Đồ Án Kỹ Thuật Thực Phẩm: Tính Toán Thiết Kế Thiết Bị Sấy Đậu Xanh

Đồ án kỹ thuật thực phẩm trình bày thiết kế thiết bị sấy thùng quay cho 3 tấn đậu xanh nguyên liệu mỗi giờ, tối ưu hóa quy trình sấy.

Người đăng

Ẩn danh
65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Thiết Bị Sấy Đậu Xanh 3 Tấn Giờ

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang hướng tới xuất khẩu, công nghệ sau thu hoạch đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao giá trị sản phẩm. Đối với đậu xanh, một trong những nông sản chủ lực, việc sấy khô đúng kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo thời gian bảo quản, giữ gìn giá trị dinh dưỡng và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng đậu xanh sau sấy cho thị trường quốc tế. Việc đầu tư vào một hệ thống sấy đậu xanh 3 tấn/h hiệu quả không chỉ là một giải pháp sấy nông sản quy mô lớn mà còn là một bước đi chiến lược để tối ưu hóa sản xuất. Bài viết này, dựa trên phân tích đồ án kỹ thuật chuyên sâu, sẽ trình bày chi tiết các nguyên tắc và phương pháp tính toán, thiết kế một máy sấy đậu xanh công nghiệp dạng thùng quay, một trong những công nghệ được đánh giá là hiệu quả nhất cho vật liệu dạng hạt. Hệ thống này được thiết kế để giảm độ ẩm của đậu xanh từ 22% xuống còn 13%, mức độ ẩm an toàn cho việc lưu kho và chế biến.

1.1. Tổng quan về công nghệ sấy đậu xanh hiện đại

Hiện nay, có nhiều công nghệ sấy nông sản như sấy tĩnh, sấy tầng sôi, hay máy sấy băng tải. Tuy nhiên, đối với vật liệu dạng hạt rời như đậu xanh với sản lượng lớn, phương pháp sấy thùng quay sử dụng tác nhân sấy là không khí nóng (sấy đối lưu) được ưu tiên lựa chọn. Ưu điểm của phương pháp này là vật liệu được đảo trộn liên tục, giúp quá trình trao đổi nhiệt và ẩm diễn ra đồng đều trên toàn bộ bề mặt hạt. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian sấy mà còn đảm bảo sản phẩm sau sấy có độ ẩm đồng nhất, hạn chế tối đa hiện tượng hạt quá khô hoặc còn ẩm. Việc lựa chọn công nghệ sấy đậu xanh phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả của cả một dây chuyền sấy đậu xanh.

1.2. Mục tiêu của hệ thống sấy đậu xanh công suất lớn

Mục tiêu cốt lõi của việc thiết kế là xây dựng một lò sấy nông sản công suất lớn, cụ thể là 3 tấn nguyên liệu mỗi giờ. Hệ thống phải đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng: giảm độ ẩm từ mức ban đầu 22% xuống mức an toàn 13% sau một chu trình. Quá trình này phải được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và thời gian để giữ nguyên màu sắc, hình dạng và thành phần dinh dưỡng của hạt đậu xanh. Theo tính toán từ tài liệu gốc, với 3000 kg nguyên liệu đầu vào, hệ thống cần có khả năng tách ra khoảng 310 kg nước mỗi giờ, cho ra năng suất thành phẩm khoảng 2690 kg/h. Đây là những con số nền tảng để tiến hành các bước tính toán thiết kế chi tiết.

1.3. Lựa chọn thiết bị sấy nông sản phù hợp

Dựa trên các yêu cầu về năng suất, đặc tính vật liệu và hiệu quả kinh tế, thiết bị sấy nông sản dạng thùng quay được xác định là lựa chọn tối ưu. Thiết bị này cho phép hoạt động liên tục, dễ dàng tự động hóa và có khả năng xử lý khối lượng lớn nguyên liệu. Cấu trúc thùng quay đặt nghiêng cùng các cánh đảo bên trong giúp vật liệu tự dịch chuyển từ đầu nạp liệu đến đầu ra liệu, đồng thời tăng cường sự tiếp xúc với không khí nóng. Tác nhân sấy là không khí được gia nhiệt gián tiếp qua calorifer để đảm bảo không lẫn tạp chất từ khói lò, phù hợp với tiêu chuẩn của một máy sấy thực phẩm công nghiệp.

II. Thách Thức Khi Sấy Đậu Xanh Công Nghiệp Giải Pháp

Việc triển khai quy trình sấy đậu xanh ở quy mô công nghiệp 3 tấn/giờ đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Độ ẩm ban đầu cao (22%) là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển, gây hư hỏng và làm giảm chất lượng nếu không được xử lý kịp thời. Thách thức lớn nhất là làm sao để quá trình tách ẩm diễn ra nhanh chóng, đồng đều nhưng không làm ảnh hưởng đến cấu trúc và dinh dưỡng của hạt. Nhiệt độ sấy quá cao có thể gây hồ hóa lớp tinh bột bên ngoài, tạo thành một lớp màng ngăn cản ẩm thoát ra, hoặc làm hạt bị nứt, biến màu. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp sẽ kéo dài thời gian sấy, tăng chi phí năng lượng và giảm năng suất. Do đó, việc thiết kế một hệ thống với các thông số kỹ thuật máy sấy đậu xanh được tính toán chính xác là giải pháp duy nhất để vượt qua những trở ngại này, đảm bảo chất lượng cho mục tiêu sấy đậu xanh xuất khẩu.

2.1. Rủi ro biến đổi chất lượng đậu xanh sau thu hoạch

Đậu xanh sau thu hoạch nếu không được xử lý sấy khô kịp thời sẽ nhanh chóng xuống cấp. Độ ẩm cao không chỉ gây ra nấm mốc mà còn kích hoạt các enzyme nội tại, làm thay đổi thành phần hóa học, giảm hàm lượng protein và vitamin. Hơn nữa, quá trình sấy không được kiểm soát có thể dẫn đến hiện tượng "hạt sượng" (hóa già), khiến hạt đậu khi nấu sẽ không mềm, làm mất giá trị cảm quan và thương mại. Đây là vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt khi sản phẩm hướng đến các thị trường khó tính. Do đó, một quy trình sấy đậu xanh chuẩn là bắt buộc.

2.2. Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và thời gian sấy

Để bảo toàn chất lượng, nhiệt độ tác nhân sấy phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Dựa trên nghiên cứu, nhiệt độ không khí nóng vào buồng sấy được chọn ở mức 55°C. Đây là ngưỡng nhiệt độ đủ để quá trình bốc hơi nước diễn ra hiệu quả nhưng không gây hồ hóa tinh bột hay phá hủy các hợp chất dinh dưỡng nhạy cảm. Nhiệt độ không khí thoát ra được duy trì ở khoảng 33°C để tránh hiện tượng đọng sương bên trong thiết bị. Thời gian lưu của vật liệu trong thùng sấy cũng là một thông số quan trọng, được tính toán để đảm bảo hạt đạt độ ẩm mục tiêu khi ra khỏi máy. Việc tích hợp một tủ điều khiển tự động là cần thiết để duy trì các thông số này một cách ổn định.

III. Nguyên Tắc Tính Toán Hệ Thống Sấy Đậu Xanh 3 Tấn H

Việc chế tạo máy sấy đậu xanh hiệu quả đòi hỏi một nền tảng tính toán kỹ thuật vững chắc, bao gồm cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng. Cân bằng vật chất giúp xác định chính xác lượng hơi ẩm cần tách ra và lưu lượng không khí sấy cần thiết. Cân bằng năng lượng tính toán lượng nhiệt cần cung cấp để làm bay hơi lượng ẩm đó, đồng thời tính đến các tổn thất nhiệt ra môi trường. Theo đồ án nghiên cứu, để sấy 3000 kg đậu xanh từ độ ẩm 22% xuống 13%, cần tách ra 310,345 kg ẩm. Để thực hiện điều này, hệ thống cần một lưu lượng không khí khô khoảng 35.712 kg/giờ. Các tính toán này là cơ sở để xác định công suất của lò đốt, calorifer và quạt gió, đảm bảo toàn bộ hệ thống sấy đậu xanh 3 tấn/h hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

3.1. Phân tích cân bằng vật chất trong quy trình sấy

Nguyên tắc cơ bản của cân bằng vật chất là tổng khối lượng vật chất đi vào bằng tổng khối lượng đi ra. Áp dụng vào quy trình sấy đậu xanh, ta có: khối lượng đậu xanh ẩm ban đầu bằng khối lượng đậu xanh khô thành phẩm cộng với khối lượng nước đã bay hơi. Dựa trên thông số đầu vào (3000 kg/h, độ ẩm 22%) và đầu ra (độ ẩm 13%), lượng vật liệu khô tuyệt đối không đổi là 2340 kg/h. Từ đó, lượng ẩm cần bốc hơi được tính toán là 310,345 kg/h. Lượng không khí khô cần thiết để mang đi lượng ẩm này được xác định dựa trên độ chứa ẩm của không khí trước và sau khi sấy (d_vào = 0,0132 kg ẩm/kg kkk; d_ra = 0,0219 kg ẩm/kg kkk), cho ra kết quả lưu lượng không khí khô cần thiết là 35.712 kg/h.

3.2. Tính toán cân bằng năng lượng cho thiết bị sấy

Cân bằng năng lượng xác định tổng nhiệt lượng cần thiết cho quá trình. Năng lượng này bao gồm nhiệt lượng để làm nóng vật liệu, nhiệt lượng để hóa hơi nước (ẩn nhiệt hóa hơi), và bù trừ cho các tổn thất nhiệt ra môi trường. Theo tính toán, tổng nhiệt lượng tiêu hao thực tế cho quá trình sấy là khoảng 1.114.953 kJ/h (tương đương 309,7 kW). Trong đó, nhiệt lượng hữu ích để làm bay hơi ẩm chiếm khoảng 70% (hiệu suất sấy η ≈ 0,7), phần còn lại là tổn thất do vật liệu mang đi và tổn thất qua vách thiết bị. Những con số này là cơ sở quan trọng để lựa chọn công suất lò đốt và thiết kế calorifer.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Máy Sấy Đậu Xanh Công Nghiệp

Từ các thông số đã tính toán, việc thiết kế máy sấy đậu xanh công nghiệp được tiến hành chi tiết. Kích thước của thùng sấy là yếu tố quan trọng nhất, quyết định năng suất và thời gian lưu của vật liệu. Với lưu lượng không khí sấy đã xác định, đường kính thùng được tính toán là 2,4 mét và chiều dài là 12 mét. Vật liệu chế tạo thùng thường là thép CT3 để đảm bảo độ bền cơ học và chịu nhiệt. Tuy nhiên, để đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với đậu xanh nên được làm từ vật liệu inox 304. Hệ thống truyền động bao gồm động cơ, hộp giảm tốc và bộ truyền bánh răng được thiết kế để thùng quay với tốc độ khoảng 6,5 vòng/phút. Tốc độ này đảm bảo đậu xanh được đảo trộn tốt mà không bị vỡ nát.

4.1. Xác định kích thước buồng sấy và các chi tiết

Kích thước buồng sấy được quyết định bởi hai yếu tố chính: lưu lượng tác nhân sấy và thời gian lưu vật liệu. Dựa trên vận tốc không khí sấy tối ưu (khoảng 2,7 m/s) và lưu lượng thể tích (khoảng 33.212 m³/h), đường kính trong của thùng được xác định là 2,4 mét. Tỷ lệ chiều dài/đường kính (L/D) thường được chọn trong khoảng 3,5 đến 7. Trong thiết kế này, tỷ lệ L/D = 5 được chọn, cho ra chiều dài thùng là 12 mét. Bên trong thùng, các cánh đảo được bố trí theo đường xoắn ốc để vừa nâng và làm rơi vật liệu, vừa giúp chúng di chuyển dọc theo trục thùng. Thể tích của thùng sấy là 54,26 m³, cho cường độ bay hơi ẩm khoảng 5,72 kg/m³.h.

4.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo và lớp cách nhiệt

Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của thiết bị sấy nông sản. Thân thùng chính, chịu lực và nhiệt độ, được chế tạo từ thép CT3 với độ dày 8mm. Để giảm thiểu tổn thất nhiệt ra môi trường và đảm bảo an toàn vận hành, thùng sấy được bọc một lớp cách nhiệt. Vật liệu cách nhiệt được chọn là bông thủy tinh dày 50mm, có hệ số dẫn nhiệt thấp (λ ≈ 0,0372 W/mK). Bên ngoài cùng là lớp vỏ bảo vệ bằng thép CT3 dày 5mm. Việc sử dụng vật liệu inox 304 cho các cánh đảo và bề mặt bên trong là một nâng cấp đáng giá để đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cho máy sấy thực phẩm công nghiệp.

4.3. Thiết kế hệ thống truyền động và điều khiển

Hệ thống truyền động có nhiệm vụ làm quay thùng sấy với tốc độ ổn định. Công suất cần thiết để quay thùng được tính toán dựa trên khối lượng thùng và vật liệu bên trong, ước tính khoảng 4-5 kW. Một động cơ điện kết hợp với hộp giảm tốc và bộ truyền bánh răng sẽ cung cấp mô-men xoắn cần thiết. Tốc độ quay của thùng (6,5 vòng/phút) được tính toán để tối ưu hóa thời gian lưu vật liệu (khoảng 4,5 giờ). Toàn bộ hoạt động của hệ thống, từ nhiệt độ, tốc độ quay đến lưu lượng gió, sẽ được giám sát và điều khiển bởi một tủ điều khiển tự động, giúp quy trình sấy đậu xanh diễn ra chính xác và ổn định.

V. Thông Số Kỹ Thuật Hệ Thống Sấy Đậu Xanh 3 Tấn h

Dựa trên toàn bộ quá trình tính toán và phân tích từ tài liệu gốc, một bộ thông số kỹ thuật máy sấy đậu xanh hoàn chỉnh được thiết lập. Hệ thống này không chỉ bao gồm thiết bị sấy chính mà còn tích hợp các thiết bị phụ trợ quan trọng như lò đốt, calorifer (bộ trao đổi nhiệt), quạt và cyclon lọc bụi. Lò đốt, sử dụng than làm nhiên liệu, được thiết kế để cung cấp đủ nhiệt lượng cho calorifer. Calorifer có nhiệm vụ truyền nhiệt từ khói lò sang không khí sấy một cách gián tiếp, đảm bảo không khí sạch tuyệt đối. Cyclon được lắp đặt ở đường khí thải để thu hồi bụi mịn phát sinh trong quá trình sấy, bảo vệ môi trường. Việc lắp đặt hệ thống sấy công nghiệp này đòi hỏi sự đồng bộ giữa các thiết bị để đạt hiệu suất cao nhất.

5.1. Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật chính của máy sấy

Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số kỹ thuật cốt lõi của hệ thống sấy đậu xanh 3 tấn/h:

  • Năng suất nguyên liệu đầu vào: 3000 kg/giờ
  • Độ ẩm vào/ra: 22% / 13%
  • Kích thước thùng sấy (Đường kính x Dài): 2,4 m x 12 m
  • Vật liệu thân thùng: Thép CT3 dày 8mm, bọc bảo ôn bông thủy tinh 50mm
  • Tốc độ quay thùng: 6,5 vòng/phút
  • Góc nghiêng thùng: 2 độ
  • Nhiệt độ tác nhân sấy vào/ra: 55°C / 33°C
  • Lưu lượng không khí sấy: ~35.700 kg/giờ
  • Tổng nhiệt lượng yêu cầu: ~310 kW
  • Công suất động cơ truyền động: ~5 kW

5.2. Thiết kế các thiết bị phụ trợ Lò đốt Quạt Cyclon

Để cung cấp lượng nhiệt 310 kW, một lò đốt thủ công ghi phẳng được thiết kế với diện tích bề mặt ghi khoảng 1,3 m². Lượng than tiêu thụ ước tính khoảng 74,5 kg/giờ. Một quạt ly tâm công suất lớn được sử dụng để cung cấp lưu lượng không khí sấy 35.712 kg/h (khoảng 9,8 m³/s) vào hệ thống. Ở đầu ra, một xyclon được lắp đặt để xử lý khí thải. Dựa trên lưu lượng khí, một cyclon tiêu chuẩn LIH-24 có thể được lựa chọn để đảm bảo hiệu quả lọc bụi, tuân thủ các quy định về môi trường trong quá trình vận hành lò sấy nông sản công suất lớn.

13/07/2025
Đồ án kỹ thuật thực phẩm tính toán thiết kế thiết bị sấy thùng quay sấy đậu xanh 3 tấn nguyên liệugiờ

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. Khái niệm chung về quá trình sấy. Phân loại quá trình sấy.

Sấy tự nhiên. Sấy nhân tạo. Nguyên lý của quá trình sấy. Tác nhân sấy, các thiết bị sấy.

Các tác nhân sấy thường dùng. Thiết bị sấy. Vật liệu sấy. Giới thiệu chung.

Tác dụng của đậu xanh đối với sức khỏe. Quy trình sấy đậu xanh. Chọn phương pháp sấy. Chọn thiết bị sấy.

Quá trình hoạt động của hệ thống. Sơ đồ hệ thống sấy thùng quay. Nguyên lý hoạt động của hệ thống. TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT CỦA QUÁ TRÌNH.

Các thông số ban đầu. Các thông số tác nhân sấy.12 51142e4 7e7 f89a7 cfd2396 2cf670a 028b4b07 0f4 8b0e 586b840 b16 f308 f26e 1d e27334 d680 7e1b6d06 3ba21 940e3 7dea c5bb471 3c3 28867 f8 bbed 74e2 c780 6d1 95fe17 7b08 58d8 5313 9d45 20f8b9a3 690a4 754e7 b437 2298 7ae3bea 9374 f30 b3 49a74ff65 d2f937e7 d8e bc5 d43b334 b4414 418a0 deab4 1a1aa0ab21b9 c77 30ab c2c5 6b9 bf4 8e75 f2b175 f1f1455ff9 7a0e0e 8e09 f963 70b8 91396 2514 b9e d3f d36247a 1b1 c74 02f9ed93 221a4 49e34a 7aa2c71e9ae bcb71 c4c0eeb2 484b96aa 83087 f6f9e470 c72 ed5 f4e8 f8e8 e845 306b4f1 d3e7 8fba019 f352ae 3be4 01bf5 bd0e7a 5b28 b8ab54754 3a243 6fbddc64 f8b7be0 43d1 c15 5f9 fcd5b1 696b0cb2a c7ee8eaa 6e7a5a0 b474 52f5b9 77b4 1f9 c6aee 2a01ad0196 f09 493a82 ec4 2e1d8 b78c8c4 233 f1298aa 4e2 cc1 6c68 7da2 22a65 fe7d9 ebf114bfcfa6a0e 104d1170 11e6767 7a94e 9cf5dcf4 81d7a65d25f4f7 492 c70ee4 6529a 0a8d0 045b1864 8d3 2e9fc38bc1b5e54a7 d9a0 511b1d15 e71e9 06750 e488 7c8 f759 c16 5f7 b8efaa e1 e9ff5f31 4e2a77 32b33ed 9a4d4 bc1 1b3 4240 c709 8bf6077 5b09 b0b69dc0a60 29 2df4 eb48 54dc3e8 635d18f750dd256 b9ffac0 1a3b83d1 61a119 2e9b1d3e 4a8d5 fc65 1f6 8288 b2a526 d78 71a5 c3e52a bcb76 f663e 7bba 0363fb5 06a396 2751 d68 d05228 b00 3115a5 d1e8 90d4 b40 05c4 21ad3ec4 dc4a5e62 b531 0c5 cb7c7a9 5d5 6 926c8 2cbe7f40c821 f04e2a 4e68 2a5d0 4d6e 01c3 9610 c88 5a66b3e545 7b42 839 78782be6d7 8fb9256 0715 06076 8471a 16bc29e cffad44 e26c5013 d6ad2065 c68 64f36 c48 d7fb4 f4b3 f8e 98db4d4 8ff5d8 b5a2 f883 ba7b3c7 2691 f699 28b5 3f8 3 e86352a d01 c703 c6 c6155 cf9057 8119e 7fe9 f82 30f6825 db01 077 b9e0b47a89 7 279c1 058d64b25c3 c1e 71a890 bb6 ed f3cb3e4 b10 f391 8a6b4 25a4b96c33e6 b52 ed4d7 b275a 18f2314a7 c5fba5 c3 c911 58b7 380a85a 6d16 4e3a5e 1c6 d524a 7eb9 d97ec3b2e 7b1 86cbb5 db59 5c6 c3a8a 063b44f6820e 78b85203 7e081 2d6e 0e08a 5bf0 8353 c6efdbdd55 f94 60367a 1a219 0195 fc1 fcd0c51c8d69 d7b77634a 0f8 4 69ab9dc90 892a7 0207 c48a0 db5 3f2 0064 b062 34d1 47a6 c5ac6 f61 f46 4c4 93c48 b7d20 d8e b72e0 7b60a 2e0b0b8e 4dc823abf16 00f6a5dbf8 bb1 ce7e 331fc9 f6d5 61dfc02a7 865de7f527b4a2c7f9 181d03d3 c90 c76 097 c4be 2f0 79d9 8dc717 b63 d9ff8673a 44a76 b8f5e875a 5f2 69ab4 435 f924 7f0 14749 5e249 7b3e 7c4 4675 58 a68d979 76fb5 f9312 d84 bc0 d5fb1e 614f9149 8e5b18389 4b5 d3f5200 5b0a5 01f 5b24e3ff 582d497e b5e27 03138 dd3 1d4 935b7548 cb4 0bf4dc0b9 cc25f6605 8a7 d0b39 b849a ef6 d3b82d6 1e55aa4 47a34 c19 f1b977a49 82f9c4 b81 6a3f9 3259 76 f7cbf9 9403 fe5d295b259d7b9 0dd2 f3e d757 d235 55a08 61d5 f0 be5b93b8 4d25 9 66eb79 c37 b3 c8cd674a 1c0 3b83 b6b1a10 c78b25a7e4 c83 022e f059 588b21421 d 6ed08 c1b78eea c177fb5 3b2 b24 f40d34eb de7a3a 6f0 517d83b8 e8d5 c78 79206 2 c365aa2 22e58 532a1e 8c1 6b1 69ef501dfc48994 e3e07 e54a5 d7ee4 407a2e 9617 b5f8 82b2 f6 b852e 6307 3280a b5b8 78bc4dcdfcc6ff6b2f2 0d30 7e9d0f4 35fb32 11e0e9 de8ba 18d7 02a2 c92 c0cb784 4ac6 0f26 c1 c054 6b04 c8 cd1 24f53e34 e989 007831 f08 be8d9d7ff3 b76ae 1592ff8e 63eb f42 c19 6b4e 12415 4cc9ae7 9f3 34b 4ff81fc08e7 f157 c55 64f5d7e 0d0 b616 f418 78ddc6 c0a3 3da66 3243 588b128 c0 7e0e875 d038 1c6 12a3 c660 2b1e c6b1d05 b9 cc6 f02 11d9 93d8 2ab8 c510 c6e 2f3 3 7cf78f9aeb78 42a85 d478 d5e b2f44c4d87 5da7 c36a2 c1a9 f55 baf5 d9e0 2ce8 c5 4c13 fcf09d1ef3f6 867ac773 fc0 c859 d3 f430e 90b3 6fe3 2a401 d79a7a 3c2 6f8 6 c7a175 df1a3207 5f6a 3e081 53c84e7a0 533 c10 d158e 0d50fb4a 8d8 b94 f2f729 f e3924 f47d6743 b4f31e17 9d5 f11 f82 d7b7ad3 f784 82b5 c65 c58 3a56 f501e 23a1 1355bea 1087 be4b57d7 b92 7eff6702 465a1 b9d2 3a389 409 c39a30 312b5fe0 6fe 83d9db3e7 ee33a f8e51 c5 b8a853 8d7 00313 f5 dc2a d936 3a3ef7f7 2d89 306e6 31 c5d9 60b3 6f9 be71 39ed 724a60 c06 662a7a 184bce6 c86 b21d3877 b18 c8be 6db82 e3083a1 fe11 b4350 0a251 996a f4025 1e525 90e0e 9e235 6dd348 f7e13 982 b5913 62b8ff4 cfb7b2 b498 1e6 c5e54 de90e 94c0130 0f8e 5158 f5 b0044 471 f83d013 f7 2. Lượng ẩm được tách ra. Khối lượng vật liệu vào thùng sấy.

Lượng hơi ẩm bốc trong 1 giờ. Năng suất của sản phẩm sấy. Lượng vật liệu khô tuyệt đối. TÍNH CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG.

Tính cân bằng nhiệt lượng sấy lý thuyết. Tính thông số của tác nhân sấy. Thông số trạng thái của không khí ngoài trời (A). Thông số trạng thái không khí sau khi đi qua caloriphe (B).

Thông số trạng thái không khí khi ra khỏi thiết bị sấy (C). Tính toán quá trình sấy thực tế. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH. Đường kính của thùng sấy.

Chiều dài của thùng sấy. Thể tích thùng sấy. Cường độ bay hơi ẩm. Thời gian sấy.

Thời gian lưu của vật liệu:. Số vòng quay của thùng. Tính bề dày cách nhiệt của thùng. Hệ số cấp nhiệt từ dòng tác nhân sấy đến bên trong của thùng sấy α 1.

Hệ số cấp nhiệt từ thành ngoài của thùng sấy đến môi trường xung quanh α 2. Hệ số truyền nhiệt k. Bề mặt truyền nhiệt F. Tính hiệu số nhiệt độ trung bình giữa tác nhân sấy và môi trường xung quanh.

Tính nhiệt lượng mất mát ra xung quanh. Kiểm tra bề dày thùng. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ.34 51142e4 7e7 f89a7 cfd2396 2cf670a 028b4b07 0f4 8b0e 586b840 b16 f308 f26e 1d e27334 d680 7e1b6d06 3ba21 940e3 7dea c5bb471 3c3 28867 f8 bbed 74e2 c780 6d1 95fe17 7b08 58d8 5313 9d45 20f8b9a3 690a4 754e7 b437 2298 7ae3bea 9374 f30 b3 49a74ff65 d2f937e7 d8e bc5 d43b334 b4414 418a0 deab4 1a1aa0ab21b9 c77 30ab c2c5 6b9 bf4 8e75 f2b175 f1f1455ff9 7a0e0e 8e09 f963 70b8 91396 2514 b9e d3f d36247a 1b1 c74 02f9ed93 221a4 49e34a 7aa2c71e9ae bcb71 c4c0eeb2 484b96aa 83087 f6f9e470 c72 ed5 f4e8 f8e8 e845 306b4f1 d3e7 8fba019 f352ae 3be4 01bf5 bd0e7a 5b28 b8ab54754 3a243 6fbddc64 f8b7be0 43d1 c15 5f9 fcd5b1 696b0cb2a c7ee8eaa 6e7a5a0 b474 52f5b9 77b4 1f9 c6aee 2a01ad0196 f09 493a82 ec4 2e1d8 b78c8c4 233 f1298aa 4e2 cc1 6c68 7da2 22a65 fe7d9 ebf114bfcfa6a0e 104d1170 11e6767 7a94e 9cf5dcf4 81d7a65d25f4f7 492 c70ee4 6529a 0a8d0 045b1864 8d3 2e9fc38bc1b5e54a7 d9a0 511b1d15 e71e9 06750 e488 7c8 f759 c16 5f7 b8efaa e1 e9ff5f31 4e2a77 32b33ed 9a4d4 bc1 1b3 4240 c709 8bf6077 5b09 b0b69dc0a60 29 2df4 eb48 54dc3e8 635d18f750dd256 b9ffac0 1a3b83d1 61a119 2e9b1d3e 4a8d5 fc65 1f6 8288 b2a526 d78 71a5 c3e52a bcb76 f663e 7bba 0363fb5 06a396 2751 d68 d05228 b00 3115a5 d1e8 90d4 b40 05c4 21ad3ec4 dc4a5e62 b531 0c5 cb7c7a9 5d5 6 926c8 2cbe7f40c821 f04e2a 4e68 2a5d0 4d6e 01c3 9610 c88 5a66b3e545 7b42 839 78782be6d7 8fb9256 0715 06076 8471a 16bc29e cffad44 e26c5013 d6ad2065 c68 64f36 c48 d7fb4 f4b3 f8e 98db4d4 8ff5d8 b5a2 f883 ba7b3c7 2691 f699 28b5 3f8 3 e86352a d01 c703 c6 c6155 cf9057 8119e 7fe9 f82 30f6825 db01 077 b9e0b47a89 7 279c1 058d64b25c3 c1e 71a890 bb6 ed f3cb3e4 b10 f391 8a6b4 25a4b96c33e6 b52 ed4d7 b275a 18f2314a7 c5fba5 c3 c911 58b7 380a85a 6d16 4e3a5e 1c6 d524a 7eb9 d97ec3b2e 7b1 86cbb5 db59 5c6 c3a8a 063b44f6820e 78b85203 7e081 2d6e 0e08a 5bf0 8353 c6efdbdd55 f94 60367a 1a219 0195 fc1 fcd0c51c8d69 d7b77634a 0f8 4 69ab9dc90 892a7 0207 c48a0 db5 3f2 0064 b062 34d1 47a6 c5ac6 f61 f46 4c4 93c48 b7d20 d8e b72e0 7b60a 2e0b0b8e 4dc823abf16 00f6a5dbf8 bb1 ce7e 331fc9 f6d5 61dfc02a7 865de7f527b4a2c7f9 181d03d3 c90 c76 097 c4be 2f0 79d9 8dc717 b63 d9ff8673a 44a76 b8f5e875a 5f2 69ab4 435 f924 7f0 14749 5e249 7b3e 7c4 4675 58 a68d979 76fb5 f9312 d84 bc0 d5fb1e 614f9149 8e5b18389 4b5 d3f5200 5b0a5 01f 5b24e3ff 582d497e b5e27 03138 dd3 1d4 935b7548 cb4 0bf4dc0b9 cc25f6605 8a7 d0b39 b849a ef6 d3b82d6 1e55aa4 47a34 c19 f1b977a49 82f9c4 b81 6a3f9 3259 76 f7cbf9 9403 fe5d295b259d7b9 0dd2 f3e d757 d235 55a08 61d5 f0 be5b93b8 4d25 9 66eb79 c37 b3 c8cd674a 1c0 3b83 b6b1a10 c78b25a7e4 c83 022e f059 588b21421 d 6ed08 c1b78eea c177fb5 3b2 b24 f40d34eb de7a3a 6f0 517d83b8 e8d5 c78 79206 2 c365aa2 22e58 532a1e 8c1 6b1 69ef501dfc48994 e3e07 e54a5 d7ee4 407a2e 9617 b5f8 82b2 f6 b852e 6307 3280a b5b8 78bc4dcdfcc6ff6b2f2 0d30 7e9d0f4 35fb32 11e0e9 de8ba 18d7 02a2 c92 c0cb784 4ac6 0f26 c1 c054 6b04 c8 cd1 24f53e34 e989 007831 f08 be8d9d7ff3 b76ae 1592ff8e 63eb f42 c19 6b4e 12415 4cc9ae7 9f3 34b 4ff81fc08e7 f157 c55 64f5d7e 0d0 b616 f418 78ddc6 c0a3 3da66 3243 588b128 c0 7e0e875 d038 1c6 12a3 c660 2b1e c6b1d05 b9 cc6 f02 11d9 93d8 2ab8 c510 c6e 2f3 3 7cf78f9aeb78 42a85 d478 d5e b2f44c4d87 5da7 c36a2 c1a9 f55 baf5 d9e0 2ce8 c5 4c13 fcf09d1ef3f6 867ac773 fc0 c859 d3 f430e 90b3 6fe3 2a401 d79a7a 3c2 6f8 6 c7a175 df1a3207 5f6a 3e081 53c84e7a0 533 c10 d158e 0d50fb4a 8d8 b94 f2f729 f e3924 f47d6743 b4f31e17 9d5 f11 f82 d7b7ad3 f784 82b5 c65 c58 3a56 f501e 23a1 1355bea 1087 be4b57d7 b92 7eff6702 465a1 b9d2 3a389 409 c39a30 312b5fe0 6fe 83d9db3e7 ee33a f8e51 c5 b8a853 8d7 00313 f5 dc2a d936 3a3ef7f7 2d89 306e6 31 c5d9 60b3 6f9 be71 39ed 724a60 c06 662a7a 184bce6 c86 b21d3877 b18 c8be 6db82 e3083a1 fe11 b4350 0a251 996a f4025 1e525 90e0e 9e235 6dd348 f7e13 982 b5913 62b8ff4 cfb7b2 b498 1e6 c5e54 de90e 94c0130 0f8e 5158 f5 b0044 471 f83d013 f7 5. Tính buồng đốt.

Các thông số khói. Enthalpy của khói lò sau buồng đốt. Nhiệt độ của khói lò sau buồng đốt. Thể tích riêng sau buồng đốt.

Lượng nhiên liệu (than) tiêu hao để bốc hơi 1 kg ẩm. Lượng nhiên liệu tiêu hao trong 1h. Lượng khói khô cần thiết trong 1h. Lưu lượng thể tích khói.

Diện tích bề mặt ghi lò. Thể tích buồng đốt. Chiều cao buồng đốt. Chọn kích thước của caloriphe.

Hiệu số nhiệt độ trung bình. Hệ số trao đổi nhiệt giữa khói và bề mặt ống α 1. Hệ số trao đổi nhiệt giữa bề mặt ngoài của ống với không khí α 2. Hệ số truyền nhiệt K.

Thiết kế bộ phận truyền động. Tính công suất quay thùng. Chọn tỷ số truyền động. Tính bộ truyền bánh răng.

Chọn kích thước cánh đảo. Chọn kích thước cánh đảo đầu thùng. Chọn kích thước cánh đảo trong thùng. Tính vành đai.

Giới thiệu về cyclon.51 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ