Thiết kế thí nghiệm động học Vật Lí 10 bằng dụng cụ đơn giản (Luận văn)

Thiết kế thí nghiệm động học vật lí 10 đơn giản, dễ thực hiện với dụng cụ học tập thông thường. Ứng dụng hiệu quả trong dạy và học.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Giả thuyết khoa học của đề tài

4. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

5. Đối tượng khảo sát

6. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

7. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

8. Đóng góp của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA THÍ NGHIỆM

1.1. Khái niệm năng lực thực nghiệm

1.1.1. Khái niệm năng lực

1.1.2. Năng lực thực nghiệm

1.2. Chức năng của thiết bị thí nghiệm

1.2.1. Chức năng cơ bản của thiết bị thí nghiệm

1.2.2. Phân loại thí nghiệm

1.3. Tổ chức dạy học phát triển năng lực thực nghiệm

1.3.1. Các yêu cầu của việc tổ chức dạy học theo phát triển năng lực thực nghiệm

1.3.2. Các giai đoạn tổ chức dạy học

1.4. Sự cần thiết của việc thiết kế, chế tạo thiết bị thí nghiệm

1.5. Thực trạng việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học phát triển năng lực cho học sinh ở trường trung học phổ thông

1.5.1. Mục đích điều tra

1.5.2. Phương pháp điều tra

1.5.3. Đối tượng điều tra

1.5.4. Kết quả điều tra

1.6. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM BẰNG CÁC DỤNG CỤ ĐO ĐƠN GIẢN VÀ SỬ DỤNG TRONG DẠY HỌC PHẦN “ ĐỘNG HỌC” – VẬT LÍ 10 THPT 2018 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGHIỆM

2.1. Phân tích chủ đề “ Động học” chương trình Vật lí lớp 10 trung học phổ thông 2018

2.1.1. Quy định nội dung và yêu cầu cần đạt của chương “ Động học”

2.1.2. Nội dung kiến thức

2.2. Xây dựng thiết bị dạy học trong dạy học phần “Động học”

2.3. Xây dựng kế hoạch bài dạy phần “ Động học”

2.3.1. Kế hoạch bài dạy “Độ dịch chuyển và quãng đường đi được”

2.3.2. Kế hoạch bài dạy “Tốc độ và vận tốc ”

2.3.3. Thiết kế tiến trình dạy học “ Chuyển động ném” ( Phụ lục)

2.4. Thiết kế bảng Rubric đánh giá NLTN của các bài học

2.4.1. Bảng Rubric đánh giá bài học “Độ dịch chuyển và quãng đường đi được”

2.4.2. Bảng Rubric đánh giá bài học “Tốc độ và vận tốc”

2.4.3. Bảng Rubric đánh giá bài học “Chuyển động ném” ( Phụ lục 06)

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm

3.4. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Đánh giá định tính kết quả TNSP

3.6.2. Đánh giá định lượng kết quả TNSP

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thí Nghiệm Động Học Vật Lí 10 Dụng Cụ Đơn Giản

Chương trình Vật lý 10 hiện đại nhấn mạnh vào việc học qua thực hành và trải nghiệm. Các thí nghiệm động học đóng vai trò then chốt trong việc giúp học sinh nắm vững các khái niệm trừu tượng. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh sẽ tự mình khám phá, kiểm chứng các định luật vật lý thông qua các thí nghiệm vật lý 10 động học. Việc sử dụng dụng cụ thí nghiệm vật lý 10 đơn giản không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tăng tính sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Các thí nghiệm này không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm, mà còn có thể thực hiện tại nhà, tạo sự hứng thú và kết nối giữa kiến thức vật lý và cuộc sống hàng ngày. Theo luận văn của Triệu Thị Lựu (2023), việc thiết kế và sử dụng các thí nghiệm vật lý 10 tại nhà lớp 10 bằng dụng cụ đơn giản là một phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực thực nghiệm của học sinh. Các thí nghiệm động học đơn giản giúp học sinh hình thành các khái niệm về chuyển động, vận tốc, gia tốc, và các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển động một cách trực quan và sinh động nhất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thí Nghiệm Trong Dạy Học Vật Lí 10

Thí nghiệm trong Vật lí không chỉ là minh họa cho lý thuyết, mà còn là phương pháp chính để khám phá và xây dựng kiến thức. Thí nghiệm giúp học sinh phát triển kỹ năng quan sát, thu thập dữ liệu, phân tích, và đưa ra kết luận. Theo Nguyễn Đức Thâm và cộng sự [15], TBTN (Thiết bị thí nghiệm) là phương tiện dạy học quan trọng hàng đầu, với vai trò nổi bật là chúng tạo điều kiện cho sự nghiên cứu có chủ định, có hệ thống, trực quan các hiện tượng, các quá trình vật lí. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chương trình Vật lí 10 mới, khi học sinh cần chủ động tham gia vào quá trình học tập. Thí nghiệm, đặc biệt là các thí nghiệm sử dụng dụng cụ đơn giản, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Thí nghiệm khảo sát chuyển động cung cấp cho học sinh cái nhìn trực quan nhất về các quy luật chuyển động.

1.2. Ưu Điểm Của Dụng Cụ Thí Nghiệm Vật Lí 10 Đơn Giản

Việc sử dụng dụng cụ thí nghiệm vật lý 10 đơn giản mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp giảm chi phí cho việc mua sắm thiết bị, đặc biệt là đối với các trường học có nguồn lực hạn chế. Thứ hai, nó khuyến khích học sinh sáng tạo và tận dụng các vật liệu có sẵn trong cuộc sống hàng ngày. Thứ ba, nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động của các thiết bị, vì họ phải tự tay lắp ráp và điều chỉnh. Các bài tập thực hành vật lý 10 động học sử dụng dụng cụ đơn giản cũng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, và chia sẻ kiến thức. Sử dụng máng nghiêng vật lý 10 là một ví dụ điển hình để khảo sát chuyển động đềuchuyển động biến đổi đều.

II. Thách Thức Và Giải Pháp Trong Thí Nghiệm Động Học Vật Lí 10

Mặc dù việc sử dụng dụng cụ thí nghiệm vật lý 10 đơn giản mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả thí nghiệm. Các dụng cụ đơn giản thường không có độ chính xác cao như các thiết bị chuyên dụng. Do đó, cần có phương pháp đo lường và xử lý dữ liệu phù hợp để giảm thiểu sai số. Một thách thức khác là việc thiết kế và xây dựng các thí nghiệm phù hợp với nội dung chương trình và trình độ của học sinh. Giáo viên cần có kiến thức sâu rộng về vật lý và kỹ năng sư phạm tốt để hướng dẫn học sinh thực hiện thí nghiệm một cách hiệu quả. Theo kết quả khảo sát giáo viên THPT, nhiều giáo viên còn gặp khó khăn trong việc thiết kế và đánh giá các thí nghiệm thực hành (Triệu Thị Lựu, 2023). Việc bồi dưỡng năng lực cho giáo viên là rất cần thiết. Giải pháp cho các vấn đề trên bao gồm việc cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết, tổ chức các buổi tập huấn cho giáo viên, và khuyến khích sự hợp tác giữa các trường học để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng vật lý cũng có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và quy luật vật lý, trước khi thực hiện thí nghiệm thực tế.

2.1. Vấn Đề Về Độ Chính Xác Và Sai Số Trong Thí Nghiệm

Sai số là một vấn đề không thể tránh khỏi trong bất kỳ thí nghiệm nào. Tuy nhiên, sai số có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các phương pháp đo lường và xử lý dữ liệu phù hợp. Điều quan trọng là học sinh cần hiểu rõ về các nguồn gây ra sai số và cách đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Ví dụ, khi đo thời gian bằng đồng hồ bấm giây, sai số có thể do phản xạ chậm của người đo. Khi đo chiều dài bằng thước kẻ, sai số có thể do mắt đọc không chính xác. Để giảm thiểu sai số, cần thực hiện nhiều lần đo và tính giá trị trung bình. Các công thức tính sai số cũng cần được giới thiệu để học sinh có thể đánh giá độ tin cậy của kết quả. Việc tính toán vận tốc tức thời cần chú ý tới sai số do thời gian đo có thể chưa đủ nhỏ.

2.2. Thiết Kế Thí Nghiệm Phù Hợp Với Nội Dung Và Trình Độ

Việc lựa chọn và thiết kế các thí nghiệm phù hợp với nội dung chương trình và trình độ của học sinh là rất quan trọng. Thí nghiệm cần phải đơn giản, dễ hiểu, và có tính trực quan cao. Các bước tiến hành thí nghiệm cần được mô tả rõ ràng và chi tiết. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các dụng cụ, thu thập dữ liệu, và xử lý kết quả. Quan trọng nhất là thí nghiệm phải giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và quy luật vật lý. Việc thực hiện thí nghiệm đo gia tốc nên được thiết kế sao cho học sinh dễ dàng quan sát và đo đạc.

2.3. Đánh Giá Năng Lực Thực Nghiệm Của Học Sinh

Đánh giá năng lực thực nghiệm của học sinh là một phần quan trọng của quá trình dạy và học. Việc đánh giá không chỉ dựa trên kết quả thí nghiệm, mà còn dựa trên quá trình học sinh thực hiện thí nghiệm, từ việc thiết kế, chuẩn bị dụng cụ, tiến hành thí nghiệm, thu thập và xử lý dữ liệu, đến việc đưa ra kết luận. Bảng Rubric đánh giá NLTN của các bài học giúp việc đánh giá trở nên khách quan và công bằng hơn. Việc đánh giá cũng cần phải đa dạng, sử dụng nhiều hình thức khác nhau, như bài kiểm tra, báo cáo thí nghiệm, thuyết trình, và đánh giá đồng đẳng. Việc đánh giá thường xuyên và liên tục sẽ giúp học sinh nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó có thể cải thiện năng lực thực nghiệm một cách hiệu quả. Theo TS. Xaypaseuth, đánh giá cần tập trung vào 4 thành tố: Xác định mục đích, Thiết kế phương án, Tiến hành TN, Phân tích kết quả.

III. Phương Pháp Đo Vận Tốc Gia Tốc Với Dụng Cụ Vật Lí 10 Đơn Giản

Việc đo vận tốc và gia tốc là một phần quan trọng trong các thí nghiệm động học. Với các dụng cụ đơn giản, có nhiều phương pháp khác nhau để đo các đại lượng này. Một phương pháp phổ biến là sử dụng đồng hồ bấm giây và thước đo để đo thời gian và quãng đường di chuyển của vật. Từ đó, có thể tính được vận tốc trung bình. Để đo vận tốc tức thời, có thể sử dụng các cảm biến hoặc cổng quang điện kết nối với máy tính. Tuy nhiên, với các dụng cụ đơn giản, có thể ước lượng vận tốc tức thời bằng cách chia quãng đường rất nhỏ cho thời gian rất nhỏ. Để đo gia tốc, có thể sử dụng máng nghiêng và đo thời gian vật trượt xuống. Gia tốc có thể được tính bằng công thức a = 2s/t^2, trong đó s là quãng đường và t là thời gian. Các thí nghiệm này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm vận tốc trung bình, vận tốc tức thời, và gia tốc trọng trường.

3.1. Sử Dụng Đồng Hồ Bấm Giây Và Thước Đo Để Xác Định Vận Tốc

Đây là phương pháp đơn giản và dễ thực hiện nhất để đo vận tốc. Học sinh chỉ cần đo thời gian và quãng đường di chuyển của vật, sau đó tính vận tốc bằng công thức v = s/t. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này chỉ cho kết quả vận tốc trung bình, không phải vận tốc tức thời. Để tăng độ chính xác, cần thực hiện nhiều lần đo và tính giá trị trung bình. Ngoài ra, cần chú ý đến các nguồn gây ra sai số, như phản xạ chậm của người đo và sai số trong việc đọc số trên thước. Có thể sử dụng quỹ đạo chuyển động để quan sát và phân tích.

3.2. Ứng Dụng Máng Nghiêng Để Đo Gia Tốc Chuyển Động Thẳng

Máng nghiêng là một dụng cụ đơn giản nhưng rất hiệu quả để nghiên cứu chuyển động thẳng biến đổi đều. Bằng cách đo thời gian vật trượt xuống máng nghiêng, có thể tính được gia tốc của vật. Góc nghiêng của máng có thể được điều chỉnh để thay đổi gia tốc. Công thức a = g.sin(α), với α là góc nghiêng của máng, cho phép tính gia tốc lý thuyết. So sánh gia tốc lý thuyết và gia tốc thực nghiệm giúp học sinh hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển động. Thí nghiệm này rất hữu ích trong việc nghiên cứu chuyển động ném.

3.3. Ghi Hình Chuyển Động Bằng Điện Thoại Thông Minh Để Phân Tích

Điện thoại thông minh ngày nay là một công cụ mạnh mẽ để phân tích chuyển động. Bằng cách quay video chuyển động của vật, học sinh có thể xem lại video ở chế độ chậm và đo thời gian, quãng đường một cách chính xác hơn. Có nhiều ứng dụng trên điện thoại có thể giúp phân tích video và vẽ đồ thị chuyển động. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu chuyển động phức tạp, như chuyển động ném xiên và ném ngang. Học sinh cũng có thể sử dụng điện thoại để đo gia tốc bằng cách sử dụng các cảm biến tích hợp.

IV. Ứng Dụng Thí Nghiệm Động Học Vào Giải Quyết Vấn Đề Thực Tế

Các thí nghiệm động học không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý, mà còn giúp họ phát triển khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng kiến thức về chuyển động ném để tính toán quỹ đạo của một quả bóng đá, hoặc sử dụng kiến thức về thời gian rơi tự do để ước lượng chiều cao của một tòa nhà. Các thí nghiệm này cũng có thể được sử dụng để thiết kế và chế tạo các thiết bị đơn giản, như xe đua, máy phóng, hoặc các mô hình chuyển động. Việc tham gia vào các dự án STEM liên quan đến động học giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, và sáng tạo. Theo Triệu Thị Lựu, dự án chế tạo máy bắn đá là một ví dụ điển hình về ứng dụng kiến thức động học vào giải quyết vấn đề thực tế.

4.1. Tính Toán Quỹ Đạo Chuyển Động Của Vật Ném Trong Không Khí

Việc tính toán quỹ đạo chuyển động của vật ném trong không khí là một ứng dụng quan trọng của động học. Quỹ đạo chuyển động phụ thuộc vào vận tốc ban đầu, góc ném, và gia tốc trọng trường. Bằng cách sử dụng các công thức động học, học sinh có thể tính toán tầm xa, tầm cao, và thời gian bay của vật. Các yếu tố như sức cản của không khí cũng có thể được xem xét để tăng độ chính xác. Các thí nghiệm thực tế có thể được sử dụng để kiểm chứng các kết quả tính toán.

4.2. Thiết Kế Và Chế Tạo Mô Hình Chuyển Động Đơn Giản

Việc thiết kế và chế tạo các mô hình chuyển động đơn giản là một cách tuyệt vời để học sinh áp dụng kiến thức động học vào thực tế. Ví dụ, học sinh có thể thiết kế một mô hình xe đua sử dụng động cơ nhỏ và các bánh xe. Bằng cách điều chỉnh các thông số như trọng lượng, kích thước bánh xe, và lực ma sát, học sinh có thể tối ưu hóa hiệu suất của xe. Các mô hình chuyển động cũng có thể được sử dụng để minh họa các khái niệm động học, như chuyển động thẳng đều, chuyển động biến đổi đều, và chuyển động tròn.

4.3. Dự Án STEM Xây Dựng Máy Phóng Để Đạt Tầm Xa Lớn Nhất

Dự án xây dựng máy phóng để đạt tầm xa lớn nhất là một dự án STEM thú vị và đầy thử thách. Học sinh cần áp dụng kiến thức về chuyển động ném để thiết kế và chế tạo máy phóng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm góc phóng, lực phóng, và khối lượng của vật phóng. Học sinh có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng để tối ưu hóa thiết kế trước khi xây dựng máy phóng thực tế. Dự án này giúp học sinh phát triển kỹ năng thiết kế, chế tạo, và thử nghiệm.

V. Kết Luận Thí Nghiệm Động Học Dụng Cụ Đơn Giản Và Tương Lai

Thí nghiệm động học sử dụng dụng cụ thí nghiệm vật lý 10 đơn giản là một phương pháp hiệu quả để giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển năng lực thực nghiệm. Mặc dù có một số thách thức, nhưng với sự hướng dẫn tận tâm của giáo viên và sự sáng tạo của học sinh, các thí nghiệm này có thể mang lại nhiều lợi ích. Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào các thí nghiệm động học sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Các phần mềm mô phỏng, ứng dụng di động, và thiết bị IoT có thể được sử dụng để tăng cường tính trực quan, tương tác, và cá nhân hóa của quá trình học tập. Việc chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực giữa các trường học cũng sẽ giúp nâng cao chất lượng dạy và học môn Vật lý. Theo đánh giá của nhiều giáo viên, năng lực thực hành thí nghiệm có vai trò rất quan trọng trong quá trình học tập môn Vật lý.

5.1. Vai Trò Của Giáo Viên Trong Tổ Chức Thí Nghiệm

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và hướng dẫn các thí nghiệm động học. Giáo viên cần có kiến thức sâu rộng về vật lý, kỹ năng sư phạm tốt, và khả năng sáng tạo để thiết kế và xây dựng các thí nghiệm phù hợp với nội dung chương trình và trình độ của học sinh. Giáo viên cũng cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình khám phá và giải quyết vấn đề. Sự quan tâm và động viên của giáo viên sẽ giúp học sinh vượt qua các khó khăn và phát triển niềm đam mê với môn Vật lý.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Thí Nghiệm Vật Lí 10

Công nghệ thông tin và truyền thông có thể được sử dụng để tăng cường tính trực quan, tương tác, và cá nhân hóa của quá trình học tập. Các phần mềm mô phỏng vật lý cho phép học sinh khám phá các hiện tượng vật lý một cách an toàn và hiệu quả. Các ứng dụng di động có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu, phân tích kết quả, và vẽ đồ thị chuyển động. Các thiết bị IoT có thể được sử dụng để đo các đại lượng vật lý một cách chính xác và tự động. Việc kết hợp công nghệ vào các thí nghiệm động học sẽ giúp học sinh học tập một cách hứng thú và hiệu quả hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu Với chức năng này, các TBTN giúp thực hiện các TN đơn giản, bao quát và định hướng được vấn đề nghiên cứu sau đó. Cũng có thể giúp thực hiện các TN có tính chất bất ngờ, nghịch lí để tạo tình huống có vấn đề, làm nảy sinh vấn đề nghiên cứu ở HS, tạo cơ sở cho HS tiếp nhận vấn đề nghiên cứu một cách tự nhiên, rõ ràng nhất. Ví dụ, khi dạy bài “Sự rơi tự do” ban đầu GV tiến hành các TN sự rơi của các vật trong không khí để kiểm chứng dự đoán của HS về sự rơi của các vật từ cùng độ cao. + Thả rơi một viên bi và một chiếc lá.

+ Thả hai tờ giấy giống nhau, nhưng một tờ được vo tròn, một tờ để nguyên. + Thả rơi hai viên bi có cùng kích thước, một viên bi sắt, một viên bi ve. GV tiến hành các thí nghiệm và yêu cầu HS giải thích các hiện tượng quan sát được. Qua đó, HS rút ra nhận xét về sự rơi của các vật trong không khí.

Với thí nghiệm mở đầu, GV đã đưa HS nhận diện được sự rơi của các vật trong không khí khác nhau là do sức cản của không khí. Vậy nếu loại bỏ được sức cản của không khí, các vật sẽ rơi như thế nào? b. TBTN là phương tiện dạy học quan trọng nhất để thực hiện các TN nhằm hình thành kiến thức, kĩ năng mới trong quá trình dạy học. Nhờ có các TBTN, các TN được thực hiện trong quá trình nghiên cứu tài liệu mới sẽ cung cấp các số liệu thực nghiệm nhằm khái quát hóa hoặc kiểm nghiệm các kết quả rút ra từ các suy luận …Như vậy, do đặc thù của môn học Vật lí là khoa học thực nghiệm nên TBTN sẽ có vai trò quyết định đến chất lượng kiến thức mà HS chiếm lĩnh được.

11 Ví dụ: Nghiên cứu tính chất của chuyển động rơi tự do, có tính chất là chuyển động nhanh dần đều, nhờ vào việc tiến hành TN sẽ tạo điều kiện giúp HS rút ra được những kết luận. Nếu không có các TN này, buộc GV phải truyền đạt nội dung kiến thức theo hình thức thuyết trình. Điều này không đạt được hiệu quả cao khi dạy học bộ môn Vật lí. Việc nghiên cứu các kiến thức về độ dịch chuyển và quãng đường đi được sẽ đạt hiệu quả cao nếu như các kết luận được rút ra nhờ việc cho đồng thời nhiều nhóm HS của lớp thực hiện các TN, mỗi nhóm thực hiện 1 nhiệm vụ sau: + Nhóm 1: Em đang đứng dưới gốc cây ở gần cổng trường và chờ bố mẹ đến đón.

Hãy nêu cách chỉ vị trí chính xác để bố mẹ đến đón em. + Nhóm 2: Nêu cách chỉ đường từ trường về đến nhà em. + Nhóm 3: Nêu cách xác định thời điểm em đi đến trường. + Nhóm 4: Trả lời phần khởi động của bài ở trang 21, SGK.

TBTN có thể được sử dụng để thực hiện trong nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình dạy học ( ôn tập, củng cố và mở rộng kiến thức đã chiếm lĩnh được). Trong bài Chuyển động ném, nhờ có TBTN mà học sinh có thể kiểm chứng được chuyển động ném ngang là chuyển động có vận tốc ban đầu theo phương ngang và chuyển động dưới tác dụng của trọng lực. Sau buổi học, học sinh có thể tham gia hoạt động trải nghiệm nghiên cứu tìm hiểu điều kiện để ném một vật đạt tầm bay xa lớn nhất. Dưới đây là hình ảnh sản phẩm của học sinh: 12 Hình 1.3: Sản phẩm máy bắn đá của HS d.

TBTN nhằm kiểm tra, đánh giá chất lượng kiến thức, kĩ năng của HS được tiếp nhận, đồng thời có thể làm thay đổi một số quan niệm sai lầm vốn có của HS. HS có thể sử dụng đúng các thuật ngữ tốc độ và vận tốc trong các tình huống khác nhau. HS có thể mô tả được một số phương án đo tốc độ thông dụng và đánh giá ưu, nhược điểm của các phương án đó. HS có thể dùng khái niệm gia tốc để giải thích một số hiện tượng về chuyển động dưới tác dụng của lực.

Ví dụ như chuyển động rơi của một vật là chuyển động có gia tốc vì vật rơi chịu tác dụng của lực hút của Trái Đất. Sử dụng TBTN trong dạy học góp phần nâng cao tính tích cực, năng lực sáng tạo trong hoạt động nhận thức và tạo các xúc cảm tích cực thúc đẩy quá trình học tập của HS. Trong quá trình học tập, khi tham gia thiết kế, xây dựng các phương án TN để kiểm tra giả thuyết hoặc rút ra các kết luận, đòi hỏi HS nỗ lực, cố gắng rất cao từ đó nâng cao tính tự giác, năng lực sáng tạo và kĩ năng làm việc nhóm hiệu quả. Dưới dây là hình ảnh học sinh tích cực hoạt động nhóm, thảo luận nhóm 13 Hình 1.

HS đang tập trung thảo luận, tích cực học tập HS được xây dựng kế hoạch tiến hành TN ( vừa được nói và làm) việc này tạo ra những cảm xúc: vui vẻ, hào hứng, tự tin, chủ động…bên cạnh đó kích thích sự nỗ lực, sáng tạo, tìm tòi khám phá…đối với bản thân HS. Học sinh đang làm việc nhóm 1. Phân loại thí nghiệm Có nhiều cách phân loại TN. Chúng tôi thấy rằng: nếu căn cứ vào chủ thể sử dụng chủ yếu thì có thể chia TN làm 2 loại, cụ thể là: *Thí nghiệm biểu diễn: Là các TN do GV trực tiếp tiến hành TN trong các giờ học ( tìm hiểu kiến thức mới, ôn tập, củng cố), HS tham gia với mức độ vừa phải.

TN biểu diễn không đòi hỏi số lượng thiết bị nhiều. Đối với TN biểu diễn, HS được quan sát GV tiến hành TN chứ không trực tiếp được tham gia tiến hành TN nên có gây khó khăn cho việc tiếp nhận kiến thức. Bên cạnh đó, TN biểu diễn không tạo điều kiện cho HS phát triển các năng lực thực nghiệm. * Thí nghiệm thực tập: Là các TN do GV tổ chức cho HS tiến hành thí nghiệm ( trên lớp, ở nhà, ngoài không gian thiên nhiên…) mục đích khảo sát hay kiểm chứng một hiện tượng, định luật hay công thức.

Với TN thực tập, học sinh được trực tiếp tiến hành các thao tác TN để tìm hiểu kiến thức mới và vận dụng kiến thức đã học vào các vấn đề trong thực tiễn. Việc này giúp HS dễ dàng khắc sâu kiến thức và áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong thực tiễn tốt hơn. 15 Tuy nhiên, khi sử dụng TN thực tập sẽ cần nhiều thời gian trong việc chuẩn bị dụng cụ TN và tổ chức thực hiện. Tổ chức dạy học phát triển năng lực thực nghiệm 1.

Các yêu cầu của việc tổ chức dạy học theo phát triển năng lực thực nghiệm Căn cứ vào các tiêu chí của công văn 5555/ BGDĐT–GDTrH ngày 08 tháng 10 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc hướng dẫn sinh hoạt chuyên môn về đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá ; căn cứ công văn 5512/BGDĐT-GDTrH 5512 ngày 18/12 năm 2020 về xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục của nhà trường, khi xây dựng một KHBD cần đảm bảo các yêu cầu sau: a. Yêu cầu về sự chuẩn bị KHBD: KHBD cần được chuẩn bị cẩn thận nhưng có tính mở để có thể điều chỉnh. Về nội dung này, đòi hỏi GV trong quá trình xây dựng KHBD phải quan tâm đến đặc điểm của đối tượng HS, xem xét các điều kiện về cơ sở vật chất của nhà trường và các phương tiện dạy học từ đó có thể lên phương án các tình huống phát sinh trong quá trình tổ chức các hoạt động dạy học. Để phát triển năng lực thực nghiệm, GV cần chuẩn bị các TBTN (lựa chọn, thử nghiệm thiết bị, lên kế hoạch hướng dẫn).

Với các TN đơn giản đòi hỏi HS tự chuẩn bị, GV có thể lên kế hoạch giao nhiệm vụ chuẩn bị TBTN cho HS chuẩn bị. Yêu cầu về việc đáp ứng mục tiêu của CTGDPT: Trong quá trình dạy học, GV cần đảm bảo đáp ứng các yêu cầu cần đạt mà CT GDPT môn Vật lí đã ban hành. Dựa trên yêu cầu cần đạt, nếu muốn tăng cường phát triển NLTN, cần dựa trên điều kiện tổ chức dạy học theo hướng phát triển NLTN để phát biểu rõ thêm các mục tiêu phát triển NLTN trong dạy học chủ đề mà GV chuẩn bị. Yêu cầu về việc đảm bảo tiến trình tổ chức hoạt động dạy học: – Tổ chức dạy học cần đảm bảo sự phù hợp của chuỗi hoạt động học bao gồm : + Hoạt động mở đầu/đặt vấn đề.

+ Hoạt động tổ chức để HS hình thành kiến thức. + Hoạt động tổ chức để HS luyện tập và vận dụng kiến thức. 16 – Trong mỗi hoạt động dạy học cần đảm bảo các vấn đề đề sau: + Bám sát được trình tự các hành động để đạt mục tiêu. + Mô tả rõ nội dung việc chuyển giao nhiệm vụ; thực hiện nhiệm; kết quả và thảo luận; kết luận về quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ.

Với việc chú trọng phát triển NLTN của HS, cũng cần chú ý căn cứ vào điều kiện thực hiện về mặt thời gian, về cơ sở vật chất, về khả năng của HS .để có những điều chỉnh phù hợp. Yêu cầu về sự đa dạng trong hình thức, phương pháp, kĩ thuật dạy học và kiểm tra đánh giá: – Trong dạy học GV cần đảm bảo sự vận dụng kết hợp đa dạng các phương pháp, kĩ thuật dạy học. Có thể vận dụng một số biện pháp đổi mới phương pháp dạy học. + Cải tiến phương pháp dạy học truyền thống: Đổi mới PPDH không có nghĩa là loại bỏ các PPDH truyền thống (thuyết trình, đàm thoại…) mà GV cần vận dụng linh hoạt kết hợp PPDH truyền thống với các PPDH tích cực, để tăng cường tính tích cực nhận thức của HS.

+ Vận dụng kết hợp DH giải quyết vấn đề: Dạy học giải quyết vấn đề nhằm phát triển năng lực tư duy, khả năng nhận biết và giải quyết vấn đề. HS được đặt trong một tình huống có vấn đề ( tình huống chứa đựng mâu thuẫn nhận thức) từ đó thông qua việc giải quyết vấn đề, giúp HS lĩnh hội tri thức, kỹ năng và phương pháp nhận thức. + Vận dụng dạy học định hướng hành động: Dạy học định hướng hành động nhằm mục đích làm cho hoạt động trí óc và hoạt động chân tay kết hợp chặt chẽ với nhau. Trong quá trình học tập, học sinh tiến hành thực hiện các nhiệm vụ học tập và hoàn thành các sản phẩm học tập, trong đó cần có sự kết hợp linh hoạt giữa hoạt động chân tay và hoạt động trí tuệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ