Đồ án: Thiết kế hệ thống sấy băng tải khoai mì lát năng suất 585kg/h

Thiết kế hệ thống sấy khoai mì lát năng suất 585kg/h. Giải pháp sấy hiệu quả, tiết kiệm năng lượng cho ngành chế biến khoai mì. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kỹ thuật thực phẩm

2022

80
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

1.1. Khoai mì (sắn)

1.2. Phân loại

1.3. Giá trị dinh dưỡng

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ SẤY

2.1. Khái niệm

2.2. Bản chất của quá trình sấy

2.3. Nguyên tắc của quá trình sấy

2.4. Phân loại phương pháp sấy

2.5. Thiết bị sấy và phương thức sấy

2.6. Thiết bị sấy

2.7. Phương thức sấy

2.8. Các biến đổi của nguyên liệu trong quá trình sấy

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH SẢN XUẤT

3.1. Quy trình công nghệ

3.2. Thuyết minh quy trình

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Sấy Khoai Mì Lát 585kg h

Khoai mì, hay còn gọi là sắn, là một trong những cây lương thực quan trọng ở Việt Nam. Việc sấy khoai mì lát sau thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong bảo quản và chế biến, tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng và cảm quan cao. Nhu cầu thị trường ngày càng khắt khe đòi hỏi quy trình sấy phải đảm bảo chất lượng. Đồ án này tập trung vào thiết kế một hệ thống sấy băng tải công nghiệp với năng suất 585kg/h. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các bước thiết kế, tính toán và lựa chọn thiết bị cho hệ thống sấy này, dựa trên các nguyên tắc kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế. Việc thiết kế máy sấy khoai mì lát đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính của vật liệu sấy, các phương pháp sấy và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy. Bài viết cũng sẽ đề cập đến các vấn đề liên quan đến vận hành, bảo trì hệ thống và các giải pháp để tối ưu hóa hiệu suất sấy.

1.1. Tầm quan trọng của sấy khoai mì lát công nghiệp

Sấy khoai mì lát là công đoạn quan trọng giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Sản phẩm khoai mì lát sấy có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau như sản xuất thức ăn chăn nuôi, tinh bột, cồn. Đặc biệt, sấy khoai mì lát xuất khẩu mở ra cơ hội lớn cho ngành nông nghiệp Việt Nam, tăng cường giá trị gia tăng cho sản phẩm. Việc áp dụng công nghệ sấy khoai mì lát tiên tiến giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

1.2. Giới thiệu về hệ thống sấy băng tải liên tục

Hệ thống sấy băng tải liên tục là một lựa chọn phổ biến trong công nghiệp sấy nhờ khả năng hoạt động liên tục, năng suất cao và dễ dàng điều chỉnh các thông số sấy. Hệ thống này phù hợp với nhiều loại vật liệu sấy khác nhau, đặc biệt là các sản phẩm dạng lát, hạt. Ưu điểm nổi bật của hệ thống sấy băng tải là khả năng đảo trộn và sắp xếp lại vật liệu, giúp tăng diện tích tiếp xúc với tác nhân sấy, đảm bảo sấy đồng đều và hiệu quả.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế hệ thống sấy

Đồ án này tập trung vào việc thiết kế chi tiết một hệ thống sấy khoai mì lát băng tải với năng suất 585kg/h. Các nội dung chính bao gồm: lựa chọn phương pháp sấy phù hợp, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, thiết kế các bộ phận chính của hệ thống (buồng sấy, băng tải, hệ thống cấp nhiệt, hệ thống điều khiển), lựa chọn thiết bị phụ trợ, đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra một thiết kế khả thi, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, kinh tế và an toàn.

II. Thách Thức Sấy Khoai Mì Lát Năng Suất 585kg h Cần Gì

Việc thiết kế hệ thống sấy khoai mì lát năng suất lớn đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên, cần đảm bảo hiệu quả sấy khoai mì lát, tức là sản phẩm sau sấy đạt độ ẩm yêu cầu, không bị cháy, nứt hoặc biến màu. Thứ hai, cần tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng sấy khoai mì, giảm thiểu chi phí vận hành. Thứ ba, cần đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, tránh nhiễm bẩn trong quá trình sấy. Thứ tư, cần lựa chọn thiết bị phù hợp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Các yếu tố như nhiệt độ sấy khoai mì lát, thời gian sấy khoai mì lát, vận tốc gió, độ ẩm không khí đều ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sấy. Vì vậy, cần phải tính toán và điều chỉnh các thông số này một cách chính xác. Ngoài ra, việc bảo trì hệ thống sấy khoai mì lát cũng là một vấn đề quan trọng, cần có kế hoạch bảo trì định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng khoai mì lát sau sấy

Chất lượng khoai mì lát sau sấy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ ẩm ban đầu của nguyên liệu, kích thước lát cắt, nhiệt độ và độ ẩm của tác nhân sấy, thời gian sấy, vận tốc gió. Nhiệt độ quá cao có thể làm cháy hoặc biến màu sản phẩm, trong khi nhiệt độ quá thấp sẽ kéo dài thời gian sấy và tăng nguy cơ nhiễm bẩn. Kích thước lát cắt không đồng đều sẽ dẫn đến sấy không đều. Độ ẩm khoai mì lát sau sấy cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo khả năng bảo quản và chất lượng sản phẩm.

2.2. Vấn đề tiết kiệm năng lượng trong hệ thống sấy công nghiệp

Năng lượng tiêu thụ trong quá trình sấy chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất. Vì vậy, tiết kiệm năng lượng sấy khoai mì là một mục tiêu quan trọng. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng bao gồm: sử dụng hệ thống thu hồi nhiệt, tối ưu hóa quá trình đốt nhiên liệu, giảm thiểu tổn thất nhiệt ra môi trường, sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt, điều khiển quá trình sấy một cách thông minh.

2.3. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trong quá trình sấy

An toàn vệ sinh thực phẩm là một yêu cầu bắt buộc đối với mọi quy trình chế biến thực phẩm. Trong quá trình sấy, cần đảm bảo nguyên liệu không bị nhiễm bẩn từ môi trường, thiết bị và công nhân. Thiết bị sấy cần được vệ sinh thường xuyên, sử dụng vật liệu không độc hại, và có hệ thống kiểm soát côn trùng, động vật gây hại. Cần tuân thủ các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Sấy Băng Tải 585kg h Hiệu Quả

Việc thiết kế một hệ thống sấy băng tải khoai mì lát công nghiệp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tế. Cần phải tính toán cân bằng vật chất và năng lượng để xác định lưu lượng không khí, nhiệt lượng cần thiết và điện năng tiêu thụ hệ thống sấy khoai mì lát 585kg/h. Sau đó, lựa chọn thiết bị phù hợp như quạt, calorifer, băng tải, hệ thống điều khiển. Quá trình thiết kế cũng cần xem xét đến các yếu tố kinh tế, đảm bảo chi phí đầu tư và vận hành hợp lý. Các phương pháp sấy khác như hệ thống sấy tuần hoàn, hệ thống sấy đối lưu, hệ thống sấy năng lượng mặt trời cho khoai mì, hệ thống sấy bơm nhiệt cho khoai mì cũng cần được xem xét để so sánh và lựa chọn phương án tối ưu. Quan trọng là phải lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc tính của khoai mì và điều kiện sản xuất.

3.1. Tính toán cân bằng vật chất cho hệ thống sấy

Tính toán cân bằng vật chất giúp xác định lượng vật liệu vào và ra khỏi hệ thống, lượng ẩm cần loại bỏ, lưu lượng không khí cần thiết. Các thông số quan trọng bao gồm: năng suất khoai mì lát tươi, độ ẩm ban đầu, độ ẩm sau sấy, tổn thất vật chất trong quá trình sấy. Dựa trên các thông số này, có thể tính toán lượng khoai mì lát khô thu được và lượng ẩm cần loại bỏ.

3.2. Tính toán cân bằng năng lượng và lựa chọn nguồn nhiệt

Tính toán cân bằng năng lượng giúp xác định nhiệt lượng cần thiết cho quá trình sấy, tổn thất nhiệt và hiệu suất sử dụng năng lượng. Các nguồn nhiệt có thể sử dụng bao gồm: lò hơi, điện trở, khí đốt, năng lượng mặt trời, bơm nhiệt. Cần phải so sánh các nguồn nhiệt này về chi phí đầu tư, chi phí vận hành, hiệu suất và tác động môi trường để lựa chọn phương án tối ưu. Việc thiết kế hệ thống sấy công nghiệp cần đảm bảo cung cấp đủ nhiệt cho quá trình sấy.

3.3. Thiết kế hệ thống băng tải và buồng sấy phù hợp

Hệ thống băng tải có nhiệm vụ vận chuyển khoai mì lát qua buồng sấy. Cần phải lựa chọn vật liệu băng tải phù hợp (thường là thép không gỉ), tính toán kích thước và tốc độ băng tải để đảm bảo năng suất yêu cầu. Buồng sấy cần được thiết kế để đảm bảo phân bố nhiệt đều, thông gió tốt và dễ dàng vệ sinh. Kích thước buồng sấy phụ thuộc vào năng suất, thời gian sấy và kích thước băng tải.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Hệ Thống Sấy Khoai Mì Lát 585kg h

Để hệ thống sấy hoạt động hiệu quả, cần chú trọng đến việc điều khiển và tự động hóa. Hệ thống điều khiển nhiệt độ sấy chính xác giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng cảm biến độ ẩm, nhiệt độ và lưu lượng không khí giúp theo dõi và điều chỉnh các thông số sấy một cách tự động. Ngoài ra, cần có quy trình vận hành và bảo trì hệ thống một cách chặt chẽ. Vận hành hệ thống sấy khoai mì lát đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu sự cố. Bảo trì định kỳ giúp phát hiện và khắc phục sớm các hư hỏng.

4.1. Lựa chọn hệ thống điều khiển và tự động hóa quá trình sấy

Hệ thống điều khiển có thể là đơn giản (điều khiển bằng tay) hoặc phức tạp (điều khiển tự động bằng PLC). Hệ thống điều khiển tự động giúp duy trì các thông số sấy ổn định, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các chức năng tự động hóa có thể bao gồm: điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng không khí, tốc độ băng tải, cảnh báo sự cố.

4.2. Xây dựng quy trình vận hành và bảo trì hệ thống sấy

Quy trình vận hành cần mô tả chi tiết các bước khởi động, vận hành, dừng hệ thống, xử lý sự cố. Quy trình bảo trì cần xác định các công việc bảo trì định kỳ (vệ sinh, kiểm tra, bôi trơn, thay thế linh kiện) và tần suất thực hiện. Cần có nhật ký vận hành và bảo trì để theo dõi tình trạng hoạt động của hệ thống.

4.3. Phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế của hệ thống

Cần phải phân tích chi phí đầu tư (thiết bị, xây dựng, lắp đặt), chi phí vận hành (năng lượng, nhân công, bảo trì), doanh thu từ bán sản phẩm để đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống. Các chỉ số kinh tế quan trọng bao gồm: thời gian hoàn vốn, tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư, giá thành sản phẩm.

V. Ứng Dụng Hệ Thống Sấy Khoai Mì Lát 585kg h Thực Tế

Kết quả nghiên cứu và thiết kế có thể được ứng dụng để xây dựng hệ thống sấy khoai mì lát công nghiệp trong thực tế. Việc triển khai hệ thống cần tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh và môi trường. Cần có đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm để vận hành và bảo trì hệ thống. Hệ thống có thể được tùy chỉnh để phù hợp với điều kiện sản xuất cụ thể của từng nhà máy. Các nhà cung cấp hệ thống sấy khoai mì uy tín có thể cung cấp các giải pháp thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống.

5.1. Triển khai hệ thống sấy trong điều kiện thực tế

Việc triển khai hệ thống sấy cần xem xét đến các yếu tố như: địa điểm xây dựng, nguồn cung cấp điện, nước, nhiên liệu, hệ thống xử lý chất thải, nguồn nhân lực. Cần phải lập kế hoạch chi tiết, chuẩn bị đầy đủ các nguồn lực và tuân thủ các quy định của pháp luật.

5.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động và điều chỉnh hệ thống

Sau khi hệ thống đi vào hoạt động, cần phải theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động (năng suất, chất lượng sản phẩm, tiêu thụ năng lượng). Nếu hiệu quả chưa đạt yêu cầu, cần phải điều chỉnh các thông số sấy, cải tiến thiết kế hoặc thay thế thiết bị.

5.3. Các nhà cung cấp uy tín hệ thống sấy khoai mì lát trên thị trường

Trên thị trường có nhiều nhà cung cấp hệ thống sấy khoai mì lát với các công nghệ và mức giá khác nhau. Cần phải lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm, có dịch vụ bảo hành tốt và có khả năng cung cấp các giải pháp tùy chỉnh.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Sấy Khoai Mì Lát 585kg h là Gì

Thiết kế hệ thống sấy khoai mì lát là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, tối ưu hóa quy trình vận hành và bảo trì giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Trong tương lai, công nghệ sấy khoai mì lát sẽ tiếp tục phát triển, hướng đến các giải pháp tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và thiết kế

Đồ án này đã trình bày chi tiết quy trình thiết kế một hệ thống sấy băng tải khoai mì lát với năng suất 585kg/h. Các nội dung chính bao gồm: lựa chọn phương pháp sấy, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, thiết kế các bộ phận chính của hệ thống, lựa chọn thiết bị phụ trợ, đánh giá hiệu quả kinh tế.

6.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo có thể tập trung vào: sử dụng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió) cho quá trình sấy, phát triển các hệ thống điều khiển thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo, nghiên cứu các phương pháp sấy mới (sấy chân không, sấy thăng hoa) để nâng cao chất lượng sản phẩm.

6.3. Vai trò của công nghệ sấy trong ngành chế biến khoai mì

Công nghệ sấy đóng vai trò quan trọng trong ngành chế biến khoai mì, giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Việc áp dụng các công nghệ sấy tiên tiến giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chế biến khoai mì Việt Nam trên thị trường quốc tế.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 1. Khoai mì (sắn) Khoai mì (miền Bắc gọi là sắn) có tên khoa học là Manihot esculenta, thuộc họ Thầu dầu: Euphorbiaceae. Là một trong các cây lương thực chủ đạo của nước ta.

Khoai mì có thân nhỏ, cao khoảng 1,5 đến 3 m, toàn cây có nhựa trắng và thân có các u nần do cuống lá để lại. Lá khoai mì thuộc dạng lá đơn, mọc so le với các cuống lá dài, phiến lá xẻ thành 5 – 8 thùy, hình chân vịt. Hoa khoai mì mọc thành cụm ở ngọn, quả hình trứng, có cánh. Rễ khoai mì thuộc dạng rễ củ, phình to và có thể dài đến 60 cm với lớp vỏ dày, lớp vỏ tróc màu vàng nâu, lớp vỏ giữa màu hồng tím, chứa nhiều tinh bột bên trong và có sợi trục như tim nến ở lõi.

Ở nước ta, các loại khoai mì được trồng rộng khắp để lấy củ làm thức ăn cho người, gia súc và sản xuất các sản phẩm nông nghiệp (như tinh bột). Cấu tạo Hình gậy 2 đầu vuốt nhỏ lại (cuống và đuôi) tùy theo giống và điều kiện canh tác, độ màu mỡ của đất mà chiều dài của củ dao động khoảng 300-400mm, đường kính củ 40-60mm. Gồm 4 phần chính: vỏ gỗ, vỏ cùi, thịt khoai mì và lõi skkndownloadbychat@gmail.com ​ Vỏ gỗ: la phần bao ngoài, mỏng, 0,5 – 3% khối lượng toàn củ, thành phần chủ yếu là xenluloza, không có tinh bột, giữ vai trò bảo vệ củ khỏi tác động từ bên ngoài. ​ Vỏ cùi: chiếm 8 – 15% khối lượng toàn củ, thành phần chủ yếu là tinh bột, xenluloza, hemixenluloza.

Nhựa khoai mì gồm polyphenoltanin, độc tố. ​ Thịt khoai mì: là thành phần chủ yếu của củ chiếm 77 – 94% khối lượng toàn củ, thành phần chủ yếu là tinh bột, xenluloza, protein và một số chất khác. Lõi: chiếm 0,3 – 0,4% khối lượng toàn củ ở trung tâm, dọc suốt từ cuống đến chuôi củ 1. Phân loại Phân loại khoai mì theo hàm lượng độc tố trong khoai mì: ​ Khoai mì đắng: có hàm lượng HCN lớn hơn 50mg/kg, củ thườg có 7 cánh mũi mác, cây thấp và nhỏ.

Dulcis): có hàm lượng HCN dưới 50mg/kg, củ thường có 5 mũi mác, cây cao và thân to. ​ Khoai mì tươi: chứa một lượng độc tổ dạng glucoxit có công thức hóa học là C10H17O6N gọi là manihotoxin, dưới tác động của dịch vị chứa acid clohydric hoặc men tiêu hóa, chất này bị phân hủy và giải phóng ra acid cyanhydric là chất độc đối với con người: C10H17O6N + H2O = C6H12O(CH3)2O + HCN Hàm lượng độc tố trong khoai mì trong khoảng 0,001-0,04% chủ yếu tập trung chủ yếu ở vỏ cùi. Khi sử dụng khoai mì bóc vỏ là đã loại được phần lớn độc tố. Liều gây độc cho người lớn là 20mg HCN.

Liều gây chết người là 1mg HCN/kg thể trọng. Khoai mì được sơ chế thành các dạng sẵn lát khô, sợi khô hoặc bột khoai mì thì chất độc trong củ khoai mì đã được loại đi rất nhiều. Giá trị dinh dưỡng. Bảng giá trị dinh dưỡng của khoai mì Thành phần Sắn Tỷ lệ chất khô (%) 30-40 Hàm lượng tinh bột (%) 27- 36 Đường tổng số (% FW) 0,5-2,5 Đạm tổng số (%FW) 0,5-2,0 Chất xơ (%FW) 1,0 Chất béo (%FW) 0,5 Chất khoáng (%FW) 0,5-1,5 Vitamin A (mg/100gFW) 17 Vitamin C (mg/100gFW) 50 Năng lượng (KJ/100g) 607 Yếu tố hạn chế dinh dưỡng Cyanogenes Tỷ lệ trích tinh bột (%) 22-25 Kích thước hạt bột (micron) 5-50 Amylose (%) 15-29 Độ dính tối đa (BU) 700-1100 Nhiệt độ hồ hóa (OC) 49-73 skkndownloadbychat@gmail.com - Khoai mì giàu chất bột, năng lượng, khoáng, vitamin C, hạt bột khoai mì nhỏ mịn, độ dính cao nhưng nghèo chất béo và nhất là nghèo đạm, hàm lượng các acid amin không cân đối, thừa arginin nhưng thiếu các acid amin chứa lưu huỳnh.

Tùy theo giống khoai mì, vụ trồng, số tháng thu hoạch sau trồng và kỹ thuật phân tích mà tổng số vật chất khô và hàm lượng đạm, béo, khoáng, xơ, đường, bột có sự thay đổi. - Khoai mì lát khô thường có hai loại: có vỏ và không vỏ. Khoai mì lát khô có vỏ bao gồm: vỏ thịt, thịt, lõi và có thể là một phần vỏ gỗ. Khoai mì lát khô không vỏ chỉ bao gồm thịt và lõi.

Số liệu phân chất về khoai mì lát khô không vỏ của Việt Nam bình quân: đạt vật chất khô: 90,01%, đạm thô: 2,48%, béo thô:1,40%, xơ thô: 3,72%, khoáng tổng số 2,04%, dẫn xuất không đạm 78,59%, Ca 0,15%, P 0,25%. Khoai mì lát khô có vỏ vật chất khô: 90,57%, đạm thô: 4,56%, béo thô: 1,43%, xơ thô: 3,52%, khoáng tổng số: 2,22%, dẫn xuất không đạm: 78,66%, Ca: 0,27%, P: 0,50%.com CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ SẤY 2. Khái niệm Sấy là quá trình nhằm loại bỏ nước hoặc bất kì các tạp chất dễ bay hơi nào khác chứa trong cơ thế của vật liệu khi có sự thay đổi trạng thái bốc hơi hoặc thăng hoa.

Với mục đích làm cho vật liệu sau khi sấy có khối lượng giảm do đó giảm công chuyên chở, tăng độ bền vật liệu, chất lượng sản phẩm cũng được nâng cao, thời gian bảo quản kéo dài… Sấy là quá trình dùng nhiệt năng làm bay hơi nước trong vật liệu. Quá trình này có thể tiến hành bay hơi tự nhiên bằng năng lượng tự nhiên như năng lượng mặt trời, năng lượng gió,… phương pháp đơn giản rẻ tiền nhưng khó điều chỉnh vận tốc theo yêu cầu kĩ thuật, năng suất thấp,… Vì vậy trong các ngành công nghiệp thường tiến hành quá trình sấy nhân tạo (dùng nguồn năng lượng do con người tạo ra) 2. Bản chất của quá trình sấy Quá trình sấy bản chất là quá trình tách ẩm ra khỏi vật liệu cần sấy để thải ra ngoài môi trường. Ẩm có mặt trong vật liệu nhận được năng lượng theo một phương thức nào đó tách ra khỏi vật liệu cần sấy và dịch chuyển từ trong lòng vật thể ra bề mặt, từ bề mặt vật vào môi trường xung quanh.

Việc dịch chuyển ẩm phụ thuộc vào độ chênh phần áp suất của hơi nước ở các vùng khác nhau. Ẩm sẽ dịch chuyển từ khu vực có phần áp suất cao đến khu vực có phần áp suất thấp. Do vậy để ẩm di chuyển được từ vật liệu cần tách ẩm ra môi trường thì cần phải: ‐ Tăng phần áp suất của hơi nước trong vật liệu bằng cách tăng nhiệt độ của vật liệu, giữ nguyên phân áp suất của hơi trong môi trường xung quanh ⇨ cơ sở tạo ra các thiết bị sấy bức xạ, thiết bị sấy bằng dòng điện cao tần… skkndownloadbychat@gmail.com ‐ Tăng phần áp suất của hơi nước trong vật liệu bằng cách tăng nhiệt độ của vật liệu, giảm phân áp suất của hơi trong môi trường xung quanh là cơ sở tạo ra các thiết bị sấy đối lưu như thiết bị sấy buồng và thiết bị sấy hầm. ‐ Nếu vật liệu cần tách ẩm không được đốt nóng, nghĩa là phân áp suất của vật liệu không đổi, chúng ta giảm phân áp suất hơi nước của môi trường xung quanh thì quá trình sấy vẫn xảy ra, đây là cơ sở của phương pháp sấy đẵng nhiệt, sấy chân không hoặc sấy thăng hoa.

Nguyên tắc của quá trình sấy Nguyên tắc của quá trình sấy là cung cấp nhiệt lượng để biến đổi trạng thái pha lỏng trong nguyên liệu thành pha hơi. Cơ chế của quá trình được diễn tả bởi 4 quá trình sau: ‐ Cấp nhiệt cho bề mặt vật liệu ‐ Dẫn nhiệt từ bề mặt vào vật liệu ‐ Dòng ẩm di chuyển từ bên trong vật liệu ra ngoài ‐ Dòng ẩm từ bề mặt vật liệu tách ra đi vào môi trường xung quanh. Đây là 1 quá trình nối tiếp, động lực của quá trình là sự chênh lệch độ ẩm ở trong lòng vật liệu và bên trên bề mặt vật liệu. Quá trình khuếch tán chuyển pha này chỉ xảy ra khi áp suất hơi trên bề mặt vật liệu lớn hơn áp suất riêng phần của hơi nước trong môi trường không khí xung quanh.

Phân loại phương pháp sấy - Quá trình sấy gồm 02 phương thức: sấy tự nhiên và sấy nhân tạo. Sấy tự nhiên: Tiến hành bay hơi bằng năng lượng tự nhiên như mặt trời, năng lượng gió…còn gọi là phơi sấy tự nhiên. Phương pháp này đỡ tốn nhiệt năng, nhưng không chủ động điều chỉnh được vận tốc quá trình theo yêu cầu kỹ thuật, năng suất thấp,… skkndownloadbychat@gmail.com Ưu điểm Nhược điểm ‐ Không tốn chi phí đầu tư ‐ Cần diện tích lớn để phơi, thiết bị sấy. sử dụng nhiều nhân công.

‐ Giá thành thấp. ‐ Thời gian sấy lâu, không kiểm soát được chất lượng sản phẩm. ‐ Thời gian bảo quản ngắn, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. ‐ Năng suất thấp, không tiệt trùng, dễ nhiễm khuẩn, nấm độc.

‐ Không thể tham gia chuỗi tự động hóa, năng suất thấp, không tiệt trùng. ‐ Không đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm (đặc biệt là sản phẩm xuất khẩu). Sấy nhân tạo: Thường được tiến hành trong các loại thiết bị sấy để cung cấp nhiệt cho các vật liệu ẩm. Ưu điểm Nhược điểm ‐ Thời gian Sấy nhanh.

Đầu tư thiết bị Sấy. ‐ Có thể kiểm soát thời gian Giá thành cao sấy, nhiệt độ sấy, chất lượng sản phẩm. ‐ Thời gian bảo quản dài. ‐ Không phụ thuộc vào thời skkndownloadbychat@gmail.

‐ Năng suất cao Sấy nhân tạo có nhiều dạng, tùy theo phương pháp truyền nhiệt mà trong kỹ thuật sấy có thể được phân loại như sau: Phân loại theo cách cấp nhiệt: Phương pháp sấy đối lưu: là phương pháp sấy cho tiếp xúc trực tiếp vật liệu sấy với tác nhân sấy là không khí nóng, khói lò,… Phương pháp sấy tiếp xúc: cấp nhiệt cho vật liệu sấy thực hiện bằng dẫn nhiệt do vật sấy tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao hơn. Phương pháp sấy dùng điện trường cao tần: để vật ẩm trong điện trường tần số cao. Vật ẩm sẽ được nóng lên. Trường hợp này môi chất sấy không làm nhiệm vụ gia nhiệt cho vật.

Phương pháp sấy bằng tia hồng ngoại: là phương pháp sấy dùng năng lượng của tia hồng ngoại do nguồn nhiệt phát ra truyền cho vật liệu sấy. Phương pháp sấy lạnh: là phương pháp sấy trong điều kiện nhiệt độ và ẩm của tác nhân sấy thấp hơn nhiều so với môi trường. Phương pháp sấy chân không: Là phương pháp sấy được vật liệu không chịu được nhiệt độ cao hay dễ bị oxy hoá, vật liệu dễ bị bụi hay vật liệu thoát ra dung môi quý cần thu hồi và vật liệu dễ nổ. Phân loại theo chế độ thải ẩm: Phương pháp sấy bằng áp suất khí quyển: áp suất buồng sấy bằng áp suất khí quyển.

Việc thoát ẩm do môi chất sấy đảm nhiệm hoặc sấy ở nhiệt độ cao hơn 100oC thì ẩm tự thoát vào môi trường.com Phương pháp sấy chân không: áp suất buồng sấy nhỏ hơn áp suất môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ