Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Máy uốn ống và Chế tạo Mô hình - ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

Tài liệu đồ án thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình. Bao gồm toàn bộ bản vẽ kỹ thuật, thuyết minh tính toán và hướng dẫn vận hành máy.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

78
44
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án máy uốn ống Từ ý tưởng đến bản vẽ

Trong ngành cơ khí chế tạo máy, các sản phẩm định hình từ ống kim loại đóng vai trò không thể thiếu, xuất hiện trong mọi lĩnh vực từ sản xuất công nghiệp đến đời sống dân dụng như bàn ghế, lan can, mái che. Nhu cầu về các sản phẩm có độ cong chính xác và thẩm mỹ cao đã vượt xa khả năng của các phương pháp uốn thủ công. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết kế và chế tạo các máy móc chuyên dụng. Đồ án tốt nghiệp cơ khí với đề tài "Thiết kế Máy uốn ống" ra đời nhằm giải quyết bài toán này, cung cấp một giải pháp công nghệ hiệu quả để tạo ra các sản phẩm uốn cong với bán kính đa dạng. Đồ án không chỉ tập trung vào việc xây dựng một cỗ máy hoạt động ổn định mà còn là một tài liệu học thuật giá trị, tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học chuyên ngành như Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy, Chi tiết máy. Mục tiêu của đề tài là hoàn thiện một bộ tài liệu thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm thuyết minh đồ án cơ khí chi tiết, các bản vẽ 2Dmô hình 3D Solidworks, làm cơ sở cho việc chế tạo thực tế. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu thị trường, nghiên cứu các công nghệ hiện có và áp dụng các nguyên tắc tính toán kỹ thuật để đưa ra một phương án thiết kế tối ưu, vừa đảm bảo tính năng, vừa có chi phí hợp lý, phù hợp với điều kiện sản xuất tại các xưởng cơ khí vừa và nhỏ.

1.1. Nhu cầu thực tiễn của sản phẩm uốn trong công nghiệp

Các sản phẩm uốn từ ống, hộp kim loại ngày càng phổ biến do tính ứng dụng cao và thẩm mỹ hiện đại. Trong xây dựng, chúng được dùng làm lan can, cầu thang, mái vòm. Trong nội thất, chúng tạo nên khung bàn, ghế, kệ trang trí. Nhu cầu thị trường đòi hỏi sản phẩm không chỉ bền chắc mà còn phải có hình dạng, kiểu dáng đa dạng, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Việc sản xuất hàng loạt các chi tiết này bằng phương pháp thủ công là không khả thi vì tốn thời gian, độ chính xác không đồng đều và chất lượng bề mặt kém. Do đó, việc tự động hóa nguyên công uốn bằng máy móc là xu hướng tất yếu, giúp tăng năng suất, đảm bảo độ chính xác và nâng cao giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án thiết kế máy uốn ống

Đề tài "Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Thế Long và Nguyễn Ngọc Sỹ (ĐH Bách Khoa Đà Nẵng, 2019) đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, nghiên cứu và phân tích các nguyên lý uốn ống khác nhau để lựa chọn phương án tối ưu. Thứ hai, thực hiện toàn bộ quá trình tính toán thiết kế động học và động lực học cho máy, bao gồm việc chọn động cơ giảm tốc, thiết kế các bộ truyền động và tính toán lực uốn. Thứ ba, xây dựng bộ bản vẽ chi tiết hoàn chỉnh bằng phần mềm CAD, bao gồm bản vẽ lắp và bản vẽ chế tạo cho từng chi tiết. Cuối cùng, đề tài hướng đến việc chế tạo một mô hình máy thực tế để kiểm chứng các tính toán lý thuyết, qua đó cung cấp một tài liệu tham khảo chất lượng cho lĩnh vực cơ khí chế tạo máy.

II. Thách thức khi thiết kế máy uốn ống Phân tích ưu nhược

Trước khi bắt tay vào thiết kế, việc nghiên cứu các giải pháp công nghệ hiện có trên thị trường là bước quan trọng để xác định các ưu điểm cần học hỏi và nhược điểm cần khắc phục. Đồ án đã tiến hành phân tích sâu ba loại máy phổ biến: máy uốn 3 trục model BA4, model A2, và máy uốn ống dùng hệ thống thủy lực. Máy uốn model BA4, được chọn làm cơ sở để phát triển, là một dạng máy uốn ống 3 trục điển hình. Ưu điểm của nó là kết cấu cứng vững, có thể uốn được các bán kính lớn và đạt năng suất cao. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu là khoảng cách trục cố định làm hạn chế khả năng uốn các bán kính nhỏ và lực uốn tạo ra bằng tay quay vít me không đủ lớn cho các phôi dày hoặc vật liệu cứng. Model A2 cải tiến hơn khi cho phép thay đổi khoảng cách trục, linh hoạt hơn trong việc thay đổi bán kính uốn nhưng lại mất nhiều thời gian điều chỉnh. Trong khi đó, máy uốn thủy lực tạo ra lực uốn rất lớn, có thể xử lý các phôi cứng với kích thước lớn, nhưng lại có nhược điểm là kết cấu cồng kềnh và giá thành cao. Từ việc phân tích này, thách thức đặt ra cho đồ án là thiết kế một chiếc máy cân bằng giữa các yếu tố: khả năng uốn linh hoạt, lực uốn đủ lớn, kết cấu đơn giản, dễ chế tạo và chi phí hợp lý.

2.1. Đánh giá máy uốn 3 trục Model BA4 và Model A2

Máy uốn Model BA4 sử dụng nguyên lý ba con lăn dẫn hướng, trong đó hai con lăn chủ động và một con lăn bị động tạo lực uốn. Thiết kế này cho phép uốn được các cung tròn có bán kính lớn một cách ổn định. Tuy nhiên, theo phân tích trong đồ án, việc trục vít me được phát động bằng tay là một hạn chế lớn, làm giảm lực uốn và khó đảm bảo tính đồng đều khi sản xuất hàng loạt. Ngược lại, Model A2 có kết cấu nhỏ gọn hơn và cho phép điều chỉnh khoảng cách trục, tăng tính linh hoạt. Dù vậy, quá trình điều chỉnh này khá phức tạp và tốn thời gian, không phù hợp cho sản xuất quy mô lớn. Cả hai model đều là nền tảng quan trọng để nhóm thiết kế rút kinh nghiệm và đề xuất phương án cải tiến.

2.2. Hạn chế của hệ thống thủy lực và cơ cấu thủ công

Việc sử dụng hệ thống thủy lực trong máy uốn mang lại ưu điểm vượt trội về lực ép, cho phép gia công các vật liệu có độ cứng và tiết diện lớn. Tuy nhiên, hệ thống này yêu cầu các cụm bơm, van, xi lanh phức tạp, làm tăng chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì, sửa chữa. Máy cũng có kết cấu cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích nhà xưởng. Mặt khác, cơ cấu chấp hành thủ công như bộ truyền vít me-đai ốc tuy đơn giản, rẻ tiền nhưng lại giới hạn lực uốn, phụ thuộc nhiều vào sức người và khó đạt độ chính xác cao. Việc lựa chọn giải pháp truyền động và tạo lực phù hợp là một bài toán cân bằng giữa hiệu suất và chi phí mà mọi đồ án tốt nghiệp cơ khí phải đối mặt.

III. Hướng dẫn tính toán lực uốn và nguyên lý tạo hình ống

Nền tảng của việc thiết kế một máy uốn ống hiệu quả nằm ở việc nắm vững lý thuyết về biến dạng dẻo và các công thức tính toán kỹ thuật. Nguyên lý uốn ống được lựa chọn trong đồ án là nguyên lý tạo hình đường tròn qua ba điểm không thẳng hàng. Cụ thể, phôi ống được đưa qua hệ thống ba con lăn, trong đó vị trí của con lăn ở giữa có thể thay đổi để tạo ra bán kính uốn mong muốn. Quá trình này làm cho vật liệu tại vùng uốn vượt qua giới hạn chảy và bị biến dạng dẻo. Để đảm bảo quá trình này diễn ra chính xác, việc tính toán lực uốn cần thiết là tối quan trọng. Đồ án đã xây dựng mô hình tính toán dựa trên các nguyên lý sức bền vật liệu, xem phôi uốn như một dầm chịu uốn ngang phẳng. Lực uốn cực đại được xác định dựa trên mô men chống uốn của tiết diện phôi (ống tròn, hộp vuông) và giới hạn bền chảy của vật liệu (ví dụ, thép CT38 có σch = 240 N/mm²). Công thức tính toán cho phép xác định chính xác lực cần tác động lên phôi, từ đó làm cơ sở để thiết kế cơ cấu chấp hành và chọn công suất động cơ phù hợp, tránh lãng phí hoặc quá tải.

3.1. Phân tích nguyên lý uốn ống dựa trên 3 con lăn

Nguyên lý uốn bằng ba con lăn dẫn hướng (hay máy uốn ống 3 trục) là phương pháp phổ biến nhất để tạo ra các sản phẩm có bán kính uốn lớn. Phôi được đặt lên hai con lăn chủ động cố định và một con lăn bị động di chuyển để tạo lực ép. Khi các con lăn chủ động quay, chúng kéo phôi di chuyển tịnh tiến. Đồng thời, con lăn bị động ép phôi xuống, gây ra biến dạng uốn. Bằng cách điều chỉnh hành trình của con lăn bị động, bán kính cong của sản phẩm có thể thay đổi một cách linh hoạt. Theo tài liệu gốc, bán kính uốn (R) là một hàm phụ thuộc vào khoảng cách giữa hai trục cố định (a) và hành trình của lô uốn di động (x), được mô tả bằng công thức hình học cụ thể. Đây là nguyên lý đơn giản nhưng hiệu quả, dễ dàng chế tạo và vận hành.

3.2. Công thức tính toán lực uốn cần thiết cho phôi ống

Để uốn được phôi, mô men uốn lớn nhất (Mx max) tại điểm đặt lực phải lớn hơn hoặc bằng giới hạn chảy của vật liệu. Dựa trên biểu đồ nội lực, đồ án xác định: M_x max ≥ σ_ch * W_x, trong đó Wx là mô men chống uốn của tiết diện phôi. Từ đó, lực uốn cần thiết (Fu) được tính toán. Ví dụ, với phôi ống thép hộp 45x45x2 mm và khoảng cách trục là 270 mm, lực uốn tính toán được là Fu ≈ 17870 N. Việc xác định chính xác lực này là cơ sở quan trọng để thiết kế bộ truyền vít me-đai ốc, tính toán độ bền cho các trục và khung máy. Đây là một phần cốt lõi trong thuyết minh đồ án cơ khí.

IV. Phương pháp thiết kế động học và sức bền cho máy uốn ống

Sau khi xác định được nguyên lý hoạt động và các thông số lực cần thiết, giai đoạn tiếp theo là thiết kế chi tiết các cụm máy. Đây là phần thể hiện rõ nhất kiến thức tổng hợp về cơ khí chế tạo máy. Quá trình thiết kế bắt đầu từ hệ thống truyền động. Dựa trên công suất yêu cầu đã tính toán (khoảng 0.9 kW), một động cơ giảm tốc phù hợp được lựa chọn. Đồ án đã thiết kế chi tiết các bộ truyền trung gian, bao gồm bộ truyền đai thang từ động cơ đến hộp giảm tốc và bộ truyền xích từ hộp giảm tốc đến các trục uốn chủ động. Các bộ truyền này được tính toán kỹ lưỡng về tỷ số truyền, khoảng cách trục, và độ bền để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Đặc biệt, sức bền vật liệu là yếu tố được đặt lên hàng đầu khi thiết kế các chi tiết chịu lực chính như trục uốn, gối đỡ và khung máy. Thép C45 được chọn làm vật liệu chế tạo máy chủ đạo cho các trục. Mỗi trục được mô hình hóa, tính toán phản lực liên kết, vẽ biểu đồ nội lực và xác định đường kính tại các tiết diện nguy hiểm để đảm bảo an toàn. Các chi tiết như then, ổ lăn cũng được chọn và kiểm nghiệm bền theo tiêu chuẩn, đảm bảo các yêu cầu về dung sai và lắp ghép.

4.1. Lựa chọn động cơ giảm tốc và thiết kế các bộ truyền

Hệ thống truyền động là trái tim của máy. Đồ án đã tính toán công suất cần thiết trên trục động cơ là 0.9 kW và chọn động cơ xoay chiều một pha 1.2 kW, tốc độ 1400 vòng/phút để có dự trữ công suất. Từ động cơ, chuyển động được truyền qua bộ truyền đai thang (loại A) để giảm tốc sơ bộ, sau đó qua hộp giảm tốc và cuối cùng là bộ truyền xích đến các trục uốn. Một bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng được thiết kế để đảm bảo hai trục uốn chủ động quay ngược chiều nhau, giúp kéo phôi ổn định. Mỗi bộ truyền đều được tính toán chi tiết theo các tài liệu thiết kế máy chuẩn.

4.2. Thiết kế cơ cấu chấp hành Vít me đai ốc tạo lực

Để tạo ra lực uốn lớn (Fu ≈ 17870 N), cơ cấu chấp hành được chọn là bộ truyền vít me - đai ốc ren thang. Ưu điểm của bộ truyền này là khả năng biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến với tỷ số truyền lớn, tạo ra lực dọc trục cao. Đồ án đã chọn vật liệu thép C45 cho vít me, tính toán đường kính trung bình ren (d2=30 mm, bước ren p=5 mm) và kiểm nghiệm bền cho trục vít dưới tác dụng đồng thời của lực kéo và mô men xoắn. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy ứng suất tương đương (35 N/mm²) nhỏ hơn nhiều so với ứng suất cho phép (100 N/mm²), đảm bảo bộ truyền làm việc an toàn và bền bỉ.

4.3. Tính toán sức bền vật liệu cho các trục chính và then

Các trục uốn là những chi tiết quan trọng nhất, chịu tải trọng phức tạp từ lực uốn, lực ma sát và lực từ các bộ truyền. Đồ án đã tiến hành tính toán bền cho từng trục một cách chi tiết. Bằng cách xây dựng sơ đồ lực tác dụng trong hai mặt phẳng (XOZ và YOZ), các phản lực tại gối đỡ được xác định. Từ đó, biểu đồ mô men uốn và mô men xoắn được vẽ. Mô men tương đương được tính tại các tiết diện nguy hiểm (vị trí lắp ổ lăn, bánh răng, khuôn uốn) để xác định đường kính trục tối thiểu. Ví dụ, đường kính trục tại vị trí lắp ổ bi được tính toán và chọn là 45 mm. Các then dùng để truyền mô men xoắn cũng được kiểm nghiệm bền dập và bền cắt, đảm bảo truyền tải an toàn.

V. Hoàn thiện đồ án Từ mô hình 3D đến bản vẽ chi tiết

Một đồ án tốt nghiệp cơ khí không chỉ dừng lại ở các trang tính toán lý thuyết mà phải được thể hiện một cách trực quan và đầy đủ thông tin kỹ thuật để có thể đưa vào sản xuất. Giai đoạn hoàn thiện thiết kế bao gồm việc xây dựng mô hình số và xuất bản các tài liệu kỹ thuật. Sử dụng phần mềm mô hình 3D Solidworks, toàn bộ máy uốn ống đã được dựng lại trong không gian ba chiều. Quá trình này không chỉ giúp hình dung rõ ràng về kết cấu tổng thể của máy mà còn cho phép kiểm tra các xung đột, va chạm giữa các chi tiết (interference detection), một bước cực kỳ quan trọng để hoàn thiện thiết kế trước khi chế tạo. Từ mô hình 3D, việc tạo ra các bản vẽ lắpbản vẽ 2D cho từng chi tiết trở nên nhanh chóng và chính xác. Các bản vẽ này tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về hình chiếu, kích thước, dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt, cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết cho quy trình công nghệ gia công và lắp ráp. Toàn bộ file CAD máy uốn ống cùng với bản thuyết minh đồ án cơ khí chi tiết tạo thành một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc chế tạo và triển khai thực tế.

5.1. Quy trình xây dựng mô hình 3D Solidworks cho máy

Mô hình hóa 3D được thực hiện theo phương pháp từ dưới lên (Bottom-up). Từng chi tiết đơn lẻ như trục, bánh răng, con lăn, khung máy được thiết kế trong môi trường Part. Sau đó, tất cả các chi tiết này được tập hợp và ràng buộc với nhau trong môi trường Assembly để tạo thành cụm máy hoàn chỉnh. Mô hình 3D Solidworks cho phép mô phỏng chuyển động của các cơ cấu, kiểm tra tính hợp lý của thiết kế động học và đảm bảo không có sai sót trong quá trình lắp ghép. Đây cũng là công cụ hữu hiệu để thực hiện các phân tích phần tử hữu hạn (FEA) sơ bộ nhằm đánh giá ứng suất và biến dạng tại các vị trí chịu tải trọng lớn, giúp tối ưu hóa thiết kế.

5.2. Xuất bản vẽ lắp và bản vẽ 2D từ file CAD máy uốn ống

Từ mô hình Assembly, bản vẽ lắp tổng thể và các bản vẽ lắp cụm được tạo ra. Các bản vẽ này thể hiện vị trí tương quan giữa các chi tiết, đi kèm bảng kê vật liệu (Bill of Materials - BOM) tự động, giúp quản lý và chuẩn bị vật tư cho quá trình chế tạo. Đối với từng chi tiết, bản vẽ 2D (bản vẽ chế tạo) được xuất ra với đầy đủ các hình chiếu cần thiết, kích thước, dung sai và các yêu cầu kỹ thuật khác. Bộ file CAD máy uốn ống này là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, là ngôn ngữ giao tiếp giữa người thiết kế và người thợ gia công, đảm bảo sản phẩm được chế tạo đúng theo ý đồ thiết kế ban đầu.

VI. Kết luận đồ án và hướng phát triển máy uốn ống tương lai

Đề tài "Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, là một ví dụ điển hình cho một đồ án tốt nghiệp cơ khí chất lượng cao. Đồ án đã giải quyết thành công bài toán thiết kế một máy uốn ống 3 trục phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam, cân bằng giữa hiệu suất, tính linh hoạt và chi phí. Toàn bộ quá trình từ phân tích lý thuyết, tính toán thiết kế đến xây dựng mô hình và bản vẽ chi tiết đã được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Sản phẩm của đồ án là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, có giá trị tham khảo cao và có thể ứng dụng để chế tạo máy trong thực tế. Tuy nhiên, công nghệ luôn không ngừng phát triển. Hướng đi tương lai cho dòng máy này là tự động hóa và tăng cường độ chính xác. Việc tích hợp hệ thống điều khiển số hóa là một bước tiến quan trọng. Thay vì điều khiển thủ công, máy có thể được trang bị động cơ servo và bộ điều khiển lập trình, cho phép nhập trực tiếp bán kính uốn mong muốn và thực hiện quá trình uốn một cách tự động, chính xác và lặp lại. Đây chính là tiền đề để phát triển thành các máy uốn ống CNC hiện đại.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp cơ khí

Đồ án đã thành công trong việc lựa chọn và phân tích phương án thiết kế tối ưu dựa trên nguyên lý máy uốn ống 3 trục. Toàn bộ các cụm chi tiết chính như hệ thống truyền động, cơ cấu tạo lực, các trục uốn đã được tính toán bền và lựa chọn vật liệu hợp lý. Bộ hồ sơ kỹ thuật bao gồm thuyết minh đồ án cơ khí, mô hình 3D Solidworks và hệ thống bản vẽ chi tiết đã được hoàn thiện. Kết quả này không chỉ thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức của sinh viên mà còn là một tài liệu hữu ích cho cộng đồng kỹ sư cơ khí chế tạo máy.

6.2. Tiềm năng nâng cấp lên máy uốn ống CNC tự động hóa

Mô hình máy được thiết kế trong đồ án là một nền tảng cơ khí vững chắc. Để nâng cao năng suất và độ chính xác, hướng phát triển tự nhiên là nâng cấp lên máy uốn ống CNC. Điều này bao gồm việc thay thế cơ cấu vít me-đai ốc thủ công bằng vít me bi và động cơ servo để điều khiển chính xác vị trí của con lăn uốn. Một hệ thống đo lường hành trình phôi (encoder) cũng cần được tích hợp. Toàn bộ quá trình sẽ được điều khiển bởi một bộ PLC hoặc bộ điều khiển CNC chuyên dụng, cho phép uốn các biên dạng phức tạp một cách tự động. Đây là hướng đi đầy tiềm năng, giúp sản phẩm cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong thời đại ngày nay, các sản phẩm uốn đã và đang đƣợc ứng dụng rất rộng rải và đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày từ các chi tiết máy đến các sản phẩm trong sinh hoạt nhƣ bàn, ghế, lan can, mái che, … Hơn nữa với các hình dạng cung tròn và các hình tròn có bán kính khác nhau đòi hỏi việc chế tạo ngày càng khó khăn; chúng ta không thể sử dụng phƣơng pháp uốn thủ công đƣợc. Do đó cần sử dụng máy móc vào quá trình chế tạo để đảm bảo tạo ra sản phẩm có độ chính xác, thẩm mỹ cao. Với nhu cầu cần thiết của quá trình sản xuất, cần có một loại máy có khả năng tạo ra đƣợc các bán kính cong cũng nhƣ các đƣờng tròn nhất định. Trƣớc thực trạng đó máy uốn ống ra đời để đáp ứng nhu cầu sử dụng của xã hội.

Với sự cho phép của thầy giáo hƣớng dẫn và Khoa cơ khí Trƣờng đại học Bách Khoa chúng em đã đƣợc giao cho đề tài “THIẾT KẾ MÁY UỐN ỐNG VÀ CHẾ TẠO MÔ HÌNH”. Sau một thời gian tìm hiểu và làm việc dƣới sự giúp đỡ, hƣớng dẫn tận tình của thầy giáo Pgs.Ts Đinh Minh Diệm chúng em đã hoàn thành nhiệm vụ Đồ án tốt nghiệp của mình. Em hy vọng với đề tài này sẽ giúp em kiểm tra lại kiến thức đã học đƣợc và trang bị thêm kiến thức để làm nền tảng cho em sau này. Đây là lần đầu tiên chúng em thiết kế đề tài có kiến thức tổng hợp khá rộng và do hiểu biết còn hạn chế nên sẽ không tránh những thiếu sót trong quá trình làm đồ án rất mong đƣợc thầy góp ý thêm.

Em xin chân thành cảm ơn ! Đà nẵng, ngày 5 tháng 12 năm 2019 Nhóm sinh viên thực hiện Nguyễn Thế Long & Nguyễn Ngọc Sỹ SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 3 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm Chƣơng 1: TỔNG CÁC SẢN PHẨM UỐN VÀ NHU CẦU SẢN XUẤT 1. NHU CẦU SẢN XUẤT. Hiện nay các sản phẩm uốn đã và đang đƣợc ứng dụng rất rộng rải và đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày từ các chi tiết máy đến các sản phẩm trong sinh hoạt nhƣ bàn, ghế, lan can, mái che,… Hơn nữa nhu cầu của con ngƣời ngày càng tăng lên; các đồ dùng, vật dụng trong sinh hoạt hàng ngày không những phải đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn phải có tính thẩm mỹ và theo xu hƣớng. Từ đó, các vật dụng tƣởng chừng đơn giản nhƣ bàn, ghế, lan can, … ngày càng đƣợc thay đổi mẩu mã, kiểu dáng nhằm đáp ứng đƣợc thị hiếu của ngƣời tiêu dùng.

Hiện nay trên thị trƣờng xuất hiện rất nhiều loại bàn ghế, mái che có dạng hình tròn, cung tròn. Để đáp ứng đƣợc nhu cầu trên thì việc chế tạo ra các máy móc, thiết bị có thể uốn cong thép là rất cần thiết. a/ Mái che và cửa sắt b/ Ghế c/ thùng rác,xe đẩy Hình 1.1: Các sản phẩm uốn SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 4 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm 1. TÌM HIỂU CÁC MÁY UỐN ĐÃ CÓ TRÊN THỊ TRƢỜNG.

Hiện nay trên thị trƣờng có nhiều máy, thiết bị dùng để uốn thép với nhiều kiểu dáng, nguyên lý khác nhau, có thể kể đến nhƣ: 1.1 Máy uốn model BA4 Hình 1.2: Sơ đồ nguyên lý Máy uốn model BA4 * Nguyên lý làm việc Khi động cơ 1 quay, qua hộp giảm tốc và bộ truyền xích 4.2 quay cùng chiều, đồng thời làm các trục 7.2 quay cùng chiều (tuy nhiên ngƣợc chiều so với trục 3.2) nhờ bộ truyền bánh răng 5. Khi các trục quay làm cho các pully 8.2 (gắn trên trục 3.2 (gắn trên trục 7.2) quay kết hợp với lực uốn từ pully 9.3 làm cho phôi chuyển động tịnh tiến. pully SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 5 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm 9.3 đƣợc dẫn động bằng bộ truyền vít me đai ốc 6. Khi phôi chuyển động hết chiều dài thì động cơ 1 sẻ đảo chiều quay làm tất cả các trục đảo chiều kéo phôi chuyển động tịnh tiến nhƣng với chiều ngƣợc lại.

Khi phôi chuyển động hết một chu kỳ pully 9.3 sẽ đi xuống một đoạn (làm tăng biến dạng của phôi) và quá trình đƣợc lặp đi lặp lại cho đến khi đạt đƣợc bán kính uốn yêu cầu. * Thông số kỹ thuật của máy: Máy đƣợc dẫn động bằng động cơ xoay chiều 3 pha với thông số: + Công suất P = 2.2 Kw + Điện áp 220v + Tần số 50 Hz * Thông số kỹ thuật sản phẩm: - Đối với thép ống: + Đƣờng kính lớn nhất của ống Ø min = 19 mm, Ø max = 76 mm. + Độ dày thép tmin = 0.5 mm - Đối với thép hộp: + Kích thƣớc lớn nhất: Smax = 50 x 50 mm, Smin = 15 x 15 mm. + Độ dày thép tmin = 0.5 mm - Bán kính uốn: R = 60 – 5000mm.

* Ƣu, nhƣợc điểm. - Ƣu điểm: + Máy dùng 3 trục để uốn nên có thể đạt đƣợc bán kính uốn lớn. +Máy có thể uốn đƣợc ở cả 2 đầu nên trong một số trƣờng hợp đạt đƣợc năng suất cao vì không mất thời gian thay đổi pully. SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 6 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm + Kích thƣớc máy khá lớn nên có độ cứng vững cao, làm việc chắc chắn, tin cậy.

- Nhƣợc điểm: + Khoảng cách giữa các trục 3.2 là cố định nên khả năng giảm bán kính uốn bị hạn chế. + Trục vít me 6 đƣợc phát động bằng tay nên lực uốn nhỏ vì vậy khó có thể uốn đƣợc những phôi có kích thƣớc lớn và vật liệu cứng.3: Máy uốn model A2 8 Hình 1. SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 7 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm * Nguyên lý làm việc: Máy có nguyên lý uốn dùng 3 pully tƣơng tự model BA4, tuy nhiên với model này chỉ có một đầu uốn nhƣng khoảng cách trục giữa 2 pully có thể thay đổi một khoảng nhỏ. Khi khoảng cách hai trục thay đổi theo phƣơng ngang thì xích bị chùng, lúc đó bộ truyền xích 4 cùng hộp giảm tốc 5 đƣợc năng lên, hạ xuống để căng xích.

* Thông số kỹ thuật: Tƣơng tự máy BA4 * Ƣu nhƣợc điểm. - Ƣu điểm: + Khoảng cách trục có thể thay đổi đƣợc nên dễ dàng thay đổi đƣợc bán kính uốn linh hoạt hơn. + Kết cấu nhỏ gọn. - Nhƣợc điểm: + Vì máy chỉ có một đầu uốn nên mất thời gian thay pully khi thay đổi hình dáng, kích thƣớc phôi.

+ Mất nhiều thời gian khi phải điều chỉnh khoảng cách trục. c) Máy uốn ống dùng thủy lực. * Nguyên lý làm việc: Tƣơng tự máy model A2, tuy nhiên pully ở giữa đƣợc truyền động nhờ xy lanh thủy lực thay vì bộ truyền vít me-đai ốc. * Ƣu điểm, nhƣợc điểm: - Ƣu điểm: +Vì dùng xy lanh thủy lực (tạo đƣợc lực nén lớn hơn nhiều so với bộ truyền vít me đai ốc), kết hợp với động cơ điện dẫn động có công suất lớn hơn nên máy có thể uốn đƣợc những phôi thép có kích thƣớc lớn hơn cũng nhƣ vật liệu cứng hơn so với hai kiểu máy trên.

- Nhƣợc điểm: + Máy tạo lực uống bằng thủy lực nên giá thành cao. + Máy có kết cấu cồng kềnh. Kết Luận : Dựa trên những ƣu điểm và nhƣợc điểm của hai loại máy hiện có trên thị trƣờng cùng với khả năng của bản thân về tài chính và năng lực, nhóm em quyết định chọn mẫu máy uốn Ba4 để thực hiện đề tài đồ án tốt nghiệp. SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 8 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm Chƣơng 2: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN CÔNG UỐN 2.

Uốn là một nguyên công thƣờng gặp trong công nghệ dập, với mục đích là làm thay đổi hƣớng trục của phôi (dạng tấm, ống,.) thành những chi tiết có hình cong đều hay gấp khúc. đặc điểm quá trình uốn. Dƣới tác dụng lực ép của chày và cối phôi bị biến dạng dẻo từng vùng để tạo thành hình dáng cần thiết. Quá trình biến dạng cũng bao gồm biến dạng đàn hồi và biến dạng dẻo.

Tính lực uốn. * Mô hình tính toán. Giả thiết: Xem Phôi uốn chịu lực nhƣ một dầm chịu uốn ngang phẳng. Fu Q Fms1 Q Fms2 Fms2 M M a Q Fu Q a/2 a Hình 2.1 : Mô hình tính toán SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 9 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm Ta có: Fu  2.Q (1) Trong đó: Fu - lực ren vít (lực uốn) (N) Q - phản lực tại các gối tựa (N) Lại có: Fms1  Fu.

f suy ra: Fms  Fms1  2. f  Biểu đồ nội lực. Xét đoạn AB: Xét nửa trái ta có: z Q Ms1 A x x Qy1 F  0  Q  Q y y1  M  0 M  Q.x  0 1 s1  khix 0 M ms1 0  a a khix   M ms1 Q. Xét đoạn BC.

Xét nửa trái. z y x Ms2 Q A Fu B a/2 x2 Qy2 SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 10 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm  F  0  Q  Q y y2 a   M  0 M  Q  2  x   F. a2  a khix   M ms 2  0  2 Ta có biểu đồ nội lực: Fu A B C Q Q a/2 a/2 Qy Mx Hình 2.2 Từ biểu đồ nội lực nhận thấy momen uốn MX có giá trị cự đại tại điểm có lực tập trung Fu và có giá trị cực đại M x max  Q.Để có thể làm biến dạng dẻo phôi thì momen 2 M x max phải đủ lớn để làm phôi vƣợt qua giới hạn chảy, ta có: M x max   ch (3) Wx Trong đó: Β- giới hạn bền chảy của vật liệu (đối với vật liệu CT38)  ch  240 N/mm2: a M x max  Q. - Momen uốn cực đại.

2 Wx - Momen chống uốn. SVTH: Nguyễn Thế Long - Nguyễn Ngọc Sỹ 11 Đề Tài: Thiết kế máy uốn ống và chế tạo mô hình GVHD: Pgs.Ts Đinh Minh Diệm * Đối với thép ống: 4 d  Wx  0,1.3 * Với thép hộp: (B 2 t). Nguyên lý tạo hình sản phẩm (đƣờng tròn).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ