Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý doanh nghiệp xây dựng, việc theo dõi nhân sự và điều phối công trình là một bài toán then chốt, tác động trực tiếp đến tiến độ thi công, chất lượng dịch vụ và hiệu quả kiểm soát chi phí. Các phương thức quản lý thủ công hoặc bán tự động thường phát sinh sai lệch thông tin, thiếu tính đồng bộ và gây lãng phí thời gian khi phân công công việc. Trước yêu cầu chuyển đổi số trong công tác nhân sự, đề tài "Thiết kế xây dựng phần mềm quản lý người lao động" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Đại Nam (Vũ Duy Khương - 70% đóng góp và Hoàng Thái Sơn - 30% đóng góp, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Chí Luận, năm 2023).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý nhân viên và công trình, hỗ trợ cán bộ quản lý theo dõi, cập nhật thông tin nhân sự, phòng ban, chức vụ và dự án xây dựng;
  2. Phân công công việc cho từng nhân viên theo từng công trình cụ thể, giám sát tiến độ thực hiện và các chi phí phát sinh;
  3. Tối ưu hóa quy trình quản lý lao động, giảm thiểu sai sót dữ liệu và cung cấp các báo cáo thống kê phục vụ công tác ra quyết định.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình quản lý nhân sự, cơ chế phân công lao động tại các công trình xây dựng và luồng dữ liệu liên quan đến nhân viên, chức vụ, phòng ban và tiến độ dự án. Phạm vi khảo sát thực tế được thực hiện tại đơn vị My Staff Shop, kết hợp phân tích nhu cầu người dùng thông qua điều tra khảo sát trực tuyến.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng các nguyên lý và quy trình của môn học Công nghệ phần mềm để phân tích, thiết kế và cài đặt hệ thống:

  • Khung lý thuyết và mô hình hóa: Áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD) sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language), bao gồm biểu đồ Use Case, biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ lớp (Class Diagram). Mô hình dữ liệu quan hệ (Relational Data Model) được sử dụng để xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    1. Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và người lao động tại đơn vị khảo sát để xác định quy trình thực tế và các sự cố thường gặp.
    2. Quan sát hiện trường và nghiên cứu tài liệu: Tìm hiểu cách thức ghi nhận công việc và hệ thống phần mềm hiện hành.
    3. Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi: Sử dụng công cụ Google Forms với bộ câu hỏi gồm 13 tiêu chí khảo sát về hành vi sử dụng phần mềm quản lý nhân sự.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu được từ 5 cuộc phỏng vấn nghiệp vụ chuyên sâu và kết quả khảo sát từ 100 người tham gia; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu quy trình nội bộ của My Staff Shop.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng phần mềm vào quản lý nhân lực ngành xây dựng. Nhóm tác giả xác định 5 nhóm tính năng cốt lõi cần giải quyết:

  • Quản lý thông tin nhân viên và công trình (thêm, sửa, xóa dữ liệu);
  • Phân công công việc cho nhân viên tại từng công trình;
  • Theo dõi tiến độ công trình (thời gian khởi công, hoàn thành dự kiến, tỷ lệ hoàn thành);
  • Quản lý các chi phí phát sinh trong quá trình thi công;
  • Báo cáo thống kê nhân sự, công trình và chi phí.

Chương 2: Phân tích đặc tả yêu cầu

Chương này trình bày toàn diện dữ liệu khảo sát thực tế tại đơn vị My Staff Shop. Nhóm đã thực hiện các cuộc phỏng vấn trực tiếp với những nội dung cụ thể:

Người phỏng vấn Người được phỏng vấn Vị trí / Vai trò Nội dung chính
Vũ Duy Khương Trần Phong Bảo Người quản lý lao động Phương pháp quản lý theo năng lực, đặt mục tiêu, đào tạo nhân viên mới, quy trình giải quyết xung đột nội bộ.
Vũ Duy Khương Lê Phan Khánh Quản lý nhân sự Định vị đối tượng lao động, quản lý sự đa dạng, đảm bảo an toàn lao động, cơ chế đánh giá hiệu suất.
Nguyễn Việt Hùng Chu Thị Mỹ Hạnh Quản trị hệ thống Hệ thống hiện tại (My Staff Shop), xử lý sự cố treo/mất kết nối, cập nhật bảo mật bằng phần mềm chống virus và tường lửa.
Hoàng Thái Sơn Trần Bá Tuấn Quản lý lao động Quản lý tập trung vào mục tiêu, tạo động lực làm việc và giải quyết nhân viên làm việc kém hiệu quả.
Ngô Phương Thủy Vũ Đại An Người lao động Trải nghiệm sử dụng app quản lý, khó khăn ban đầu khi nhập liệu chuẩn, đề xuất tính năng phân tích hiệu suất cá nhân.

Kết quả khảo sát bằng Google Forms trên mẫu $N = 100$ người cho thấy:

  • $47,7%$ người tham gia đã từng sử dụng ứng dụng quản lý nhân sự;
  • $43,4%$ người tham gia chưa từng sử dụng;
  • Độ tuổi tham gia chiếm tỷ trọng lớn nhất là nhóm trẻ từ 18–25 tuổi (đa số là sinh viên và người đã đi làm).

Dựa trên kết quả khảo sát, các yêu cầu hệ thống và ràng buộc dữ liệu được chuẩn hóa: các trường số học định danh (Mã TK, Mã NV, Mã CT) phải là số nguyên dương không trùng lặp; các trường ngày tháng (Ngày cấp phép, Ngày khởi công, Ngày hoàn thành dự kiến) phải hợp lệ về định dạng và logic thời gian; mọi thao tác thay đổi dữ liệu phải phân quyền rõ ràng.

Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 3 tập trung mô hình hóa hệ thống thông qua các sơ đồ thiết kế chi tiết:

  • Xác định Actor và Use Case: Hệ thống gồm 2 tác nhân chính là Quản Lý và Nhân Viên.
  • Biểu đồ Use Case: Bao gồm Use Case tổng quát, Use Case đăng nhập, Use Case quản lý công trình, Use Case quản lý nhân viên, Use Case quản lý phòng ban, Use Case quản lý tài khoản nhân viên, Use Case quản lý phân công, Use Case xem doanh thu, Use Case quản lý danh mục và Use Case tìm kiếm.
  • Biểu đồ hoạt động và trạng thái: Thiết kế luồng xử lý cho chức năng đăng nhập, đăng xuất, tra cứu nhân viên, quản lý tài khoản, quản lý thông tin cá nhân và thanh toán lương.
  • Biểu đồ tuần tự: Xây dựng trình tự tương tác giữa các đối tượng trong việc nhập thông tin nhân viên, quản lý lương, quản lý chức vụ, đăng ký và đăng nhập.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện: Xây dựng biểu đồ lớp, lược đồ CSDL quan hệ và thiết kế các màn hình giao diện người dùng.

Chương 4: Kiểm thử và đánh giá hệ thống

Chương 4 thực hiện kiểm thử các module chức năng của phần mềm sau khi lập trình, trọng tâm là kiểm thử chức năng đăng nhập và kiểm thử các thao tác thêm, sửa, xóa dữ liệu đối với nhân viên và công trình.


Thiết kế và triển khai

Phân quyền tác nhân (Actors)

Tác nhân (Actor) Quyền hạn và Chức năng trên hệ thống
Quản Lý - Cập nhật, thêm mới, xóa bỏ thông tin về phòng ban, chức vụ, nhân viên.
- Quản lý thông tin công trình (tên, địa chỉ, ngày khởi công, ngày kết thúc dự kiến).
- Phân công nhân viên vào các công trình tương ứng.
- Xác nhận hoàn thành công việc và đánh giá kết quả làm việc.
- Xem báo cáo doanh thu, chi phí, quản lý tài khoản và danh mục, tìm kiếm dữ liệu.
Nhân Viên - Đăng nhập hệ thống và cập nhật thông tin cá nhân.
- Xem lịch phân công công việc tại các công trình.
- Xác nhận hoàn thành công việc được phân công.
- Gửi yêu cầu xin nghỉ phép, thực hiện tra cứu thông tin.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống được thiết kế với 6 bảng dữ liệu chính, đảm bảo tính toàn vẹn và liên kết khóa ngoại giữa các thực thể:

1. Bảng Tài khoản (TAI_KHOAN)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Độ rộng Ý nghĩa
MaTK Varchar 30 Mã tài khoản (Khóa chính)
TenHienThi Nvarchar 50 Tên hiển thị trên giao diện
TenDangNhap Varchar 30 Tên đăng nhập
MatKhau Varchar 20 Mật khẩu xác thực

2. Bảng Phân công (PHAN_CONG)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Độ rộng Ý nghĩa
MaNV Varchar 20 Mã nhân viên được phân công
MaCT Varchar 20 Mã công trình phân công
ThoiGian Int - Thời gian làm việc phân công

3. Bảng Công trình (CONG_TRINH)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Độ rộng Ý nghĩa
MaCT Varchar 20 Mã công trình (Khóa chính)
TenCT Varchar 50 Tên công trình xây dựng
DiaDiem Varchar 50 Địa điểm triển khai
NgayCP DateTime - Ngày cấp phép xây dựng
NgayKC DateTime - Ngày khởi công công trình
NgayHTDK DateTime - Ngày hoàn thành dự kiến

4. Bảng Nhân viên (NHAN_VIEN)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Độ rộng Ý nghĩa
MaNV Varchar 20 Mã định danh nhân viên (Khóa chính)
MaPB Varchar 20 Mã phòng ban trực thuộc
MaCV Varchar 20 Mã chức vụ đảm nhiệm
HoTen Varchar 50 Họ và tên nhân viên
Ngaysinh DateTime - Ngày tháng năm sinh
GioiTinh Varchar 30 Giới tính
DiaChiThuongTru Varchar 50 Địa chỉ thường trú
DiaChiTamTru Varchar 50 Địa chỉ tạm trú

5. Bảng Phòng ban (PHONG_BAN)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Độ rộng Ý nghĩa
MaPB Varchar 20 Mã phòng ban (Khóa chính)
TenPB Varchar 50 Tên gọi phòng ban

6. Bảng Chức vụ (CHUC_VU)

Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Độ rộng Ý nghĩa
MaCV Varchar 20 Mã chức vụ (Khóa chính)
TenCV Varchar 50 Tên gọi chức vụ

Triển khai mã nguồn và giao diện

Hệ thống hoàn thiện các giao diện tương tác: giao diện Đăng nhập, Màn hình chính/Trang chủ, Giao diện quản lý Công trình, Giao diện quản lý Nhân viên, Giao diện Phòng ban, Giao diện Chức vụ, Giao diện Phân công và Giao diện Tài khoản. Mã nguồn các hàm xử lý dữ liệu cơ bản (Thêm, Sửa, Xóa, Đăng nhập, Đăng ký) được cài đặt để liên kết giao diện với cơ sở dữ liệu.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm và khảo sát: Hoàn thành bộ khảo sát thực tiễn gồm 5 cuộc phỏng vấn nghiệp vụ tại My Staff Shop và xử lý dữ liệu từ 100 phiếu điều tra, làm rõ các điểm nghẽn trong quản lý nhân sự tại công trình.
  • Đóng góp kỹ thuật:
    • Xây dựng bộ hồ sơ thiết kế phần mềm chi tiết gồm đầy đủ các biểu đồ Use Case phân rã, biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự và biểu đồ lớp.
    • Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 6 bảng thực thể đáp ứng các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu nhân sự và phân công công trình.
    • Xây dựng giao diện trực quan và lập trình thử nghiệm thành công các chức năng cốt lõi: đăng nhập, đăng ký, phân công lao động, quản lý thông tin nhân viên, phòng ban, chức vụ và công trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát người dùng tập trung chủ yếu vào độ tuổi trẻ (18–25 tuổi), chưa bao quát đầy đủ đối tượng lao động lớn tuổi tại các công trường xây dựng.
    • Phạm vi kiểm thử trong tài liệu chủ yếu tập trung vào chức năng đăng nhập và các thao tác cơ bản, chưa có kiểm thử hiệu năng chịu tải hoặc bảo mật mức nâng cao.
  • Hướng mở rộng:
    • Bổ sung tính năng phân tích hiệu suất làm việc của người lao động tự động (theo đề xuất từ khảo sát của người dùng Vũ Đại An).
    • Phát triển module báo cáo doanh thu, chi phí phát sinh và tiến độ hoàn thành công trình theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho:

  1. Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Cung cấp mẫu phân tích thiết kế hệ thống hoàn chỉnh cho bài tập lớn hoặc đồ án môn học Công nghệ phần mềm, từ khâu khảo sát thực tế, phỏng vấn, lập phiếu Google Forms đến thiết kế UML.
  2. Người phát triển ứng dụng quản lý nhân sự vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc cơ sở dữ liệu phân công công trình (PHAN_CONG, CONG_TRINH, NHAN_VIEN) và quy trình phân rã Use Case theo hai vai trò Quản lý và Nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị nào được lựa chọn làm cơ sở khảo sát thực tế cho đề tài?
Đề tài thực hiện khảo sát nghiệp vụ và tìm hiểu quy trình tại đơn vị My Staff Shop.

2. Mẫu khảo sát qua Google Forms của đề tài có quy mô và đặc điểm như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên mẫu $N = 100$ người; trong đó $47,7%$ đã sử dụng ứng dụng quản lý, $43,4%$ chưa sử dụng, và độ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là từ 18 đến 25 tuổi (sinh viên và người đi làm).

3. Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những bảng dữ liệu nào?
Hệ thống gồm 6 bảng dữ liệu quan hệ: TAI_KHOAN, PHAN_CONG, CONG_TRINH, NHAN_VIEN, PHONG_BAN và CHUC_VU.

4. Chức năng phân công lao động trong hệ thống liên kết các thực thể nào?
Chức năng phân công được lưu trữ tại bảng PHAN_CONG, liên kết trực tiếp giữa Mã nhân viên (MaNV), Mã công trình (MaCT) và thuộc tính Thời gian (ThoiGian).

5. Người lao động (nhân viên) được cấp những quyền hạn gì trên hệ thống phần mềm?
Nhân viên có quyền đăng nhập, cập nhật thông tin cá nhân, tra cứu, xem lịch phân công công việc tại các công trình, xác nhận hoàn thành nhiệm vụ và gửi yêu cầu nghỉ phép.


Kết luận

Đồ án môn học Công nghệ phần mềm của nhóm sinh viên Trường Đại học Đại Nam đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích yêu cầu và thiết kế chi tiết phần mềm quản lý người lao động gắn với công trình xây dựng. Bằng việc kết hợp dữ liệu phỏng vấn thực tế tại My Staff Shop và khảo sát 100 người dùng, đề tài đã xây dựng thành công hệ thống mô hình hóa UML, thiết kế 6 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ và lập trình các chức năng quản lý cốt lõi. Kết quả này cung cấp một giải pháp khả thi trong việc số hóa quy trình quản lý và phân công nhân lực ngành xây dựng.