Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty Cổ phần DAP số 2 Vinachem tại Bảo Thắng, Lào Cai

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho công ty cổ phần dap số 2 vinachem tại huyện bảo thắng tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về nước thải sinh hoạt

1.1.1. Khái niệm nước thải sinh hoạt

1.1.2. Nguồn phát sinh nước thải

1.1.3. Thành phần và đặc tính nước thải sinh hoạt

1.2. Ngành hoá chất phân bón

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Nghiên cứu, đánh giá đặc tính nước thải Công ty Cổ phần DAP số 2- Vinachem

2.2.2. Nghiên cứu, đánh giá hiệu quả công trình xử lý nước thải sinh hoạt đang được sử dụng tại Công ty

2.2.3. Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho Công ty Cổ phần DAP số 2-Vinachem

2.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp cụ thể

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Tài nguyên khoáng sản

3.1.3. Khí hậu – thuỷ văn

3.1.4. Hệ sinh thái

3.2. Hạ tầng kỹ thuật

3.3. Cơ cấu kinh tế

3.4. Văn hoá – giáo dục

3.5. Công ty Cổ phần DAP số 2 – Vinachem

3.5.1. Công nghệ sản xuất của Công ty

3.5.1.1. Sản xuất axit sunfuric
3.5.1.2. Công nghệ sản xuất axit photphoric
3.5.1.3. Công nghệ sản xuất DAP
3.5.1.4. Công nghệ và thiết bị xưởng nhiệt điện

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc tính nước thải sinh hoạt của nhà máy

4.1.1. Nguồn gốc phát sinh nước thải

4.1.2. Đặc tính nước thải của nhà máy DAP số 2

4.2. Đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt của Công ty

4.2.1. Công nghệ xử lý của Công ty

4.2.2. Đánh giá hiệu quả công tác xử lý của Công ty

4.3. Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho nhà máy DAP số 2 – Vinachem

4.3.1. Hố thu gom

4.3.2. Bể tách dầu mỡ

4.3.3. Bể điều hoà

4.3.4. Bể khử trùng

4.4. Dự toán kinh phí hệ thống xử lý nước thải

4.4.1. Dự toán kinh phí xây dựng

4.4.2. Phần thiết bị

4.4.3. Tính toán chi phí vận hành

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải DAP số 2

Dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty Cổ phần DAP số 2 Vinachem đặt tại Khu công nghiệp Tằng Loỏng, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai là một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu chính là xây dựng một giải pháp xử lý triệt để, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt của Việt Nam, cụ thể là tiêu chuẩn nước thải công nghiệp QCVN 40:2011/BTNMT. Công ty Cổ phần DAP số 2 Vinachem, một đơn vị trọng điểm của Tập đoàn Hóa chất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia thông qua sản xuất phân bón DAP. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất hóa chất và phân bón luôn đi kèm với thách thức về môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Nước thải từ nhà máy, bao gồm cả nước thải sinh hoạt và sản xuất, chứa nhiều hợp chất ô nhiễm phức tạp. Việc đầu tư vào một hệ thống xử lý hiện đại không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cam kết về phát triển bền vững. Một hệ thống hiệu quả sẽ giúp bảo vệ hệ sinh thái lưu vực sông Hồng, đảm bảo sức khỏe cộng đồng và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng, các thách thức và đề xuất giải pháp công nghệ tối ưu, dựa trên các nghiên cứu và dữ liệu thực tế tại nhà máy.

1.1. Tầm quan trọng của việc thi công hệ thống xử lý nước thải nhà máy hóa chất

Việc thi công hệ thống xử lý nước thải nhà máy hóa chất có vai trò quyết định đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và bảo vệ môi trường. Đặc thù của ngành hóa chất, đặc biệt là sản xuất phân bón, là phát sinh dòng thải chứa nồng độ cao các chất ô nhiễm như amoni, photpho, florua, và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Nếu không được xử lý đúng cách, các chất này khi xả ra môi trường sẽ gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ thủy sinh và sức khỏe con người. Do đó, một hệ thống xử lý nước thải được thiết kế và thi công chuyên nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, tránh các khoản phạt nặng, mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội. Hơn nữa, việc tái sử dụng nước sau xử lý còn giúp tiết kiệm tài nguyên, giảm chi phí vận hành, tạo ra một quy trình sản xuất tuần hoàn và thân thiện hơn với môi trường.

1.2. Giới thiệu về Công ty Cổ phần DAP số 2 Vinachem tại Lào Cai

Công ty Cổ phần DAP số 2 – Vinachem, đặt tại trạm xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp Tằng Loỏng, là một trong những nhà máy sản xuất phân bón DAP lớn nhất Việt Nam. Với công suất thiết kế 330.000 tấn/năm, nhà máy sử dụng công nghệ hiện đại từ Châu Âu (EU/G7) cho các phân xưởng chính như sản xuất axit Sunfuric (SA), axit Photphoric (PA) và phân bón DAP. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình sản xuất phức tạp này phát sinh nhiều loại nước thải với đặc tính khác nhau, bao gồm nước thải sinh hoạt từ hoạt động của công nhân viên và nước thải sản xuất chứa nồng độ ô nhiễm cao. Việc quản lý và xử lý hiệu quả nguồn thải này là một ưu tiên hàng đầu của công ty nhằm đáp ứng các yêu cầu về đánh giá tác động môi trường (ĐTM) dự án xử lý nước thải và đảm bảo tuân thủ giấy phép xả thải tại Lào Cai.

II. Thách thức trong việc xử lý nước thải tại nhà máy DAP số 2

Việc xử lý nước thải tại Công ty Cổ phần DAP số 2 Vinachem đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và vận hành. Nguồn thải của nhà máy là hỗn hợp giữa nước thải sinh hoạt và sản xuất, mang đặc tính ô nhiễm phức tạp. Theo kết quả phân tích mẫu nước thải chưa qua xử lý, nhiều chỉ tiêu đã vượt xa giới hạn cho phép của QCVN 14:2008/BTNMT. Cụ thể, nồng độ BOD5 lên tới 319 mg/l (vượt hơn 6 lần), TSS là 350 mg/l (vượt 3,5 lần), và đặc biệt là nồng độ Amoni (NH4+) đạt 28 mg/l (vượt 2,8 lần). Đây là những thông số đặc trưng cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng rất cao. Hệ thống xử lý hiện hữu của công ty, sử dụng công nghệ Aerotank bùn tuần hoàn, đã bộc lộ nhiều hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả xử lý của hệ thống này không ổn định và không đạt yêu cầu, đặc biệt với các chỉ tiêu như BOD5, TSS và Amoni. Việc hệ thống thường xuyên gặp trục trặc kỹ thuật và công nghệ không còn phù hợp đòi hỏi phải có một giải pháp cải tạo, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải một cách toàn diện để đảm bảo chất lượng nước đầu ra.

2.1. Đặc tính nước thải có hàm lượng amoni photpho cao

Một trong những thách thức lớn nhất là xử lý nước thải có hàm lượng amoni, photpho cao. Đây là đặc tính cố hữu của ngành sản xuất phân bón DAP. Amoni (NH3) và axit photphoric (H3PO4) là hai nguyên liệu chính trong phản ứng tạo ra Diamoni photphat ((NH4)2HPO4). Do đó, nước thải từ quá trình sản xuất và vệ sinh thiết bị không thể tránh khỏi việc chứa dư lượng các hợp chất này. Nồng độ amoni và photpho cao nếu không được loại bỏ triệt để sẽ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận, làm suy giảm nồng độ oxy hòa tan và hủy diệt hệ sinh vật thủy sinh. Các công nghệ xử lý sinh học truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý đồng thời cả nitơ và photpho với hiệu suất cao và ổn định, đòi hỏi phải có các giải pháp công nghệ chuyên biệt.

2.2. Đánh giá hệ thống xử lý hiện hữu không đạt QCVN 40 2011 BTNMT

Hệ thống xử lý nước thải hiện hữu của nhà máy DAP số 2 được đánh giá là hoạt động kém hiệu quả. Mặc dù có khả năng giảm một phần tải lượng ô nhiễm, chất lượng nước sau xử lý vẫn không đáp ứng được tiêu chuẩn nước thải công nghiệp QCVN 40:2011/BTNMT (cột B). Kết quả quan trắc sau xử lý cho thấy nồng độ BOD5 vẫn ở mức 58 mg/l, TSS là 120 mg/l, và Amoni là 15,4 mg/l, tất cả đều vượt ngưỡng cho phép. Nguyên nhân chính được xác định là do công nghệ Aerotank đã lỗi thời, khó kiểm soát các thông số vận hành khi lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm đầu vào biến động. Thêm vào đó, việc hệ thống được xây dựng đã lâu dẫn đến sự xuống cấp của các công trình và thiết bị xử lý nước thải chuyên dụng, làm giảm hiệu suất tổng thể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tìm kiếm một công nghệ thay thế.

2.3. Yêu cầu cấp bách về hoàn thiện hồ sơ môi trường cho nhà máy phân bón

Việc hệ thống xử lý nước thải không đạt chuẩn kéo theo những rủi ro pháp lý và yêu cầu cấp bách về việc hoàn thiện hồ sơ môi trường cho nhà máy phân bón. Các cơ quan quản lý nhà nước ngày càng siết chặt công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ luật bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp, đặc biệt là các ngành có nguy cơ ô nhiễm cao như hóa chất. Để hoạt động ổn định, công ty cần đảm bảo có đầy đủ và hợp lệ các giấy tờ như giấy phép xả thải tại Lào Cai, báo cáo giám sát môi trường định kỳ, và báo cáo ĐTM được phê duyệt. Một hệ thống xử lý nước thải hoạt động hiệu quả và ổn định là điều kiện tiên quyết để hoàn thành các thủ tục pháp lý này, tránh nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc thậm chí đình chỉ hoạt động.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống XLNT tối ưu cho DAP số 2

Để giải quyết các thách thức hiện tại, việc lựa chọn và thiết kế hệ thống xử lý nước thải mới là giải pháp căn cơ. Dựa trên việc phân tích sâu đặc tính nước thải và điều kiện vận hành thực tế tại nhà máy DAP số 2, công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor – Bể phản ứng sinh học theo mẻ) được đề xuất là phương án tối ưu. Công nghệ SBR khắc phục được nhiều nhược điểm của hệ thống Aerotank truyền thống. SBR vận hành theo chu trình gián đoạn, tích hợp các quá trình điều hòa, phản ứng sinh học và lắng trong cùng một bể, giúp tiết kiệm diện tích xây dựng và chi phí đầu tư. Quan trọng hơn, quy trình SBR cho phép kiểm soát linh hoạt các điều kiện hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí trong một chu kỳ, tạo điều kiện lý tưởng cho các chủng vi sinh vật chuyên biệt phát triển để loại bỏ đồng thời cả chất hữu cơ (BOD, COD), nitơ và photpho với hiệu suất rất cao. Đây chính là chìa khóa để xử lý triệt để các chất ô nhiễm đặc thù của nhà máy sản xuất phân bón.

3.1. So sánh các công nghệ xử lý nước thải sản xuất phân bón DAP

Khi lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sản xuất phân bón DAP, nhiều phương án đã được đưa ra xem xét, bao gồm công nghệ Aerotank truyền thống, công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) và công nghệ SBR. Công nghệ Aerotank, như đã thấy ở hệ thống hiện hữu, tỏ ra kém hiệu quả với dòng thải có nồng độ N, P cao và dao động. Công nghệ MBBR có ưu điểm là chịu được tải trọng cao và tiết kiệm diện tích, nhưng chi phí cho giá thể vi sinh và việc kiểm soát quá trình có thể phức tạp. Trong khi đó, công nghệ SBR nổi bật với khả năng xử lý Nitơ và Photpho triệt để nhờ chu trình vận hành linh hoạt. Nó đặc biệt phù hợp với các nhà máy có lưu lượng thải không quá lớn và nồng độ ô nhiễm biến động như DAP số 2. Khả năng tự động hóa cao và vận hành đơn giản cũng là một lợi thế lớn của SBR.

3.2. Quy trình công nghệ xử lý nước thải Vinachem đề xuất SBR

Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý nước thải Vinachem được đề xuất bao gồm các công đoạn chính sau: Nước thải từ các nguồn phát sinh được thu gom và dẫn qua song chắn rác để loại bỏ rác thô. Tiếp theo, nước được đưa vào bể tách dầu mỡ để loại bỏ váng dầu mỡ bề mặt. Sau đó, dòng thải chảy vào bể điều hòa, nơi hệ thống sục khí giúp đồng nhất nồng độ và lưu lượng. Từ bể điều hòa, nước được bơm theo từng mẻ vào bể SBR. Tại đây, các quá trình làm đầy, sục khí (phản ứng hiếu khí), khuấy (phân hủy thiếu khí/kỵ khí), lắng và rút nước trong được diễn ra tuần tự. Bùn hoạt tính lắng xuống đáy bể được giữ lại cho mẻ xử lý tiếp theo, một phần bùn dư được đưa đến sân phơi bùn. Nước trong sau khi rút ra từ bể SBR sẽ được đưa qua bể khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, đảm bảo đạt mọi chỉ tiêu theo quy chuẩn.

IV. Hướng dẫn thi công trạm xử lý nước thải công nghiệp SBR

Quá trình thi công hệ thống xử lý nước thải nhà máy hóa chất theo công nghệ SBR đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dự án tại DAP số 2 bao gồm việc xây dựng các hạng mục công trình chính và lắp đặt thiết bị đồng bộ. Các công trình xây dựng bao gồm: hố thu gom, bể tách dầu mỡ, bể điều hòa, cụm bể SBR, bể chứa hóa chất, bể khử trùng và sân phơi bùn. Việc tính toán thể tích và kích thước các bể phải dựa trên lưu lượng và tải lượng ô nhiễm thực tế để đảm bảo thời gian lưu nước và hiệu quả xử lý. Phần quan trọng nhất là lắp đặt thiết bị xử lý nước thải chuyên dụng, bao gồm hệ thống bơm, máy thổi khí, đĩa phân phối khí, hệ thống khuấy chìm, thiết bị gạn nước mặt (decanter) và hệ thống tủ điện điều khiển tự động. Việc lựa chọn nhà thầu và đơn vị tư vấn thiết kế hệ thống xử lý nước thải có kinh nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án được triển khai đúng tiến độ, chất lượng và tối ưu chi phí.

4.1. Lựa chọn thiết bị xử lý nước thải chuyên dụng và tự động hóa

Chất lượng của hệ thống SBR phụ thuộc rất lớn vào các thiết bị xử lý nước thải chuyên dụng. Máy thổi khí cần có công suất phù hợp để cung cấp đủ lượng oxy cho quá trình hiếu khí. Hệ thống phân phối khí phải đảm bảo khuếch tán oxy đều khắp thể tích bể. Thiết bị gạn nước mặt (decanter) là trái tim của hệ thống SBR, có nhiệm vụ rút phần nước trong sau pha lắng mà không làm xáo trộn lớp bùn bên dưới. Toàn bộ hệ thống cần được điều khiển tự động bằng PLC (Programmable Logic Controller), cho phép lập trình các chu trình vận hành (làm đầy, sục khí, lắng, rút nước) một cách chính xác theo thời gian, giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý và giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải.

4.2. Giải pháp xử lý bùn thải nhà máy DAP và tuần hoàn nước

Bên cạnh xử lý nước thải, giải pháp xử lý bùn thải nhà máy DAP cũng là một phần không thể thiếu. Bùn dư sinh ra từ bể SBR và váng mỡ từ bể tách dầu sẽ được bơm định kỳ sang sân phơi bùn. Tại đây, bùn được làm khô tự nhiên bằng ánh nắng mặt trời. Bùn khô sau đó sẽ được thu gom và xử lý theo quy định về quản lý chất thải nguy hại. Ngoài ra, hệ thống mới cũng mở ra khả năng tuần hoàn nước sau xử lý. Nước sau khi qua bể khử trùng đạt tiêu chuẩn có thể được tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao như tưới cây, vệ sinh nhà xưởng, làm mát sơ bộ, qua đó giúp nhà máy tiết kiệm một lượng đáng kể chi phí sử dụng nước sạch và hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn.

4.3. Dự toán báo giá hệ thống xử lý nước thải công nghiệp

Việc lập dự toán báo giá hệ thống xử lý nước thải công nghiệp cho dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chi phí chính bao gồm: chi phí xây dựng các bể xử lý, chi phí mua sắm và lắp đặt thiết bị (bơm, máy thổi khí, decanter, tủ điện,...), và chi phí chuyển giao công nghệ, nuôi cấy vi sinh ban đầu. Chi phí vận hành hàng tháng sẽ bao gồm chi phí điện năng cho máy móc, chi phí hóa chất khử trùng và chi phí nhân công. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ SBR có thể cao hơn so với một số công nghệ khác, nhưng hiệu quả xử lý vượt trội, khả năng tự động hóa cao và chi phí vận hành thấp hơn về lâu dài sẽ mang lại lợi ích kinh tế và môi trường bền vững. Việc lựa chọn một nhà thầu xử lý nước thải uy tín tại Lào Cai sẽ giúp đưa ra một báo giá cạnh tranh và tối ưu nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, nƣớc ta đang trong giai đoạn công nghiệp hóa-hiện đại hóa đất nƣớc hòa nhập cùng các nƣớc khác trong khu vực. Ngành công nghiệp không ngừng phát triển đem lại nhiều lợi ích về mặt kinh tế nhƣ: tạo ra các sản phẩm phục vụ trong và ngoài nƣớc, giải quyết vấn đề việc làm cho ngƣời lao động,. Tuy nhiên, với sự phát triển của ngành công nghiệp thì nguồn tài nguyên thiên nhiên bị khai thác ngày càng nhiều dẫn đến cạn kiệt. Các chất thải từ ngành công nghiệp đổ ra môi trƣờng rất lớn làm mất đi khả năng tự làm sạch của môi trƣờng.

Ngoài ra, phần lớn các thiết bị của ngành sản xuất ở nƣớc ta thì chƣa đƣợc đầu tƣ và hiện đại hóa hoàn toàn. Quy trình công nghệ chƣa triệt để. Hòa cùng xu thế phát triển của đất nƣớc, ngành công nghiệp sản xuất phân bón cũng có những bƣớc tiến nhất định. Bất chấp quỹ đất không thể mở rộng; nhƣng do đƣợc hỗ trợ về giá nguyên liệu đầu vào, và những tiến bộ về công nghệ sản xuất dẫn đến chất lƣợng sản phẩm tốt, giá thành rẻ có khả năng cạnh tranh với các đối thủ trong và ngoài nƣớc.

Hiện nay, ngành phân bón không chỉ cung cấp sản phẩm cho nhu cầu trong nƣớc mà còn xuất khẩu ra bên ngoài. Tuy nhiên, quá trình sản xuất phân bón lại thải rất nhiều chất thải có hại ra ngoài môi trƣờng gây ô nhiễm nghiêm trọng. Đặc biệt là nƣớc thải của ngành bị ô nhiễm bởi các nguồn khác nhau và có đặc tính khác nhau và rất khó xử lý. Mặt khác, các công ty vẫn còn trộn chung nƣớc thải sinh hoạt và nƣớc thải sản xuất có đặc tính khác nhau cùng vào hệ thống xử lý dẫn đến hiệu quả xử lý không cao và không đạt quy chuẩn.

Nhận thấy vấn đề đó, đề tài tập trung “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty Cổ phần DAP số 2–Vinachem tại huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai” với mục tiêu đƣa ra hệ thống xử lý nƣớc thải sinh hoạt của ngành sản xuất phân bón đạt quy chuẩn Việt Nam với chi phí đầu tƣ thấp. Đề tài hy vọng kết quả nghiên cứu này sẽ là một phƣơng pháp tham khảo cho việc nghiên cứu và xử lý nƣớc thải sinh hoạt của các công ty sản xuất phân bón trong tƣơng lai. 1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nƣớc thải sinh hoạt 1.

Khái niệm nước thải sinh hoạt Theo PGS. Nguyễn Văn Phƣớc, nƣớc thải sinh hoạt là nƣớc thải nhà tắm, giặt, hồ bơi, nhà ăn, nhà vệ sinh, nƣớc rửa sàn nhà,. Nƣớc thải sinh hoạt chứa khoảng 58% chất hữu cơ và 42% chất khoáng. Đặc điểm cơ bản của nƣớc thải sinh hoạt là hàm lƣợng các chất hữu cơ không bền sinh học nhƣ cacbonhydrat, protein, mỡ, chất dinh dƣỡng (photphat, nito), vi trùng, chất rắn và mùi (Giáo trình Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học) Theo QCVN 14:2008/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nƣớc thải sinh hoạt: Nƣớc thải sinh hoạt là nƣớc thải ra từ các hoạt động sinh hoạt của con ngƣời nhƣ ăn uống, tắm giặt, vệ sinh cá nhân 1.

Nguồn phát sinh nước thải Nƣớc thải sinh hoạt phát sinh từ các hoạt động sống hàng ngày của con ngƣời nhƣ tắm rửa, bài tiết, chế biến thức ăn. Khối lƣợng nƣớc thải của cộng đồng dân cƣ phụ thuộc vào quy mô dân số, tiêu chuẩn cấp nƣớc, khả năng và đặc điểm của hệ thống thoát nƣớc. Tiêu chuẩn nƣớc thải sinh hoạt ở các khu dân cƣ đô thị thƣờng là 100 – 250 lít/ngƣời.ngày đêm (đối với các nƣớc đang phát triển) và từ 150 – 500 lít/ngƣời. Ở nƣớc ta hiện nay, tiêu chuẩn cấp nƣớc sinh hoạt dao động từ 120 – 180 lít/ngƣời.

Đối với khu vực nông thôn tiêu chuẩn cấp nƣớc từ 50 – 100 lít/ngƣời. Thông thƣờng tiêu chuẩn nƣớc thải lấy khoảng 80 – 100% tiêu chuẩn nƣớc cấp. Nƣớc thải sinh hoạt đƣợc thu gom từ các căn hộ, cơ quan, trƣờng học, khu dân cƣ, cơ sở kinh doanh, chợ. Các trung tâm đô thị thƣờng có tiêu chuẩn sử dụng nƣớc cao hơn so với các vùng ngoại thành và nông thôn.

Do đó, lƣợng nƣớc thải sinh hoạt tính trên đầu ngƣời cũng có sự khác biệt giữa các khu vực này. Tại các khu đô thị thƣờng có hệ thống thoát nƣớc dẫn ra các con sông, kênh, rạch, đối với các khu vực ngoại thành, nông thôn thƣờng chƣa có hệ thống 1 thoát nƣớc nên nƣớc nên nƣớc thải đƣợc dẫn thẳng ra các mƣơng rãnh, ao hồ và thoát bằng hình thức tự thấm là chủ yếu. Tải trọng chất bẩn tính cho một ngƣời trong ngày đêm Hệ số phát thải Chỉ tiêu ô nhiễm Các quốc gia gần gũi Theo tiêu chuẩn Việt Nam với Việt Nam (TCXD - 51 - 84) Chất rắn lơ lửng 70 – 145 50 - 55 BOD5 45 – 54 25 - 30 COD 72 – 102 - Nitơ tổng cộng (N) 6 – 12 - + Nitơ amoni (N-NH4 ) 2.8 7 Phospho tổng số(P) 0.7 Chất hoạt động bề mặt - 2.5 Dầu mỡ 10 – 30 - (Nguồn: GS. Lâm Minh Triết, 2006) 1.

Thành phần và đặc tính nước thải sinh hoạt Thành phần và tính chất nƣớc thải sinh hoạt phụ thuộc rất nhiều vào nguồn gốc nƣớc thải. Đặc điểm chung của nƣớc thải sinh hoạt là thành phần của chúng tƣơng đối ổn định. Các thành phần này bao gồm 52% chất hữu cơ, 48% chất vô cơ, nồng độ chất hữu cơ trong nƣớc thải sinh hoạt dao động trong khoảng 150 – 450 mg/l theo trọng lƣợng khô, khoảng 20 – 40% chất hữu cơ khó bị phân hủy sinh học. Ngoài ra nƣớc thải sinh hoạt còn chứa nhiều các vi sinh vật gây bệnh và các độc tố của chúng.

Phần lớn các vi sinh vật trong nƣớc thải là các vi khuẩn và vi rút gây bệnh nhƣ: các vi khuẩn gây dịch tả, lỵ, thƣơng hàn Thành phần nƣớc thải đƣợc chia làm hai nhóm chính:  Thành phần vật lý:  Nhóm 1: gồm các chất không tan ở dạng lơ lửng kích thƣớc lớn (những hạt có đƣờng kính lớn hơn 10-1 mm) và ở dạng huyền phù, nhũ tƣơng, bọt (những hạt có đƣờng kính từ 10-4 đến 10-1 mm).  Nhóm 2: gồm các chất ở dạng keo (những hạt có kích thƣớc từ 10-6 đến 10-4 mm). 2  Nhóm 3: gồm các chất hòa tan ở dạng phân tử. Những hạt này có đƣờng kính nhỏ hơn 10-6 mm.

Chúng không tạo thành pha riêng mà trở thành hệ một pha hay còn gọi là dung dịch thật.  Thành phần hóa học: đƣợc biểu thị dƣới dạng các chất trong nƣớc thải có các tính chất hóa học khác nhau, đƣợc chia thành ba nhóm:  Thành phần vô cơ: cát, sét, xỉ, axit vô cơ, các ion của muối phân ly.  Thành phần hữu cơ: các chất có nguồn gốc từ động vật, thực vật, cặn bã, bài tiết.  Các chất chứa nitơ: ure, protein, acid amin.

 Các hợp chất nhóm hydrocacbon: mỡ, xà phòng, cellulose.  Các hợp chất có chứa phospho, lƣu huỳnh.  Thành phần sinh học: nấm men, nấm mốc, tảo, vi khuẩn. Ngành hoá chất phân bón Trên thế giới Ngành công nghiệp sản xuất phân bón đƣợc ra đời vào cuối thế kỷ XVIII và nửa đầu thế kỷ XIX, bắt đầu từ vùng tây bắc của châu Âu (IFA, 1998).

Tuy nhiên ngành hóa chất phân bón chỉ thật sự phát triển mạnh vào những năm 60 của thế kỷ XX khi mà cuộc cách mạng xanh ra đời. Từ năm 1960 đến 1990 lƣợng phân bón của thế giới cũng gia tăng từ 30 triệu tấn lên 138 triệu tấn. Việc ứng dụng các giống cây trồng có năng suất cao và kỹ thuật canh tác mới vào thời điểm đó đã đƣa sản lƣợng lƣơng thực tăng từ 830 triệu tấn lên 1.820 triệu tấn trong vòng 30 năm đó, trong khi đó diện tích đất sử dụng chỉ tăng từ 1,4 tỷ ha lên 1,48 tỷ ha (IFA, 1998). Nhƣ vậy, với diện tích đất chỉ tăng 3,5% trong khi sản lƣợng lƣơng thực tăng đến 120% trong vòng 30 đã năm nói lên vai trò của thâm canh trong đó phân bón giữ vai trò quyết định.

Theo FAO (1980), phân bón làm gia tăng năng suất đến 55% ở những nƣớc đang phát triển trong giai đoạn 1965 đến 1975 cứ đầu tƣ 1 kg N-P2O5-K2O sẽ thu đƣợc 10 kg hạt ngũ cốc. 3 Vì vậy trong giai đoạn này các nƣớc đang phát triển sử dụng phân bón rất nhiều từ 4 triệu tấn năm 1960 lên đến 65 triệu tấn năm 1990 để gia tăng năng suất. Theo số liệu của FAO và UNIDO, lƣợng phân bón hóa học sử dụng trong nông nghiệp trên thế giới tăng chóng mặt. Cụ thể, giai đoạn từ 1991-1993 đến giai đoạn 1945-1950, phân đạm tăng 13 lần, lân tăng 3,5 lần và kali tăng 2,5 lần.

Năm 1986, thế giới sản xuất 129 triệu tấn phân bón hóa học, đến năm 1990 tăng lên 138 triệu tấn và 2002 đã đạt gần 144 triệu tấn… Tại Pháp, năng suất lúa mì và lƣợng phân bón sử dụng có quan hệ rất chặt chẽ. Nếu năm 1850, phân bón chƣa sử dụng nhiều thì năng suất chỉ đạt 1 tấn/ha, đến năm 1960, khi sử dụng 1,1 triệu tấn N-P2O5-K2O đã đƣa năng suất lên đến 1,6 tấn/ha và năm 1973, tiêu thụ 5,8 triệu tấn N-P2O5-K2O thì năng suất tăng lên đến 4,5 tấn/ha (IFA, 1998). Tại Ấn Độ, năm 1960 chỉ tiêu thụ có 1 triệu tấn dinh dƣỡng thì năm 1990 con số này lên đến 10 triệu tấn và năm 2002 là 17 triệu tấn. Bruinsma (2003) cho biết trong thập niên 1970-1980 sản lƣợng cây có hạt tại Ấn Độ gia tăng chủ yếu là do phân bón.

Còn theo Viyas 1983, (dẫn theo Heisey và Mwangi, 1996) thì từ giữa những năm 1960 phân bón đóng góp vào việc gia tăng năng suất ở các nƣớc đang phát triển tại châu Á từ 50-75%. Sự phát triển dân số đòi hỏi sự tăng cƣờng sản xuất nông nghiệp để đảm bảo an toàn lƣơng thực trên quỹ đất ngày càng hạn chế về số lƣợng. Trong một số giai đoạn tình hình kinh tế thế giới bất ổn, sản xuất khủng hoảng kéo sản xuất và tiêu thụ phân bón giảm xuống. Năm 2008-2009 lƣợng phân bón tiêu thụ toàn cầu giảm mạnh, cùng với khủng khoảng kinh tế tại nhiều nƣớc.

Mức tiêu thụ phân bón đạt gần 173 triệu vào năm 2007, sau đó giảm mạnh xuống còn 155,3 triệu tấn vào năm 2008-2009 và tăng trở lại từ cuối năm 2009 lên 163,5 triệu tấn, đạt 172,6 triệu tấn năm 2010-2011 và 176,8 triệu tấn năm 2011-2012.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ