Thiết kế kỹ thuật tuyến đường X-Y (Km 0 - Km 3+3.9) tại huyện Tân Kỳ, Nghệ An

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thiết kế kỹ thuật tuyến đường x y từ km 0 00 km3 3 9 thuộc địa phận huyện tân kỳ tỉnh nghệ an, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

180
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thiết kế kỹ thuật tuyến đường Tân Kỳ

Dự án thiết kế kỹ thuật tuyến đường X-Y từ Km 0+00 đến Km 3+3,9 là một hạng mục trọng điểm thuộc quy hoạch phát triển giao thông Tân Kỳ. Tuyến đường này đóng vai trò chiến lược trong việc kết nối các trung tâm kinh tế, văn hóa và xã hội của huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An. Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một tuyến giao thông đạt chuẩn, đáp ứng nhu cầu vận tải ngày càng tăng, thúc đẩy giao thương hàng hóa và cải thiện đời sống người dân. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường là một bước đi cần thiết, phù hợp với định hướng phát triển hạ tầng chung của tỉnh. Hồ sơ dự án được lập dựa trên các căn cứ pháp lý vững chắc, bao gồm Quyết định của UBND huyện Tân Kỳ và các quy định hiện hành của Nhà nước về quản lý đầu tư xây dựng. Chủ đầu tư của dự án là UBND huyện Tân Kỳ, phối hợp cùng Sở Giao thông Vận tải Nghệ An và các đơn vị tư vấn thiết kế giao thông chuyên nghiệp. Công tác thiết kế kỹ thuật tuyến đường được thực hiện chi tiết, bám sát các tiêu chuẩn ngành, đảm bảo công trình sau khi hoàn thành sẽ có chất lượng cao, bền vững và phát huy tối đa hiệu quả kinh tế - xã hội. Dự án không chỉ giải quyết vấn đề giao thông cục bộ mà còn góp phần hoàn thiện mạng lưới đường bộ khu vực, tạo động lực cho sự phát triển toàn diện của huyện Tân Kỳ và các vùng lân cận.

1.1. Hiện trạng và sự cần thiết của dự án hạ tầng giao thông Nghệ An

Hiện trạng giao thông tại khu vực huyện Tân Kỳ còn nhiều hạn chế, đặc biệt là các tuyến đường kết nối liên xã. Sự xuống cấp của hạ tầng hiện hữu gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế. Do đó, việc đầu tư xây dựng tuyến đường X-Y là một yêu cầu cấp thiết, nằm trong tổng thể Dự án hạ tầng giao thông Nghệ An. Tuyến đường mới sẽ tạo ra một hành lang vận tải thông suốt, nối liền các điểm tập kết hàng hóa, các khu dân cư và trung tâm buôn bán. Theo báo cáo kinh tế - kỹ thuật xây dựng, việc hình thành tuyến đường sẽ kích thích sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu văn hóa, nâng cao dân trí và củng cố an ninh quốc phòng. Dự án được triển khai dưới sự quản lý của Ban quản lý dự án huyện Tân Kỳ, đảm bảo tiến độ và chất lượng theo đúng phê duyệt.

1.2. Tổng quan điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội khu vực

Khu vực tuyến đường đi qua thuộc vùng đồi núi thấp của tỉnh Nghệ An, có địa hình tương đối thoải, thuận lợi cho công tác thi công. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình năm cao (khoảng 1670 mm) và nhiệt độ biến động lớn đặt ra những yêu cầu khắt khe cho việc thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ và lựa chọn vật liệu xây dựng. Về kinh tế, dân cư chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, thủ công nghiệp và buôn bán nhỏ. Việc xây dựng tuyến đường được kỳ vọng sẽ thúc đẩy các ngành dịch vụ, vận tải, tăng giá trị đất đai và tạo thêm việc làm cho lao động địa phương. Các mỏ vật liệu xây dựng như đá, cát, sỏi cuội trong khu vực có trữ lượng khá, chất lượng tốt, là điều kiện thuận lợi để cung cấp cho công trình và tối ưu hóa dự toán chi phí xây dựng công trình.

II. Thách thức chính trong thiết kế kỹ thuật đường bộ Tân Kỳ

Quá trình thiết kế kỹ thuật tuyến đường X-Y đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng và các giải pháp tối ưu. Thách thức lớn nhất đến từ việc phải cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Việc lựa chọn hướng tuyến phải đảm bảo bám sát địa hình để giảm thiểu khối lượng đào đắp, nhưng đồng thời phải tránh các khu vực có địa chất yếu, vùng trũng ngập và hạn chế tối đa ảnh hưởng đến đất nông nghiệp và khu dân cư. Công tác giải phóng mặt bằng huyện Tân Kỳ là một vấn đề phức tạp, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và người dân để đảm bảo tiến độ chung. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên như chế độ thủy văn phức tạp, mưa lớn tập trung có thể gây xói lở, sạt trượt mái ta luy, ảnh hưởng đến sự ổn định của nền đường. Do đó, việc thiết kế một kết cấu áo đường mềm bền vững và một hệ thống thoát nước hiệu quả là yêu cầu bắt buộc. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn giao thông trong thi công và vận hành sau này cũng là một thách thức quan trọng, đòi hỏi thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn về tầm nhìn, bán kính cong và biển báo.

2.1. Yêu cầu về giải phóng mặt bằng huyện Tân Kỳ và môi trường

Công tác giải phóng mặt bằng huyện Tân Kỳ là một trong những khâu quan trọng và tiềm ẩn nhiều khó khăn. Tuyến đường đi qua khu vực có dân cư sinh sống và đất canh tác nông nghiệp, do đó việc đền bù, tái định cư cần được thực hiện một cách minh bạch và hợp lý. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc của Ban quản lý dự án huyện Tân Kỳ để xây dựng phương án tối ưu, đảm bảo quyền lợi cho người dân và nhận được sự đồng thuận cao. Về môi trường, việc thi công có thể gây ra các tác động như bụi, tiếng ồn, và thay đổi cảnh quan tự nhiên. Do đó, hồ sơ thiết kế kỹ thuật phải bao gồm các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, chẳng hạn như trồng cây xanh hai bên đường, xây dựng hệ thống rãnh thoát nước chống xói mòn và quản lý chất thải xây dựng một cách khoa học.

2.2. Khó khăn từ điều kiện địa chất công trình và khí hậu

Kết quả khảo sát địa chất cho thấy nền đất khu vực bao gồm các lớp á sét, sét pha và đá bột kết. Mặc dù nền đất có sức chịu tải tương đối tốt, sự ổn định của mái dốc tại một số vị trí cần được quan tâm đặc biệt, nhất là trong điều kiện mưa lớn kéo dài. Chế độ khí hậu khắc nghiệt, với mùa hè khô nóng và mùa mưa bão tập trung, là một thách thức lớn cho cả giai đoạn thi công và khai thác. Lượng mưa lớn đòi hỏi thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ phải có khẩu độ đủ lớn và độ dốc hợp lý để tránh ngập úng. Nhiệt độ cao vào mùa hè cũng ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu mặt đường. Những yếu tố này phải được xem xét kỹ lưỡng trong thuyết minh dự án đầu tư xây dựng để lựa chọn giải pháp kết cấu và vật liệu phù hợp.

III. Hướng dẫn xác định tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054

Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn là nền tảng cho một công trình chất lượng. Quá trình thiết kế kỹ thuật tuyến đường X-Y tuân thủ nghiêm ngặt theo Tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054:2005 và các quy chuẩn liên quan. Dựa trên dự báo lưu lượng xe trong tương lai (đạt 5.243 xcqđ/ngđ vào năm thứ 15), tuyến đường được xác định là đường cấp III miền núi, với tốc độ thiết kế Vtk = 60 km/h. Đây là cơ sở để quyết định tất cả các chỉ tiêu kỹ thuật khác. Mặt cắt ngang đường được thiết kế với quy mô 2 làn xe, tổng bề rộng nền đường là 11,0 mét. Trong đó, bề rộng phần xe chạy là 7,0 mét (2x3,5m) và bề rộng lề đường là 4,0 mét (2x2,0m), có gia cố 1,5 mét mỗi bên. Độ dốc dọc lớn nhất được khống chế ở mức 6%, đảm bảo khả năng vận hành an toàn cho các loại xe tải nặng. Toàn bộ các thông số từ bán kính đường cong, tầm nhìn, đến độ dốc siêu cao đều được tính toán chi tiết dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường bộ, đảm bảo sự đồng bộ và an toàn tối đa cho người và phương tiện khi tham gia giao thông.

3.1. Quy trình xác định cấp hạng và các chỉ tiêu kỹ thuật chính

Quy trình xác định cấp hạng đường bắt đầu từ việc phân tích chức năng tuyến và dự báo lưu lượng giao thông. Với vai trò kết nối các trung tâm kinh tế và lưu lượng quy đổi đạt trên 5.000 xe con/ngày đêm, việc lựa chọn cấp III là hoàn toàn phù hợp. Từ đó, các chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi được xác định theo Tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054:2005. Cụ thể, bề rộng mỗi làn xe là 3,5m để đảm bảo xe chạy thoải mái. Lề đường rộng 2,0m mỗi bên, trong đó có 1,5m lề gia cố, có chức năng làm nơi dừng đỗ khẩn cấp và tăng ổn định cho nền đường. Độ dốc ngang mặt đường bê tông nhựa là 2% và lề đất là 6% để đảm bảo thoát nước bề mặt hiệu quả.

3.2. Tính toán tầm nhìn bán kính và siêu cao theo quy chuẩn

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế kỹ thuật tuyến đường. Các yếu tố hình học của tuyến được tính toán cẩn thận. Tầm nhìn dừng xe một chiều (S1) được xác định là 75m và tầm nhìn hai chiều (S2) là 150m. Đối với đường cong nằm, bán kính tối thiểu thông thường được chọn là 250m để đảm bảo xe chạy êm thuận với tốc độ 60 km/h. Trong các đường cong này, siêu cao được bố trí với độ dốc tối đa là 7% để triệt tiêu lực ly tâm, giúp xe không bị trượt ngang. Các tính toán này đều tuân thủ chặt chẽ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường bộ, góp phần tạo nên một tuyến đường an toàn, hiện đại và đáp ứng được yêu cầu khai thác lâu dài.

IV. Phương pháp thiết kế kỹ thuật bình đồ và công trình

Phương pháp thiết kế kỹ thuật tuyến đường X-Y kết hợp giữa việc tuân thủ tiêu chuẩn và tối ưu hóa theo điều kiện thực địa. Công tác thiết kế được chia thành hai hạng mục chính: thiết kế các yếu tố hình học của tuyến và thiết kế các công trình phụ trợ, đặc biệt là hệ thống thoát nước. Việc vạch tuyến trên bình đồ được thực hiện nhằm mục tiêu ôm sát địa hình, giảm thiểu khối lượng đào đắp và hạn chế tác động đến môi trường. Toàn tuyến có tổng chiều dài 3003,9 mét với 4 đường cong nằm, bán kính nhỏ nhất là 350 mét, đảm bảo xe chạy an toàn và êm thuận. Các yếu tố như đường cong chuyển tiếp, đoạn nối siêu cao được tính toán và bố trí hợp lý. Song song đó, việc thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ được đặc biệt chú trọng. Dựa trên phân tích lưu vực và tính toán thủy văn, 5 vị trí cống định hình đã được xác định để đảm bảo khả năng thoát lũ, ngăn ngừa xói lở và bảo vệ kết cấu nền mặt đường. Các bản vẽ thi công đường bộ thể hiện chi tiết từng hạng mục, từ bình đồ, trắc dọc, trắc ngang tuyến đến cấu tạo chi tiết của cống và rãnh.

4.1. Lập bình đồ trắc dọc trắc ngang tuyến đường tối ưu

Việc lập bình đồ, trắc dọc, trắc ngang tuyến là bước cụ thể hóa hướng tuyến đã chọn. Trên bình đồ, các đường cong được thiết kế với bán kính R=350m và R=500m, đảm bảo lớn hơn giá trị tối thiểu cho phép. Trắc dọc được thiết kế bám sát đường đen tự nhiên để cân bằng khối lượng đào đắp, với độ dốc dọc không vượt quá 6%. Các đường cong đứng (lồi và lõm) được bố trí tại các điểm đổi dốc để đảm bảo tầm nhìn và sự êm thuận khi xe chạy. Mặt cắt ngang điển hình cho thấy rõ cấu tạo các lớp của kết cấu áo đường mềm và hệ thống rãnh dọc hai bên, thể hiện một giải pháp thiết kế toàn diện và chi tiết.

4.2. Giải pháp thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ hiệu quả

Hệ thống thoát nước là hạng mục sống còn của công trình đường bộ, đặc biệt tại khu vực có lượng mưa lớn như Nghệ An. Giải pháp thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ cho tuyến X-Y bao gồm cống ngang và rãnh dọc. Dựa trên tính toán thủy văn cho từng lưu vực, 5 cống tròn bê tông cốt thép đã được bố trí tại các vị trí tụ thủy, với khẩu độ từ 0,75m đến 1,0m. Các cống này được thiết kế để hoạt động ở chế độ không áp, đảm bảo thoát nước nhanh chóng. Ngoài ra, hệ thống rãnh dọc hình thang được xây dựng dọc các đoạn nền đào để thu nước mặt và dẫn về các công trình cống, ngăn nước thấm vào nền đường, bảo vệ sự ổn định lâu dài cho toàn bộ công trình.

V. Kết quả hồ sơ thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công

Kết quả cuối cùng của quá trình nghiên cứu là một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng cho giai đoạn triển khai thi công. Hồ sơ bao gồm đầy đủ các thành phần theo quy định, từ phần thuyết minh đến các bản vẽ chi tiết, tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật vững chắc cho dự án. Phần thuyết minh dự án đầu tư xây dựng trình bày rõ ràng về sự cần thiết, mục tiêu, quy mô và các giải pháp kỹ thuật được lựa chọn. Các bản vẽ thi công đường bộ được thể hiện chi tiết, bao gồm bình đồ tuyến, trắc dọc, trắc ngang, chi tiết cấu tạo nền mặt đường và các công trình trên tuyến. Đặc biệt, các thông số kỹ thuật chính của dự án đã được chốt lại: chiều dài toàn tuyến 3003,9 mét, tiêu chuẩn đường cấp III, tốc độ 60 km/h, nền đường rộng 11 mét. Các giải pháp về kết cấu áo đường mềm và hệ thống thoát nước cũng được mô tả cụ thể. Đây là sản phẩm trí tuệ của đội ngũ kỹ sư, là nền tảng để các nhà thầu xây dựng tại Nghệ An có thể triển khai thi công một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo chất lượng công trình.

5.1. Tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của dự án

Sản phẩm của công tác thiết kế kỹ thuật tuyến đường là một bộ thông số rõ ràng. Tuyến đường X-Y có tổng chiều dài 3.003,9m, được thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp III, vận tốc 60 km/h. Bề rộng nền đường là 11,0m, trong đó phần xe chạy rộng 7,0m và lề gia cố mỗi bên rộng 1,5m. Tuyến có 4 đường cong nằm với bán kính từ 350m đến 500m. Độ dốc dọc lớn nhất là 6%. Kết cấu mặt đường là loại kết cấu áo đường mềm, được tính toán để chịu tải trọng trục tiêu chuẩn 10T. Hệ thống thoát nước bao gồm 5 cống định hình và hệ thống rãnh dọc, đảm bảo khả năng tiêu thoát nước hiệu quả cho toàn tuyến.

5.2. Thuyết minh dự án đầu tư xây dựng và các hạng mục cống

Bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật bao gồm phần thuyết minh dự án đầu tư xây dựng chi tiết và bản vẽ thi công đường bộ cho từng hạng mục. Thuyết minh làm rõ các cơ sở pháp lý, luận chứng kinh tế - kỹ thuật, và các giải pháp thiết kế đã được lựa chọn. Trong đó, phần thiết kế công trình thoát nước được mô tả cụ thể. Ví dụ, tại Km0+720,36, một cống tròn khẩu độ 1,0m được bố trí để thoát nước cho lưu vực 0,029 km2. Tương tự, tại các vị trí khác, thông số kỹ thuật của cống được tính toán và thể hiện rõ trên bản vẽ, đảm bảo sự chính xác khi thi công và hiệu quả khi vận hành, là cơ sở để lập dự toán chi phí xây dựng công trình.

VI. Ý nghĩa thiết kế kỹ thuật với quy hoạch giao thông Tân Kỳ

Công tác thiết kế kỹ thuật tuyến đường X-Y không chỉ là một nhiệm vụ chuyên môn mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của địa phương. Dự án này là một mắt xích quan trọng, hiện thực hóa quy hoạch phát triển giao thông Tân Kỳ giai đoạn 2020-2030. Việc hoàn thành tuyến đường sẽ tạo ra một mạng lưới giao thông liên hoàn, kết nối các vùng kinh tế, phá vỡ thế độc đạo và thúc đẩy lưu thông hàng hóa. Điều này sẽ là đòn bẩy cho kinh tế địa phương, thu hút đầu tư, phát triển các ngành công nghiệp, dịch vụ và du lịch. Hơn nữa, một hồ sơ thiết kế kỹ thuật bài bản, chi tiết và tuân thủ các quy chuẩn hiện hành là cơ sở để Ban quản lý dự án huyện Tân KỳSở Giao thông Vận tải Nghệ An lựa chọn được các nhà thầu xây dựng tại Nghệ An có đủ năng lực. Một công trình chất lượng không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt mà còn là tài sản bền vững cho các thế hệ tương lai, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Đóng góp vào quy hoạch phát triển giao thông Tân Kỳ

Dự án đường X-Y là một cấu phần không thể thiếu trong bức tranh tổng thể về quy hoạch phát triển giao thông Tân Kỳ. Tuyến đường sau khi hình thành sẽ giúp phân bổ lại lưu lượng giao thông, giảm tải cho các tuyến đường hiện hữu, đặc biệt là các trục đường huyết mạch như QL15. Nó tạo ra sự kết nối trực tiếp giữa các vùng sản xuất nông nghiệp với các trung tâm tiêu thụ, rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm chi phí logistics. Đây là tiền đề để phát triển kinh tế theo hướng bền vững, phù hợp với định hướng chiến lược của tỉnh Nghệ An và được giám sát chặt chẽ bởi Sở Giao thông Vận tải Nghệ An.

6.2. Triển vọng hợp tác với nhà thầu xây dựng tại Nghệ An

Một bản thiết kế kỹ thuật tuyến đường chi tiết và khả thi là cầu nối quan trọng giữa chủ đầu tư và đơn vị thi công. Hồ sơ thiết kế này cung cấp đầy đủ thông tin, từ bản vẽ thi công đường bộ đến dự toán chi phí xây dựng công trình, giúp các nhà thầu xây dựng tại Nghệ An có thể lập hồ sơ dự thầu một cách chính xác. Việc lựa chọn được nhà thầu uy tín, có kinh nghiệm sẽ quyết định đến chất lượng và tiến độ của dự án. Triển vọng của dự án là rất lớn, hứa hẹn sẽ tạo ra một công trình giao thông hiện đại, góp phần thay đổi diện mạo của huyện Tân Kỳ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đường giao thông là phương tiện để di chuyển hoạt động của 3/4 dân số và hàng hoá cả nước. Vì vậy việc thiết kế và cải thiện chất lượng đường xá giao thông đã trở thành mục tiêu trong chiến lược phát triển của Đảng và nhà nước. Điều đó phù hợp với xu hướng phát triển của tất cả các nước nói chung và nước ta nói riêng. Do nhu cầu về giao thông cùng với sự gia tăng của sản xuất và giao lưu xã hội, mật độ đường giao thông ngày càng cao.

Khi một con đường được xây dựng là một nguồn của cải, là phương tiện phục vụ cho thị trường, là cửa mở cho các ngành công nghiệp dịch vụ. Mặt khác, khi đường được xây dựng còn là nguồn đầu tư gián tiếp của khu vực làm cho đất đai dọc hai bên đường giá trị tăng lên nhiều lần so với trước khi chưa có tuyến đường. Vì sự phát triển chung của cả nước một trong những giải pháp tích cực là xây dựng các tuyến đường giao thông để nối liền các nông thôn, các thành thị, các vùng với nhau. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại, vận chuyển hàng hoá, kích thích sản xuất.

Để nh m củng cố những kiến thức đã được học và giúp cho sinh viên nắm bắt thực ti n, hàng năm bộ môn ỹ thuật công trình - Trường Đại học âm ghiệp tổ chức đợt thực hiện làm khóa luận tốt nghiệp với mục tiêu đào tạo đội ngũ kỹ sư ngành xây dựng cầu đường giỏi chuyên môn, nhanh nhậy trong lao động sản xuất, phục vụ tốt sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Là một sinh viên lớp 53 ỹ thuật xây dựng công trình –Trường đại học âm ghiệp, được sự đồng ý của Bộ môn ỹ thuật xây dựng công trình, khoa Cơ Điện - Công Trình và Ban giám hiệu Trường Đại học âm ghiệp em được làm khóa luận tốt nghiệp với nhiệm vụ là tham gia thiết kế kỹ thuật một đoạn tuyến đường ô tô với số liệu thực tế. Khóa luận tốt nghiệp ba phần: - Phần thứ nhất: Hồ sơ báo cáo lập dự án đầu tư tuyến đường X-Y thuộc huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An. Từ m 0+00 đến Km 3+3,9.

- Phần thứ hai: Thiết kế kỹ thuật đoạn tuyến m0+300 đến Km1+500. - Phần thứ ba: Tổ chức thi công cho tuyến đường trong bước lập dự án. 2 Phần 1 LẬP DỰ ÁN T IẾT KẾ CƠ SỞ TUYẾN ĐƢỜNG X-Y T UỘC ĐỊA P ẬN UYỆN TÂN KỲ TỈN NG Ệ AN Chƣơn 1 GIỚI T IỆU IỆN TRẠNG 1. Sơ lƣợc về vị trí địa lý, lịch sử k nh tế văn hóa xã hộ của địa phƣơn nơtuyến đ qua Tuyến đường X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An.

Tuyến thuộc miền trung du n m ở miền Bắc Trung Bộ nước ta.Tuyến là một phần trong đoạn tuyến xa lộ Bắc Nam, Tuyến được thiết kế nh m nối các trọng điểm kinh tế quan trọng của nước ta. Căn cứ vào nhiệm vụ thiết kế và bản đồ địa hình khu vực có tỉ lệ 1:10000, đường đồng mức cách nhau 5m.Kết quả thiết kế tuyến đướng X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An thu được chiều dài tuyến là 3003,9m. Huyện Tân Kỳ có nền kinh tế – văn hóa –xã hội đã phát triển từ lâu đời. Một số địa phương có văn hóa, văn nghệ giao lưu với nhau.

Tổn quan về tuyến đƣờn X–Y thuộc huyện Tân Kỳ tỉnh N hệ An 1. G ớ th ệu về tuyến đƣờn X – Y thuộc huyện Tân Kỳ tỉnh N hệ An Tuyến đường thiết kế từ X đến Y thuộc huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An. Hai điểm X và Y là điểm lập hàng, n m ở trung tâm buôn bán hàng hóa của khu dân cư, tình hình trao đổi buôn bán di n ra nhộn nhịp. Các nguồn hàng được đổ về từ nhiều nơi và cũng được chuyển đến cấc vùng lân cận để trao đổi buôn bán, lượng hành khách có nhu cầu đi lại là ở mức trung bình.

Để nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất cũng như phát triển các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.vv, việc mở tuyến đường là hết sức đúng đắn và cần thiết. Căn cứ lập dự án Căn cứ Quyết định số 105/QĐ-UB D ngày 01 tháng 12 năm 2012 của UBND huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An về việc phê duyệt báo cáo nghiên cứu tiền khả thi xây dựng tuyến đường X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An. Căn cứ hồ sơ báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng tuyến đường X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An do công ty tư vấn và ST Đô ương, lập tháng 02 năm 2013. Căn cứ văn bản (hợp đồng kinh tế) ký kết giữa chủ đầu tư là UB D huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An và công ty tư vấn và ST CTGT Đô ương về việc KSTK phục vụ cho việc lập thiết kế cơ sở tuyến đường X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An.

Căn cứ quy hoạch tổng thể phát triển mạng lưới giao thông của vùng đã được nhà nước phê duyệt (trong giai đoạn 20082020), cần phải xây dựng tuyến đường X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An để thúc đẩy phát triển kinh tế của vùng và khu vực. Căn cứ Nghị định số 52/2005/ Đ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ về Quản lý chất lượng công trình xây dựng. Căn cứ Luật Xây dựng số 16/2003/QH11 ngày 26/11/2003. Căn cứ Nghị định số 16/2005/ Đ-CP ngày 07/02/2005 của Chính phủ về Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.

Các tiêu chuẩn (quy trình, quy phạm) sử dụng - Tiêu chuẩn thiết kế đường ôtô TCVN-4054-2005 - Quy trình thiết kế áo đường mềm 22TCN-211- 06 - Quy trình khảo sát đường ôtô 22TCN - 263-2000 - Tiêu chuẩn tính toán các đặc trưng dòng chảy lũ 22TC 220-95 - Đình hình cống tròn 533-01 4 1. ình thức đầu tƣ và n uồn vốn Vốn đầu tư: 100% UBD huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An. Hình thức đầu tư: Thi công đến đâu , kiểm tra và tiên hành nghiệm thu đến đó. Chủ đầu tư là: UB D huyện Tân Kỳ tỉnh Nghệ An/Sở GTVT Quỳnh ưu tỉnh Nghệ An.

Đặc đ ểm k nh tế xã hộ và h ện trạn ao thôn 1. Đặc đ ểm k nh tế xã hộ 1. Dân cƣ và lao độn Thành phần dân cư chủ yếu là dân tộc Kinh. Mật độ dân cư trung bình.

Chủ yếu dân cư buôn bán, làm nghề thủ công,chăn nuôi và trồng trọt. Phân bố dân cư tương đối đồng đều. Lực lượng lao động chủ yếu làm nông lâm nghiệp, một số nơi có làng nghề thủ công. Thu nhập tính theo đấu người là trung bình.

K nh tế Đây là tuyến giao thông quan trọng nối liền hai huyện thuộc hai phía Tây Bắc của tỉnh Nghệ An. ượng vận tải trên tuyến tăng, tạo điều kiện cho việc giao lưu hàng hoá, sản phẩm nông nghiệp, phát triển các hình thức kinh tế thng nghiệp, dịch vụ và vận tải. Thúc đấy sự phát triển kinh tế,chính trị, văn hoá, dân trí các huyện lẻ. Tuyến góp phần thực hiện công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

ện trạn ao thôn 1. Đƣờn bộ Tuyến đường bộ quan trọng nhất qua vùng là QL1A xuyên Việt đi dọc theo bờ biển. goài ra trên địa bàn khu vực còn có QL15 chạy qua, đường Trường Sơn xưa đã đi vào huyền thoại trong cuộc kháng chiến chống Mỹ 5 cứu nước thần thánh cuả dân tộc nay đang bị xuống cấp nghiêm trọng nhưng cũng đã góp phần không nhỏ trong việc giao thông đi lại của đồng bào vùng cao vùng xa. Đoạn tuyến cần thiết kế chính nh m mục đích mở rộng và phục vụ mục tiêu dân sinh kinh tế và quân sự quan trọng.

Đƣờng sắt Trong khu vực nghiên cứu có tuyến đướng sắt Thống Nhất đi qua. Đường sắt nối hai miền Nam Bắc. Con đường này được làm sau khi thống nhất hai miền, cùng với QL1A làm huyết mạch giao thông quan trọng của cả nước. Dự án nâng cấp và cải tạo đường sắt Thống nhất theo tiêu chuẩn đường sắt khu vực ASEAN, tiến hành mở rộng thành đường sắt đôi trên tuyến Bắc- Nam là một dự án sắp sửa được tiến hành.

Các công việc hiện nay đã và đang triển khai bao gồm: Khôi phục 18 Cầu- Đường Sắt, cải tạo nâng cấp đường và gia cố hầm, tu sửa hệ thống thông tin tín hiệu. Đƣờng thuỷ Dự án Cảng Vũng áng được xây dựng để phục vụ nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hoá của các tỉnh Bắc Trung Bộ trong đó có tỉnh Nghệ An, đồng thời phục vụ hai tỉnh Khammuon và Savannakhet của Lào cùng các tỉnh thuộc vùng Đông Bắc Thái Lan. Sự cần th ết phả xây dựn tuyến đƣờn X-Y thuộc địa phận huyện Tân Kỳ tỉnh N hệ An Đây là tuyến giao thông quan trọng nối liền hai huyện thuộc hai phía Tây Bắc của tỉnh Nghệ An. Sau khi xây dựng, tuyến sẽ là cầu nối giữa các tỉnh với Nghệ An, lượng vận tải trên tuyến tăng, tạo điều kiện cho việc giao lưu hàng hoá, sản phẩm nông lâm nghiệp, phát triển các hình thức kinh tế thương nghiệp, dịch vụ và vận tải.

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, chính trị, văn hoá, dân trí của các huyện lẻ nói riêng và của tỉnh Nghệ An nói chung, tuyến góp phần thực hiện công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước. Đ ều k ện tự nh ên, vật l ệu xây dựn , khí hậu khu vực xây dựn 1. Địa hình, địa mạo, cây cỏ (thảm thực vật) Dự án I của xa lộ Bắc am n m trong vùng đồi núi tỉnh ghệ An địa hình khu vực tuyến đi qua tương đối thoải, lớp phủ thực vật không dà, tầm thông hướng không bị hạn chế, bản đồ địa hình khu vực tương đối đầy đủ, rõ ràng. hu vực tuyến đi qua có hệ thống sông, suối không quá lớn.

Tuy nhiên đoạn tuyến thiết kế n m trọn trong địa phận huyện Tân ỳ tỉnh ghệ An lại có địa hình không phải điển hình cho cả dự án. Đoạn tuyến này có địa hình là đồi và đầu tuyến địa hình tương đối b ng phẳng, từ X đến Y có độ chênh cao không nhiều. Dọc theo tuyến là lúa nước, lúa nương và rừng thưa do nhân dân sinh sống trồng và khai thác. Điều kiện địa hình nói chung rất thuận lợi cho việc thiết kế và triển khai xây dựng đoạn tuyến.

Nh ệt độ hiệt độ trung bình cả năm vào khoảng 22 310C. hiệt độ trung bình của các tháng trong năm cũng xấp xỉ như vậy và có biên độ nhiệt nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ