Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thiết kế hợp chất vòng thơm Nitrogen chống oxy hóa

Luận án tiến sĩ nghiên cứu, thiết kế hợp chất vòng thơm nitrogen chống oxy hóa bằng phương pháp hóa tính toán. Khảo sát cơ chế, động học và nhiệt động học.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2021

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách thiết kế hợp chất Nitrogen chống oxy hóa bằng hóa tính toán

Việc thiết kế các hợp chất chống oxy hóa mới, đặc biệt là các hợp chất có nguồn gốc từ amine thơm, là một thách thức lớn trong hóa học và vật liệu. Các phương pháp thực nghiệm truyền thống thường tốn kém thời gian và chi phí. Do đó, hóa tính toán đã nổi lên như một công cụ mạnh mẽ, cho phép sàng lọc và dự đoán hoạt tính chống oxy hóa một cách nhanh chóng và chính xác. Hướng tiếp cận này dựa trên việc mô phỏng các tương tác ở cấp độ phân tử, giúp định hướng cho quá trình tổng hợp thực nghiệm. Các hợp chất dị vòng chứa nito như aniline, diphenylamine, và các dẫn xuất của chúng cho thấy tiềm năng lớn do khả năng dập tắt gốc tự do hiệu quả. Bằng cách sử dụng các phương pháp hóa học lượng tử, các nhà khoa học có thể tính toán các thông số nhiệt động học quan trọng quyết định đến khả năng cho/nhận nguyên tử hydrogen hoặc electron. Các thông số này bao gồm năng lượng phân ly liên kết (BDE) của liên kết N-H, thế ion hóa (IP), và ái lực proton (PA). Giá trị BDE thấp cho thấy liên kết N-H dễ bị phá vỡ, thuận lợi cho việc trung hòa gốc tự do. Ngược lại, giá trị IP cao giúp hợp chất bền vững hơn, tránh bị tự oxy hóa. Việc cân bằng các yếu tố này là chìa khóa để thiết kế hợp chất Nitrogen chống oxy hóa tối ưu. Các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Gaussian cho phép thực hiện các tính toán phức tạp này, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (QSAR), từ đó rút ngắn đáng kể con đường từ ý tưởng lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm và vật liệu polymer. Hướng nghiên cứu này không chỉ mang lại ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị kinh tế cao, giúp tạo ra các vật liệu bền vững và các sản phẩm an toàn hơn.

1.1. Vai trò của chất chống oxy hóa trong việc chống lại stress oxy hóa

Trong cả hệ sinh học và vật liệu công nghiệp, stress oxy hóa là một quá trình gây hại, xuất phát từ sự mất cân bằng giữa việc sản sinh các gốc tự do và khả năng của hệ thống trong việc vô hiệu hóa chúng. Gốc tự do là các phân tử không ổn định, có xu hướng tấn công các phân tử khác như lipid, protein hay mạch polymer, gây ra các phản ứng chuỗi phá hủy cấu trúc. Chất chống oxy hóa đóng vai trò là hàng rào phòng thủ, có khả năng trung hòa các gốc tự do này. Chúng hoạt động bằng cách hiến tặng một nguyên tử hydro hoặc một electron cho gốc tự do, biến nó thành một phân tử ổn định và ít gây hại hơn. Quá trình này giúp chấm dứt các phản ứng chuỗi oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và ngăn ngừa sự suy thoái của vật liệu. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các chất chống oxy hóa hiệu quả là vô cùng quan trọng.

1.2. Hóa tin học chemoinformatics như công cụ sàng lọc ảo hiệu quả

Hóa tin học (chemoinformatics) là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp hóa học, khoa học máy tính và thống kê để giải quyết các vấn đề hóa học. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của nó là sàng lọc ảo (virtual screening). Thay vì tổng hợp và thử nghiệm hàng ngàn hợp chất trong phòng thí nghiệm, sàng lọc ảo cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá nhanh một thư viện lớn các phân tử trên máy tính. Bằng cách sử dụng các mô hình dự đoán và thuật toán, phương pháp này có thể xác định các ứng cử viên tiềm năng có hoạt tính chống oxy hóa cao dựa trên cấu trúc phân tử của chúng. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể nguồn lực, chi phí và thời gian, đồng thời tập trung nỗ lực tổng hợp vào những hợp chất hứa hẹn nhất, đẩy nhanh quá trình thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc và phát triển vật liệu mới.

II. Giải mã cơ chế bẫy gốc tự do của hợp chất Nitrogen hiệu quả

Hiểu rõ cơ chế hoạt động là nền tảng để thiết kế hợp chất Nitrogen chống oxy hóa một cách khoa học. Các hợp chất amine thơm có khả năng dập tắt gốc tự do thông qua nhiều con đường phản ứng khác nhau, trong đó ba cơ chế chính được nghiên cứu rộng rãi. Thứ nhất là cơ chế bẫy gốc tự do thông qua chuyển nguyên tử hydro (Hydrogen Atom Transfer - HAT). Trong cơ chế này, chất chống oxy hóa (ArNH2) sẽ trực tiếp chuyển một nguyên tử hydro từ nhóm N-H đến gốc tự do (ROO•), tạo thành một gốc amine bền và một hydroperoxide. Hiệu quả của cơ chế HAT phụ thuộc chủ yếu vào năng lượng phân ly liên kết (BDE) của liên kết N-H; giá trị BDE càng thấp, phản ứng càng thuận lợi. Thứ hai là cơ chế chuyển một electron - chuyển proton (Single Electron Transfer - Proton Transfer, SET-PT). Quá trình này diễn ra qua hai bước: đầu tiên, chất chống oxy hóa chuyển một electron cho gốc tự do, tạo thành một cation gốc và một anion; sau đó, cation gốc này giải phóng một proton để tạo thành gốc amine trung hòa. Cơ chế này được quyết định bởi thế ion hóa (IP). Cuối cùng là cơ chế mất proton tuần tự - chuyển electron (Sequential Proton Loss Electron Transfer, SPLET), thường xảy ra trong môi trường phân cực. Chất chống oxy hóa đầu tiên mất một proton để tạo thành anion, sau đó anion này chuyển một electron cho gốc tự do. Ái lực proton (PA) là thông số quyết định cho bước đầu tiên của cơ chế này. Việc phân tích và so sánh các thông số nhiệt động học liên quan đến ba cơ chế này bằng các phương pháp hóa học lượng tử cho phép xác định con đường phản ứng ưu tiên cho một hợp chất cụ thể trong một môi trường nhất định.

2.1. Phân tích cơ chế chuyển nguyên tử Hydrogen HAT và vai trò BDE

Cơ chế Chuyển nguyên tử Hydrogen (HAT) là con đường trực tiếp và phổ biến nhất mà các chất chống oxy hóa phenolic và amine thơm sử dụng. Phản ứng xảy ra trong một bước duy nhất, trong đó liên kết N-H bị phá vỡ đồng ly. Yếu tố quyết định tốc độ và hiệu quả của cơ chế này là năng lượng phân ly liên kết (BDE). BDE là năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học. Trong bối cảnh chống oxy hóa, giá trị BDE của liên kết N-H càng thấp, nguyên tử hydro càng dễ dàng được chuyển giao cho gốc tự do, giúp dập tắt nó nhanh chóng hơn. Các tính toán hóa học lượng tử, đặc biệt là sử dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), cho phép xác định giá trị BDE với độ chính xác cao, từ đó so sánh và xếp hạng khả năng chống oxy hóa của các hợp chất khác nhau theo cơ chế HAT.

2.2. Tìm hiểu cơ chế chuyển electron proton SET PT qua thế ion hóa

Cơ chế SET-PT là một con đường gồm hai giai đoạn. Bước đầu tiên và quyết định là quá trình chuyển một electron từ phân tử chống oxy hóa sang gốc tự do. Khả năng xảy ra của bước này được đo bằng thế ion hóa (IP), tức là năng lượng cần thiết để loại bỏ một electron từ phân tử. Một chất chống oxy hóa hoạt động tốt theo cơ chế SET-PT cần có giá trị IP đủ thấp để dễ dàng cho electron. Tuy nhiên, IP không được quá thấp để tránh tình trạng phân tử tự bị oxy hóa trong môi trường. Sau khi chuyển electron, cation gốc được hình thành sẽ nhanh chóng mất một proton ở bước thứ hai. Các phương pháp tính toán giúp dự đoán chính xác giá trị IP, cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá liệu một hợp chất có phù hợp với cơ chế SET-PT hay không.

2.3. Đánh giá cơ chế SPLET thông qua ái lực proton PA

Cơ chế Mất proton tuần tự - Chuyển electron (SPLET) đặc biệt quan trọng trong các dung môi phân cực có khả năng ổn định ion. Cơ chế này cũng diễn ra qua hai bước, nhưng theo thứ tự ngược lại so với SET-PT. Đầu tiên, phân tử chống oxy hóa mất một proton (H+), tạo thành một anion. Khả năng mất proton được đặc trưng bởi ái lực proton (PA). Giá trị PA càng thấp, phân tử càng có tính axit và dễ tạo anion hơn. Ở bước thứ hai, anion này sẽ chuyển một electron cho gốc tự do. Cơ chế SPLET thường được ưa chuộng đối với các hợp chất có nhóm chức mang tính axit. Việc tính toán giá trị PA giúp xác định xem một chất chống oxy hóa có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường nước hoặc các dung môi phân cực khác hay không.

III. Phương pháp DFT trong nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa

Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một trong những phương pháp nền tảng và được sử dụng rộng rãi nhất trong hóa học lượng tử hiện đại để nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa. Ưu điểm của DFT là sự cân bằng hợp lý giữa độ chính xác và chi phí tính toán, cho phép mô phỏng các hệ phân tử phức tạp. Thay vì giải phương trình Schrödinger phức tạp với hàm sóng nhiều electron, DFT tập trung vào mật độ electron, một đại lượng đơn giản hơn. Thông qua DFT, các nhà nghiên cứu có thể tối ưu hóa cấu trúc hình học của phân tử, xác định trạng thái bền vững và tính toán một loạt các thuộc tính quan trọng. Trong việc thiết kế hợp chất Nitrogen chống oxy hóa, DFT được sử dụng để tính các thông số nhiệt động học cốt lõi như BDE, IP, và PA. Các phiếm hàm mật độ khác nhau (ví dụ: B3LYP, M05-2X) kết hợp với các bộ hàm cơ sở phù hợp (ví dụ: 6-311++G(d,p)) được lựa chọn dựa trên bản chất của hệ nghiên cứu để đạt được kết quả đáng tin cậy. Các kết quả tính toán này không chỉ giúp giải thích cơ chế hoạt động mà còn cho phép xây dựng các mô hình quan hệ cấu trúc-hoạt tính (QSAR), dự đoán hoạt tính của các hợp chất chưa được tổng hợp. Các phần mềm như phần mềm Gaussian hay phần mềm VASP là công cụ không thể thiếu để triển khai các tính toán DFT, biến lý thuyết thành những con số cụ thể và có ý nghĩa.

3.1. Nguyên lý cơ bản và ứng dụng của hóa học lượng tử

Hóa học lượng tử áp dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử để nghiên cứu các vấn đề hóa học. Nó cung cấp một mô tả toán học chi tiết về hành vi của electron và hạt nhân trong phân tử. Nền tảng của nó là phương trình Schrödinger, một phương trình mô tả trạng thái năng lượng của hệ. Việc giải chính xác phương trình này chỉ khả thi cho các hệ rất đơn giản. Đối với các phân tử phức tạp, các phương pháp gần đúng như Hartree-Fock và đặc biệt là lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được sử dụng. Hóa học lượng tử cho phép dự đoán cấu trúc phân tử, năng lượng, phổ dao động, và các tính chất hóa học khác mà không cần đến thực nghiệm, đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá cơ chế phản ứng và thiết kế phân tử mới.

3.2. Tính toán các thông số nhiệt động học với phần mềm Gaussian

Phần mềm Gaussian là một chương trình tính toán hóa học lượng tử hàng đầu, được sử dụng rộng rãi trong cả học thuật và công nghiệp. Nó cung cấp một bộ công cụ toàn diện để thực hiện các tính toán DFT và các phương pháp khác. Với Gaussian, người dùng có thể tối ưu hóa cấu trúc của chất phản ứng, sản phẩm, và trạng thái chuyển tiếp. Quan trọng hơn, nó cho phép tính toán chính xác các thông số nhiệt động học như enthalpy, năng lượng tự do Gibbs, và đặc biệt là các chỉ số hoạt tính chống oxy hóa như BDE(N-H), IP, và PA. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng để so sánh hiệu quả của các chất chống oxy hóa, đánh giá ảnh hưởng của các nhóm thế, và sàng lọc các ứng cử viên tốt nhất trước khi tiến hành tổng hợp thực nghiệm, giúp định hướng nghiên cứu một cách hiệu quả.

IV. Top mô hình sàng lọc ảo và dự đoán hoạt tính chống oxy hóa

Để đẩy nhanh quá trình khám phá chất chống oxy hóa mới, các mô hình tính toán tiên tiến được áp dụng, vượt ra ngoài việc tính toán cho từng phân tử riêng lẻ. Sàng lọc ảo (virtual screening) là một kỹ thuật mạnh mẽ, cho phép đánh giá hàng nghìn đến hàng triệu hợp chất một cách tự động để tìm ra những ứng viên có tiềm năng nhất. Kỹ thuật này thường dựa trên các mô hình quan hệ cấu trúc-hoạt tính (QSAR) hoặc quan hệ cấu trúc-thuộc tính (QSPR). Các mô hình QSAR/QSPR thiết lập một mối liên hệ toán học giữa các đặc điểm cấu trúc của một phân tử (được gọi là các biến mô tả) và hoạt tính sinh học hoặc thuộc tính hóa lý của nó. Bằng cách huấn luyện mô hình trên một tập dữ liệu các hợp chất đã biết hoạt tính, nó có thể dự đoán hoạt tính cho các hợp chất mới. Một kỹ thuật khác là docking phân tử, thường được sử dụng trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc. Mặc dù ít phổ biến hơn trong lĩnh vực chống oxy hóa vật liệu, nó có thể được áp dụng khi mục tiêu là một enzyme cụ thể gây ra stress oxy hóa. Phần mềm như phần mềm AutoDock mô phỏng cách một phân tử nhỏ (ligand) liên kết với một phân tử lớn (thụ thể), giúp đánh giá ái lực liên kết. Sự kết hợp các phương pháp này tạo ra một quy trình làm việc hiệu quả, từ sàng lọc quy mô lớn đến phân tích chi tiết, giúp tối ưu hóa việc thiết kế hợp chất Nitrogen chống oxy hóa và giảm thiểu các thí nghiệm không cần thiết.

4.1. Xây dựng mô hình quan hệ cấu trúc hoạt tính QSAR tin cậy

Mô hình quan hệ cấu trúc-hoạt tính (QSAR) là một công cụ dự đoán dựa trên giả định rằng cấu trúc hóa học của một phân tử quyết định hoạt tính của nó. Việc xây dựng một mô hình QSAR đáng tin cậy bao gồm nhiều bước: (1) Thu thập một tập dữ liệu các hợp chất có hoạt tính đã được đo đạc thực nghiệm; (2) Tính toán các biến mô tả phân tử (molecular descriptors) đặc trưng cho cấu trúc 2D/3D và các tính chất điện tử; (3) Sử dụng các thuật toán thống kê hoặc học máy (như hồi quy tuyến tính đa biến, mạng nơ-ron) để xây dựng phương trình liên kết các biến mô tả với hoạt tính; (4) Thẩm định mô hình để đảm bảo khả năng dự đoán chính xác. Một mô hình QSAR tốt cho phép dự đoán nhanh hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất mới mà không cần tính toán lượng tử phức tạp.

4.2. Vai trò của mô phỏng động lực học phân tử MD và docking

Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là một kỹ thuật tính toán dùng để nghiên cứu sự chuyển động của các nguyên tử và phân tử theo thời gian. Nó cung cấp cái nhìn động về cách các phân tử tương tác, thay đổi cấu dạng và phản ứng với môi trường xung quanh, ví dụ như dung môi. Trong khi đó, docking phân tử là một phương pháp tập trung vào việc dự đoán vị trí và hướng ưu tiên (tư thế) của một phân tử khi nó liên kết với một phân tử khác, thường là một protein. Cả hai phương pháp này đều hữu ích trong việc nghiên cứu tương tác giữa chất chống oxy hóa và mục tiêu sinh học của chúng. Phần mềm phần mềm AutoDock là một công cụ phổ biến cho các nghiên cứu docking, giúp sàng lọc các hợp chất có khả năng ức chế các enzyme gây oxy hóa.

V. Kết quả thiết kế các hợp chất dị vòng chứa nito tiềm năng

Áp dụng các phương pháp hóa tính toán, nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế hợp chất Nitrogen chống oxy hóa mới với hiệu quả vượt trội. Các kết quả từ luận án của Phạm Thị Thu Thảo (2021) là một minh chứng điển hình. Nghiên cứu này đã khảo sát một cách hệ thống các họ hợp chất như aniline, diphenylamine, và polyaniline. Bằng cách gắn các nhóm thế đẩy electron (EDG) và hút electron (EWG) vào các vị trí khác nhau trên vòng thơm, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các nhóm đẩy electron như -N(CH3)2, -OCH3 làm giảm đáng kể năng lượng phân ly liên kết (BDE) của liên kết N-H, từ đó tăng cường hoạt tính chống oxy hóa theo cơ chế HAT. Dựa trên những hiểu biết này, các dẫn xuất mới đã được thiết kế. Ví dụ, các dẫn xuất của phenoxazine và phenothiazine với các nhóm thế ở vị trí 3 và 7 cho thấy hoạt tính bẫy gốc tự do cao. Đặc biệt, một hướng đi đột phá là thiết kế các vật liệu nano lai giữa fullerene và polyaniline. Các tính toán cho thấy sự kết hợp này không chỉ tận dụng khả năng chống oxy hóa của polyaniline mà còn khai thác khả năng bẫy nhiều gốc tự do của fullerene, tạo ra một hệ thống синергический với tiềm năng ứng dụng lớn. Những kết quả này khẳng định rằng lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) và các công cụ mô phỏng là kim chỉ nam đáng tin cậy để định hướng cho quá trình tổng hợp và phát triển các chất chống oxy hóa thế hệ mới.

5.1. Dẫn xuất Phenoxazine và Phenothiazine với hoạt tính cao

Phenoxazine (Phoz) và Phenothiazine (Phtz) là hai hợp chất dị vòng chứa nito có cấu trúc cứng nhắc, được biết đến với khả năng chống oxy hóa tốt. Các nghiên cứu tính toán đã chỉ ra rằng việc gắn thêm các nhóm thế đẩy electron mạnh vào các vị trí đối xứng (ví dụ 3,7-diY-Phoz) có thể làm giảm đáng kể giá trị BDE(N-H)IP. Điều này làm tăng hiệu quả của chúng trong cả cơ chế HAT và SET-PT. Các kết quả mô phỏng động học cũng cho thấy hằng số tốc độ phản ứng của các dẫn xuất này với gốc tự do peroxyl cao hơn so với các hợp chất mẹ và thậm chí cạnh tranh với các chất chống oxy hóa thương mại, khẳng định tiềm năng của chúng trong các ứng dụng công nghiệp.

5.2. Tối ưu hóa cấu trúc Diphenylamine để tăng cường hiệu quả

Diphenylamine (Ar2NH) là một chất chống oxy hóa công nghiệp phổ biến. Để cải thiện hoạt tính của nó, các chiến lược thiết kế bao gồm việc đưa thêm các nguyên tử nitrogen vào vòng thơm hoặc gắn các nhóm thế đặc biệt. Nghiên cứu đã đề xuất các dẫn xuất mới, ví dụ như thêm nguyên tử nitrogen ở vị trí meta và nhóm -N(CH3)2 ở vị trí para. Thiết kế này tạo ra một hiệu ứng độc đáo: nó làm giảm thế ion hóa (IP) không đáng kể, giúp phân tử ổn định trước sự tự oxy hóa, nhưng đồng thời vẫn duy trì giá trị BDE(N-H) đủ thấp để phản ứng hiệu quả với gốc tự do. Đây là một ví dụ điển hình của việc tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp tính toán.

5.3. Vật liệu nano lai Fullerene Polyaniline và tiềm năng chống oxy hóa

Một trong những đóng góp mới mẻ là việc thiết kế các hợp chất nano lai giữa fullerene (C60) và polyaniline (PANI). Fullerene được mệnh danh là “bọt biển bẫy gốc tự do” do có nhiều liên kết đôi liên hợp có thể cộng với các gốc tự do. Bằng cách kết hợp PANI, một polymer có khả năng chống oxy hóa, với fullerene, vật liệu lai tạo ra cho thấy các đặc tính điện tử và khả năng chống oxy hóa độc đáo. Các tính toán bằng phương pháp ONIOM cho thấy sự tương tác giữa hai thành phần giúp ổn định hệ thống và tăng cường khả năng bẫy gốc tự do tổng thể. Hướng nghiên cứu này mở ra một kỷ nguyên mới cho các vật liệu chống oxy hóa đa chức năng, có tiềm năng ứng dụng trong y sinh và công nghệ cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT CHỐNG OXY HÓA 1. Gốc tự do, sự oxy hóa và các chất chống oxy hóa Gốc tự do (free radical) là một mảnh nguyên tử hay nhóm nguyên tử có một electron độc thân.

Electron này rất linh động, không ổn định, luôn có xu hướng kết hợp với một electron tự do của một nguyên tử hay phân tử khác khi tiếp xúc để tạo thành liên kết, hoặc tạo ra hàng loạt gốc tự do mới [113]. Các gốc tự do tấn công vào các đại phân tử quan trọng dẫn đến phá vỡ cấu trúc phân tử. Phản ứng giữa gốc tự do với các phân tử có vai trò quan trọng trong sinh học như lipid, protein và deoxyribonucleic acid (DNA) được xem là các phản ứng oxy hóa có thể phá hủy màng lipid, tế bào protein và nucleic acid, gây nên các bệnh tật trong cơ thể con người [4]. Gốc tự do đóng vai trò là tác nhân oxy hóa tấn công vào mạch chính của các polymer, cắt đứt mạch polymer làm vật liệu mềm và yếu đi [132].

Sự tự oxy hóa của hydrocarbon, kiểu mẫu của phản ứng chuỗi gốc tự do sẽ làm giảm tuổi thọ của các sinh vật sống, chất dẻo, cao su và các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ [28]. Ngoài ra, phản ứng của gốc tự do cùng các tác nhân trong không khí cũng gây ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng các vật liệu như nhựa, kim loại hay cao su [175]. Chính vì vậy, vấn đề cần quan tâm là phải vô hiệu hóa các gốc tự do. Chiến lược quan trọng nhất trong việc làm chậm quá trình phản ứng của các gốc tự do là nhờ sự can thiệp của các chất chống oxy hóa theo cách bắt giữ gốc tự do (radical trapping antioxidant - RTA).

Chất chống oxy hóa là những chất ức chế sự oxy hóa của phân tử khác, phá vỡ chuỗi phản ứng dây chuyền bằng cách loại bỏ các gốc tự do và làm kết thúc chuỗi phản ứng oxy hóa, được hiểu theo nghĩa rộng là các hợp chất làm chậm quá trình tự oxy hóa. Trong quá trình phản ứng, chúng sẽ làm chậm, dừng quá trình tự oxy hóa hoặc dập tắt gốc tự do, phá vỡ chuỗi phản ứng gốc tự do, làm hạn chế tốc độ lan truyền của phản ứng bằng cách: phản ứng với gốc tự do để cho ra các sản phẩm không chứa gốc tự do hoặc các gốc tự do không có tính oxy hóa [107]. Vai trò chất chống oxy hóa Vấn đề nghiên cứu các hợp chất oxy hóa và chống oxy hóa ngày nay thường được chú trọng vì vai trò của nó đối với khoa học và thực tiễn. Rất nhiều lĩnh vực đang quan tâm nghiên cứu đến các hợp chất này bao gồm y học, dược phẩm, thực phẩm, xây dựng hay công nghiệp vật liệu.

Trong lĩnh vực y học, có thể nói, chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hoặc làm chậm sự phát triển của mầm bệnh, đặc biệt là các bệnh về tim mạch, rối loạn chức năng phổi, thận hay thậm chí là ung thư bởi vì chất chống oxy hóa có khả năng ổn định hoặc ngừng hoạt động của các gốc tự do trước khi chúng tấn công các tế bào. Do vậy, chất chống oxy hóa là cực kỳ quan trọng để duy trì sức khỏe và bảo vệ tốt nhất cho các tế bào trong cơ thể [153]. Trong lĩnh vực hóa thực phẩm, chất chống oxy hóa có vai trò trì hoãn quá trình oxy hóa chất béo trong thực phẩm [170]. Đặc biệt, các chất chống oxy hóa tự nhiên tồn tại trong thực vật điển hình như các hợp chất polyphenol - được tìm thấy chủ yếu trong các loại trái cây, rau, ngũ cốc chứa đựng rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe của con người [143].

Đối với lĩnh vực công nghiệp, các vật liệu tổng hợp và vật liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ như dầu mỡ bôi trơn động cơ, cao su, nhiên liệu và các chất dẻo khi tiếp xúc môi trường khí quyển với sự có mặt đồng thời oxy, nước, ánh sáng và nhiệt thường xảy ra các phản ứng dây chuyền có mặt các gốc tự do làm suy giảm các tính chất hóa học, lí học và cơ học của vật liệu. Các nghiên cứu để bảo vệ chúng khỏi bị suy thoái do bị oxy hóa là thêm các chất chống oxy hóa với hàm lượng phù hợp, vì vai trò chính của nó là chấm dứt chuỗi phản ứng oxy hóa hoặc ngăn chặn, dập tắt các phản ứng gốc tự do xảy ra trong các hợp chất hữu cơ [89]. Gần đây có nhiều sự quan tâm đến các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ các hợp chất phenol, các hợp chất vòng thơm chứa nitrogen (N) có chức năng như những chất chống oxy hóa hiệu quả trong việc dập tắt các gốc tự do, đã được ứng dụng vào thực tiễn và tạo bước đột phá trong công nghiệp vật liệu dầu mỏ [13]. Một số nghiên cứu đã đánh giá rằng các hợp chất chứa nitrogen có khả năng trở thành những chất chống oxy hóa tốt, trong nhiều lĩnh vực như y học [48], [80], [90], [128], 6 thực phẩm [124], [183] hay công nghiệp [100], [171], [197].

Có thể nói, việc tìm ra các hợp chất mới hay các dẫn xuất từ các hợp chất chứa nguyên tố nitrogen làm tăng khả năng chống oxy hóa luôn là chủ đề được các nhà nghiên cứu thực nghiệm và lí thuyết quan tâm [78], [127], [173]. TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT VÒNG THƠM CHỨA NITROGEN CÓ TÁC DỤNG CHỐNG OXY HÓA 1. Các chất chống oxy hóa họ amine thơm đặc trưng Chúng tôi tập trung nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của các hợp chất amine thơm, với vai trò là các chất bắt gốc tự do. Chúng làm chậm tốc độ phát triển mạch bằng cách phản ứng với các gốc tự do peroxyl (ROO•) tham gia trong phản ứng dây chuyền, trong khi đó chất chống oxy hóa ngăn ngừa sẽ làm giảm tốc độ khơi mào phản ứng tự oxy hóa [87].

Thông thường, các amine thơm bậc hai là các chất chống oxy hóa hiệu quả trong việc ngăn ngừa các quá trình tự oxy hóa của các hợp chất hữu cơ. Một chất chống oxy hóa hiệu quả (lấy ví dụ là aniline – ArNH2) phải chuyển nguyên tử H trong liên kết N ̶ H đến gốc tự do ROO• để hình thành nên ROOH và một gốc tự do mới (ArṄH), sau đó gốc tự do mới này nhanh chóng kết hợp với ROO• thứ hai tạo ra các sản phẩm không chứa electron độc thân. Như vậy, một chất chống oxy hóa hiệu quả phải dập tắt gốc tự do ROO• bất cứ lúc nào nó bắt gặp và yêu cầu gốc tự do tạo ra từ amine thơm không tiếp tục tham gia chuỗi phản ứng dây chuyền. Thêm vào đó, gốc tự do hình thành từ amine thơm hoặc phản ứng với gốc tự do ROO thứ hai hoặc tham gia vào “chu trình xúc tác” để thực hiện việc dập tắt nhiều gốc tự do khác [42], [196].

Có một số hợp chất hóa học có thể hoạt động như các chất chống oxy hóa theo cơ chế bắt gốc tự do. Cơ chế này lại phân chia thành nhóm phụ như: nhóm chuyển nguyên tử hydrogen hoặc cho electron đến gốc peroxyl, hydroxyl; nhóm nhận nguyên tử hydrogen hoặc nhận electron từ gốc tự do tại vị trí carbon [158]. Nhóm thứ nhất bao gồm các hợp chất phenol hay arylamine, nhóm thứ hai bao gồm các gốc phenoxyl, nitroxyl bền và các hợp chất quinonoid [12], [182]. Sau đây là một vài ví dụ: 4,4'-dioctyldiphenylamine (DDPA) (Hình 1.1) là ví dụ về RTA thuộc họ amine thơm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa học.

Hoạt tính chống oxy hóa của 7 DDPA đã được nghiên cứu một cách hệ thống bởi nhiều tác giả khác nhau, nó được xem là chất chuẩn cho quá trình đánh giá khả năng chống oxy hóa [187] [21]. Chất chuẩn chống oxy hóa kiểu dập tắt gốc tự do thuộc họ amine Hiện nay, các chất chống oxy hóa sử dụng cho polymer trên cơ sở các dẫn xuất của amine nói chung và các amine thơm nói riêng có những tính chất tuyệt vời [181]. Nghiên cứu của các nhà khoa học về một vài dẫn xuất amine thơm được cho là các chất chống oxy hóa hiệu quả đối với polymer như sau: Dạng gramine và dạng dẫn xuất amine của pyrazole được đề xuất bởi Schulz và cộng sự (Hình 1.2) là những chất chống oxy hóa chứa nitrogen hiệu quả. Các hợp chất này hoạt động theo cơ chế dập tắt phản ứng chuỗi bằng nhiều giai đoạn.

Có thể nhận thấy rằng hiệu quả chống oxy hóa của các hợp chất amine phụ thuộc vào số nguyên tử nitrogen trong vòng cũng như các vị trí khác nhau [157]. Ngoài ra, còn phụ thuộc vào gốc R, R1, R2 vì đó có thể là hydrogen, alkyl hay phenyl. Các chất chống oxy hóa chứa nitrogen a) dạng gramine và b) dẫn xuất amine của pyrazole Pratt và cộng sự đã tổng kết về mặt động học, cơ chế cũng như các phương pháp xác định hiệu quả của các chất chống oxy hóa theo cơ chế dập tắt gốc tự do và 8 cho thấy các hợp chất amine thơm (Hình 1.3) đã được áp dụng làm chất chống oxy hóa trong cao su, chất dẻo và dầu nhớt [177]. Các chất chống oxy hóa họ amine thơm đặc trưng 1.

Các hệ chất họ amine thơm được nghiên cứu trong Luận án 1. Hệ chất aniline Aniline – viết tắt là ArNH2 (Hình 1.4) là hợp chất hữu cơ với công thức phân tử C6H5NH2. Đây là một trong những amine thơm đơn giản nhất và quan trọng nhất, ứng dụng chủ yếu của nó là sản xuất polyure (PU). Ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường, aniline là một chất lỏng không màu, có mùi sốc, để lâu trong không khí bị oxy hóa biến thành màu vàng rồi nâu đen.

Khối lượng riêng là 1,023 g/mL, nhiệt độ nóng chảy là ‒6,3°C, nhiệt độ sôi là 184,13°C. Aniline không tan trong nước (trừ khi đun sôi) nhưng các dung môi như cồn, xăng, dầu ăn lại dễ dàng hòa tan aniline. Mặt khác, aniline là chất dễ cháy và có thể thâm nhập vào cơ thể qua màng nhầy, qua da hoặc đường hô hấp. Công thức cấu tạo aniline Phân tử aniline hình thành từ sự liên kết của một nhóm phenyl (–C6H5) và một nhóm amino (–NH2), giữa chúng có ảnh hưởng qua lại với nhau.

Tính chất hóa học của aniline tập trung chủ yếu ở nhóm –NH2. Vòng thơm hút electron từ nhóm –NH2 làm mật độ điện tích âm trên nguyên tử nitrogen giảm mạnh, do vậy nguyên tử nitrogen trong aniline có cặp electron chưa liên kết nhưng tính bazơ của aniline thể hiện rất yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ