Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngô (bắp) là cây lương thực và thức ăn gia súc quan trọng, đứng thứ ba trên thế giới sau lúa gạo và lúa mì. Mặc dù sản lượng và năng suất ngô của nước ta tăng trưởng liên tục qua các thời kỳ, công nghệ sau thu hoạch vẫn còn nhiều điểm bất cập. Tình trạng nông sản bị tổn thất do ẩm mốc, suy giảm phẩm chất khi không được làm khô kịp thời chiếm từ 10% đến 20%, cá biệt có thể lên tới 40% - 50% đối với một số nông sản nhạy cảm ẩm. Để bảo quản dài hạn, vận chuyển thuận tiện và nâng cao giá trị thương phẩm, kỹ thuật sấy đóng vai trò then chốt trong chuỗi công nghệ chế biến.
Đồ án tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho một hệ thống sấy công nghiệp chuyên dụng đối với hạt nông sản dạng hạt rời.
- Mục tiêu nghiên cứu: Thiết kế hệ thống thiết bị sấy thùng quay dùng để sấy bắp hạt đạt năng suất nhập liệu 1000 kg/h, đưa độ ẩm nguyên liệu từ 26% xuống độ ẩm bảo quản an toàn 12%.
- Nhiệm vụ thiết kế cụ thể:
- Tổng hợp đặc tính nhiệt - vật lý và thành phần hóa học của nguyên liệu ngô hạt.
- Lập cân bằng vật chất và cân bằng nhiệt lượng cho cả hai quá trình sấy lý thuyết và sấy thực tế.
- Tính toán kích thước hình học, độ dày thân vỏ, thủy động lực học và kết cấu cơ khí của thiết bị chính (thùng sấy).
- Tính toán, thiết kế và lựa chọn hệ thống thiết bị phụ trợ: buồng đốt than ghi phẳng, buồng hòa trộn khói lò, thiết bị trao đổi nhiệt calorifer khí - khói, nhóm xyclon thu hồi bụi, bộ truyền động cơ khí (động cơ, hộp giảm tốc, bánh răng, vành đai, con lăn) và hệ thống quạt - đường ống dẫn khí.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Bắp hạt nông sản có kích thước hạt dài 4,2 - 8,6 mm, đường kính tương đương $d_{tđ} = 7,5\text{ mm}$, khối lượng riêng thực $\rho_0 = 1253\text{ kg/m}^3$, khối lượng riêng xốp $\rho_r = 850\text{ kg/m}^3$.
- Phạm vi không gian và thông số khí hậu: Điều kiện khí hậu tự nhiên tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh với nhiệt độ môi trường trung bình $t_0 = 27^\circ\text{C}$ và độ ẩm tương đối $\phi_0 = 77%$.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán
Hệ thống tính toán trong đồ án được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết nhiệt động lực học quá trình sấy, lý thuyết truyền nhiệt - truyền khối, cơ học dòng chảy và kỹ thuật tính toán chi tiết máy trong ngành Kỹ thuật Hóa học.
- Khung lý thuyết và mô hình áp dụng:
- Lý thuyết sấy đối lưu: Sử dụng không khí nóng làm tác nhân mang nhiệt và tải ẩm. Áp dụng phương trình trạng thái khí ẩm (Ramzin), xác định enthalpy $I$, độ chứa ẩm $d$, thể tích riêng $v$ và áp suất hơi bão hòa $P_b$ theo quan hệ nhiệt độ - độ ẩm.
- Mô hình truyền nhiệt - truyền khối: Cân bằng nhiệt lượng dựa trên định luật bảo toàn năng lượng cho hệ hở; tính toán trao đổi nhiệt đối lưu và bức xạ trong thiết bị trao đổi nhiệt chùm ống thông qua các chuẩn số đồng dạng Reynolds ($Re$), Nusselt ($Nu$), Prandtl ($Pr$).
- Lý thuyết sức bền vật liệu và chi tiết máy: Tính toán chiều dày thân thùng chịu áp suất khí quyển, ứng suất uốn cho phép $[\sigma]$, tính bền bánh răng theo ứng suất uốn chân răng, kiểm tra tải trọng con lăn và vành đai đỡ.
- Phương pháp tính toán thực tế:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và mô hình hóa giải tích trên cơ sở các công thức tiêu chuẩn của ngành Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa học.
- Phương pháp lặp và tra bảng thực nghiệm để hiệu chỉnh các hệ số khí động học, tổn thất nhiệt ra môi trường ($q_{mt}$ chiếm 3% - 5% nhiệt hữu ích), hệ số điền đầy ($\beta = 0,18$), và hệ số phân bố cánh nâng ($m = 0,5$).
- Nguồn dữ liệu tham chiếu: Các sổ tay tra cứu chuyên ngành gồm Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1, 2), giáo trình Tính toán và Thiết kế Hệ thống Sấy (Trần Văn Phú), tài liệu Tính toán Thiết kế Hệ thống Dẫn động Cơ khí (Trịnh Chất, Lê Văn Uyển) và dữ liệu khí hậu tiêu chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nguyên liệu ngô, phương pháp sấy và quy trình công nghệ
Chương mở đầu phân tích cấu tạo sinh học của hạt ngô gồm 4 thành phần: vỏ hạt (6% - 9%), lớp aleron (6% - 8%), nội nhũ (70% - 85%, giàu tinh bột) và phôi (8% - 15%). Tác giả tổng hợp thành phần hóa học giữa hai giống ngô phổ biến:
| Thành phần hóa học (% khối lượng) | Ngô nếp | Ngô đá vàng |
|---|---|---|
| Nước | 14,67 | 13,65 |
| Chất đạm | 9,19 | 9,17 |
| Chất béo | 5,18 | 5,14 |
| Tinh bột | 65,34 | 67,02 |
| Xơ | 3,25 | 3,61 |
| Chất khoáng | 1,32 | 1,32 |
| Sinh tố | 0,08 | 0,05 |
| Các chất khác | 0,04 | 0,33 |
Nguyên liệu chứa hàm lượng tinh bột cao, có nhiệt độ hồ hóa trong khoảng $65^\circ\text{C} - 70^\circ\text{C}$, do đó tác giả lựa chọn nhiệt độ tác nhân sấy vào thùng sấy là $70^\circ\text{C}$ nhằm đảm bảo tốc độ bốc hơi ẩm mà không phá vỡ cấu trúc tinh bột hạt.
Quy trình công nghệ vận hành theo phương thức sấy xuôi chiều: Hạt ngô sau khi tách cùi và làm sạch được nạp vào thùng sấy bằng gầu tải. Tác nhân sấy là không khí ngoài trời được gia nhiệt gián tiếp qua calorifer khí - khói (nguồn nhiệt sinh ra từ buồng đốt than đá). Thùng sấy đặt nghiêng $2,5^\circ$, quay với tốc độ 1 vòng/phút. Cánh nâng bên trong thực hiện việc xúc, nâng và phân tán hạt rơi tự do cắt ngang dòng khí nóng, tạo diện tích tiếp xúc pha lớn. Khí thải mang bụi sau khi rời thùng sấy được dẫn qua cụm 4 xyclon đơn để lắng bụi trước khi quạt hút thải ra môi trường.
Chương 2: Tính toán các thông số của quá trình sấy
Tác giả thiết lập hệ phương trình cân bằng vật chất và năng lượng. Với năng suất ngô đầu vào $G_1 = 1000\text{ kg/h}$ ($\omega_1 = 26%$) và đầu ra đạt $\omega_2 = 12%$, lượng ẩm cần bốc hơi được xác định chính xác là $W = 159,09\text{ kg ẩm/h}$, năng suất sản phẩm sấy khô thu được là $G_2 = 840,91\text{ kg/h}$.
Bảng so sánh thông số trạng thái tác nhân sấy qua các giai đoạn trong quá trình sấy thực tế:
| Điểm trạng thái | Đại lượng $t$ ($^\circ\text{C}$) | Độ ẩm tương đối $\phi$ (%) | Độ chứa ẩm $d$ (kg/kg kkk) | Enthalpy $I$ (kJ/kg kkk) | Thể tích riêng $v$ ($\text{m}^3/\text{kg kkk}$) |
|---|---|---|---|---|---|
| Không khí ngoài trời (A) | 27 | 77,00 | 0,0178 | 72,493 | 0,9060 |
| Sau khi qua calorifer (B) | 70 | 8,90 | 0,0178 | 117,075 | 1,0359 |
| Khí thải sau thùng sấy (C) | 45 | 43,79 | 0,0275 | 116,209 | 0,9754 |
Quá trình sấy thực tế có xét đến tổn thất nhiệt do vật liệu mang ra ngoài ($q_v$) và tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che ra môi trường ($q_{mt}$). Kết quả tính toán chỉ ra:
- Lượng không khí khô tiêu hao riêng: $l = 103,09\text{ kg kkk/kg ẩm}$.
- Tổng lượng không khí khô cần cung cấp: $L = 16401\text{ kg kkk/h}$.
- Nhiệt lượng tiêu hao riêng: $q = 4596,2\text{ kJ/kg ẩm}$.
- Thời gian lưu của hạt bắp trong thùng sấy: $\tau = 56\text{ phút}$.
Chương 3: Tính toán thiết bị chính - Thùng sấy
Thùng sấy được tính toán kích thước dựa trên cường độ bốc hơi thể tích $A = 30\text{ kg ẩm/m}^3\text{.h}$.
- Thể tích thùng sấy: $V_T = 5,3\text{ m}^3$.
- Đường kính thùng: Chọn theo tiêu chuẩn $D_T = 1,0\text{ m}$.
- Chiều dài thùng sấy: Chọn $L = 7,0\text{ m}$ (tỷ số $L/D_T = 7$, thỏa mãn dải quy chuẩn $3,5 - 7$).
- Vật liệu chế tạo: Thép không rỉ X18H10T có khối lượng riêng $\rho = 7900\text{ kg/m}^3$, giới hạn bền kéo $\sigma_k = 540\text{ N/mm}^2$, giới hạn chảy $\sigma_{ch} = 220\text{ N/mm}^2$.
- Bề dày vỏ thùng: Tính toán theo điều kiện chịu áp suất và bổ sung ăn mòn, sai lệch chế tạo ($C = C_a + C_b + C_c + C_0 = 0 + 1 + 0,8 + 5,8 = 7,6\text{ mm}$), bề dày thực tế chọn $S = 8\text{ mm}$.
- Kết cấu cánh nâng: Góc gấp cánh $\Delta\phi = 140^\circ$, kích thước gập $a = 60\text{ mm}$, $b = 120\text{ mm}$, chiều dài cánh $700\text{ mm}$, bề dày $4\text{ mm}$. Số lượng cánh trên một chu vi mặt cắt là 12 cánh, tổng cộng bố trí 10 dãy dọc thân thùng (tổng số 120 cánh nâng).
- Thủy động lực học: Tốc độ dòng khí trong thùng $v_{tb} = 1,4\text{ m/s}$, chuẩn số Reynolds đạt chế độ chảy rối, hệ số điền đầy của vật liệu $\beta = 0,18$, chiều cao lớp vật liệu trong thùng $h_v = 171\text{ mm}$.
Chương 4: Tính toán và lựa chọn thiết bị phụ trợ
Chương này trình bày toàn diện việc tính toán các bộ phận phụ trợ trong dây chuyền:
- Buồng đốt nhiên liệu: Sử dụng lò than ghi phẳng đốt than đá Tuyên Quang (nhiệt trị thấp $Q_t = 23548,78\text{ kJ/kg}$). Suất tiêu hao than $B = 64,45\text{ kg/h}$, hệ số không khí thừa buồng đốt $\alpha_{bđ} = 1,5$. Diện tích ghi lò $F_{ghi} = 0,91\text{ m}^2$, kích thước buồng đốt $H = 1,4\text{ m}$, chiều dài $L = 0,76\text{ m}$, chiều rộng $W = 1,2\text{ m}$.
- Buồng hòa trộn: Khói lò sinh ra ở nhiệt độ cao được hòa trộn với không khí ngoài trời để hạ nhiệt độ xuống $600^\circ\text{C}$ trước khi vào calorifer. Ống dẫn khói sau buồng đốt chọn thép đường kính trong $D = 330,2\text{ mm}$, ống dẫn khói sau hòa trộn $D = 355,6\text{ mm}$.
- Calorifer khí - khói: Thiết bị truyền nhiệt chùm ống vỏ thép CT2, bố trí zic-zac gồm $z = 11$ hàng ống, mỗi hàng $m = 20$ ống (tổng cộng 220 ống), ống có kích thước $\Phi 57 \times 3,5\text{ mm}$, chiều dài ống $L = 1,2\text{ m}$. Khói lò đi trong ống ($534^\circ\text{C} \rightarrow 200^\circ\text{C}$), không khí chuyển động ngoài ống ($27^\circ\text{C} \rightarrow 70^\circ\text{C}$).
- Hệ thống lọc bụi: Chọn nhóm 4 xyclon đơn mã hiệu ЦH, đường kính mỗi xyclon $D = 650\text{ mm}$, tổng năng suất xử lý $13500 - 17800\text{ m}^3/\text{h}$, thể tích bunke chứa bụi $V_b = 2,1\text{ m}^3$.
- Hệ thống cơ khí và truyền động:
- Động cơ điện: Chọn động cơ không đồng bộ 3 pha mã hiệu A02-22-6, công suất định mức $N_{đc} = 1,1\text{ kW}$, tốc độ quay $930\text{ vòng/phút}$.
- Hộp giảm tốc: Phối hợp trục vít - bánh răng với tổng tỷ số truyền $i = 930$.
- Bộ truyền bánh răng hở: Bánh dẫn nhỏ bằng thép C45 thường hóa (HB 190, $Z_1 = 30$ răng, bề rộng $b_1 = 240\text{ mm}$), bánh bị dẫn lớn gắn thân thùng bằng thép C35 thường hóa (HB 160, $Z_2 = 150$ răng, bề rộng $b_2 = 230\text{ mm}$), mô-đun ăn khớp $m = 9\text{ mm}$, khoảng cách trục $A = 900\text{ mm}$.
- Kết cấu đỡ: 2 vành đai thép CT3 bản rộng $B = 100\text{ mm}$, dày $40\text{ mm}$; 4 con lăn đỡ bằng thép đường kính $d_c = 400\text{ mm}$ góc ôm $2\phi = 60^\circ$; bố trí 2 con lăn chặn mặt nón giữ ổn định dọc trục.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống sấy thùng quay được tổ hợp đồng bộ thành một dây chuyền công nghệ khép kín giữa các cụm thiết bị cơ khí, nhiệt động lực và xử lý khí thải:
[Buồng đốt than] ---> [Buồng hòa trộn] ---> [Calorifer khí-khói] ---> (Khói thải hạ nhiệt)
|
[Quạt đẩy] ---------> [Không khí tươi] --------------+
|
(Khí nóng 70°C)
v
[Gầu tải nạp liệu] -----------------------> [THÙNG SẤY QUAY] --------> [Cửa tháo sản phẩm khô]
|
(Khí thải ẩm + bụi)
v
[Cụm 4 Xyclon ЦH] -------> [Bụi hạt thu hồi]
|
[Quạt hút] ----------> [Môi trường]
Các thông số kỹ thuật chế tạo và lắp ráp hệ thống
| Hạng mục cụm thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết | Giá trị xác lập |
|---|---|---|
| Thùng sấy chính | Kích thước vỏ ($D_T \times L \times S$) | $\Phi 1000 \times 7000 \times 8\text{ mm}$ |
| Độ nghiêng / Tốc độ quay | $2,5^\circ$ / $1,0\text{ vòng/phút}$ | |
| Cánh nâng đảo trộn | 120 cánh ($\Phi 4\text{ mm}$, thép X18H10T) | |
| Calorifer khí - khói | Số lượng ống truyền nhiệt | 220 ống ($\Phi 57 \times 3,5 \times 1200\text{ mm}$) |
| Diện tích bề mặt truyền nhiệt | $47,2\text{ m}^2$ | |
| Hệ thống truyền động | Động cơ truyền động chính | Mã A02-22-6 ($1,1\text{ kW}$, 930 vòng/phút) |
| Bộ truyền bánh răng hở | $m = 9\text{ mm}$, $Z_1 = 30$, $Z_2 = 150$ | |
| Cặp con lăn đỡ | 4 con lăn $\Phi 400\text{ mm}$, góc đỡ $60^\circ$ | |
| Hệ thống xử lý khí | Cụm phân ly xyclon | Nhóm 4 xyclon ЦH $\Phi 650\text{ mm}$, bunke $2,1\text{ m}^3$ |
| Cơ chế thông gió | Kết hợp quạt đẩy đầu vào và quạt hút sau xyclon |
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
- Các kết quả tính toán định lượng chính:
- Thiết lập hoàn chỉnh bộ thông số vận hành: Năng suất bốc hơi ẩm $159,09\text{ kg/h}$, sản phẩm thu được $840,91\text{ kg ngô khô/h}$ với độ ẩm ổn định $12%$.
- Xác định chính xác lượng tác nhân sấy tiêu thụ ($16401\text{ kg kkk/h}$), lưu lượng thể tích trung bình qua thùng sấy ($4,582\text{ m}^3/\text{s}$), và lượng than tiêu hao ($64,45\text{ kg/h}$).
- Hoàn thành bản vẽ kết cấu chi tiết thùng sấy, hệ thống gối đỡ con lăn chặn - con lăn đỡ chịu tải trọng tổng thể, bộ truyền động bánh răng ăn khớp ngoài đảm bảo an toàn ứng suất uốn.
- Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
- Ứng dụng giải pháp gia nhiệt gián tiếp qua calorifer khí - khói thay vì đưa trực tiếp khói lò vào buồng sấy, loại bỏ nguy cơ ám khói, muội than và lưu huỳnh lên hạt ngô thực phẩm.
- Sử dụng đường dẫn khói ziczac và buồng hòa trộn có van điều tiết nhiệt độ tự động/bán tự động trước khi cấp vào calorifer để bảo vệ chùm ống trao đổi nhiệt.
- Cấu tạo cánh nâng dạng gập góc $140^\circ$ giúp hạt ngô được phân bố đều trên toàn bộ tiết diện tự do của thùng, tối ưu hóa quá trình tiếp xúc pha và giảm trở lực thủy động của lớp hạt.
- Đóng góp của đồ án: Cung cấp tài liệu thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, có tính khả thi cao về mặt chế tạo tại các xưởng cơ khí trong nước, kết hợp hài hòa giữa bài toán công nghệ nhiệt sấy nông sản và tính toán cơ khí máy hóa chất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận từ phạm vi đề tài:
- Buồng đốt than sử dụng ghi phẳng thủ công, hiệu suất nhiệt của buồng đốt còn ở mức trung bình ($\eta_{bđ} = 0,6$), việc cấp than và cào xỉ đòi hỏi thao tác nhân công trực tiếp.
- Đồ án thiết kế hệ thống làm việc ở một chế độ công suất cố định ($1000\text{ kg/h}$), chưa tích hợp biến tần điều khiển tốc độ quay của thùng sấy và quạt gió linh hoạt theo từng loại nông sản khác nhau.
- Chưa trang bị hệ thống điều khiển tự động hồi lưu nhiệt khí thải để tiết kiệm năng lượng.
- Hướng phát triển mở rộng:
- Nghiên cứu chuyển đổi buồng đốt than thủ công sang buồng đốt tầng sôi hoặc sử dụng đầu đốt biomass (trấu, cùi bắp phế phẩm) nhằm nâng cao tính thân thiện môi trường.
- Thiết kế vòng điều khiển tự động PID giám sát độ ẩm và nhiệt độ hạt tại cửa tháo liệu để tự động điều chỉnh tốc độ cấp liệu của gầu tải và lưu lượng gió nóng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho sinh viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Máy hóa & Thiết bị Công nghiệp khi thực hiện đồ án môn học Quá trình và Thiết bị, đồ án tốt nghiệp hoặc thiết kế máy nông nghiệp:
- Phần tính toán nhiệt - ẩm (Chương 2): Cung cấp các bước mẫu rõ ràng trong việc lập bảng cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng và tra cứu đồ thị I-d của không khí ẩm.
- Phần tính toán truyền nhiệt calorifer và khí động học (Chương 4): Cung cấp phương pháp chi tiết tính toán hệ số tỏa nhiệt đối lưu - bức xạ hỗn hợp của khói lò, chuẩn số Nusselt và tổn thất áp suất trên đường ống phức tạp.
- Phần thiết kế cơ khí (Chương 3 & 4): Là tài liệu hướng dẫn cụ thể về tính bền vỏ thùng quay, phân bố cánh nâng, tính bộ truyền bánh răng hở công suất nhỏ và chọn tải trọng con lăn đỡ theo tiêu chuẩn cơ khí Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án chọn nhiệt độ tác nhân sấy vào thùng sấy là $70^\circ\text{C}$ mà không chọn nhiệt độ cao hơn để sấy nhanh hơn?
Trả lời: Nguyên liệu ngô hạt có thành phần tinh bột chiếm tỷ lệ cao ($65% - 67%$). Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột ngô nằm trong khoảng $65^\circ\text{C} - 70^\circ\text{C}$. Nếu chọn nhiệt độ tác nhân sấy quá cao, bề mặt hạt ngô sẽ bị hồ hóa, làm chai cứng vỏ ngoài, cản trở quá trình thoát ẩm từ tâm hạt ra bề mặt và làm suy giảm phẩm chất dinh dưỡng của hạt sau sấy.
2. Năng suất bốc hơi ẩm của hệ thống là bao nhiêu và thời gian hạt ngô lưu lại trong thùng sấy là bao lâu?
Trả lời: Hệ thống đạt năng suất bốc hơi ẩm $W = 159,09\text{ kg ẩm/h}$ để xử lý $1000\text{ kg/h}$ ngô hạt từ độ ẩm 26% xuống 12%. Dựa trên kích thước thùng ($D_T = 1,0\text{ m}$, $L = 7,0\text{ m}$), góc nghiêng $2,5^\circ$ và vận tốc quay 1 vòng/phút, thời gian lưu của hạt trong thùng là 56 phút.
3. Khói lò từ buồng đốt có được dẫn trực tiếp vào thùng sấy để tiếp xúc với bắp hạt không?
Trả lời: Không. Sản phẩm bắp sau sấy phục vụ mục đích chế biến thực phẩm và bảo quản, do đó tác nhân sấy vào thùng là không khí sạch được gia nhiệt gián tiếp qua calorifer khí - khói. Khói lò chỉ đi bên trong các ống truyền nhiệt của calorifer để gia nhiệt cho không khí ngoài ống rồi thải ra ngoài.
4. Thiết bị chính (thùng sấy) được chế tạo bằng vật liệu gì và bề dày thành thùng được chọn là bao nhiêu?
Trả lời: Thùng sấy được chế tạo từ thép không rỉ mác X18H10T có khối lượng riêng $7900\text{ kg/m}^3$. Bề dày thực tế của vỏ thùng được tính toán, bổ sung lượng mòn cơ học và dung sai chế tạo là $S = 8\text{ mm}$.
5. Hệ thống sử dụng bộ truyền động và động cơ có thông số như thế nào để quay thùng sấy?
Trả lời: Hệ thống sử dụng động cơ điện 3 pha A02-22-6 công suất $1,1\text{ kW}$, tốc độ $930\text{ vòng/phút}$. Qua hộp giảm tốc trục vít - bánh răng và bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng hở (mô-đun $m = 9\text{ mm}$, bánh nhỏ $Z_1 = 30$ răng bằng thép C45, bánh lớn $Z_2 = 150$ răng bằng thép C35) để đạt tốc độ quay của thùng sấy là 1 vòng/phút.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế thiết bị sấy thùng quay để sấy bắp hạt năng suất 1000kg/h" của tác giả Nguyễn Thái Học đã giải quyết trọn vẹn bài toán công nghệ sau thu hoạch đối với hạt ngô theo phương pháp sấy đối lưu xuôi chiều. Bản thuyết minh cung cấp hệ thống số liệu tính toán chi tiết từ cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt động học đến thiết kế cơ khí thùng sấy, calorifer khí - khói, buồng đốt ghi phẳng và cụm xyclon lọc bụi. Các kết quả tính toán đảm bảo độ tin cậy khoa học, tuân thủ quy chuẩn thiết kế thiết bị hóa chất và mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho sản xuất nông nghiệp.