Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế Ký túc xá sinh viên tại Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

Đồ án thiết kế ký túc xá sinh viên 5 tầng hiện đại tại Vĩnh Phúc, tối ưu không gian sống. Cung cấp giải pháp chỗ ở tiện nghi, an toàn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế ký túc xá sinh viên Vĩnh Yên

Dự án thiết kế ký túc xá sinh viên trường cao đẳng tại TP Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc là một công trình trọng điểm, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về nơi ở cho sinh viên. Công trình được xây dựng trên khu đất rộng 2000 m2, với quy mô 5 tầng chính và 1 tầng mái, tổng diện tích sàn xây dựng là 2510 m2. Vị trí xây dựng nằm sát trung tâm thành phố, cạnh trường học, trên một mặt bằng rộng rãi và bằng phẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác thi công ký túc xá tại Vĩnh Phúc. Mục tiêu chính của dự án là tạo ra một không gian sống, học tập và sinh hoạt an toàn, tiện nghi và hiện đại cho sinh viên. Quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành, bao gồm TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động, và TCVN 5574-2012 về kết cấu bê tông cốt thép. Việc lựa chọn giải pháp kiến trúc và kết cấu được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính bền vững, hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ. Các bản vẽ ký túc xá sinh viên được xây dựng chi tiết, thể hiện rõ giải pháp mặt bằng, mặt đứng, giao thông và các hệ thống kỹ thuật phụ trợ. Đây không chỉ là một công trình xây dựng đơn thuần mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quan trọng trong việc phát triển cơ sở hạ tầng giáo dục tại địa phương, hứa hẹn trở thành một dự án ký túc xá Vĩnh Yên kiểu mẫu.

1.1. Khảo sát hiện trạng và quy mô dự án KTX tại Vĩnh Phúc

Công trình có tên gọi chính thức là Ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng, tọa lạc tại thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Chủ đầu tư là Ban giám hiệu nhà trường. Khu đất xây dựng có diện tích 2000 m2, là khu đất trống, thoáng đãng và có mặt bằng tương đối bằng phẳng, giảm thiểu chi phí san lấp và tạo điều kiện thi công nhanh chóng. Quy mô công trình được xác định cụ thể: 5 tầng sử dụng và 1 tầng mái. Diện tích xây dựng chiếm 918,43 m2. Mỗi tầng có diện tích sàn 502 m2, đưa tổng diện tích sàn lên 2510 m2. Chiều cao mỗi tầng là 3,6m, tổng chiều cao công trình đạt 20,6m. Quy mô này được tính toán để đáp ứng nhu cầu lưu trú của một lượng lớn sinh viên, đồng thời đảm bảo không gian thoáng đãng theo tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá.

1.2. Các cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá

Việc thiết kế ký túc xá sinh viên phải dựa trên một nền tảng pháp lý và kỹ thuật vững chắc. Tài liệu gốc đã chỉ rõ các cơ sở tính toán chính bao gồm: Quy chuẩn xây dựng Việt Nam; TCVN 2737-1995 quy định về Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế; TCVN 5574-2012 về Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế. Ngoài ra, dự án còn tuân thủ các tiêu chuẩn quy phạm hiện hành khác có liên quan. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo an toàn, độ bền của công trình mà còn là cơ sở để một công ty thiết kế trường học chuyên nghiệp thực hiện dự án một cách bài bản, khoa học và có trách nhiệm, đảm bảo chất lượng công trình ở mức cao nhất.

II. Thách thức trong thiết kế ký túc xá Vĩnh Yên và giải pháp

Quá trình thiết kế ký túc xá sinh viên tại Vĩnh Yên đối mặt với nhiều thách thức, từ việc lựa chọn giải pháp kiến trúc đến phương án kết cấu chịu lực tối ưu. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa công năng sử dụng, tính thẩm mỹ hiện đại và chi phí xây dựng ký túc xá. Công trình cần một không gian sống tiện nghi nhưng phải đảm bảo kết cấu vững chắc, an toàn trong suốt vòng đời sử dụng. Tài liệu nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các hệ kết cấu chịu lực cơ bản như hệ vách cứng, lõi cứng và hệ khung-giằng. Hệ vách cứng tuy chịu lực ngang tốt nhưng lại hạn chế không gian rộng. Ngược lại, hệ khung-giằng (kết hợp khung và vách cứng) được chứng minh là giải pháp tối ưu cho công trình 5 tầng này. Giải pháp này cho phép phân rõ chức năng: vách cứng chịu tải trọng ngang, khung chịu tải trọng đứng, từ đó tối ưu hóa kích thước cấu kiện. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng KTX cũng là một bài toán quan trọng. Bê tông cốt thép B20 (M250) và cốt thép nhóm CII, CI được lựa chọn nhờ tính phổ biến, độ bền cao và phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam.

2.1. Phân tích giải pháp kiến trúc KTX và bố trí công năng

Một giải pháp kiến trúc KTX hiệu quả phải giải quyết được vấn đề tối ưu hóa không gian. Công trình có mặt bằng hình chữ nhật (56,07m x 16,38m), một hình dạng cơ bản nhưng hiệu quả trong việc bố trí phòng ở. Các phòng từ tầng 1 đến tầng 5 đều được thiết kế làm phòng ở cho sinh viên. Mặt đứng công trình khai thác triệt để nét hiện đại với hệ thống cửa kính lớn để tận dụng ánh sáng tự nhiên, tường ngoài hoàn thiện bằng sơn nước. Hệ thống giao thông được tổ chức khoa học với hành lang ngang và hai thang bộ bố trí hợp lý, đảm bảo di chuyển thuận tiện và thoát hiểm an toàn khi cần thiết. Đây là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng một mẫu ký túc xá hiện đại.

2.2. Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực và phương án sàn tối ưu

Việc lựa chọn hệ kết cấu là quyết định then chốt ảnh hưởng đến độ bền vững và chi phí của dự án. Sau khi phân tích ưu nhược điểm của các hệ kết cấu như vách cứng và khung-giằng, đồ án đã kết luận lựa chọn Hệ kết cấu khung-giằng. Hệ này tỏ ra là kết cấu tối ưu cho các công trình cao đến 40 tầng, đặc biệt hiệu quả với quy mô 5 tầng của dự án. Về phương án sàn, giữa sàn sườn toàn khối và sàn bản kê, phương án sàn sườn toàn khối đã được chọn. Lý do là vì tính toán đơn giản, công nghệ thi công phổ biến tại Việt Nam, phù hợp với đặc điểm kết cấu và tải trọng của công trình. Việc lựa chọn này thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng của đội ngũ tư vấn thiết kế ký túc xá.

III. Hướng dẫn thiết kế nội thất ký túc xá và không gian chung

Việc thiết kế nội thất ký túc xá không chỉ dừng lại ở việc bố trí giường, tủ, bàn học mà còn là tạo ra một môi trường sống chất lượng, thúc đẩy học tập và tương tác xã hội. Mỗi phòng ở cần được tính toán kỹ lưỡng về diện tích, đảm bảo đủ không gian cá nhân cho mỗi sinh viên. Các hệ thống kỹ thuật như điện, chiếu sáng, cấp thoát nước phải được tích hợp một cách thông minh và an toàn. Hệ thống chiếu sáng tự nhiên được tối đa hóa qua cửa kính lớn, kết hợp với chiếu sáng nhân tạo bố trí hợp lý. Hệ thống điện được đảm bảo vận hành liên tục nhờ máy phát điện dự phòng. Đặc biệt, không gian sinh hoạt chung KTX như phòng tự học, khu vực giải trí, sân thể thao cần được chú trọng. Những không gian này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống tinh thần, tạo sự gắn kết cộng đồng sinh viên. Việc cải tạo ký túc xá cũ thường gặp khó khăn trong việc bố trí lại các không gian này, do đó thiết kế mới cần ưu tiên ngay từ đầu.

3.1. Giải pháp hệ thống kỹ thuật Điện nước và PCCC

Một ký túc xá hiện đại đòi hỏi hệ thống kỹ thuật đồng bộ và đáng tin cậy. Hệ thống điện trung thế 15KV được dẫn ngầm vào trạm biến thế riêng của công trình, kèm theo 2 máy phát điện Diesel dự phòng. Hệ thống cấp nước sinh hoạt lấy từ mạng lưới thành phố, được chứa trong bể ngầm và bơm lên bể 50 m3 trên mái, phân phối tự động. Hệ thống thoát nước và xử lý nước thải được thiết kế để thu gom toàn bộ nước mưa và nước thải sinh hoạt, xử lý trước khi xả ra hệ thống chung. Hệ thống báo cháy tự động được lắp đặt tại mỗi tầng và mỗi phòng, kết nối về trung tâm quản lý để đảm bảo phát hiện và xử lý sự cố kịp thời, nâng cao yếu tố an ninh ký túc xá.

3.2. Bố trí không gian sinh hoạt chung và tiện ích công cộng

Tầm quan trọng của không gian sinh hoạt chung KTX là không thể phủ nhận. Đây là nơi diễn ra các hoạt động giao lưu, học nhóm, giải trí, giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng và xây dựng mối quan hệ. Thiết kế cần dành ra các khu vực riêng cho phòng đọc sách, phòng sinh hoạt câu lạc bộ, khu vực canteen, và không gian xanh ngoài trời. Việc bố trí các không gian này cần đảm bảo tính kết nối, dễ dàng tiếp cận từ các khu phòng ở nhưng vẫn đủ yên tĩnh cho các hoạt động cần sự tập trung. Sự đầu tư vào các tiện ích này sẽ biến ký túc xá từ một nơi chỉ để ở thành một môi trường sống toàn diện cho sinh viên.

IV. Phương pháp thiết kế KTX thông minh và an toàn tại Vĩnh Yên

An toàn và thông minh là hai xu hướng tất yếu trong việc thiết kế ký túc xá sinh viên hiện nay. Vấn đề an ninh ký túc xá được đặt lên hàng đầu với các giải pháp đa lớp. Tài liệu đề xuất hệ thống chống sét chủ động quả cầu Dynasphere đặt trên tầng mái để giảm thiểu rủi ro bị sét đánh. Hệ thống báo cháy tự động được lắp đặt dày đặc ở các khu vực công cộng và trong từng phòng. Ngoài ra, việc tích hợp các giải pháp thiết kế KTX thông minh như hệ thống kiểm soát ra vào bằng thẻ từ, camera giám sát an ninh, hệ thống wifi tốc độ cao và các ứng dụng quản lý nội trú sẽ nâng cao đáng kể chất lượng sống và sự an tâm cho sinh viên cũng như phụ huynh. Quá trình quản lý vận hành ký túc xá cũng trở nên hiệu quả và chuyên nghiệp hơn nhờ sự hỗ trợ của công nghệ. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn định hình một môi trường sống tiên tiến, phù hợp với thế hệ sinh viên năng động.

4.1. Tích hợp hệ thống an ninh và phòng cháy chữa cháy KTX

An toàn là ưu tiên số một. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và an ninh được thiết kế tích hợp và đồng bộ. Thiết bị phát hiện báo cháy được bố trí ở mỗi tầng, mỗi phòng và các khu vực công cộng. Khi có tín hiệu, trung tâm quản lý sẽ ngay lập tức nhận biết vị trí và kích hoạt các biện pháp khống chế hỏa hoạn. Về an ninh, ngoài các biện pháp vật lý, việc lắp đặt hệ thống camera giám sát tại các khu vực trọng yếu như cổng ra vào, hành lang, nhà xe là cần thiết. Hệ thống chống sét chủ động cũng là một phần không thể thiếu trong tổng thể giải pháp an toàn, bảo vệ con người và tài sản trước các yếu tố thiên tai.

4.2. Ứng dụng công nghệ vào quản lý vận hành ký túc xá

Công nghệ là chìa khóa để quản lý vận hành ký túc xá hiệu quả. Thay vì quản lý thủ công, việc áp dụng phần mềm quản lý sinh viên nội trú giúp số hóa thông tin, theo dõi tình trạng phòng ở, quản lý thu phí và thông báo các quy định một cách nhanh chóng. Thiết kế KTX thông minh còn có thể mở rộng ra các tiện ích như hệ thống đặt lịch sử dụng các phòng chức năng (phòng gym, phòng học nhóm), hệ thống giặt sấy thông minh, hay các ki-ốt thông tin. Những ứng dụng này không chỉ giảm tải công việc cho ban quản lý mà còn mang lại trải nghiệm tiện lợi, minh bạch và hiện đại cho sinh viên.

V. Bí quyết tạo dựng mô hình ký túc xá xanh và bền vững

Xu hướng ký túc xá xanh đang ngày càng trở nên phổ biến, hướng tới việc xây dựng các công trình thân thiện với môi trường và bền vững theo thời gian. Yếu tố cốt lõi của một ký túc xá xanh nằm ở việc tối ưu hóa sử dụng năng lượng, tận dụng tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Trong dự án này, việc thiết kế cửa kính lớn không chỉ mang lại thẩm mỹ mà còn giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, giảm nhu cầu sử dụng điện chiếu sáng vào ban ngày. Thiết kế cảnh quan ký túc xá với nhiều cây xanh, vườn hoa không chỉ tạo bóng mát, cải thiện vi khí hậu mà còn là không gian thư giãn lý tưởng cho sinh viên. Lựa chọn vật liệu xây dựng KTX thân thiện môi trường như gạch không nung, sơn gốc nước, và các vật liệu tái chế cũng là một phần quan trọng của chiến lược này. Một mô hình ký túc xá xanh không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài mà còn góp phần giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ.

5.1. Vai trò của thiết kế cảnh quan ký túc xá tại Vĩnh Yên

Cảnh quan không phải là yếu tố phụ mà là một phần không thể tách rời của một không gian sống chất lượng. Thiết kế cảnh quan ký túc xá bao gồm việc quy hoạch các khu vực cây xanh, đường dạo bộ, sân chơi, và khu vực nghỉ ngơi ngoài trời. Tại Vĩnh Yên, với điều kiện khí hậu nhiệt đới, việc trồng cây xanh hợp lý sẽ giúp điều hòa không khí, giảm nhiệt độ và tạo ra một môi trường trong lành. Cảnh quan đẹp còn giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ cho toàn bộ công trình, tạo ra một không gian đáng sống và là niềm tự hào của sinh viên cũng như nhà trường. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kép về cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

5.2. Lựa chọn vật liệu xây dựng KTX thân thiện môi trường

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng KTX có ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của dự án. Ưu tiên các vật liệu có nguồn gốc địa phương để giảm chi phí vận chuyển và lượng khí thải carbon. Sử dụng các loại vật liệu như bê tông cốt liệu tái chế, gạch không nung, kính tiết kiệm năng lượng (low-e), và các hệ thống thu gom, tái sử dụng nước mưa. Những lựa chọn này không chỉ giúp công trình đạt được các tiêu chí của một ký túc xá xanh mà còn có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng và nước trong quá trình vận hành sau này, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về kiến trúc công trình 1.1 Giới thiệu công trình 1.1 Tên công trình : Ký túc xá sinh viên trường Cao đẳng. Địa điểm : Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc.2 Chủ đầu tư công trình : Ban giám hiệu nhà trường.3 Đặc điểm của khu vực xây dựng công trình: Công trình được Xây dựng cạnh trường và nằm ở sát trung tâm thành phố, là khu đất trống cạnh trường, mặt bằng khá bằng phẳng rộng rãi, thoáng mát thuận lợi cho việc thi công.2 Quy mô công trình - Khu đất hiện hữu là 2000 m2 - Số tầng chính: 5 tầng + 1 tầng mái - Diện tích xây dựng công trình: 918,43 m2 - Diện tích sàn các tầng: 502 m2 - Tổng diện tích sàn các tầng: 502x5 = 2510 m2 1.3 Các cơ sở tính toán Quy chuẩn xây dựng Việt Nam. TCVN 2737-1995: Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế. TCVN 5574-2012: Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế.

Các tiêu chuẩn quy phạm hiện hành có liên quan.4 Giải pháp kiến trúc công trình 1.1 Giải pháp mặt bằng mặt đứng công trình Công trình bao gồm 5 tầng sử dụng và 1 tầng mái ,các tầng đều có chiều cao là 3,6 (m) và có tổng chiều cao là 20,6 (m). + Mặt bằng: Mặt bằng công trình hình chữ nhật, dài 56,07m, rông 16,38m 2 Từ tầng 1 đến tầng 5 các phòng được bố trí làm phòng ở cho sinh viên + Mặt đứng: Sử dụng, khai thác triệt để nét hiện đại với cửa kính lớn, tường ngoài được hoàn thiện bằng sơn nước.2 Giải pháp giao thông trong công trình Giao thông ngang trong mỗi đơn nguyên là hệ thống hành lang. Hệ thống giao thông đứng là 2 thang bộ, được bố trí ở giữa và phía cuối nên khoảng cách đến các phòng rất hợp lí. Toàn bộ hệ thống thang được liên hệ với nhau qua dãy hành lang được bố trí dọc công trình dẫn tới các phòng.Đảm bảo rất thuận tiện cho mọi người sinh hoạt trong công trình.Hệ thống chiếu sáng: Tất cả các phòng trong công trình đều được chiếu sáng tự nhiên thông qua các cửa kính bố trí bên ngoài.

Ngoài ra chiếu sáng nhân tạo cũng được bố trí sao cho có thể phủ hết được những điểm cần chiếu sáng.Hệ thống điện: Tuyến điện trung thế 15 KV qua ống dẫn đặt ngầm dưới đất đi vào trạm biến thế của công trình. Ngoài ra còn có điện dự phòng cho công trình gồm 2 máy phát điện chạy bằng Diesel cung cấp, máy phát điện này đặt tại tầng trệt của công trình. Khi nguồn điện chính của công trình bị mất vì bất kỳ một lý do gì, máy phát điện sẽ cung cấp điện cho những trường hợp sau: - Các hệ thống phòng cháy, chữa cháy - Hệ thống chiếu sáng và bảo vệ - Các phòng làm việc ở các tầng - Hệ thống máy tính trong toà nhà công trình - Biến áp điện và hệ thống cáp.Hệ thống điện lạnh và thông gió. Sử dụng hệ thống điều hoà không khí trung tâm được sử lý và làm lạnh theo hệ thống đường ống chạy theo cầu thang theo phương thẳng đứng, và chạy trong trần theo phương ngang phân bố đến các vị trí tiêu thụ.Hệ thống cấp thoát nước.Hệ thống cấp nước sinh hoạt: 3 -Nước từ hệ thống cấp nước chính của thành phố được nhận vào bể đặt tại tầng hầm công trình.

-Nước được bơm lên bể nước trên mái công trình có dung tích 50 m3. Việc điều khiển quá trình bơm được thực hiện hoàn toàn tự động. Nước từ bồn trên phòng kỹ thuật theo các ống chảy đến vị trí cần thiết của công trình.Hệ thống thoát nước và xử lý nước thải công trình: Nước mưa trên mái công trình, trên ban công, logia, nước thải của sinh hoạt được thu vào sênô và đưa về bể sử lý nước thải , sau khi sử lý nước thoát và đưa ra ống thoát chung của thành phố.Hệ thống báo cháy Thiết bị phát hiện báo cháy được bố trí ở mỗi tầng và mỗi phòng, ở nơi công cộng của mỗi tầng. Mạng lưới báo cháy có gắn đồng hồ và đèn báo cháy, khi phát hiện được cháy, phòng quản lý nhận tín hiệu thì kiểm soát và khống chế hoả hoạn cho công trình.Hệ thống chống sét Chọn sử dụng hệ thống thu sét chủ động quả cầu Dynasphere được thiết lập ởtầng mái và hệ thống dây nối đất bằng đồng được thiết kế để tối thiểu hóa nguy cơbị sét đánh.

4 Chương 2 Giải pháp kết cấu và tải trọng công trình 2. Giới thiệu về giải pháp kết cấu công trình Công trình xây dựng muốn đạt hiệu quả kinh tế thì điều đầu tiên là phải lựa chọn cho nó một sơ đồ kết cấu hợp lý. Sơ đồ kết cấu này phải thỏa mãn được các yêu cầu về kiến trúc, khả năng chịu lực, độ bền vững, ổn định cũng như yêu cầu về tính kinh tế. Phân tích lựa chọn giải pháp kết cấu Các hệ kết cấu chịu lực cơ bản của nhà nhiều tầng.

Đối với công trình nhà cao tầng có nhiều dạng Hệ kết cấu chịu lực. Ta xem xét một số dạng hệ kết cấu chịu lực sau. a) Hệ kết cấu vách cứng và lõi cứng Hệ kết cấu vách cứng có thể được bố trí thành hệ thống theo một phương, hai phương hoặc liên kết lại thành hệ không gian gọi là lõi cứng. Loại kết cấu này có khả năng chịu lực ngang tốt nên thường được sử dụng cho các công trình có chiều cao trên 20 tầng.

Tuy nhiên, hệ thống vách cứng trong công trình là sự cản trở để tạo ra không gian rộng. b) Hệ kết cấu khung-giằng (khung và vách cứng) Hệ kết cấu khung-giằng được tạo ra bằng sự kết hợp hệ thống khung và hệ thống vách cứng. Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, cầu thang máy, khu vệ sinh chung hoặc ở các tường biên, là các khu vực có tường liên tục nhiều tầng. Hệ thống khung được bố trí tại các khu vực còn lại của ngôi nhà.

Hai hệ thống khung và vách được liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn. Trong trường hợp này hệ sàn liền khối có ý nghĩa lớn. Thường trong hệ kết cấu này hệ thống vách đóng vai trò chủ yếu chịu tải trọng ngang, hệ khung chủ yếu được thiết kế để chịu tải trọng thẳng đứng. Sự phân rõ chức năng này tạo điều kiện để tối ưu hoá các cấu kiện, giảm bớt kích thước cột, dầm, đáp ứng được yêu cầu của kiến trúc.

Hệ kết cấu khung-giằng tỏ ra là kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng. Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà đến 40 tầng được thiết kế cho vùng có động đất  cấp 7. Kết luận: Qua việc phân tích ưu nhược điểm của các hệ kết cấu chịu lực như trên, kết hợp với đặc điểm kiến trúc công trình của chúng ta là : Công trình nhà gồm 5 tầng chính, 1 tầng mái em quyết định lựa chọn hệ kết cấu chịu lực là Hệ kết cấu khung - giằng. 5 Hệ khung chịu lực của công trình là một hệ không gian, có thể xem được tạo nên từ những khung phẳng làm việc theo hai phương vuông góc với nhau hoặc đan chéo nhau.

Tính toán hệ khung được thực hiện theo sơ đồ khung phẳng theo phương cạnh ngắn của công trình + hệ dầm dọc.(L/B = 4,7) Để đơn giản trong tính toán , tách khung phẳng trục 3 để tính toán.2 Phương án kết cấu sàn Ta xem xét một số phương án sàn sau: a) Sàn sườn toàn khối Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn. * Ưu điểm: Tính toán đơn giản, được sử dụng phổ biến ở nước ta với công nghệ thi công phong phú nên thuận tiện cho việc lựa chọn công nghệ thi công. * Nhược điểm: Chiều cao dầm và độ võng của bản sàn rất lớn khi vượt khẩu độ lớn, dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn nên gây bất lợi cho kết cấu công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phí vật liệu.Không tiết kiệm không gian sử dụng. b) Sàn bản kê.

Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phương, chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bé, theo yêu cầu cấu tạo khoảng cách giữa các dầm không quá 2m. * Ưu điểm: Tránh được có quá nhiều cột bên trong nên tiết kiệm được không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp , thích hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian sử dụng lớn như hội trường, câu lạc bộ. * Nhược điểm: Không tiết kiệm, thi công phức tạp. Mặt khác, khi mặt bằng sàn quá rộng cần phải bố trí thêm các dầm chính.

Vì vậy, nó cũng không tránh được những hạn chế do chiều cao dầm chính phải cao để giảm độ võng. 6 Qua sự phân tích ưu nhược điểm các phương án sàn như trên kết hợp với đặc điểm kiến trúc, kết cấu và tải trọng của công trình em lựa chọn phương án sàn sườn toàn khối 7. Mặt bằng kết cấu công trình. Căn cứ vào mặt bằng kiến trúc ta lập mặt bằng kết cấu cho các tầng.

Trong bản vẽ thể hiện mặt bằng kết cấu tầng điển hình (tầng 3).1 : Mặt bằng kết cấu tầng điển hình 2. Chọn sơ bộ tiết diện và vật liệu làm kết cấu. Lựa chọn vật liệu làm kết cấu công trình. Trên thực tế các công trình xây dựng của nước ta hiện nay vẫn sử dụng bê tông cốt thép là loại vật liệu chính.

Từ đó ta đa ra phương án lựa chọn vật liệu bê tông cốt thép sử dụng cho toàn bộ công trình. Căn cứ vào cấu tạo bê tông cốt thép và các vật liệu, sử dụng bê tông B20 (M250), có Rb = 11,5 MPa, Rbt = 0,9 MPa Cốt thép sử dụng nhóm CII có Rs = Rsc = 280 MPa ,Rsw=225 MPa và cốt thép nhóm CI có Rs = Rsc = 225 MPa , Rsw=175 2. Chọn kích thước tiết diện dầm chịu lực chính. Căn cứ vào các điều kiện kiến trúc, chiều cao tầng, bước cột và công năng sử dụng của công trình ta sẽ lựa chọn sơ bộ kích thước dầm như sau.

1 Chọn theo công thức: h  .1) md Trong đó ld = là nhịp của dầm. md= 8-12 đối với dầm chính. md= 12-20 đối với dầm phụ md= 5-7 đối dầm conson. Vậy: * Với dầm khung nhịp 6,3m 8 1 1  1 1  h    .ld     630   52, 5  78, 75  cm  8 12   8 12  Chọn hd= 55 cm , bd=(0,3÷0,5)hd= (16,5÷27,5) Vậy chọn hd= 55 cm, bd= 25 cm * Với dầm khung nhịp 2,5m 1 1  1 1  h     .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ