I. Tổng quan dự án thiết kế nhà ký túc xá 9 tầng hiện đại
Dự án thiết kế nhà ký túc xá 9 tầng trường Cao đẳng Xây dựng số 1 là một công trình mang ý nghĩa quan trọng, giải quyết nhu cầu cấp thiết về nơi ở cho sinh viên. Công trình được xây dựng tại phường Mỗ Lao, quận Hà Đông, Hà Nội, một vị trí thuận lợi cho việc thi công và sinh hoạt. Với phong cách kiến trúc hiện đại, dự án không chỉ đáp ứng công năng sử dụng cao mà còn góp phần tạo dựng cảnh quan khang trang cho nhà trường. Toàn bộ hồ sơ thiết kế thi công tập trung vào ba hạng mục chính: kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công, nhằm tạo ra một khu nội trú sinh viên an toàn, tiện nghi và bền vững. Việc lựa chọn giải pháp kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối đảm bảo sự vững chắc cho công trình cao tầng, đồng thời tối ưu hóa không gian sử dụng. Các giải pháp về hệ thống kỹ thuật như điện, nước, và phòng cháy chữa cháy được tính toán kỹ lưỡng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn xây dựng ký túc xá hiện hành. Công trình này là một ví dụ điển hình cho mô hình thiết kế nhà ở xã hội cho sinh viên, kết hợp hài hòa giữa yếu tố thẩm mỹ, công năng và hiệu quả kinh tế. Đây không chỉ là một nơi ở, mà còn là một môi trường sống chất lượng, hỗ trợ tích cực cho quá trình học tập và rèn luyện của sinh viên.
1.1. Giới thiệu công trình và quy mô xây dựng chi tiết
Công trình nhà ký túc xá 9 tầng của trường Cao đẳng Xây dựng số 1 được xây dựng với quy mô lớn, bao gồm 9 tầng nổi và 1 tầng tum, tổng chiều cao đạt 35,5m. Theo tài liệu thiết kế, mặt bằng công trình có 11 bước cột, với nhịp nhà điển hình là 3,6m và hành lang rộng 2,4m. Tổng diện tích xây dựng của dự án là 450m2. Quy mô này cho phép bố trí không gian sống cho một số lượng lớn sinh viên, đồng thời tích hợp các khu vực chức năng chung. Đây là một công trình cấp II, đòi hỏi sự tính toán chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cao trong suốt quá trình từ thiết kế đến thi công. Việc xây dựng một kiến trúc nhà ký túc xá cao tầng như vậy thể hiện tầm nhìn và sự đầu tư của nhà trường vào việc cải thiện đời sống sinh viên.
1.2. Vị trí và điều kiện tự nhiên tại khu nội trú sinh viên
Địa điểm xây dựng công trình đặt tại phường Mỗ Lao, quận Hà Đông, TP. Hà Nội. Khu vực này nằm trong một khu đô thị mới, có hệ thống giao thông phát triển, giúp việc vận chuyển vật liệu và tổ chức thi công trở nên thuận tiện. Môi trường xung quanh thông thoáng, không có các công trình cao tầng che khuất, tạo điều kiện lý tưởng cho việc áp dụng các giải pháp chiếu sáng và thông gió tự nhiên. Điều kiện địa chất tại khu vực đã được khảo sát kỹ lưỡng để đưa ra giải pháp kiến trúc ký túc xá và kết cấu nền móng phù hợp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình trong suốt quá trình khai thác. Vị trí đắc địa này cũng giúp sinh viên dễ dàng kết nối với các tiện ích xã hội và các tuyến giao thông công cộng của thành phố.
1.3. Mục tiêu chính của hồ sơ thiết kế thi công công trình
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là hoàn thiện một bộ hồ sơ thiết kế thi công toàn diện cho công trình. Trong giới hạn của một khóa luận tốt nghiệp, đề tài tập trung giải quyết ba vấn đề trọng tâm: thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cấu, và đề xuất biện pháp thi công. Phần kiến trúc đảm bảo công năng và thẩm mỹ cho nhà ở tập thể. Phần kết cấu tập trung vào việc tính toán và lựa chọn giải pháp chịu lực an toàn, kinh tế. Phần biện pháp thi công vạch ra quy trình xây dựng khoa học, đảm bảo tiến độ và chất lượng. Kết quả của dự án không chỉ là một bản thiết kế, mà còn là một giải pháp tổng thể, khả thi để xây dựng một khu nội trú sinh viên hiện đại, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của trường Cao đẳng Xây dựng số 1.
II. Thách thức trong việc thiết kế nhà ở xã hội cho sinh viên
Việc thiết kế nhà ở xã hội cho sinh viên tại các đô thị lớn như Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng thiếu hụt chỗ ở trầm trọng là vấn đề nhức nhối, khi phần lớn trong số 2,5 triệu sinh viên cả nước phải tự túc tìm kiếm nhà trọ với điều kiện sống không đảm bảo. Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 cũng không nằm ngoài thực trạng này. Nhu cầu về một khu nội trú sinh viên hiện đại, an toàn và chi phí hợp lý ngày càng trở nên cấp bách. Thách thức đặt ra cho các nhà thiết kế không chỉ là tạo ra đủ không gian sống mà còn phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá sinh viên ngày càng khắt khe. Các tiêu chuẩn này bao gồm diện tích tối thiểu trên mỗi sinh viên, yêu cầu về vệ sinh, an toàn phòng cháy chữa cháy, và các tiện ích chung. Việc cân bằng giữa chi phí đầu tư, chất lượng công trình và giá thuê phòng hợp lý cho sinh viên là một bài toán khó. Hơn nữa, quá trình thiết kế phải dự trù được khả năng mở rộng quy mô đào tạo của nhà trường trong tương lai, đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp linh hoạt.
2.1. Thực trạng thiếu nhà ở tập thể trầm trọng cho sinh viên
Theo bối cảnh được đề cập trong tài liệu nghiên cứu, Việt Nam có khoảng 2,5 triệu sinh viên đại học và cao đẳng, phần lớn tập trung tại các thành phố lớn. Tại Hà Nội, số lượng sinh viên được ở nội trú trong ký túc xá của trường chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Phần lớn còn lại phải thuê nhà trọ bên ngoài, thường xuyên đối mặt với các vấn đề như chi phí cao, an ninh không đảm bảo và điều kiện sinh hoạt thiếu thốn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng học tập mà còn là gánh nặng tài chính cho nhiều gia đình. Sự thiếu hụt nhà ở tập thể là một vấn đề xã hội bức xúc, cản trở sự phát triển và mở rộng quy mô của các cơ sở giáo dục, bao gồm cả trường Cao đẳng Xây dựng số 1.
2.2. Yêu cầu về tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá sinh viên mới
Trước thực trạng trên, Đảng ủy và Ban Giám hiệu nhà trường đã đưa ra chủ trương nâng cấp toàn diện hệ thống ký túc xá. Yêu cầu đặt ra là phải xây dựng công trình mới theo các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá sinh viên hiện hành. Các tiêu chuẩn này không chỉ giới hạn ở kết cấu chịu lực mà còn bao gồm các quy định chi tiết về công năng, an toàn và tiện nghi. Thiết kế phải đảm bảo chiếu sáng tự nhiên, thông gió tốt, có hệ thống phòng cháy chữa cháy đạt chuẩn cho nhà cao tầng, và khu vệ sinh khép kín trong từng phòng ở. Việc tuân thủ quy chuẩn xây dựng ký túc xá là yêu cầu bắt buộc, nhằm tạo ra một môi trường sống chất lượng, an toàn và văn minh cho sinh viên, từ đó nâng cao uy tín và năng lực đào tạo của nhà trường.
2.3. Giới hạn nghiên cứu trong một khóa luận tốt nghiệp
Dù đối mặt với một vấn đề lớn và phức tạp, tài liệu gốc xác định rõ phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ một khóa luận tốt nghiệp. Đề tài chủ yếu tập trung vào việc giải quyết ba mảng cốt lõi: Thiết kế kiến trúc, Thiết kế kết cấu và Biện pháp thi công. Các khía cạnh khác như quản lý vận hành, phân tích tài chính chi tiết, hay đánh giá tác động môi trường sâu rộng không phải là mục tiêu chính. Sự giới hạn này là hợp lý do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm thực tế của sinh viên. Tuy nhiên, các giải pháp được đề xuất trong ba lĩnh vực trọng tâm vẫn mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao, là cơ sở vững chắc để triển khai dự án trong thực tế. Việc này cần đến sự tư vấn thiết kế công trình giáo dục chuyên sâu hơn ở các giai đoạn sau.
III. Giải pháp kiến trúc ký túc xá cao tầng tối ưu công năng
Để giải quyết bài toán về không gian và tiện ích, giải pháp kiến trúc ký túc xá được đề xuất theo phong cách hiện đại, tập trung vào tính hiệu quả và công năng. Hình khối công trình được thiết kế vuông vắn, đơn giản nhưng không đơn điệu, tạo cảm giác bề thế và hài hòa với các công trình xung quanh. Giao thông trong tòa nhà được tổ chức khoa học với một hành lang liên phòng và hệ thống thang máy, thang bộ được bố trí hợp lý. Việc này không chỉ giúp di chuyển thuận tiện mà còn là phương án thoát hiểm hiệu quả khi có sự cố. Hướng công trình được chọn theo trục Bắc-Nam, tận dụng tối đa hướng gió chủ đạo Đông-Nam để thông gió tự nhiên, giúp các phòng luôn thoáng mát vào mùa hè. Hệ thống cửa sổ và cửa đi bằng kính lớn cũng được sử dụng để tối đa hóa việc lấy sáng tự nhiên, tiết kiệm năng lượng. Nhìn chung, kiến trúc nhà ký túc xá cao tầng này là sự kết hợp giữa thẩm mỹ hiện đại và các giải pháp thiết kế thông minh, bền vững.
3.1. Phân tích chi tiết mặt bằng công năng ký túc xá tối ưu
Bản vẽ mặt bằng công năng ký túc xá được bố trí một cách logic và khoa học. Tầng 1 được dành cho các không gian sinh hoạt chung và khu vực hành chính, bao gồm phòng tập thể hình, phòng sinh hoạt chung, phòng y tế và khu vực quản lý. Từ tầng 2 đến tầng 9, mỗi tầng được bố trí 8 phòng ở, mỗi phòng có diện tích 25,92m². Một điểm nhấn quan trọng trong thiết kế là mỗi phòng ở đều có một khu vệ sinh khép kín rộng 10,44m² và một ban công riêng, nâng cao đáng kể chất lượng sống và sự riêng tư cho sinh viên. Hành lang chung rộng 2,4m tạo không gian đi lại thoải mái. Sự sắp xếp này đảm bảo các phòng không ảnh hưởng lẫn nhau và tối ưu hóa diện tích sử dụng.
3.2. Thiết kế nội thất phòng ký túc xá và vật liệu hoàn thiện
Phần thiết kế nội thất phòng ký túc xá và lựa chọn vật liệu hoàn thiện hướng đến sự bền bỉ, dễ bảo trì và chi phí hợp lý. Toàn bộ tường nhà được xây bằng gạch đặc và trát vữa xi măng. Nền nhà lát gạch ceramic kích thước 400x400, trong khi nền nhà vệ sinh sử dụng gạch chống trơn để đảm bảo an toàn. Tường khu vệ sinh được ốp gạch men kính cao 1,8m. Cửa đi và cửa sổ sử dụng gỗ nhóm 3, được sơn màu vàng kem trang nhã. Các vật liệu này không chỉ đảm bảo độ bền cho công trình mà còn tạo ra một không gian sống sạch sẽ, sáng sủa và hiện đại cho sinh viên, khác biệt với hình ảnh của các nhà ở tập thể kiểu cũ.
3.3. Hình dung phối cảnh 3D ký túc xá và giải pháp mặt đứng
Mặt đứng của công trình được thiết kế đối xứng, tạo sự hài hòa và phong nhã. Điểm nhấn kiến trúc đến từ các đường nét của ban công, các ô cửa sổ và các đường phào chỉ trang trí. Hình khối tổng thể vuông vắn, mang lại vẻ bề thế nhưng không cứng nhắc. Mặc dù tài liệu không cung cấp trực tiếp bản vẽ phối cảnh 3D ký túc xá, các mô tả chi tiết cho thấy một công trình có tính thẩm mỹ cao, hợp lý và hòa nhập tốt với quy hoạch kiến trúc tổng thể của khu vực. Giải pháp mặt đứng đơn giản giúp tối ưu hóa chi phí thi công nhưng vẫn đảm bảo được nét kiến trúc hiện đại, đặc trưng cho một công trình giáo dục.
3.4. Hệ thống kỹ thuật PCCC cấp thoát nước và điện năng
Hệ thống kỹ thuật của tòa nhà được thiết kế đồng bộ và tuân thủ tiêu chuẩn. Hệ thống PCCC cho nhà cao tầng được đặc biệt chú trọng, với các hộp vòi chữa cháy bố trí tại mỗi sảnh thang, một bơm chính và một bơm dự phòng chạy diesel để đảm bảo hoạt động ngay cả khi mất điện. Hệ thống cấp nước được nối trực tiếp vào mạng lưới của thành phố. Hệ thống thoát nước được thiết kế riêng biệt cho nước thải sinh hoạt và nước thải từ khu vệ sinh, xử lý cục bộ qua bể tự hoại trước khi xả ra hệ thống chung. Hệ thống điện 3 pha cung cấp đủ công suất cho toàn bộ tòa nhà, với dây dẫn được đi ngầm trong tường và trần, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
IV. Phương pháp thiết kế kết cấu nhà 9 tầng bê tông cốt thép
Việc lựa chọn và thiết kế kết cấu nhà 9 tầng là hạng mục then chốt, quyết định sự an toàn và bền vững của toàn bộ công trình. Giải pháp được lựa chọn là hệ kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối. Hệ thống này bao gồm các cột và dầm ngang tạo thành các khung chịu lực theo phương ngang nhà. Các khung này được liên kết với nhau bằng hệ dầm dọc và bản sàn, tạo thành một hệ không gian vững chắc. Vật liệu sử dụng chính là bê tông mác B20 (Rn=115daN/cm²) và cốt thép nhóm AII cho kết cấu chịu lực chính, thép AI cho cốt đai. Phương pháp tính toán tách riêng từng khung phẳng được áp dụng để đơn giản hóa quá trình phân tích, đây là một cách tiếp cận phổ biến và thiên về an toàn. Do điều kiện địa chất không thuận lợi, giải pháp móng sâu sử dụng cọc bê tông cốt thép được chỉ định để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt hơn, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối.
4.1. Lựa chọn giải pháp kết cấu khung bê tông chịu lực chính
Giải pháp kết cấu chính cho công trình là hệ khung bê tông cốt thép chịu lực, đổ toàn khối. Sàn nhà cũng được thiết kế là sàn bê tông cốt thép toàn khối. Các cột tại các trục A, B, C, D cùng với dầm ngang tạo thành khung ngang chịu lực. Hệ thống tường bao che và tường ngăn phòng sử dụng gạch xây, đóng vai trò là kết cấu bao che không chịu lực. Lựa chọn này là hoàn toàn hợp lý cho một công trình nhà cao tầng như ký túc xá, bởi nó mang lại khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, thi công phổ biến và tối ưu về mặt chi phí. Đây là giải pháp kiến trúc ký túc xá phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay.
4.2. Tính toán sơ bộ kích thước tiết diện dầm sàn và cột
Trước khi đi vào tính toán chi tiết, việc lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện là bước quan trọng. Chiều dày bản sàn được chọn là 10cm cho toàn bộ các tầng. Kích thước dầm được tính toán dựa trên nhịp dầm. Ví dụ, dầm chính có nhịp lớn nhất 7,2m được chọn tiết diện 22x60cm. Dầm phụ với nhịp 3,6m được chọn tiết diện 22x40cm. Kích thước cột được sơ bộ dựa trên diện tích chịu tải và số tầng. Cụ thể, các cột trục B và C chịu tải lớn có tiết diện 22x60cm, trong khi các cột biên có tiết diện nhỏ hơn. Các kích thước này sau đó được kiểm tra lại bằng các công thức tính toán bền để đảm bảo đủ khả năng chịu lực.
4.3. Quy trình tính toán tải trọng theo quy chuẩn xây dựng
Việc tính toán tải trọng tác dụng lên khung được thực hiện một cách cẩn thận theo quy chuẩn xây dựng ký túc xá và các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Tải trọng được chia thành ba loại chính: Tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện như sàn, dầm, cột, tường và các lớp hoàn thiện. Hoạt tải sử dụng được lấy theo TCVN 2737 – 1995, tùy thuộc vào công năng của từng khu vực. Tải trọng gió được tính toán dưới dạng thành phần tĩnh do công trình có chiều cao dưới 40m, với áp lực gió tiêu chuẩn Wo = 95daN/cm² cho khu vực Hà Nội. Các tải trọng này sau đó được tổ hợp theo các trường hợp bất lợi nhất để tìm ra nội lực nguy hiểm trong các cấu kiện.
V. Hướng dẫn tính toán sàn và cột cho nhà ký túc xá 9 tầng
Quá trình tính toán chi tiết các cấu kiện chịu lực là bước cụ thể hóa các giải pháp thiết kế đã chọn. Tài liệu nghiên cứu trình bày chi tiết phương pháp tính toán cho hai cấu kiện điển hình là bản sàn và cột, dựa trên nội lực đã được xác định từ các tổ hợp tải trọng bất lợi. Đối với sàn, phương pháp sơ đồ khớp dẻo được áp dụng cho các ô bản kê bốn cạnh, giúp xác định mômen và tính toán diện tích cốt thép cần thiết. Đối với cột, việc tính toán phức tạp hơn do phải xét đến sự tương tác giữa lực nén và mômen uốn (nén lệch tâm), đồng thời kiểm tra ảnh hưởng của uốn dọc đối với các cột mảnh. Các bản vẽ ký túc xá 9 tầng về kết cấu được hình thành dựa trên kết quả tính toán này, thể hiện chi tiết cách bố trí cốt thép trong từng cấu kiện. Đây là cơ sở quan trọng nhất để đảm bảo khả năng làm việc an toàn của công trình trong thực tế.
5.1. Phân tích chi tiết bản vẽ ký túc xá 9 tầng ô sàn S7
Ô bản sàn S7 (sàn phòng ở) là một ô bản điển hình, được tính toán theo sơ đồ bản kê 4 cạnh. Với kích thước 3,6m x 7,2m, tỷ số cạnh l2/l1 = 2, ô bản được xem là làm việc theo hai phương. Áp dụng phương trình cân bằng theo sơ đồ khớp dẻo, với tổng tải trọng tính toán là 630,6 daN/m², nội lực mômen lớn nhất được xác định là M1 = 282 daN.m. Từ đó, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán là As = 1,6cm². Dựa trên kết quả này, kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu sẽ thể hiện chi tiết trên bản vẽ ký túc xá 9 tầng bằng cách chọn thép Φ8a200 cho cả hai phương ở nhịp và gối, đảm bảo khả năng chịu lực của sàn.
5.2. Phân tích và bố trí cốt thép cho các cột khung trục chính
Việc tính toán cột được thực hiện cho từng cột ở các tầng khác nhau, dựa trên các cặp nội lực (Mômen và Lực dọc) nguy hiểm nhất được xuất ra từ phần mềm phân tích kết cấu. Ví dụ, với cột trục A ở tầng 1, sau khi tính toán với các cặp nội lực bất lợi, diện tích cốt thép yêu cầu rất lớn, dẫn đến quyết định tăng tiết diện cột lên 30x50cm để đảm bảo hàm lượng cốt thép hợp lý (μt = 4,27%). Kết quả cuối cùng là bố trí 12Φ25. Ngược lại, ở các tầng trên cao, nội lực nhỏ hơn, như ở tầng 9, diện tích thép yêu cầu chỉ là 5,5cm², do đó có thể bố trí thép 9Φ10. Quá trình này thể hiện sự tối ưu trong thiết kế kết cấu nhà 9 tầng, tiết kiệm vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn.
5.3. Đề xuất giải pháp móng cọc cho điều kiện địa chất
Chương 6 của tài liệu gốc đề cập đến "Giải pháp kết cấu nền và móng". Dựa trên tiêu đề này và thực tế các công trình cao tầng tại Hà Nội, giải pháp móng nông (móng băng, móng đơn) là không khả thi do điều kiện địa chất công trình không đủ tốt. Vì vậy, giải pháp móng sâu đã được lựa chọn. Cụ thể, công trình sử dụng móng cọc bê tông cốt thép. Hệ thống cọc có nhiệm vụ truyền toàn bộ tải trọng của công trình 9 tầng xuống các lớp đất cứng và ổn định hơn ở sâu bên dưới. Việc tính toán số lượng, chiều dài và cách bố trí cọc trong đài móng là một phần cực kỳ quan trọng, đảm bảo không xảy ra hiện tượng lún, nghiêng, gây mất an toàn cho công trình.
VI. Đánh giá hồ sơ thiết kế và chi phí xây dựng ký túc xá
Tổng thể, hồ sơ thiết kế thi công cho dự án ký túc xá 9 tầng của Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 đã đưa ra một bộ giải pháp toàn diện, khả thi và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các giải pháp từ kiến trúc, kết cấu đến hệ thống kỹ thuật đều được nghiên cứu và tính toán một cách cẩn thận. Dự án không chỉ giải quyết được bài toán về chỗ ở cho sinh viên mà còn tạo ra một công trình kiến trúc hiện đại, góp phần nâng cao hình ảnh của nhà trường. Việc áp dụng các vật liệu và công nghệ thi công phổ biến giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng ký túc xá, làm cho dự án trở nên khả thi về mặt tài chính. Mô hình thiết kế này có thể được xem là một tài liệu tham khảo giá trị cho các dự án thiết kế nhà ở xã hội cho sinh viên khác trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu về nhà ở cho đối tượng này ngày càng tăng cao. Dự án là minh chứng cho sự cần thiết của việc đầu tư bài bản vào hạ tầng giáo dục, bắt đầu từ những nhu cầu cơ bản nhất của người học.
6.1. Kết luận cuối cùng về các giải pháp thiết kế đã áp dụng
Khóa luận đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Các giải pháp thiết kế kiến trúc đã tạo ra một không gian sống tiện nghi, thẩm mỹ và tối ưu công năng. Các giải pháp thiết kế kết cấu đảm bảo sự an toàn, bền vững cho công trình theo đúng các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá sinh viên và quy chuẩn xây dựng Việt Nam. Việc lựa chọn hệ kết cấu khung bê tông cốt thép và móng cọc là hoàn toàn phù hợp với quy mô và điều kiện địa chất của công trình. Hồ sơ thiết kế cung cấp đầy đủ cơ sở kỹ thuật để có thể triển khai thi công trong thực tế. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc và có giá trị ứng dụng cao.
6.2. Ước tính sơ bộ về chi phí xây dựng ký túc xá hiện nay
Mặc dù tài liệu không đi sâu vào phân tích tài chính, các lựa chọn về vật liệu và giải pháp kết cấu cho thấy sự cân nhắc về yếu tố kinh tế. Việc sử dụng các vật liệu phổ biến như bê tông B20, thép thông dụng, gạch xây, gạch ceramic giúp kiểm soát chi phí xây dựng ký túc xá. Thiết kế hình khối đơn giản, hạn chế các chi tiết kiến trúc phức tạp cũng góp phần giảm chi phí thi công và bảo trì sau này. Một dự toán chi tiết cần được thực hiện ở giai đoạn tiếp theo, nhưng có thể khẳng định rằng thiết kế này đã tạo ra một nền tảng tốt để xây dựng một công trình hiệu quả về mặt chi phí.
6.3. Kiến nghị phát triển mô hình kiến trúc nhà ký túc xá
Từ thành công của đề tài này, có thể đưa ra một số kiến nghị cho tương lai. Mô hình kiến trúc nhà ký túc xá cao tầng với phòng ở khép kín và đầy đủ tiện ích nên được nhân rộng. Cần tiếp tục nghiên cứu các giải pháp sử dụng vật liệu mới, công nghệ xây dựng tiên tiến để rút ngắn thời gian thi công và giảm giá thành. Hơn nữa, việc tích hợp các yếu tố thiết kế xanh, tiết kiệm năng lượng vào các dự án ký túc xá CĐ Xây dựng số 1 và các công trình tương tự trong tương lai là một hướng đi cần được khuyến khích. Sự đầu tư vào công trình giáo dục, đặc biệt là nơi ăn ở của sinh viên, là sự đầu tư bền vững cho tương lai của đất nước.