Luận văn: Thiết kế cải tạo đường liên xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa

Nghiên cứu chuyên sâu Dự án cải tạo đường giao thông liên xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2008

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án nâng cấp đường liên xã Hoằng Đạo Hoằng Hóa

Dự án thiết kế nâng cấp cải tạo đường giao thông liên xã Hoằng Đạo là một hạng mục quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Tuyến đường này có điểm đầu tại ngã ba trường dạy nghề và điểm cuối tại trường cấp 2 xã Hoằng Đạo, với tổng chiều dài thiết kế là 1.050 mét (đoạn từ Km 0+00 đến Km 1+50). Mục tiêu chính của dự án là thay thế con đường đất hiện hữu, vốn đã xuống cấp nghiêm trọng, bằng một công trình hạ tầng kiên cố, đáp ứng nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng của người dân. Việc nâng cấp hạ tầng giao thông này không chỉ giải quyết vấn đề giao thông cục bộ mà còn góp phần thúc đẩy liên kết vùng, tạo động lực phát triển cho các ngành kinh tế chủ lực như nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. Hồ sơ thiết kế kỹ thuật của công trình đường liên xã Hoằng Đạo được lập dựa trên các căn cứ pháp lý vững chắc, bao gồm Nghị định số 16/2005/NĐ-CP và Nghị định số 209/2004/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Toàn bộ quá trình từ khảo sát đến thiết kế đều tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế đường giao thông hiện hành, đảm bảo công trình khi hoàn thành sẽ đạt chất lượng, an toàn và hiệu quả kinh tế cao. Chủ đầu tư dự án là Ủy ban nhân dân huyện Hoằng Hóa, thể hiện quyết tâm của chính quyền địa phương trong việc cải thiện đời sống người dân thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

1.1. Mục tiêu và vai trò của công trình đường liên xã Hoằng Đạo

Vai trò của tuyến đường không chỉ dừng lại ở việc phục vụ nhu cầu đi lại. Công trình này được kỳ vọng sẽ trở thành huyết mạch kết nối trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị của xã Hoằng Đạo với các cụm dân cư lân cận. Việc sửa chữa đường bộ và xây dựng mới giúp thông thương hàng hóa, đặc biệt là nông sản, trở nên dễ dàng hơn. Điều này trực tiếp nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân, vốn chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp. Hơn nữa, một hệ thống giao thông thuận lợi sẽ tạo điều kiện cho việc trao đổi văn hóa, xã hội, nâng cao dân trí và góp phần hoàn thành các mục tiêu trong chương trình xây dựng nông thôn mới. Đây là một mắt xích quan trọng trong tổng thể quy hoạch giao thông Thanh Hóa, hướng tới một mạng lưới hạ tầng đồng bộ và hiện đại.

1.2. Các căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn thiết kế đường giao thông

Toàn bộ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn kỹ thuật chính được áp dụng là TCVN 4054 – 2005 “Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô”. Dựa trên lưu lượng xe dự báo (317,4 xe con/ngày đêm) và tính chất phục vụ, tuyến đường được xác định là đường cấp 5. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính bao gồm: tốc độ thiết kế 20 km/h, bán kính đường cong nằm tối thiểu 30m, độ dốc dọc lớn nhất 10%. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo công trình có đủ năng lực thông hành, an toàn và bền vững trong suốt quá trình khai thác.

1.3. Điều kiện tự nhiên và dân sinh kinh tế khu vực dự án

Khu vực xây dựng tuyến đường có địa hình tương đối bằng phẳng, hai bên chủ yếu là khu dân cư, ao và ruộng canh tác. Khí hậu đặc trưng của vùng là nóng ẩm, mưa nhiều, đặt ra yêu cầu cao về thiết kế hệ thống thoát nước và ổn định nền đường. Về kinh tế, nguồn thu nhập chính của người dân đến từ nông nghiệp, đời sống còn nhiều khó khăn. Hiện trạng giao thông kém phát triển là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, dự án giao thông Hoằng Hóa này được xem là một giải pháp đòn bẩy, không chỉ cải thiện hạ tầng mà còn mở ra cơ hội phát triển mới cho toàn khu vực.

II. Hiện trạng và thách thức khi nâng cấp hạ tầng giao thông

Trước khi dự án được triển khai, tuyến đường từ ngã ba trường dạy nghề đến trường cấp 2 xã Hoằng Đạo chỉ là một con đường đất nhỏ hẹp. Tình trạng này gây ra vô vàn khó khăn cho việc đi lại và sinh hoạt của người dân, đặc biệt là vào mùa mưa. Mặt đường thường xuyên lầy lội, trơn trượt, nhiều đoạn gần như không thể lưu thông, ảnh hưởng trực tiếp đến việc học tập của học sinh và hoạt động kinh tế của địa phương. Thực trạng này cho thấy sự cấp thiết của việc đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông một cách bài bản. Thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc xây dựng một con đường mới mà còn ở việc phải đảm bảo chất lượng công trình trong điều kiện ngân sách hạn hẹp của một dự án giao thông nông thôn. Các vấn đề như giải phóng mặt bằng, lựa chọn vật liệu tại chỗ để tiết kiệm chi phí, và áp dụng công nghệ thi công phù hợp đều là những bài toán cần được giải quyết. Quá trình này đòi hỏi một báo cáo kinh tế kỹ thuật xây dựng chi tiết và khả thi, cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một công trình bền vững, đáp ứng lâu dài nhu cầu phát triển của xã Hoằng Đạo.

2.1. Đánh giá tình hình kỹ thuật của tuyến đường hiện tại

Khảo sát thực địa cho thấy mặt đường hiện tại là đường đất, bề rộng không đồng đều và rất hẹp. Bình đồ tuyến tương đối thẳng nhưng mặt cắt ngang không đảm bảo tiêu chuẩn, thiếu hệ thống thoát nước. Vào mùa mưa, nước đọng trên mặt đường gây ra hiện tượng lầy lội, xói mòn nghiêm trọng. Nền đường cũ không được xử lý kỹ thuật, không đủ khả năng chịu tải cho các phương tiện cơ giới. Nhìn chung, mạng lưới giao thông trong huyện Hoằng Hóa tuy đã được đầu tư nhưng chủ yếu vẫn là đường cấp thấp, chưa đáp ứng được xu thế phát triển và hội nhập.

2.2. Khó khăn trong lưu thông và phát triển kinh tế địa phương

Tình trạng đường sá yếu kém đã kìm hãm sự phát triển kinh tế của Hoằng Đạo. Việc vận chuyển nông sản, vật tư nông nghiệp gặp nhiều trở ngại, làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh. Người dân gặp khó khăn khi tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục và các trung tâm hành chính. Sự giao lưu văn hóa - xã hội giữa các cụm dân cư cũng bị hạn chế. Những rào cản này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đời sống kinh tế chậm phát triển, tỷ lệ hộ nghèo còn cao. Do đó, việc đầu tư vào công trình đường liên xã Hoằng Đạo không chỉ là nhu cầu giao thông mà còn là yêu cầu bức thiết để xóa đói giảm nghèo.

2.3. Yêu cầu cấp thiết về việc sửa chữa đường bộ tại Hoằng Hóa

Từ những phân tích trên, yêu cầu về việc sửa chữa đường bộ và nâng cấp toàn diện tuyến đường là vô cùng cấp bách. Dự án cần giải quyết đồng bộ các vấn đề: mở rộng mặt đường, xây dựng kết cấu áo đường chịu lực, và thiết lập một hệ thống thoát nước dọc tuyến hoàn chỉnh. Một trong những thách thức kỹ thuật là xử lý nền đất yếu tại một số đoạn và đảm bảo ổn định công trình lâu dài. Bên cạnh đó, công tác quản lý dự án, từ khâu lập kế hoạch, thiết kế, đến tư vấn giám sát công trình giao thông, cần được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo tiến độ và chất lượng.

III. Phương pháp thiết kế bình đồ trắc dọc và nền đường tối ưu

Giải pháp kỹ thuật cho dự án giao thông Hoằng Hóa này được xây dựng trên nguyên tắc tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Toàn bộ phương án thiết kế được thể hiện chi tiết trong hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế đường giao thông TCVN 4054 – 2005. Quá trình thiết kế tập trung vào ba hạng mục chính: bình đồ (hướng tuyến), trắc dọc (cao độ) và nền đường. Nguyên tắc cốt lõi là bám sát tim đường cũ để hạn chế tối đa chi phí giải phóng mặt bằng và tận dụng nền đường đã ổn định một phần. Hướng tuyến được nắn chỉnh bằng các đường cong tròn có bán kính hợp lý để đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn. Thiết kế trắc dọc theo phương pháp đường bao, chủ yếu là đắp nền để nâng cao độ mặt đường so với địa hình tự nhiên, giúp thoát nước bề mặt tốt và tránh ngập úng. Đây là bước nền tảng quyết định đến sự ổn định và tuổi thọ của toàn bộ công trình đường liên xã Hoằng Đạo. Việc tính toán khối lượng đào đắp chính xác cũng là cơ sở để lập dự toán chi phí xây dựng đường một cách hiệu quả.

3.1. Lựa chọn cấp hạng và các chỉ tiêu kỹ thuật cho tuyến đường

Dựa trên kết quả khảo sát và dự báo lưu lượng giao thông, tuyến đường được thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp 5 với tốc độ thiết kế Vtk = 20 km/h. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính được áp dụng bao gồm: bề rộng nền đường 6,5m, bề rộng mặt đường 3,5m, lề gia cố mỗi bên 1,5m. Độ dốc siêu cao trong đường cong được giới hạn ở mức 6%, và bán kính đường cong nằm tối thiểu là 30m. Tầm nhìn tối thiểu được đảm bảo là 60m cho tầm nhìn hai chiều. Việc lựa chọn các chỉ tiêu này vừa đáp ứng nhu cầu vận tải trước mắt, vừa phù hợp với điều kiện địa hình và khả năng đầu tư của địa phương.

3.2. Nguyên tắc thiết kế trắc dọc và mặt cắt ngang tối ưu

Thiết kế trắc dọc (đường đỏ) được vạch theo nguyên tắc đường bao, bám sát đường đen (địa hình tự nhiên) để giảm thiểu khối lượng đắp nền. Toàn tuyến được thiết kế đắp hoàn toàn với cao độ đắp thay đổi từ 0,2m đến 1,19m, đảm bảo cao độ mặt đường luôn cao hơn mực nước tính toán. Độ dốc dọc được khống chế dưới 1%, thấp hơn nhiều so với giới hạn 10% của đường cấp 5, giúp xe cộ lưu thông thuận lợi và tiết kiệm nhiên liệu. Mặt cắt ngang được thiết kế đối xứng, đảm bảo thoát nước nhanh chóng từ mặt đường ra hai bên lề và xuống rãnh biên.

3.3. Giải pháp xử lý nền đường và đảm bảo ổn định mái taluy

Nền đường là bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự ổn định của cả công trình. Giải pháp chính là thi công nền đắp trên toàn tuyến. Nền đất tự nhiên được bóc bỏ lớp hữu cơ, xáo xới và đầm lèn lại để đạt độ chặt yêu cầu K98. Đất đắp nền được vận chuyển từ mỏ đất cách đó 21km và đắp theo từng lớp, lu lèn chặt. Mái taluy nền đắp được thiết kế với độ dốc 1:1,5. Tính toán kiểm tra ổn định cho thấy với chiều cao đắp lớn nhất là 1,19m, mái dốc này hoàn toàn đảm bảo an toàn, chống lại các nguy cơ trượt, sạt lở, góp phần vào sự bền vững của dự án nâng cấp hạ tầng giao thông.

IV. Bí quyết thiết kế kết cấu áo đường và hệ thống thoát nước

Độ bền và chất lượng khai thác của tuyến đường phụ thuộc trực tiếp vào kết cấu áo đường và khả năng thoát nước. Đối với một dự án thi công đường giao thông nông thôn như ở Hoằng Đạo, việc lựa chọn một kết cấu vừa đảm bảo cường độ vừa có chi phí hợp lý là yếu tố then chốt. Phương án được chọn là kết cấu áo đường mềm cấp cao A2, phù hợp với cấp hạng đường và lưu lượng xe tính toán. Hình dạng mặt cắt ngang dạng lòng máng với độ dốc 3% giúp nước mưa nhanh chóng chảy về hai bên. Song song với đó, một hệ thống thoát nước dọc tuyến hoàn chỉnh được thiết kế để thu và dẫn nước ra khỏi phạm vi nền đường. Sự kết hợp giữa một kết cấu áo đường vững chắc và hệ thống thoát nước hiệu quả là bí quyết để đảm bảo tuổi thọ công trình, giảm thiểu chi phí duy tu, sửa chữa đường bộ trong tương lai. Đây là những nội dung cốt lõi trong báo cáo kinh tế kỹ thuật xây dựng của dự án.

4.1. Lựa chọn kết cấu áo đường đá dăm thấm nhập nhựa tối ưu

Kết cấu áo đường được thiết kế gồm hai lớp chính trên nền đất đã được đầm chặt K98. Lớp móng dưới là cấp phối đá dăm loại II, dày 20cm, có nhiệm vụ phân tán tải trọng từ bánh xe xuống nền đường. Lớp mặt trên cùng là đá dăm thấm nhập nhựa, dày 13cm. Loại kết cấu này có ưu điểm là chi phí xây dựng thấp hơn so với kết cấu áo đường bê tông nhựa, thi công không đòi hỏi máy móc phức tạp, rất phù hợp với điều kiện của các địa phương. Bề mặt thấm nhập nhựa cũng tạo đủ độ nhám, đảm bảo an toàn giao thông công trình.

4.2. Kiểm tra cường độ áo đường theo tiêu chuẩn độ võng và trượt

Sau khi lựa chọn sơ bộ, kết cấu áo đường phải được kiểm toán theo hai trạng thái giới hạn. Thứ nhất là kiểm tra theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi cho phép, đảm bảo mặt đường không bị biến dạng quá mức dưới tác dụng của tải trọng. Kết quả tính toán cho thấy mô đun đàn hồi chung của kết cấu (Ech = 1260,8 daN/cm²) lớn hơn mô đun yêu cầu (Eyc = 999 daN/cm²), do đó kết cấu đạt yêu cầu về độ võng. Thứ hai là kiểm tra chống trượt giữa lớp móng và nền đất. Tính toán cũng cho thấy ứng suất trượt sinh ra nhỏ hơn sức kháng trượt của đất nền, đảm bảo sự làm việc ổn định của toàn bộ kết cấu.

4.3. Thiết kế hệ thống thoát nước dọc tuyến và cống ngang đường

Để bảo vệ nền và áo đường khỏi tác động của nước, hệ thống thoát nước được thiết kế đồng bộ. Dọc theo các đoạn đường dân cư, rãnh biên hình thang được xây dựng để thu nước mặt. Tại hai vị trí địa hình trũng, nơi có dòng chảy thường xuyên, hai cống tròn bê tông cốt thép đường kính 0,75m được bố trí để thoát nước ngang đường. Khẩu độ cống được tính toán dựa trên lưu lượng nước lớn nhất có thể xảy ra, đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng ứ đọng gây phá hoại công trình. Đây là một phần không thể thiếu trong hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công.

V. Quy trình thi công và dự toán chi phí xây dựng đường bộ

Từ thiết kế đến hiện thực hóa công trình là một quá trình đòi hỏi sự tổ chức và quản lý chặt chẽ. Giai đoạn này bắt đầu bằng việc hoàn thiện hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và kết thúc bằng việc bàn giao một con đường chất lượng. Đối với dự án giao thông Hoằng Hóa này, một phương án thi công tuần tự được lựa chọn để vừa đảm bảo tiến độ, vừa không làm gián đoạn hoàn toàn việc đi lại của người dân. Quy trình thi công được chia thành các hạng mục rõ ràng: thi công công trình thoát nước (cống), thi công nền đường, và cuối cùng là thi công mặt đường. Mỗi hạng mục đều có yêu cầu kỹ thuật và trình tự thực hiện riêng. Việc lập dự toán chi phí xây dựng đường được thực hiện chi tiết dựa trên khối lượng công việc đã được bóc tách từ bản vẽ thiết kế và đơn giá vật liệu, nhân công, máy thi công tại thời điểm lập dự án. Ban quản lý dự án huyện Hoằng Hóađơn vị thi công hạ tầng sẽ phối hợp chặt chẽ để đảm bảo dự án được thực hiện đúng thiết kế, đúng tiến độ và trong phạm vi ngân sách được duyệt.

5.1. Phương án tổ chức thi công đường giao thông nông thôn

Phương án thi công được triển khai theo phương pháp tuần tự, làm dứt điểm từng đoạn. Công tác chuẩn bị mặt bằng và định vị tim tuyến được thực hiện đầu tiên. Tiếp theo, đơn vị thi công hạ tầng sẽ tiến hành xây dựng hai cống thoát nước. Sau đó là công đoạn đắp nền đường theo từng lớp, sử dụng máy lu để đầm nén đạt độ chặt K95-K98. Cuối cùng là thi công hai lớp của kết cấu áo đường. Trong suốt quá trình thi công, vai trò của tư vấn giám sát công trình giao thông là rất quan trọng để kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào và giám sát việc tuân thủ quy trình kỹ thuật.

5.2. Sơ bộ dự toán chi phí xây dựng đường và các hạng mục phụ

Bảng dự toán chi phí xây dựng đường là một phần không thể thiếu của dự án. Chi phí được tính toán dựa trên khối lượng các công tác chính: đào, đắp đất nền (tổng khối lượng đắp 5328,13 m³), cung cấp và thi công lớp cấp phối đá dăm, lớp đá dăm thấm nhập nhựa, xây dựng cống và rãnh thoát nước. Đơn giá được áp dụng theo thông báo giá vật liệu của tỉnh Thanh Hóa tại thời điểm lập dự án. Việc tính toán chi tiết giúp chủ đầu tư dự án có cái nhìn tổng quan về nguồn lực tài chính cần thiết và là cơ sở để quản lý, thanh quyết toán công trình sau này.

5.3. Đảm bảo an toàn giao thông và vệ sinh môi trường khi thi công

Công tác đảm bảo an toàn giao thông công trình và vệ sinh môi trường là một yêu cầu bắt buộc. Nhà thầu phải bố trí hệ thống biển báo, rào chắn tại các khu vực đang thi công. Các biện pháp như phun nước chống bụi, quản lý chất thải xây dựng phải được thực hiện để giảm thiểu tác động tiêu cực đến khu dân cư hai bên tuyến. Việc đảm bảo an toàn không chỉ cho công nhân trên công trường mà còn cho người dân tham gia giao thông trong khu vực là ưu tiên hàng đầu.

VI. Tác động của dự án đến quy hoạch giao thông Thanh Hóa

Việc hoàn thành thiết kế nâng cấp cải tạo đường giao thông liên xã Hoằng Đạo không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân địa phương mà còn có ý nghĩa lớn hơn trong bức tranh tổng thể về phát triển hạ tầng. Công trình này là một minh chứng cho hiệu quả của chủ trương đầu tư vào thi công đường giao thông nông thôn, tạo ra sự thay đổi rõ rệt về bộ mặt kinh tế và xã hội. Nó không chỉ là một dự án đơn lẻ mà còn là một bộ phận hữu cơ, kết nối vào mạng lưới đường bộ của huyện Hoằng Hóa, góp phần hoàn thiện quy hoạch giao thông Thanh Hóa theo hướng đồng bộ, hiện đại. Thành công của dự án sẽ tạo tiền đề và kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng mô hình tại các địa phương khác có điều kiện tương tự. Về lâu dài, việc nâng cấp hạ tầng giao thông một cách có hệ thống sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững, thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị, và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

6.1. Hiệu quả kinh tế xã hội sau khi nâng cấp hạ tầng giao thông

Khi tuyến đường được đưa vào sử dụng, hiệu quả kinh tế - xã hội sẽ được thể hiện rõ rệt. Chi phí vận tải giảm, thời gian đi lại được rút ngắn. Hoạt động thương mại, dịch vụ sẽ phát triển sôi động hơn. Người dân dễ dàng tiếp cận các cơ hội việc làm, học tập và chăm sóc sức khỏe. An ninh trật tự và an toàn giao thông công trình trong khu vực cũng được cải thiện. Đây là những giá trị cốt lõi mà các dự án giao thông Hoằng Hóa hướng tới, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển toàn diện của tỉnh Thanh Hóa.

6.2. Đóng góp vào mạng lưới quy hoạch giao thông Thanh Hóa

Mỗi tuyến đường liên xã được nâng cấp giống như một mao mạch được khơi thông, giúp hệ thống tuần hoàn giao thông của cả khu vực hoạt động hiệu quả hơn. Công trình đường liên xã Hoằng Đạo sau khi hoàn thành sẽ kết nối trực tiếp với các tuyến đường huyện lộ, tỉnh lộ, tạo thành một mạng lưới liên hoàn. Điều này không chỉ phục vụ dân sinh mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc điều phối giao thông, phòng chống thiên tai và đảm bảo an ninh quốc phòng. Nó thể hiện tầm nhìn dài hạn trong quy hoạch giao thông Thanh Hóa.

6.3. Kết luận và kiến nghị cho các dự án phát triển tương lai

Bản thiết kế đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của một tuyến đường cấp 5, phù hợp với điều kiện thực tế và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Từ dự án này, có thể rút ra một số kiến nghị cho các công trình tương lai. Cần tiếp tục ưu tiên các giải pháp thiết kế bám sát địa hình, tận dụng tối đa vật liệu tại chỗ để giảm giá thành. Việc áp dụng các kết cấu mặt đường phù hợp với giao thông nông thôn như đá dăm thấm nhập nhựa nên được khuyến khích. Đồng thời, công tác quản lý chất lượng, từ khâu khảo sát, thiết kế đến giám sát thi công, cần được chú trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả khai thác lâu dài cho các công trình nâng cấp hạ tầng giao thông.

04/10/2025
Thiết kế nâng cấp cải tạo đường giao thông liên xã tuyến từ ngã ba trường dạy nghề đi trường cấp 2 xã hoằng đạo huyện hoằng hóa tỉnh thanh hoá đoạn từ km 0 00 đến km 1 50m

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tình hình đặc điểm chung của khu vực tuyến thiết kế 1 Chương 2. Thiết kế bình đồ tuyến đường Chương 3. Thiết kế trắc dọc Chương 4.

Thiết kế nền đường Chương 5. Thiết kế áo đường Chương 6. Thiết kế công trình vượt dòng Chương 7. Sơ bộ thiết kế tổ chức giao thông Chương 8.

Sơ bộ dự toán giá thành Kết luận - Tồn tại - kiến nghị Tài liệu tham khảo Phần phụ biểu Phần bản vẽ 2 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN ĐƢỜNG 1. Điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý Tuyến đường giao thông Xã Hoằng Phúc thuộc Huyện Hoằng Hoá cách thành phố 17 km. Phía bắc giáp Huyện Hậu Lộc Phía nam giáp thành phố Thanh Hoá Phía tây giáp Huyện Vĩnh Lộc Phía đông giáp biển Đông Đây là tuyến đường có tác dụng nối liền trung tâm văn hoá, kinh tế, chính trị, các cụm dân cư trong xã.

Vị trí của tuyến tư ngã ba trường dạy nghề đi trường cấp 2 Xã Hoằng Đạo. Tổng chiều dài tuyến L = 1050,0 (m). Điểm đầu: km 0+00, nối tiếp ngã ba. Điểm cuối: km 1+50,0 m.

Kết thúc cọc 26 ngang nhà văn hoá. Điều kiện địa hình, địa chất Địa hình: Tuyến đi qua khu vực có địa hình tương đối bằng phẳng, cao độ thấp, thay đổi không đáng kể. Địa hình nằm theo kiểu địa hình tích tụ. Hai bên tuyến chủ yếu là khu dân cư, ao và ruộng canh tác.

Địa chất: Không phải xử lý đặc biệt gì khi xây dựng công trình Đối với nền đường cần bóc bỏ lớp bùn + hữu cơ trước khi đắp đất, trên toàn tuyến phần nền cũ phải được xáo xới 20 cm sau đó đầm chặt k 98. Điều kiện khí hậu, thuỷ văn. Khí hậu: Tuyến được xây dựng có chung đặc điểm khí hậu của 3 Tỉnh Thanh Hoá là nóng và ẩm mưa nhiều, có hai mùa rõ rệt: Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Mưa lớn nhất vào tháng 8 – 9 hàng năm.

Nhiệt độ cao nhất 38O – 39O. Lượng mưa ngày lớn nhất 341 m m. Số ngày mưa trong năm 102 ngày. Hướng gió thịnh hành là hướng Đông và Đông Nam.

Thuỷ văn: Địa chất thuỷ văn không gặp hiện tượng nước ngầm Phần lớn nước mặt chỉ gặp ở các sông, mương, ao, ruộng cấy lúa. Nguồn cung cấp nước mặt chủ yếu là nước mưa. Tình hình vật liệu xây dựng Đất đá thải lấy theo thông báo giá Quý 1 / 2008 Nhựa đường, xi măng, sắt thép, các loại đá áp theo đơn giá Quý 1 / 2008 Đất đắp được lấy ở đồi nghĩa trang, cự ly vận chuyển 21 km. Các vật liệu phụ khác mua tại địa phương.

Điều kiện dân sinh kinh tế Dân số trong khu vực tuyến được phân bố thành các cụm dân cư. Đời sống nhân dân còn gặp nhiều khó khăn. Nguồn thu chủ yếu là từ nông nghiệp. Các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp còn phát triển chậm.

Văn hoá – xã hội Dân trong vùng tuyến còn nghèo nên chưa chú trọng vào việc học do vậy trình độ văn hoá còn thấp. Mặt khác việc đi lại cũng gặp nhiều khó khăn đặc biệt là vào mùa mưa nên cũng phần nào ảnh hưởng đến việc trao đổi thông tin văn hoá, xã hội. Vì thế Tỉnh Thanh Hoá đã chu trương cải tạo nâng cấp tuyến đường Xã Hoằng Phúc để nâng cao lợi ích về mặt kinh tế. Đồng thời cũng góp phần nâng cao dân trí trong vùng.

Tình hình kĩ thuật của tuyến hiện tại 4 1. Bình đồ Bình đồ tuyến cũ tương đối thẳng với những đường cong có bán kính rất lớn. Hai bên tuyến chủ yếu là khu dân cư, ao và ruộng canh tác. Trắc dọc hiện tại Trắc dọc tương đối bằng phẳng với độ dốc thay đổi không đáng kể (0,16 % - 0,98 %) 1.

Trắc ngang tuyến Cắt ngang tuyến nhìn chung là đều. Độ chênh cao các điểm hai bên tuyến không lớn. Mặt đƣờng Mặt đường hiện tại là mặt đường đất, hẹp khó khăn trong việc đi lại đặc biệt là khi trời mưa trên mặt đường có những đoạn lầy lội. Đặc điểm mạng lƣới đƣờng của vùng Về mạng lưới giao thông trong huyện hiện nay tuy đã được đầu tư nâng cấp nhưng hầu như chỉ là đường giao thông cấp thấp (cấp 6, giao thông nông thôn loại A.) chưa phù hợp vơi xu thế hội nhập phát triển kinh tế trong huyện.

Cụ thể: Đường quốc lộ: Tuyến đường quốc lộ 1 A chạy qua huyện 11,0 km; đường quốc lộ 10 quy mô đường cấp 3 dài 12 km Đường tỉnh lộ 43 km bao gồm: Đường nghĩa trang đi chợ phủ 6 km; đường trường học đi Đông Phụ dài 15 km; đưòng Bút Sơn – Hoằng lộc - Hoằng Đại – Hoằng Long 14 km; đường ngã tư Goòng đi vực dài 8 km. Đường giao thông liên xã: 130km hiện đã cứng hoá 90 %; tổng số đường giao thông liên thôn, đường xã dài 500 km hiện đã được bê tông hoá 60 – 70 %. Hƣớng phát triển của vùng Hoạt động của các nghành kinh tế chủ yếu: Nông lâm ngư nghiệp: 56,6 % Công nghiệp xây dựng: 30,2 % Dịch vụ thương mại: 13,2 % 5 Trước mắt hướng phát triển của vùng nên tập trung vào nông lâm, ngư nghiệp nhưng cũng đồng thời phát triển cả về công nghiệp, xây dựng và dịch vụ thương mại. Mục đích – yêu cầu – vai trò - vị trí của tuyến đƣờng trong việc phát triển kinh tế - xã hội của vùng 1.

Mục đích Tuyến đường có tác dụng nối liền trung tâm văn hoá, kinh tế, chính trị các xã, các cụm dân cư trong xã. Yêu cầu Tuyến được xây dựng phải phù hợp với điều kiện khí hậu, thuỷ văn của vùng, phù hợp với kiến trúc cảnh quan xung quanh và giá thành hợp lý. Vai trò Tuyến có vai trò quan trọng trong xu thế phát triển của khu vực. Những căn cứ lập hồ sơ thiết kế kĩ thuật Căn cứ nghị định số: 16/2005/NĐ-CP ngày 07/12/2005 của chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.

Căn cứ nghị định số: 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của chính phủ về việc quản lý chất lượng công trình xây dựng. Căn cứ hợp đồng kinh tế số: 189 ngày 25/6/2006 HĐ/TVXD giữa Công tư vấn đầu tư Đông Anh với Chủ tịch huyện Hoằng Hoá. V/v khảo sát thiết kế - lập dự toán công trình: Đường Hoằng Phúc đi Hoằng Đạo huyện Hoằng Hoá - tỉnh Thanh Hoá. 6 Chƣơng 2 THIẾT KẾ BÌNH ĐỒ 2.

Xác định cấp hạng và các chỉ tiêu kĩ thuật của tuyến Việc xác định cấp hạng kĩ thuật của tuyến đường có ý nghĩa rất quan trọng. Nếu xác định đúng sẽ làm tổng chi phí về vận chuyển là nhỏ nhất, chi phí xây dựng tuyến la nhỏ nhất và tuyến đường sẽ phục vụ tối đa. Để xác định cấp hạng kĩ thuật của đường tôi dựa vào nguyên tắc sau: Xét khả năng tài chính có được cho dự án. Xét tới năng lực thông hành của tuyến hiện tại và khả năng đầu tư trong năm tương lai của dự án.

Xét tới địa hình thực tế nơi triển khai dự án. Xét tới kiến nghi của chủ đầu tư. Qua điều tra giao thông về nhu cầu vận tải hiện tại của huyện Hoằng Hoá ta có được lưu lượng xe qua tuyến được thể hiện trong bảng 2.1 dưới đây và được quy đổi ra xe con theo công thức sau.i (xe/ngày đêm) Trong đó: Nqđ: Lưu lượng xe quy đổi. Ni: Số xe loại i.

i: Hệ số quy đổi ra xe con của xe loại i. Lƣu lƣợng xe tính toán STT Loại xe Ni i Nqđ (xe / ngày đêm) (xe / ngày đêm) 1 Xe đạp 100 0,2 20 2 Xe máy 120 0,3 36 3 Xe con 25 1 25 4 Xe khách 8 2 16 5 Xe tải (8 tấn) 17 2 34 7 6 Xe tải (10 tấn) 10 2 20 Căn cứ vào kết quả tính toán lưu lượng xe năm tương lai là 317,4 (xe con/ngày đêm) cũng như yêu cầu của tuyến đường nhằm phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội của địa phương. Căn cứ vào bình đồ kết hợp với đặc điểm địa hình của khu vực đặt tuyến , tính chất phục vụ của đường. Theo quy trình “Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4054 – 2005” tôi dự kiến chọn cấp đường thiết kế là đường cấp 5 miền núi.

Tổng hợp các chỉ tiêu kĩ thuật Đơn Trị Các chỉ tiêu kĩ thuật vị số Tốc độ thiết kế (Km/h) 20 Cấp đường cấp 5 Độ dốc siêu cao lớn nhất % 6 Bán kính đường cong nằm tối thiểu giới hạn (ứng với siêu cao 6 %) m 30 Bán kính đường cong nằm tối thiểu thông thường (ứng với siêu m 60 cao 4 %) Bán kính đường cong nằm tối thiểu không siêu cao (ứng với siêu m 350 cao bằng 0) Tầm nhìn hai chiều m 60 Tầm nhìn một chiều m 30 Độ dốc dọc lớn nhất % 10 Bán kính đường cong đứng lồi lớn nhất m 600 Bán kính đường cong lõm nhỏ nhất m 400 Bảng 2. Các yếu tố kĩ thuật của mặt cắt ngang cấp kĩ thuật Các yếu tố Phần xe chạy Phần lề đường Phần gia cố Bề rộng tối thiểu 20(km/h) (m) (m) (m) (m) 8 21,5 21,00 6,5 2. Thiết kế bình đồ Bình đồ của tuyến là hình chiếu theo vị trí của trục đường xuống mặt phẳng nằm ngang, thể hiện hướng của trục đường. Trên bình đồ tuyến gồm các đoạn thẳng được nối tiếp bằng các đường cong tròn.

Để thu được hiệu quả cao nhất về kinh tế và kĩ thuật khi thiết kế bình đồ tuyến đường tôi dựa vào các nguyên tắc sau. - Giảm khối lượng giải phóng mặt bằng tới mức tối thiểu. - Bình đồ tuyến được triển khai bám sát đường cũ, cố gắng tận dụng nền đường cũ đã có, tránh tới mức thấp nhất phải dịch tuyến. - Đảm bảo các chỉ tiêu kĩ thuật của đường cấp 5 miền núi.

Để công tác thiết kế bình đồ được thuận tiện cần chuẩn bị các trang thiết bị, dụng cụ, tài liệu có liên quan đến việc đo đạc ngoài thực địa , để thu thập số liệu. Qua khảo sát thực địa trên toàn tuyến tôi thấy dọc hai bên tuyến, chủ yếu là khu dân cư, ao và ruộng canh tác. Trên cơ sở tuyến cũ và yêu cầu nâng cấp tuyến mới tôi lựa chọn phương án xây dựng hướng tuyến chủ yếu bám theo tuyến đường cũ và mở rộng sang hai bên cho đủ bề rộng nền đường và đảm bảo yêu cầu kĩ thuật.Thiết kế đƣờng cong bình đồ 9 Hình 2. cấu tạo đoạn cong bình đồ Sau khi vạch tuyến trên bình đồ, tại những nơi tuyến có chuyển hướng bố trí các đường cong tròn.

Công thức xác định yếu tố cong như sau: Chiều dài tiếp cự (T)  T = R .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ