Khóa luận: Thiết kế tổ chức thi công đường Đầm Hà - Tân Bình, Quảng Ninh

Nghiên cứu chuyên sâu Khóa luận thiết kế thi công nâng cấp đường Đầm Hà góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2008

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án nâng cấp tuyến đường Đầm Hà Tân Bình

Dự án thiết kế tổ chức thi công nâng cấp tuyến đường thị trấn Đầm Hà – Tân Bình đoạn Km0 đến Km2+241 là một hạng mục trọng điểm, đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện hạ tầng giao thông Quảng Ninh. Mục tiêu chính của dự án không chỉ là cải thiện chất lượng mặt đường, đảm bảo an toàn giao thông mà còn bao gồm việc quy hoạch, cải tạo lưới điện và các hệ thống hạ tầng kỹ thuật ngầm. Việc nâng cấp này sẽ tạo ra một trục giao thông đồng bộ, hiện đại, thúc đẩy giao thương kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống người dân trong khu vực. Quá trình triển khai đòi hỏi một bản thiết kế tổ chức thi công chi tiết, khoa học, từ khâu khảo sát địa chất, lập dự toán công trình giao thông, đến việc lựa chọn vật liệu và phương án máy móc thi công. Sự thành công của dự án phụ thuộc lớn vào năng lực của nhà thầu thi công uy tín và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Toàn bộ quá trình từ lúc lập dự án đến khi nghiệm thu công trình đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng đường hiện hành, đảm bảo công trình đạt chất lượng cao nhất, bền vững và hiệu quả.

1.1. Giới thiệu mục tiêu dự án hạ tầng giao thông Quảng Ninh

Dự án nâng cấp tuyến đường Đầm Hà – Tân Bình là một phần của chiến lược phát triển tổng thể hạ tầng giao thông Quảng Ninh. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cải tạo một tuyến đường cụ thể mà còn nhằm tạo sự kết nối đồng bộ giữa các khu vực, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Dự án tập trung giải quyết các vấn đề tồn tại của tuyến đường cũ như mặt đường xuống cấp, hệ thống thoát nước không đảm bảo và hạ tầng kỹ thuật chồng chéo. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: nâng cấp bề rộng nền đường lên 6,5m và mặt đường lên 3,5m, áp dụng kết cấu áo đường mềm theo tiêu chuẩn TCVN 4054-98. Đồng thời, dự án còn thực hiện di dời công trình hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống cáp điện và viễn thông, để quy hoạch lại một cách khoa học, đảm bảo an toàn và mỹ quan đô thị. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị thi công và chính quyền địa phương để hoàn thành công tác giải phóng mặt bằng đúng tiến độ dự án Đầm Hà.

1.2. Phân tích hồ sơ thiết kế kỹ thuật đoạn Km0 Km2 241

Hồ sơ thiết kế kỹ thuật là tài liệu cốt lõi, định hình toàn bộ quá trình thi công. Hồ sơ này mô tả chi tiết các thông số kỹ thuật của tuyến đường, từ mặt cắt ngang điển hình, độ dốc dọc, bán kính cong, đến kết cấu các lớp áo đường. Theo tài liệu, nền đường được thiết kế theo dạng nửa đào nửa đắp, đào hoàn toàn hoặc đắp hoàn toàn tùy thuộc vào địa hình cụ thể. Các bản vẽ thi công chi tiết chỉ rõ vị trí và cấu tạo của các công trình phụ trợ như cống thoát nước ngang và hệ thống rãnh dọc. Đặc biệt, hồ sơ nhấn mạnh việc phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng đường 22TCN 211-93 trong thiết kế áo đường mềm. Việc phân tích kỹ lưỡng hồ sơ giúp đơn vị thi công nắm bắt chính xác khối lượng công việc, từ đó lập kế hoạch quản lý dự án xây dựng và chuẩn bị vật tư thi công cáp điện cũng như các vật liệu khác một cách hiệu quả.

1.3. Vai trò của quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng

Quyết định phê duyệt dự án đầu tư là cơ sở pháp lý cao nhất để triển khai dự án. Quyết định này không chỉ xác nhận tính cần thiết của việc đầu tư mà còn quy định rõ tổng mức đầu tư, nguồn vốn, thời gian thực hiện và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính. Đây là căn cứ để chủ đầu tư tiến hành các bước tiếp theo như lựa chọn nhà thầu, ký kết hợp đồng và triển khai thi công. Quyết định phê duyệt cũng là nền tảng cho công tác giám sát công trình xây dựng, đảm bảo mọi hoạt động trên công trường đều tuân thủ đúng pháp luật và mục tiêu đã đề ra. Đối với dự án Đầm Hà, quyết định này còn bao gồm các hạng mục liên quan đến giải phóng mặt bằng và di dời công trình hạ tầng kỹ thuật, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà thầu triển khai công việc một cách thông suốt, đúng tiến độ.

II. Thách thức trong tổ chức thi công nâng cấp tuyến đường

Quá trình thiết kế tổ chức thi công nâng cấp tuyến đường Đầm Hà phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khó khăn lớn nhất là việc phải đảm bảo giao thông thông suốt trong khi thi công, do đây là tuyến đường huyết mạch của địa phương. Việc di dời công trình hạ tầng kỹ thuật như đường dây điện, cáp quang, và đường ống nước đòi hỏi sự phối hợp phức tạp giữa nhiều đơn vị và có thể ảnh hưởng đến tiến độ dự án Đầm Hà. Bên cạnh đó, điều kiện thời tiết khắc nghiệt của miền Bắc, đặc biệt là mùa mưa, có thể gây gián đoạn thi công, ảnh hưởng đến chất lượng nền đường. Một thách thức khác là công tác đảm bảo an toàn lao động công trường, đòi hỏi phải có các biện pháp nghiêm ngặt để phòng tránh tai nạn cho công nhân và người dân. Việc lựa chọn được một nhà thầu thi công uy tín, có đủ năng lực về máy móc và kinh nghiệm trong quản lý dự án xây dựng là yếu tố quyết định để vượt qua những thách thức này và đưa dự án về đích đúng hẹn, đảm bảo chất lượng.

2.1. Khó khăn từ việc di dời công trình hạ tầng kỹ thuật

Việc di dời công trình hạ tầng kỹ thuật là một trong những công đoạn phức tạp và tốn nhiều thời gian nhất. Các hệ thống cáp điện, cáp viễn thông, ống cấp thoát nước hiện hữu thường nằm trong phạm vi giải phóng mặt bằng của dự án. Quá trình di dời đòi hỏi phải lập kế hoạch chi tiết, phối hợp với các đơn vị chủ quản (điện lực, viễn thông, cấp nước) để tránh làm gián đoạn dịch vụ cung cấp cho người dân. Công tác này cần được thực hiện trước khi triển khai thi công nền đường. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc di dời cũng sẽ tác động trực tiếp đến tiến độ chung. Hơn nữa, việc xác định chính xác vị trí các công trình ngầm để tránh gây hư hại trong quá trình đào đắp cũng là một bài toán kỹ thuật cần được giải quyết triệt để thông qua các bản vẽ thi công chi tiết và khảo sát hiện trường kỹ lưỡng.

2.2. Yêu cầu về an toàn lao động công trường và đảm bảo giao thông

Đảm bảo an toàn lao động công trường là ưu tiên hàng đầu. Công trường xây dựng đường bộ tiềm ẩn nhiều rủi ro tai nạn liên quan đến máy móc hạng nặng, đào đắp hố sâu và hoạt động vận chuyển vật liệu. Nhà thầu phải xây dựng và phổ biến các quy trình an toàn, trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho công nhân. Song song đó, việc tổ chức phân luồng giao thông là cực kỳ quan trọng. Cần phải có hệ thống biển báo, rào chắn và người điều tiết giao thông tại các vị trí thi công. Kế hoạch thi công cần được sắp xếp hợp lý, ví dụ như thi công cuốn chiếu từng nửa đường một để không gây ách tắc giao thông hoàn toàn. Việc này không chỉ bảo vệ an toàn cho người tham gia giao thông mà còn đảm bảo không gian làm việc an toàn cho chính đội ngũ thi công trên công trường.

2.3. Lựa chọn nhà thầu thi công uy tín và năng lực phù hợp

Chất lượng và tiến độ của dự án phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của đơn vị thi công. Việc lựa chọn một nhà thầu thi công uy tín có kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng giao thông là yếu tố then chốt. Năng lực của nhà thầu được đánh giá qua nhiều tiêu chí: kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự, tiềm lực tài chính, và quan trọng nhất là năng lực về máy móc thiết bị và đội ngũ nhân sự. Một nhà thầu mạnh sẽ có khả năng huy động đủ số lượng máy xúc, máy ủi, xe ben, máy lu... để đáp ứng yêu cầu của tiến độ dự án Đầm Hà. Đồng thời, đội ngũ kỹ sư, giám sát và công nhân lành nghề sẽ đảm bảo các hạng mục được thi công đúng theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật và các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng đường hiện hành.

III. Phương pháp thiết kế tổ chức thi công nền đường hiệu quả

Để thiết kế tổ chức thi công nền đường cho dự án Đầm Hà đạt hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp luận khoa học và bài bản. Đầu tiên, công tác điều phối đất phải được tính toán kỹ lưỡng thông qua sơ đồ điều vận, nhằm tối ưu hóa cự ly vận chuyển, tận dụng đất đào để đắp và giảm chi phí. Tiếp theo, việc lựa chọn tổ hợp máy thi công chủ đạo (máy đào, máy ủi, ô tô vận chuyển) và máy phụ trợ (máy san, máy lu) phải dựa trên khối lượng công việc và điều kiện thực tế. Năng suất của từng loại máy cần được tính toán cụ thể để lập kế hoạch bố trí nhân lực và máy móc hợp lý. Các biện pháp thi công nâng cáp và hệ thống hạ tầng kỹ thuật khác phải được tích hợp vào kế hoạch thi công nền đường ngay từ đầu. Cuối cùng, trình tự thi công phải được xác định rõ ràng cho từng dạng nền đường (đào, đắp, nửa đào nửa đắp) để đảm bảo chất lượng và tiến độ. Quá trình này phải được giám sát công trình xây dựng chặt chẽ để kịp thời điều chỉnh khi có phát sinh.

3.1. Lập bản vẽ thi công chi tiết và kế hoạch điều phối đất

Bản vẽ thi công chi tiết là phiên bản cụ thể hóa của hồ sơ thiết kế, phục vụ trực tiếp cho việc thi công tại hiện trường. Dựa vào đó, kế hoạch điều phối đất được xây dựng nhằm xác định chính xác vị trí lấy đất và đổ đất. Công tác này có ý nghĩa kinh tế rất lớn, giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển. Kế hoạch điều phối đất phân chia tuyến đường thành các đoạn nhỏ, tính toán khối lượng đào-đắp trên từng đoạn. Từ đó, xác định hướng vận chuyển đất dọc tuyến (từ nơi thừa đến nơi thiếu) hoặc vận chuyển ngang (đào đổ sang ta luy hoặc lấy đất từ thùng đấu). Một sơ đồ điều vận đất tối ưu sẽ giúp lựa chọn phương tiện vận chuyển phù hợp và rút ngắn thời gian thi công, đóng góp quan trọng vào việc kiểm soát dự toán công trình giao thông.

3.2. Lựa chọn tổ hợp máy và tính toán năng suất thi công

Việc lựa chọn tổ hợp máy móc là xương sống của công tác tổ chức thi công. Nguyên tắc là chọn máy chủ đạo trước (máy đào, máy ủi), sau đó chọn máy phụ trợ (máy san, máy lu, ô tô vận chuyển) sao cho năng suất của chúng đồng bộ với nhau. Ví dụ, số lượng xe vận chuyển phải đủ để máy đào hoạt động liên tục mà không phải chờ đợi. Năng suất của từng máy (m³/ca) được tính toán dựa trên các thông số kỹ thuật của máy và điều kiện làm việc thực tế (loại đất, cự ly vận chuyển, độ dốc). Dựa trên tổng khối lượng công việc và thời gian thi công yêu cầu, đơn vị thi công sẽ xác định được số lượng máy và nhân công cần thiết cho mỗi tổ đội, đảm bảo dự án được triển khai nhịp nhàng, liên tục và hiệu quả, đáp ứng tiến độ dự án Đầm Hà.

3.3. Biện pháp thi công nâng cáp và hệ thống thoát nước dọc

Các biện pháp thi công nâng cáp và hạ tầng kỹ thuật phải được tiến hành song song hoặc trước khi thi công các lớp kết cấu đường. Đối với việc cải tạo lưới điện, cần có kế hoạch thi công chi tiết, phối hợp với ngành điện để đảm bảo an toàn và hạn chế mất điện. Sau khi nền đường được đào hoặc đắp đến cao độ thiết kế, công tác thi công hệ thống thoát nước dọc (rãnh biên) sẽ được triển khai. Trình tự thi công rãnh bao gồm đào đất bằng máy kết hợp thủ công, đầm lèn lớp đáy, sau đó xây rãnh bằng đá hộc vữa xi măng hoặc bê tông. Hệ thống thoát nước tốt sẽ bảo vệ kết cấu nền và mặt đường khỏi tác động của nước, tăng tuổi thọ công trình. Mọi công đoạn đều cần có sự giám sát công trình xây dựng để đảm bảo chất lượng.

IV. Hướng dẫn thi công mặt đường theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Thi công mặt đường là giai đoạn quyết định đến chất lượng và tuổi thọ của tuyến đường Đầm Hà – Tân Bình. Quy trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng đường hiện hành, đặc biệt là 22TCN 211-93. Giai đoạn này được chia thành hai dây chuyền chính: thi công lớp móng và thi công lớp mặt bê tông nhựa. Mỗi công đoạn, từ việc vận chuyển và san rải vật liệu cấp phối đá dăm, lu lèn đạt độ chặt yêu cầu, đến việc tưới nhựa thấm bám và rải thảm bê tông nhựa nóng, đều đòi hỏi kỹ thuật và sự chính xác cao. Vai trò của đội ngũ giám sát công trình xây dựng là cực kỳ quan trọng trong việc kiểm tra chất lượng vật tư thi công, theo dõi quy trình lu lèn, và nghiệm thu từng lớp kết cấu trước khi cho phép thi công lớp tiếp theo. Một quy trình thi công chuẩn sẽ tạo ra một mặt đường bằng phẳng, bền chắc, đảm bảo khả năng chịu tải và an toàn cho phương tiện lưu thông.

4.1. Quy trình thi công chi tiết lớp móng cấp phối đá dăm

Thi công lớp móng là nền tảng cho kết cấu áo đường. Quy trình bắt đầu bằng việc đào khuôn đường đến đúng cao độ thiết kế và lu lèn nền đất đạt độ chặt K=0,98. Tiếp theo, vật liệu cấp phối đá dăm loại 2 (lớp móng dưới) và loại 1 (lớp móng trên) được vận chuyển đến công trường và san rải thành từng lớp có chiều dày quy định (thường từ 15-20cm). Quá trình lu lèn được thực hiện bằng tổ hợp lu rung, lu lốp và lu bánh thép. Sơ đồ lu được thiết kế để đảm bảo mọi điểm trên bề mặt đều nhận đủ số lượt lu cần thiết, từ mép vào tim đường. Độ ẩm của vật liệu được kiểm soát chặt chẽ bằng cách tưới nước bổ sung để đạt được độ chặt tối ưu. Công tác kiểm tra độ chặt và cao độ được tiến hành liên tục để đảm bảo chất lượng trước khi nghiệm thu công trình ở giai đoạn này.

4.2. Kỹ thuật rải thảm bê tông nhựa và lu lèn đảm bảo chất lượng

Đây là công đoạn hoàn thiện, quyết định trực tiếp đến chất lượng khai thác của tuyến đường. Trước khi rải thảm, bề mặt lớp móng phải được làm sạch và tưới một lớp nhựa thấm bám để tăng cường độ dính kết. Hỗn hợp bê tông nhựa được sản xuất tại trạm trộn và vận chuyển đến công trường bằng xe chuyên dụng, đảm bảo giữ được nhiệt độ theo yêu cầu kỹ thuật. Máy rải sẽ tiến hành rải hỗn hợp thành một lớp đều đặn về chiều dày và độ bằng phẳng. Ngay sau đó, tổ hợp máy lu (lu sơ bộ, lu lèn chặt, lu hoàn thiện) sẽ hoạt động để đầm nén hỗn hợp đạt độ chặt yêu cầu. Kỹ thuật lu lèn, bao gồm tốc độ lu, sơ đồ lu và nhiệt độ lu, phải được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh gây nứt vỡ hoặc biến dạng bề mặt.

4.3. Vai trò của giám sát công trình xây dựng trong từng giai đoạn

Đội ngũ giám sát công trình xây dựng đóng vai trò là "mắt xích" đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình thi công. Nhiệm vụ của họ là kiểm tra và xác nhận chất lượng vật liệu đầu vào, giám sát việc tuân thủ quy trình thi công của nhà thầu, và kiểm tra các thông số kỹ thuật của từng hạng mục. Trong thi công mặt đường, kỹ sư giám sát sẽ kiểm tra độ chặt của lớp móng bằng phương pháp phễu rót cát, kiểm tra nhiệt độ bê tông nhựa trước khi rải, và giám sát chặt chẽ quá trình lu lèn. Họ có quyền yêu cầu nhà thầu khắc phục các sai sót kỹ thuật trước khi tiến hành các công đoạn tiếp theo. Hoạt động giám sát hiệu quả giúp ngăn ngừa các lỗi hệ thống, đảm bảo công trình khi nghiệm thu công trình đạt đầy đủ các tiêu chí trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật.

V. Quản lý dự án xây dựng và tối ưu tiến độ dự án Đầm Hà

Công tác quản lý dự án xây dựng đóng vai trò điều phối tổng thể, đảm bảo dự án nâng cấp tuyến đường Đầm Hà – Tân Bình được thực hiện một cách khoa học và hiệu quả. Việc lập một kế hoạch tiến độ dự án Đầm Hà chi tiết, phân chia các hạng mục công việc theo biểu đồ Gantt là bước đi đầu tiên. Kế hoạch này phải xác định rõ trình tự công việc, thời gian thực hiện và các điểm mốc quan trọng. Song song đó, việc quản lý và tối ưu dự toán công trình giao thông là yếu-tố-sống-còn. Điều này bao gồm việc kiểm soát chi phí vật tư thi công, quản lý hợp đồng với nhà thầu thi công uy tín, và dự phòng các chi phí phát sinh. Cuối cùng, quy trình nghiệm thu công trình theo từng giai đoạn (nghiệm thu nền đường, móng đường, mặt đường) và nghiệm thu tổng thể phải được thực hiện bài bản, dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng đường để đảm bảo chất lượng công trình trước khi bàn giao đưa vào sử dụng.

5.1. Xây dựng kế hoạch tiến độ thi công chi tiết cho các hạng mục

Một kế hoạch tiến độ chi tiết là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trên công trường. Kế hoạch này phân rã toàn bộ dự án thành các gói công việc nhỏ hơn như: công tác chuẩn bị mặt bằng, thi công nền đường, thi công cống và rãnh thoát nước, thi công các lớp móng, và thi công mặt đường. Mỗi gói công việc được ấn định thời gian bắt đầu, kết thúc và các nguồn lực cần thiết (máy móc, nhân công). Kế hoạch phải tính đến các yếu tố ảnh hưởng như thời tiết, tiến độ giải phóng mặt bằng và quá trình di dời công trình hạ tầng kỹ thuật. Việc theo dõi và cập nhật tiến độ thường xuyên giúp ban quản lý dự án sớm phát hiện các nguy cơ chậm trễ và đưa ra biện pháp điều chỉnh kịp thời, đảm bảo tiến độ dự án Đầm Hà được tuân thủ.

5.2. Tối ưu dự toán công trình giao thông và quản lý vật tư

Quản lý chi phí là một trong những nhiệm vụ cốt lõi của quản lý dự án xây dựng. Việc tối ưu dự toán công trình giao thông bắt đầu từ khâu thiết kế, lựa chọn giải pháp kỹ thuật và vật liệu phù hợp. Trong quá trình thi công, việc quản lý vật tư hiệu quả giúp giảm thiểu lãng phí và thất thoát. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch cung ứng vật tư (đá dăm, xi măng, nhựa đường, vật tư thi công cáp điện...) theo đúng tiến độ, tổ chức kho bãi hợp lý và kiểm soát chặt chẽ quy trình xuất nhập kho. Việc áp dụng các định mức kinh tế-kỹ thuật chuẩn xác và thương thảo giá tốt với các nhà cung cấp cũng là biện pháp quan trọng để giữ chi phí trong phạm vi dự toán đã được phê duyệt.

5.3. Quy trình nghiệm thu công trình theo từng giai đoạn hoàn thành

Quy trình nghiệm thu công trình là thủ tục pháp lý và kỹ thuật để xác nhận chất lượng hạng mục đã hoàn thành. Nghiệm thu được tiến hành theo nhiều cấp: nghiệm thu nội bộ của nhà thầu, nghiệm thu giữa nhà thầu và tư vấn giám sát, và nghiệm thu giữa chủ đầu tư và các bên liên quan. Mỗi giai đoạn, từ xử lý nền đất, đắp nền K98, thi công lớp móng, đến hoàn thiện mặt đường, đều phải được nghiệm thu trước khi chuyển sang giai đoạn kế tiếp. Hồ sơ nghiệm thu bao gồm các biên bản kiểm tra, kết quả thí nghiệm vật liệu, nhật ký thi công và các bản vẽ thi công chi tiết. Một quy trình nghiệm thu chặt chẽ, minh bạch là cơ sở để đảm bảo công trình đạt chất lượng theo đúng hồ sơ thiết kế kỹ thuật và sẵn sàng cho việc bàn giao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG NỀN ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH 1. Tình hình đặc điểm khu vực xây dựng tuyến và các điều kiện thi công. Dự án xây dựng đường Cao Bình xã Hùng Mỹ, huyện Chiêm Hoá với tổng chiều dài tuyến đường là 4. Tuyến đường nằm trong phạm vi xã Hùng Mỹ, huyện Chiêm Hoá.

Điểm đầu tuyến (Km0 ) tại thị trấn Vĩnh Lộc. Điểm cuối tuyến tại Km4+149 m tới UBND xã Hùng Mỹ. Đặc điểm tự nhiên. Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật của tuyến đường Cao Bình, xã Hùng Mỹ do Hạt quản lý giao thông huyện Chiêm Hoá tư vấn thiết kế lập và qua quá trình khảo sát thực tế cho thấy tình hình đặc điểm tự nhiên của khu vực xây dựng tuyến như sau: a) Điều kiện địa hình, địa chất.

Đường Cao Bình xã Hùng Mỹ chủ yếu đi qua khe núi và men theo sườn đồi nên độ dốc dọc lớn. Tuyến đường hiện tại có nền đường ổn định, mặt đường được rải đá nhưng nay đã mòn nhiều, nhiều chỗ ứ đọng nước, vào mùa mưa gây ra hiện tượng lầy lội gây khó khăn cho việc đi lại. Đặc điểm địa chất công trình nền đường: Địa chất công trình nền đường chủ yếu là đất cấp III. b) Đặc điểm khí hậu, thuỷ văn.

Khí hậu trong khu vực đi qua thuộc khí hậu vùng III mang đặc điểm chung của khí hậu phân vùng Đông Bắc Bộ của Việt Nam là nhiệt đới gió mùa, một năm chia thành hai mùa rõ rệt. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau. Sông suối: Do cấu tạo địa hình vùng tuyến đi qua hình thành nhiều khe suối đổ ra sông Gâm. c) Vật liệu xây dựng.

Vật liệu xây dựng phục vụ cho thi công nền đường và các công trình cầu cống thoát nước, công trình phòng hộ chủ yếu bao gồm các loại vật liệu sau: - Đá xây dựng công trình được mua tại mỏ đá công trường 06. - Đất đắp: Thành phần là sét, sét pha lẫn dặm sét khai thác tại dọc tuyến. Các chỉ tiêu cơ lý thí nghiệm đạt tiêu chuẩn sử dụng. - Cát xây dựng công trình được mua tại bến Xuân Quang.

- Sắt, thép xây dựng công trình được mua tại thị trấn Vĩnh Lộc. - Xi măng xây dựng công trình được mua tại thị trấn Vĩnh Lộc. - Các vật liệu khác được mua tại thị trấn Vĩnh Lộc. Đặc điểm, tính chất của nền đường và công trình vượt dòng.

a) Đối với nền đường. Là tuyến đường thiết kế nâng cấp mở rộng. Với các tiêu chuẩn kỹ thuật sau: - Bề rộng nền đường: Bn = 6,5 m. - Bề rộng mặt đường: Bm = 3,5 m.

- Độ dốc ngang mặt đường: im = 3%. - Độ dốc ngang lề đường: il = 4%. - Độ dốc mái ta luy nền đường: + Đối với mái ta luy đào: 1/0,75. + Đối với mái ta luy đắp: 1/0,5.

- Khối lượng đào đất cấp III: 35. - Khối lượng đất đắp: 1. Dạng nền đường điển hình trên tuyến gồm có: - Nền đường thiết kế nửa đào nửa đắp. Trên đoạn có các vị trí cọc 3 Km0+36 m, cọc 10 Km0+601,43 m.

Từ cọc 12 Km0+759,45 m đến cọc TC17 Km0+774,45 m. Từ cọc H8 Km0+802,7 m đến cọc P11 Km0+844 m. Cọc TC29 Km1+703,12 m, cọc P60 Km2+786,76 m, cọc TD68 Km3+37,23 m là các đoạn có khối lượng đào đắp khác nhau. Để tiết kiệm vật liệu xây dựng ta tiến hành san lấp từ 1/2 đào sang 1/2 đắp nếu thiếu có thể bổ xung đất từ nền đào, và thừa chở đổ đi, cự ly đống đất đổ là 1,5 Km.

Dạng mặt cắt điển hình thể hiện trong hình (1-1). Mặt cắt điển hình dạng nửa đào nửa đắp. - Nền đường thiết kế đào chữ L. Trên đoạn có các vị trí cọc H3 Km0+300 m.

Từ cọc H6 Km0+602 m đến cọc P12 Km0+613,93 m. Từ cọc TC14 Km0+677,33 m đến cọc P15 Km0+693,29 m. Từ cọc TC18 Km1+204,61 m đến cọc TD20 Km1+242 m. Từ cọc TC38 Km1+978,61 m đến cọc TD40 Km2+81,19 m.

Từ cọc P71 Km3+142,7 m đến cọc TC75 Km3+253,02 m là các đoạn nền đường đào chữ L điển hình. Khối lượng đất đào được vận chuyển dọc tuyến để bổ xung cho nền đắp, lượng đất thừa thì chở đổ đi, không được đổ đất thừa xuống ta luy bên cạnh tuyến, cự ly vận chuyển đất đổ đi là 1,5 Km. Dạng mặt cắt điển hình thể hiện trong hình (1. Mặt cắt điển hình nền đường đào chữ L.

- Nền đường thiết kế đắp hoàn toàn. Trên đoạn có các vị trí từ cọc TD6 Km0+321,57 m đến cọc P6 Km0+327,47 m. Cọc TD102 Km4+130,73 m là các đoạn đắp hoàn toàn. Tại những dạng mặt cắt này do khối lượng đất đắp rất nhỏ so với khối lượng đất đào đổ bỏ đi trên cùng một đoạn tuyến nên đất đắp được lấy từ nền đào dọc theo tuyến.

Dạng mặt cắt điển hình thể hiện trong hình (1. Mặt cắt điển hình nền đường đắp hoàn toàn. - Nền đường đào hoàn toàn. Trên đoạn có các vị trí cọc 4 Km0+56 m.

Từ cọc 9 Km0+498,61 m đến cọc H5 Km0+500 m. Từ cọc TC13 Km0+642,73 m đến cọc TD14 Km0+665,73 m. Từ cọc 19 Km1+6,51 m đến cọc P16 Km1+82,71 m. Từ cọc H15 Km2+357,83 m đến cọc TD51 Km2+426,75 m.

Từ cọc TC68 Km3+51,19 m đến cọc P69 Km3+81,85 m. Từ cọc P84 Km3+514,86 m đến cọc P85 Km3+539,21 m. Từ cọc TC88 Km3+645,02 m đến cọc P90 Km3+691,54 m là những đoạn nền đường đào hoàn toàn điển hình trên tuyến. Khối lượng đất đào được bổ xung cho nền đắp, khối lượng đất thừa được vận chuyển đổ đi, cự ly đống đất đổ là 1,5 Km.

Dạng mặt cắt điển hình được thể hiện trong hình (1. Mặt cắt điển hình nền đường đào hoàn toàn. b) Đối với công trình vượt dòng. Trên đoạn tuyến xây dựng gồm các loại công trình cống thoát nước như sau: - 5 cống bản Lo = 80 Cm, tại cọc TD11 Kmo+832,41 m, cọc P34 Km1+863,09 m, cọc P50 Km2+382,25 m, cọc P66 Km2+977,44 m, cọc P73 Km3+187,42 m.

- 1 cống bản Lo = 40 Cm, tại cọc 7 Kmo+438,61 m. Các điều kiện thi công. a) Chủ trương của địa phương. Tuyến đường Cao Bình, xã Hùng Mỹ được thiết kế phục vụ cho việc lưu thông hàng hoá thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế văn hoá xã hội, đem lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng và đặc biệt là người dân xã Hùng Mỹ.

- Các đơn vị có liên quan tập trung vốn và thời gian thi công ngắn nhất để đưa tuyến đường vào sử dụng, thời gian hoàn thành 30/4/2009. - Trong quá trình thi công phải tổ chức tốt công tác đảm bảo giao thông đi lai cho nhân dân trong vùng. - Các đơn vị có liên quan hoàn thành công tác giải phóng mặt bằng xong trước ngày 20/9/2008. b) Năng lực của đơn vị thi công.

Đơn vị thi công là Công ty TNHH Sơn Hải, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hoá, tỉnh Tuyên Quang. - Xe máy hiện có: Bảng 1. Bảng tổng hợp xe máy hiện có của đơn vị thi công. Số Năm Tình trạng STT Tên thiết bị ĐVT Nước SX lượng SX hoạt động 1 Ô tô SUZUKI Cái 01 Nhật 1995 Hoạt động tốt 2 Máy xúc Sô La Cái 01 Hàn Quốc 1993 Hoạt động tốt 3 Máy lu San kai Cái 01 Nhật 1993 Hoạt động tốt 4 Xe ô tô IFA Ben Cái 01 Đức 1990 Hoạt động tốt 5 Máy ủi Cô Mát Sư Cái 01 Nhật 1994 Hoạt động tốt 6 Ô tô Huyn Đai Ben Cái 03 Hàn Quốc 1995 Hoạt động tốt 7 Máy xúc Huyn Đai Cái 02 Hàn Quốc 1995 Hoạt động tốt 8 Đầm dung 25 Tấn Cái 01 Mỹ 1996 Hoạt động tốt 9 Máy ủi D10N Cái 01 Mỹ 1996 Hoạt động tốt 10 Đầm chân cừu Cái 01 Nhật 1996 Hoạt động tốt 11 Đầm dùi Cái 10 Nhật 1999 Hoạt động tốt 12 Đầm bàn Cái 04 Trung Quốc 1999 Hoạt động tốt 13 Máy trộn bê tông Cái 03 Pháp 1998 Hoạt động tốt 14 Dàn giáo sắt Bộ 120 Việt Nam 2002 Hoạt động tốt 15 Máy bơm nước Cái 05 Hàn Quốc 2001 Hoạt động tốt Ván khuôn thép 16 m2 280 Việt nam 2001 Hoạt động tốt định hình 17 Máy uốn cắt thép Cái 1 Trung Quốc 1996 Hoạt động tốt 18 Máy hàn Cái 5 Việt Nam 2001 Hoạt động tốt 19 Ô tô con 4  6 chỗ Cái 2 Nhật 2000 Hoạt động tốt 20 Tời Palăng Xích Cái 1 Trung Quốc 2000 Hoạt động tốt 21 Đầm cóc Cái 3 Nhật 2001 Hoạt động tốt - Về nhân lực của đơn vị.

Danh sách cán bộ kỹ thuật, nghiệp vụ ở công ty. Cán bộ chuyên môn kỹ Số Số năm trong Đã qua công STT thuật theo nghề lượng nghề trình I Đại học 2 người >7 năm 1 Kỹ sư xây dựng 10 3 người >10 năm Cấp I, II, III 5 người >15 năm 2 Kỹ sư giao thông cầu đường 03 3 người >10 năm Cấp II, III 1 người >10 năm 3 Cử nhân kinh tế 02 Cấp II 1 người >05 năm 4 Cử nhân tài chính 02 2 người >10 năm Cấp III, IV Kỹ sư xây dựng ngành cấp 5 01 1 người >10 năm Cấp II, IV thoát nước 6 Kỹ sư thuỷ lợi 02 2 người >15 năm Cấp II, III II Trung cấp 3 người >5 năm 1 Trung cấp xây dựng 12 5 người >12 năm Cấp I, III 4 người >15 năm 2 Trung cấp vật tư 03 3 người >10 năm Cấp II, III 3 Trung cấp tài chính 05 5 người >10 năm Cấp II, III 4 Trung cấp cơ khí 02 2 người >5 năm Cấp III 5 Trung cấp lao động 02 2 người >15 năm Cấp III Bảng 1. Danh sách công nhân kỹ thuật của công ty. STT Công nhân theo nghề Số lượng Bậc 3/7 Bậc 4/7 Bậc 5/7 Bậc 6/7 1 Công nhân cơ khí 7 1 1 4 1 2 Công nhân mộc 10 2 0 2 6 3 Công nhân nề 55 17 10 12 16 4 Công nhân sắt 8 2 1 4 1 5 Công nhân bê tông 20 6 11 3 0 6 Công nhân hàn 4 1 1 0 2 7 Công nhân nguội 3 0 1 0 2 8 Công nhân phay 2 0 0 1 1 9 Công nhân rèn rập 2 0 2 0 0 10 Công nhân làm đường 50 20 20 10 0 11 Công nhân lái máy XD 6 0 2 4 0 12 Công nhân nổ mìn 5 0 3 2 0 13 Công nhân lắp đặt CN 7 3 1 3 0 14 Thợ sửa chữa 6 0 3 3 0 15 Công nhân khác 18 2 11 5 0 * Kết luận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ