Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, xây dựng nhà máy số ứng dụng Tecnomatix 12" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Hà Vĩnh Minh Trọng, Nguyễn Thị Ngọc Huyền và Nguyễn Nhật Bảo Thiên dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Sơn tại Bộ môn Kỹ thuật Công nghiệp, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (khóa 2012 – 2016).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa nền kinh tế, nơi công nghệ sản xuất kỹ thuật số (Digital Manufacturing) đóng vai trò then chốt tạo lợi thế cạnh tranh. Theo số liệu thống kê từ Hiệp hội Công nghệ sản xuất và Hiệp hội Nhà phân phối máy công cụ Mỹ (tháng 11/2010), lượng tiêu thụ công nghệ sản xuất đã tăng 82,7%. Tuy nhiên, tại Việt Nam (thống kê năm 2015), số lượng doanh nghiệp ứng dụng công nghệ sản xuất kỹ thuật số còn rất ít, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài như Samsung Việt Nam, Canon, Nike Việt Nam và Chung Ling. Đề tài được hình thành nhằm nghiên cứu, làm chủ công cụ mô phỏng sản xuất số và chuyển giao tri thức ứng dụng cho kỹ sư ngành Kỹ thuật Công nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Mô tả dự án và xác định các nhiệm vụ cần thực hiện đối với nhà máy mới hoặc nhà máy đang hoạt động cần tối ưu sản lượng và chi phí.
  2. Khảo sát thực địa và lập kế hoạch dự án.
  3. Xác định số liệu đầu vào cho dự án (diện tích xây dựng, sản lượng dự kiến, công cụ phần mềm).
  4. Xây dựng mô hình nhà máy số với các nội dung chi tiết:
    • Thành lập quy trình công nghệ sản xuất.
    • Xác định thời gian của từng bước công nghệ và công đoạn.
    • Xác định số lượng máy móc và nguồn nhân lực cho các công đoạn.
    • Xác định đường di chuyển của dòng vật liệu trong nhà máy.
    • Xây dựng, mô phỏng và tối ưu hóa mặt bằng phân xưởng (layout).
    • Xây dựng biểu đồ thời gian – sản lượng cho mỗi công đoạn sản xuất.
    • Xác định sản lượng của mỗi ca sản xuất thông qua nguồn nhân lực.
    • Xác định năng lượng tiêu thụ trong nhà máy.
  5. Xây dựng mô hình mô phỏng 3D, lập báo cáo hoạt động và báo cáo tổng kết đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp sản xuất kỹ thuật số Tecnomatix phiên bản 12 (Tecnomatix Plant Simulation 12) của Siemens PLM Software.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung xem xét các công đoạn sản xuất cụ thể chiếm một phần không gian trong nhà máy để tạo ra thành phẩm. Nghiên cứu thực hiện mô phỏng trên 2 dây chuyền điển hình: dây chuyền tự động hoàn toàn tại Công ty Intel và dây chuyền bán tự động tại Công ty Nike. Giả định nguyên vật liệu phục vụ sản xuất luôn sẵn sàng. Các dữ liệu được thu thập từ nguồn Internet và nhân viên nội bộ của hai doanh nghiệp, xử lý trên môi trường mô phỏng phần mềm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình được nhóm tác giả sử dụng bao gồm:

  • Nền tảng sản xuất kỹ thuật số (Digital Manufacturing): Tích hợp quản lý vòng đời sản phẩm trên nền tảng Teamcenter®, kết hợp dữ liệu sản phẩm, quy trình, nguồn lực và nhiên liệu vào mô hình ảo.
  • Lý thuyết thiết kế quy trình sản xuất: Thực hiện tuần tự 5 bước gồm kiểm tra thiết kế/yêu cầu kỹ thuật sản phẩm, xác định phương pháp sản xuất, lựa chọn máy móc thiết bị, bố trí mặt bằng sản xuất và phụ trợ, thiết lập hệ thống kiểm tra nguyên vật liệu - máy móc - nhân lực.
  • Lý thuyết bố trí mặt bằng nhà máy (Plant Layout): Phân loại và phân tích 5 mô hình bố trí chính:
    1. Bố trí theo nhóm công việc (Job Shop Layout): Gom các máy có cùng chức năng vào một trung tâm gia công, phù hợp quy mô nhỏ, chủng loại đa dạng.
    2. Bố trí theo quy trình sản xuất hay lắp ráp (Flow Shop / Assembly Line Layout): Sắp xếp máy theo trình tự gia công cố định, tối thiểu hóa vận chuyển, phù hợp quy mô lớn.
    3. Bố trí theo nhóm kỹ thuật (Group Technology Layout): Phân chia khu vực sản xuất chuyên môn hóa theo nhóm sản phẩm nhất định.
    4. Bố trí theo khu vực cố định (Fixed Location Layout): Áp dụng cho sản phẩm kích thước lớn (máy bay, máy phát điện), thiết bị di chuyển xung quanh vị trí cố định.
    5. Hệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing System - FMS): Kết hợp tay máy, thiết bị tự động hóa điều khiển bằng máy tính.
  • Hình thức tổ chức sản xuất: Phân tích đặc trưng của hệ thống sản xuất đơn chiếc và hệ thống sản xuất theo lô.
  • Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Gồm 4 hệ thống con (ghi chép nội bộ, tình báo, nghiên cứu thông tin, hỗ trợ quyết định) và vai trò của công nghệ thông tin trong quản lý vận hành.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát, phỏng vấn và tiếp nhận số liệu về chu kỳ thời gian (cycle time), định mức nhân công, trình tự công đoạn từ nhân viên làm việc tại Công ty Intel và Công ty Nike.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác tài liệu kỹ thuật của Siemens PLM Software, giáo trình chuyên ngành kỹ thuật công nghiệp và các bài báo khoa học liên quan.
  • Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng sự kiện rời rạc (Discrete Event Simulation): Xây dựng thuật toán, thiết lập tham số trạm máy và mô phỏng hoạt động dòng vật chất trên không gian 2D và 3D.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu quy trình, thời gian chu kỳ và thông số trạm làm việc của dây chuyền sản xuất chip (Intel) và dây chuyền sản xuất giày thể thao (Nike).

Thiết kế và triển khai hệ thống mô phỏng

Đồ án triển khai xây dựng hệ thống nhà máy số trên nền tảng Tecnomatix Plant Simulation 12 với cấu trúc đối tượng và kiến trúc điều khiển kỹ thuật:

Nhóm đối tượng trong phần mềm Tên đối tượng kỹ thuật Chức năng và tham số thiết lập chính
Material Flow Objects (Dòng vật liệu) Source Cung cấp vật liệu (MU). Thiết lập chế độ hoạt động (Operating mode: Blocking hoặc Non-blocking); thời điểm tạo (Interval, Number, Delivery table, Trigger); lựa chọn loại MU (Constant, Sequence cyclical, Sequence, Random, Percentage).
SingleProc Trạm xử lý đơn chiếc. Thiết lập các thông số thời gian (Processing time, Set-up time, Recovery time, Cycle time); quản lý hồ sơ sự cố hỏng hóc (Tab Failure); điều khiển luồng (Tab Controls).
Drain Tiếp nhận và xuất các thành phẩm/phôi ra khỏi hệ thống sau khi hoàn tất các công đoạn xử lý.
Frame, Interface, Connector Tạo cấu trúc phân cấp mô hình, liên kết các phân xưởng và điều hướng dòng vật liệu giữa các khối chức năng.
Mobile Objects (Đối tượng di động) Entity, Container Đại diện cho chi tiết gia công hoặc công cụ chứa (pallet, thùng chứa) có kích thước vật lý trục X, Y và tải trọng xác định.
Resource Objects (Nguồn lực) Worker, Workplace Mô phỏng nhân lực thực hiện thao tác gia công, vận chuyển và gán định mức lao động tại từng trạm.
Information Flow (Dòng thông tin) Method, TableFile Lập trình logic điều khiển bằng ngôn ngữ SimTalk (ví dụ: cấu trúc kiểm tra điều kiện @.Name để gán giá trị thời gian xử lý ?.ProcTime tương ứng).

Hệ thống được thiết lập theo hai kịch bản kỹ thuật:

  1. Mô hình dây chuyền tự động hoàn toàn (Dự án Intel): Tích hợp nguồn cung cấp Substrate và Die, cấu hình trạm SingleProc cho công đoạn Khắc, đồng bộ hóa tốc độ dòng chảy vật liệu khép kín không phụ thuộc lao động thủ công.
  2. Mô hình dây chuyền bán tự động (Dự án Nike): Tích hợp trạm máy, băng chuyền và nguồn lực công nhân (Worker), cấu hình biểu đồ thời gian làm việc, cân bằng chuyền và xuất báo cáo trạng thái hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc đề tài bao gồm tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả nhấn mạnh khoảng cách về ứng dụng công nghệ sản xuất số giữa các doanh nghiệp tại Việt Nam và thế giới, từ đó xác lập nhu cầu xây dựng quy trình mô phỏng chuẩn hóa bằng công cụ kỹ thuật số.

Chương 2: Giới thiệu phần mềm Tecnomatix 12

Chương này tổng quan về lịch sử hình thành và quy mô của Tập đoàn Siemens (doanh thu 75,6 tỷ € năm tài chính 2015, 348.000 nhân viên trên 200 quốc gia tính đến 30/09/2015) cùng giải pháp sản xuất kỹ thuật số Tecnomatix. Tác giả tổng hợp các chỉ số định lượng về lợi ích của phần mềm:

Tiêu chí tối ưu hóa Tỷ lệ cải thiện theo công bố của nhà phát triển
Thời gian phát triển quy trình Giảm tới 40% nhờ áp dụng quy trình chuẩn và mẫu hoạt động
Tái sử dụng quy trình sản xuất đã chứng nhận Đạt từ 20% đến 80% trong năm đầu tiên
Thời gian đưa sản phẩm ra quy mô khối lượng Giảm tới 80% thông qua vận hành ảo
Chi phí vận chuyển vật liệu nội bộ Giảm tới 70% nhờ phân tích mặt bằng và lộ trình
Thời gian đưa vật liệu vào Giảm từ 20% đến 60%
Năng suất hệ thống hiện hữu Tăng từ 15% đến 20%
Chi phí đầu tư cho hệ thống mới Giảm từ 5% đến 20%
Mức tồn kho Giảm từ 20% đến 60%
Thời gian thiết kế nhà máy 3D Giảm tới 50% so với thiết kế 2D truyền thống
Thay đổi dụng cụ và thiết bị phát sinh Giảm 15% trong giai đoạn lắp đặt

Đồng thời, chương này hệ thống hóa lý thuyết về 5 dạng bố trí mặt bằng phân xưởng, đặc trưng sản xuất đơn chiếc/theo lô và cấu trúc 4 hệ thống con của hệ thống thông tin quản lý.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 đi sâu vào cấu trúc kỹ thuật và phương pháp vận hành phần mềm Tecnomatix Plant Simulation 12:

  • Giao diện người dùng: Cấu trúc thanh tiêu đề (Title bar), thanh công cụ (Menu ribbon), thư viện lớp (Class Library), hộp công cụ (Toolbox), cửa sổ làm việc (Working Window), bảng điều khiển (Console) và thanh trạng thái.
  • Thuộc tính đối tượng Source: Cơ chế kiểm soát ngắt quãng (Blocking / Non-blocking); các thuật toán tạo sản phẩm theo khoảng thời gian (Interval adjustable), số lượng (Number adjustable), bảng giao hàng (Delivery table), hoặc bộ kích hoạt (Trigger); các chế độ phân phối MU (Constant, Sequence, Random, Percentage).
  • Thuộc tính đối tượng SingleProc: Thiết lập 4 nhóm thời gian trọng yếu:
    • Processing time: Thời gian gia công chi tiết trên trạm.
    • Set-up time: Thời gian chuyển đổi và chuẩn bị trạm khi thay đổi loại MU.
    • Recovery time: Thời gian phục hồi trạng thái sẵn sàng của thiết bị (ví dụ robot gắp mẫu).
    • Cycle time: Thời gian chu kỳ đóng/mở lối vào theo nhịp cố định.
  • Cơ chế quản lý lỗi (Tab Failure), điều khiển phương thức (Tab Controls), chuyển đổi giao diện liên kết (Interface, Connector) và kết xuất dữ liệu thống kê qua HtmlReport và Chart.

Chương 4: Mô phỏng trên phần mềm Tecnomatix 12

Chương này trình bày quá trình thực nghiệm mô phỏng trên hai mô hình dây chuyền thực tế:

  1. Mô phỏng dây chuyền Công ty Intel:
    • Dữ liệu đầu vào: Quy trình sản xuất tự động hoàn toàn, thông số phôi bán dẫn (Substrate, Die), thời gian chu kỳ các bước công nghệ (như công đoạn Khắc).
    • Tiến trình mô phỏng: Thiết lập dòng vật liệu trên mặt bằng 2D, chuyển đổi mô hình không gian 3D, cài đặt thông số phân phối xác suất cho các trạm gia công.
    • Kết quả: Xuất biểu đồ cột báo cáo năng suất làm việc, tỷ lệ tải (Working), tỷ lệ nghẽn (Blocked), tỷ lệ chờ (Waiting) tại các trạm sản xuất chip.
  2. Mô phỏng dây chuyền Công ty Nike:
    • Dữ liệu đầu vào: Bảng thời gian chu kỳ (Cycle Time), sơ đồ trạng thái hiện tại, bảng tổng hợp thang đo dòng giá trị và bảng thống kê thời gian làm việc tại các trạm gia công bán tự động.
    • Tiến trình mô phỏng: Xây dựng mặt bằng 2D kết hợp nguồn lực công nhân (Worker), đồng bộ hóa dòng di chuyển chi tiết, chuyển đổi hiển thị môi trường 3D.
    • Kết quả: Xuất biểu đồ hiệu suất làm việc của công nhân, đánh giá mức độ cân bằng chuyền và tổng hợp báo cáo chi tiết về năng lực sản xuất của dây chuyền.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết các kết quả đạt được trong việc làm chủ phần mềm mô phỏng, đối chiếu dữ liệu mô phỏng với dữ liệu thực tế thu thập, đồng thời đưa ra các đề xuất về việc mở rộng quy mô nghiên cứu và ứng dụng công cụ trong đào tạo kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đồ án:

  • Xây dựng thành công quy trình mô hình hóa nhà máy số trên phần mềm Tecnomatix Plant Simulation 12 từ khâu thiết lập dữ liệu đầu vào, xây dựng mô hình 2D/3D đến phân tích dữ liệu thống kê.
  • Hoàn thành mô phỏng hoạt động cho 2 dạng dây chuyền sản xuất đặc thù: dây chuyền tự động hóa hoàn toàn (nhà máy Intel) và dây chuyền sản xuất bán tự động có sự tham gia của con người (nhà máy Nike).
  • Kết xuất đầy đủ các biểu đồ thống kê về tỷ lệ vận hành, thời gian chờ, tình trạng tắc nghẽn và năng suất của từng trạm máy và công nhân trong ca sản xuất.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Kiến nghị đưa phần mềm Tecnomatix vào chương trình giảng dạy thực hành cho sinh viên ngành Kỹ thuật Công nghiệp và Cơ khí Chế tạo máy nhằm nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kỹ sư trước khi tiếp cận môi trường sản xuất thực tế.
  • Khuyến nghị các doanh nghiệp sản xuất áp dụng công cụ mô phỏng ảo để đánh giá, phát hiện điểm nghẽn và tối ưu hóa mặt bằng trước khi đầu tư vốn lắp đặt dây chuyền thực địa.

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết bằng tiếng Việt về cách sử dụng, thiết lập tham số và lập trình điều khiển các đối tượng trong Tecnomatix Plant Simulation 12.
  • Kiểm chứng tính khả thi của việc ứng dụng công cụ sản xuất số vào việc giải quyết bài toán cân bằng chuyền và quản lý dòng vật chất trên các số liệu sản xuất thực tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở một số công đoạn sản xuất cục bộ trong nhà máy, chưa bao quát toàn bộ hệ thống logistics và chuỗi cung ứng mở rộng.
  • Dữ liệu thu thập đầu vào còn phụ thuộc vào các nguồn khảo sát gián tiếp (Internet, trao đổi nội bộ với nhân viên), chưa phản ánh toàn diện các biến động ngẫu nhiên phức tạp của dây chuyền thực tế.
  • Giả định nguồn nguyên vật liệu đầu vào luôn sẵn sàng, chưa tính toán đến sự cố gián đoạn nguồn cung.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi mô phỏng sang toàn bộ các phân xưởng và tích hợp hệ thống kho vận tự động.
  • Khai thác sâu hơn các module nâng cao của Tecnomatix như tính toán chi tiết mức tiêu thụ năng lượng (Tab Energy), phân tích công thái học (Ergonomics) và tích hợp dữ liệu thời gian thực từ sàn sản xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Công nghiệp, Quản trị Sản xuất, Cơ khí Chế tạo máy: Sử dụng làm tài liệu học tập, hướng dẫn thực hành xây dựng mô hình mô phỏng sự kiện rời rạc trên Tecnomatix.
  • Kỹ sư phụ trách cải tiến sản xuất (IE), thiết kế mặt bằng nhà máy (Plant Layout Engineer): Tham khảo phương pháp mô hình hóa thông số thời gian chu kỳ (Cycle Time), thời gian phục hồi (Recovery Time), cách xử lý các trạm tắc nghẽn và xây dựng báo cáo phân tích hiệu suất chuyền sản xuất.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hướng dẫn chi tiết về cấu hình các thuộc tính của đối tượng Source, SingleProc (Chương 3) và quy trình thiết lập mô hình 2D-3D cho hai loại hình dây chuyền tự động và bán tự động (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án lựa chọn mô phỏng dây chuyền của những doanh nghiệp nào và thuộc loại hình sản xuất gì?
Đồ án thực hiện mô phỏng hai dây chuyền thực tế: dây chuyền sản xuất chip bán dẫn tự động hoàn toàn của Công ty Intel và dây chuyền sản xuất giày bán tự động (kết hợp máy móc và công nhân) của Công ty Nike.

2. Các thông số thời gian chính cần thiết lập trong thẻ Times của đối tượng SingleProc là gì?
Thẻ Times của SingleProc yêu cầu thiết lập 4 thông số: Processing time (thời gian gia công), Set-up time (thời gian chuẩn bị/chuyển đổi loại sản phẩm), Recovery time (thời gian phục hồi trạng thái trạm trước khi nhận chi tiết tiếp theo) và Cycle time (thời gian chu kỳ mở/đóng cửa tiếp nhận vật liệu theo nhịp cố định).

3. Cơ chế hoạt động của chế độ Blocking trong đối tượng Source được quy định như thế nào?
Khi chọn chế độ Blocking, nếu đối tượng tiếp nhận phía sau bị khóa, Source sẽ ghi nhớ thời điểm cần tạo MU tiếp theo và chỉ xuất chi tiết ngay khi đối tượng tiếp nhận sẵn sàng; Source sẽ ngừng cấp sản phẩm khi thời gian mô phỏng chạm mức Stop time. Khi bỏ chọn Blocking, Source sẽ tự động tạo MU mới theo đúng các mốc thời gian đã ấn định bất kể trạm sau có bị khóa hay không.

4. Đồ án nêu ra những mô hình bố trí mặt bằng nhà máy (Plant Layout) nào trong phần cơ sở lý thuyết?
Đồ án hệ thống hóa 5 mô hình bố trí: Bố trí theo nhóm công việc (Job Shop Layout), Bố trí theo quy trình sản xuất hay lắp ráp (Flow Shop / Assembly Line Layout), Bố trí theo nhóm kỹ thuật (Group Technology Layout), Bố trí theo khu vực cố định (Fixed Location Layout) và Hệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing System - FMS).

5. Lợi ích định lượng nổi bật nhất của phần mềm Tecnomatix được tác giả trích dẫn từ Siemens là gì?
Các lợi ích định lượng nổi bật gồm: giảm thời gian phát triển quy trình tới 40%, giảm thời gian đưa sản phẩm ra quy mô khối lượng tới 80%, giảm chi phí vận chuyển vật liệu tới 70%, giảm thời gian thiết kế nhà máy 3D tới 50%, tăng năng suất hệ thống hiện hữu từ 15% đến 20% và giảm lượng hàng tồn kho từ 20% đến 60%.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, xây dựng nhà máy số ứng dụng Tecnomatix 12" đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bố trí sản xuất và làm chủ công cụ mô phỏng sự kiện rời rạc của Siemens PLM Software. Thông qua việc mô hình hóa thành công hai dây chuyền sản xuất tự động tại Intel và bán tự động tại Nike, nghiên cứu đã minh chứng tính hiệu quả của công nghệ nhà máy số trong việc phân tích năng suất, cân bằng chuyền và tối ưu hóa mặt bằng. Công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp và định hướng triển khai sản xuất kỹ thuật số trong thực tiễn doanh nghiệp.