Thiết kế Thí Nghiệm Vật Lí 10: Chủ Đề Một Số Lực Trong Thực Tiễn

Thiết kế thí nghiệm Vật lí 10 với dụng cụ đơn giản, tập trung chủ đề lực thực tiễn. Phát triển năng lực thực nghiệm cho học sinh hiệu quả.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2022

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Giả thuyết khoa học của đề tài

4. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

5. Đối tượng khảo sát

6. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

7. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

8. Đóng góp của đề tài

9. Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA TN TRONG QUÁ TRÌNH DẠY HỌC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỰC NGHIỆM CỦA HỌC SINH

1.1. Khái niệm năng lực thực nghiệm

1.1.1. Khái niệm năng lực

1.1.2. Năng lực thực nghiệm

1.2. Chức năng của TBTN

1.2.1. Chức năng cơ bản của TBTN

1.2.2. Phân loại TBTN

1.3. Tổ chức dạy học phát triển năng lực thực nghiệm

1.4. Các yêu cầu của việc tổ chức dạy học theo phát triển năng lực thực nghiệm

1.4.1. Các giai đoạn tổ chức dạy học

1.5. Thực trạng việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học phát triển năng lực cho học sinh ở trường THPT

1.5.1. Mục đích điều tra

1.5.2. Phương pháp điều tra

1.5.3. Đối tượng điều tra

1.5.4. Kết quả điều tra

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM BẰNG CÁC DỤNG CỤ ĐO ĐƠN GIẢN VÀ SỬ DỤNG TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “ MỘT SỐ LỰC TRONG LỰC TIỄN” – VẬT LÍ 10 THPT 2018 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGHIỆM

2.1. Phân tích chủ đề “ Một số lực trong thực tiễn” chương trình Vật lí lớp 10 THPT 2018

2.1.1. Quy định nội dung và yêu cầu cần đạt của chủ đề “ Một số lực trong thực tiễn”

2.1.2. Nội dung kiến thức

2.2. Xây dựng thiết bị dạy học trong dạy học chủ đề “Một số lực trong thực tiễn”

2.2.1. Sự cần thiết của việc thiết kế, chế tạo TBTN

2.2.2. Cấu tạo, chức năng của TBTN

2.3. Xây dựng kế hoạch bài dạy chủ đề “ Một số lực trong thực tiễn”

2.3.1. Kế hoạch bài dạy “ Trọng lực và lực căng”

2.3.2. Kế hoạch bài dạy “Lực ma sát ”

2.3.3. Thiết kế tiến trình dạy học “ Lực cản và lực nâng” ( Phụ lục)

2.4. Thiết kế bảng Rubric đánh giá NLTN của các bài học

2.4.1. Bảng Rubric đánh giá bài học “ Trọng lực và lực căng”

2.4.2. Bảng Rubric đánh giá bài học “Lực ma sát”

2.4.3. Bảng Rubric đánh giá bài học “Lực cản và lực nâng” ( Phụ lục 06)

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm

3.4. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6.1. Đánh giá định tính kết quả TNSP

3.6.2. Đánh giá định lượng kết quả TNSP

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Thiết Kế Thí Nghiệm Vật Lí 10 Lực và Thực Tiễn

Chủ đề “Một số lực trong thực tiễn” trong chương trình Vật Lí 10 đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh. Thay vì chỉ học lý thuyết suông, việc thiết kế thí nghiệm Vật Lí 10 giúp học sinh trực tiếp trải nghiệm, quan sát và kiểm chứng các định luật. Điều này không chỉ củng cố kiến thức mà còn khơi gợi niềm đam mê khoa học và phát triển năng lực thực nghiệm (NLTN). Các em sẽ được tự tay thực hiện các thao tác, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả, từ đó hình thành tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng thí nghiệm giúp “hiểu sâu hơn bản chất VL của hiện tượng, định luật, quá trình” ([2], tr. 11). Việc thiết kế thí nghiệm cần đảm bảo tính trực quan, dễ thực hiện với các dụng cụ đơn giản, dễ kiếm, đồng thời bám sát chương trình và mục tiêu bài học. Các dụng cụ thí nghiệm Vật Lí 10 có thể tận dụng từ những vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, giúp học sinh thấy được sự gần gũi của vật lý với thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của Thực hành Vật Lí 10 Lực trong chương trình

Thực hành không chỉ là minh họa cho lý thuyết mà còn là công cụ để khám phá kiến thức mới. Thí nghiệm giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các lực trong Vật Lí 10, từ đó vận dụng vào giải quyết các bài tập và các vấn đề thực tế. Chương trình mới đòi hỏi sự chủ động của học sinh trong quá trình học tập, và thực hành là một trong những phương pháp hiệu quả để đạt được điều này. Qua các hoạt động thực hành, học sinh sẽ phát triển các kỹ năng như quan sát, đo lường, thu thập và xử lý dữ liệu, phân tích kết quả và đưa ra kết luận. Các kỹ năng này không chỉ cần thiết trong học tập mà còn có giá trị trong cuộc sống sau này.

1.2. Mối liên hệ giữa Thiết kế Thí nghiệm Vật Lí và Ứng dụng thực tế

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc dạy và học Vật Lí là giúp học sinh thấy được sự liên hệ giữa kiến thức trong sách vở và thế giới xung quanh. Thiết kế thí nghiệm là cầu nối hiệu quả giữa lý thuyết và thực tiễn. Khi học sinh tự tay thực hiện các thí nghiệm, các em sẽ hiểu rõ hơn về ứng dụng của lực trong thực tế, từ đó hình thành động cơ học tập và niềm yêu thích môn học. Ví dụ, thí nghiệm về lực ma sát có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn giao thông, từ đó có ý thức hơn khi tham gia giao thông.

II. Thách Thức trong Thiết Kế Thí Nghiệm Vật Lí 10 Về Lực

Mặc dù vai trò của thực hành là không thể phủ nhận, việc thiết kế thí nghiệm Vật Lí 10 hiệu quả vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất và trang thiết bị. Nhiều trường học chưa được trang bị đầy đủ các dụng cụ thí nghiệm Vật Lí 10 cần thiết, hoặc các thiết bị đã cũ kỹ, không đảm bảo độ chính xác. Bên cạnh đó, việc thiết kế thí nghiệm sao cho phù hợp với trình độ của học sinh và điều kiện thực tế của lớp học cũng là một bài toán khó. Giáo viên cần phải có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng sư phạm tốt và sự sáng tạo để thiết kế các thí nghiệm chứng minh các định luật về lực vừa đơn giản, dễ thực hiện, vừa đảm bảo tính khoa học và sư phạm.

2.1. Vấn đề thiếu Dụng Cụ Thí Nghiệm Vật Lí 10 và Giải pháp

Tình trạng thiếu dụng cụ thí nghiệm Vật Lí 10 là một thực tế đáng buồn ở nhiều trường học. Điều này gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động thực hành và ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học. Để khắc phục tình trạng này, giáo viên có thể tận dụng các vật dụng dễ kiếm trong cuộc sống hàng ngày để thiết kế thí nghiệm. Ví dụ, có thể sử dụng chai nhựa, dây thừng, thước kẻ, cân, lực kế… để thực hiện các thí nghiệm về lực. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể phối hợp với phụ huynh và cộng đồng để quyên góp hoặc chế tạo các dụng cụ thí nghiệm đơn giản. Việc chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau giữa các giáo viên cũng là một giải pháp hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong Thiết Kế Thí Nghiệm Vật Lí 10 Phù Hợp

Không phải thí nghiệm nào cũng phù hợp với mọi đối tượng học sinh và mọi điều kiện lớp học. Giáo viên cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như trình độ của học sinh, thời gian, không gian, vật liệu… để thiết kế thí nghiệm sao cho vừa sức và hiệu quả. Thí nghiệm cần phải có mục tiêu rõ ràng, nội dung phù hợp với chương trình, phương pháp thực hiện đơn giản, dễ hiểu và đảm bảo an toàn. Ngoài ra, giáo viên cũng cần phải dự kiến trước các tình huống có thể xảy ra trong quá trình thực nghiệm và có phương án giải quyết kịp thời.

III. Phương Pháp Thiết Kế Thí Nghiệm Vật Lí 10 Lực Hiệu Quả Nhất

Để thiết kế thí nghiệm Vật Lí 10 hiệu quả, giáo viên cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu của thí nghiệm, tức là kiến thức và kỹ năng mà học sinh cần đạt được sau khi thực hiện thí nghiệm. Thứ hai, cần lựa chọn các dụng cụ thí nghiệm phù hợp, đảm bảo tính chính xác và an toàn. Thứ ba, cần xây dựng quy trình thực hiện thí nghiệm một cách chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu. Thứ tư, cần hướng dẫn học sinh cách thu thập và xử lý dữ liệu, phân tích kết quả và đưa ra kết luận. Cuối cùng, cần tạo điều kiện cho học sinh tự đánh giá và rút kinh nghiệm sau khi thực hiện thí nghiệm.

3.1. Hướng Dẫn Thiết Kế Thí Nghiệm Vật Lí 10 Đơn Giản Dễ Thực Hiện

Một thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện không có nghĩa là thí nghiệm đó không có giá trị. Ngược lại, những thí nghiệm đơn giản thường dễ thu hút sự chú ý của học sinh và giúp các em hiểu rõ bản chất của vấn đề. Để thiết kế thí nghiệm đơn giản, giáo viên có thể sử dụng các vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, giảm thiểu số lượng các bước thực hiện, và sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu khi hướng dẫn học sinh. Quan trọng nhất, thí nghiệm cần phải có mục tiêu rõ ràng và kết quả có thể quan sát được một cách trực quan.

3.2. Bí quyết lựa chọn Dụng Cụ Thí Nghiệm Vật Lí 10 Tối Ưu

Việc lựa chọn dụng cụ thí nghiệm Vật Lí 10 phù hợp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của thí nghiệm. Giáo viên cần phải cân nhắc các yếu tố như độ chính xác, độ bền, tính an toàn và giá cả khi lựa chọn dụng cụ. Nếu không có đủ dụng cụ chuyên dụng, giáo viên có thể tận dụng các vật dụng thay thế hoặc tự chế tạo dụng cụ. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng các dụng cụ thay thế hoặc tự chế tạo vẫn đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và an toàn.

3.3. Phương pháp xây dựng Bài tập Vật Lí 10 về Lực từ Thí Nghiệm

Các bài tập Vật Lí 10 về lực có thể được xây dựng dựa trên kết quả của các thí nghiệm. Điều này giúp học sinh củng cố kiến thức và vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh giải thích các hiện tượng quan sát được trong thí nghiệm, tính toán các đại lượng vật lý liên quan, hoặc đề xuất các phương án cải tiến thí nghiệm. Các bài tập cần phải có độ khó phù hợp với trình độ của học sinh và khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện.

IV. Ứng Dụng Thí Nghiệm Vật Lí 10 Lực trong Thực Tiễn và Nghiên Cứu

Các thí nghiệm Vật Lí 10 về lực không chỉ có giá trị trong học tập mà còn có nhiều ứng dụng của lực trong thực tế. Ví dụ, thí nghiệm về lực ma sát có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn giao thông, từ đó có ý thức hơn khi tham gia giao thông. Thí nghiệm về lực đẩy Archimedes có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về nguyên tắc hoạt động của tàu thuyền. Ngoài ra, các thí nghiệm này cũng có thể là cơ sở cho các nghiên cứu khoa học về lực và các hiện tượng liên quan.

4.1. Thí Nghiệm Chứng Minh Các Định Luật Về Lực Hấp Dẫn

Lực hấp dẫn là một trong những lực cơ bản của tự nhiên, và có nhiều thí nghiệm đơn giản có thể được thực hiện để chứng minh sự tồn tại của lực này. Ví dụ, thí nghiệm về sự rơi tự do có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về gia tốc trọng trường và mối liên hệ giữa lực hấp dẫn, khối lượng và khoảng cách. Ngoài ra, cũng có thể thực hiện các thí nghiệm về sự cân bằng của vật trên mặt phẳng nghiêng để chứng minh các định luật về lực hấp dẫn.

4.2. Thí Nghiệm Vật Lí 10 Về Lực Đàn Hồi và Ứng Dụng

Lực đàn hồi là lực xuất hiện khi một vật bị biến dạng đàn hồi, và có nhiều ứng dụng trong cuộc sống. Ví dụ, lực đàn hồi được sử dụng trong lò xo, dây cao su, và nhiều thiết bị khác. Để minh họa cho lực đàn hồi, có thể thực hiện các thí nghiệm về sự biến dạng của lò xo khi chịu tác dụng của lực, hoặc thí nghiệm về sự dao động của con lắc lò xo. Kết quả của các thí nghiệm này có thể được sử dụng để xây dựng các bài tập Vật Lí 10 về lực đàn hồi.

4.3. Thí Nghiệm Kiểm Chứng Định Luật Newton và Áp Dụng Thực Tế

Các thí nghiệm kiểm chứng định luật Newton là nền tảng của cơ học cổ điển. Các thí nghiệm này giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc. Ví dụ, thí nghiệm về sự chuyển động của xe lăn trên mặt phẳng ngang khi chịu tác dụng của lực kéo có thể được sử dụng để chứng minh định luật II Newton. Các kết quả của các thí nghiệm này có thể được sử dụng để giải thích các hiện tượng trong cuộc sống, như sự chuyển động của ô tô, máy bay, và các vật thể khác.

V. Báo Cáo Thí Nghiệm Vật Lí 10 Lực và Phân Tích Sai Số Thường Gặp

Sau khi thực hiện thí nghiệm, việc lập báo cáo thí nghiệm Vật Lí 10 là rất quan trọng. Báo cáo cần trình bày đầy đủ các thông tin về mục tiêu, dụng cụ, quy trình, kết quả và kết luận của thí nghiệm. Ngoài ra, cần phân tích các sai số trong thí nghiệm và đề xuất các biện pháp khắc phục. Việc lập báo cáo thí nghiệm giúp học sinh rèn luyện kỹ năng viết, trình bày và phân tích dữ liệu.

5.1. Hướng Dẫn Viết Báo Cáo Thí Nghiệm Vật Lí 10 Chi Tiết

Một báo cáo thí nghiệm Vật Lí 10 cần có đầy đủ các phần sau: mục tiêu, dụng cụ, quy trình, kết quả, phân tích kết quả, kết luận và tài liệu tham khảo. Phần mục tiêu cần nêu rõ mục đích của thí nghiệm. Phần dụng cụ cần liệt kê đầy đủ các dụng cụ đã sử dụng. Phần quy trình cần mô tả chi tiết các bước thực hiện. Phần kết quả cần trình bày các dữ liệu thu thập được dưới dạng bảng biểu hoặc đồ thị. Phần phân tích kết quả cần giải thích ý nghĩa của các dữ liệu và so sánh với lý thuyết. Phần kết luận cần tóm tắt các kết quả chính và rút ra các kết luận. Phần tài liệu tham khảo cần liệt kê các tài liệu đã sử dụng.

5.2. Các Loại Sai Số Trong Thí Nghiệm Vật Lí 10 và Cách Khắc Phục

Trong quá trình thực hiện thí nghiệm, sai số là điều không thể tránh khỏi. Có hai loại sai số chính: sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống là sai số do dụng cụ đo không chính xác hoặc do phương pháp đo không đúng. Sai số ngẫu nhiên là sai số do các yếu tố khách quan tác động, như rung động, nhiệt độ, độ ẩm… Để giảm thiểu sai số, cần sử dụng các dụng cụ đo chính xác, thực hiện đo nhiều lần và tính trung bình, và kiểm soát các yếu tố khách quan.

VI. Tương Lai của Thiết Kế Thí Nghiệm Vật Lí 10 Mô Phỏng và Dạy Học Trực Tuyến

Với sự phát triển của công nghệ thông tin, việc mô phỏng thí nghiệm Vật Lí 10 trên máy tính ngày càng trở nên phổ biến. Các phần mềm mô phỏng cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm một cách dễ dàng, nhanh chóng và an toàn. Ngoài ra, việc dạy học trực tuyến cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho việc thực hiện các thí nghiệm Vật Lí. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ trực tuyến để hướng dẫn học sinh thực hiện thí nghiệm tại nhà và chia sẻ kết quả với nhau.

6.1. Ưu điểm và Hạn chế của Mô Phỏng Thí Nghiệm Vật Lí 10

Mô phỏng thí nghiệm Vật Lí 10 có nhiều ưu điểm, như tiết kiệm thời gian và chi phí, đảm bảo an toàn, và cho phép thực hiện các thí nghiệm phức tạp. Tuy nhiên, mô phỏng cũng có một số hạn chế, như không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm thực tế, và có thể gây ra sự chủ quan ở học sinh.

6.2. Ứng dụng công nghệ trong hướng dẫn Thí Nghiệm Vật Lí 10 lực

Các ứng dụng công nghệ ngày nay cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ cho hướng dẫn thí nghiệm Vật Lí 10. Từ video hướng dẫn chi tiết, phần mềm phân tích dữ liệu đến các phòng thí nghiệm ảo, giáo viên có thể tận dụng để mang lại trải nghiệm học tập phong phú và hiệu quả cho học sinh. Điều quan trọng là lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu bài học và khả năng tiếp cận của học sinh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 11 Với chức năng này, các TBTN giúp thực hiện các thí nghiệm đơn giản, nhưng bao quát và định hướng được vấn đề nghiên cứu sau đó. Cũng có thể giúp thực hiện các TN có tính chất bất ngờ, nghịch lý để tạo tình huống có vấn đề, làm nảy sinh vấn đề nghiên cứu ở HS, tạo cơ sở cho HS tiếp nhận vấn đề nghiên cứu một cách tự nhiên, rõ ràng nhất. Ví dụ, khi dạy bài “Lực ma sát” ban đầu GV tiến hành TN khúc gỗ đặt trên mặt bàn. + Khi lực kéo còn nhỏ, khúc gỗ chưa chuyển động.

+ Khi lực kéo đạt giá trị đủ lớn F0, khúc gỗ bắt đầu chuyển động trên mặt bàn. + Khi lực khúc gỗ đã chuyển động, lực kéo F<F0 khúc gỗ chuyển động. GV tiến hành các thí nghiệm và yêu cầu HS giải thích các hiện tượng quan sát được. Qua đó, HS nhận thấy sự xuất hiện của lực ma sát nghỉ, ma sát trượt và vai trò của lực quán tính khi vật đang chuyển động.

Với thí nghiệm mở đầu, GV đã đưa HS nhận diện được lực ma sát nghỉ, ma sát trượt, ma sát lăn xuất hiện khi nào, đồng thời định hướng và yêu cầu HS giải quyết vấn đề cần đặt ra là tìm hiểu đặc điểm của các loại lực ma sát. TBTN là phương tiện dạy học quan trọng nhất để thực hiện các TN nhằm hình thành kiến thức, kĩ năng mới trong quá trình dạy học. Nhờ có các TBTN, các TN được thực hiện trong quá trình nghiên cứu tài liệu mới sẽ cung cấp các cứ liệu thực nghiệm nhằm khái quát hóa hoặc kiểm nghiệm các kết quả rút ra từ các suy luận …Như vậy, do đặc thù của môn học vật lí là khoa học thực nghiệm nên TBTN sẽ có vai trò quyết định đến chất lượng kiến thức mà HS chiếm lĩnh được. Ví dụ: Đề nghiên cứu đặc điểm của lực ma sát ( phụ thuộc vật liệu, tình trạng bề mặt tiếp xúc và áp lực lên mặt tiếp xúc, không phụ thuộc diện tích mặt tiếp xúc) nhờ vào việc tiến hành thí nghiệm sẽ tạo điều kiện giúp HS rút ra được những kết luận.

Nếu không có các TN này, buộc giáo viên phải truyền đạt nội dung kiến thức theo hình thức thuyết trình. Điều này không đạt được hiệu quả cao khi dạy học bộ môn Vật lí. Khảo sát lực ma sát Việc nghiên cứu các kiến thức về lực ma sát sẽ đạt hiệu quả cao nếu như các kết luận được rút ra nhờ việc cho đồng thời nhiều nhóm HS của lớp thực hiện các TN khảo sát “Lực ma sát” : Nhóm 1: Khảo sát lực ma sát phụ thuộc vào vật liệu tiếp xúc. Nhóm 2: Khảo sát lực ma sát phụ thuộc tình trạng bề mặt tiếp xúc.

Nhóm 3: Khảo sát lực ma sát không phụ thuộc bởi diện tích tiếp xúc và tốc độ chuyển động của vật. Nhóm 4: Khảo sát lực ma sát tỉ lệ với áp lực ( N) lên mặt tiếp xúc. Từ đó rút ra được hệ số ma sát trượt. Một ví dụ khác, khi nghiên cứu đặc điểm của lực cản của môi trường chất lưu.

GV có thể hướng dẫn HS tiến hành các thí nghiệm: - Thả 2 viên bi đồng thời vào các chai đựng chất lỏng khác nhau, các viên bi rơi khác nhau. Từ đó rút ra nhận xét, lực cản của chất lưu ảnh hưởng bởi bản chất của môi trường chất lưu. Thí nghiệm khảo sát lực cản chất lưu phụ thuộc vào môi trường 13 - Kéo xe có gắn tấm cản khác nhau chuyển động đều trong môi trường chất lưu, độ lớn lực kéo xác định được chính là lực cản môi trường lên các tấm cản. Các tấm cản có diện tích càng lớn, lực cản đo được tăng.

Từ đó rút ra được kết luận lực cản phụ thuộc vào diện tích mặt tiếp xúc Hình 1. TBTN khảo sát lực cản và lực nâng c. TBTN có thể được sử dụng để thực hiện trong nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình dạy học ( ôn tập, củng cố và mở rộng kiến thức đã chiếm lĩnh được). Ví dụ, sau khi học xong bài “Lực ma sát” GV yêu cầu học sinh tiến hành đo độ lớn lực ma sát trên mặt đường bê tông trong các trường hợp: Vật chuyển động là miếng lốp mới, miếng lốp đã mòn; bề mặt bê tông khô, ướt, có cát, có dầu nhớt.

Từ đó HS có thể tự rút ra được các kết luận về việc khi tham gia giao thông trong các trường hợp cụ thể cần xử lí như thế nào để đảm bảo ATGT. Một ví dụ khác khi dạy bài lực cản và lực nâng. Trong giai đoạn hình thành kiến thức mới, GV hướng dẫn HS tiến hành thí nghiệm khảo sát lực cản phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc và tốc độ của vật. Giai đoạn củng cố, GV yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về định luật Archimedes về vật cân bằng trong chất lưu từ đó xác định khối lượng riêng của chất lỏng.

Với nhiệm vụ này, GV giao cho HS về nhà tiến hành thực nghiệm và báo cáo kết quả thực nghiệm ở tiết học sau. TBTN nhằm kiểm tra, đánh giá chất lượng kiến thức, kĩ năng của HS được tiếp nhận, đồng thời có thể làm thay đổi một số quan niệm sai lầm vốn có của HS. 14 Ví dụ: Sau khi học xong bài “Lực cản và lực nâng”, GV giao nhiệm vụ cho HS nghiệm lại nội dung định luật Archimedes. Tiến hành đo khối lượng chất lỏng bị chiếm chỗ bằng với độ lớn lực đẩy Archimedes.

Từ đó xác định trọng lượng riêng của chất lỏng. TBTN nghiệm lại định luật Archimedes và đo trọng lượng riêng của chất lỏng e. Sử dụng TBTN trong dạy học góp phần nâng cao tính tích cực, năng lực sáng tạo trong hoạt động nhận thức và tạo các xúc cảm tích cực thúc đẩy quá trình học tập của HS. Trong quá trình học tập, khi tham gia thiết kế, xây dựng các phương án TN để kiểm tra giả thuyết hoặc rút ra các kết luận, đòi hỏi HS nỗ lực, cố gắng rất cao từ đó nâng cao tính tự giác, năng lực sáng tạo và kĩ năng làm việc nhóm hiệu quả.

HS được xây dựng kế hoạch tiến hành TN ( vừa được nói và làm) việc này tạo ra những cảm xúc: vui vẻ, hào hứng, tự tin, chủ động…bên cạnh đó kích thích sự nỗ lực, sáng tạo, tìm tòi khám phá…đối với bản thân HS 15 Hình 1. Cảm xúc ngạc nhiên, phấn khích của HS khi tiến hành TN tìm hiểu lực nâng 1. Phân loại TBTN Theo các tài liệu [1][2][8], có nhiều cách phân loại TBTN. Chúng tôi thấy rằng: nếu căn cứ vào chủ thể sử dụng chủ yếu thì có thể chia TBTN làm 2 loại, cụ thể là: *Thí nghiệm biểu diễn: Là các TBTN do GV trực tiếp tiến hành TN trong các giờ học ( tìm hiểu kiến thức mới, ôn tập, củng cố), HS tham gia với mức độ vừa phải.

Thí nghiệm biểu diễn không đòi hỏi số lượng thiết bị nhiều. Đối với TN biểu diễn, HS chỉ được quan sát GV tiến hành thí nghiệm TN chứ không trực tiếp được tham gia tiến hành TN nên có gây khó khăn cho việc tiếp nhận kiến thức. Bên cạnh đó, TN biểu diễn không tạo điều kiện cho HS phát triển các năng lực thực nghiệm. * Thí nghiệm thực tập: Là các TBTN do GV tổ chức cho HS tiến hành thí nghiệm ( trên lớp, ở nhà, ngoài không gian thiên nhiên…) mục đích khảo sát hay kiểm chứng một hiện tượng, định luật hay công thức.

Với TN thực tập , học sinh được trực tiếp tiến hành các thao tác thí nghiệm để tìm hiểu kiến thức mới và vận dụng kiến thức đã học vào các vấn đề trong thực tiễn. Việc này giúp HS dễ dàng khắc sâu kiến thức và áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong thực tiễn tốt hơn. Tuy nhiên,khi sử dụng TBTN thực tập sẽ cần nhiều thời gian trong việc chuẩn bị dụng cụ thí nghiệm và tổ chức thực hiện thí nghiệm. Tổ chức dạy học phát triển năng lực thực nghiệm 1.

Các yêu cầu của việc tổ chức dạy học theo phát triển năng lực thực nghiệm Căn cứ vào các tiêu chí của công văn 5555/ BGDĐT–GDTrH ngày 08 tháng 10 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ GDĐT về việc hướng dẫn sinh hoạt chuyên môn về đổi mới PPHD và KTĐG; căn cứ công văn 5512/BGDĐT-GDTrH5512 ngày 18/12 năm 2020 về xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục của nhà trường, khi xây dựng một KHBD cần đảm bảo các yêu cầu sau:[6][7] a. Yêu cầu về sự chuẩn bị KHBD: KHBD cần được chuẩn bị cẩn thận nhưng có tính mở để có thể điều chỉnh. Về nội dung này, đòi hỏi GV trong quá trình xây dựng KHBD phải quan tâm đến đặc điểm của đối tượng HS, xem xét các điều kiện về cơ sở vật chất của nhà trường và các phương tiện dạy học từ đó có thể lên phương án các tình huống phát sinh trong quá trình tổ chức các hoạt động dạy học. Để phát triển NLTN, GV cần chuẩn bị các TBTN (lựa chọn, thử nghiệm thiết bị, lên kế hoạch hướng dẫn).

Với các thí nghiệm đơn giản đòi hỏi HS tự chuẩn bị, GV có thể lên kế hoạch giao nhiệm vụ chuẩn bị TBTN cho HS chuẩn bị. Yêu cầu về việc đáp ứng mục tiêu của CTGDPT: Trong quá trình dạy học, GV cần đảm bảo đáp ứng các yêu cầu cần đạt mà CTGDPT môn Vật lí đã ban hành. Dựa trên yêu cầu cần đạt, nếu muốn tăng cường phát triển NLTN, cần dựa trên điều kiện tổ chức dạy học theo hướng phát triển NLTN để phát biểu rõ thêm các mục tiêu phát triển NLTN trong dạy học chủ đề mà GV chuẩn bị. Yêu cầu về việc đảm bảo tiến trình tổ chức hoạt động dạy học: – Tổ chức dạy học cần đảm bảo sự phù hợp của chuỗi hoạt động học bao gồm : + Hoạt động mở đầu/đặt vấn đề.

+ Hoạt động tổ chức để HS hình thành kiến thức. + Hoạt động tổ chức để HS luyện tập và vận dụng kiến thức. – Trong mỗi hoạt động dạy học cần đảm bảo các vấn đề đề sau: + Bám sát được trình tự các hành động để đạt mục tiêu. 17 + Mô tả rõ nội dung việc chuyển giao nhiệm vụ; thực hiện nhiệm; kết quả và thảo luận; kết luận về quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ.

Với việc chú trọng phát triển NLTN của HS, cũng cần chú ý căn cứ vào điều kiện thực hiện về mặt thời gian, về cơ sở vật chất, về khả năng của HS .để có những điều chỉnh phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ