Thiết kế hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp lương sơn hòa bình công suất 3000 m3 ngày đêm

Thiết kế hệ thống xử lý nước thải tập trung KCN Lương Sơn Hòa Bình công suất 3000m3/ngày đêm. Giải pháp xử lý nước thải công nghiệp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đh Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm nước thải

1.2. Phân loại nước thải

1.2.1. Nước thải sinh hoạt

1.2.2. Nước thải công nghiệp

1.2.3. Nước thải là nước mưa

1.3. Thành phần, tính chất nước thải KCN

1.4. Tác động của nước thải đến môi trường

1.5. Các phương pháp xử lý nước thải

1.5.1. Phương pháp cơ học

1.5.2. Phương pháp hóa – lý

1.5.3. Phương pháp sinh học

1.6. Một số công trình xử lý nước thải KCN

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3.1. Thời gian nghiên cứu

2.3.2. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra khảo sát

2.5. Tính toán lựa chọn công nghệ

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu về công ty và khu công nghiệp

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Điều kiện tự nhiên

3.4. Cơ sở hạ tầng

3.5. Các ngành nghề sản xuất tại KCN

3.6. Vấn đề môi trường ở KCN

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích, lựa chọn phương án xử lý nước thải phù hợp với công xuất nước thải tại khu công nghiệp

4.2. Tính toán thiết kế các công trình trong hệ thống xử lý nước thải tại khu công nghiệp Lương Sơn

4.2.1. Hố thu gom

4.2.2. Bể tách dầu

4.2.3. Bể keo tụ

4.2.4. Bể tạo bông

4.2.5. Bể lắng II

4.2.6. Bể khử trùng

4.2.7. Bể nén bùn

4.3. Dự trù kinh phí đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải tại KCN Lương Sơn, Hòa Bình

4.3.1. Chi phí đầu tư ban đầu

4.3.2. Chi phí vận hành

4.3.3. Tổng Chi phí

KẾT LUẬN – TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống xử lý nước thải KCN Lương Sơn 3000 m3 ngày

Việt Nam đang trong giai đoạn công nghiệp hóa mạnh mẽ, kéo theo sự ra đời của nhiều khu công nghiệp (KCN). Khu công nghiệp Lương Sơn, Hòa Bình là một trong những trung tâm sản xuất trọng điểm, quy tụ nhiều ngành nghề đa dạng như may mặc, cơ khí, chế biến thực phẩm. Sự phát triển này tất yếu dẫn đến việc phát sinh một lượng lớn nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Nếu không được xử lý triệt để, nguồn nước thải này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc xây dựng một hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp Lương Sơn là yêu cầu cấp bách và bắt buộc. Hệ thống này được thiết kế với công suất 3000 m3/ngày đêm, đủ khả năng tiếp nhận và xử lý toàn bộ lượng nước thải phát sinh từ các nhà máy và hoạt động sinh hoạt trong KCN. Mục tiêu cốt lõi của dự án là đảm bảo chất lượng nước sau xử lý đạt cột A theo QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Việc đầu tư vào một hệ thống xử lý hiện đại không chỉ là tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Hệ thống được thiết kế phải linh hoạt, có khả năng xử lý hiệu quả các loại nước thải với thành phần ô nhiễm phức tạp, biến động theo đặc thù sản xuất của từng nhà máy. Quá trình thiết kế dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng các tài liệu nghiên cứu, khảo sát thực địa và ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến nhất hiện nay.

1.1. Giới thiệu vai trò của trạm xử lý nước thải KCN Lương Sơn

Trạm xử lý nước thải tập trung tại KCN Lương Sơn đóng vai trò là lá chắn bảo vệ môi trường nước khu vực. KCN tọa lạc tại vị trí chiến lược, Km 36 Quốc lộ 6, xã Hòa Sơn, huyện Lương Sơn, với tổng diện tích quy hoạch 230 ha. Đây là nơi tập trung nhiều ngành sản xuất đa dạng, từ dệt may, cơ khí đến chế biến thực phẩm, tạo ra nguồn nước thải công nghiệp có thành phần ô nhiễm phức tạp. Nguồn thải này nếu không qua xử lý sẽ trực tiếp gây suy thoái chất lượng nước sông, ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm và các hoạt động nông nghiệp, sinh hoạt của người dân lân cận. Do đó, vai trò của trạm xử lý là thu gom và xử lý toàn bộ nước thải, loại bỏ các chất ô nhiễm độc hại như COD, BOD5, SS, kim loại nặng, đảm bảo nước đầu ra an toàn trước khi xả ra môi trường. Đây là hạng mục hạ tầng kỹ thuật môi trường thiết yếu, quyết định đến sự phát triển bền vững của KCN.

1.2. Mục tiêu thiết kế hệ thống xử lý đạt QCVN 40 2011 BTNMT

Mục tiêu chung của dự án là thiết kế một hệ thống xử lý nước thải tập trung có khả năng xử lý ổn định, hiệu quả cao, đáp ứng công suất 3000 m3/ngày đêm. Mục tiêu cụ thể hàng đầu là chất lượng nước sau xử lý phải đạt tiêu chuẩn xả thải loại A theo QCVN 40:2011/BTNMT. Điều này có nghĩa là các thông số ô nhiễm chính phải được kiểm soát chặt chẽ, ví dụ: COD ≤ 75 mg/l, BOD5 ≤ 30 mg/l, và Chất rắn lơ lửng (SS) ≤ 50 mg/l. Để đạt được mục tiêu này, quá trình thiết kế phải thực hiện các nhiệm vụ: phân tích, lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp; tính toán chi tiết kích thước và thông số kỹ thuật cho từng hạng mục công trình; và dự trù kinh phí đầu tư, vận hành một cách hợp lý và hiệu quả.

II. Thách thức khi xử lý nước thải KCN Lương Sơn công suất lớn

Việc thiết kế một hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp Lương Sơn phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất đến từ đặc tính phức tạp và biến động của nước thải đầu vào. Do KCN có nhiều ngành nghề sản xuất khác nhau, nước thải tổng hợp là một hỗn hợp của nước thải công nghiệpnước thải sinh hoạt, chứa đa dạng các chất ô nhiễm. Các thông số ô nhiễm hữu cơ như CODBOD5 ở nồng độ rất cao, lần lượt là 600 mg/l và 400 mg/l, vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) cũng đạt tới 500 mg/l. Tỷ lệ BOD5/COD khoảng 0,67 cho thấy nước thải có khả năng phân hủy sinh học, nhưng nồng độ cao đòi hỏi một quy trình xử lý hiệu quả và ổn định. Một thách thức khác là lưu lượng nước thải không đều, thay đổi theo giờ sản xuất trong ngày và theo mùa, đòi hỏi hệ thống phải có bể điều hòa đủ lớn để ổn định dòng chảy và nồng độ trước khi vào các công trình xử lý chính. Ngoài ra, sự hiện diện của các chất độc hại tiềm tàng như kim loại nặng, dầu mỡ từ các ngành cơ khí, chế biến có thể ức chế hoạt động của vi sinh vật trong các bể xử lý sinh học. Do đó, việc lựa chọn công nghệ và thiết kế các công trình xử lý phải tính toán kỹ lưỡng để loại bỏ các yếu tố gây hại này, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và đạt hiệu suất cao.

2.1. Phân tích thành phần và đặc tính nước thải đầu vào

Nước thải đầu vào của hệ thống xử lý nước thải tập trung KCN Lương Sơn là hỗn hợp từ nhiều nguồn, bao gồm nước thải sản xuất và sinh hoạt. Theo tài liệu nghiên cứu, đặc tính nước thải đầu vào có nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Cụ thể, nồng độ COD là 600 mg/l và BOD5 là 400 mg/l. Hàm lượng Chất rắn lơ lửng (SS) ở mức 500 mg/l. Các chỉ số này đều vượt ngưỡng cho phép xả thải theo cột A của QCVN 40:2011/BTNMT. Tỷ lệ BOD5/COD là 0,67, đây là một chỉ số quan trọng cho thấy nước thải có khả năng được xử lý hiệu quả bằng phương pháp sinh học. Tuy nhiên, sự đa dạng của các ngành công nghiệp cũng mang đến các chất ô nhiễm đặc thù như dầu mỡ, kim loại nặng, và các hợp chất khó phân hủy, đòi hỏi phải có các công đoạn xử lý cơ học và hóa lý tiền xử lý hiệu quả.

2.2. Yêu cầu mức độ xử lý BOD COD và SS theo quy chuẩn

Để đáp ứng tiêu chuẩn xả thải, hệ thống phải đạt được hiệu quả xử lý rất cao. Dựa trên nồng độ đầu vào và yêu cầu đầu ra theo cột A - QCVN 40:2011/BTNMT, mức độ cần thiết xử lý được tính toán cụ thể. Đối với Chất rắn lơ lửng (SS), hệ thống cần loại bỏ ít nhất 90% (từ 500 mg/l xuống 50 mg/l). Đối với BOD5, mức độ xử lý yêu cầu là 92,5% (từ 400 mg/l xuống 30 mg/l). Tương tự, đối với COD, hiệu quả xử lý phải đạt 87,5% (từ 600 mg/l xuống 75 mg/l). Những con số này cho thấy áp lực xử lý rất lớn, đòi hỏi một công nghệ tiên tiến, kết hợp nhiều phương pháp để đảm bảo loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm, đặc biệt là các chất hữu cơ.

III. Phương pháp lựa chọn công nghệ xử lý nước thải tối ưu nhất

Việc lựa chọn công nghệ là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp Lương Sơn. Dựa trên đặc tính nước thải có tỷ lệ BOD/COD cao và nồng độ ô nhiễm lớn, phương pháp sinh học kết hợp với hóa lý được xác định là hướng đi chủ đạo. Đề tài nghiên cứu đã đề xuất và so sánh hai phương án công nghệ chính. Phương án 1 sử dụng công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor), một hệ thống xử lý theo mẻ với ưu điểm tiết kiệm diện tích. Tuy nhiên, công nghệ này đòi hỏi vận hành phức tạp và kiểm soát tự động hóa cao. Phương án 2 đề xuất một quy trình kết hợp nhiều công đoạn: xử lý cơ học (song chắn rác, bể tách dầu), xử lý hóa lý (keo tụ - tạo bông, lắng 1) và xử lý sinh học tiên tiến với cụm bể AnoxicAerotank. Phương án này được đánh giá cao hơn về tính ổn định, khả năng chịu sốc tải và hiệu quả xử lý nitơ, phốt pho. Công nghệ Aerotank kết hợp Anoxic không chỉ xử lý hiệu quả các chất hữu cơ mà còn khử triệt để Nitơ, một chỉ tiêu quan trọng trong nước thải công nghiệp. Hơn nữa, quy trình này phổ biến tại Việt Nam, giúp việc vận hành, bảo trì và tìm kiếm nguồn bùn vi sinh khởi động trở nên dễ dàng hơn. Do đó, phương án 2 được lựa chọn để triển khai tính toán thiết kế chi tiết cho dự án.

3.1. So sánh hai phương án công nghệ SBR và Aerotank kết hợp Anoxic

Hai phương án công nghệ được đưa ra để so sánh lựa chọn. Phương án 1 sử dụng công nghệ SBR (Lọc sinh học từng mẻ), có ưu điểm là tích hợp nhiều quá trình trong một bể, tiết kiệm diện tích xây dựng. Tuy nhiên, nhược điểm là vận hành phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và hệ thống điều khiển tự động chính xác. Phương án 2 sử dụng công nghệ truyền thống cải tiến, kết hợp bể Anoxic để khử nitrat và bể Aerotank để oxy hóa chất hữu cơ. Quy trình này vận hành liên tục, ổn định hơn và có khả năng chống sốc tải tốt hơn. Đặc biệt, công nghệ Aerotank rất phổ biến, dễ vận hành và bảo trì, phù hợp với điều kiện nhân lực tại Việt Nam.

3.2. Lý do lựa chọn công nghệ Aerotank kết hợp Anoxic Phương án 2

Phương án 2 được lựa chọn vì sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, hiệu suất xử lý COD, BOD5 và đặc biệt là Nitơ, Phốt pho rất cao. Thứ hai, hệ thống hoạt động ổn định, dễ vận hành, không yêu cầu nhân công có trình độ chuyên môn quá cao. Thứ ba, các công trình xử lý hóa lý phía trước giúp loại bỏ các chất độc hại, bảo vệ hệ vi sinh vật trong bể Aerotank, hạn chế nguy cơ sốc tải. Thứ tư, công nghệ này cho phép điều chỉnh linh hoạt theo sự thay đổi của lưu lượng và chất lượng nước thải. Cuối cùng, chi phí đầu tư và chi phí vận hành hợp lý, dễ dàng bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị, đảm bảo tính bền vững lâu dài cho toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống xử lý nước thải 3000 m3 ngày đêm

Sau khi lựa chọn công nghệ, bước tiếp theo là tính toán thiết kế chi tiết cho các hạng mục của hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp Lương Sơn. Quá trình tính toán dựa trên lưu lượng thiết kế Q = 3000 m3/ngày đêm và các thông số ô nhiễm đầu vào. Đầu tiên, các công trình xử lý cơ học được thiết kế để loại bỏ rác, cặn và dầu mỡ. Song chắn rác được tính toán với chiều rộng 2m, 58 thanh chắn để loại bỏ rác thô. Hố thu gom có thể tích 195 m3, đảm bảo thời gian lưu 30 phút. Bể tách dầu được thiết kế với thể tích 96,25 m3 để loại bỏ dầu mỡ, bảo vệ các công trình sinh học phía sau. Tiếp theo là cụm xử lý hóa lý, bao gồm bể keo tụ, tạo bông và bể lắng 1, có nhiệm vụ loại bỏ các chất rắn lơ lửng và một phần chất hữu cơ hòa tan. Trái tim của hệ thống là cụm xử lý sinh học. Bể Anoxic được tính toán để khử Nitơ, và bể Aerotank được thiết kế để phân hủy các chất hữu cơ nhờ bùn hoạt tính trong điều kiện hiếu khí. Các thông số quan trọng như thời gian lưu nước, tải trọng hữu cơ, lượng oxy cần cung cấp đều được tính toán chi tiết để đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu. Cuối cùng, nước sau xử lý sinh học sẽ qua bể lắng 2 để tách bùn, sau đó được khử trùng bằng NaOCl trước khi thải ra môi trường. Bùn thải từ các bể lắng được thu gom, nén và ép khô để giảm thể tích, thuận tiện cho việc xử lý cuối cùng.

4.1. Tính toán thiết kế các công trình xử lý cơ học và hóa lý

Các công trình xử lý cơ học và hóa lý đóng vai trò tiền xử lý quan trọng. Hố thu gom được thiết kế với thể tích hữu ích 170,6 m3, đảm bảo lưu nước trong 30 phút tại lưu lượng đỉnh. Bể tách dầu có thể tích 83,3 m3 với thời gian lưu 40 phút. Cụm bể keo tụ - tạo bông và bể lắng 1 được tính toán dựa trên liều lượng hóa chất PAC và Polymer, đảm bảo quá trình tạo bông cặn và lắng diễn ra hiệu quả, giảm tải đáng kể cho các công trình xử lý sinh học phía sau. Các thiết kế này tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng (TCXD) và dựa trên các công thức tính toán thủy lực chuyên ngành, đảm bảo hiệu quả loại bỏ sơ bộ các chất ô nhiễm.

4.2. Quy trình tính toán bể Anoxic và Aerotank trong xử lý sinh học

Đây là giai đoạn xử lý cốt lõi. Bể Anoxic được thiết kế dựa trên tốc độ khử nitrat của vi sinh vật. Bể Aerotank được tính toán thể tích dựa trên tải trọng hữu cơ (F/M), thời gian lưu bùn (SRT), và nồng độ sinh khối (MLSS). Tài liệu nghiên cứu đã sử dụng các công thức chuyên sâu để xác định thời gian lưu tổng cộng của cả hai bể, thể tích cần thiết của mỗi bể, và lượng oxy cần cung cấp cho bể Aerotank. Quá trình này đảm bảo hệ vi sinh vật có đủ điều kiện để phát triển và phân hủy các chất hữu cơ, đạt hiệu suất xử lý BOD5 trên 92%. Lượng bùn tuần hoàn và bùn thải cũng được tính toán chính xác để duy trì sự ổn định của hệ thống.

4.3. Thiết kế hệ thống xử lý bùn và khử trùng nước thải đầu ra

Bùn dư sinh ra từ bể lắng 1 và bể lắng 2 được dẫn về bể nén bùn để làm đặc. Sau đó, bùn được bơm qua máy ép bùn để giảm độ ẩm, tạo thành bánh bùn khô. Thể tích bể nén bùn và công suất máy ép bùn được tính toán dựa trên lượng bùn sinh ra hàng ngày. Quá trình này giúp giảm chi phí vận chuyển và xử lý bùn thải. Nước sau khi qua bể lắng 2 sẽ chảy vào bể khử trùng. Tại đây, dung dịch NaOCl được châm vào để tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh còn sót lại. Thể tích bể khử trùng được thiết kế để đảm bảo thời gian tiếp xúc đủ dài, giúp quá trình khử trùng đạt hiệu quả cao nhất trước khi nước được xả ra nguồn tiếp nhận.

V. Phân tích chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải

Một khía cạnh quan trọng của dự án là dự trù kinh phí để đảm bảo tính khả thi và bền vững. Chi phí đầu tưchi phí vận hành cho hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp Lương Sơn được phân tích chi tiết. Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm hai hạng mục chính: chi phí xây dựng và chi phí thiết bị. Chi phí xây dựng bao gồm việc thi công các hạng mục công trình như hố thu, bể điều hòa, bể Anoxic, bể Aerotank, bể lắng, nhà điều hành và các công trình phụ trợ. Chi phí thiết bị là khoản tiền dành cho việc mua sắm, lắp đặt máy móc như bơm, máy thổi khí, máy khuấy, máy ép bùn, hệ thống đường ống và hệ thống điều khiển tự động. Bên cạnh đó, chi phí vận hành hàng tháng là yếu tố quyết định đến sự hoạt động liên tục của hệ thống. Khoản chi phí này bao gồm chi phí điện năng tiêu thụ cho các thiết bị (đặc biệt là máy thổi khí cho bể Aerotank), chi phí hóa chất (PAC, Polymer, NaOCl), chi phí nhân công vận hành và bảo trì, và chi phí xử lý bùn thải sau khi ép khô. Việc tính toán chính xác các khoản chi phí này giúp chủ đầu tư có kế hoạch tài chính rõ ràng, đồng thời là cơ sở để tối ưu hóa thiết kế nhằm giảm thiểu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý theo yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT.

5.1. Dự toán chi phí xây dựng cơ bản và lắp đặt thiết bị

Chi phí đầu tư ban đầu là một khoản chi lớn, được cấu thành từ hai phần chính. Chi phí xây dựng được tính toán dựa trên khối lượng bê tông, cốt thép, và công xây dựng cho tất cả các hạng mục công trình theo bản vẽ thiết kế. Chi phí thiết bị được lập dựa trên bảng báo giá từ các nhà cung cấp uy tín cho các máy móc quan trọng như bơm chìm, máy thổi khí, hệ thống phân phối khí, máy ép bùn, và các thiết bị đo lường, kiểm soát online. Tổng chi phí đầu tư phản ánh quy mô và mức độ hiện đại của công nghệ được áp dụng, là cơ sở để Công ty Cổ phần Bất động sản An Thịnh Hòa Bình xem xét và ra quyết định đầu tư.

5.2. Ước tính chi phí vận hành hóa chất điện năng và nhân công

Chi phí vận hành là chi phí định kỳ để duy trì hoạt động ổn định cho hệ thống. Chi phí điện năng là khoản lớn nhất, chủ yếu tiêu thụ bởi các máy thổi khí cung cấp oxy cho bể Aerotank. Chi phí hóa chất bao gồm tiền mua PAC, Polymer cho quá trình keo tụ và NaOCl cho công đoạn khử trùng. Chi phí nhân công bao gồm lương cho các kỹ sư, công nhân vận hành, theo dõi và bảo trì hệ thống. Cuối cùng là chi phí thu gom và xử lý bánh bùn sau khi ép. Việc ước tính chính xác các chi phí này giúp xây dựng một kế hoạch vận hành hiệu quả và tiết kiệm, đảm bảo hệ thống hoạt động bền vững trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam đang trên đà phát triển không ngừng về mọi mặt nhằm đạt mục tiêu chiến lƣợc là trở thành một nƣớc công nghiệp tiên tiến vào năm 2020. Song song với các hoạt động để đạt mục tiêu đó, một trong những nhiệm vụ không thể thiếu phần quan trọng là bảo vệ môi trƣờng và phát triển bền vững nền kinh tế. Các khu công nghiệp (KCN) ở nƣớc ta đều là những ngành công nghiệp có mạng lƣới sản xuất rộng, qui mô lớn với nhiều ngành nghề sản xuất khác nhau, gần đây có tốc độ tăng trƣởng kinh tế rất cao. Tuy nhiên tăng trƣởng kinh tế của các ngành mới chỉ là điều kiện cần nhƣng chƣa đủ cho sự phát triển.

Sản xuất càng phát triển thì lƣợng chất thải phát sinh càng lớn tiềm ẩn nhiều mối nguy hại. Từ đó, có thể kết luận rằng tƣơng lai phát triển các KCN tập trung sẽ dẫn tới tổng lƣợng nƣớc thải từ các KCN tăng lên rất nhiều lần với tải lƣợng ô nhiễm khổng lồ, vƣợt quá khả năng tự làm sạch của nguồn, hủy hoại môi trƣờng nƣớc mặt tự nhiên. Do đó, nếu không áp dụng các phƣơng án xử lý ô nhiễm thích hợp và hiệu quả thì các chất thải phát sinh sẽ gây tác động nghiêm trọng tới môi trƣờng và sức khỏe ngƣời dân trong khu vực. Để phát triển kinh tế mà không làm suy thoái chất lƣợng môi trƣờng đặc biệt là môi trƣờng nƣớc thì việc xây dựng các trạm xử lý nƣớc thải phù hợp với công suất tại các khu công nghiệp là cần thiết cho việc phát triển bền vững kinh tế đất nƣớc.

Chính những lý do đó, đề tài “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp Lương Sơn, Hòa Bình công suất 3000 m3/ngày.đêm” đã đƣợc thực hiện. 3 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm nƣớc thải Nƣớc thải là nƣớc đã đƣợc thải ra sau khi đã sử dụng hoặc đƣợc tạo ra trong một quá trình công nghệ và không còn giá trị trực tiếp đối với quá trình đó[10]. Nƣớc thải là nƣớc đã bị thay đổi đặc điểm, tính chất do sử dụng hoặc do các hoạt động của con ngƣời xả vào hệ thống thoát nƣớc hoặc ra môi trƣờng[11].

Phân loại nƣớc thải Để hiểu và lựa chọn công nghệ xừ lý nƣớc thải cần phải phân biệt các loại nƣớc thải khác nhau. Sau đây là 3 loại nƣớc thải đƣợc phân chia dựa trên mục đích sử dụng và cách xả thải khác nhau[1]. Nƣớc thải sinh hoạt Nƣớc thải sinh họat là nƣớc đƣợc thải bỏ sau khi sử dụng cho các mục đích sinh hoạt của cộng đồng: tắm, giặt giũ, tẩy rửa, vệ sinh cá nhân,… chúng thƣờng đƣợc thải ra từ các các căn hộ, cơ quan, trƣờng học, bệnh viện, chợ, và các công trình công cộng khác. Lƣợng nƣớc thải sinh họat của khu dân cƣ phụ thuộc vào dân số, vào tiêu chuẩn cấp nƣớc và đặc điểm của hệ thống thoát nƣớc[1].

Thành phần của nƣớc thải sinh họat gồm 2 loại: - Nƣớc thải nhiễm bẩn do chất bài tiết của con ngƣời từ các phòng vệ sinh - Nƣớc thải nhiễm bẫn do các chất thải sinh họat : cặn bã từ nhà bếp, các chất rửa trôi, kể cả làm vệ sinh sàn nhà. Nƣớc thải sinh hoạt chứa nhiều chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học, ngòai ra còn có các thành phần vô cơ, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh rất nguy hiểm. Chất hữu cơ chứa trong nƣớc thải sinh hoạt bao gồm các hợp chất nhƣ protein (40 – 50%); hydrat cacbon (40 - 50%) gồm tinh bột, đƣờng và xenlulo; và các chất béo (5 -10%). Nồng độ chất hữu cơ trong nƣớc thải sinh họat dao động trong khỏang 150 – 450% mg/l theo trọng lƣợng khô.

Có 4 khỏang 20 – 40% chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Ở những khu dân cƣ đông đúc, điều kiện vệ sinh thấp kém, nƣớc thải sinh hoạt không đƣợc xử lý là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng[9]. Lƣợng nƣớc thải sinh hoạt dao động trong phạm vi rất lớn, tùy thuộc vào mức sống và các thói quen của ngƣời dân, có thể ƣớc tính bằng 80% lƣợng nƣớc đƣợc cấp. Giữa lƣợng nƣớc thải và tải trọng chất thải của chúng biểu thị bằng các chất lắng hoặc BOD5 có một mối tƣơng quan nhất định.

Tải trọng chất thải trung bình tính theo đầu ngƣời ở điều kiện ở Đức với nhu cầu cấp nƣớc 150 l/ngày đƣợc trình bày trong bảng 1. Tải trọng chất thải trung bình 1 ngày tính theo đầu ngƣời Đơn vị tính: g/người.ngày Tổng thải Chất thải Chất thải STT Các chất chất thải hữu cơ vô cơ 1 Tổng lƣợng chất thải 190 110 80 2 Các chất tan 100 50 50 3 Các chất không tan 90 60 30 4 Chất lắng 60 40 20 5 Chất lơ lửng 30 20 10 (Nguồn: Bài giảng kỹ thuật xử lý nước thải – ThS. Lâm Vĩnh Sơn,2008) Một tính chất đặc trƣng nữa của nƣớc thải sinh hoạt là không phải tất cả các chất hữu cơ đều có thể bị phân hủy bởi các vi sinh vật và khoảng 20-40% BOD thoát ra khỏi các quá trình xử lý sinh học cùng với bùn. Nƣớc thải công nghiệp Nƣớc thải công nghiệp là loại nƣớc thải sau quá trình sản xuất, phục thuộc loại hình công nghiệp.

Đặc tính ô nhiễm và nồng độ của nƣớc thải công nghiệp rất khác nhau phụ thuộc vào loại hình công nghiệp và chế độ công nghệ lựa chọn. Trong công nghiệp, nƣớc đƣợc sử dụng nhƣ là 1 loại nguyên liệu thô hay phƣơng tiện sản xuất (nƣớc cho các quá trình) và phục vụ cho các mục đích truyền nhiệt. Nƣớc cấp cho sản xuất có thể lấy mạng cấp nƣớc sinh hoạt chung hoặc lấy trực tiếp từ nguồn nƣớc ngầm hay nƣớc mặt nếu xí nghiệp có hệ thống 5 xử lý riêng. Nhu cầu về cấp nƣớc và lƣu lƣợng nƣớc thải trong sản xuất phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Lƣu lƣợng nƣớc thải của các xí nghiệp công nghiệp đƣợc xác định chủ yếu bởi đặc tính sản phẩm đƣợc sản xuất[9].2 Lƣu lƣợng nƣớc thải trong 1 số ngành công nghiệp Đơn vị Lƣu lƣợng STT Ngành công nghiệp Tính cho tính nƣớc thải 1 Sản xuất bia 1 lít bia l 5,65 1 tấn củ cải 2 Tinh chế đƣờng đƣờng m3 10 – 20 3 Sản xuất bơ sữa 1 tấn sữa l 5–6 Sản xuất xà phòng và 4 - - - chất tẩy rữa Sản xuất nƣớc khoáng và 5 - - - nƣớc chanh Nhà máy đồ hộp rau quả 1 tấn sản 6 - 4,5 – 5,5 phẩm 7 Giấy - - - 8 Giấy trắng 1 tấn - - 9 Giấy không tẩy trắng 1 tấn - - Dệt sợi nhân tạo 1 tấn sản 10 m3 100 phẩm 11 Xí nghiệp tẩy trắng 1 tấn sợi m3 1000 - 4000 (Nguồn: Bài giảng kỹ thuật xử lý nước thải – ThS. Nƣớc thải là nƣớc mƣa Đây là lọai nƣớc thải sau khi mƣa chảy tràn trên mặt đất và lôi kéo các chất cặn bã, dầu mỡ,… khi đi vào hệ thống thoát nƣớc. Những nơi có mạng lƣới cống thoát riêng biệt: mạng lƣới cống thoát nƣớc thải riêng với mạng lƣới cống thoát nƣớc mƣa. Nƣớc thải đi về nhà máy xử lý 6 gồm: nƣớc sinh hoạt, nƣớc công nghiệp và nƣớc ngầm thâm nhập, nếu sau những trận mƣa lớn không có hiện tƣợng ngập úng cục bộ, nếu có nƣớc mƣa có thể tràn qua nắp đậy các hố ga chảy vào hệ thống thoát nƣớc thải.

Lƣợng nƣớc thâm nhập do thấm từ nƣớc ngầm và nƣớc mƣa có thể lên tới 470m3/ha. Trong đô thị nƣớc thải sinh hoạt thƣờng trộn chung với nƣớc thải sản xuất và gọi chung là nƣớc thải đô thị. Nơi có mạng cống chung vừa thoát nƣớc thải vừa thoát nƣớc mƣa. Đây là trƣờng hợp hầu hết ở các thị trấn, thị xã, thành phố của nƣớc ta.

Lƣợng nƣớc chảy về nhà máy gồm nƣớc thải sinh hoạt, nƣớc thải công nghiệp, nƣớc ngầm thâm nhập và một phần nƣớc mƣa. Nếu tính gần đúng, nƣớc thải đô thị gồm khoảng 50% là nƣớc thải sinh hoạt, 14% là các loại nƣớc thấm, 36% là nƣớc thải sản xuất. Lƣu lƣợng nƣớc thải đô thị phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện khí hậu và các tính chất đặc trƣng của thành phố. Khoảng 65-85% lƣợng nƣớc cấp cho một nguồn trở thành nƣớc thải.

Lƣu lƣợng và hàm lƣợng các chất thải của nƣớc thải đô thị thƣờng dao động trong phạm vi rất lớn. Lƣu lƣợng nƣớc thải của các thành phố nhỏ biến động từ 20% QTB- 250% QTB. Lƣu lƣợng nƣớc thải của các thành phố lớn biến động từ 50% QTB- 200% QTB. Lƣu lƣợng nƣớc thải lớn nhất trong ngày vào lúc 10-12h trƣa và thấp nhất vào lúc khoảng 5h sáng.

Lƣu lƣợng và tính chất nƣớc thải đô thị còn thay đổi theo mùa, giữa ngày làm việc và ngày nghỉ trong tuần cũng cần đƣợc tính đến khi đánh giá sự biến động lƣu lƣợng và nồng độ chất gây ô nhiễm[9]. Thành phần, tính chất nƣớc thải KCN Nƣớc thải sản xuất (công nghiệp) bao gồm: + Nƣớc thải từ các khâu sản xuất. + Nƣớc vệ sinh máy móc, thiết bị, nhà xƣởng. + Nƣớc thải từ các hệ thống xử lý khí thải.

Nƣớc mƣa chảy tràn Nƣớc mƣa chảy tràn có thể cuốn theo các mảnh vụn, dầu, mỡ, đất, rác.Thành phần của nƣớc mƣa chảy tràn phụ tuộc vào tình trạng nhà vệ sinh trong KCN và nói chung thành phần các chất ô nhiễm trong nƣớc mƣa là không 7 đáng kể nên chúng sẽ đƣợc tách riêng theo hệ thống tuyến nƣớc mƣa của KCN và chảy thẳng ra mƣơng. Nƣớc thải sinh hoạt Bên cạnh nguồn nƣớc thải sản xuất còn có lƣợng đáng kể nƣớc thải sinh hoạt. Thành phần chủ yếu của nƣớc thải sinh hoạt là các chất hữu cơ, các chất rắn lơ lửng, các vi khuẩn. Lƣu lƣợng nƣớc thải sinh hoạt từ các cơ sở, nhà máy trong KCN đƣợcN tính trên cơ sở lƣợng nƣớc tiêu thụ bình quân 50-100 l/ngƣời/ngày.

Thành phần: Dầu mỡ, SS, chất hoạt động bề mặt, Nito, Coliform,… Nhìn chung nƣớc thải sinh hoạt trong KCN đƣợc xếp vào loại có nồng độ chất ô nhiễm trung bình. Nguồn nƣớc thải sinh hoạt này đƣợc gom chung với nƣớc thải sản xuất về hệ thống xử lý nƣớc thải tập trung. Tác động của nƣớc thải đến môi trƣờng Do trong KCN gồm nhiều loại hình công nghiệp khác nhau nên thành phần, tính chất nƣớc thải và chế độ thải nƣớc rất khác nhau. Nếu không xử lý cục bộ mà chảy chung vào đƣờng cống thoát nƣớc, các loại nƣớc thải này sẽ gây ra hƣ hỏng đƣờng ống, cống thoát nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ