Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp với cơ cấu cây trồng nhiệt đới đa dạng. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế mang lại từ các sản phẩm nông sản còn chịu nhiều hạn chế do khâu thu hoạch, sơ chế, bảo quản và chế biến sau thu hoạch chưa được đầu tư đồng bộ và khoa học. Hiện tượng hư hỏng, ẩm mốc, giảm chất lượng dinh dưỡng và giá trị cảm quan trong quá trình lưu trữ làm giảm đáng kể giá trị thương phẩm khi đưa ra thị trường tiêu thụ. Trong các giải pháp công nghệ sau thu hoạch, sấy là phương pháp phổ biến nhằm làm giảm hàm lượng ẩm của nguyên liệu đến mức an toàn, ức chế sự phát triển của vi sinh vật và các quá trình sinh hóa bất lợi.

Đậu phộng (Arachis hypogaea L.) là loại cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, giàu hàm lượng dầu béo (chiếm 44% – 56% lipid) và đạm thực vật (22% – 30% protein). Sau khi thu hoạch, đậu phộng có độ ẩm tự nhiên khá cao (khoảng 35%), hoạt động hô hấp của tế bào hạt vẫn tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến nguy cơ bị oxy hóa chất béo gây hiện tượng ôi dầu hoặc nhiễm độc tố nấm mốc (Aflatoxin). Để bảo quản dài hạn, độ ẩm của hạt bắt buộc phải hạ xuống mức an toàn là 13%.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu phộng với năng suất nhập liệu 1000 kg/h" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát, đánh giá đặc tính nguyên liệu và điều kiện khí hậu thực tế tại vùng nguyên liệu Long An.
  2. Lựa chọn chế độ sấy và quy trình công nghệ phù hợp với đặc tính sinh hóa của đậu phộng (hạn chế hiện tượng xuống dầu do nhiệt độ cao).
  3. Tính toán cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng nhiệt cho hệ thống sấy lý thuyết và thực tế.
  4. Tính toán thiết kế chi tiết thiết bị chính (thùng sấy thùng quay, kết cấu cánh đảo, lớp cách nhiệt, kiểm tra độ bền cơ học).
  5. Tính toán thiết kế các thiết bị phụ trợ bao gồm buồng đốt nhiên liệu rắn, thiết bị trao đổi nhiệt calorifer gián tiếp, cụm truyền động cơ khí, thiết bị thu hồi bụi cyclon, quạt và cơ cấu cấp liệu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tính toán kỹ thuật cho hệ thống sấy quy mô công nghiệp với năng suất nhập liệu $G_1 = 1000\text{ kg/h}$, xử lý nguồn nguyên liệu đậu phộng thương phẩm tại khu vực tỉnh Long An.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế

Khung lý thuyết và nguyên lý sấy

Quá trình sấy thực phẩm về bản chất là quá trình truyền nhiệt và truyền khối đồng thời, diễn ra trong điều kiện có sự xuất hiện của pha rắn và pha khí. Trong đó:

  • Quá trình truyền khối (khuếch tán ẩm): Bao gồm sự dịch chuyển của ẩm từ các lớp sâu bên trong tâm hạt ra bề mặt ngoài nhờ gradien nồng độ ẩm và nhiệt độ, sau đó là sự bay hơi và chuyển pha của hơi nước từ bề mặt vật liệu vào pha khí chuyển động xung quanh. Động lực quá trình được hình thành khi áp suất hơi nước trên bề mặt hạt lớn hơn áp suất riêng phần của hơi nước trong dòng tác nhân sấy.
  • Quá trình truyền nhiệt: Tác nhân sấy (không khí nóng) cấp nhiệt cho vật liệu qua hình thức đối lưu cưỡng bức nhằm cung cấp ẩn nhiệt hóa hơi để làm bốc hơi lượng nước liên kết và tự do trong hạt.

Phương pháp nghiên cứu và tính toán

Đề tài sử dụng phương pháp tính toán kỹ thuật truyền thống trong ngành Máy và Thiết bị Thực phẩm:

  • Phương pháp cân bằng vật chất: Thiết lập các phương trình bảo toàn khối lượng pha rắn và pha ẩm để xác định lượng vật liệu khô tuyệt đối ($G_k$), lượng ẩm bốc hơi ($W$), lượng không khí khô tiêu hao ($L_0, L$).
  • Phương pháp cân bằng năng lượng (I-d diagram): Xác định các thông số trạng thái của không khí ẩm ngoài trời (trạng thái A), sau khi qua calorifer (trạng thái B) và sau khi ra khỏi thùng sấy (trạng thái C); từ đó tính toán nhiệt lượng tiêu hao hữu ích ($Q_{hi}$), tổn thất nhiệt ra môi trường ($Q_m$), tổn thất nhiệt do vật liệu mang ra ($Q_{vl}$) và hiệu suất nhiệt ($\eta$).
  • Phương pháp thủy động học và truyền nhiệt: Tính toán các chuẩn số đồng dạng Reynolds ($Re$), Nusselt ($Nu$), Grashof ($Gr$) để xác định hệ số cấp nhiệt đối lưu bên trong thùng ($\alpha_1$), hệ số cấp nhiệt tổng hợp ngoài vỏ thùng ($\alpha_2$), hệ số truyền nhiệt tổng quát ($K$) và trở lực dòng khí ($\Delta p$).
  • Phương pháp tính toán cơ học thiết bị: Kiểm nghiệm ứng suất kéo danh định $[\sigma]$, hệ số bền mối hàn $\varphi_h$, xác định chiều dày thân trụ chịu áp suất và mài mòn theo tiêu chuẩn chế tạo thiết bị hóa chất và thực phẩm.

Nguồn dữ liệu sử dụng

  • Số liệu khí tượng: Nhiệt độ trung bình $t_0 = 25^\circ\text{C}$ và độ ẩm tương đối $\varphi_0 = 80%$ tại tỉnh Long An.
  • Các đặc tính nhiệt vật lý của không khí ẩm, khói lò, kim loại (thép CT3, CT2, X18H10T, C35, C45) và bông thủy tinh cách nhiệt tra cứu từ các tài liệu chuyên ngành của PGS.TS. Trần Văn Phú, TS. Nguyễn Văn Lụa và Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 & Tập 2).

Quy trình công nghệ và thiết kế hệ thống sấy

Quy trình công nghệ sấy đậu phộng

Quy trình công nghệ chế biến được xây dựng tuần tự theo các bước:

  1. Làm sạch bụi bẩn: Loại bỏ tạp chất, đất cát bám ngoài vỏ sau khi thu hoạch.
  2. Bóc vỏ / Phơi sơ bộ: Đưa nguyên liệu về trạng thái đồng đều về kích thước hạt (đường kính tương đương $d_{tđ} = 6,2\text{ mm}$) và đạt độ ẩm nhập liệu ổn định $w_1 = 35%$.
  3. Gia nhiệt sơ bộ và sấy trong thùng quay: Đậu phộng được cấp vào đầu cao của thùng sấy nghiêng $3^\circ$. Không khí sạch được gia nhiệt gián tiếp qua calorifer đến $50^\circ\text{C}$ và thổi cùng chiều với hướng di chuyển của vật liệu. Cánh nâng bên trong thùng liên tục đảo trộn và nâng hạt lên cao rồi thả rơi qua dòng khí nóng, giúp tăng tối đa bề mặt tiếp xúc pha.
  4. Làm nguội tự nhiên: Hạt sau khi sấy đạt độ ẩm $w_2 = 13%$ được tháo ra cửa đáy, chuyển qua hệ thống băng tải để làm nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng nhằm tránh hiện tượng hút ẩm ngược.
  5. Bao gói: Đóng gói bảo quản thành phẩm.

Các điểm nút trạng thái của tác nhân sấy

Thông số trạng thái Đơn vị Ngoài trời (A) Vào thùng sấy (B) Ra khỏi thùng sấy (C)
Nhiệt độ ($t$) $^\circ\text{C}$ 25 50 35
Độ ẩm tương đối ($\varphi$) - 0,80 (80%) 0,206 (20,6%) 0,61 (61%)
Dung ẩm ($d$) $\text{kg ẩm/kg kkk}$ 0,0164 0,0164 0,0224
Enthalpy ($H$) $\text{kJ/kg kkk}$ 66,86 92,71 92,584
Áp suất bão hòa ($p_{bh}$) $\text{bar}$ 0,0315 0,1220 0,0558
Thể tích riêng ($v$) $\text{m}^3/\text{kg kkk}$ 0,8980 0,9730 0,9367

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về sấy đậu phộng

Chương này phân tích tổng quan về nguồn gốc thực vật học, cấu tạo hình thái và giá trị dinh dưỡng của hạt đậu phộng (Arachis hypogaea L.). Tác giả nhấn mạnh đặc tính giàu chất béo đơn và đa không bão hòa (chủ yếu là acid oleic và linoleic) cùng hàm lượng protein cao (chứa arachin và conarachin). Do chứa nhiều dầu, nếu sấy ở nhiệt độ trên $80^\circ\text{C}$ hoặc tiệm cận $100^\circ\text{C}$, hạt sẽ bị hiện tượng "xuống dầu", biến tính lipid và gây ôi khét nhanh chóng.

Tác giả so sánh các phương pháp sấy tự nhiên và nhân tạo (sấy tháp, sấy tầng sôi, sấy thùng quay) và đưa ra quyết định lựa chọn thiết bị sấy thùng quay với dòng khí xuôi chiều (cùng chiều) ở nhiệt độ tác nhân $50^\circ\text{C}$. Chế độ cùng chiều giúp vật liệu tiếp xúc với dòng nhiệt cao nhất khi độ ẩm còn cao, làm ẩm thoát ra nhanh mà không lo hạt bị quá nhiệt ở giai đoạn cuối, đồng thời giảm hiện tượng cong vênh, nứt nẻ vỏ lụa.

Quy trình công nghệ sấy đậu phộng

Mục này trình bày chi tiết sơ đồ khối quy trình công nghệ từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, thuyết minh nguyên lý vận hành đồng bộ giữa phễu cấp liệu, gầu tải, thùng sấy nghiêng $3^\circ$, buồng đốt than ghi phẳng, thiết bị trao đổi nhiệt calorifer ống chùm, cyclon thu hồi bụi hạt mịn và quạt hút ly tâm.

Chương 3: Tính toán thiết bị chính

Tác giả tiến hành tính toán toàn diện các thông số công nghệ và kết cấu hình học của thùng sấy:

  • Cân bằng vật chất: Với năng suất nhập liệu ban đầu $G_1 = 1000\text{ kg/h}$ độ ẩm $35%$, lượng hạt khô tuyệt đối là $G_k = 650\text{ kg/h}$. Lượng ẩm cần bốc hơi là $W = 252,8735\text{ kg/h}$, cho ra sản phẩm sau sấy $G_2 = 747,1265\text{ kg/h}$ ở độ ẩm $13%$. Lưu lượng không khí khô cần thiết là $L = 42145,58\text{ kg/h}$ (tương đương $l = 166,67\text{ kg kkk/kg ẩm}$).
  • Cân bằng nhiệt lượng thực tế: Nhiệt lượng tiêu hao thực tế $Q_S = 1084378,521\text{ kJ/h}$, tiêu hao nhiệt riêng $q = 4288,255\text{ kJ/kg ẩm}$, hiệu suất nhiệt của thiết bị đạt $\eta = 58,7%$.
  • Kích thước thùng sấy:
    • Đường kính trong thân thùng: $D_t = 2,4\text{ m}$.
    • Chiều dài thùng sấy: $L_t = 12\text{ m}$ (chọn theo tỉ lệ $L_t/D_t = 5$).
    • Thể tích thùng sấy: $V_t = 54,287\text{ m}^3$.
    • Cường độ bay hơi ẩm: $A = 4,658\text{ kg ẩm/m}^3\text{h}$.
    • Thời gian sấy lý thuyết của một mẻ hạt: $\tau = 3,033\text{ h}$ (181,98 phút).
    • Tốc độ quay của thùng: $n = 0,92\text{ vòng/phút}$.
    • Hệ số điền đầy: $\beta = 0,2$ (20%), chiều cao lớp hạt trong đáy thùng $h = 0,61\text{ m}$.
  • Tính toán truyền nhiệt và kết cấu vách:
    • Vách thân trong: Thép CT3 dày $\delta_1 = 11,73\text{ mm}$ (làm tròn quy chuẩn $12\text{ mm}$).
    • Lớp cách nhiệt: Bông thủy tinh dày $\delta_2 = 16\text{ mm}$ ($\lambda_2 = 0,07\text{ W/mK}$).
    • Vỏ bảo vệ ngoài: Thép CT3 dày $\delta_3 = 6\text{ mm}$.
    • Đường kính ngoài toàn bộ thùng: $D_{ng} = 2,468\text{ m}$.
    • Tổng khối lượng thân thùng sấy: $12330,84\text{ kg}$.
  • Cánh nâng bên trong thùng: Chế tạo bằng thép không gỉ X18H10T dày $1\text{ mm}$, kích thước một cánh gồm chiều cao $a = 0,1\text{ m}$, rộng $b = 0,9\text{ m}$, dài $c = 0,7\text{ m}$. Bố trí 20 cánh trên một mặt cắt ngang, tổng cộng lắp đặt 343 cánh trong toàn bộ chiều dài thùng với tổng khối lượng cánh nâng là $1896,79\text{ kg}$.

Chương 4: Tính toán thiết bị phụ trợ

Chương này xác định các thông số kỹ thuật cho hệ thống phụ trợ phục vụ thùng quay:

  • Buồng đốt than ghi phẳng: Sử dụng nhiên liệu than đá có thành phần hóa học (C: 57%, H: 4,6%, O: 2,6%, N: 0,2%, S: 1,6%, Tro: 19%, Ẩm: 15%), nhiệt trị cao $Q_C = 24958,78\text{ kJ/kg}$. Thể tích buồng đốt $V_{bđ} = 5,676\text{ m}^3$ với kích thước dài $0,88\text{ m} \times$ rộng $1,55\text{ m} \times$ cao $1,2\text{ m}$. Nhiệt độ khói lò sau buồng đốt đạt $t' = 1094,23^\circ\text{C}$, suất tiêu hao than thực tế là $b = 0,286\text{ kg than/kg ẩm}$.
  • Calorifer khí - khói: Trao đổi nhiệt gián tiếp qua chùm 70 ống khói bằng thép CT2 (đường kính ngoài $100\text{ mm}$, đường kính trong $80\text{ mm}$, bề dày $5\text{ mm}$, chiều dài mỗi ống $1,5887\text{ m}$). Kích thước phủ bì calorifer là rộng $1,5\text{ m} \times$ dài $2,1\text{ m}$.
  • Hệ thống truyền động bánh răng: Bộ truyền hở gồm bánh răng dẫn nhỏ làm bằng thép C35 thường hóa ($Z_1 = 30$ răng, đường kính chia $300\text{ mm}$, bề rộng bánh $200\text{ mm}$) và bánh răng lớn gắn thân thùng bằng thép C45 thường hóa ($Z_2 = 130$ răng, đường kính chia $1300\text{ mm}$, bề rộng $190\text{ mm}$), tổng khối lượng bánh răng $808,28\text{ kg}$.
  • Cụm thu hồi bụi và cấp liệu: Sử dụng cụm cyclon đơn (nhóm 3 cyclon) loại CH.15 đường kính $700\text{ mm}$, hệ thống gầu tải cấp liệu tự động và quạt hút ly tâm đảm bảo khắc phục toàn bộ trở lực hệ thống.

Chương 5: Tính toán giá thành

Chương này tổng kết định mức vật tư, khối lượng kim loại tiêu hao và dự toán chi phí chế tạo, lắp đặt hoàn thiện dây chuyền sấy.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật cốt lõi

Hạng mục thiết bị / Thông số Đại lượng tính toán Đơn vị
Năng suất và chế độ sấy
Năng suất nhập liệu ($G_1$) 1000 $\text{kg/h}$
Năng suất sản phẩm sau sấy ($G_2$) 747,1265 $\text{kg/h}$
Lượng ẩm tách ra ($W$) 252,8735 $\text{kg/h}$
Độ ẩm nguyên liệu vào / ra ($w_1 / w_2$) 35 / 13 $%$
Lưu lượng không khí khô cần thiết ($L$) 42145,58 $\text{kg/h}$
Hiệu suất nhiệt của hệ thống ($\eta$) 58,7 $%$
Thùng sấy chính (Vật liệu CT3)
Đường kính trong thân thùng ($D_t$) 2,4 $\text{m}$
Chiều dài thân thùng ($L_t$) 12 $\text{m}$
Thể tích làm việc ($V_t$) 54,287 $\text{m}^3$
Tốc độ quay của thùng ($n$) 0,92 $\text{vòng/phút}$
Chiều dày thân thùng / Lớp bông thủy tinh 11,73 / 16 $\text{mm}$
Khối lượng toàn bộ thân thùng 12330,84 $\text{kg}$
Hệ thống cánh nâng (Thép X18H10T)
Kích thước một cánh (Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao) $0,7 \times 0,9 \times 0,1$ $\text{m}$
Số lượng cánh trên một mặt cắt / Tổng số cánh 20 / 343 $\text{cánh}$
Tổng khối lượng cánh nâng 1896,79 $\text{kg}$
Thiết bị phụ trợ
Thể tích buồng đốt than ($V_{bđ}$) 5,676 $\text{m}^3$
Suất tiêu hao than đá ($b$) 0,286 $\text{kg than/kg ẩm}$
Số ống khói calorifer (Thép CT2, $\phi 100\times 5$) 70 $\text{ống}$
Cụm bánh răng truyền động ($Z_1/Z_2$) 30 / 130 $\text{răng}$
Loại cyclon thu hồi bụi Nhóm 3 cyclon CH.15 ($\phi 700\text{ mm}$) -

Đóng góp của đề tài

  • Hoàn thiện bản tính toán công nghệ và kết cấu cơ khí chi tiết cho dây chuyền sấy đậu phộng năng suất 1 tấn/giờ, phục vụ thiết thực cho khâu sơ chế bảo quản nông sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (địa bàn Long An).
  • Đưa ra giải pháp nhiệt độ sấy an toàn $50^\circ\text{C}$ với chế độ thổi gió cùng chiều, giải quyết triệt để nguy cơ hạt bị ép nhiệt gây biến tính dầu béo (lipid breakdown) hoặc nứt vỡ cơ học.
  • Ứng dụng phương thức gia nhiệt gián tiếp qua calorifer chùm ống khói, ngăn cách hoàn toàn khí thải buồng đốt với sản phẩm thực phẩm, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

Hạn chế và phạm vi nghiên cứu

  • Hệ thống sử dụng buồng đốt than thủ công ghi phẳng, hiệu suất nhiệt buồng đốt còn ở mức trung bình ($\eta_{bđ} = 0,6$) và phát sinh yêu cầu xử lý tro xỉ cũng như khí thải môi trường.
  • Đồ án dừng lại ở mức độ tính toán thiết kế lý thuyết dựa trên các công thức chuẩn và số liệu thực nghiệm ngành, chưa có điều kiện lắp đặt mô hình thực nghiệm quy mô pilot để đo đạc sự biến thiên hàm ẩm theo thời gian thực dọc theo chiều dài 12m của thân thùng.

Giá trị tham khảo

Bản thuyết minh đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học, Máy và Thiết bị Công nghiệp: Sử dụng làm tài liệu mẫu cho đồ án môn học Quá trình & Thiết bị Công nghệ Hóa học - Thực phẩm, Đồ án Kỹ thuật Thực phẩm hoặc Khóa luận Tốt nghiệp chuyên ngành thiết kế hệ thống sấy.
  • Kỹ sư thiết kế cơ khí và công nghệ chế biến sau thu hoạch: Tham khảo phương pháp tính toán nhiệt học, thủy động học, cơ cấu truyền động bánh răng lớn, kết cấu cánh nâng phân bố hạt và lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho các thiết bị sấy dạng thùng quay công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhiệt độ tác nhân sấy vào thùng sấy lại được chọn ở mức 50°C và đi cùng chiều với vật liệu?

Đậu phộng có hàm lượng lipid rất cao (44% – 56%). Nếu sấy ở nhiệt độ cao vượt quá 80°C (hoặc gần 100°C), chất béo trong hạt sẽ bị chảy ra (hiện tượng xuống dầu), làm hạt nhanh ôi khét và giảm chất lượng bảo quản. Nhiệt độ 50°C kết hợp dòng khí thổi cùng chiều giúp hạt khi mới vào có độ ẩm cao (35%) được tiếp xúc với nhiệt độ cao nhất để thoát ẩm bề mặt nhanh, sau đó nhiệt độ giảm dần còn 35°C ở cuối thùng khi hạt đã khô (13%), đảm bảo hạt không bị quá nhiệt hay nứt nẻ.

2. Tổng lượng ẩm cần bốc hơi và lượng không khí khô tiêu hao trong 1 giờ làm việc là bao nhiêu?

Để hạ ẩm 1000 kg/h đậu phộng từ 35% xuống 13%, hệ thống cần tách ra lượng ẩm $W = 252,8735\text{ kg/h}$, thu được $747,1265\text{ kg/h}$ thành phẩm. Lượng không khí khô tiêu hao riêng là $l = 166,67\text{ kg kkk/kg ẩm}$, tương đương tổng lưu lượng không khí khô cần cấp là $L = 42145,58\text{ kg/h}$.

3. Kích thước hình học và vật liệu chế tạo của thùng sấy chính được xác định như thế nào?

Thùng sấy có đường kính trong $D_t = 2,4\text{ m}$, chiều dài $L_t = 12\text{ m}$ (thể tích $54,287\text{ m}^3$), nghiêng $3^\circ$ và quay với tốc độ $0,92\text{ vòng/phút}$. Thân thùng làm từ thép CT3 dày $11,73\text{ mm}$ (chọn quy chuẩn $12\text{ mm}$), bọc lớp cách nhiệt bông thủy tinh dày $16\text{ mm}$ và vỏ bảo vệ thép CT3 dày $6\text{ mm}$, tạo thành đường kính ngoài $2,468\text{ m}$ với tổng khối lượng thân thùng là $12330,84\text{ kg}$.

4. Kết cấu cánh nâng trong thùng sấy có thông số kỹ thuật ra sao?

Cánh sấy sử dụng loại cánh nâng làm bằng thép không gỉ X18H10T dày $1\text{ mm}$ với kích thước một cánh là cao $0,1\text{ m} \times$ rộng $0,9\text{ m} \times$ dài $0,7\text{ m}$. Toàn bộ thùng có 343 cánh nâng (mỗi mặt cắt ngang bố trí 20 cánh), tạo tổng khối lượng cánh là $1896,79\text{ kg}$, giúp nâng và phân bố đều hạt trong tiết diện thùng.

5. Hệ thống cung cấp nhiệt cho không khí sấy hoạt động như thế nào?

Không khí sấy được gia nhiệt gián tiếp qua thiết bị trao đổi nhiệt calorifer gồm chùm 70 ống thép CT2 dài $1,5887\text{ m}$ (đường kính $\phi 100 \times 5\text{ mm}$). Nguồn nhiệt cấp cho calorifer lấy từ khói lò của buồng đốt than đá ghi phẳng có thể tích $5,676\text{ m}^3$, nhiệt độ khói đạt $1094,23^\circ\text{C}$ với suất tiêu hao than là $0,286\text{ kg than/kg ẩm}$. Việc gia nhiệt gián tiếp ngăn không cho khói lò tiếp xúc trực tiếp với đậu phộng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.


Kết luận

Đồ án "Tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu phộng với năng suất nhập liệu 1000 kg/h" của sinh viên Nguyễn Lê Huỳnh Như và Nguyễn Thị Thùy Phương đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán công nghệ và cơ khí cho quy trình bảo quản nông sản sau thu hoạch. Các thông số nhiệt động học, kích thước thùng sấy, kết cấu cánh nâng và cụm thiết bị phụ trợ (buồng đốt, calorifer, cyclon, bộ truyền bánh răng) được tính toán khoa học, chặt chẽ và bám sát thực tế nguyên liệu tại địa bàn Long An. Kết quả thiết kế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật về năng suất, chất lượng cảm quan và an toàn vệ sinh thực phẩm cho hạt đậu phộng thương phẩm.