Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của ngành công nghiệp chế tạo thiết bị điện tử kéo theo nhu cầu cấp thiết về các giải pháp kỹ thuật nhằm chống nhiễu sóng điện từ (EMI) và kiểm soát hiện tượng phóng tĩnh điện. Hiện tượng tĩnh điện và nhiễu từ trường trong không gian hẹp có thể làm sai lệch tín hiệu chức năng, gia tăng dòng rò hoặc làm suy giảm tuổi thọ của các linh kiện bán dẫn. Băng keo dẫn điện đóng vai trò như một màng chắn linh hoạt thay thế cho mối hàn và sơn dẫn điện, giúp tạo lồng bảo vệ và tối ưu hóa diện tích mạch điện. Ngoài lĩnh vực điện tử, vật liệu này còn được ứng dụng trong giáo dục STEM (chế tạo mô hình mạch điện thủ công) và đời sống dân dụng (ngăn chặn rêu mốc, chống sinh vật hại nhờ điện thế tự nhiên).
Mặc dù thị trường băng keo toàn cầu chứng kiến mức tăng trưởng cao với sự chi phối của các tập đoàn đa quốc gia như 3M và Tesa SE, thị trường nội địa Việt Nam phần lớn vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu hoặc chỉ lưu hành các dòng băng dính chống tĩnh điện đơn giản. Nhằm chủ động nguồn cung kỹ thuật, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (chuyên ngành Hóa học Polymer) của sinh viên Hoàng Thị Thu Hiền đặt trọng tâm vào việc thiết kế một cơ sở sản xuất hoàn chỉnh trong nước.
Nhiệm vụ nghiên cứu được giao cụ thể bao gồm các nội dung sau:
- Tìm hiểu tổng quan về sản phẩm băng keo dẫn điện, xây dựng đơn pha chế và lựa chọn quy trình công nghệ chế tạo màng keo nhạy áp dẫn điện.
- Tính toán thiết kế kỹ thuật nhà máy: tính cân bằng vật chất, lựa chọn danh mục thiết bị công nghệ, tính cân bằng năng lượng (điện, nước) và lập bài toán hiệu quả kinh tế.
- Thiết kế và quy hoạch mặt bằng tổng thể nhà máy cùng phân xưởng sản xuất chính.
Đối tượng nghiên cứu là băng keo dẫn điện hai lớp gồm lớp nền lá đồng và lớp keo dính nhạy áp gốc polyacrylate phân tán hạt đồng. Phạm vi không gian của đồ án được xác định tại Khu công nghiệp VSIP 1 (thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương) với quy mô diện tích quy hoạch 7.500 m². Phạm vi thời gian thực hiện đồ án từ ngày 01/12/2019 đến ngày 17/08/2020. Về mặt số liệu năng suất, văn bản đồ án ghi nhận chỉ tiêu công suất thiết kế là 40.000 sản phẩm/năm ở trang bìa, phần tóm tắt và bảng kích thước; trong khi phiếu giao nhiệm vụ và phiếu đánh giá của hội đồng ghi nhận quy mô 40.000.000 sản phẩm/năm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý về chất kết dính nhạy áp (Pressure Sensitive Adhesive - PSA) và vật liệu composite dẫn điện nền polymer. Lớp keo dính nhạy áp được hình thành từ copolymer của isooctyl acrylate và acrylamide. Để duy trì độ bền liên kết và khả năng truyền dẫn điện tử ổn định, hệ keo sử dụng bột kim loại đồng đóng vai trò pha dẫn điện, kết hợp phụ gia chống oxy hóa Santonox R và chất ức chế ăn mòn dạng phức đồng nhằm hạn chế hiện tượng suy giảm cấp tính chất polymer dưới tác động xúc tác của kim loại chuyển tiếp. Hệ thống chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm được đối chiếu theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM D1000: Phương pháp thử nghiệm độ dày băng dính cách điện.
- ASTM D3330: Phương pháp xác định độ bền bóc dính nhạy áp.
- ASTM D4935: Phương pháp đo lường hiệu quả che chắn sóng điện từ phẳng.
- UL 510: Tiêu chuẩn an toàn chống cháy cho băng keo cách điện.
Phương pháp nghiên cứu trong đồ án là phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật nhà máy hóa chất truyền thống, kết hợp các công cụ:
- Phương pháp lập đơn pha chế hóa học: Tính toán tỷ lệ phần trăm khối lượng monomer, dung môi, chất độn và phụ gia nhằm đạt độ nhớt, độ bám dính và điện trở suất mục tiêu.
- Phương pháp cân bằng vật chất: Thiết lập phương trình cân bằng dòng vào - dòng ra cho từng mẻ sản xuất và từng công đoạn công nghệ dựa trên định mức tiêu hao và hệ số tổn thất thực tế $K$.
- Phương pháp tính toán công nghệ và lựa chọn thiết bị: Xác định dung tích làm việc, công suất khuấy, công suất nhiệt của nồi phản ứng, máy nghiền ba trục, hệ thống phủ sấy và máy phân cuộn.
- Phương pháp quy hoạch mặt bằng công nghiệp: Bố trí dây chuyền sản xuất một chiều, đảm bảo khoảng cách an toàn kỹ thuật, an toàn phòng cháy chữa cháy và vệ sinh công nghiệp.
- Phương pháp phân tích kinh tế dự án: Ước tính tổng mức đầu tư, định mức chi phí vận hành, giá thành đơn vị, tính toán thời gian hoàn vốn và tỷ suất lợi nhuận.
Dữ liệu tính toán được trích xuất từ bảng thông số kỹ thuật của các nhà sản xuất hóa chất, nguyên liệu và thiết bị (Shandong Chuangying Chemical, Anhui Eapearl Chemical, Kuashan Yosoar New Materials, Jizhi Biochemical Shanghai, Prailam Chemical, Basic Copper, Shenzhen Juxian Plastic) kết hợp cùng đơn giá dịch vụ hạ tầng thực tế tại KCN VSIP 1 năm 2019–2020.
Thiết kế kỹ thuật và thông số sản phẩm
Sản phẩm của nhà máy là băng keo dẫn điện dạng cuộn với lớp nền lá đồng C110 mềm có độ dày 1,4 mil (0,04 mm) và lớp keo nhạy áp acrylate dẫn điện dày 0,048 mm, cho tổng độ dày thành phẩm đạt 0,088 mm. Các thông số cơ - lý - điện tiêu chuẩn của sản phẩm được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Chỉ tiêu kỹ thuật |
Giá trị thiết kế |
Tiêu chuẩn thử nghiệm |
| Cấu trúc nền / Lớp keo |
Lá đồng 1,4 mil / Acrylate dẫn điện |
— |
| Tổng độ dày |
0,088 mm |
ASTM D1000 |
| Điện trở bề mặt |
0,512 $\Omega/\text{mm}^2$ |
— |
| Độ kết dính |
46 N/10mm |
ASTM D3330 |
| Độ bền kéo đứt |
44 N/10mm |
— |
| Độ giãn dài khi đứt |
5% |
— |
| Khả năng chống cháy |
Đạt tiêu chuẩn |
UL 510 (OANZ2) |
| Nhiệt độ làm việc |
-40°C đến +130°C |
— |
| Hiệu quả chắn nhiễu EMI |
> 85 dB (tần số 1 MHz đến 2 GHz) |
ASTM D4935 |
Nhà máy sản xuất 3 quy cách sản phẩm chính phục vụ các mục đích ứng dụng khác nhau, chiều dài mỗi cuộn đồng nhất là 9 yard (tương đương 324 inch hay 8,23 m):
| Mã sản phẩm |
Chiều rộng (inch) |
Chiều rộng (mm) |
Chiều dài (m) |
Quy cách đóng gói |
Năng suất (sản phẩm/năm) |
| 101 |
1/4 |
6,35 |
8,23 |
1 cuộn/túi |
10.000 |
| 102 |
1 |
25,40 |
8,23 |
1 cuộn/túi |
20.000 |
| 103 |
2 |
50,80 |
8,23 |
1 cuộn/túi |
10.000 |
Hệ thống bao bì đóng gói bao gồm lõi nhựa ép đùn từ hạt nhựa HDPE (kích thước đường kính ngoài 75 mm, độ dày thành ống 3 mm, dài 620 mm rồi cắt theo chiều rộng sản phẩm), túi màng định hướng Polypropylene hai lớp (OPP, dày 0,05 mm, khổ 0,31 x 200 m) và thùng carton 5 lớp kích thước 72 x 60 x 60 cm chứa các cuộn thành phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Tác giả phân tích thị trường chất kết dính dẫn điện toàn cầu (quy mô dự kiến đạt 2,53 tỷ USD vào năm 2021 với tốc độ tăng trưởng kép 8,48%) và phân khúc băng keo kim loại (2,042 tỷ USD năm 2016). Chương này đánh giá năng lực của các đơn vị nước ngoài (3M, Tesa SE) và khảo sát thực trạng tiêu thụ tại Việt Nam. Về lựa chọn địa điểm, nhà máy được quyết định đặt tại KCN VSIP 1 (Số 8 đường Hữu Nghị, phường Bình Hòa, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương) nhờ các ưu thế về hạ tầng: kết nối Quốc lộ 13, cách trung tâm TP.HCM 25 km, nền đất chịu tải 2,5 kg/cm², nguồn điện lưới 141 MVA và trạm xử lý nước thải 30.000 m³/ngày.
Chương 2: Thiết kế sản phẩm
Chương 2 trình bày chi tiết cấu tạo ba phần của băng keo dẫn điện gồm lớp nền kim loại, chất kết dính nhạy áp và hạt kim loại dẫn điện. Tác giả lựa chọn lá đồng C110 (1,4 mil) do có điện trở suất thấp, độ bền uốn dẻo và tính thẩm mỹ cao. Phần keo dính được chọn là hệ polymer acrylate có nhiệt độ chuyển thủy tinh thấp, dải nhiệt hoạt động từ -40°C đến 130°C. Đồng thời, tác giả thiết lập kích thước ba dòng sản phẩm thương mại (1/4 inch, 1 inch, 2 inch) và tính toán thông số kỹ thuật cho hệ vật tư bao bì đóng gói gồm ống nhựa HDPE, màng OPP dán kín và thùng carton tiêu chuẩn.
Chương 3: Đơn pha chế
Chương này xây dựng công thức phối liệu cho 100 kg dung dịch keo dán phủ lá đồng, dựa trên nguyên tắc đảm bảo độ dính, độ dẫn điện và khả năng phòng lão:
| STT |
Thành phần nguyên liệu |
Tỷ lệ (% khối lượng) |
Chức năng kỹ thuật trong đơn pha chế |
| 1 |
Isooctyl acrylate |
20,16 |
Monomer chính tạo mạch polymer mềm, tạo độ bám dính nhạy áp |
| 2 |
Acrylamide |
0,84 |
Comonomer phân cực tăng lực dính nội (cohesive strength) |
| 3 |
Ethyl acetate |
75,31 |
Dung môi hòa tan và điều chỉnh độ nhớt dòng phủ |
| 4 |
Bột đồng (Cu) |
3,13 |
Pha phân tán dẫn điện (lọc qua rây 200–325 mesh) |
| 5 |
Santonox R |
0,42 |
Phụ gia chống oxy hóa gốc phenol-sulfide |
| 6 |
Chất ức chế (phức đồng) |
0,14 |
Thụ động hóa bề mặt kim loại, chống thoái hóa mạch keo |
Tác giả cung cấp đầy đủ thông số hóa lý, xuất xứ, độ tinh khiết và đơn giá mua của từng nguyên liệu từ các nhà sản xuất chuyên dụng.
Chương 4: Quy trình công nghệ
Quy trình công nghệ chế tạo băng keo dẫn điện được chia làm 3 công đoạn nối tiếp:
- Giai đoạn 1: Trùng hợp dung dịch polymer. Đồng trùng hợp dung dịch giữa isooctyl acrylate (96% phần khối lượng monomer) và acrylamide (4% phần khối lượng monomer) trong dung môi ethyl acetate ở điều kiện gia nhiệt thích hợp để thu được keo acrylate đồng nhất.
- Giai đoạn 2: Tạo lớp keo dính dẫn điện. Dung dịch polymer được bổ sung bột đồng, chất chống oxy hóa Santonox R và phức đồng ức chế ăn mòn. Hỗn hợp được đưa qua thùng khuấy trộn sơ bộ rồi chuyển sang máy nghiền 3 trục có hệ thống nước giải nhiệt nhằm phân tán đều các hạt đồng kích thước 44–74 µm mà không làm đứt mạch polymer do quá nhiệt.
- Giai đoạn 3: Phủ keo, sấy và hoàn thiện. Cuộn lá đồng được dẫn qua cụm trục phủ ngược chiều (reverse roll coater) để trải đều màng keo lỏng dày 0,048 mm, sau đó đi qua buồng sấy nhiều vùng nhiệt độ nhằm bay hơi dung môi ethyl acetate. Cuối cùng, màng đồng phủ keo được cuộn lại, đưa sang máy cắt phân cuộn theo ba khổ rộng và cuộn vào lõi HDPE trước khi đóng gói màng OPP.
Chương 5: Cân bằng vật chất
Tác giả thiết lập chế độ làm việc của nhà máy (khoảng 250–300 ngày làm việc/năm tùy theo chế độ ca kíp và ngày nghỉ lễ). Từ năng suất từng mã sản phẩm, tác giả tính toán nhu cầu nguyên liệu lý thuyết cho từng mẻ và cho một ngày sản xuất. Áp dụng hệ số hao hụt công nghệ $K$ cho từng công đoạn (tổn thất do bám dính thành thiết bị, bay hơi dung môi, phế liệu đầu mẩu cắt cuộn), đồ án xác định chính xác khối lượng nguyên liệu thực tế nhập kho hàng ngày (isooctyl acrylate, acrylamide, ethyl acetate, bột đồng, phụ gia) và số lượng vật tư bao bì (lõi HDPE, cuộn OPP, thùng carton).
Chương 6: Tính toán và lựa chọn thiết bị
Dựa vào kết quả cân bằng vật chất, chương 6 lựa chọn danh mục 14 nhóm thiết bị công nghệ và thiết bị hỗ trợ: nồi phản ứng trùng hợp có áo nhiệt và cánh khuấy, bồn chứa hóa chất lỏng, thùng khuấy trộn sơ bộ, máy nghiền 3 trục giải nhiệt nước, hệ thống thiết bị phủ - sấy liên hoàn, máy cắt chia cuộn băng keo, máy cuốn lõi, máy xếp lõi nhựa, máy bao gói màng OPP, cân bàn điện tử, đồng hồ đo lưu lượng dung môi, hệ thống bơm hóa chất định lượng và xe nâng bốc dỡ hàng.
Chương 7: Tính xây dựng
Chương 7 quy hoạch tổng mặt bằng nhà máy trên lô đất 7.500 m² tại KCN VSIP 1. Diện tích phân xưởng sản xuất chính được thiết kế dạng nhà công nghiệp một tầng khung thép kích thước 18 x 24 m (432 m²). Tác giả tính toán chi tiết diện tích kho nguyên liệu lỏng (bố trí giá kệ chứa phuy hóa chất 200L), kho nguyên liệu rắn (xếp pallet bao chứa bột đồng và hạt nhựa), kho bao bì đóng gói, kho thành phẩm, trạm biến áp, nhà điều hành hành chính, phòng kiểm tra chất lượng (KCS), nhà ăn, nhà xe và hệ thống đường giao thông nội bộ kết hợp dải cây xanh cách ly.
Chương 8: Tính toán điện, nước
Đồ án tính toán nhu cầu chiếu sáng tự nhiên kết hợp hệ thống đèn chiếu sáng nhân tạo cho từng khu vực nhà xưởng và văn phòng; tính toán tổng công suất tiêu thụ điện của hệ thống động cơ máy khuấy, máy nghiền, quạt sấy, bơm định lượng để lựa chọn máy biến áp phù hợp với lưới điện 110/220 kV của KCN. Về cấp thoát nước, tác giả xác định lưu lượng nước làm mát tuần hoàn cho máy nghiền, nước sinh hoạt của cán bộ công nhân viên, lượng nước tưới thảm cỏ cây xanh và dung tích bể chứa phục vụ hệ thống chữa cháy vách tường theo quy chuẩn PCCC.
Chương 9: Tính kinh tế
Chương này tổng hợp toàn bộ các chỉ tiêu tài chính để đánh giá tính khả thi dự án:
- Tổng mức vốn đầu tư ban đầu ước tính: Gần 195 tỷ VND (bao gồm chi phí thuê đất hạ tầng, chi phí xây dựng cơ bản, mua sắm máy móc thiết bị dài hạn và vốn lưu động).
- Chi phí vận hành thường niên: Thống kê chi phí nguyên vật liệu chính, chi phí năng lượng điện nước, chi phí bảo trì bảo dưỡng thiết bị, chi phí xử lý môi trường, chi phí bán hàng - quảng cáo và lương nhân công.
- Giá bán sản phẩm phân phối: Dự kiến 76.000 VND/sản phẩm (tính trung bình cho các quy cách).
- Hiệu quả đầu tư: Tỷ suất lợi nhuận đạt 31%, thời gian hoàn vốn đầu tư là 3 năm 2 tháng.
Chương 10: An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp
Chương cuối cùng đề xuất các biện pháp quản lý an toàn trong môi trường hóa chất công nghiệp:
- An toàn hóa chất: Biện pháp cách ly và tiếp xúc đối với dung môi dễ cháy ethyl acetate (điểm chớp cháy thấp) và monomer acrylamide có độc tính cao, nguy cơ kích ứng da và thần kinh.
- An toàn cháy nổ và tĩnh điện: Lắp đặt hệ thống nối đất triệt tiêu tĩnh điện cho toàn bộ đường ống, máy phủ sấy và sàn thao tác; trang bị hệ thống chữa cháy tự động.
- Môi trường và thông gió: Hệ thống quạt hút thu gom hơi dung môi hữu cơ tại buồng sấy, trang bị bảo hộ lao động chuyên dụng (mặt nạ phòng độc, găng tay chống hóa chất) và giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt đạt tiêu chuẩn loại B xả vào trạm xử lý KCN.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành trọn vẹn việc tính toán thiết kế kỹ thuật cho một cơ sở sản xuất băng keo dẫn điện quy mô công nghiệp tại Việt Nam. Các kết quả định lượng chính đạt được bao gồm:
- Thiết lập thành công đơn pha chế lớp keo nhạy áp acrylate dẫn điện gồm 6 cấu tử, kiểm soát được sự cân bằng giữa độ bám dính bề mặt (46 N/10mm) và điện trở tiếp xúc ($0,512\ \Omega/\text{mm}^2$).
- Hoàn thành bảng tính cân bằng vật chất có xét đến hệ số hao hụt công nghệ, làm cơ sở lựa chọn chính xác quy cách và công suất của 14 nhóm thiết bị sản xuất.
- Đưa ra giải pháp quy hoạch mặt bằng nhà máy trên diện tích 7.500 m² và phân xưởng sản xuất chính $18 \times 24$ m phù hợp dây chuyền công nghệ một chiều.
- Chứng minh tính khả thi về mặt tài chính với tổng vốn đầu tư gần 195 tỷ VND, tỷ suất sinh lời 31% và thời gian thu hồi vốn 3 năm 2 tháng.
Về mặt học thuật và thực tiễn, đồ án đóng góp một hồ sơ thiết kế công nghệ hệ thống cho dòng sản phẩm vật liệu polymer compozit chức năng dẫn điện vốn chưa được thương mại hóa sâu rộng bởi các doanh nghiệp cơ sở trong nước, cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị cho việc triển khai chế tạo thử nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung đánh giá của giảng viên phản biện (TS. Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn), đồ án còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:
- Văn bản có sự không đồng nhất về số liệu năng suất thiết kế: số liệu tại bìa, tóm tắt và chương 1 ghi là 40.000 sản phẩm/năm, trong khi phiếu giao nhiệm vụ và phiếu phản biện ghi 40.000.000 sản phẩm/năm (40 triệu sản phẩm/năm).
- Tác giả thực hiện làm tròn số liệu quá nhiều trong các bước tính toán cân bằng mà không có phần thuyết minh độ lệch, làm giảm tính chính xác tuyệt đối của phương trình kỹ thuật.
- Bố cục còn điểm chưa hợp lý khi đưa phần tính toán cụ thể vào bên trong chương quy trình công nghệ (Chương 4).
- Tồn tại một số lỗi chính tả về thuật ngữ hóa học (viết "acryamide" thay vì "acrylamide") và thiếu nguồn dẫn chứng cho một số hình ảnh minh họa.
Hướng nghiên cứu mở rộng cần tập trung vào việc tìm kiếm các monomer phân cực an toàn để thay thế acrylamide nhằm loại trừ rủi ro độc hại đối với công nhân vận hành; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về động học phản ứng đồng trùng hợp không xúc tác và chế độ nhiệt động của buồng sấy đa vùng nhằm nâng cao hiệu suất bay hơi dung môi ethyl acetate.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Vật liệu Polymer và Công nghệ Vật liệu khi thực hiện đồ án thiết kế nhà máy hoặc khóa luận tốt nghiệp về chất kết dính nhạy áp. Các kỹ sư quy trình có thể tham khảo trực tiếp Chương 3 (đơn pha chế keo dẫn điện và vai trò của hệ chất ức chế phức đồng - Santonox R), Chương 5 (phương pháp tính toán cân bằng vật chất có xét hệ số tổn thất thực tế) và Chương 6 (tính chọn thiết bị máy nghiền ba trục, hệ thống phủ cuộn ngược chiều).
Câu hỏi thường gặp
-
Đơn pha chế lớp keo nhạy áp dẫn điện của sản phẩm gồm những cấu tử nào và tỷ lệ ra sao?
Đơn pha chế cho 100 kg keo gồm: Isooctyl acrylate (20,16 kg), Acrylamide (0,84 kg), dung môi Ethyl acetate (75,31 kg), bột đồng dẫn điện (3,13 kg), phụ gia chống oxy hóa Santonox R (0,42 kg) và chất ức chế dạng phức đồng (0,14 kg). Tỷ lệ copolymer giữa hai monomer là 96% isooctyl acrylate và 4% acrylamide.
-
Tại sao cần bổ sung đồng thời phức đồng và Santonox R vào hệ keo dán?
Sự hiện diện của bột kim loại đồng tự do trong màng keo sẽ xúc tác mạnh mẽ cho quá trình oxy hóa nhiệt làm suy giảm mạch polymer acrylate, gây mất độ bám dính. Chất ức chế phức đồng tạo lớp thụ động hóa bề mặt hạt kim loại, ngăn cản tác động ăn mòn và thoái hóa; kết hợp với Santonox R (chất chống oxy hóa khử gốc tự do) giúp ổn định hóa học cho hệ keo và tăng khả năng phòng lão khi lưu kho.
-
Ba quy cách băng keo được thiết kế có kích thước và công suất dự kiến như thế nào?
Cả ba mã sản phẩm đều có chiều dài cuộn là 9 yard (8,23 m) và chiều dày tổng 0,088 mm. Khác biệt nằm ở chiều rộng và năng suất: Mã 101 rộng 1/4 inch (10.000 sản phẩm/năm); Mã 102 rộng 1 inch (20.000 sản phẩm/năm); Mã 103 rộng 2 inch (10.000 sản phẩm/năm).
-
Vì sao tác giả lựa chọn ống nhựa HDPE làm lõi cuộn thay vì lõi giấy truyền thống?
Lõi nhựa HDPE ép đùn có khả năng kháng ẩm tuyệt đối, không phát sinh mùn bụi gây ô nhiễm phòng sạch xưởng sản xuất, không bị biến dạng hình học khi độ ẩm môi trường thay đổi (tránh làm xô lệch màng keo) và có khả năng thu hồi để tái sử dụng.
-
Các chỉ tiêu kinh tế cơ bản của dự án nhà máy tại KCN VSIP 1 được xác định ra sao?
Dự án có tổng mức vốn đầu tư ban đầu ước tính gần 195 tỷ VND, giá bán phân phối bình quân 76.000 VND/sản phẩm. Hiệu quả kinh tế dự kiến đạt tỷ suất lợi nhuận 31% với thời gian hoàn vốn đầu tư là 3 năm 2 tháng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Thu Hiền đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật nhà máy sản xuất băng keo dẫn điện hai lớp (nền lá đồng, keo nhạy áp acrylate phân tán hạt đồng) với đầy đủ các nội dung từ công thức phối liệu, dây chuyền công nghệ đến tính toán thiết bị, xây dựng và hiệu quả tài chính. Mặc dù văn bản còn một số điểm chưa nhất quán về số liệu công suất thiết kế và việc làm tròn số tính toán, đồ án đã đưa ra được giải pháp công nghệ rõ ràng, lựa chọn vị trí xây dựng tại KCN VSIP 1 phù hợp với các điều kiện hạ tầng công nghiệp. Toàn bộ công trình thể hiện khối lượng tính toán kỹ thuật đáng kể, cung cấp cơ sở dữ liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho lĩnh vực chế tạo vật liệu kết dính nhạy áp dẫn điện tại Việt Nam.