Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp in ấn và đóng gói bao bì, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm bao bì nhãn mác với đa dạng mẫu mã và cấu trúc vật liệu ngày càng gia tăng. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu khắt khe đối với các doanh nghiệp in về việc kiểm soát chất lượng màu sắc đồng đều trên từng lô hàng, rút ngắn thời gian chuẩn bị sản xuất và giảm thiểu tỷ lệ phế liệu vật tư. Phương pháp in Flexo truyền thống tuy sở hữu ưu thế về tốc độ và khả năng in trên nhiều loại vật liệu (từ màng mỏng 30 micromet đến carton dày 2000–3000 micromet), song vẫn tồn tại nhiều hạn chế do các công đoạn thiết lập máy, canh chỉnh chồng màu, điều chỉnh áp lực in và pha mực màu pha (Pantone/PMS) phụ thuộc nặng nề vào thao tác thủ công cùng kinh nghiệm của thợ in.

Nhằm giải quyết các điểm nghẽn kỹ thuật này, liên minh công nghệ REVO (Digital Flexo REVOlution) đã được thành lập vào năm 2013 với sự tham gia của các nhà cung cấp thiết bị, vật tư và phần mềm chuyên ngành hàng đầu thế giới (bao gồm BOBST, Apex International, AVT, DuPont, Esko, Flint Group, X-Rite/Pantone, Saica Flex, Stora Enso, UPM Raflatac). Mục tiêu cốt lõi của REVO là số hóa toàn diện quy trình in Flexo (Digital Flexo), chuyển đổi các công đoạn thủ công sang cơ chế kiểm soát kỹ thuật số tự động và chuẩn hóa không gian màu mở rộng. Tại Việt Nam, phần lớn các cơ sở sản xuất tại thời điểm nghiên cứu (năm 2019) chỉ mới tích hợp một số thiết bị đơn lẻ trên dây chuyền in Flexo truyền thống, chưa áp dụng đồng bộ chuỗi giải pháp REVO.

Đồ án tốt nghiệp "Các giải pháp tự động hóa quy trình sản xuất in REVO ứng dụng trên hệ thống in Flexo" do nhóm sinh viên Đỗ Văn Hào Kiệt, Phạm Hoàng Duy và Đỗ Huy Đăng Nguyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Chế Quốc Long tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (Khoa Đào tạo Chất lượng cao, ngành Công nghệ In) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu các giải pháp công nghệ do liên minh REVO cung cấp cho hệ thống tự động hóa Digital Flexo.
  2. Hệ thống hóa quy trình sản xuất tự động từ công đoạn trước in (prepress), công đoạn in (press) đến hoàn thiện sản phẩm.
  3. Phân tích ứng dụng của REVO trong sản xuất thực tế nhằm chuẩn hóa và nâng cao chất lượng in.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích chi tiết các giải pháp kỹ thuật của REVO và lợi ích mang lại cho quy trình in ấn.
  2. Hệ thống hóa lại quy trình vận hành đồng bộ của các giải pháp REVO trên hệ thống máy in Flexo.
  3. Đánh giá, đối chiếu các ưu điểm công nghệ và hiệu quả sản xuất giữa hệ thống Digital Flexo REVO với in Flexo truyền thống và in kỹ thuật số.
  4. Trình bày rõ nguyên lý hoạt động kỹ thuật của các cụm thiết bị và giải pháp vật tư chuyên ngành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi giải pháp kỹ thuật số và tự động hóa REVO tích hợp trên hệ thống máy in Flexo (trọng tâm là các dòng máy in BOBST M-Line như M4, M5, M6, M8).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các giải pháp công nghệ, nguyên lý cơ điện tử và phần mềm chuyên dụng áp dụng trong ngành in bao bì và nhãn dán; giới hạn ở mức phân tích nguyên lý, hệ thống hóa chuỗi giải pháp kỹ thuật dựa trên nguồn tài liệu chuẩn của các đối tác sản xuất; thời gian thực hiện đề tài từ tháng 04/2019 đến tháng 07/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật

Đồ án xây dựng nền tảng dựa trên các nguyên lý kỹ thuật in Flexo và tiêu chuẩn phục chế hình ảnh:

  • Nguyên lý in Flexo và các thông số kiểm soát: Cơ chế truyền mực từ máng mực qua trục anilox, dao gạt mực, khuôn in photopolymer có phần tử in nổi lên bề mặt vật liệu; các hiện tượng gia tăng tầng thứ (dot gain), bẫy mực (trapping - bao gồm undertrapping và overtrapping), hiện tượng vân sóng (moire), độ giãn dài của bản in khi dán lên trục mang bản và vấn đề cân bằng xám.
  • Tiêu chuẩn FIRST (Flexographic Image Reproduction Specifications & Tolerances): Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật do Hiệp hội Kỹ thuật Flexo (FTA) ban hành, quy định các thông số kỹ thuật về chế bản, mực in và dung sai phục chế trong in Flexo.
  • Kỹ thuật mở rộng không gian màu ECG (Extended Color Gamut): Ứng dụng hệ mực 7 màu cố định CMYK + OGV (Orange, Green, Violet) cho phép tái tạo từ 95% đến 100% các màu trong thư viện Pantone Matching System (PMS) mà không cần thay mực hoặc rửa máng mực giữa các đơn hàng.
  • Mô hình hệ thống sản xuất thực - ảo (Cyber-Physical Production Systems - CPPS): Ứng dụng số hóa dữ liệu kết nối máy móc trong công nghiệp 4.0, thiết lập vòng lặp kiểm soát khép kín (closed-loop control) từ dữ liệu tệp thiết kế đến sản phẩm in (File-to-File).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật kết hợp kỹ thuật chuyên ngành:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân loại và phân tích sâu các tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn vận hành, bằng sáng chế và tài liệu đào tạo từ các thành viên trong liên minh REVO.
  2. Phương pháp so sánh, đối chiếu: Lập bảng tham chiếu định lượng giữa 3 phương pháp sản xuất: In Flexo truyền thống, In Digital Flexo REVO và In kỹ thuật số (Digital Printing) dựa trên các chỉ tiêu: số lượng thiết lập (set-up), tốc độ in, số lượng bản in, hao phí giấy canh chỉnh và thời gian chuyển đổi đơn hàng.
  3. Phương pháp mô hình hóa quy trình: Sơ đồ hóa chuỗi mắt xích liên kết giữa các giải pháp công nghệ trước in, trong in và kiểm soát chất lượng đầu ra.
  4. Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật chính thống công bố bởi BOBST (Nuova Gidue), Apex International, AVT, DuPont, Esko, Flint Group, X-Rite/Pantone, UPM Raflatac, Saica Flex và Stora Enso.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa trong ngành in bao bì hiện đại. Tác giả chỉ rõ bối cảnh thị trường đòi hỏi các đơn hàng có tính tùy biến cao, số lượng in linh hoạt và thời gian giao hàng ngắn. Nội dung xác định rõ mục tiêu, đối tượng nghiên cứu là hệ thống Digital Flexo REVO, phạm vi đề tài, phương pháp thu thập tài liệu kỹ thuật và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết chuyên sâu về công nghệ in Flexo và mô hình REVO:

  • Lịch sử và tiến trình công nghệ: Quá trình hình thành in Flexo từ đầu thế kỷ 20, sự kiện Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phân loại thuốc nhuộm anilin năm 1940, việc chính thức đặt tên "Flexography" năm 1951, và bước chuyển dịch sang bản in photopolymer cùng công nghệ ghi bản kỹ thuật số từ thập niên 1990.
  • Các yếu tố kỹ thuật cần kiểm soát:
    • Gia tăng tầng thứ và cân bằng xám: Tỷ lệ dot gain lớn của bản in đàn hồi, yêu cầu thiết lập đường bù trừ dot gain (cutback curve) tại bộ xử lý RIP. Bảng tương quan mật độ tông độ và phần trăm hạt tram:
Tông hình ảnh Độ đen (D) Tỷ lệ hạt tram Flexo (%)
Trắng 0,0 2
1/4 (Highlight) 0,4 20
1/2 (Midtone) 0,9 45
3/4 (Shadow) 1,7 70
Đen (Solid) 3,0 95
  • Góc xoay tram: Để tránh hiện tượng moire khi in chồng 4 màu, góc xoay tram trong in Flexo được thiết lập lệch ±7,5° so với in Offset (Magenta: 52,2° hoặc 37,5°; Black: 82,5° hoặc 67,5°; Cyan: 112,5° hoặc 97,5°; Yellow: 97,5° hoặc 82,5°).
  • Trapping và bù trừ biến dạng: Kỹ thuật overtrapping/undertrapping để tránh lé trắng; tính toán độ giãn dài của bản in photopolymer khi uốn cong quanh trục in dựa trên độ dày bản và chu vi trục mang bản.
  • Trục Anilox và cơ chế truyền mực: Trục gốm (ceramic) cho độ thoát mực cao hơn 15% so với trục mạ chrome; các hạn chế về tắc nghẽn ô chứa mực (cells) và nhược điểm của các phương pháp tẩy rửa anilox thủ công.
  • Khái niệm và đặc tính của Digital Flexo REVOlution:
    • Sự kết hợp của hệ 7 màu CMYK + OGV tái tạo màu PMS thông qua phần mềm chế bản mà không cần pha mực thủ công.
    • Tích hợp vòng lặp kiểm tra chất lượng khép kín dựa trên dữ liệu kỹ thuật số lưu trữ đám mây, hỗ trợ in ghép nhiều phiên bản sản phẩm (versioning) trên cùng một bài in.
    • Bảng so sánh các chỉ tiêu vận hành giữa các phương pháp in:
Chỉ tiêu kỹ thuật In Flexo truyền thống In Digital Flexo REVO In Kỹ thuật số (Digital)
Số lần thiết lập (Set-ups) 2 1 1
Tốc độ in 200 m/phút 200 m/phút 80 m/phút
Số màu pha sử dụng 6 0 0
Số lượng bản in sử dụng 14 7 0
Hao phí vật liệu canh chỉnh 200 m 20 m 5 m
Thời gian chuẩn bị Job mới 60 phút 5 phút 5 phút
Thời gian đổi sang Job kế tiếp 30 phút 1 phút 1 phút

Chương 3: Nội dung

Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, mô tả chi tiết các giải pháp kỹ thuật do từng thành viên trong liên minh REVO đóng góp:

[Esko: Prepress / Automation Engine / Equinox] 
                     ↓
[DuPont: Bản in Cyrel FAST EASY / CDI Spark] 
                     ↓
[Apex: Trục Anilox GTT Open Slalom Ink Channel] 
                     ↓
[BOBST: Hệ thống in Digital Flexo / Động cơ Servo / Flower Unit / Digicolor]
                     ↓
[Flint Group: Mực in UV Flexocure ANCORA & FORCE]
                     ↓
[AVT: Kiểm tra chất lượng tự động PrintVision / Helios] 
                     ↓
[X-Rite: Kiểm soát đo màu quang phổ i1Pro / i1iO]
  1. Giải pháp của BOBST trên hệ thống máy in Flexo:

    • Digital Flexo 3.1 & 4.0: Trang bị 8 động cơ servo trên mỗi đơn vị in kết nối trực tiếp với trục mang bản (không qua bánh răng), cho phép điều chỉnh 1.000 vị trí trong một vòng quay. Camera PrintTutor™ độ phân giải cao đọc các dấu định vị (PT Mark) và tự động tịnh tiến trục ép in để tối ưu áp lực in theo thời gian thực. Phiên bản 4.0 kết hợp với AVT tạo chu trình kiểm tra vòng lặp khép kín 100%.
    • DigiGap 3.0™: Tự động đo độ dày màng vật liệu tự dính và điều chỉnh áp lực dao cắt bế kỹ thuật số.
    • Hệ thống Excellence™: Bao gồm các cơ cấu thay bản tự động không cần dừng máy ExcelPrint™ (Flower Unit, V Flower Unit, X Flower Unit), cơ cấu thay khuôn bế tự động ExcelDie™ và thay dao cắt ExcelCut™.
    • DigiMount™ & Smart DigiMount™: Thiết bị lên bản in tự động sử dụng 2 động cơ servo và camera HD/HW nhận dạng bon định vị, đạt độ chính xác sai số lắp bản dưới ±0,02 mm.
    • Hệ thống cấp mực kỹ thuật số Digicolor: Cung cấp mực theo nguyên lý IOD (Ink-on-Demand), tự động pha và duy trì độ nhớt, lưu lượng mực chính xác trong hệ thống kín.
  2. Giải pháp trục Anilox của Apex International:

    • Cải tiến dạng hình học khắc bề mặt trục với công nghệ GTT Open Slalom Ink Channel Geometry. Thay thế cấu trúc các ô chứa mực độc lập hình tổ ong bằng các rãnh lượn sóng mở liên tục dạng slalom.
    • Ứng dụng chùm tia laser liên tục (Laser Constant Beam) loại bỏ hiện tượng va đập ngắt quãng (Jackhammer effect), giúp dòng mực chảy êm, hạn chế hiện tượng sủi bọt khí và đảm bảo lớp mực truyền lên bản in đồng nhất.
  3. Giải pháp khuôn in của DuPont:

    • Dòng bản in photopolymer Cyrel® FAST EASY xử lý hiện bản bằng nhiệt khô (thermal processing), loại bỏ dung môi hóa chất lỏng.
    • Tạo cấu trúc hạt tram đỉnh phẳng (Flat top dot) kết hợp tram kỹ thuật số (Digital dot), tối ưu hóa truyền mực vùng solid và ổn định điểm tram vùng sáng (highlight) khi kết hợp với hệ thống ghi bản Cyrel® Digital Imager (CDI) và máy xử lý Cyrel 1000 ECLF / 1001 TD.
  4. Giải pháp tiền kỳ (Prepress) của Esko:

    • Phần mềm tự động hóa quy trình Automation Engine liên kết cơ sở dữ liệu và quản lý luồng công việc từ tệp PDF thiết kế.
    • Ứng dụng công nghệ ghi bản phân giải cao HD Flexo và bộ xử lý hình ảnh Imaging Engine.
    • Giải pháp phân tách màu Equinox hỗ trợ chuyển đổi các màu Pantone trong file thiết kế sang hệ 7 màu cố định ECG.
  5. Hệ thống kiểm tra chất lượng của AVT:

    • Tích hợp các hệ thống camera quét tự động PrintVision/Orion và Helios kiểm tra 100% bề mặt cuộn in khổ hẹp, phát hiện các lỗi lé màu, văng mực, biến dạng hạt tram.
    • Phần mềm PrintFlow Manager và mô-đun WFL Press Side Module ghi nhận vị trí lỗi trên cuộn in và truyền dữ liệu điều khiển đến động cơ servo để tự động căn chỉnh.
  6. Giải pháp mực in của Flint Group:

    • Cung cấp các dòng mực UV chuyên dụng: Flexocure ANCORA™ (độ thôi nhiễm thấp, đạt tiêu chuẩn an toàn cho bao bì thực phẩm) và Flexocure FORCE™ (độ bám dính cao, độ đậm màu lớn), tối ưu hóa đặc tính lưu biến cho hệ in 7 màu cố định.
  7. Vật liệu và thiết bị kiểm soát màu đầu ra:

    • Sự phối hợp vật liệu màng tự dính từ UPM Raflatac, giấy bao bì từ Stora Enso và giải pháp đóng gói của Saica Flex.
    • Thiết bị quang phổ kế X-Rite (i1Pro, i1iO) đo đạc giá trị sai lệch màu Delta E, phản hồi về hệ thống quản lý màu để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản xuất.

Chương 4: Kết quả và hướng phát triển của đề tài

Chương này tổng kết chuỗi quy trình vận hành đồng bộ của hệ thống Digital Flexo:

  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi sản xuất từ khâu xuất file RIP tại bộ phận chế bản (Esko/DuPont), nạp thông số tự động sang máy in BOBST Digital Flexo M6, tự động gá lắp bản (DigiMount), điều chỉnh áp lực in và canh chồng màu (PrintTutor/Motor Servo), cấp mực tự động (Digicolor) và kiểm tra lỗi thời gian thực (AVT).
  • Chứng minh tính khả thi của việc giảm phế liệu giấy canh chỉnh xuống dưới 20 mét và thời gian chuyển đổi đơn hàng xuống còn 1 phút trên dây chuyền thực tế.

Chương 5: Kết luận

Tổng kết các nội dung cốt lõi đã đạt được trong việc nghiên cứu và hệ thống hóa giải pháp REVO; nêu rõ các hạn chế tồn đọng về điều kiện kiểm chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Đồ án đã tổng hợp và phân tích các thông số kỹ thuật, hiệu quả vận hành của công nghệ Digital Flexo REVO dựa trên số liệu từ các hãng công nghệ:

  • Tối ưu hóa thời gian và năng suất: Rút ngắn thời gian thay đơn hàng (job changeover) từ 30 phút ở máy in truyền thống xuống còn 1 phút; thời gian thiết lập đơn hàng mới giảm từ 60 phút xuống 5 phút.
  • Giảm thiểu phế liệu vật tư: Lượng vật liệu hao phí phục vụ công tác canh chỉnh chạy bài in giảm từ 200 mét (trên máy Flexo cơ học) xuống dưới 20 mét trên hệ thống REVO.
  • Chuẩn hóa phục chế màu sắc: Việc áp dụng hệ 7 màu CMYK + OGV thông qua phần mềm Equinox của Esko và mực Flint Flexocure cho phép tái tạo tới 95%–100% bảng màu PMS mà không cần dừng máy pha mực riêng biệt, giảm số lượng bản in từ 14 bản (ở bài in nhiều màu pha) xuống cố định 7 bản.
  • Độ chính xác định vị và cơ cấu chấp hành: Thiết bị lên bản Smart DigiMount™ đạt độ chính xác với sai số lắp bản chỉ ±0,02 mm; động cơ servo điều khiển vị trí đạt độ phân giải 1.000 bước/vòng quay.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đề xuất các doanh nghiệp in bao bì và nhãn dán trong nước từng bước tiếp cận công nghệ số hóa quy trình in Flexo thông qua việc nâng cấp các cụm chức năng: Tích hợp hệ thống động cơ servo điều khiển độc lập, ứng dụng hệ thống quản lý màu mở rộng ECG và trang bị camera kiểm soát lỗi tự động.
  • Chuẩn hóa quy trình chế bản kỹ thuật số kết hợp công nghệ hạt tram đỉnh phẳng (Flat top dot) để nâng cao độ bền khuôn in và giảm hiện tượng dot gain trước khi đầu tư đồng bộ phần cứng máy in.

Đóng góp của đề tài

Đồ án là công trình tổng hợp có hệ thống về công nghệ in Digital Flexo REVO tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM ở thời điểm năm 2019. Đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết bằng tiếng Việt về các giải pháp cơ điện tử, quang học và hóa chất tiên tiến trong ngành in bao bì thế giới, đóng vai trò tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên và kỹ sư công nghệ in.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án được xây dựng chủ yếu dựa trên phương pháp tổng quan tài liệu kỹ thuật, phân tích dữ liệu công bố từ các đối tác thuộc liên minh REVO và tập đoàn BOBST. Do rào cản về chi phí đầu tư thiết bị rất lớn tại thời điểm 2019, nhóm tác giả chưa có điều kiện vận hành thực nghiệm trực tiếp trên máy in Digital Flexo REVO tại các xưởng in ở Việt Nam để thu thập dữ liệu đo đạc độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra các thông số sai lệch màu ($\Delta E$), độ gia tăng tầng thứ thực tế trên các loại vật liệu màng nhựa nội địa khi áp dụng bộ mực 7 màu ECG; khảo sát tính kinh tế kỹ thuật chi tiết khi chuyển đổi từng phần dây chuyền in Flexo truyền thống sang tự động hóa từng cụm module tại các doanh nghiệp bao bì trong nước.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ In, Kỹ thuật Bao bì: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học phần Kỹ thuật in Flexo, Quản lý màu kỹ thuật số, Kỹ thuật chế bản và Thiết bị in tự động.
  • Kỹ sư vận hành và nhà quản lý sản xuất tại các doanh nghiệp in bao bì, nhãn dán: Tham khảo các nguyên lý vận hành của trục anilox rãnh hở GTT, công nghệ tram Flat top dot Cyrel FAST EASY, hệ thống kiểm soát chất lượng camera AVT và giải pháp in 7 màu cố định ECG để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu thời gian dừng máy.

Câu hỏi thường gặp

1. Liên minh công nghệ REVO gồm những đối tác thành viên nào và phân công nhiệm vụ ra sao?
Liên minh REVO gồm 10 đối tác chuyên ngành: BOBST (chế tạo máy in và tích hợp tự động hóa), Apex International (trục anilox công nghệ GTT), AVT (hệ thống camera kiểm tra chất lượng 100%), DuPont (bản in photopolymer và thiết bị xử lý nhiệt), Esko (phần mềm chế bản, RIP và quản lý màu ECG), Flint Group (mực in UV chuyên dụng), X-Rite/Pantone (thiết bị và phần mềm đo màu quang phổ), UPM Raflatac (vật liệu màng tự dính), Stora Enso (vật liệu giấy in) và Saica Flex (gia công bao bì).

2. Công nghệ mở rộng không gian màu (ECG) 7 màu CMYK + OGV mang lại ưu thế gì so với việc pha màu pha PMS truyền thống?
Hệ màu ECG sử dụng 7 màu mực cố định (Cyan, Magenta, Yellow, Black, Orange, Green, Violet) cho phép tái tạo từ 95% đến 100% các màu trong thư viện Pantone bằng cách chồng các lớp tram kỹ thuật số. Phương pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn công đoạn pha mực thủ công, không cần thay mực hoặc tẩy rửa máng mực và trục anilox khi chuyển đơn hàng, giảm số lượng bản in cần thiết và cho phép in ghép nhiều mẫu bao bì khác nhau trên cùng một cuộn in.

3. Cơ chế tự động điều chỉnh áp lực in của hệ thống Digital Flexo BOBST vận hành như thế nào?
Hệ thống sử dụng camera kỹ thuật số PrintTutor™ liên tục quét các dấu định vị (PT Mark) trên bề mặt màng in để phát hiện sự biến dạng của hạt tram do thừa hoặc thiếu áp lực. Khi phát hiện sai lệch, tín hiệu được truyền về bộ điều khiển trung tâm để ra lệnh cho 8 động cơ servo trên mỗi đơn vị in tịnh tiến trục ép in lên hoặc xuống với độ chính xác cao cho đến khi hình ảnh đạt độ sắc nét tiêu chuẩn.

4. Dạng hình học khắc trục Anilox GTT Open Slalom của Apex có điểm gì khác biệt so với trục anilox truyền thống?
Khác với trục truyền thống sử dụng chùm tia laser ngắt quãng tạo các ô lõm tổ ong độc lập (dễ gây tắc mực và tạo hiệu ứng va đập Jackhammer), công nghệ GTT sử dụng chùm tia laser liên tục để khắc các rãnh lượn sóng mở liên tục (slalom ink channels). Thiết kế này giúp mực UV lưu thông ổn định, loại bỏ bọt khí và truyền một lượng mực đồng đều tuyệt đối lên bản in photopolymer.

5. Các chỉ số về thời gian thiết lập và hao phí vật liệu thay đổi như thế nào giữa in Flexo truyền thống và Digital Flexo REVO?
Theo số liệu đối chiếu trong đồ án, thời gian chuẩn bị cho một đơn hàng mới giảm từ 60 phút xuống 5 phút; thời gian chuyển đổi giữa hai đơn hàng liên tiếp giảm từ 30 phút xuống 1 phút; lượng vật liệu hao phí để chạy canh chỉnh máy giảm từ 200 mét xuống dưới 20 mét.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Các giải pháp tự động hóa quy trình sản xuất in REVO ứng dụng trên hệ thống in Flexo" của nhóm tác giả Đỗ Văn Hào Kiệt, Phạm Hoàng Duy và Đỗ Huy Đăng Nguyên đã hệ thống hóa toàn diện chuỗi công nghệ số hóa quy trình in Flexo từ giai đoạn chế bản đến in và hoàn thiện sản phẩm. Công trình làm sáng tỏ các nguyên lý cơ điện tử, xử lý quang học và công nghệ vật liệu tiên tiến như động cơ servo điều khiển độc lập, trục anilox GTT rãnh hở, khuôn in bản nhiệt Cyrel FAST EASY và hệ thống quản lý màu mở rộng 7 màu ECG. Các dữ liệu kỹ thuật trong đồ án cung cấp cơ sở tham khảo giá trị cho việc tiếp cận và ứng dụng các giải pháp tự động hóa trong ngành công nghiệp in ấn bao bì hiện đại.