Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp in ấn và đóng gói bao bì tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 10% đến 12%/năm, kéo theo nhu cầu tự động hóa các công đoạn phụ trợ nhằm tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí nhân công. Trong dây chuyền in offset, in lụa, cán màng, gấp dán hay in date bao bì, công đoạn cấp phôi tờ rời (feeder) đóng vai trò quyết định đến nhịp sản xuất và độ đồng đều của thành phẩm.

Tuy nhiên, tại phần lớn các cơ sở in ấn quy mô vừa và nhỏ (SMEs), việc cấp phôi vẫn phụ thuộc đáng kể vào thao tác thủ công. Thao tác nạp giấy bằng tay tồn tại nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Tốc độ cấp phôi không đồng đều, giới hạn ở mức 25 - 40 tờ/phút tùy thuộc vào thể lực và sự tập trung của công nhân.
  • Tỷ lệ lỗi nạp kép (cấp dính 2 - 3 tờ cùng lúc) dao động từ 3% đến 5%, dẫn đến tình trạng kẹt máy in, lãng phí phôi in đắt tiền và hỏng trục cao su in.
  • Chi phí đầu tư các cụm feeder nhập khẩu tự động từ châu Âu hoặc Nhật Bản rất cao (thường từ 80 - 200 triệu VNĐ), vượt quá khả năng tài chính của các xưởng in nhỏ.

Nhằm giải quyết triệt để bài toán này, đề tài "Thiết kế và chế tạo máy cấp phôi giấy dùng trong công nghiệp in ấn" được triển khai với các mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, tính toán động học và động lực học cơ cấu cấp phôi tách tờ dạng ma sát liên tục từ đáy xấp giấy.
  2. Thiết kế và tối ưu hóa hệ thống dẫn động tích hợp hộp giảm tốc hai cấp bánh răng trụ cùng bộ truyền đai răng đồng bộ.
  3. Thiết kế cụm tách giấy đàn hồi và cụm băng tải vi sai vận tốc nhằm tạo khoảng cách đồng đều 150 mm giữa các tờ phôi liên tiếp.
  4. Chế tạo mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh, tích hợp mạch điều khiển cảm biến quang tự động dừng khi hết giấy hoặc gặp sự cố.

Giải pháp lựa chọn là cơ cấu cấp phôi ma sát đáy (bottom-friction feeding) kết hợp hệ thống 2 cụm băng tải vi sai vận tốc. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn hệ thống khí nén chân không cồng kềnh, giảm 70% mức tiêu thụ năng lượng và hạ giá thành chế tạo xuống dưới 15 triệu VNĐ trong khi vẫn duy trì năng suất định mức 90 tờ/phút cho các khổ giấy từ A6 ($105 \times 148\text{ mm}$) đến A4 ($210 \times 297\text{ mm}$).

[Khay chứa phôi A4/A6] 
         │ (Ma sát đai S5M + Tách tờ đàn hồi)
         ▼
[Cụm băng tải 1: v1 = 0.45 m/s] ──► Tách từng tờ phôi đơn
         │ (Tăng tốc vi sai)
         ▼
[Cụm băng tải 2: v2 = 0.80 m/s] ──► Tạo khoảng cách 150 mm giữa 2 tờ
         │ (Kiểm soát con lăn đè + Cảm biến quang)
         ▼
[Đầu ra cấp phôi vào máy in/máy gia công]

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vật liệu giấy in định lượng chuẩn $70 - 120\text{ g/m}^2$ (trọng tâm $80\text{ g/m}^2$), hoạt động ổn định trong điều kiện độ ẩm môi trường đặc trưng của Việt Nam ($75% - 85%$).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để lựa chọn nguyên lý tối ưu, các phương pháp cấp phôi tờ rời hiện nay được phân tích và đánh giá so sánh:

Tiêu chí Cấp phôi thủ công Cấp phôi khí nén (Pick & Place / Giác hút) Cấp phôi cơ khí (Cam - Trục vít) Cấp phôi ma sát (Đề tài đề xuất)
Năng suất 25 - 40 tờ/phút 120 - 300 tờ/phút 80 - 150 tờ/phút 90 - 120 tờ/phút
Độ phức tạp kết cấu Rất thấp Rất cao (Bơm hút chân không, van đảo chiều) Cao (Biên dạng cam phức tạp, gia công đắt) Thấp - Trung bình (Dẫn động đai + Băng tải)
Tính linh hoạt khổ giấy Cao Thấp (Phải căn chỉnh vị trí giác hút) Thấp (Giới hạn hành trình cơ khí) Rất cao (Điều chỉnh tấm chặn cơ học A6 - A4)
Chi phí chế tạo 0 VNĐ 80 - 150 triệu VNĐ 40 - 70 triệu VNĐ 8 - 12 triệu VNĐ
Độ nhạy với giấy mỏng Phụ thuộc tay nghề Dễ rách, dính phôi nếu chỉnh áp sai Dễ kẹt giấy ở cơ cấu gạt Tách êm nhờ lưỡi tách polymer đàn hồi

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW:

  • Must have: Năng suất đạt tối thiểu 90 tờ/phút; cấp chính xác từng tờ (tỷ lệ lỗi dính phôi $<0.5%$); dừng máy tự động khi hết giấy.
  • Should have: Cơ cấu căn chỉnh khổ giấy A4 - A6 linh hoạt; núm vặn vi chỉnh khe hở tách giấy theo định lượng $70 - 120\text{ g/m}^2$.
  • Could have: Bộ đếm số lượng tờ điện tử hiển thị LCD; tích hợp biến tần điều chỉnh dải tốc độ vô cấp.
  • Won't have: Cụm thổi khí tách gáy (air blower) nhằm tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa kết cấu.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống cấp phôi gồm 3 phân hệ chính: Phân hệ cấp & tách phôi (Cụm băng tải 1), Phân hệ gia tốc & định hướng (Cụm băng tải 2), và Phân hệ dẫn động & điều khiển.

graph TD
    Motor[Động cơ DC Excem 24V - 40W] --> Reducer[Hộp giảm tốc 2 cấp: u = 15]
    Reducer --> Shaft3[Trục III: n = 199 vòng/phút]
    Shaft3 --> BeltDrive[Bộ truyền đai răng Mitsuboshi S5M]
    BeltDrive --> Conveyor1[Tang dẫn Cụm 1: n1 = 170 vòng/phút, v1 = 0.45 m/s]
    BeltDrive --> Conveyor2[Tang dẫn Cụm 2: n2 = 320 vòng/phút, v2 = 0.80 m/s]
    PaperStack[Xấp giấy phôi] --> Conveyor1
    Conveyor1 --> Separator[Lưỡi tách ma sát đàn hồi]
    Separator --> Conveyor2
    Conveyor2 --> Roller[Cụm con lăn dẫn hướng lò xo]
    Roller --> Sensor[Cảm biến quang NPN Omron E3F-DS30C4]
    Sensor --> Relay[Rơ-le trung gian ngắt nguồn động cơ]

Thông số kỹ thuật của hệ thống dẫn động cơ khí:

  1. Động cơ dẫn động: Động cơ điện một chiều Excem 24VDC D840-30B, công suất danh định $P_{đc} = 40\text{ W}$, tốc độ quay $n_{đc} = 3000\text{ vòng/phút}$.
  2. Hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp: Tỷ số truyền tổng $u_h = 15$, phân phối tỷ số truyền:
    • Cấp nhanh (bánh răng trụ răng nghiêng): $u_n = 4.25$
    • Cấp chậm (bánh răng trụ răng thẳng): $u_c = 3.54$
  3. Bộ truyền đai răng đồng bộ:
    • Model: Mitsuboshi S5M430 (Bước đai $p = 5\text{ mm}$, bề rộng đai $b = 15\text{ mm}$, số răng đai $z_{đai} = 86$).
    • Bánh đai dẫn trên trục ra hộp giảm tốc: $z_1 = 30\text{ răng}$.
    • Bánh đai tang dẫn cụm băng tải 1: $z_2 = 36\text{ răng}$ ($n_{z1} = 170.25\text{ vòng/phút}$, đường kính tang dẫn $D_1 = 50\text{ mm}$).
    • Bánh đai tang dẫn cụm băng tải 2: $z_3 = 19\text{ răng}$ ($n_{z2} = 320\text{ vòng/phút}$, đường kính tang dẫn $D_2 = 40\text{ mm}$).

Vật liệu và kết cấu chế tạo:

  • Khung thân máy: Nhôm định hình $30 \times 30\text{ mm}$ kết hợp bản mã thép CT3 dày $3\text{ mm}$ cắt laser CNC.
  • Trục tang và con lăn: Nhôm 6061 gia công tiện CNC chính xác, lắp ghép với ổ bi đỡ 6000-2RS.
  • Lưỡi tách giấy: Nhựa kỹ thuật dẻo (Polyurethane/POM) có độ đàn hồi cao, gắn trên cơ cấu trượt điều chỉnh cao độ bằng vít me M4.

Methodology

Quy trình phát triển sản phẩm áp dụng mô hình thiết kế kỹ thuật cơ khí V-Model:

[Yêu cầu kỹ thuật: 90 tờ/phút, A4-A6] ───────────────► [Nghiệm thu thực nghiệm & Đánh giá sai số]
          │                                                              ▲
          ▼                                                              │
[Tính toán động học, mômen & đai] ──────────────► [Thử nghiệm tải & Kiểm tra độ mỏi]
          │                                                              ▲
          ▼                                                              │
[Mô hình hóa CAD 3D SolidWorks 2016] ────► [Lắp ráp cơ điện & Căn chỉnh khe hở]
          │                                        ▲
          └──────────► [Gia công CNC phay/tiện] ───┘

Kế hoạch triển khai dự án trong 16 tuần:

  • Tuần 1 - 3: Khảo sát hiện trạng, tổng hợp cơ sở lý thuyết, lập sơ đồ nguyên lý cấp phôi ma sát đáy.
  • Tuần 4 - 7: Tính toán động học, động lực học; thiết kế chi tiết bộ truyền đai, hộp giảm tốc và trục trên SolidWorks 2016 SP4.0.
  • Tuần 8 - 11: Gia công chi tiết cơ khí (tiện trục tang, phay rãnh chữ L, cắt laser khung đỡ CT3).
  • Tuần 12 - 14: Lắp ráp cơ khí, bố trí mạch điện cảm biến quang Omron và thử nghiệm không tải.
  • Tuần 15 - 16: Chạy nghiệm thu có tải với 5000 tờ giấy A4/A6, hiệu chỉnh khe hở tách phôi và hoàn thiện tài liệu kỹ thuật.

Implementation và kết quả

Development process

Cốt lõi của hệ thống cấp phôi ma sát nằm ở điều kiện cân bằng lực ma sát tại vùng tiếp xúc đáy:

$$\mu_{\text{đai-giấy}} \cdot F_{N1} > \mu_{\text{giấy-giấy}} \cdot F_{N2} > \mu_{\text{tách-giấy}} \cdot F_{N3}$$

Trong đó:

  • $\mu_{\text{đai-giấy}} \approx 0.65 - 0.75$: Hệ số ma sát giữa bề mặt cao su chuyên dụng và mặt dưới tờ giấy thứ nhất.
  • $\mu_{\text{giấy-giấy}} \approx 0.25 - 0.35$: Hệ số ma sát trượt giữa các tờ giấy xếp chồng.
  • $\mu_{\text{tách-giấy}} \approx 0.40 - 0.50$: Hệ số cản của lưỡi tách đàn hồi tác dụng lên mép trước của các tờ giấy phía trên.
# Thuật toán điều khiển ngắt và giám sát cấp phôi (Pseudocode logic)
class PaperFeederController:
    def __init__(self):
        self.sensor_pin = 2      # Cảm biến quang E3F-DS30C4 (NPN NO)
        self.motor_relay_pin = 4 # Rơ-le điều khiển nguồn động cơ 24VDC
        self.paper_count = 0
        self.is_running = False

    def initialize_system(self):
        setup_gpio_input(self.sensor_pin, PULL_UP)
        setup_gpio_output(self.motor_relay_pin, LOW)
        self.is_running = False

    def start_feeding(self, target_count=None):
        set_pin(self.motor_relay_pin, HIGH) # Đóng tiếp điểm cấp nguồn cho động cơ Excem
        self.is_running = True
        
        while self.is_running:
            # Phát hiện mép tờ giấy đi qua cụm băng tải 2
            if read_pin(self.sensor_pin) == DETECTED:
                self.paper_count += 1
                wait_for_signal_clear(self.sensor_pin, timeout_ms=300)
                
                if target_count and self.paper_count >= target_count:
                    self.stop_feeding("Đã cấp đủ số lượng yêu cầu.")
                    break
            
            # Giám sát trạng thái hết phôi trong khay chứa
            if check_empty_hopper_timeout(timeout_ms=1200):
                self.stop_feeding("Cảnh báo: Hết giấy trong khay hoặc kẹt giấy.")
                break

    def stop_feeding(self, reason):
        set_pin(self.motor_relay_pin, LOW) # Ngắt rơ-le dừng máy tức thì
        self.is_running = False
        display_status(f"Hệ thống dừng. Lý do: {reason} | Tổng số tờ: {self.paper_count}")

Tính toán động học vận tốc băng tải:

  • Vận tốc yêu cầu của Cụm băng tải 1 ($v_1$) để cấp 90 tờ A4 khổ đứng ($L = 297\text{ mm}$) liên tục trong 1 phút:

$$n_{z1} = \frac{90 \times 297}{\pi \times D_1} = \frac{90 \times 297}{\pi \times 50} \approx 170.25\text{ vòng/phút} \implies v_1 = \frac{\pi \times D_1 \times n_{z1}}{60000} \approx 0.45\text{ m/s}$$

  • Vận tốc Cụm băng tải 2 ($v_2$) để tạo khoảng cách $S = 150\text{ mm}$ giữa hai mép đầu của 2 tờ giấy liên tiếp:

$$n_{z2} = \frac{150 \times (90 - 1) + 90 \times 297}{\pi \times D_2} = \frac{13350 + 26730}{\pi \times 40} \approx 319.1\text{ vòng/phút} \implies v_2 = \frac{\pi \times 40 \times 320}{60000} \approx 0.67\text{ m/s}$$

Vi sai vận tốc giữa 2 băng tải ($v_2 > v_1$) kéo tờ giấy vừa thoát khỏi lưỡi tách bứt nhanh về phía trước, tạo khoảng hở cách ly an toàn $150\text{ mm}$ trước khi nạp vào máy in.

Testing và validation

Quá trình kiểm nghiệm thực nghiệm được tiến hành qua 3 giai đoạn độc lập:

Kịch bản kiểm thử Thông số đầu vào Số lượng mẫu Tỷ lệ thành công (%) Lỗi phát sinh & Biện pháp khắc phục
Cấp giấy A4 chuẩn ($80\text{ g/m}^2$) $v_1 = 0.45\text{ m/s}$, góc nghiêng $15^\circ$ 1.000 tờ 99.6% (996/1000) 4 lần dính 2 tờ do giấy ẩm; khắc phục bằng cách tăng áp lực ép của thanh đè chữ L.
Cấp giấy A6 ($70\text{ g/m}^2$) $v_1 = 0.45\text{ m/s}$, khổ ngang $105\text{ mm}$ 1.000 tờ 98.9% (989/1000) 11 lần phôi bị xoay lệch góc; khắc phục bằng việc bổ sung cặp con lăn cao su định hướng phụ.
Thử nghiệm ngắt khẩn cấp Rút đột ngột phôi / Cố ý nạp dính 50 lần 100% (50/50) Cảm biến phát hiện khoảng trống quá thời gian quy định ($1.2\text{ s}$), rơ-le ngắt trong $0.15\text{ s}$.

Kết quả đạt được

[Năng suất định mức]  Mục tiêu: 90 tờ/phút ────────► Thực tế đạt: 92 tờ/phút (Vượt 2.2%)
[Sai số cấp dính phôi] Mục tiêu: < 1.0%      ────────► Thực tế đạt: 0.4%      (Tối ưu hơn 60%)
[Độ ổn định khoảng cách] Mục tiêu: 150 ± 15 mm ────► Thực tế đạt: 150 ± 6 mm  (Tối ưu hơn 60%)
[Điện năng tiêu thụ]  Mục tiêu: < 60 W       ────────► Thực tế đạt: 38.4 W    (Tiết kiệm 36%)

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ cấu tách phôi ma sát đáy độc lập không dùng khí nén: Loại bỏ hoàn toàn máy nén khí và đầu hút chân không, giúp máy vận hành êm ái dưới $55\text{ dB}$, giảm trọng lượng toàn máy xuống còn $18.5\text{ kg}$, thuận tiện đặt trên mọi bàn thao tác xưởng in.
  2. Hệ thống dẫn động vi sai tích hợp trên cùng 1 động cơ: Bằng việc tính toán tỷ số truyền đồng bộ giữa các bánh đai $z_2 = 36$ và $z_3 = 19$, hệ thống tạo ra tỷ lệ chênh lệch vận tốc chính xác $v_2/v_1 \approx 1.49$ mà không cần sử dụng 2 động cơ riêng biệt hoặc mạch điều khiển servo đắt tiền.
  3. Module hóa cơ cấu căn chỉnh khổ giấy: Thanh trượt chữ L và tấm chặn bên điều chỉnh bằng ren vít cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa các khổ A6, A5, A4 trong thời gian dưới 2 phút.
So sánh mức độ tiết kiệm chi phí đầu tư:
Máy cấp phôi nhập khẩu:   ████████████████████ 100% (80 - 120 triệu VNĐ)
Máy cơ khí cam trục vít:  ██████████ 50% (40 - 60 triệu VNĐ)
Hệ thống đề tài chế tạo:  ██ 12.5% (10 - 15 triệu VNĐ) -> Tiết kiệm 87.5% chi phí

Ứng dụng thực tế và triển khai

Các kịch bản ứng dụng thực tế

  • Dây chuyền in date / mã vạch bao bì: Cấp phôi vỏ hộp thuốc, nhãn giấy mỹ phẩm phẳng tự động qua đầu phun date TIJ/CIJ.
  • Xưởng in lụa thiệp cưới & tờ rơi: Tự động hóa khâu nạp phôi phôi thiệp A6/A5 vào bàn in lụa bán tự động.
  • Công đoạn trước máy cán màng / phủ UV cục bộ: Duy trì nhịp cấp giấy đều đặn vào lô ép nhiệt.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí đầu tư chế tạo hoàn thiện: $12.500.000\text{ VNĐ}$.
  • Chi phí nhân công thủ công tiết kiệm: 1 nhân công nạp giấy ($6.000.000\text{ VNĐ/tháng}$).
  • Thời gian thu hồi vốn:

$$\text{Thời gian hoàn vốn (ROI)} = \frac{12.500.000}{6.000.000} \approx 2.08\text{ tháng}$$

Sau hơn 2 tháng vận hành, cơ sở in ấn bắt đầu sinh lời ròng từ việc cắt giảm chi phí nhân công và nâng cao 120% sản lượng in mỗi ca làm việc.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ bám dính của dây đai cao su phụ thuộc vào bụi giấy tích tụ sau thời gian dài vận hành, đòi hỏi vệ sinh định kỳ sau mỗi 50.000 lượt cấp.
  • Chưa xử lý tối ưu hiện tượng dính tĩnh điện đối với các loại giấy tráng phủ màng bóng (BOPP laminated paper) trong môi trường hanh khô.

Hướng phát triển

  • Tích hợp thanh khử tĩnh điện ion hóa (Ionizing Air Bar) tại vị trí cửa ra của khay chứa giấy.
  • Nâng cấp cảm biến siêu âm (Ultrasonic Double-Sheet Detector) để nhận diện lỗi nạp kép với độ chính xác tuyệt đối $100%$, không phụ thuộc vào màu sắc hay độ trong suốt của phôi.
  • Mở rộng khổ làm việc lên chuẩn A3 ($297 \times 420\text{ mm}$) và tích hợp màn hình cảm ứng HMI cài đặt số lượng phôi tự động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Cơ khí/Tự động hóa: Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết, phương pháp tính toán hệ dẫn động cơ khí thực tế (hộp giảm tốc, bộ truyền đai, trục truyền động) kèm số liệu kiểm chứng.
  • Kỹ sư chế tạo máy: Nắm bắt giải pháp phân phối tỷ số truyền vi sai cơ học nhằm tối ưu hóa chi phí điều khiển động cơ.
  • Doanh nghiệp & Xưởng in SMEs: Tiếp cận giải pháp tự động hóa chi phí thấp ($<15\text{ triệu VNĐ}$), thu hồi vốn nhanh dưới 3 tháng, nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nhà nghiên cứu: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hệ số ma sát động lực học của vật liệu xenluloza trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật nguồn điện và vị trí lắp đặt máy?

Máy sử dụng nguồn điện một chiều thông qua bộ chuyển nguồn Adapter $220\text{VAC} \to 24\text{VDC} - 5\text{A}$ thông dụng, công suất tiêu thụ tối đa chỉ $40\text{W}$. Máy cần được đặt trên mặt phẳng vững chắc, tránh luồng gió lùa trực tiếp làm bay phôi giấy nhẹ và môi trường không dính dầu mỡ để bảo toàn hệ số ma sát của đai.

2. Máy có thể cấp được các loại giấy bìa cứng carton hoặc giấy can mỏng không?

Cơ cấu được thiết kế tối ưu cho dải định lượng $70 - 120\text{ g/m}^2$. Đối với bìa cứng ($>250\text{ g/m}^2$) hoặc giấy can siêu mỏng ($<50\text{ g/m}^2$), người vận hành cần xoay núm vi chỉnh khe hở trục vít M4 để thay đổi độ võng của lưỡi tách đàn hồi và góc tì của cụm con lăn.

3. Tần suất và quy trình bảo trì hệ thống dẫn động như thế nào?

  • Hàng ngày: Dùng cọ mềm hoặc khí nén mini thổi sạch bụi giấy bám trên bề mặt đai cao su và mắt kính cảm biến quang.
  • Định kỳ 3 tháng: Kiểm tra độ căng đai răng Mitsuboshi S5M (độ võng cho phép $\le 2\text{ mm}$ dưới lực ấn $5\text{ N}$), tra mỡ bôi trơn vào các khớp bi đỡ và bộ truyền bánh răng hộp giảm tốc.

4. Hệ thống xử lý thế nào khi xảy ra hiện tượng kẹt giấy?

Khi xảy ra kẹt giấy, cảm biến quang Omron không nhận được tín hiệu mép giấy trong chu kỳ $1.2\text{ giây}$. Mạch điều khiển sẽ tự động ngắt rơ-le nguồn cấp cho động cơ Excem, ngăn ngừa hiện tượng trượt cháy đai hoặc quá tải động cơ.

5. Chi phí thay thế vật tư tiêu hao (dây đai, lưỡi tách) là bao nhiêu?

Dây đai Mitsuboshi S5M và lưỡi cao su tách phôi là linh kiện tiêu chuẩn có sẵn trên thị trường Việt Nam. Chi phí thay thế định kỳ sau 500.000 lượt cấp ước tính khoảng $150.000 - 250.000\text{ VNĐ}$ cho toàn bộ cụm tiếp xúc ma sát.


Kết luận

Đề tài "Thiết kế và chế tạo máy cấp phôi giấy dùng trong công nghiệp in ấn" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa công đoạn nạp giấy tờ rời với chi phí thấp cho các xí nghiệp in ấn vừa và nhỏ. Bằng việc kết hợp nguyên lý ma sát đáy liên tục, hệ thống phân phối tỷ số truyền vi sai thông minh và mạch cảm biến ngắt an toàn, thiết bị đạt năng suất thực tế 92 tờ/phút với tỷ lệ lỗi nạp kép dưới 0.4%. Công trình khẳng định tính khả thi cao trong việc làm chủ công nghệ thiết kế, chế tạo máy công nghiệp phục vụ thiết thực mục tiêu hiện đại hóa ngành in ấn nước nhà.