Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Sấy Băng Tải Khoai Mì Lát Năng Suất 585KG/H

Đồ án kỹ thuật thực phẩm thiết kế hệ thống sấy băng tải khoai mì lát với năng suất 585 kg/h, tối ưu hóa quy trình sản xuất hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

60
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công nghệ sấy khoai mì lát công suất 585kg h

Khoai mì (sắn) là cây lương thực chiến lược tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực và là nguyên liệu sản xuất tinh bột, chế biến thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, khoai mì tươi có độ ẩm cao và dễ hư hỏng, đòi hỏi một giải pháp bảo quản hiệu quả. Công nghệ sấy hiện đại, đặc biệt là việc thiết kế hệ thống sấy băng tải khoai mì lát, đã trở thành một khâu then chốt trong công nghệ sau thu hoạch. Hệ thống này không chỉ giải quyết bài toán bảo quản mà còn nâng cao giá trị thương phẩm cho nông sản. Một dây chuyền sấy nông sản được thiết kế tối ưu có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, tiết kiệm năng lượng và vận hành liên tục. Đồ án "Thiết kế hệ thống thiết bị sấy băng tải khoai mì lát năng suất 585kg/h" của trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM là một nghiên cứu tiêu biểu, đưa ra các tính toán chi tiết về cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng và thiết kế cơ khí cho một máy sấy băng tải công nghiệp hoàn chỉnh. Mục tiêu của hệ thống là giảm độ ẩm của khoai mì lát từ 47% xuống còn 13% (độ ẩm thành phẩm an toàn), tạo ra sản phẩm sắn lát khô chất lượng cao, phục vụ cho cả tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Việc áp dụng công nghệ này giúp khắc phục những nhược điểm của phương pháp phơi sấy truyền thống, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội.

1.1. Tầm quan trọng của việc sấy khoai mì sau thu hoạch

Khoai mì tươi có hàm lượng nước cao, khoảng 60-70%, là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển, gây thối hỏng nhanh chóng chỉ sau 24-48 giờ. Quá trình sấy giúp loại bỏ phần lớn lượng nước này, ức chế hoạt động của enzyme và vi sinh vật, kéo dài thời gian bảo quản khoai mì sau sấy. Sản phẩm sắn lát khô không chỉ dễ dàng vận chuyển và tồn trữ mà còn là nguyên liệu đầu vào ổn định cho các ngành công nghiệp chế biến. Hơn nữa, việc chủ động trong khâu sấy giúp các doanh nghiệp không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, đảm bảo sản xuất liên tục và đáp ứng các đơn hàng lớn, đặc biệt là cho xuất khẩu.

1.2. Tổng quan về máy sấy băng tải công nghiệp cho nông sản

Máy sấy băng tải là thiết bị hoạt động liên tục, trong đó vật liệu sấy được trải đều trên một hoặc nhiều lớp băng tải dạng lưới và di chuyển qua buồng sấy. Tác nhân sấy, thường là không khí nóng, được thổi xuyên qua lớp vật liệu theo phương pháp sấy đối lưu không khí nóng. Ưu điểm của phương pháp này là vật liệu được đảo trộn nhẹ nhàng, tiếp xúc đều với không khí nóng, giúp quá trình sấy diễn ra đồng đều và hiệu quả. Hệ thống này đặc biệt phù hợp với các loại vật liệu dạng lát, hạt, sợi như khoai mì, rau củ quả, dược liệu. Một máy sấy băng tải công nghiệp hiện đại thường được làm từ vật liệu inox 304 để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và độ bền cao.

II. Thách thức trong việc sấy khoai mì và giải pháp tối ưu

Quá trình sấy khoai mì truyền thống (phơi nắng) đối mặt với nhiều thách thức lớn. Phương pháp này hoàn toàn phụ thuộc vào thời tiết, tốn nhiều diện tích, nhân công và thời gian sấy kéo dài. Chất lượng sản phẩm không đồng đều, dễ bị nhiễm bẩn từ môi trường (bụi, côn trùng, vi sinh vật), không đáp ứng được các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm cho xuất khẩu. Việc thiết kế hệ thống sấy băng tải khoai mì lát là giải pháp công nghệ nhằm khắc phục triệt để những nhược điểm này. Tuy nhiên, việc thiết kế cũng đặt ra các bài toán kỹ thuật cần giải quyết, bao gồm: kiểm soát nhiệt độ và thời gian sấy chính xác để tránh làm biến tính tinh bột, đảm bảo màu sắc sản phẩm; tối ưu hóa luồng không khí nóng để đạt hiệu quả truyền nhiệt cao nhất; và quan trọng nhất là tiết kiệm năng lượng tiêu thụ để giảm giá thành sản phẩm. Một hệ thống hiệu quả phải cân bằng được giữa năng suất, chất lượng thành phẩm và chi phí vận hành, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng từ khâu chọn công nghệ sấy khoai mì đến thiết kế chi tiết từng bộ phận như hệ thống gia nhiệtbăng tải chịu nhiệt.

2.1. Những hạn chế của phương pháp sấy khoai mì tự nhiên

Sấy tự nhiên, hay phơi nắng, là phương pháp đơn giản và chi phí đầu tư thấp. Tuy nhiên, nhược điểm của nó rất lớn: thời gian sấy lâu, không kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm, dẫn đến chất lượng sắn lát khô không đồng nhất. Sản phẩm dễ bị nứt vỡ, sẫm màu do tác động của enzyme oxy hóa và tia UV. Nguy cơ nhiễm nấm mốc, đặc biệt là Aflatoxin, rất cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng và không thể xuất khẩu sang các thị trường khó tính. Năng suất thấp và phụ thuộc vào mùa vụ cũng là một rào cản lớn cho sản xuất quy mô công nghiệp.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với một dây chuyền sấy nông sản

Một dây chuyền sấy nông sản hiện đại phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Thứ nhất, nhiệt độ sấy phải được kiểm soát chính xác trong dải cho phép để không làm suy giảm giá trị dinh dưỡng và cảm quan của sản phẩm. Thứ hai, tốc độ dòng khí và độ ẩm tương đối của tác nhân sấy cần được điều chỉnh linh hoạt. Thứ ba, toàn bộ hệ thống, từ băng tải đến buồng sấy, phải được chế tạo từ vật liệu inox 304 hoặc vật liệu chống gỉ, dễ vệ sinh. Cuối cùng, hệ thống cần được trang bị tủ điều khiển tự động để giám sát và vận hành các thông số, giảm sự phụ thuộc vào con người và đảm bảo tính ổn định của quy trình.

III. Phương pháp tính toán và thiết kế hệ thống sấy khoai mì

Việc thiết kế hệ thống sấy băng tải khoai mì lát năng suất 585 kg/h đòi hỏi một quy trình tính toán khoa học và chi tiết, dựa trên các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật thực phẩm. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào của vật liệu (khoai mì lát) và tác nhân sấy (không khí nóng). Theo đồ án nghiên cứu, khoai mì lát có độ dày 1cm, độ ẩm ban đầu 47% (w1) và độ ẩm cuối cùng mong muốn là 13% (w2). Tác nhân sấy được gia nhiệt lên 72°C trước khi vào buồng sấy và ra ở nhiệt độ 35°C. Dựa trên các thông số này, các bước tính toán cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng được thực hiện. Cân bằng vật chất giúp xác định lượng ẩm cần tách ra khỏi vật liệu (W = 228,62 kg/h) và lưu lượng không khí khô cần thiết. Cân bằng năng lượng tính toán tổng nhiệt lượng tiêu hao cho quá trình, bao gồm nhiệt lượng hữu ích để làm bay hơi nước và các tổn thất nhiệt ra môi trường, qua vật liệu sấy mang đi. Những tính toán này là cơ sở để xác định kích thước của các thiết bị chính như buồng sấy và hệ thống gia nhiệt (calorifer), đảm bảo hệ thống hoạt động đúng năng suất thiết kế và hiệu quả.

3.1. Phân tích nguyên lý hoạt động máy sấy băng tải chi tiết

Nguyên lý hoạt động máy sấy băng tải dựa trên cơ chế sấy đối lưu cưỡng bức. Khoai mì sau khi cắt lát được đưa vào phễu cấp liệu và rải đều lên bề mặt băng tải lưới thứ nhất. Băng tải di chuyển từ từ qua buồng sấy. Đồng thời, quạt thổi không khí qua một bộ trao đổi nhiệt (calorifer) để gia nhiệt lên nhiệt độ cài đặt (72°C). Luồng không khí nóng này được thổi xuyên qua lớp khoai mì trên băng tải, truyền nhiệt cho vật liệu và mang theo hơi ẩm thoát ra ngoài. Hệ thống thường có nhiều tầng băng tải xếp chồng lên nhau; khoai mì sẽ rơi từ tầng trên xuống tầng dưới, giúp đảo trộn và tiếp tục quá trình sấy. Phương pháp sấy ngược chiều (vật liệu và tác nhân sấy đi ngược chiều) được lựa chọn để tối ưu hóa hiệu quả truyền nhiệt và đảm bảo sản phẩm ít bị biến tính.

3.2. Quy trình sấy khô khoai mì lát từ A Z trong hệ thống

Một quy trình sấy khô hoàn chỉnh bao gồm nhiều công đoạn. Đầu tiên, khoai mì nguyên liệu được ngâm và rửa sạch để loại bỏ đất cát. Tiếp theo, củ được bóc vỏ và đưa vào máy cắt lát để tạo ra các lát có độ dày đồng đều (khoảng 1 cm). Các lát khoai mì này sau đó được cấp vào hệ thống sấy băng tải. Tại đây, chúng di chuyển qua các tầng băng tải trong khoảng thời gian đã được tính toán (khoảng 2,73 giờ) dưới tác động của không khí nóng. Sau khi ra khỏi buồng sấy, sản phẩm sắn lát khô đã đạt độ ẩm thành phẩm yêu cầu (13%) sẽ được làm nguội và chuyển đến công đoạn đóng gói để bảo quản.

IV. Cấu tạo chi tiết các bộ phận chính của máy sấy băng tải

Một máy sấy băng tải công nghiệp hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều bộ phận cơ khí chính xác, mỗi bộ phận giữ một vai trò quan trọng trong toàn bộ dây chuyền sấy nông sản. Bộ phận cốt lõi là hệ thống băng tải, bao gồm nhiều tầng băng tải lưới làm từ vật liệu inox 304 để đảm bảo khả năng chịu nhiệt và an toàn vệ sinh. Buồng sấy là không gian cách nhiệt, nơi diễn ra quá trình trao đổi nhiệt và ẩm. Hệ thống gia nhiệt, thường là calorifer hơi, có nhiệm vụ nâng nhiệt độ không khí lên mức yêu cầu. Hệ thống quạt (quạt đẩy và quạt hút) tạo ra dòng lưu thông không khí cần thiết. Cuối cùng, tủ điều khiển tự động là bộ não của hệ thống, cho phép người vận hành cài đặt, giám sát và điều chỉnh các thông số như nhiệt độ, tốc độ băng tải và lưu lượng gió. Việc lựa chọn và lắp đặt hệ thống sấy đúng tiêu chuẩn kỹ thuật từ các nhà thầu cơ khí chế tạo uy tín là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ bền của thiết bị. Theo tính toán trong đồ án, buồng sấy có kích thước dài 17,6m, rộng 4,1m và cao 6,35m để đáp ứng năng suất 585kg/h.

4.1. Thiết kế băng tải chịu nhiệt và hệ thống truyền động

Băng tải chịu nhiệt là thành phần tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm. Nó phải được làm từ vật liệu bền, không gỉ, chịu được nhiệt độ cao và có cấu trúc dạng lưới để không khí nóng dễ dàng đi qua. Trong thiết kế này, băng tải bằng thép không gỉ được chọn, có chiều rộng 2,5m và tổng chiều dài hoạt động là 47m, được chia thành 3 tầng. Hệ thống truyền động bao gồm động cơ điện, hộp giảm tốc và cơ cấu truyền động đai, được tính toán để đảm bảo băng tải di chuyển với tốc độ rất chậm và ổn định (khoảng 0,29 m/phút), cho phép khoai mì có đủ thời gian để khô đều.

4.2. Tính toán hệ thống gia nhiệt và quạt thông gió tối ưu

Hệ thống gia nhiệt (Calorifer) được tính toán để cung cấp đủ công suất nhiệt (khoảng 203,8 kW) để làm nóng lượng không khí cần thiết từ 27°C lên 72°C. Thiết bị này sử dụng hơi nước bão hòa ở 100°C làm nguồn nhiệt và có cấu tạo dạng ống chùm có cánh để tăng diện tích trao đổi nhiệt. Hệ thống quạt được tính toán dựa trên tổng trở lực của toàn hệ thống (bao gồm trở lực qua calorifer, buồng sấy, và xyclon thu hồi bụi). Việc lựa chọn quạt có lưu lượng và cột áp phù hợp đảm bảo luồng không khí nóng được phân bố đều khắp buồng sấy, tối ưu hóa quá trình sấy đối lưu không khí nóng.

V. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của hệ thống

Hiệu quả của hệ thống sấy băng tải khoai mì lát được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí: chất lượng sản phẩm, hiệu suất năng lượng và khả năng ứng dụng thực tiễn. Về chất lượng, hệ thống đảm bảo sản phẩm sắn lát khôđộ ẩm thành phẩm đồng đều (13%), màu sắc sáng và giữ được giá trị dinh dưỡng, đáp ứng tiêu chuẩn cho ngành chế biến thức ăn chăn nuôinguyên liệu sản xuất tinh bột. Về hiệu suất, các tính toán cân bằng năng lượng cho thấy hệ thống được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng nhiệt, giảm thiểu tổn thất ra môi trường. Việc áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí vận hành đáng kể so với các công nghệ sấy cũ. Trong thực tiễn, mô hình máy sấy băng tải công nghiệp này có thể được nhân rộng tại các cơ sở chế biến nông sản, các hợp tác xã, giúp nâng cao giá trị cho cây khoai mì. Việc lắp đặt hệ thống sấy chuyên nghiệp không chỉ tăng năng suất mà còn tạo ra sản phẩm đủ tiêu chuẩn xuất khẩu, mở ra cơ hội thị trường lớn hơn cho nông sản Việt Nam.

5.1. Kết quả cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng

Theo kết quả tính toán từ đồ án, để sấy 585 kg khoai mì lát từ độ ẩm 47% xuống 13%, lượng nước cần bốc hơi là 228,62 kg/h. Để thực hiện điều này, hệ thống cần một lượng không khí khô thực tế là 21.037 kg/h. Tổng nhiệt lượng tiêu hao cho quá trình (q) được tính toán là 3339,81 kJ/kg ẩm. Trong đó, nhiệt lượng có ích để làm bay hơi nước chiếm phần lớn, còn lại là các tổn thất do tác nhân sấy mang đi, do vật liệu sấy mang đi và tổn thất ra môi trường. Các con số này cho thấy một bức tranh rõ ràng về hiệu suất năng lượng của hệ thống, là cơ sở quan trọng để đánh giá và tối ưu hóa vận hành.

5.2. Ứng dụng trong chế biến thức ăn chăn nuôi và tinh bột

Khoai mì lát khô là một thành phần quan trọng trong ngành chế biến thức ăn chăn nuôi, cung cấp nguồn năng lượng dồi dào. Hệ thống sấy băng tải đảm bảo sản phẩm khô đều, không bị nấm mốc, an toàn cho vật nuôi. Bên cạnh đó, đây cũng là nguyên liệu sản xuất tinh bột sắn. Chất lượng của tinh bột phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của nguyên liệu đầu vào. Việc sấy khô đúng kỹ thuật giúp bảo toàn hàm lượng tinh bột, giảm thiểu tạp chất và tạo ra nguồn cung ổn định cho các nhà máy, góp phần nâng cao hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 1. Khoai mì (sắn) Khoai mì (miền Bắc gọi là sắn) có tên khoa học là Manihot esculenta, thuộc họ Thầu dầu: Euphorbiaceae. Là một trong các cây lương thực chủ đạo của nước ta.

Khoai mì có thân nhỏ, cao khoảng 1,5 đến 3 m, toàn cây có nhựa trắng và thân có các u nần do cuống lá để lại. Lá khoai mì thuộc dạng lá đơn, mọc so le với các cuống lá dài, phiến lá xẻ thành 5 – 8 thùy, hình chân vịt. Hoa khoai mì mọc thành cụm ở ngọn, quả hình trứng, có cánh. Rễ khoai mì thuộc dạng rễ củ, phình to và có thể dài đến 60 cm với lớp vỏ dày, lớp vỏ tróc màu vàng nâu, lớp vỏ giữa màu hồng tím, chứa nhiều tinh bột bên trong và có sợi trục như tim nến ở lõi.

Ở nước ta, các loại khoai mì được trồng rộng khắp để lấy củ làm thức ăn cho người, gia súc và sản xuất các sản phẩm nông nghiệp (như tinh bột). Cấu tạo Hình gậy 2 đầu vuốt nhỏ lại (cuống và đuôi) tùy theo giống và điều kiện canh tác, độ màu mỡ của đất mà chiều dài của củ dao động khoảng 300-400mm, đường kính củ 40-60mm. Gồm 4 phần chính: vỏ gỗ, vỏ cùi, thịt khoai mì và lõi DO.585KGH download by quang ngu nhu cho DO.585KGH  Vỏ gỗ: la phần bao ngoài, mỏng, 0,5 – 3% khối lượng toàn củ, thành phần chủ yếu là xenluloza, không có tinh bột, giữ vai trò bảo vệ củ khỏi tác động từ bên ngoài.  Vỏ cùi: chiếm 8 – 15% khối lượng toàn củ, thành phần chủ yếu là tinh bột, xenluloza, hemixenluloza.

Nhựa khoai mì gồm polyphenoltanin, độc tố.  Thịt khoai mì: là thành phần chủ yếu của củ chiếm 77 – 94% khối lượng toàn củ, thành phần chủ yếu là tinh bột, xenluloza, protein và một số chất khác. Lõi: chiếm 0,3 – 0,4% khối lượng toàn củ ở trung tâm, dọc suốt từ cuống đến chuôi củ 1. Phân loại Phân loại khoai mì theo hàm lượng độc tố trong khoai mì:  Khoai mì đắng: có hàm lượng HCN lớn hơn 50mg/kg, củ thườg có 7 cánh mũi mác, cây thấp và nhỏ.

Dulcis): có hàm lượng HCN dưới 50mg/kg, củ thường có 5 mũi mác, cây cao và thân to.  Khoai mì tươi: chứa một lượng độc tổ dạng glucoxit có công thức hóa học là C10H17O6N gọi là manihotoxin, dưới tác động của dịch vị chứa acid clohydric hoặc men tiêu hóa, chất này bị phân hủy và giải phóng ra acid cyanhydric là chất độc đối với con người: C10H17O6N + H2O = C6H12O(CH3)2O + HCN Hàm lượng độc tố trong khoai mì trong khoảng 0,001-0,04% chủ yếu tập trung chủ yếu ở vỏ cùi. Khi sử dụng khoai mì bóc vỏ là đã loại được phần lớn độc tố. Liều gây độc cho người lớn là 20mg HCN.

Liều gây chết người là 1mg HCN/kg thể trọng. Khoai mì được sơ chế thành các dạng sẵn lát khô, sợi khô hoặc bột khoai mì thì chất độc trong củ khoai mì đã được loại đi rất nhiều.585KGH download by quang ngu nhu cho DO. Giá trị dinh dưỡng. Bảng giá trị dinh dưỡng của khoai mì Thành phần Sắn Tỷ lệ chất khô (%) 30-40 Hàm lượng tinh bột (%) 27- 36 Đường tổng số (% FW) 0,5-2,5 Đạm tổng số (%FW) 0,5-2,0 Chất xơ (%FW) 1,0 Chất béo (%FW) 0,5 Chất khoáng (%FW) 0,5-1,5 Vitamin A (mg/100gFW) 17 Vitamin C (mg/100gFW) 50 Năng lượng (KJ/100g) 607 Yếu tố hạn chế dinh dưỡng Cyanogenes Tỷ lệ trích tinh bột (%) 22-25 Kích thước hạt bột (micron) 5-50 Amylose (%) 15-29 Độ dính tối đa (BU) 700-1100 Nhiệt độ hồ hóa (OC) 49-73 DO.585KGH download by quang ngu nhu cho DO.585KGH - Khoai mì giàu chất bột, năng lượng, khoáng, vitamin C, hạt bột khoai mì nhỏ mịn, độ dính cao nhưng nghèo chất béo và nhất là nghèo đạm, hàm lượng các acid amin không cân đối, thừa arginin nhưng thiếu các acid amin chứa lưu huỳnh.

Tùy theo giống khoai mì, vụ trồng, số tháng thu hoạch sau trồng và kỹ thuật phân tích mà tổng số vật chất khô và hàm lượng đạm, béo, khoáng, xơ, đường, bột có sự thay đổi. - Khoai mì lát khô thường có hai loại: có vỏ và không vỏ. Khoai mì lát khô có vỏ bao gồm: vỏ thịt, thịt, lõi và có thể là một phần vỏ gỗ. Khoai mì lát khô không vỏ chỉ bao gồm thịt và lõi.

Số liệu phân chất về khoai mì lát khô không vỏ của Việt Nam bình quân: đạt vật chất khô: 90,01%, đạm thô: 2,48%, béo thô:1,40%, xơ thô: 3,72%, khoáng tổng số 2,04%, dẫn xuất không đạm 78,59%, Ca 0,15%, P 0,25%. Khoai mì lát khô có vỏ vật chất khô: 90,57%, đạm thô: 4,56%, béo thô: 1,43%, xơ thô: 3,52%, khoáng tổng số: 2,22%, dẫn xuất không đạm: 78,66%, Ca: 0,27%, P: 0,50%.585KGH download by quang ngu nhu cho DO.585KGH CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ SẤY 2. Khái niệm Sấy là quá trình nhằm loại bỏ nước hoặc bất kì các tạp chất dễ bay hơi nào khác chứa trong cơ thế của vật liệu khi có sự thay đổi trạng thái bốc hơi hoặc thăng hoa.

Với mục đích làm cho vật liệu sau khi sấy có khối lượng giảm do đó giảm công chuyên chở, tăng độ bền vật liệu, chất lượng sản phẩm cũng được nâng cao, thời gian bảo quản kéo dài… Sấy là quá trình dùng nhiệt năng làm bay hơi nước trong vật liệu. Quá trình này có thể tiến hành bay hơi tự nhiên bằng năng lượng tự nhiên như năng lượng mặt trời, năng lượng gió,… phương pháp đơn giản rẻ tiền nhưng khó điều chỉnh vận tốc theo yêu cầu kĩ thuật, năng suất thấp,… Vì vậy trong các ngành công nghiệp thường tiến hành quá trình sấy nhân tạo (dùng nguồn năng lượng do con người tạo ra) 2. Bản chất của quá trình sấy Quá trình sấy bản chất là quá trình tách ẩm ra khỏi vật liệu cần sấy để thải ra ngoài môi trường. Ẩm có mặt trong vật liệu nhận được năng lượng theo một phương thức nào đó tách ra khỏi vật liệu cần sấy và dịch chuyển từ trong lòng vật thể ra bề mặt, từ bề mặt vật vào môi trường xung quanh.

Việc dịch chuyển ẩm phụ thuộc vào độ chênh phần áp suất của hơi nước ở các vùng khác nhau. Ẩm sẽ dịch chuyển từ khu vực có phần áp suất cao đến khu vực có phần áp suất thấp. Do vậy để ẩm di chuyển được từ vật liệu cần tách ẩm ra môi trường thì cần phải: ‐ Tăng phần áp suất của hơi nước trong vật liệu bằng cách tăng nhiệt độ của vật liệu, giữ nguyên phân áp suất của hơi trong môi trường xung quanh  cơ sở tạo ra các thiết bị sấy bức xạ, thiết bị sấy bằng dòng điện cao tần… DO.585KGH download by quang ngu nhu cho DO.585KGH ‐ Tăng phần áp suất của hơi nước trong vật liệu bằng cách tăng nhiệt độ của vật liệu, giảm phân áp suất của hơi trong môi trường xung quanh là cơ sở tạo ra các thiết bị sấy đối lưu như thiết bị sấy buồng và thiết bị sấy hầm. ‐ Nếu vật liệu cần tách ẩm không được đốt nóng, nghĩa là phân áp suất của vật liệu không đổi, chúng ta giảm phân áp suất hơi nước của môi trường xung quanh thì quá trình sấy vẫn xảy ra, đây là cơ sở của phương pháp sấy đẵng nhiệt, sấy chân không hoặc sấy thăng hoa.

Nguyên tắc của quá trình sấy Nguyên tắc của quá trình sấy là cung cấp nhiệt lượng để biến đổi trạng thái pha lỏng trong nguyên liệu thành pha hơi. Cơ chế của quá trình được diễn tả bởi 4 quá trình sau: ‐ Cấp nhiệt cho bề mặt vật liệu ‐ Dẫn nhiệt từ bề mặt vào vật liệu ‐ Dòng ẩm di chuyển từ bên trong vật liệu ra ngoài ‐ Dòng ẩm từ bề mặt vật liệu tách ra đi vào môi trường xung quanh. Đây là 1 quá trình nối tiếp, động lực của quá trình là sự chênh lệch độ ẩm ở trong lòng vật liệu và bên trên bề mặt vật liệu. Quá trình khuếch tán chuyển pha này chỉ xảy ra khi áp suất hơi trên bề mặt vật liệu lớn hơn áp suất riêng phần của hơi nước trong môi trường không khí xung quanh.

Phân loại phương pháp sấy - Quá trình sấy gồm 02 phương thức: sấy tự nhiên và sấy nhân tạo. Sấy tự nhiên: Tiến hành bay hơi bằng năng lượng tự nhiên như mặt trời, năng lượng gió…còn gọi là phơi sấy tự nhiên. Phương pháp này đỡ tốn nhiệt năng, nhưng không chủ động điều chỉnh được vận tốc quá trình theo yêu cầu kỹ thuật, năng suất thấp,… DO.585KGH download by quang ngu nhu cho DO.585KGH Ưu điểm Nhược điểm ‐ Không tốn chi phí đầu tư ‐ Cần diện tích lớn để phơi, thiết bị sấy. sử dụng nhiều nhân công.

‐ Giá thành thấp. ‐ Thời gian sấy lâu, không kiểm soát được chất lượng sản phẩm. ‐ Thời gian bảo quản ngắn, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. ‐ Năng suất thấp, không tiệt trùng, dễ nhiễm khuẩn, nấm độc.

‐ Không thể tham gia chuỗi tự động hóa, năng suất thấp, không tiệt trùng. ‐ Không đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm (đặc biệt là sản phẩm xuất khẩu). Sấy nhân tạo: Thường được tiến hành trong các loại thiết bị sấy để cung cấp nhiệt cho các vật liệu ẩm. Ưu điểm Nhược điểm ‐ Thời gian Sấy nhanh.

Đầu tư thiết bị Sấy. ‐ Có thể kiểm soát thời gian Giá thành cao sấy, nhiệt độ sấy, chất lượng sản phẩm. ‐ Thời gian bảo quản dài. ‐ Không phụ thuộc vào thời DO.585KGH download by quang ngu nhu cho DO.

‐ Năng suất cao Sấy nhân tạo có nhiều dạng, tùy theo phương pháp truyền nhiệt mà trong kỹ thuật sấy có thể được phân loại như sau: Phân loại theo cách cấp nhiệt: Phương pháp sấy đối lưu: là phương pháp sấy cho tiếp xúc trực tiếp vật liệu sấy với tác nhân sấy là không khí nóng, khói lò,… Phương pháp sấy tiếp xúc: cấp nhiệt cho vật liệu sấy thực hiện bằng dẫn nhiệt do vật sấy tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao hơn. Phương pháp sấy dùng điện trường cao tần: để vật ẩm trong điện trường tần số cao. Vật ẩm sẽ được nóng lên. Trường hợp này môi chất sấy không làm nhiệm vụ gia nhiệt cho vật.

Phương pháp sấy bằng tia hồng ngoại: là phương pháp sấy dùng năng lượng của tia hồng ngoại do nguồn nhiệt phát ra truyền cho vật liệu sấy. Phương pháp sấy lạnh: là phương pháp sấy trong điều kiện nhiệt độ và ẩm của tác nhân sấy thấp hơn nhiều so với môi trường. Phương pháp sấy chân không: Là phương pháp sấy được vật liệu không chịu được nhiệt độ cao hay dễ bị oxy hoá, vật liệu dễ bị bụi hay vật liệu thoát ra dung môi quý cần thu hồi và vật liệu dễ nổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ