Thiết kế kỹ thuật khu khai thác gỗ rừng trồng tại Lâm trường Tam Sơn, Phú Thọ

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế kỹ thuật khu khai thác gỗ rừng trồng nguyên liệu giấy lâm trường tam sơn tân sơn phú thọ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2008

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật khai thác gỗ rừng trồng Phú Thọ

Thiết kế kỹ thuật khu khai thác gỗ rừng trồng nguyên liệu giấy là một tài liệu pháp lý và kỹ thuật cốt lõi, quyết định hiệu quả kinh tế và tính bền vững của hoạt động lâm nghiệp. Tại Lâm trường Tam Sơn, Tân Sơn, Phú Thọ, việc lập kế hoạch chi tiết không chỉ đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho nhà máy giấy Bãi Bằng mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định của nhà nước về quản lý và bảo vệ rừng. Một bản thiết kế hoàn chỉnh phải bao gồm việc đánh giá trữ lượng rừng trồng, phân tích điều kiện tự nhiên, lựa chọn công nghệ và bố trí các công trình phụ trợ. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao năng suất lao động, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu tại đây, địa hình phức tạp với độ dốc trung bình từ 25-32 độ là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Việc lựa chọn giữa các phương thức khai thác từ thủ công đến cơ giới hóa phải được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cụ thể. Bản thiết kế này không chỉ là cơ sở để chỉ đạo sản xuất mà còn là nền tảng cho việc phát triển quy hoạch vùng nguyên liệu giấy Phú Thọ một cách khoa học và bền vững.

1.1. Vai trò của hồ sơ thiết kế khai thác rừng trồng hiện nay

Một hồ sơ thiết kế khai thác rừng trồng đầy đủ là tài liệu không thể thiếu, đóng vai trò là cơ sở pháp lý cho phép đơn vị tiến hành khai thác. Hồ sơ này bao gồm thuyết minh thiết kế kỹ thuật khai thác rừng, các bản vẽ thiết kế khai thác gỗ chi tiết và các phụ lục liên quan. Nội dung thuyết minh phải trình bày rõ ràng các yếu-tố: đặc điểm khu khai thác, trữ lượng gỗ dự kiến, phương thức và dây chuyền công nghệ được lựa chọn, tính toán chi phí và hiệu quả kinh tế. Bản vẽ cần thể hiện sơ đồ vị trí các lô, tuyến đường vận xuất, vị trí bãi gỗ. Việc chuẩn bị một hồ sơ chỉn chu không chỉ giúp quá trình phê duyệt diễn ra thuận lợi mà còn là công cụ quản lý, giám sát và chỉ đạo thi công hiệu quả tại hiện trường, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra đúng kế hoạch và mục tiêu đề ra.

1.2. Đặc điểm lâm trường Tam Sơn và vùng nguyên liệu giấy

Lâm trường Tam Sơn, thành lập từ năm 1987, là đơn vị trọng điểm cung cấp gỗ nguyên liệu cho Công ty giấy Bãi Bằng. Hoạt động trên địa bàn 9 xã vùng cao của huyện Tân Sơn, lâm trường quản lý diện tích lớn rừng trồng, chủ yếu là Keo và khai thác gỗ bạch đàn. Khu vực này có địa hình đồi núi phức tạp, độ dốc lớn, bị chia cắt bởi nhiều sông suối, gây khó khăn cho công tác vận xuất và vận chuyển. Tuy nhiên, với hệ thống quốc lộ 32A chạy qua, việc vận chuyển gỗ từ bãi tập kết về nhà máy tương đối thuận lợi. Nguồn lao động tại địa phương dồi dào nhưng trình độ dân trí không đồng đều, đòi hỏi phải có các chương trình đào tạo và quản lý lao động hiệu quả để áp dụng công nghệ mới.

II. Thách thức trong phương án khai thác gỗ rừng trồng tại Tam Sơn

Việc xây dựng một phương án khai thác gỗ rừng trồng hiệu quả tại Lâm trường Tam Sơn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Trở ngại lớn nhất đến từ điều kiện địa hình phức tạp, đặc trưng bởi các sườn dông có độ dốc cao (trung bình 30 độ), dễ gây xói mòn đất và khó khăn cho việc di chuyển máy móc. Việc lựa chọn công nghệ khai thác phải cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và khả năng áp dụng thực tế. Công nghệ truyền thống (thủ công) tuy dễ triển khai nhưng năng suất thấp và nặng nhọc, trong khi công nghệ khai thác gỗ hiện đại đòi hỏi vốn đầu tư lớn và trình độ vận hành cao. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn lao động trong khai thác lâm sản là một ưu tiên hàng đầu, đặc biệt khi làm việc trên địa hình dốc và sử dụng các thiết bị như cưa xăng. Tỷ lệ tận dụng gỗ và giảm thiểu lãng phí cũng là một bài toán cần giải quyết, nhằm tối đa hóa giá trị từ tài nguyên rừng và hướng tới mục tiêu khai thác rừng bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của địa hình dốc đến thiết kế đường vận xuất

Địa hình dốc và bị chia cắt là yếu tố quyết định đến chi phí và tính khả thi của việc thiết kế đường vận xuất vận chuyển gỗ. Tại khu vực nghiên cứu, các lô khai thác nằm trên sườn dông, đòi hỏi phải thiết kế các tuyến đường bám theo đường đồng mức hoặc có độ dốc hợp lý để tối ưu hóa việc vận xuất. Các phương pháp như lao xeo (lao gỗ tự do theo sườn dốc) hoặc dùng trâu kéo vẫn phổ biến nhưng tiềm ẩn rủi ro mất an toàn và gây tổn hại đến đất và thảm thực vật. Việc áp dụng các giải pháp cơ giới như tời cáp kéo căng thả chùng được xem xét nhưng đòi hỏi tính toán kỹ thuật phức tạp và chi phí đầu tư ban đầu cao.

2.2. Tối ưu hóa giữa công nghệ khai thác thủ công và cơ giới

Bài toán đặt ra cho Lâm trường Tam Sơn là tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa phương pháp thủ công và cơ giới. Dây chuyền hoàn toàn thủ công (dùng búa, cưa cung) có chi phí đầu tư ban đầu thấp nhưng năng suất không cao, chi phí lao động trên mỗi đơn vị sản phẩm lớn. Ngược lại, việc áp dụng cưa xăng vào khâu chặt hạ và cắt khúc giúp tăng năng suất đáng kể. Tuy nhiên, việc cơ giới hóa đồng bộ ở khâu vận xuất lại gặp rào cản về vốn và địa hình. Do đó, một dây chuyền kết hợp - cơ giới hóa ở các khâu có thể và áp dụng các phương pháp bán cơ giới/thủ công ở những khâu còn lại - thường là lựa chọn phù hợp nhất với điều kiện thực tế của nhiều lâm trường tại Việt Nam.

2.3. Đảm bảo an toàn lao động và các yêu cầu kỹ thuật khác

An toàn lao động là yêu cầu bắt buộc trong mọi hoạt động khai thác. Công nhân cần được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, tập huấn quy trình vận hành máy móc an toàn, đặc biệt là cưa xăng. Các biện pháp kỹ thuật khai thác gỗ keo phải bao gồm việc chọn hướng đổ cây an toàn, dọn dẹp thực bì quanh gốc chặt, và tuân thủ khoảng cách an toàn giữa các nhóm làm việc. Ngoài ra, việc đáp ứng các yêu cầu về quy cách sản phẩm (chiều dài 2-4m, đường kính đầu nhỏ tối thiểu 6cm) cho nhà máy giấy cũng là một yếu tố kỹ thuật quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quy trình khai thác gỗ nguyên liệu giấy.

III. Phương pháp lựa chọn dây chuyền công nghệ khai thác gỗ tối ưu

Để lựa chọn được dây chuyền công nghệ phù hợp nhất, nghiên cứu tại Lâm trường Tam Sơn đã đề xuất và so sánh ba phương án khác nhau. Việc lựa chọn không chỉ dựa trên cảm tính mà phải thông qua phương pháp phân tích, so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật một cách khoa học. Cụ thể, phương pháp thống kê cho điểm được áp dụng để đánh giá tổng thể hiệu quả của mỗi phương án. Các chỉ tiêu chính được đưa ra so sánh bao gồm: năng suất dây chuyền (m³/ca), giá thành khai thác tại bãi 1 (đồng/m³), vốn đầu tư riêng (đồng/m³), và chi phí lao động trên một đơn vị sản phẩm (công/m³). Mỗi chỉ tiêu được gán một trọng số điểm khác nhau, trong đó giá thành sản phẩm được xem là yếu tố quan trọng nhất. Quá trình này giúp định lượng hóa các ưu, nhược điểm và tìm ra phương án tối ưu nhất, cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, khả năng đầu tư và điều kiện thi công thực tế. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng định mức kinh tế kỹ thuật khai thác rừng.

3.1. Phân tích 3 dây chuyền công nghệ khai thác gỗ keo đề xuất

Ba phương án công nghệ được đề xuất để khai thác gỗ keo tại khu vực nghiên cứu bao gồm:

  • Phương án 1: Dây chuyền thủ công. Chặt hạ bằng búa, cắt khúc bằng cưa cung, vận xuất bằng lao xeo và trâu kéo.
  • Phương án 2: Dây chuyền bán cơ giới. Chặt hạ và cắt khúc bằng cưa xăng, vận xuất bằng lao xeo và trâu kéo.
  • Phương án 3: Dây chuyền cơ giới hóa vận xuất. Chặt hạ và cắt khúc bằng cưa xăng, vận xuất kết hợp lao xeo và đường cáp kéo căng thả chùng. Mỗi phương án phản ánh một mức độ cơ giới hóa khác nhau, từ đó dẫn đến sự khác biệt lớn về năng suất, chi phí và yêu cầu vốn đầu tư.

3.2. So sánh hiệu quả kinh tế dựa trên phương pháp cho điểm

Kết quả phân tích cho thấy Phương án 2 đạt tổng điểm cao nhất (96 điểm), vượt trội so với Phương án 1 (79 điểm) và Phương án 3 (80 điểm). Cụ thể, Phương án 2 có năng suất dây chuyền cao nhất (17,13 m³/ca) và giá thành khai thác thấp nhất (110.722 đồng/m³). Mặc dù Phương án 3 áp dụng công nghệ vận xuất hiện đại hơn, nhưng vốn đầu tư quá lớn (159.008 đ/m³) và năng suất tổng thể lại thấp hơn (13,71 m³/ca) do sự phức tạp trong lắp đặt và vận hành tời cáp. Phương án 1 tuy vốn đầu tư thấp nhất nhưng năng suất và chi phí lao động lại không cạnh tranh. Do đó, Phương án 2 được lựa chọn làm phương án thiết kế tối ưu.

IV. Quy trình khai thác gỗ nguyên liệu giấy theo phương án tối ưu

Phương án 2, với dây chuyền công nghệ "Chặt hạ + cắt khúc bằng cưa xăng → Vận xuất bằng lao xeo + trâu kéo → Vận chuyển bằng ô tô", được lựa chọn để triển khai. Quy trình khai thác gỗ nguyên liệu giấy này được chi tiết hóa thành các bước công việc cụ thể, từ khâu chuẩn bị đến khi vận chuyển sản phẩm về nhà máy. Khâu chuẩn bị rừng bao gồm việc luỗng phát thực bì, dọn dẹp quanh gốc cây và sửa chữa đường sá. Khâu chặt hạ và cắt khúc sử dụng cưa xăng được tổ chức khoa học để đảm bảo tiến độ và an toàn. Đặc biệt, việc thiết kế đường vận xuất vận chuyển gỗ được chú trọng, kết hợp giữa các tuyến đường mòn cho trâu kéo và các hướng lao xeo tự nhiên. Các bãi gỗ tạm được quy hoạch tại vị trí thuận lợi cho việc bốc xếp lên xe ô tô. Toàn bộ quy trình được giám sát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm gỗ keo đáp ứng đúng quy cách và chất lượng yêu cầu, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực và thiết bị.

4.1. Biện pháp kỹ thuật từ chặt hạ cắt khúc đến vận xuất

Các biện pháp kỹ thuật khai thác gỗ keo được áp dụng tuần tự. Công nhân vận hành cưa xăng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình: kiểm tra máy móc, chọn hướng đổ cây phù hợp với địa hình để tránh làm vỡ, nứt thân cây. Việc cắt cành và cắt khúc được thực hiện ngay sau khi cây đổ để tạo điều kiện thuận lợi cho khâu vận xuất. Đối với vận xuất, 70% sản lượng gỗ được vận xuất bằng hình thức lao xeo trên các sườn dốc đã được dọn dẹp, trong khi 30% còn lại ở những khu vực có địa hình thoải hơn được vận xuất bằng trâu kéo đến bãi tập kết. Sự kết hợp này giúp tận dụng ưu thế của từng phương pháp, đẩy nhanh tiến độ và giảm sức lao động.

4.2. Quy hoạch bãi gỗ tạm và tổ chức vận chuyển hiệu quả

Bốn bãi gỗ tạm thời được xây dựng tại các vị trí đã xác định trên bản đồ thiết kế. Các vị trí này đảm bảo có nền đất ổn định, độ dốc nhỏ, và đủ diện tích cho xe ô tô tải trọng lớn ra vào bốc hàng. Theo tính toán, diện tích mỗi bãi cần khoảng 68 m² để chứa lượng gỗ khai thác trong ngày và không gian cho xe quay đầu. Việc vận chuyển được tổ chức ngay sau mỗi ngày vận xuất, không để gỗ lưu kho quá lâu. Với khoảng cách 70km đến nhà máy giấy Bãi Bằng, một xe ô tô có thể thực hiện 2 chuyến/ngày, đảm bảo giải phóng bãi gỗ và cung cấp nguyên liệu kịp thời cho sản xuất.

V. Hướng tới khai thác rừng bền vững và chứng chỉ rừng quốc tế

Việc áp dụng một bản thiết kế kỹ thuật khai thác khoa học không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn là bước đi quan trọng hướng tới mục tiêu khai thác rừng bền vững. Bằng cách tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu tác động đến môi trường như hạn chế xói mòn đất, bảo vệ nguồn nước và tái tạo rừng sau khai thác, Lâm trường Tam Sơn có thể cải thiện hình ảnh và nâng cao giá trị của sản phẩm. Việc tuân thủ các nguyên tắc khai thác có trách nhiệm là nền tảng để tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Trong tương lai, việc đạt được chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council) sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu sản phẩm giấy sang các thị trường khó tính, nâng cao vị thế cạnh tranh cho Tổng công ty Giấy Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự cam kết lâu dài trong việc quản lý rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo quyền lợi cho người lao động và cộng đồng địa phương.

5.1. Nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế từ thiết kế

Phương án thiết kế được chọn đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Năng suất lao động tăng lên đáng kể nhờ việc sử dụng cưa xăng trong khâu nặng nhọc nhất là chặt hạ. Giá thành sản phẩm giảm, giúp tăng lợi nhuận cho đơn vị và nâng cao thu nhập cho người lao động. Hiệu quả kinh tế không chỉ đến từ việc giảm chi phí trực tiếp mà còn từ việc tối ưu hóa thời gian, hoàn thành kế hoạch sản lượng đúng tiến độ. Đây là minh chứng cho thấy đầu tư vào khâu thiết kế và lập kế hoạch ban đầu mang lại lợi ích to lớn trong dài hạn.

5.2. Lợi ích của việc đạt chứng chỉ rừng FSC trong ngành giấy

Việc đạt được chứng chỉ rừng FSC là một mục tiêu chiến lược. Chứng chỉ này xác nhận rằng nguồn gỗ nguyên liệu được quản lý một cách có trách nhiệm về môi trường, xã hội và kinh tế. Đối với ngành giấy, điều này không chỉ giúp sản phẩm dễ dàng thâm nhập các thị trường quốc tế mà còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh của khách hàng trong nước. Quá trình để đạt được FSC đòi hỏi lâm trường phải hoàn thiện hệ thống quản lý, từ việc lập hồ sơ thiết kế khai thác rừng trồng đến giám sát chuỗi hành trình sản phẩm, góp phần chuyên nghiệp hóa toàn bộ ngành lâm nghiệp.

5.3. Đánh giá trữ lượng và kế hoạch tái trồng rừng sau khai thác

Một phần quan trọng của khai thác bền vững là công tác tái trồng rừng. Sau khi khai thác trắng theo chu kỳ (8 năm đối với cây keo), việc trồng lại rừng mới phải được tiến hành ngay lập tức để đảm bảo độ che phủ và tính liên tục của vùng nguyên liệu. Công tác đánh giá trữ lượng rừng trồng trước khi khai thác cung cấp dữ liệu quan trọng để lập kế hoạch sản lượng và cũng là cơ sở để tính toán kế hoạch trồng mới, đảm bảo sự cân bằng giữa khai thác và phát triển rừng, phục vụ cho sự phát triển ổn định của quy hoạch vùng nguyên liệu giấy Phú Thọ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên vốn quý của mỗi quốc gia, rừng đem lại cho ta những nhu cầu về gỗ trong xây dựng, trong ngành công nghiệp giấy và các ngành công nghiệp khác. Bên cạnh đó rừng còn là lá phổi xanh, phòng chống thiên tai lũ lụt. Ngoài ra rừng còn góp phần vào bảo vệ an ninh quốc phòng và môi trƣờng sinh thái. Do hiện tƣợng chặt phá rừng bừa bãi và nạn cháy rừng đã làm cho diện tích rừng nƣớc ta bị suy giảm đi rất nhiều từ đó độ che phủ của rừng bị giảm trong khi đó nhu cầu về nguyên liệu giấy cũng nhƣ những sản phẩm khác từ gỗ ngày càng tăng.

Để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu từ gỗ cũng nhƣ độ che phủ 43% rừng Nhà nƣớc ta đã có chính sách đóng cửa rừng tự nhiên, tăng cƣờng phát triển rừng trồng kết hợp các dự án trồng rừng sản xuất kinh doanh với mục tiêu đến năm 2010 trồng mới 5 triệu (ha) khôi phục đƣợc đô tàn che, đáp ứng đƣợc nhu cầu nguyên liệu cho các ngành kinh tế và đời sống nhân dân. Trong điều kiện hiện nay để đáp ứng nhu cầu sản xuất ngành khai thác gỗ nói riêng và ngành công nghiệp rừng nói chung phải tự đổi mới để phù hợp thực tế sản xuất, để đƣa các dây chuyền công nghê kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất kết hợp công nghệ truyền thống với hiện đại trong qúa trình tiếp thu kỹ thuật công nghệ ta phải lựa chọn sao cho phù hợp với địa hình rừng Việt Nam để có hiệu qủa kinh tế kỹ thuật, xã hội và môi trƣờng. Lâm trƣờng Tam Sơn là một đơn vị sản xuất kinh doanh thuộc tổng công ty Nguyên Liệu Giấy - Vĩnh Phú, hàng năm có nhiệm vụ cung cấp cho nhà máy giấy Bãi Bằng hàng ngàn m3 gỗ nguyên liệu. Vấn đề đặt ra là phải khai thác sử dụng tài nguyên rừng cho thế nào hợp lý để sản xuất kinh doanh rừng trồng có hiệu quả, từ đó tái sản xuất mở rộng.

1 Bản thân tôi là một sinh viên của khoa Công nghiệp phát triển nông thôn trƣờng Đại học Lâm nghiệp, để phục vụ cho luận văn tốt nghiệp, tôi đƣợc khoa và nhà trƣờng cho phép thực hiện đề tài: “ Thiết kế kỹ thuật khu khai thác gỗ rừng trồng tại Lâm trƣờng Tam Sơn – Tân Sơn – Phú Thọ ’’ Khai thác là một khâu quan trọng quyết định đến chất lƣợng sản phẩm và hiệu quả kinh tế đối với đơn vị sản xuất kinh doanh trồng rừng. Nhƣ chúng ta đã biết khai thác là một khâu công việc nặng nhọc, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, thời tiết. Vì vậy nhiệm vụ đặt ra là phải tình toán thiết kế để tìm đƣợc một phƣơng án công nghệ khai thác phù hợp với điều kiện của đơn vị và địa hình, nhằm mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Bản thiết kế kỹ thuật khai thác là tài liệu kỹ thuật cơ bản để chỉ đạo sản xuất, là cơ sở pháp lý để lâm trƣờng tiến hành các hoạt động khai thác.

Để phục vụ cho đề tài của mình tôi đã tiến hành thực tập tại đội 1 – Lâm trƣờng Tam Sơn – Tân Sơn – Phú Thọ, nhằm khảo sát địa hình và thu thập thông tin, số liệu. Sau một thời gian thực tập tại đội cũng nhƣ lâm trƣờng tôi đã có các thông tin số liệu để từ đó hoàn thành đƣợc đề tài của mình. Nhân dịp hoàn thành khóa luận tốt nghiệp tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Khai thác lâm Sản khoa Công nghiệp Phát triển Nông thôn, Trƣờng Đại học Lâm nghiệp cùng tập thể cán bộ công nhân viên lâm trƣờng Tam Sơn đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ để tôi hoàn thành đề tài của mình. Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo Tiến sĩ - Nguyễn Văn Quân ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi thực hiện đề tài này.

Hà Tây, tháng 05 năm 2008 Sinh viên Nguyễn Trọng Anh Chƣơng 1 2 ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VỀ TỰ NHIÊN, XÃ HỘI VÀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI LÂM TRƢỜNG TAM SƠN- TÂN SƠN – PHÚTHỌ 1. Lịch sử hình thành, phát triển và nhiệm vụ của lâm trƣờng 1. Lịch sử hình thành và phát triển Lâm trƣờng Tam Sơn đƣợc thành lập từ ngày 10 tháng 5 năm 1987, trên cơ sở đội khai thác lâm sản thuộc Công ty phân phối lâm sản Vĩnh Phú. Hoạt động trên địa bàn 4 xã: Kiệt Sơn, Tân Sơn, Lai Đồng, Đồng Sơn của huyện Tân Sơn, có trụ sở làm việc đặt tại xã Kiệt Sơn - huyện Tân Sơn -tỉnh Phú Thọ.

Nhiệm vụ chủ yếu khi mới thành lập là: Khai thác gỗ rừng tự nhiên với sản lƣợng bình quân hàng năm 5.000 m3 gỗ, trồng mới tái tạo rừng bình quân hàng năm 200,0 ha. Ngày 10 tháng 5 năm 1996 thực hiện chủ trƣơng của UBND tỉnh Vĩnh Phú về việc bàn giao các lâm trƣờng trên địa bàn tỉnh cho Tổng công ty giấy Việt Nam quản lý và Lâm trƣờng Tam Sơn đƣợc chuyển giao trở thành đơn vị trực thuộc Công ty nguyên liệu giấy Vĩnh Phú, nhiệm vụ chủ yếu là: Trồng rừng nguyên liệu giấy, khai thác và vận chuyển gỗ nguyên liệu giấy giao nộp cho Công ty nguyên liệu giấy Vĩnh Phú. Ngày 15 tháng 12 năm 1998 của Hội đồng quản trị Tổng công ty Giấy Việt Nam sáp nhập 3 Lâm trƣờng: Thạch Kiệt, Tam Sơn, Thu Cúc lấy tên là Lâm trƣờng Tam Sơn nhƣ hiện nay, địa bàn hoạt động nằm trên 9 xã vùng cao của huyện Tân Sơn bao gồm: Mỹ Thuận, Thu Ngạc, Tân Phú, Thạch Kiệt,Tân Sơn, Đồng Sơn, Lai Đồng, Thu Cúc. Có trụ sở làm việc đặt tại xã Kiệt Sơn - huyện Tân Sơn - tỉnh Phú Thọ.

Nhiệm vụ chủ yếu là trồng rừng nguyên liệu giấy, khai thác và vận chuyển gỗ nguyên liệu giấy nộp cho công ty nguyên liệu giấy cho Công ty Vĩnh Phú, bình quân hằng năm: trồng mới 500,0 ha, khai thác rừng 30.000 m3 gỗ nguyên liệu giấy. Ngày 27 tháng 10 năm 2003 thực hiện quyết định của Bộ trƣởng Bộ công nghiệp. Công ty nguyên liệu giấy (NLG) Vĩnh Phú đƣợc sáp vào Công ty 3 giấy Bãi Bằng. Từ ngày 01 tháng 01 năm 2004, Lâm trƣờng Tam Sơn là 01 trong 18 đơn vị thành viên trực thuộc Công ty NLG Vĩnh Phú đƣợc chuyển giao cho Công ty giấy Bãi Bằng.

Ngày 04 tháng 03 năm 2005 theo quyết định của Thủ tƣớng chính phủ và Bộ công nghiệp về việc chuyển Tổng công ty Giấy Việt Nam sang hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con, Lâm trƣờng Tam Sơn trở thành đơn vị thành viên của Tổng công ty Giấy Việt Nam cho đến nay. Điều kiện tự nhiên của lâm trƣờng 1. Vị trí địa lý của lâm trƣờng Lâm trƣờng Tam Sơn nằm ở phía tây bắc huyện Tân Sơn nằm trên tọa độ: Từ 21 0. 18’ độ kinh đông - Phía đông giáp xã Địch Quả - huyện Thanh Sơn.

- Phía tây giáp huyện Phù Yên - tỉnh Sơn La. - Phía bắc giáp huyện Văn Chấn - tỉnh Yên Bái. - Phía nam giáp xã Xuân Sơn - huyện Thanh Sơn. Với vị trí địa lý, địa giới hành chính trải rộng, cách nhà máy giấy Bãi Bằng 87 km, có hệ thống giao thông đi lại thuận tiện, địa bàn hoạt động nằm tiếp giáp giữa 03 tỉnh: Sơn La, Phú Thọ, Yên Bái.

Những yếu tố này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng địa bàn sản xuất kinh doanh, thuê khoán lao động, tiêu thụ sản phẩm của lâm trƣờng và giao thông đi lại cho cán bộ công nhân viên. Nhƣng lại gây ra nhiều khó khăn cho công tác tổ chức chỉ đạo sản xuất, quản lý đất đai và tài nguyên rừng của lâm trƣờng. Điều kiện địa hình Địa bàn khu vực lâm trƣờng nằm ở cuối của dãy núi Hoàng Liên Sơn có địa hình tƣơng đối phức tạp, nhiều đồi núi, sông suối cắt ngang. - Độ cao tuyệt đối: 879 m; - Độ cao tuyệt đối bình quân: 250 m; - Độ cao tuyệt đối thấp nhất: 50 m; - Độ dốc bình quân từ: 25 0 - 32 0.

4 Do đó việc vận xuất sẽ gặp nhiều khó khăn. Điều kiện đất đai Đất đai ở lâm trƣờng thuộc loại đất Feralít màu nâu vàng và Feralít màu nâu đỏ phát triển trên nền đá mẹ phiến thạch sét và sa thạch, với tổng diện tích đất lâm trƣờng quản lý là 10.903,1 (ha), trong đó: - Đất lâm nghiệp chiếm: 10. - Đất nông nghiệp chiếm: 52,60 (ha). - Đất chuyên dùng chiếm: 49,30 (ha).

- Đất khác chiếm: 29,70 (ha). Khí hậu thuỷ văn Lâm trƣờng nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, có 4 mùa phân biệt rõ rệt. - Mùa xuân kéo dài từ tháng 1 âm lịch đến tháng 4 âm lịch; - Mùa hè kéo dài từ tháng 5 âm lịch đến tháng 7 âm lịch; - Mùa thu kéo dài từ tháng 8 âm lịch đến tháng 9 âm lịch; - Mùa đông kéo dài từ tháng 10 âm lịch đến tháng 12 âm lịch. Nhiệt độ trung bình hàng năm từ 22 0 – 24 0 C, độ ẩm bình quân từ 75%÷ 80%.

Mùa đông khô hanh, gió mùa đông bắc và sƣơng muối thƣờng xuất hiện từ tháng 11 âm lịch đến tháng 3 năm sau. Khí hậu mùa hè nóng ẩm, mƣa nhiều thƣờng có gió mùa đông nam mát mẻ, gió tây nóng và khô. - Lƣợng mƣa trung bình hàng năm từ 1.300mm, phân bố lớn không điều trên toàn vùng và biến động theo mùa. Mùa mƣa, lƣợng mƣa thƣờng kết hợp với lốc xoáy, gió to thƣờng úng lụt, lũ quét cục bộ, gây xói mòn đất tàn phá cây cối và hoa màu.

Mùa khô lƣợng mƣa rất ít, thƣờng gây ra hạn hán kéo dài. - Hệ thống sông suối trong khu vực khá phức tạp bao gồm: Sông Bứa, Suối Cúc, Suối Bon, Suối Thúc, Suối Tháng, Suối Nác đều có nƣớc chảy quanh năm, với lƣợng nƣớc biến động theo mùa. Tình hình giao thông 5 Trên địa bàn lâm trƣờng có quốc lộ 32A chạy qua. Ngoài ra, lâm trƣờng có mạng lƣới đƣờng ô tô lâm nghiệp tới tất cả các đội sản xuất.

Do đó, việc vận chuyển gỗ từ bãi tập trung về nhà máy giấy Bãi Bằng rất thuận lợi, khả năng lƣu thông hàng hoá cao. Thực trạng tài nguyên rừng của lâm trƣờng Hiện nay lâm trƣờng quản lý 1093,1 (ha) rừng, rừng chủ yếu là rừng tái sinh và rừng trồng - Rừng tự nhiên chiếm 3.436,9 (ha); - Rừng trồng chiếm 3. Đặc điểm xã hội, tình hình sản xuất kinh doanh của lâm trƣờng 1. Đặc điểm dân sinh kinh tế trong vùng Tổng số nhân khẩu trong toàn huyện là: 73.409 ngƣời, trong đó số ngƣời trong độ tuổi lao động là: 44.254 ngƣời, chiếm 60,28% nhân khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ