Thiết kế hệ thống tưới vườn ươm tại Viện sinh thái rừng - ĐH Lâm Nghiệp

Giải pháp thiết kế hệ thống tưới chuyên nghiệp cho vườn ươm cây giống, đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm và thúc đẩy cây non phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế hệ thống tưới cho vườn ươm IFEE

Dự án thiết kế hệ thống tưới cho vườn ươm thuộc Viện Sinh thái Rừng và Môi trường (IFEE) - Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam ra đời nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết về hiện đại hóa quy trình sản xuất cây giống. Trong bối cảnh tài nguyên rừng suy giảm, việc cung cấp cây giống lâm nghiệp chất lượng cao là nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, các phương pháp chăm sóc truyền thống, đặc biệt là tưới tiêu thủ công, đang bộc lộ nhiều hạn chế như tốn nhân công, lãng phí nước và không đảm bảo độ ẩm đồng đều cho cây. Một mô hình vườn ươm hiện đại đòi hỏi phải áp dụng các giải pháp nông nghiệp công nghệ cao, trong đó hệ thống tưới tự động là yếu tố then chốt. Hệ thống này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước mà còn cải thiện điều kiện sinh trưởng cho cây, nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng của cây giống lâm nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích hiện trạng, đánh giá nhu cầu và đề xuất một giải pháp tưới phù hợp, cụ thể là tưới phun sương nhà lưới, đáp ứng các tiêu chuẩn vườn ươm tiên tiến. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống vận hành ổn định, dễ sử dụng và có chi phí hợp lý, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, đào tạo và sản xuất tại Viện.

1.1. Tầm quan trọng của việc chăm sóc cây giống lâm nghiệp

Chất lượng cây giống lâm nghiệp là yếu tố quyết định đến sự thành công của các dự án trồng rừng. Một cây giống khỏe mạnh, phát triển tốt sẽ có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích nghi cao với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Quá trình sản xuất cây giống bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ xử lý hạt, tạo bầu, gieo ươm cho đến chăm sóc. Trong đó, khâu tưới nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nảy mầm, phát triển bộ rễ và sinh trưởng tổng thể của cây. Việc cung cấp nước không đủ hoặc không đúng thời điểm có thể khiến cây bị còi cọc, héo úa, thậm chí là chết. Ngược lại, tưới quá nhiều nước sẽ gây úng, tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển và lãng phí tài nguyên. Do đó, một quy trình chăm sóc cây giống lâm nghiệp khoa học, đặc biệt là việc ứng dụng hệ thống tưới tự động, là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng suất và chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

1.2. Hiện trạng vườn ươm tại Viện Sinh thái Rừng và Môi trường

Vườn ươm thuộc Viện Sinh thái Rừng và Môi trường (IFEE) có chức năng chính là phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học cho sinh viên và ươm tạo cây giống cho các dự án sản xuất. Theo khảo sát, vườn ươm bao gồm cả khu vực nhà giâm hom và các luống ươm ngoài trời, với tổng số 12 luống có kích thước tiêu chuẩn (rộng 1m, dài 16m). Hiện tại, công tác tưới tiêu chủ yếu vẫn được thực hiện thủ công, dẫn đến nhiều bất cập. Năng suất lao động thấp, chi phí nhân công cao và khó đảm bảo tưới đủ nước, đồng đều cho toàn bộ diện tích, đặc biệt vào những ngày nắng nóng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cây giống và hiệu quả nghiên cứu. Vì vậy, việc thiết kế hệ thống tưới chuyên biệt cho vườn ươm của Viện là một giải pháp cấp thiết nhằm khắc phục những tồn tại, hướng tới xây dựng một mô hình vườn ươm hiện đại và bền vững.

II. Những thách thức khi thiết kế hệ thống tưới cây thủ công

Việc áp dụng các phương pháp tưới thủ công tại vườn ươm của Viện Sinh thái Rừng và Môi trường đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất và chất lượng cây giống lâm nghiệp. Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào yếu tố con người, dẫn đến việc tưới không đồng đều. Người lao động khó có thể đảm bảo lượng nước tưới nhất quán trên toàn bộ 12 luống ươm. Các khu vực gần nguồn nước có thể bị thừa nước, trong khi các khu vực xa hơn lại thiếu nước, gây ra sự phát triển không đồng đều giữa các cây. Bên cạnh đó, chi phí lao động cho việc tưới tiêu hàng ngày là một khoản đáng kể, làm tăng giá thành sản phẩm. Vào mùa khô hoặc những đợt nắng nóng kéo dài, nhu cầu tưới tăng lên (2 lần/ngày), đòi hỏi nhiều nhân công và thời gian hơn. Một vấn đề khác là sự lãng phí tài nguyên nước. Tưới thủ công thường khó kiểm soát được lưu lượng, dẫn đến một lượng lớn nước bị thất thoát do bay hơi hoặc thấm sâu xuống dưới đáy bầu, vượt quá khả năng hấp thụ của rễ cây. Điều này đi ngược lại với xu hướng giải pháp tưới tiết kiệm nước đang được khuyến khích. Việc thiếu tự động hóa cũng khiến vườn ươm không thể phản ứng kịp thời với sự thay đổi của thời tiết, gây khó khăn trong việc duy trì độ ẩm tối ưu cho cây.

2.1. Hạn chế của các phương pháp tưới tiêu truyền thống

Các phương pháp tưới truyền thống như tưới ngập hay tưới rãnh không phù hợp với môi trường vườn ươm cây giống trong bầu. Tưới ngập gây úng, thiếu oxy cho bộ rễ và dễ lây lan nấm bệnh. Tưới rãnh tuy tiết kiệm hơn nhưng lại làm đất ẩm không đều và tốn nước do ngấm sâu. Phương pháp tưới thủ công bằng vòi phun tay tuy phổ biến nhưng tồn tại nhiều nhược điểm. Áp lực nước không ổn định có thể làm trôi đất trong bầu, xói mòn bề mặt luống và làm lộ rễ cây non. Hơn nữa, việc di chuyển liên tục trong vườn ươm để tưới có thể gây dẫm đạp, làm hư hại cây con. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải chuyển đổi sang các công nghệ tưới hiện đại hơn như tưới nhỏ giọt cho vườn ươm hoặc tưới phun sương nhà lưới để đảm bảo hiệu quả.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật về độ ẩm cho từng giai đoạn cây con

Nhu cầu về nước và độ ẩm của cây giống thay đổi theo từng giai đoạn phát triển, đặt ra yêu cầu khắt khe cho hệ thống tưới. Giai đoạn hạt mới nảy mầm hoặc hom mới giâm đòi hỏi độ ẩm không khí và đất luôn ở mức cao (90-95%) để tránh mất nước, nhưng phải tưới với tia nước cực nhỏ để không làm tổn thương cây. Khi cây con lớn hơn, lượng nước tưới cần nhiều hơn để cung cấp đủ cho quá trình quang hợp, nhưng tần suất có thể giảm. Trước khi xuất vườn khoảng 15-20 ngày, cần giảm dần lượng nước tưới để cây cứng cáp và quen với điều kiện khô hạn hơn. Việc đáp ứng chính xác các yêu cầu này bằng phương pháp thủ công là rất khó khăn. Một hệ thống tưới tự động được trang bị cảm biến độ ẩm đấtbộ điều khiển tưới thông minh sẽ là giải pháp lý tưởng để duy trì chế độ tưới tối ưu cho từng giai đoạn, đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh.

III. Phương pháp lựa chọn hệ thống tưới tối ưu cho vườn ươm

Việc lựa chọn phương án thiết kế hệ thống tưới phù hợp là bước quyết định đến sự thành công của dự án. Quá trình này dựa trên việc phân tích ưu, nhược điểm của các công nghệ tưới phổ biến và đối chiếu với điều kiện thực tế của vườn ươm tại Đại học Lâm nghiệp. Các phương pháp như tưới nhỏ giọt cho vườn ươmtưới phun sương nhà lưới được xem xét kỹ lưỡng. Tưới nhỏ giọt có ưu điểm là tiết kiệm nước tối đa, cung cấp nước trực tiếp đến gốc cây, hạn chế cỏ dại. Tuy nhiên, hệ thống này có chi phí đầu tư ban đầu cao và dễ bị tắc nghẽn nếu nguồn nước không đảm bảo. Trong khi đó, tưới phun sương tạo ra các hạt nước nhỏ, mịn, giúp tăng độ ẩm không khí, làm mát bề mặt lá, rất phù hợp cho giai đoạn giâm hom và cây con. Dựa trên các tiêu chí lựa chọn như: đáp ứng nhu cầu nước, đảm bảo độ đồng đều, kết cấu đơn giản, giá thành hợp lý và phù hợp với quy mô vườn ươm, phương án tưới phun kiểu dàn di động đã được lựa chọn. Phương án này kết hợp được ưu điểm của việc phun mưa (độ phủ đều, làm mát) với tính linh hoạt, cho phép một giàn phun có thể tưới cho nhiều luống, tối ưu hóa chi phí đầu tư thiết bị tưới cây lâm nghiệp.

3.1. So sánh các giải pháp tưới tiết kiệm nước phổ biến

Có nhiều giải pháp tưới tiết kiệm nước có thể áp dụng cho vườn ươm. Tưới nhỏ giọt là phương pháp hiệu quả nhất về tiết kiệm nước, đưa nước đến chính xác vùng rễ. Tuy nhiên, nó không có tác dụng làm mát bề mặt lá hay tăng độ ẩm không khí, điều rất cần thiết cho cây hom. Tưới phun mưa (sprinkler) có độ phủ rộng, phù hợp với diện tích lớn nhưng hạt nước to có thể làm dập lá cây non. Tưới phun sương (misting/fogging) tạo ra màn sương ẩm, lý tưởng cho nhà giâm hom nhưng hiệu quả giảm khi có gió. Phương án được lựa chọn là tưới phun kiểu dàn (spray boom) sử dụng béc tưới cây giống chuyên dụng. Hệ thống này tạo ra hạt mưa có kích thước vừa phải, đảm bảo độ ẩm cho cả đất và không khí, đồng thời có thể di chuyển dọc luống để tưới đồng đều, khắc phục nhược điểm của các hệ thống cố định.

3.2. Tiêu chí lựa chọn thiết bị tưới cây lâm nghiệp chuyên dụng

Việc lựa chọn thiết bị tưới cây lâm nghiệp phải dựa trên các tiêu chí kỹ thuật khắt khe. Các tiêu chí chính bao gồm: 1) Độ đồng đều khi tưới: Đảm bảo mọi cây trên luống nhận được lượng nước như nhau. 2) Cường độ và mật độ nước tưới: Hạt nước phải đủ nhỏ để không làm xói đất hay tổn thương cây non. 3) Độ tin cậy và bền bỉ: Thiết bị phải hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt của vườn ươm. 4) Dễ sử dụng và bảo trì hệ thống tưới: Quy trình vận hành hệ thống tưới cần đơn giản, dễ dàng cho công nhân. 5) Chi phí hợp lý: Giá thành thiết bị và lắp đặt phải phù hợp với ngân sách. Dựa trên các tiêu chí này, hệ thống tưới phun kiểu dàn di động trên ray với các béc tưới cây giống khuếch tán được xem là lựa chọn phù hợp nhất cho vườn ươm của Viện.

IV. Hướng dẫn tính toán thủy lực cho hệ thống tưới phun sương

Sau khi lựa chọn phương án, bước tiếp theo là thực hiện tính toán thủy lực hệ thống tưới một cách chi tiết để đảm bảo hệ thống vận hành đúng công suất và hiệu quả. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn béc tưới cây giống, xác định áp suất làm việc, tính toán tổn thất áp lực trên đường ống và lựa chọn máy bơm nước tưới tiêu phù hợp. Dựa trên thực nghiệm, loại vòi phun khuếch tán cải tiến với đường kính lỗ phun 2mm đã được chọn. Thí nghiệm cho thấy, dải áp suất làm việc tối ưu của vòi phun là từ 1,2 – 1,4 Kg/cm², cho chất lượng phun tốt và bán kính phun hữu hiệu khoảng 80cm. Từ đó, số lượng vòi phun trên mỗi giàn tưới được xác định là 10 vòi, khoảng cách giữa các vòi là 30cm để đảm bảo độ phủ chồng lấn, giúp lượng mưa phân bố đều trên toàn bộ chiều rộng luống. Việc tính toán tổn thất năng lượng dọc đường và tổn thất cục bộ qua các cút nối, van là cực kỳ quan trọng. Kết quả tính toán tổng tổn thất cho hai nhánh tưới là 1,108 mH₂O, từ đó xác định áp suất cần thiết tại đầu đường ống là 1,123 at. Những số liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn máy bơm và thiết kế sơ đồ hệ thống tưới nhỏ giọt (áp dụng nguyên lý cho hệ thống phun) một cách chính xác.

4.1. Lựa chọn béc tưới cây giống và xác định áp suất phun

Việc lựa chọn béc tưới cây giống (vòi phun) là yếu tố cốt lõi. Tài liệu nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm với vòi phun khuếch tán và ghi nhận mối quan hệ giữa áp suất, lưu lượng và bán kính phun. Kết quả cho thấy, ở áp suất 1,2 Kg/cm², lưu lượng đạt 1400 cm³/phút và bán kính phun là 130 cm. Để đảm bảo độ đồng đều và tránh lãng phí, bán kính phun hữu hiệu được chọn là 80cm. Áp suất phun được lựa chọn trong khoảng 1,2 – 1,4 Kg/cm² vì đây là khoảng áp suất cân bằng giữa chất lượng phun (hạt tơi, đều) và tính kinh tế (không yêu cầu bơm công suất quá lớn). Việc xác định chính xác các thông số này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, cung cấp đủ nước mà không gây hại cho cây con.

4.2. Tính toán hệ thống đường ống và lựa chọn máy bơm nước

Hệ thống đường ống được thiết kế với các cấp đường kính khác nhau để tối ưu dòng chảy và giảm tổn thất áp lực. Ống dẫn chính từ máy bơm nước tưới tiêu có đường kính Ø25, ống cấp cho các nhánh tưới là Ø20 và ống nhánh gắn vòi phun là Ø15. Quá trình tính toán thủy lực hệ thống tưới đã xác định tổng cột áp cần thiết của hệ thống là 15 mH₂O và lưu lượng cần thiết là 55,2 lít/phút. Dựa trên các thông số này, một máy bơm điện ly tâm hai cánh quạt loại MP 100/4 với công suất phù hợp (Lưu lượng max 70 l/phút, Cột áp max 45m) đã được lựa chọn. Việc chọn đúng máy bơm đảm bảo cung cấp đủ áp lực và lưu lượng cho tất cả 10 vòi phun trên dàn hoạt động đồng thời và hiệu quả.

V. Quy trình vận hành và bảo trì hệ thống tưới tự động

Quy trình vận hành hệ thống tưới được thiết kế linh hoạt với hai chế độ: tự động và thủ công, nhằm đáp ứng nhu cầu nước của cây trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Ở chế độ tự động, người dùng có thể cài đặt thời gian mỗi lần tưới (ví dụ: 10 giây) và chu kỳ giữa hai lần tưới (ví dụ: 15 phút) thông qua một bộ điều khiển tưới thông minh. Chế độ này đặc biệt hữu ích để duy trì độ ẩm ổn định trong nhà giâm hom. Chế độ thủ công cho phép bật/tắt máy bơm ngay lập tức, phù hợp khi cần tưới bổ sung vào những ngày nắng nóng hoặc sau khi bón phân. Hệ thống điều khiển sử dụng các thiết bị điện công nghiệp như khởi động từ, rơle nhiệt để đảm bảo an toàn và bảo vệ động cơ bơm khi có sự cố quá tải. Để hệ thống hoạt động bền bỉ, công tác bảo trì hệ thống tưới cần được thực hiện định kỳ. Công việc này bao gồm kiểm tra, vệ sinh các béc tưới cây giống để tránh tắc nghẽn, kiểm tra các khớp nối đường ống xem có rò rỉ hay không, và bảo dưỡng máy bơm nước tưới tiêu theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Một quy trình vận hành và bảo trì rõ ràng sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và đảm bảo hiệu quả tưới luôn ở mức cao nhất.

5.1. Sơ đồ hệ thống tưới và nguyên lý hoạt động thực tế

Sơ đồ hệ thống tưới bao gồm các thành phần chính: bể chứa nước, máy bơm, hệ thống ống dẫn chính (Ø25), ống nhánh (Ø20), giàn phun di động trên ray, ống cấp nước cho giàn phun (Ø15) gắn 10 béc tưới, và hệ thống điều khiển điện. Nguyên lý hoạt động như sau: Khi khởi động, máy bơm nước tưới tiêu hút nước từ bể chứa và đẩy vào đường ống chính. Nước theo ống nhánh đến giàn phun. Đồng thời, một động cơ nhỏ sẽ kéo giàn phun di chuyển dọc theo đường ray đã lắp đặt sẵn trên các luống ươm. Nước được phun ra từ các béc tưới dưới dạng mưa nhân tạo, phủ đều lên bề mặt luống. Hệ thống có thể được điều khiển tự động bằng timer hoặc thủ công qua công tắc, sử dụng các van điện từ để đóng mở dòng nước một cách chính xác.

5.2. Hướng dẫn bảo trì hệ thống tưới định kỳ hiệu quả

Để đảm bảo quy trình vận hành hệ thống tưới luôn ổn định, việc bảo trì hệ thống tưới định kỳ là bắt buộc. Cần thực hiện các công việc sau: (1) Hàng tuần: Kiểm tra và làm sạch lưới lọc tại đầu hút của máy bơm để ngăn rác làm tắc hệ thống. Tháo các béc tưới cây giống ra để ngâm rửa, loại bỏ cặn bẩn có thể gây tắc. (2) Hàng tháng: Kiểm tra toàn bộ đường ống, đặc biệt là các mối nối, để phát hiện và xử lý kịp thời các điểm rò rỉ. Kiểm tra hệ thống ray và bánh xe của giàn phun di động, đảm bảo di chuyển trơn tru. (3) Hàng quý: Kiểm tra hoạt động của máy bơm và tủ điện điều khiển, siết lại các đầu nối điện nếu cần. Việc bảo trì đều đặn không chỉ giúp hệ thống hoạt động bền bỉ mà còn đảm bảo chất lượng tưới luôn đồng đều.

VI. Đánh giá hiệu quả và tương lai của mô hình vườn ươm hiện đại

Việc ứng dụng thành công hệ thống tưới tự động tại vườn ươm của Viện Sinh thái Rừng và Môi trường mang lại hiệu quả rõ rệt trên nhiều phương diện. Về kinh tế, hệ thống giúp giảm đáng kể chi phí nhân công cho việc tưới tiêu hàng ngày, đồng thời tiết kiệm lượng nước sử dụng so với phương pháp thủ công nhờ khả năng kiểm soát chính xác lưu lượng và thời gian tưới. Về kỹ thuật, hệ thống đảm bảo độ ẩm đồng đều cho toàn bộ cây giống trên luống, tạo điều kiện sinh trưởng tối ưu, từ đó nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng của cây giống lâm nghiệp. Cây con phát triển đồng đều, khỏe mạnh, sạch bệnh, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn vườn ươm khắt khe. Mô hình này không chỉ giải quyết được bài toán thực tiễn tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam mà còn là một điển hình về ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao trong ngành lâm nghiệp. Trong tương lai, mô hình có thể được cải tiến bằng cách tích hợp thêm các cảm biến độ ẩm đất, cảm biến nhiệt độ và kết nối IoT, cho phép giám sát và điều khiển hệ thống tưới từ xa, hướng tới một mô hình vườn ươm hiện đại hoàn toàn tự động và thông minh.

6.1. Lợi ích của hệ thống tưới tự động trong chăm sóc cây giống

Lợi ích chính của hệ thống tưới tự động là nâng cao hiệu quả và tính chính xác trong việc chăm sóc cây giống lâm nghiệp. Hệ thống giúp giải phóng sức lao động, cho phép nhân công tập trung vào các công việc kỹ thuật khác như bón phân, phòng trừ sâu bệnh. Việc cung cấp nước đều đặn và đúng liều lượng giúp cây phát triển tối ưu, giảm thiểu stress do thiếu hoặc thừa nước. Hơn nữa, tưới phun sương còn có tác dụng rửa trôi bụi bẩn trên lá, tăng hiệu quả quang hợp và làm mát môi trường vi khí hậu trong vườn ươm, đặc biệt hiệu quả trong nhà lưới. Đây là một giải pháp tưới tiết kiệm nước và nhân lực, góp phần giảm giá thành sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm cây giống.

6.2. Hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Đại học Lâm nghiệp

Dự án thiết kế hệ thống tưới cho vườn ươm là một bước đi quan trọng trong định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Thành công của mô hình này mở ra tiềm năng nhân rộng cho các trung tâm giống cây trồng khác trên cả nước. Hướng phát triển tiếp theo là xây dựng một hệ sinh thái vườn ươm thông minh hoàn chỉnh, kết hợp hệ thống tưới tự động với hệ thống che nắng, thông gió, bón phân tự động. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc cho từng loại cây trồng cụ thể. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu mà còn khẳng định vai trò tiên phong của IFEEĐại học Lâm nghiệp trong việc chuyển giao khoa học công nghệ cho ngành lâm nghiệp Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước ta vốn là một đất nước có tài nguyên rừng phong phú, đa dạng, nhiều loại cây gỗ và lâm sản có giá trị cao. Nhưng mấy chục năm qua vốn rừng đã bị suy giảm mạnh cả về diện tích và chất lượng. Trước tình hình đó đòi hỏi các cấp, các ngành và đặc biệt là ngành lâm nghiệp phải cung cấp đầy đủ cây giống và tạo ra được giống có chất lượng cao, tăng trưởng mạnh, chống chọi được với bệnh tật và sản phẩm phải phù hợp với ngành công nghệ chế biến gỗ Việt Nam. Sản xuất cây giống lâm nghiệp bao gồm nhiều khâu công việc (từ xử lý hạt giống, tạo bầu dinh dưỡng, gieo ươm, chăm sóc…).

Hiện nay, ta thấy các khâu công việc trên vẫn còn sử dụng lao động thủ công nên chi phí lao động cao, năng suất lao động thấp. Đối với công việc chăm sóc cây giống tại vườn ươm, đặc biệt là khâu tưới hiện nay việc áp dụng cơ giới hoá vẫn chưa được phổ biến. Trong khi đó diện tích vườn ươm lớn, quá trình tưới lại diễn ra thường xuyên nên việc tưới tiêu để đảm bảo yêu cầu cho cây giống sinh trưởng và phát triển tốt là rất khó khăn. Để khắc phục khó khăn trên vấn đề đặt ra là phải cơ giới hoá, tiến tới tự động hoá khâu tưới trong quy trình sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu về số lượng cũng như chất lượng cây giống trong thời gian tới, cũng như cải thiện điệu kiện làm việc của người công nhân, tăng năng suất lao động và giảm giá thành sản phẩm.

Đối với vườn ươm thuộc Viện sinh thái và môi trường - Trường Đại học Lâm Nghiệp thì hiện nay ngoài việc phục vụ chủ yếu cho sinh viên học tập, nghiên cứu thì còn có nhiệm vụ ươm cây giống để phục vụ cho sản xuất. Đứng trước yêu cầu cấp thiết đó, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Thiết kế hệ thống tƣới cho vƣờn ƣơm thuộc Viện sinh thái rừng và môi trƣờng - Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp” 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quá trình sản xuất cây giống Lâm Nghiệp. Hiện nay, sản xuất cây giống phục vụ trồng rừng thường được tiến hành theo các phương pháp sau: + Phương pháp sinh sản hữu tính: Hình thức sinh sản hữu tính có cơ sở dựa trên phân bào giải nhiễm, hợp tử hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử đực và cái của cơ thể bố và mẹ, cây phân sinh được hình thành từ hạt như sau: Hạt giống Xử lý nảy mầm Cây mạ Bầu dinh Nạp hỗn hợp dưỡng Hỗn hợp ruột bầu vào các túi bầu Chăm sóc Đảo bầu Cây không Cây đủ Trồng đủ tiêu tiêu rừng chuẩn chuẩn Hình 1.

Sơ đồ tạo cây con bằng phương pháp sinh sản hữu tính Trong đó: - Hạt giống thường được lựa chọn những hạt đủ tiêu chuẩn, không sâu bệnh. 2 - Khâu xử lý nảy mầm: Hiện nay phương thức để xử lý hạt nảy mầm như dùng nhiệt độ cao làm cho hạt nứt nẻ hoặc mềm ra, nước và không khí dễ thấm qua vỏ hạt, do đó quá trình sinh lý của hạt được xúc tiến nhiều hơn. Có nhiều hình thức tạo nhiệt độ cao như nước nóng, đốt… Xử lý hạt bằng nước nóng, tuỳ theo cấu tạo của vỏ hạt, thành phần chất trong hạt mà ngâm vào nước có nhiệt độ và thời gian khác nhau. Thông thường một số hạt ngâm trong nước nóng có tỷ lệ 2 sôi 3 lạnh.

Thí dụ như bạch đàn trắng Camal: Xử lý với nước 2 sôi + 3 lạnh (50 - 60ºC) ngâm đến thời gian nhất định, sau đó vớt hạt ra rửa sạch rồi ủ cho đến khi nứt nanh, mồng đem ngâm trong nước 80ºC. Ngoài ra còn những phương pháp khác như: Phương pháp cơ giới, phương pháp hoá học, được dùng đối với những loại hạt vỏ dày khó thấm nước. - Hạt sau khi xử lý nảy mầm có thể đem gieo vào trong bầu ươm, ví dụ như các loại keo, tràm… hoặc có thể tạo thành cây mạ rồi cấy vào trong bầu ươm như bạch đàn, lát, thông… - Khâu tạo bầu: Hỗn hợp ruột bầu gồm có đất + supe lân + phân chuồng đã ủ hoại và một số thành phần khác như đạm, phân vi sinh được đập nhỏ, sạch cỏ và trộn đều. Kỹ thuật nhồi bầu phải đảm bảo đất và phân có độ ẩm, độ xốp thích hợp, có thể dùng phương pháp nhồi đất bằng máy hoặc thủ công.

Hiện nay phương pháp nhồi đất bằng thủ công là chính. Sau đó xếp bầu thành luống bảo quản và gieo hạt. - Khâu chăm sóc: Sau khi gieo hạt hoặc cấy xong, tiến hành che phủ, tưới nước, tưới phân, làm cỏ xới đất đồng thời phòng trừ sâu bệnh cho cây. - Đảo bầu: Sau một thời gian ươm cây ta phải tiến hành đảo bầu (xếp bầu sang luống khác) nhằm mục đích không cho rễ cây mọc xuyên xuống dưới đất và sang bầu bên cạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mang cây đi trồng.

Trong quá 3 trình đảo bầu, những cây không đủ tiêu chuẩn sẽ tiếp tục được chăm sóc, còn những cây đủ tiêu chuẩn được đem đi trồng. + Phương pháp sinh sản vô tính là sự nhân giống từ một bộ phận sinh dưỡng của cây (củ, thân, lá, cành, mô phân sinh…) hoặc sự tiếp hợp các bộ phận sinh dưỡng ghép) để tạo thành một cây mới. Hiện nay nhân giống bằng hom là phổ biến nhất đối với Lâm nghiệp. Còn các hình thức khác ở mức thử nghiệm, chưa ứng dụng vào sản xuất.

Trật tự các bước trong quá trình tạo cây con bằng hom như sau: Cây mẹ Cắt hom Xử lý thuốc Giâm hom Hỗn hợp Nhồi đất Bầu dinh ruột bầu dưỡng Chăm sóc Đảo bầu Cây Cây Trồng không đủ tiêu rừng đủ tiêu chuẩn chuẩn Hình 1. Sơ đồ quá trình tạo cây con theo phương pháp sinh sản vô tính Trong đó: 4 - Cây mẹ: Những cây mẹ có độ tuổi từ (1 - 2) tuổi (thông thường là 1 tuổi), chọn những cành bám lẻ, mập, không cong queo, sâu bệnh, cành nhiều mắt để lấy hom. - Cắt hom: Không nên cắt hom vào thời kỳ cây đang sinh trưởng mạnh, nên cắt hom vào lúc cây hoạt động sinh lý giảm xuống thấp nhất. Tuỳ theo loài cây mà hom có thể cắt dài ngắn khác nhau, có thể từ 5 - 10cm hoặc 15 - 20cm.

Tối thiểu hom phải có 3 mầm. Khi cắt hom phải dùng dao thật sắc không làm dập hoặc sây sát hom, sau khi cắt hom cần phải để vào nơi râm mát, ẩm thoáng rồi đem ươm. - Khâu xử lý thuốc: Mục đích là kích thích cho hom nhanh ra rễ, có nhiều phương pháp kích thích hom ra rễ như kích thích cơ giới, che ánh sáng, dùng các chất điều tiết sinh trưởng thực vật… Nhưng hiện nay sử dụng phổ biến là phương pháp sử dụng các chất điều hoà sinh trưởng như IAA, NAA, IBA. - Giâm hom: Sau khi ngâm trong dung dịch chất kích thích sinh trưởng đem cắm hom vào đất hoặc có thể ủ hong mùn cưa ẩm cho tới khi ra rễ dài 0,5 - 1cm mới đem cắm hom.

Có thể cắm hom vào bầu dinh dưỡng hoặc cắm trực tiếp xuống hố trồng… - Các khâu còn lại chăm sóc, đảo, cây đủ tiêu chuẩn, cây không đủ tiêu chuẩn, trồng rừng tương tự như mục (Quá trình tạo cây bằng phương pháp sinh sản hữu tính). Ở các nước đang phát triển công nghệ giâm hom được thực hiên trong các nhà kính với các trang thiết bị hiện đại: Máy điều ẩm, điều nhiệt, điều tiết ánh sáng… Ở Việt Nam những nghiên cứu tạo giống bằng hom được thực hiện bởi trung tâm nghiên cứu giống cây rừng thuộc Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Cây hom sau khi ngâm trong dung dịch chất kích thích sinh trưởng được giâm trong các lều giâm hom. Kết cấu lều giâm hom gồm: Khung tre nứa phủ nilông trắng đục để che bớt ánh sáng và giữ ẩm bên trong tạo ẩm bằng cách tưới sương mù.

Khung che 1 Hình 1. Kết cấu lều giâm hom Giá thể giâm hom gồm (cát hoặc hỗn hợp trầu tro, đất). Từ những lều giâm hom đơn giản, được tạo ẩm bằng cách tưới nước phun sương mù thủ công dẫn đến chất lượng và năng suất thấp. Nghiên cứu thiết kế mối ghép nhiều nhà giâm hom trong một khối có mái hoặc giàn che ánh sáng thành nhà giâm hom, đồng thời cải tiến và bổ sung mới nhằm nâng cao chất lượng môi trường giâm hom, điều chỉnh được các thông số nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng trong không gian vòm che nilông của lều giâm hom và trong giá thể giâm.

Cụ thể là: Các nghiên cứu thiết kế nhà giâm hom của Viện khoa học Lâm Nghiệp Việt Nam thuộc đề tài 661 “Xây dựng nhà giâm hom vừa và nhỏ có hiệu quả cao”, các nhà giâm hom của dự án 661 được triển khai tại các trung tâm giống cây rừng của các tỉnh. Ở trong Nam điều kiện khí nóng ẩm thuận lợi cho cây hom ra rễ phát triển nên nhà giâm hom có kết cấu đơn giản. Ở các tỉnh phía Bắc khí hậu chịu ảnh hưởng của gió Lào (nóng, khô…) và gió mùa đông bắc (rét lạnh, có sương muối, sương mù) không thuận lợi cho cây hom 6 phát triển nên kết cấu nhà giâm hom phức tạp hơn nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu điều chỉnh các thông số khí hậu của môi trường nhà giâm hom. Các phƣơng pháp tƣới.

- Phương pháp tưới ngập: Tưới ngập là phương pháp tưới lâu đời nhất, chủ yếu dùng để tưới cho lúa nước trong suốt thời kì sinh trưởng, cũng có thể tưới ngập cho một số cây trồng khác trong từng giai đoạn nhất định như ngô, cói, đay và một số cây thức ăn cho chăn nuôi. Phương pháp này có những ưu điểm như: Tưới ngập thích hợp khi mặt ruộng bằng phẳng, độ dốc không lớn hơn 0,001; tính thấm nước của đất yếu. Vì vậy năng suất lao động của người tưới cao. Tuy nhiên tưới ngập cũng có những nhược điểm sau: Tưới ngập không ứng dụng được để tưới cho các loại cây trồng cạn, nhu cầu về nước ít, hoặc ở đất có độ dốc lớn.

Tưới ngập làm cho độ thoáng khí trong đất kém, quá trình phân giải các chất hữu cơ bị hạn chế. - Phương pháp tưới rãnh: Phương pháp tưới rãnh được phổ biến nhất để tưới cho các loại cây trồng, khi tưới rãnh nước chảy vào giữa các hàng cây trồng. Yêu cầu là xác định đúng đắn các yếu tố kỹ thuật tưới chủ yếu, như lưu lượng nước trong rãnh tưới, chiều dài rãnh tưới và thời gian tưới để đảm bảo lưu lượng tưới theo yêu cầu sinh lý của cây trồng, phù hợp với các điều kiện đất đai, địa hình và thời tiết khí hậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ