Khóa luận: Thiết kế tổ chức thi công đường giao thông Cao Bình, xã Hùng Mỹ

Nghiên cứu chuyên sâu Thiết kế tổ chức thi công đường Cao Bình, Hùng Mỹ với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án đường Cao Bình kế hoạch thi công chi tiết

Dự án thiết kế tổ chức thi công đường giao thông Cao Bình là một công trình trọng điểm do chủ đầu tư UBND xã Hùng Mỹ triển khai, thuộc huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Công trình này có ý nghĩa chiến lược trong việc xây dựng hạ tầng giao thông Tuyên Quang, đặc biệt là khu vực nông thôn, miền núi. Tuyến đường có tổng chiều dài 4,149 km, điểm đầu tại thị trấn Vĩnh Lộc và điểm cuối tại trụ sở UBND xã Hùng Mỹ. Mục tiêu chính của dự án là nâng cấp đường liên thôn Hùng Mỹ, vốn là tuyến đường tự phát, không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật đường giao thông (TCVN 4054-98). Hiện trạng đường cũ có bề rộng nền hẹp, độ dốc lớn, thiếu hệ thống thoát nước, gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa, nhất là vào mùa mưa. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường mới sẽ tạo điều kiện giao thương, thúc đẩy kinh tế - xã hội, đặc biệt là ngành lâm nghiệp vốn là thế mạnh của địa phương. Kế hoạch thi công được xây dựng dựa trên hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công chi tiết, xác định rõ các phương án máy móc, thành phần tổ đội, biện pháp kỹ thuật và tiến độ cho từng hạng mục. Theo tài liệu gốc, thời gian thi công dự kiến diễn ra trong mùa khô, từ tháng 10/2008 đến tháng 4/2009, nhằm đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ khâu giải phóng mặt bằng Chiêm Hóa đến giám sát thi công công trình và cuối cùng là nghiệm thu công trình đường bộ.

1.1. Hiện trạng và sự cần thiết của dự án đường giao thông nông thôn

Xã Hùng Mỹ là một xã vùng cao của huyện Chiêm Hóa, kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào nông, lâm nghiệp. Tuyến đường Cao Bình hiện tại do người dân tự khai phá, không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản. Bề rộng nền đường hẹp, bán kính cong nhỏ, và đặc biệt là độ dốc dọc quá lớn. Hệ thống thoát nước như rãnh và cống chưa được xây dựng, dẫn đến tình trạng ứ đọng nước, lầy lội vào mùa mưa, gây trở ngại lớn cho việc đi lại và vận chuyển lâm sản. Do đó, việc đầu tư xây dựng một dự án đường giao thông nông thôn mới là cực kỳ cấp thiết. Công trình không chỉ giải quyết vấn đề giao thông mà còn là đòn bẩy thúc đẩy kinh tế, tạo điều kiện giao lưu văn hóa, cải thiện đời sống người dân và hỗ trợ công tác quản lý, bảo vệ rừng.

1.2. Mục tiêu và nội dung chính trong hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công

Mục tiêu của đề tài nghiên cứu là lập thiết kế tổ chức thi công chi tiết dựa trên hồ sơ thiết kế kỹ thuật và điều kiện thực tế tại địa phương. Các nội dung chính bao gồm: xác định phương án sử dụng máy móc và nhân lực cho từng hạng mục; lập các biện pháp thi công đường bê tông (nhựa) và nền đường; xây dựng kế hoạch tiến độ thi công để đảm bảo thời hạn đề ra; và tính toán chi phí giá thành. Nội dung nghiên cứu được chia thành bốn chương chính: thiết kế thi công nền đường và công trình phụ trợ, thiết kế thi công mặt đường, công tác hoàn thiện và lập kế hoạch tiến độ, và cuối cùng là tính toán giá thành. Việc này đảm bảo quá trình quản lý dự án xây dựng công trình giao thông được thực hiện một cách khoa học và hiệu quả.

II. Phân tích thách thức thi công đường Cao Bình Hùng Mỹ

Việc thiết kế tổ chức thi công đường giao thông Cao Bình đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một xã vùng cao. Vấn đề lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên phức tạp. Địa hình chủ yếu là đồi núi, tuyến đường đi qua các khe núi và men theo sườn đồi, dẫn đến độ dốc dọc lớn và khối lượng đào đắp không đồng đều. Địa chất công trình nền đường chủ yếu là đất cấp III, đòi hỏi phương án thi công và máy móc phù hợp. Đặc điểm khí hậu vùng Đông Bắc Bộ với hai mùa mưa, khô rõ rệt cũng ảnh hưởng lớn đến tiến độ. Mùa mưa (tháng 4 - tháng 10) có thể gây sạt lở, lầy lội, cản trở công tác thi công. Do đó, việc lựa chọn thi công vào mùa khô là một quyết định chiến lược. Một thách thức khác là công tác cung ứng vật liệu xây dựng. Mặc dù đất đắp có thể khai thác tại chỗ, các vật liệu khác như đá, cát, sắt thép, xi măng phải được vận chuyển từ các mỏ và trung tâm lân cận như mỏ đá Công trường 06, bến cát Xuân Quang và thị trấn Vĩnh Lộc. Điều này làm tăng chi phí và đòi hỏi công tác hậu cần phải được tổ chức tốt. Ngoài ra, công tác giải phóng mặt bằng Chiêm Hóa cần được hoàn thành dứt điểm trước khi thi công để tránh gián đoạn. Việc đảm bảo giao thông thông suốt cho người dân trong suốt quá trình xây dựng cũng là một bài toán cần được giải quyết triệt để thông qua việc phân luồng và thi công cuốn chiếu.

2.1. Điều kiện địa hình địa chất và khí hậu tại Hùng Mỹ Chiêm Hóa

Tuyến đường Cao Bình chủ yếu đi qua địa hình khe núi và sườn đồi, làm phát sinh các dạng mặt cắt điển hình như nửa đào nửa đắp, đào chữ L, đắp hoàn toàn và đào hoàn toàn. Địa chất nền đường là đất cấp III, ổn định nhưng đòi hỏi máy móc có công suất phù hợp để đào. Khí hậu nhiệt đới gió mùa chia làm hai mùa rõ rệt. Mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10, gây ra nhiều khó khăn như sạt lở, xói mòn và làm gián đoạn công việc. Do đó, kế hoạch thi công phải ưu tiên thực hiện các hạng mục chính trong mùa khô để đảm bảo chất lượng và an toàn. Hệ thống sông suối trong khu vực khá dày đặc, đổ ra sông Gâm, đòi hỏi phải xây dựng hệ thống cống thoát nước hiệu quả.

2.2. Nguồn cung vật liệu xây dựng và năng lực đơn vị thi công

Nguồn cung vật liệu là yếu tố quan trọng. Đất đắp nền được tận dụng từ đất đào dọc tuyến sau khi kiểm tra đạt tiêu chuẩn. Tuy nhiên, các vật liệu khác như đá xây dựng, cát, sắt thép và xi măng phải được mua từ các nhà cung cấp tại thị trấn Vĩnh Lộc và các khu vực lân cận, đặt ra yêu cầu về logistics và kiểm soát chi phí. Đơn vị thi công, Công ty TNHH Sơn Hải, có năng lực tốt về cả nhân lực và thiết bị. Danh sách xe máy hiện có bao gồm máy xúc, máy ủi, xe ben, máy lu, đầm... đáp ứng đủ yêu cầu của gói thầu xây lắp đường Cao Bình. Đội ngũ kỹ sư và công nhân kỹ thuật có kinh nghiệm, đảm bảo khả năng triển khai dự án theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật đường giao thông.

III. Phương pháp thi công nền đường và công trình cống hiệu quả

Để thiết kế tổ chức thi công đường giao thông Cao Bình đạt hiệu quả, phương pháp thi công nền đường và các công trình cống được xây dựng một cách khoa học. Công tác nền đường là hạng mục chiếm khối lượng lớn nhất, chủ yếu là đào đất. Biện pháp chính là điều phối đất, tức là xác định vị trí lấy đất và đổ đất một cách hợp lý để tối ưu hóa cự ly vận chuyển, từ đó giảm giá thành. Đất đào từ nền đường được tận dụng để đắp cho các đoạn nền thiếu, phần thừa được vận chuyển đến bãi thải với cự ly trung bình 1,5 km. Việc lựa chọn máy móc chủ đạo đóng vai trò quyết định. Máy đào gầu sấp và máy ủi được chọn để đào nền, trong khi ô tô ben (Huyn Đai, IFA) đảm nhận vận chuyển. Máy lu bánh nhẵn và đầm cóc được sử dụng để đầm lèn, đảm bảo độ chặt yêu cầu (K=0,98). Đối với các công trình cống thoát nước, phương pháp thi công được áp dụng là bán thi công, tức là thi công 1/2 chiều dài cống trước để đảm bảo giao thông, sau đó mới thi công phần còn lại. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác trong định vị, đào móng, xây đá, lắp ghép tấm bản và đắp đất hoàn thiện, tuân thủ nghiêm ngặt hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và dưới sự giám sát thi công công trình chặt chẽ.

3.1. Kỹ thuật điều phối đất và lựa chọn tổ hợp máy thi công nền đường

Công tác điều phối đất là chìa khóa để tiết kiệm chi phí. Dựa trên phân tích khối lượng đào đắp dọc tuyến, đất từ các đoạn đào được ưu tiên vận chuyển đến các đoạn đắp lân cận. Phần đất thừa sẽ được chở đi. Việc tính toán cự ly vận chuyển trung bình giúp lựa chọn loại máy phù hợp. Tổ hợp máy thi công nền đường bao gồm: 1 máy đào gầu sấp (V=0,65 m³), 5 ô tô vận chuyển đất, 1 máy ủi 110CV, 1 máy san và 1 máy lu bánh nhẵn 10T. Năng suất của từng loại máy được tính toán cụ thể dựa trên điều kiện làm việc thực tế để xác định số lượng máy cần thiết, đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục và hiệu quả. Lực lượng nhân công cần thiết cho công tác này là khoảng 33 người.

3.2. Biện pháp thi công cống bản và hệ thống thoát nước dọc

Dự án bao gồm 5 cống bản L0=80cm và 1 cống bản L0=40cm. Biện pháp thi công được tổ chức theo từng bước: chuẩn bị mặt bằng và nắn dòng chảy; đào hố móng bằng máy kết hợp thủ công; đệm lót, xây móng và thân cống bằng đá hộc vữa xi măng M100; lắp đặt tấm bản bê tông M250; và cuối cùng là đắp đất hoàn thiện hai bên thành cống. Để đảm bảo giao thông, việc thi công được thực hiện lần lượt từng nửa cống. Hệ thống rãnh thoát nước dọc cũng được thi công đồng bộ. Rãnh được đào bằng máy, sau đó xây bằng đá hộc vữa xi măng để đảm bảo độ bền và khả năng thoát nước, ngăn ngừa xói mòn nền đường.

IV. Hướng dẫn thi công mặt đường bê tông nhựa và lớp móng

Công tác thi công mặt đường là giai đoạn hoàn thiện, quyết định trực tiếp đến chất lượng khai thác của tuyến đường Cao Bình. Dựa trên hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công, kết cấu áo đường được thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp V (TCVN 4054-98) với mô đun đàn hồi yêu cầu Eyc ≥ 1150 daN/cm². Cấu trúc mặt đường bao gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, đòi hỏi quy trình thi công nghiêm ngặt. Lớp dưới cùng là móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm, tiếp theo là lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm. Bề mặt lớp móng trên được tưới một lớp nhựa thấm để bảo vệ và tăng cường dính bám. Lớp mặt cuối cùng là bê tông nhựa dày 5cm. Toàn bộ quy trình được tổ chức thành các dây chuyền chuyên nghiệp. Giai đoạn một tập trung vào đào khuôn áo đường và thi công hai lớp móng cấp phối. Giai đoạn hai triển khai thi công lớp mặt bê tông nhựa. Việc phân chia này giúp tối ưu hóa việc sử dụng máy móc và nhân lực, đồng thời đảm bảo chất lượng từng lớp kết cấu trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo, một yếu tố cốt lõi trong quản lý dự án xây dựng công trình giao thông.

4.1. Quy trình thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 và 2

Dây chuyền thi công lớp móng bắt đầu bằng việc đào khuôn áo đường, sau đó vận chuyển và san rải lớp cấp phối đá dăm loại 2. Vật liệu được san thành lớp dày 20cm và lu lèn bằng tổ hợp lu rung, lu bánh lốp và lu bánh nhẵn cho đến khi đạt độ chặt yêu cầu. Sau khi lớp móng dưới được nghiệm thu, tiến hành thi công lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm với quy trình tương tự. Việc tưới nước trong quá trình lu lèn là rất quan trọng để đạt được độ chặt tối ưu. Cuối cùng, một lớp nhựa thấm (1Kg/m²) được tưới lên bề mặt để hoàn thiện lớp móng, sẵn sàng cho việc thi công lớp mặt.

4.2. Kỹ thuật rải thảm và lu lèn lớp mặt bê tông nhựa nóng

Đây là công đoạn quan trọng nhất. Trước khi rải thảm, bề mặt lớp móng phải được làm sạch và tưới một lớp nhựa dính bám. Hỗn hợp bê tông nhựa nóng được vận chuyển từ trạm trộn đến công trường, đổ vào máy rải. Máy rải sẽ tiến hành rải hỗn hợp thành một lớp đều đặn, dày 5cm. Ngay sau khi rải, tổ hợp máy lu (lu bánh nhẵn và lu bánh lốp) sẽ tiến hành lu lèn theo sơ đồ đã định để đảm bảo độ chặt và độ bằng phẳng cho mặt đường. Công tác này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về nhiệt độ hỗn hợp, tốc độ máy rải và quy trình lu lèn. Quá trình nghiệm thu công trình đường bộ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng các chỉ tiêu này.

V. Quản lý chất lượng an toàn và nghiệm thu dự án xây dựng

Hoạt động quản lý dự án xây dựng công trình giao thông cho tuyến đường Cao Bình được triển khai ngay sau khi hợp đồng được ký kết. Công tác chuẩn bị bao gồm thành lập Ban điều hành công trường, lập tiến độ chi tiết và xây dựng lán trại, kho bãi. Việc quản lý chất lượng được đặt lên hàng đầu, tuân thủ Nghị định 209/2004/NĐ-CP và các quy định liên quan. Mọi vật liệu đầu vào đều được thí nghiệm kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý trước khi sử dụng. Quá trình thi công được giám sát thi công công trình liên tục bởi các kỹ sư tư vấn, đảm bảo mọi hạng mục đều tuân thủ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công. An toàn lao động trong xây dựng là một ưu tiên không thể thiếu. Các biện pháp như trang bị bảo hộ lao động, đặt biển báo, rào chắn và tổ chức phân luồng giao thông được thực hiện nghiêm túc để phòng ngừa tai nạn. Cuối cùng, công tác nghiệm thu công trình đường bộ được tiến hành theo từng giai đoạn (nghiệm thu nền, móng, mặt đường) và nghiệm thu tổng thể khi hoàn thành. Đây là cơ sở pháp lý để bàn giao công trình đưa vào sử dụng, phục vụ người dân xã Hùng Mỹ.

5.1. Vai trò của tư vấn giám sát thi công công trình giao thông

Đơn vị tư vấn giám sát đóng vai trò độc lập, đại diện cho chủ đầu tư UBND xã Hùng Mỹ để kiểm soát chất lượng, tiến độ và chi phí của dự án. Nhiệm vụ của họ bao gồm: kiểm tra hồ sơ thiết kế, nghiệm thu vật liệu đầu vào, giám sát chặt chẽ các công đoạn thi công tại hiện trường, xử lý các vấn đề kỹ thuật phát sinh và xác nhận khối lượng hoàn thành. Sự có mặt của đơn vị giám sát thi công công trình chuyên nghiệp giúp đảm bảo công trình thiết kế tổ chức thi công đường giao thông Cao Bình đạt chất lượng cao nhất, tuân thủ đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật đường giao thông hiện hành.

5.2. Biện pháp đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường

Công tác an toàn lao động trong xây dựng được quán triệt cho toàn bộ cán bộ và công nhân trên công trường. Các quy định bao gồm việc sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ, kiểm tra định kỳ máy móc thiết bị, và bố trí biển báo, rào chắn tại các khu vực nguy hiểm. Đặc biệt, việc đảm bảo giao thông cho người dân được chú trọng bằng cách thi công cuốn chiếu và có người hướng dẫn. Về môi trường, đất đào thừa được vận chuyển đến đúng bãi thải quy định, không được đổ bừa bãi xuống ta luy, tránh gây ảnh hưởng đến cảnh quan và môi trường tự nhiên xung quanh khu vực dự án.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG NỀN ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH 1. Tình hình đặc điểm khu vực xây dựng tuyến và các điều kiện thi công. Dự án xây dựng đường Cao Bình xã Hùng Mỹ, huyện Chiêm Hoá với tổng chiều dài tuyến đường là 4. Tuyến đường nằm trong phạm vi xã Hùng Mỹ, huyện Chiêm Hoá.

Điểm đầu tuyến (Km0 ) tại thị trấn Vĩnh Lộc. Điểm cuối tuyến tại Km4+149 m tới UBND xã Hùng Mỹ. Đặc điểm tự nhiên. Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật của tuyến đường Cao Bình, xã Hùng Mỹ do Hạt quản lý giao thông huyện Chiêm Hoá tư vấn thiết kế lập và qua quá trình khảo sát thực tế cho thấy tình hình đặc điểm tự nhiên của khu vực xây dựng tuyến như sau: a) Điều kiện địa hình, địa chất.

Đường Cao Bình xã Hùng Mỹ chủ yếu đi qua khe núi và men theo sườn đồi nên độ dốc dọc lớn. Tuyến đường hiện tại có nền đường ổn định, mặt đường được rải đá nhưng nay đã mòn nhiều, nhiều chỗ ứ đọng nước, vào mùa mưa gây ra hiện tượng lầy lội gây khó khăn cho việc đi lại. Đặc điểm địa chất công trình nền đường: Địa chất công trình nền đường chủ yếu là đất cấp III. b) Đặc điểm khí hậu, thuỷ văn.

Khí hậu trong khu vực đi qua thuộc khí hậu vùng III mang đặc điểm chung của khí hậu phân vùng Đông Bắc Bộ của Việt Nam là nhiệt đới gió mùa, một năm chia thành hai mùa rõ rệt. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau. Sông suối: Do cấu tạo địa hình vùng tuyến đi qua hình thành nhiều khe suối đổ ra sông Gâm. c) Vật liệu xây dựng.

Vật liệu xây dựng phục vụ cho thi công nền đường và các công trình cầu cống thoát nước, công trình phòng hộ chủ yếu bao gồm các loại vật liệu sau: - Đá xây dựng công trình được mua tại mỏ đá công trường 06. - Đất đắp: Thành phần là sét, sét pha lẫn dặm sét khai thác tại dọc tuyến. Các chỉ tiêu cơ lý thí nghiệm đạt tiêu chuẩn sử dụng. - Cát xây dựng công trình được mua tại bến Xuân Quang.

- Sắt, thép xây dựng công trình được mua tại thị trấn Vĩnh Lộc. - Xi măng xây dựng công trình được mua tại thị trấn Vĩnh Lộc. - Các vật liệu khác được mua tại thị trấn Vĩnh Lộc. Đặc điểm, tính chất của nền đường và công trình vượt dòng.

a) Đối với nền đường. Là tuyến đường thiết kế nâng cấp mở rộng. Với các tiêu chuẩn kỹ thuật sau: - Bề rộng nền đường: Bn = 6,5 m. - Bề rộng mặt đường: Bm = 3,5 m.

- Độ dốc ngang mặt đường: im = 3%. - Độ dốc ngang lề đường: il = 4%. - Độ dốc mái ta luy nền đường: + Đối với mái ta luy đào: 1/0,75. + Đối với mái ta luy đắp: 1/0,5.

- Khối lượng đào đất cấp III: 35. - Khối lượng đất đắp: 1. Dạng nền đường điển hình trên tuyến gồm có: - Nền đường thiết kế nửa đào nửa đắp. Trên đoạn có các vị trí cọc 3 Km0+36 m, cọc 10 Km0+601,43 m.

Từ cọc 12 Km0+759,45 m đến cọc TC17 Km0+774,45 m. Từ cọc H8 Km0+802,7 m đến cọc P11 Km0+844 m. Cọc TC29 Km1+703,12 m, cọc P60 Km2+786,76 m, cọc TD68 Km3+37,23 m là các đoạn có khối lượng đào đắp khác nhau. Để tiết kiệm vật liệu xây dựng ta tiến hành san lấp từ 1/2 đào sang 1/2 đắp nếu thiếu có thể bổ xung đất từ nền đào, và thừa chở đổ đi, cự ly đống đất đổ là 1,5 Km.

Dạng mặt cắt điển hình thể hiện trong hình (1-1). Mặt cắt điển hình dạng nửa đào nửa đắp. - Nền đường thiết kế đào chữ L. Trên đoạn có các vị trí cọc H3 Km0+300 m.

Từ cọc H6 Km0+602 m đến cọc P12 Km0+613,93 m. Từ cọc TC14 Km0+677,33 m đến cọc P15 Km0+693,29 m. Từ cọc TC18 Km1+204,61 m đến cọc TD20 Km1+242 m. Từ cọc TC38 Km1+978,61 m đến cọc TD40 Km2+81,19 m.

Từ cọc P71 Km3+142,7 m đến cọc TC75 Km3+253,02 m là các đoạn nền đường đào chữ L điển hình. Khối lượng đất đào được vận chuyển dọc tuyến để bổ xung cho nền đắp, lượng đất thừa thì chở đổ đi, không được đổ đất thừa xuống ta luy bên cạnh tuyến, cự ly vận chuyển đất đổ đi là 1,5 Km. Dạng mặt cắt điển hình thể hiện trong hình (1. Mặt cắt điển hình nền đường đào chữ L.

- Nền đường thiết kế đắp hoàn toàn. Trên đoạn có các vị trí từ cọc TD6 Km0+321,57 m đến cọc P6 Km0+327,47 m. Cọc TD102 Km4+130,73 m là các đoạn đắp hoàn toàn. Tại những dạng mặt cắt này do khối lượng đất đắp rất nhỏ so với khối lượng đất đào đổ bỏ đi trên cùng một đoạn tuyến nên đất đắp được lấy từ nền đào dọc theo tuyến.

Dạng mặt cắt điển hình thể hiện trong hình (1. Mặt cắt điển hình nền đường đắp hoàn toàn. - Nền đường đào hoàn toàn. Trên đoạn có các vị trí cọc 4 Km0+56 m.

Từ cọc 9 Km0+498,61 m đến cọc H5 Km0+500 m. Từ cọc TC13 Km0+642,73 m đến cọc TD14 Km0+665,73 m. Từ cọc 19 Km1+6,51 m đến cọc P16 Km1+82,71 m. Từ cọc H15 Km2+357,83 m đến cọc TD51 Km2+426,75 m.

Từ cọc TC68 Km3+51,19 m đến cọc P69 Km3+81,85 m. Từ cọc P84 Km3+514,86 m đến cọc P85 Km3+539,21 m. Từ cọc TC88 Km3+645,02 m đến cọc P90 Km3+691,54 m là những đoạn nền đường đào hoàn toàn điển hình trên tuyến. Khối lượng đất đào được bổ xung cho nền đắp, khối lượng đất thừa được vận chuyển đổ đi, cự ly đống đất đổ là 1,5 Km.

Dạng mặt cắt điển hình được thể hiện trong hình (1. Mặt cắt điển hình nền đường đào hoàn toàn. b) Đối với công trình vượt dòng. Trên đoạn tuyến xây dựng gồm các loại công trình cống thoát nước như sau: - 5 cống bản Lo = 80 Cm, tại cọc TD11 Kmo+832,41 m, cọc P34 Km1+863,09 m, cọc P50 Km2+382,25 m, cọc P66 Km2+977,44 m, cọc P73 Km3+187,42 m.

- 1 cống bản Lo = 40 Cm, tại cọc 7 Kmo+438,61 m. Các điều kiện thi công. a) Chủ trương của địa phương. Tuyến đường Cao Bình, xã Hùng Mỹ được thiết kế phục vụ cho việc lưu thông hàng hoá thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế văn hoá xã hội, đem lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng và đặc biệt là người dân xã Hùng Mỹ.

- Các đơn vị có liên quan tập trung vốn và thời gian thi công ngắn nhất để đưa tuyến đường vào sử dụng, thời gian hoàn thành 30/4/2009. - Trong quá trình thi công phải tổ chức tốt công tác đảm bảo giao thông đi lai cho nhân dân trong vùng. - Các đơn vị có liên quan hoàn thành công tác giải phóng mặt bằng xong trước ngày 20/9/2008. b) Năng lực của đơn vị thi công.

Đơn vị thi công là Công ty TNHH Sơn Hải, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hoá, tỉnh Tuyên Quang. - Xe máy hiện có: Bảng 1. Bảng tổng hợp xe máy hiện có của đơn vị thi công. Số Năm Tình trạng STT Tên thiết bị ĐVT Nước SX lượng SX hoạt động 1 Ô tô SUZUKI Cái 01 Nhật 1995 Hoạt động tốt 2 Máy xúc Sô La Cái 01 Hàn Quốc 1993 Hoạt động tốt 3 Máy lu San kai Cái 01 Nhật 1993 Hoạt động tốt 4 Xe ô tô IFA Ben Cái 01 Đức 1990 Hoạt động tốt 5 Máy ủi Cô Mát Sư Cái 01 Nhật 1994 Hoạt động tốt 6 Ô tô Huyn Đai Ben Cái 03 Hàn Quốc 1995 Hoạt động tốt 7 Máy xúc Huyn Đai Cái 02 Hàn Quốc 1995 Hoạt động tốt 8 Đầm dung 25 Tấn Cái 01 Mỹ 1996 Hoạt động tốt 9 Máy ủi D10N Cái 01 Mỹ 1996 Hoạt động tốt 10 Đầm chân cừu Cái 01 Nhật 1996 Hoạt động tốt 11 Đầm dùi Cái 10 Nhật 1999 Hoạt động tốt 12 Đầm bàn Cái 04 Trung Quốc 1999 Hoạt động tốt 13 Máy trộn bê tông Cái 03 Pháp 1998 Hoạt động tốt 14 Dàn giáo sắt Bộ 120 Việt Nam 2002 Hoạt động tốt 15 Máy bơm nước Cái 05 Hàn Quốc 2001 Hoạt động tốt Ván khuôn thép 16 m2 280 Việt nam 2001 Hoạt động tốt định hình 17 Máy uốn cắt thép Cái 1 Trung Quốc 1996 Hoạt động tốt 18 Máy hàn Cái 5 Việt Nam 2001 Hoạt động tốt 19 Ô tô con 4  6 chỗ Cái 2 Nhật 2000 Hoạt động tốt 20 Tời Palăng Xích Cái 1 Trung Quốc 2000 Hoạt động tốt 21 Đầm cóc Cái 3 Nhật 2001 Hoạt động tốt - Về nhân lực của đơn vị.

Danh sách cán bộ kỹ thuật, nghiệp vụ ở công ty. Cán bộ chuyên môn kỹ Số Số năm trong Đã qua công STT thuật theo nghề lượng nghề trình I Đại học 2 người >7 năm 1 Kỹ sư xây dựng 10 3 người >10 năm Cấp I, II, III 5 người >15 năm 2 Kỹ sư giao thông cầu đường 03 3 người >10 năm Cấp II, III 1 người >10 năm 3 Cử nhân kinh tế 02 Cấp II 1 người >05 năm 4 Cử nhân tài chính 02 2 người >10 năm Cấp III, IV Kỹ sư xây dựng ngành cấp 5 01 1 người >10 năm Cấp II, IV thoát nước 6 Kỹ sư thuỷ lợi 02 2 người >15 năm Cấp II, III II Trung cấp 3 người >5 năm 1 Trung cấp xây dựng 12 5 người >12 năm Cấp I, III 4 người >15 năm 2 Trung cấp vật tư 03 3 người >10 năm Cấp II, III 3 Trung cấp tài chính 05 5 người >10 năm Cấp II, III 4 Trung cấp cơ khí 02 2 người >5 năm Cấp III 5 Trung cấp lao động 02 2 người >15 năm Cấp III Bảng 1. Danh sách công nhân kỹ thuật của công ty. STT Công nhân theo nghề Số lượng Bậc 3/7 Bậc 4/7 Bậc 5/7 Bậc 6/7 1 Công nhân cơ khí 7 1 1 4 1 2 Công nhân mộc 10 2 0 2 6 3 Công nhân nề 55 17 10 12 16 4 Công nhân sắt 8 2 1 4 1 5 Công nhân bê tông 20 6 11 3 0 6 Công nhân hàn 4 1 1 0 2 7 Công nhân nguội 3 0 1 0 2 8 Công nhân phay 2 0 0 1 1 9 Công nhân rèn rập 2 0 2 0 0 10 Công nhân làm đường 50 20 20 10 0 11 Công nhân lái máy XD 6 0 2 4 0 12 Công nhân nổ mìn 5 0 3 2 0 13 Công nhân lắp đặt CN 7 3 1 3 0 14 Thợ sửa chữa 6 0 3 3 0 15 Công nhân khác 18 2 11 5 0 * Kết luận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ