Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, các hệ thống truyền động điện đóng vai trò then chốt trong dây chuyền sản xuất công nghiệp (như máy bào, máy doa, máy công cụ) cũng như các thiết bị phục vụ đời sống dân sinh (như hệ thống thang máy). Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật điện tử công suất và công nghệ vi xử lý, các hệ truyền động điện ngày càng được cải tiến theo hướng mở rộng dải điều chỉnh, nâng cao độ tin cậy, tối ưu kích thước và tự động hóa cao.

Động cơ điện một chiều (DC) sở hữu đặc tính điều chỉnh tốc độ và mômen vượt trội, chất lượng điều khiển mượt mà, do đó vẫn giữ vị trí quan trọng trong nhiều cơ cấu chấp hành công nghiệp. Tuy nhiên, các phương pháp điều khiển truyền thống (như sử dụng biến trở hay hệ máy phát – động cơ F-Đ) bộc lộ nhiều hạn chế về tổn hao năng lượng, cồng kềnh và dải điều chỉnh hẹp. Việc áp dụng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) thông qua các bộ biến đổi bán dẫn công suất nhỏ cho phép điều khiển điện áp linh hoạt, nâng cao hiệu suất và đơn giản hóa cấu trúc mạch.

Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Tổng quan lý thuyết về cấu trúc, phân loại hệ thống truyền động điện và nguyên lý hoạt động của động cơ điện một chiều kích từ độc lập/nam châm vĩnh cửu.
  2. Khảo sát nguyên lý các bộ biến đổi xung áp một chiều (DC-DC) và phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) trong điều khiển tốc độ động cơ.
  3. Tính toán, thiết kế và xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống điều khiển tốc độ có đảo chiều cấp điện từ bộ biến đổi xung áp cho động cơ điện một chiều công suất nhỏ ($30\text{W} - 24\text{V}$).

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống truyền động điện một chiều công suất nhỏ sử dụng động cơ DC nam châm vĩnh cửu và bộ biến đổi xung áp nối tiếp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế phần cứng mạch lực dùng van bán dẫn MOSFET và mạch điều khiển tạo xung PWM tương tự dùng vi mạch khuếch đại thuật toán, kết hợp mạch đảo chiều bằng rơ le tiếp điểm. Đồ án được thực hiện tại ngành Điện Tự Động Công Nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng vào năm 2018–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý cơ bản của máy điện và điện tử công suất:

  • Phương trình cân bằng điện áp và đặc tính cơ của động cơ điện một chiều: $U = E_ư + R_ư I_ư$ và $n = \frac{U}{k_E \Phi} - \frac{R_ư + R_f}{k_M k_E \Phi^2} M$. Từ phương trình này, tác giả phân tích ba phương án điều chỉnh tốc độ: thay đổi từ thông $\Phi$, thay đổi điện trở phụ mạch phần ứng $R_f$, và thay đổi điện áp phần ứng $U$.
  • Nguyên lý biến đổi điện áp một chiều (DC-DC Converter): Nguyên tắc đóng cắt tuần hoàn của phần tử bán dẫn với chu kỳ $T$ và thời gian dẫn $t_1$. Điện áp trung bình trên tải được xác định theo hệ số điều chỉnh $D = \gamma = \frac{t_1}{T}$ với công thức $U_d = U_{max} \cdot D$.
  • Phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM): So sánh tín hiệu điện áp điều khiển một chiều ($U_{đk}$) với tín hiệu sóng mang răng cưa ($U_{rc}$) có tần số không đổi để tạo chuỗi xung vuông có độ rộng biến thiên đưa vào cực điều khiển của van bán dẫn.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đồ án:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích các dạng cấu hình băm xung cơ bản (xung áp nối tiếp, xung áp song song, xung áp đảo dòng và đảo áp lớp B) để chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu tải công suất nhỏ.
  • Phương pháp tính toán kỹ thuật điện tử công suất: Xác định dòng điện, điện áp làm việc cực đại và áp dụng hệ số an toàn ($k_U = 2{,}5; k_I = 1{,}5$) để tính chọn van công suất MOSFET, cầu chì bảo vệ, linh kiện tạo dao động và mạch cách ly quang.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thông số kỹ thuật định mức của động cơ DC ($24\text{V} - 30\text{W}$), tài liệu tra cứu thông số linh kiện bán dẫn (datasheet của MOSFET IRF460/IRF460N, Opto PC817C, IC khuếch đại thuật toán OA).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống điều khiển tốc độ và đảo chiều động cơ điện một chiều được thiết kế theo cấu trúc phân khối hoàn chỉnh:

Khối chức năng Phần tử sử dụng Thông số / Nhiệm vụ kỹ thuật
Nguồn cấp Biến áp hạ áp, cầu Diode Cấp nguồn $12\text{V DC}$ cho khối điều khiển và $24\text{V DC}$ cho động cơ
Động cơ chấp hành Động cơ DC nam châm vĩnh cửu $U_{đm} = 24\text{V}$, $I_{đm} = 2{,}5\text{A}$, $P_{đm} = 30\text{W}$, $n = 4000\text{ vòng/phút}$, $I_{kđ} = 5\text{A}$
Mạch lực (Khối công suất) Van MOSFET IRF460N, Cầu chì Cấu hình xung áp nối tiếp (Buck), điều chỉnh điện áp tải từ $0\text{V}$ đến $24\text{V}$
Mạch tạo xung răng cưa Khuếch đại thuật toán OA1, OA2 Tần số băm xung $f = 500\text{Hz}$ ($T = 2\text{ms}$), $R_1 = R_2 = 47\text{k}\Omega$, $C = 0{,}001\mu\text{F}$, $R = 100\text{k}\Omega$
Mạch lặp điện áp Khuếch đại thuật toán OA Ổn định điện áp chuẩn $V_{out} = 6\text{V}$ từ cầu phân áp $R_1 = R_2 = 100\text{k}\Omega$ nguồn $12\text{V}$
Mạch so sánh PWM Bộ so sánh điện áp So sánh $U_{rc}$ với $U_{đk}$ lấy từ chiết áp để xuất xung vuông điều khiển cực Gate của MOSFET
Mạch cách ly Optocoupler PC817C Cách ly quang giữa mạch điều khiển tín hiệu nhỏ ($5\text{V}/12\text{V}$) và mạch lực công suất
Mạch đảo chiều Rơ le 2 cặp tiếp điểm Hoạt động thông qua công tắc gạt cấp nguồn cho cuộn hút rơ le để đảo cực tính cấp vào động cơ

Chi tiết tính chọn van công suất MOSFET IRF460N:

  • Dòng điện đỉnh làm việc yêu cầu: $I_{lv(van)} \ge k_I \cdot I_{đm} \cdot 4 = 1{,}5 \cdot 2{,}5 \cdot 4 = 15\text{A}$.
  • Điện áp làm việc yêu cầu: $U_{v} \ge k_U \cdot U_{đm} \sqrt{2} = 2{,}5 \cdot 24 \sqrt{2} \approx 84{,}8\text{V}$.
  • Thông số thực tế của MOSFET IRF460 được lựa chọn: $V_{DSS} = 500\text{V}$, $I_D = 14\text{A}$ (dòng định mức) / $37{,}5\text{A}$ (dòng xung), $R_{DS(on)} = 0{,}27\Omega$, $P_{max} = 300\text{W}$, $V_{SD} = 1{,}8\text{V}$, $V_{GS} = 2{,}0 \div 4{,}0\text{V}$, $I_{DS} = 250\mu\text{A}$.
  • Cầu chì bảo vệ mạch lực: Tính theo điều kiện mở máy $I_{cc} \ge \frac{I_{kđ}}{C} = \frac{5\text{A}}{2{,}5} = 2\text{A}$. Chọn cầu chì có dòng định mức $I_{cc} \ge 2\text{A}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quát về truyền động điện một chiều

Chương này trình bày các khái niệm nền tảng về hệ truyền động điện, bao gồm 5 khâu cấu thành chính: Bộ biến đổi (BBĐ), Động cơ điện (Đ), Khâu truyền lực (TL), Cơ cấu sản xuất (CCSX) và Khối điều khiển (ĐK). Tác giả phân loại hệ thống truyền động điện theo loại động cơ (động cơ một chiều, không đồng bộ, đồng bộ), theo tính năng điều chỉnh (hệ có điều chỉnh và không điều chỉnh), và theo loại thiết bị biến đổi (hệ F-Đ, hệ MĐKĐ-Đ, hệ CL-Đ, hệ BX-Đ).

Nội dung đi sâu vào cấu tạo chi tiết của động cơ điện một chiều:

  • Phần tĩnh (Stato/phần cảm): Vỏ máy bằng thép đúc, cực từ chính quấn dây kích từ $W_{kt}$, cực từ phụ quấn dây $W_p$, cuộn kích từ song song $W_{ss}$ và nối tiếp $W_{nt}$.
  • Phần quay (Rôto/phần ứng): Lõi thép ghép từ các lá thép kỹ thuật điện dày $0{,}35 \div 0{,}5\text{mm}$, dây quấn phần ứng và trục thép hợp kim.
  • Cổ góp và chổi than: Cổ góp gồm các phiến đồng cách điện và chổi than granit đóng vai trò bộ nghịch lưu cơ khí chuyển đổi dòng điện một chiều ngoài mạch thành dòng xoay chiều trong khung dây rôto để duy trì chiều mômen quay không đổi ($F = B \cdot l \cdot I$).

Phần mở máy và điều chỉnh tốc độ chỉ rõ dòng khởi động của động cơ DC rất lớn ($I_{kđ} = (20 \div 25) I_{đm}$) do $R_ư$ rất bé, đòi hỏi giải pháp mở máy bằng biến trở phụ hoặc giảm điện áp nguồn. Khảo sát 3 phương pháp điều chỉnh tốc độ cho thấy:

  • Thay đổi từ thông $\Phi$: Chỉ điều chỉnh được dải tốc độ trên tốc độ định mức ($1:2; 1:5; 1:8$), kết cấu điều khiển phức tạp.
  • Thay đổi điện trở phụ $R_f$: Chỉ điều chỉnh dưới tốc độ định mức, làm mềm đặc tính cơ và gây tổn thất nhiệt lớn trên điện trở.
  • Thay đổi điện áp phần ứng $U$: Giữ từ thông định mức, đặc tính cơ có độ cứng không đổi ($\beta = \text{const}$), dải điều chỉnh rộng và phẳng ($1:10 \div 1:25$), điều chỉnh vô cấp và không gây hao tổn năng lượng phụ. Tác giả kết luận đây là phương pháp tối ưu nhất để áp dụng với kỹ thuật PWM.

Chương 2: Bộ biến đổi xung áp 1 chiều và phương pháp PWM

Chương 2 phân tích nguyên lý hoạt động của các bộ biến đổi xung áp một chiều (DC Chopper). Bằng cách đóng ngắt van bán dẫn định kỳ trong chu kỳ $T$, điện áp trung bình đầu ra có thể điều chỉnh theo phương pháp thay đổi độ rộng xung ($t_1$ biến thiên, $T = \text{const}$) hoặc phương pháp thay đổi tần số ($t_1 = \text{const}$, $T$ biến thiên). Đồ án chọn phương pháp biến đổi độ rộng xung (PWM) vì cấu trúc mạch đơn giản và tần số băm cố định ($2\text{kHz} \div 200\text{kHz}$ hoặc tần số âm tần phù hợp tải).

Tác giả khảo sát 4 sơ đồ băm xung cơ bản:

  1. Xung áp đảo dòng lớp B: Cho phép đảo chiều dòng điện phần ứng và thực hiện hãm tái sinh đưa năng lượng về nguồn.
  2. Xung áp đảo áp lớp B: Sử dụng cấu hình cầu H gồm 4 van điều khiển độc lập ($S_1, S_2, S_3, S_4$), làm việc ở cả 4 góc phần tư nhưng mạch điều khiển phức tạp.
  3. Xung áp song song (Boost): Cuộn cảm $L$ mắc nối tiếp nguồn, van đóng cắt mắc song song với tải, tạo điện áp đầu ra lớn hơn điện áp đầu vào ($U_d = U + e_L$).
  4. Xung áp nối tiếp (Buck): Van đóng cắt, cuộn cảm và tải mắc nối tiếp, cho điện áp ra nhỏ hơn hoặc bằng điện áp vào ($U_{tải} = \alpha \cdot U_s$).

Chương này phân tích ưu điểm nổi bật của PWM: transistor làm việc hoàn toàn ở chế độ đóng/cắt (ON/OFF) nên triệt tiêu tổn hao công suất trên vùng tích cực, hiệu suất biến đổi cao và dải điều khiển rộng. Đồng thời, tác giả khảo sát các kỹ thuật tạo xung PWM: tạo bằng phần mềm vi xử lý, tạo bằng IC định thời chuyên dụng (NE555, LM556) và tạo bằng mạch so sánh tương tự giữa sóng răng cưa với điện áp chuẩn một chiều.

Chương 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ một chiều

Chương 3 là phần hiện thực hóa toàn bộ tính toán thiết kế phần cứng của đề tài:

  • Thiết kế mạch lực: Lựa chọn sơ đồ xung áp nối tiếp (Buck) điều khiển động cơ DC nam châm vĩnh cửu $24\text{V} - 30\text{W}$, đảm bảo điện áp điều khiển biến thiên tuyến tính từ $0\text{V}$ đến $24\text{V}$. Van điều khiển chính là MOSFET IRF460N được bảo vệ bằng cầu chì $2\text{A}$.
  • Thiết kế mạch điều khiển tương tự:
    • Khâu dao động: Thiết kế mạch tạo sóng vuông và sóng tam giác/răng cưa dùng khuếch đại thuật toán OA với tần số băm xung chọn $f = 500\text{Hz}$ ($T = 2\text{ms}$), các thông số điện trở và tụ điện được tính chọn chính xác ($R_1 = R_2 = 47\text{k}\Omega$, $C = 0{,}001\mu\text{F}$, $R = 100\text{k}\Omega$).
    • Khâu mạch lặp và phân áp: Tạo điện áp đối xứng và ổn định mức $6\text{V}$ cấp cho đầu vào bộ so sánh.
    • Khâu so sánh PWM: Bộ cộng đảo dấu so sánh tín hiệu răng cưa $U_{rc}$ với tín hiệu điều khiển $U_{đk}$ từ chiết áp. Khi thay đổi giá trị biến trở, góc dẫn $\gamma$ thay đổi, trực tiếp điều chế độ rộng xung xuất ra điều khiển cực Gate của MOSFET.
    • Khâu đảo chiều và cách ly: Sử dụng rơ le điều khiển 2 cặp tiếp điểm đảo cực tính nguồn cấp cho phần ứng động cơ qua công tắc gạt ngoài. Tín hiệu kích giữa mạch điều khiển và mạch lực được cách ly bằng Opto PC817C nhằm chống nhiễu và bảo vệ an toàn cho khối xử lý tín hiệu.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:

  • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ tính toán lý thuyết và thiết kế nguyên lý cho hệ truyền động điện một chiều công suất nhỏ ($30\text{W} - 24\text{V}$).
  • Xác định và lựa chọn chính xác các thông số linh kiện phần cứng: Van bán dẫn công suất MOSFET IRF460N ($500\text{V} - 14\text{A}/37{,}5\text{A}$), cầu chì bảo vệ $2\text{A}$, bộ tạo xung tần số $500\text{Hz}$, mạch cách ly quang Opto PC817C và hệ thống tiếp điểm rơ le đảo chiều.
  • Xây dựng giải pháp điều khiển tốc độ bằng phương pháp so sánh điện áp tương tự tạo xung PWM với chi phí linh kiện thấp, dễ chế tạo, hoạt động ổn định và dải điều chỉnh liên tục từ $0\text{V}$ đến $24\text{V}$.
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Đồ án hệ thống hóa phương pháp luận tính chọn linh kiện bán dẫn theo các hệ số an toàn điện áp và dòng điện ($k_U = 2{,}5; k_I = 1{,}5$), cung cấp sơ đồ mạch nguyên lý hoàn chỉnh phục vụ cho việc nghiên cứu và chế tạo các bộ điều tốc động cơ DC công suất nhỏ trong phòng thí nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Hệ thống điều khiển được thiết kế theo cấu trúc vòng hở, chưa có khâu phản hồi âm tốc độ (Encoder/Tacho) hoặc phản hồi dòng điện để tự động ổn định tốc độ khi mômen tải thay đổi đột ngột.
  • Mạch đảo chiều vẫn sử dụng rơ le cơ khí có tiếp điểm, gây hạn chế về tần số đóng cắt đảo chiều, xuất hiện tia lửa điện tại tiếp điểm và làm giảm tuổi thọ thiết bị so với mạch đảo chiều hoàn toàn bằng bán dẫn (cầu H).
  • Mạch tạo xung PWM thực hiện bằng phần cứng tương tự (Op-Amp) nên độ linh hoạt chưa cao, dễ chịu ảnh hưởng bởi sai số trôi nhiệt của các linh kiện thụ động (R, C).

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài:

  • Ứng dụng vi điều khiển (như vi xử lý, PLC hoặc DSP) để số hóa quá trình phát xung PWM, tăng độ chính xác tần số và dễ dàng lập trình các quy luật điều khiển phức tạp.
  • Nâng cấp khối công suất sang cấu hình cầu H 4 van MOSFET/IGBT điều khiển hoàn toàn bằng bán dẫn, cho phép đảo chiều mềm và khai thác khả năng hãm tái sinh.
  • Thiết kế bổ sung các khâu phản hồi vòng kín (vòng điều chỉnh dòng điện và vòng điều chỉnh tốc độ PID) để nâng cao độ cứng đặc tính cơ và chất lượng động học của hệ thống.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Điện tự động công nghiệp, Kỹ thuật điện, Tự động hóa và Điện tử công suất khi thực hiện đồ án môn học Truyền động điện, Đồ án Điện tử công suất hoặc khóa luận tốt nghiệp kỹ sư.
  • Kỹ sư và kỹ thuật viên cần tài liệu tham khảo về quy trình tính chọn van bán dẫn MOSFET, phương pháp thiết kế mạch tạo xung răng cưa và điều chế PWM bằng mạch khuếch đại thuật toán tương tự cho các ứng dụng điều khiển động cơ DC cỡ nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp thay đổi điện áp phần ứng để điều chỉnh tốc độ động cơ DC thay vì thay đổi từ thông hay điện trở phụ?
Phương pháp thay đổi điện áp phần ứng giữ cho từ thông động cơ không đổi, nhờ đó duy trì độ cứng của đường đặc tính cơ ($\beta = \text{const}$), cho phép điều chỉnh tốc độ bằng phẳng, vô cấp, dải điều chỉnh rộng ($1:10 \div 1:25$) và không gây tổn hao năng lượng phụ trên mạch phần ứng như phương pháp thêm điện trở phụ.

2. Mạch băm xung công suất trong đồ án sử dụng cấu hình nào và tần số băm xung được thiết lập là bao nhiêu?
Mạch lực sử dụng cấu hình xung áp nối tiếp (Buck converter) với 1 van công suất MOSFET IRF460N để hạ áp từ $24\text{V}$ xuống dải $0 \div 24\text{V}$. Tần số băm xung của mạch điều khiển được thiết kế cố định ở mức $f = 500\text{Hz}$ (chu kỳ $T = 2\text{ms}$).

3. Động cơ một chiều được lựa chọn để tính toán trong đồ án có các thông số kỹ thuật định mức nào?
Động cơ điện một chiều được sử dụng có điện áp định mức $U_{đm} = 24\text{V}$, dòng điện định mức $I_{đm} = 2{,}5\text{A}$, công suất định mức $P_{đm} = 30\text{W}$, tốc độ định mức $n = 4000\text{ vòng/phút}$ và dòng điện khởi động $I_{kđ} = 5\text{A}$.

4. Vai trò của linh kiện Opto PC817C và rơ le trong sơ đồ nguyên lý là gì?
Opto PC817C thực hiện nhiệm vụ cách ly quang giữa mạch điều khiển điện áp nhỏ ($5\text{V}/12\text{V}$) với mạch lực công suất lớn ($24\text{V}$), ngăn ngừa xung nhiễu và bảo vệ các vi mạch khuếch đại thuật toán. Rơ le 2 cặp tiếp điểm được điều khiển bởi cuộn hút qua công tắc gạt để đảo cực tính dòng điện cấp vào phần ứng, từ đó đảo chiều quay của động cơ.

5. Vì sao van bán dẫn MOSFET IRF460N được lựa chọn cho mạch công suất?
Van IRF460N đáp ứng vượt các yêu cầu tính toán kỹ thuật: điện áp chịu đựng $V_{DSS} = 500\text{V}$ (yêu cầu $\ge 84{,}8\text{V}$), dòng làm việc $14\text{A}$ và dòng xung lên tới $37{,}5\text{A}$ (yêu cầu $\ge 15\text{A}$), điện trở dẫn $R_{DS(on)}$ nhỏ chỉ $0{,}27\Omega$ giúp giảm tổn hao nhiệt, cùng khả năng đóng cắt ở tần số cao.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Thái đã hoàn thành toàn diện nhiệm vụ nghiên cứu và thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ có đảo chiều cho động cơ điện một chiều $24\text{V} - 30\text{W}$ cấp điện từ bộ biến đổi xung áp. Bằng việc kết hợp mạch băm xung nối tiếp dùng van MOSFET IRF460N, phương pháp điều chế độ rộng xung PWM tương tự ở tần số $500\text{Hz}$ và mạch đảo chiều bằng rơ le tiếp điểm cách ly quang, hệ thống đảm bảo khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp, ổn định và hiệu suất cao. Công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn và tính ứng dụng tốt cho việc học tập, nghiên cứu trong chuyên ngành Điện Tự Động Công Nghiệp.