Thiết kế môn học môn tổ chức điều hành sản xuất trong xây dựng

Thiết kế môn học Tổ chức điều hành sản xuất trong xây dựng: Cấu trúc, nội dung, phương pháp giảng dạy hiệu quả. Tài liệu tham khảo cho giảng viên, sinh viên.

Chuyên ngành

Kinh Tế Vận Tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thiết kế môn học

2023

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế môn học tổ chức điều hành sản xuất

Thiết kế môn học tổ chức điều hành sản xuất trong xây dựng là một nhiệm vụ cốt lõi trong chương trình đào tạo kỹ sư. Môn học này trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng thực tiễn về quản lý dự án xây dựng, giúp sinh viên chuyển đổi từ lý thuyết sang ứng dụng. Mục tiêu chính là tạo ra một khung chương trình học logic, bám sát thực tế và đáp ứng chuẩn đầu ra môn học đã được phê duyệt. Một đề cương môn học tổ chức thi công hiệu quả phải cân bằng giữa lý thuyết hàn lâm và các bài toán thực tiễn trên công trường. Nội dung không chỉ dừng lại ở các giáo trình tổ chức sản xuất truyền thống mà cần được cập nhật liên tục với các công nghệ và phương pháp quản lý mới. Trọng tâm của việc thiết kế là xây dựng các bài giảng tổ chức điều hành sản xuất có tính ứng dụng cao, thường thông qua hình thức đồ án. Sinh viên sẽ được yêu cầu thực hiện một đồ án tổ chức thi công hoàn chỉnh cho một công trình cụ thể, ví dụ như công trình "Đường N5 và hệ thống thoát nước" được phân tích trong tài liệu gốc. Quá trình này giúp sinh viên hiểu sâu sắc về cách lập tiến độ thi công, phân bổ nguồn lực và quản lý chi phí xây dựng. Qua đó, môn học đóng vai trò là cầu nối quan trọng, chuẩn bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để tham gia vào môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế xây dựng và quản lý thi công.

1.1. Vai trò môn học trong quản lý dự án xây dựng hiện đại

Môn học tổ chức điều hành sản xuất giữ vai trò trung tâm trong lĩnh vực quản lý dự án xây dựng. Nó cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ việc lên kế hoạch ban đầu đến khi hoàn thành và bàn giao công trình. Các kiến thức này bao gồm lập tiến độ thi công, quản lý nguồn nhân lực, quản lý vật tư thiết bị, và kiểm soát chi phí. Việc nắm vững các nguyên tắc của môn học giúp người quản lý có khả năng dự báo rủi ro, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ, trong ngân sách và đạt yêu cầu chất lượng. Đây là nền tảng không thể thiếu để điều phối hiệu quả các hoạt động phức tạp trên công trường, liên kết các bộ phận từ kỹ thuật, vật tư đến tài chính. Môn học này cũng là cơ sở để phát triển các kỹ năng liên quan đến kinh tế xây dựng, giúp các kỹ sư tương lai đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

1.2. Xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra cốt lõi của môn học

Việc xác định rõ ràng chuẩn đầu ra môn học là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế chương trình. Các chuẩn đầu ra cần cụ thể, đo lường được và phù hợp với yêu cầu của ngành. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học phải có khả năng: phân tích hồ sơ thiết kế, bóc tách khối lượng công việc, lựa chọn biện pháp thi công phù hợp, và lập được bản tiến độ chi tiết. Cụ thể, sinh viên phải thành thạo việc sử dụng các công cụ như sơ đồ ngang GANTT hay sơ đồ mạng PERT để trực quan hóa kế hoạch. Ngoài ra, một chuẩn đầu ra quan trọng khác là khả năng phân tích và lựa chọn phương án máy móc, thiết bị thi công tối ưu, như được minh họa trong tài liệu tham khảo về việc lựa chọn máy chủ đạo cho từng công tác. Cuối cùng, sinh viên cần hiểu và áp dụng được các nguyên tắc về quản lý chất lượng công trìnhan toàn lao động trong xây dựng.

II. Top thách thức khi xây dựng bài giảng tổ chức sản xuất

Việc xây dựng một bài giảng tổ chức điều hành sản xuất chất lượng cao đối mặt với nhiều thách thức, trong đó lớn nhất là khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và thực tiễn thi công đầy biến động. Các giáo trình tổ chức sản xuất thường cung cấp kiến thức nền tảng một cách hệ thống nhưng khó có thể bao quát hết các tình huống phát sinh trên công trường. Một thách thức khác là yêu cầu tích hợp một khối lượng kiến thức đa ngành. Môn học này không chỉ đơn thuần là tổ chức thi công, mà còn là sự kết hợp của kinh tế xây dựng, quản lý nhân sự, kỹ thuật thi công, và cả pháp luật. Giảng viên cần thiết kế nội dung sao cho sinh viên có thể liên kết các mảng kiến thức này một cách logic. Hơn nữa, việc thiếu các công cụ mô phỏng thực tế hoặc các chuyến đi thực địa đến công trường cũng là một rào cản lớn. Điều này khiến sinh viên khó hình dung được việc điều hành sản xuất trên công trường thực sự diễn ra như thế nào, từ việc chỉ huy tổ đội đến xử lý các sự cố bất ngờ. Cuối cùng, việc cập nhật nội dung để bắt kịp với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và vật liệu xây dựng cũng là một yêu cầu cấp thiết nhưng không dễ thực hiện.

2.1. Khó khăn trong việc kết nối giáo trình và thực tế công trường

Một trong những khó khăn cố hữu là làm thế nào để các khái niệm trong giáo trình tổ chức sản xuất trở nên sống động và dễ hiểu. Các phương pháp như sơ đồ mạng PERT hay phương pháp dòng xiên có thể rất trừu tượng nếu không được minh họa bằng các ví dụ cụ thể. Sinh viên có thể học thuộc lòng các bước để lập kế hoạch nhưng lại lúng túng khi phải áp dụng vào một dự án với các điều kiện ràng buộc thực tế. Để giải quyết vấn đề này, việc lồng ghép các case study, như dự án đường N5 trong tài liệu gốc, là cực kỳ cần thiết. Phân tích một dự án thật giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách các quyết định về biện pháp thi công hay lựa chọn máy móc ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chi phí.

2.2. Yêu cầu tích hợp kiến thức đa ngành vào đề cương môn học

Một đề cương môn học tổ chức thi công toàn diện phải là nơi hội tụ của nhiều lĩnh vực. Người kỹ sư tổ chức thi công không chỉ cần giỏi về kỹ thuật mà còn phải có tư duy về kinh tế và quản lý. Ví dụ, khi lựa chọn máy móc, không chỉ xét đến năng suất (kỹ thuật) mà còn phải tính toán chi phí xây dựng (kinh tế) và khả năng cung ứng (quản lý). Tương tự, việc lập kế hoạch thi công phải luôn đi kèm với các biện pháp đảm bảo an toàn lao động trong xây dựngquản lý chất lượng công trình. Thách thức đối với người thiết kế môn học là làm sao để cấu trúc các nội dung này một cách hợp lý, tránh việc trình bày rời rạc, giúp sinh viên thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố trong một dự án xây dựng tổng thể.

III. Phương pháp xây dựng đề cương môn học tổ chức thi công

Để xây dựng một đề cương môn học tổ chức thi công hiệu quả, phương pháp tiếp cận dựa trên dự án (Project-Based Learning) được xem là tối ưu. Phương pháp này lấy một dự án xây dựng cụ thể làm trung tâm, và toàn bộ nội dung lý thuyết sẽ được triển khai xoay quanh việc giải quyết các bài toán của dự án đó. Cấu trúc đề cương nên đi từ tổng quan đến chi tiết, bắt đầu bằng việc giới thiệu và phân tích công trình. Như trong tài liệu tham khảo về dự án đường N5, chương đầu tiên tập trung vào "KHÁI QUÁT CÔNG TRÌNH", cung cấp các thông tin nền tảng về quy mô, giải pháp kết cấu và yêu cầu thiết kế. Tiếp theo, đề cương cần đi sâu vào các biện pháp thi công kỹ thuật. Phần này không chỉ liệt kê các công việc mà còn phải phân tích tại sao lại lựa chọn phương pháp đó, kết hợp giữa thi công song song và dây chuyền để tối ưu hóa thời gian và nguồn lực. Một phần quan trọng khác là hướng dẫn sinh viên cách lập phương án tổ chức thi công chi tiết, bao gồm việc lựa chọn máy móc chủ đạo và tính toán chi phí dựa trên dự toán. Cuối cùng, đề cương phải có phần thực hành lập tiến độ thi công, nơi sinh viên áp dụng các công cụ quản lý để hiện thực hóa kế hoạch của mình.

3.1. Thiết kế nội dung dựa trên một dự án xây dựng thực tế

Việc sử dụng một dự án thực tế làm xương sống cho môn học mang lại hiệu quả vượt trội. Nó giúp sinh viên áp dụng ngay lập tức các kiến thức vừa học vào một bối cảnh cụ thể. Ví dụ, sau khi học về lý thuyết kết cấu áo đường mềm, sinh viên có thể phân tích ngay "Giải pháp kết cấu chính của công trình" đường N5, với các lớp vật liệu cụ thể như "Cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm" hay "Lớp BTN 19 dày 6cm". Tương tự, khi học về bóc tách khối lượng, sinh viên có thể thực hành trên "BẢNG TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG ĐƯỜNG N5". Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên hữu hình và dễ nhớ hơn, đồng thời rèn luyện kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề của sinh viên.

3.2. Tích hợp các biện pháp kỹ thuật thi công chuyên sâu

Nội dung môn học phải đi sâu vào các biện pháp thi công cho từng hạng mục chính. Cần mô tả chi tiết trình tự thực hiện các công việc, từ công tác chuẩn bị mặt bằng, thi công san nền, đến hoàn thiện vỉa hè và hệ thống thoát nước. Trong tài liệu tham khảo, phần "Biện pháp tổ chức thi công các công việc chính" đã trình bày rất rõ ràng trình tự này. Việc thiết kế môn học cần nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn chuẩn bị, bao gồm các thủ tục pháp lý, xây dựng lán trại, và huy động nhân lực, thiết bị. Đặc biệt, phần quản lý vật tư thiết bị cần được chú trọng, hướng dẫn sinh viên cách lập kế hoạch cung ứng vật liệu để đảm bảo quá trình thi công không bị gián đoạn. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho việc điều hành sản xuất trên công trường sau này.

IV. Bí quyết lập tiến độ thi công cho đồ án tổ chức sản xuất

Việc lập tiến độ thi công là kỹ năng đỉnh cao mà môn học tổ chức điều hành sản xuất trong xây dựng hướng tới. Đây là quá trình hoạch định, sắp xếp trình tự, thời gian và nguồn lực cho các công việc trong dự án. Một bản tiến độ tốt không chỉ là một danh sách công việc mà là một công cụ quản lý năng động. Để sinh viên có thể làm chủ kỹ năng này, bài giảng tổ chức điều hành sản xuất cần cung cấp các phương pháp và công cụ hiệu quả. Công cụ phổ biến và trực quan nhất là sơ đồ ngang GANTT, thường được thực hiện bằng phần mềm như Microsoft Project. Sơ đồ này cho thấy rõ thời điểm bắt đầu, kết thúc và mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc. Ngoài ra, cần giới thiệu các phương pháp phân tích đường găng như sơ đồ mạng PERT/CPM để xác định các công việc trọng yếu ảnh hưởng đến toàn bộ thời gian dự án. Quá trình lập tiến độ cũng phải đi đôi với việc lập kế hoạch nguồn lực, bao gồm biểu đồ nhân lực, biểu đồ máy thi công, và biểu đồ cung ứng vật liệu. Như trong "CHƯƠNG IV. LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG VÀ KẾ HOẠCH TÁC NGHIỆP" của tài liệu gốc, việc phân tích và điều chỉnh các biểu đồ này là rất quan trọng để đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách hợp lý và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng hiệu quả sơ đồ ngang GANTT và MS Project

Sử dụng sơ đồ ngang GANTT thông qua phần mềm MS Project là một kỹ năng thực hành quan trọng. Sinh viên cần được hướng dẫn cách nhập liệu các công việc, xác định thời lượng, thiết lập mối quan hệ logic (Finish-to-Start, Start-to-Start,...) và gán nguồn lực. Việc thực hành trên phần mềm giúp sinh viên hiểu rõ hơn về tác động của sự thay đổi ở một công việc đến toàn bộ dự án. Ví dụ, sinh viên có thể thấy ngay việc kéo dài thời gian của công tác "Đào nền đường" sẽ đẩy lùi ngày bắt đầu của các công tác tiếp theo. Tài liệu tham khảo đã minh họa điều này qua việc trình bày "Bảng tiến độ thi công chưa điều chỉnh (Project)" và phiên bản đã điều chỉnh, cho thấy quá trình tối ưu hóa tiến độ trong thực tế.

4.2. Kỹ thuật quản lý tiến độ dự án và điều chỉnh nguồn lực

Một kế hoạch hoàn hảo trên giấy có thể trở nên vô nghĩa nếu không có khả năng điều chỉnh linh hoạt. Do đó, kỹ năng quản lý tiến độ dự án và điều chỉnh nguồn lực là tối quan trọng. Sinh viên cần học cách phân tích các biểu đồ nguồn lực, như "Biểu đồ nhân công", để phát hiện các giai đoạn nhân công bị quá tải hoặc quá nhàn rỗi. Từ đó, tiến hành điều chỉnh bằng cách dời các công việc không thuộc đường găng hoặc thay đổi biện pháp thi công để làm phẳng biểu đồ nhân lực. Quá trình "Điều chỉnh phương án và tiến độ thi công" được mô tả trong tài liệu gốc là một ví dụ điển hình. Việc tối ưu hóa này không chỉ giúp điều hành sản xuất trên công trường hiệu quả hơn mà còn góp phần giảm thiểu chi phí xây dựng không cần thiết.

V. Case study Áp dụng thiết kế môn học cho dự án đường N5

Để minh họa cho tính hiệu quả của việc thiết kế môn học, việc phân tích một case study cụ thể như dự án "Đường N5 và hệ thống thoát nước" là vô cùng hữu ích. Dự án này, thuộc loại công trình giao thông cấp III, cung cấp một bối cảnh thực tế để áp dụng toàn bộ kiến thức về tổ chức điều hành sản xuất trong xây dựng. Thông qua việc thực hiện đồ án tổ chức thi công cho dự án này, sinh viên phải trải qua tất cả các bước của một người kỹ sư kế hoạch thực thụ. Bắt đầu từ việc nghiên cứu hồ sơ, tính toán khối lượng từ bản vẽ, lập dự toán chi tiết cho từng hạng mục. Điểm nhấn của case study này là quá trình lựa chọn phương án thi công và máy móc. Sinh viên không chỉ đưa ra một phương án duy nhất mà phải so sánh, đánh giá nhiều phương án khác nhau để tìm ra lựa chọn tối ưu về mặt chi phí và thời gian. Quá trình này giúp củng cố sâu sắc kiến thức về kỹ thuật thi côngkinh tế xây dựng. Các bảng biểu chi tiết trong tài liệu gốc, từ "BẢNG DỰ TOÁN ĐƯỜNG N5" đến các bảng phân tích lựa chọn máy chủ đạo, là những tài nguyên quý giá để giảng dạy và học tập, làm cho môn học trở nên sinh động và mang tính thực chiến cao.

5.1. Phân tích phương án máy thi công và quản lý vật tư thiết bị

Một trong những bài toán cốt lõi trong tổ chức thi công là lựa chọn tổ hợp máy thi công hợp lý. Tài liệu tham khảo đã trình bày một cách rất khoa học quá trình này. Đối với mỗi công tác, ví dụ như "Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3", nhiều phương án được đưa ra bằng cách chọn các máy khác nhau làm máy chủ đạo. Sinh viên phải tính toán chi phí và thời gian cho từng phương án để đưa ra lựa chọn cuối cùng. Quá trình này rèn luyện tư duy phân tích và tối ưu hóa. Bên cạnh đó, việc quản lý vật tư thiết bị cũng được thể hiện qua việc lên kế hoạch huy động vật liệu, đảm bảo chất lượng và có phương án bảo quản tại công trường. Những kinh nghiệm này giúp sinh viên hiểu rằng hiệu quả của dự án phụ thuộc rất lớn vào các quyết định ở giai đoạn lập kế hoạch.

5.2. Đảm bảo quản lý chất lượng và an toàn lao động xây dựng

Mặc dù tài liệu gốc tập trung chủ yếu vào tiến độ và chi phí, một môn học hoàn chỉnh phải lồng ghép các yếu tố về quản lý chất lượng công trìnhan toàn lao động trong xây dựng. Khi thiết kế các biện pháp thi công, cần yêu cầu sinh viên nêu rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật cần tuân thủ, ví dụ như độ đầm chặt K≥0,95 cho nền cát. Các yêu cầu kỹ thuật thi công như "Các mối nối cống phải khít, kín đảm bảo không rỉ nước" phải được nhấn mạnh. Về an toàn lao động, khi lập kế hoạch công trường, sinh viên phải bố trí các khu vực nguy hiểm, biển báo, và quy định về trang bị bảo hộ cá nhân. Tích hợp hai yếu tố này vào đồ án tổ chức thi công giúp hình thành ý thức về một dự án xây dựng thành công toàn diện, không chỉ nhanh và rẻ, mà còn phải chất lượng và an toàn.

VI. Kết luận và hướng phát triển môn tổ chức điều hành sản xuất

Tóm lại, việc thiết kế môn học môn tổ chức điều hành sản xuất trong xây dựng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, lấy thực tiễn làm trọng tâm và tích hợp kiến thức đa ngành. Một chương trình thành công phải trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức lý thuyết từ giáo trình tổ chức sản xuất mà còn cả kỹ năng thực hành thông qua các đồ án tổ chức thi công cụ thể. Việc sử dụng các công cụ hiện đại như MS Project để lập tiến độ thi công và phân tích các phương án bằng sơ đồ ngang GANTT là yêu cầu bắt buộc. Hướng phát triển trong tương lai cho môn học này là tăng cường ứng dụng công nghệ số. Công nghệ Mô hình thông tin công trình (BIM) đang cách mạng hóa ngành xây dựng, cho phép mô phỏng 4D (tích hợp tiến độ vào mô hình 3D) và 5D (tích hợp chi phí). Việc tích hợp BIM vào đề cương môn học tổ chức thi công sẽ giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Bên cạnh đó, các phương pháp quản lý tiên tiến hơn như phương pháp dòng xiên (Line of Balance) cho các dự án có tính lặp lại, hay các nguyên tắc của Quản lý tinh gọn (Lean Construction) cũng cần được giới thiệu để nâng cao chất lượng đào tạo.

6.1. Tổng kết các nguyên tắc thiết kế môn học tổ chức thi công

Các nguyên tắc vàng để thiết kế môn học này bao gồm: (1) Lấy dự án làm trung tâm (Project-Based Learning) để kết nối lý thuyết và thực hành. (2) Cung cấp kiến thức đa ngành, từ kỹ thuật thi công, kinh tế xây dựng đến quản lý. (3) Chú trọng kỹ năng sử dụng công cụ phần mềm quản lý dự án. (4) Rèn luyện tư duy phân tích, so sánh và tối ưu hóa thông qua việc lập nhiều phương án. (5) Luôn lồng ghép các yếu tố về quản lý chất lượng công trìnhan toàn lao động trong xây dựng vào mọi bài toán. Tuân thủ những nguyên tắc này sẽ đảm bảo chuẩn đầu ra môn học đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

6.2. Xu hướng tương lai Tích hợp BIM và phương pháp dòng xiên

Tương lai của môn học tổ chức thi công gắn liền với chuyển đổi số. Việc tích hợp BIM 4D/5D sẽ cho phép sinh viên trực quan hóa tiến độ thi công trên mô hình 3D, phát hiện xung đột và tối ưu hóa kế hoạch một cách hiệu quả hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Ngoài ra, phương pháp dòng xiên là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để lập kế hoạch cho các công trình có cấu trúc lặp lại như nhà cao tầng hay đường cao tốc, giúp tối ưu hóa nhịp độ của các tổ đội và giảm thiểu thời gian chờ. Việc đưa những công nghệ và phương pháp tiên tiến này vào bài giảng tổ chức điều hành sản xuất sẽ giúp chương trình đào tạo bắt kịp xu thế và tạo ra những kỹ sư xây dựng của tương lai.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT CÔNG TRÌNH 1. Tên công trình ➢ Tên công trình: Đường N5 và hệ thống thoát nước- phần đường giao thông ➢ Vị trí công trình: Xã An Phước và xã Giao Long, huyện An Thành, tỉnh Bến Tre ➢ Loại công trình: Công trình giao thông đường bộ (đầu tư cơ sở hạ tầng tỉnh bến tre) ➢ Cấp công trình: Công trình cấp III theo Thông tư số 06/2021/TT BXDngày 30/06/2021 của Bộ Xây dựng, Quy định về phân cấp công trình xây dựng và hướng dẫn áp dụng trong quản lý hoạt động đầu tư xây dựng ➢ Chủ đầu tư: Tổng công ty IDICO (Tổng Công ty Đầu tư phát triển đô thị và khu công nghiệp Việt Nam)- một doanh nghiệp nhà nước thuộc Bộ Xây dựng ➢ Đơn vị tư vấn: Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư IDICO ➢ Tốc độ thiết kế: 40 km/h ➢ Tốc độ trong nút giao: V <= 15 km/h ➢ Tải trọng trục thiết kế: 120 KN ➢ Bán kính bó vỉa: >= 20m ➢ Hệ thống thoát nước mưa: Bố trí hai bên vỉa hè tuyến đường ➢ Hệ thống thoát nước thải: Bố trí vỉa hè bên trái tuyến đường ➢ Kích cỡ chiều dài: 1532,02 m ➢ Kích cỡ chiều rộng mặt đường: 14 m ➢ Kích cỡ vỉa hè: (8+8) m 2. Giải pháp kết cấu chính của công trình - Kết cấu mặt đường: Kết cấu mặt đường được tính toán theo quy trình thiết kế áo đường mềm 22TCN-211-06. Tính toán mặt đường theo phương pháp biến dạng đàn hồi với modun đàn hồi yêu cầu là Eyc  155MPa + Láng nhựa 2 lớp T.0kg/m²; + Cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm, Ech = 138,28MPa + Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm, Ech = 92,1Mpa; + Lớp đá mi dày 30cm, K>=0,98, Ech = 54,7Mpa; +Nền cát đầm chặt, K≥0,95, CBR≥6(E0=40Mpa).5 dày 4cm, Ech=164,33MPa + Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5 kg/m²; + Lớp BTN 19dày6cm, Ech=153,31Mpa; + Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1.0 kg/m²; - Kết cấu lề đường Lề đi bộ 1.5m + Lát terrazzo dày 3cm +Trải nhựa tái sinh -Phần vỉa hè còn lại: + Trồng cỏ; + Lớp đất đen trồng cây dày 10 cm; + Nền đất đầm chặt K  0.

- Kết cấu bó vỉa + BTXM đá 1x2 M250, rộng 50cm, dày 15cm, cao 35cm ở hai bên tuyến (bó vỉa loại 1); + Mức chênh cao giữa đỉnh bó vỉa loại 1 và mặt đường là 20cm. +) Nền đường: Toàn bộ nền đường được san lấp đến cao trình +2.20m cùng với cos san nền các lô đất dọc bên tuyến, giúp tăng nhanh cố kết và giảm độ lún cố kết khi thi công kết cấu nền đường. Dự kiến thời gian chờ cố kết để thi công nền đường từ 6 tháng đến 1 năm, độ lún còn lại trong 15 năm S ≤ 40cm theo quy định. Trong trường hợp sau khi thi công kết cấu áo đường ngay sau khi san nền thì nền tự nhiên phải vét hữu cơ theo hồ sơ san nền đường N3 đã được phê duyệt và bổ sung trải vải địa kỹ thuật R25kN.

Căn cứ pháp lý - Căn cứ Quyết định 3622/QĐ-UBND ngày 11 tháng 11 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre về việc phê duyệt đồ án quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/2.000 - Căn cứ Quyết định số 119/QĐ-HĐQT ngày 19/11/2011 của Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng Long An IDICO về việc phê duyệt Dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng tỉnh Bến Tre - Hợp đồng kinh tế số 22/HĐKT- TCT ngày 08/6/2017 giữa Tổng công ty đầu tư phát triển đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam với Công ty cổ phần Tư vấn đầu tư IDICO về việc lập hồ sơ Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán “Đường N5 hệ thống giao thông đường bộ”. - Quyết định phê duyệt số 3506/QĐ-UBND ngày 25/9/2020 của Ủy ban nhân dân Tỉnh Bến Tre về việc phê duyệt điều chỉnh cục bộ đồ án quy hoạch phân khu xây dựng tỷ lệ 1/2000 đường N5 – Hạ tầng giao thông. Nguồn gốc tài liệu sử dụng - Tiêu chuẩn XDVN104:2007(đường đôthị- yêu cầu thiết kế); - Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô (4054– 05); - Quy trình thiết kế áo đường mềm (22 TCN 211– 06) Tiêu chuẩn XDVN104:2007(đường đô thị) 5. Yêu cầu thiết kế - Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô (4054– 05); - Quy trình thiết kế áo đường mềm (22 TCN 211– 06); - Quy trình khảo sát thiết kế nền đường ô tô đắp trên đất yếu (22TCN 262–2000); -Đất xây dựng – phân loại TCVN5747–1993; -Tiêu chuẩn thoát nước– mạng lưới và công trình bên ngoài (TCVN7957:2008) BẢNG TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG ĐƯỜNG N5 TT Hạng mục Đơn vị Khối lượng Cách tính 1 Nền đường Khối lượng đào nền M3 21375,55 Kq từ bảng chiết tính Khối lượng đắp nền M3 3724,42 Kq từ bảng chiết tính 2 Mặt đường Diện tích Smd M2 21737,85 (L - Lng)*B Khối lượng BTN C12.3) Khối lượng BTN C19 dày 6cm M3 20868,34 (L - Lng)*(B - 0.3) Khối lượng bù lún cấp phối đá dăm loại 1 M3 2260,74 (L - Lng)*(15 + 0.05) Khối lượng cấp phối đá dăm loại 2 dày M3 4521,47 (L - Lng)*(15 + 0.2 20cm, K>=0,98 Khối lượng đá mi dày 30cm, K>=0,98 M3 6912,64 (L - Lng)*(15 + 0.3*2 Khối lượng lu lèn nền đường 30cm trên M3 6782,21 (L - Lng)*(15 + 0.98 3 Bó vỉa Chiều dài bó vỉa loại 1 M 2898,38 (L - Lng)*2 Khối lượng BT đá 1x2 M250 M3 333,31 (L - Lng)*2*0.115 4 Hè đường Diện tích lát gạch con sâu dày 6cm M3 2898,38 (L - Lng)*2*1 Lớp cát hạt mịn tạo phẳng dày 4cm M3 115,94 (L - Lng)*2*1*0.04 Khối lượng cấp phối đá dăm dày 10cm M3 347,81 (L - Lng)*2*(0.1 Khối lượng BT đá 1x2 M200 M3 28,98 (L - Lng)*2*0.1 Khối lượng đất hữu cơ trồng cỏ dày 10cm M3 1912,93 (L - Lng)*2*(0.1 Lý trình L= 1639,75 Bề rộng mặt đường B= 15m Chiều dài đường thuộc nút giao Lng=190,56 6) Thời gian triển khai thi công công trình Công trình được thi công trong tổng cộng 360 ngày, bắt đầu từ ngày 9/4/2024 và kết thúc ngày 9/4/2025 Trong đó: 349 ngày là thời gian thi công, làm việc 11 ngày còn lại là những ngày nghỉ cho công nhân, cụ thể như sau: • 30/4 – 1/5 : 2 ngày • Tết Dương lịch: 1 ngày (ngày 1 tháng 1 dương lịch) • Tết Âm lịch: 5 ngày • Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương: 1 ngày (ngày 10 tháng 3 âm lịch) • Nghỉ bù tổng: 5 ngày • Quốc khánh 02/09: 1 ngày CHƯƠNG II.

BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THI CÔNG 1. Công tác chuẩn bị thi công 1.1) Chuẩn bị các thủ tục pháp lý và hành chính Trước khi bắt đầu tiến hành các hoạt động thi công công trình, cần chuẩn bị các thủ tục pháp lý và hành chính cơ bản sau +) Chuẩn bị các thủ tục pháp lý liên quan: làm thủ tục nhận mặt bằng, giấy phép hoạt động cho các phương tiện, thiết bị tham gia quá trình thi công, đăng ký tạm trú tại cơ quan chức năng ở địa phương cho cán bộ, công nhân viên tham gia làm việc tại công trình +) Thành lập Ban chỉ huy tại công trình, huy động các đơn vị thi công +) Thỏa thuận cùng các đơn vị, tổ chức liên quan trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng, hệ thống điện nước, thông tin liên lạc +) Liên hệ với các bệnh viện, cơ sở y tế tại địa phương trong việc phối hợp cấp cứu, phục vụ bảo hiểm y tế và khám sức khỏe định kỳ cho cán bộ, công nhân viên +) Bố trí nhà điều hành, văn phòng làm việc cho Ban chỉ huy và các kỹ sư tư vấn 1.2) Chuẩn bị lán trại +) Xây dựng lán trại tại khu vực thi công để làm nơi tập kết vật tư, máy xây dựng, và nơi giao dịch tại công trường. +) Bố trí nơi ăn, chốn ở cho cán bộ, công nhân viên làm việc tại công trình. +) Thi công lắp đặt nguồn điện, nước phục vụ thi công.

+) Lắp đặt, vận chuyển máy móc thiết bị thi công tới công trường. +) Làm khu WC chocông nhân… 1.3) Huy động nhân lực, thiết bị và vật liệu * Nhân lực: +) Triển khai lực lượng cán bộ, nhân công có trình độ chuyên môn và tay nghề kỹ thuật phù hợp để thực hiện công trình +) Căn cứ vào khối lượng công việc, yêu cầu kỹ thuật và tiến độ thi công công trình, Nhà thầu sẽ huy động nhân công phù hợp vào những thời điểm thích hợp để đảm bảo công trình được thi công đúng tiến độ, đạt yêu cầu về chất lượng Trong đó: +) Nhân lực quản lý gồm có: Ban chỉ huy công trình, tổ cung ứng vật tư, tổ bảo vệ +) Các tổ đội nhân công sẽ được bố trí tùy thuộc vào yêu cầu của tiến độ thi công * Thiết bị: Cũng như nhân công, căn cứ vào khối lượng công việc, yêu cầu kỹ thuật và tiến độ thi công công trình, Nhà thầu sẽ huy động thiết bị, máy móc phù hợp vào từng thời điểm thích hợp để đảm bảo công trình được thi công đúng tiến độ, đạt yêu cầu về chất lượng. Chủng loại và số lượng máy móc được thể hiện trong yêu cầu của các bản vẽ phương án thi công kèm theo Trong đó: Một số máy móc, thiết bị cụ thể cần huy động như: máy đầm bàn 1 kW, máy đầm dùi 1,5 kW, máy đào 1,25 m3, máy trộn bê tông 250 l, máy ủi 110 CV, ô tô tự đổ 10 T,. *Vật liệu: Cũng như nhân công và thiết bị, căn cứ vào khối lượng công việc, yêu cầu kỹ thuật và tiến độ thi công, nhà thầu sẽ huy động vật liệu phù hợp vào từng thời điểm thích hợp.

Vật liệu phải đảm bảo về chất lượng theo yêu cầu để đảm bảo chất lượng cho công trình Công trình đường N3 nằm tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Địa phương này giáp với 3 huyện là Hóc Môn, Bình Chánh và Củ Chi của Thành phố Hồ Chí Minh nên một số vật liệu chính có thể mua từ các nguồn cung sau: cát vàng xây dựng có thể mua số lượng lớn từ bãi cát ở chân cầu Rạch Tra (huyện Hóc Môn- Thành phố Hồ Chí Minh), các vật liệu chính khác cũng có thể mua tại địa bàn TP.HCM với chủng loại phong phú, số lượng lớn và sẽ được vận chuyển dễ dàng, thuận tiện thông qua Quốc lộ 1 hoặc Quốc lộ 22.4) Cung cấp hạ tầng kỹ thuật * Cung cấp hệ thống điện: Hệ thống điện được lấy từ nguồn điện trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ