CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE AUDI Q5 2015 1. Giới thiệu xe Audi Q5 2015 Audi Q5 2015 với động cơ TFSI 2.0L được trang bị công nghệ tăng áp, hệ thống direct injection và variable valve timing, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số tự động S tronic 7 cấp kết hợp với hệ thống truyền động quattro, cung cấp chuyển số mượt mà và độ chính xác tối đa, đồng thời tăng cường khả năng vận hành ổn định trên mọi điều kiện đường. Khung gầm sử dụng hợp kim nhôm và thép chất lượng cao, tăng cường độ cứng và giảm trọng lượng.
Hệ thống treo độc lập tại cả cầu trước và sau, cùng với cấu trúc khung gầm được thiết kế chuyên sâu, tạo ra sự linh hoạt và thoải mái vượt trội. Hệ thống phanh có đĩa trước và sau, tích hợp ABS và ESP, mang lại khả năng phanh an toàn và hiệu quả. Hệ thống lái Servotronic điện tử, kết hợp với hệ thống điều khiển chống trượt và chống lật, tạo nên trải nghiệm lái xe độ chính xác và an toàn. Ngoài ra, Audi Q5 2015 còn trang bị hệ thống quản lý đa truy cập, điều chỉnh tự động độ cao của xe, và hệ thống kiểm soát áp suất lốp, đảm bảo an toàn và ổn định trên mọi hành trình.
Tổng cộng, chiếc xe này không chỉ là biểu tượng của phối hợp công nghệ, mà còn là hiện thân của sự hoàn hảo trong thiết kế và kỹ thuật. Các hệ thống trên xe Audi Q5 2015 Các thông số kỹ thuật chính trên xe Audi Q 2015: Thông số xe là tập hợp các thông tin kỹ thuật quan trọng về một chiếc xe, bao gồm động cơ, công suất, mô- men xoắn, kích thước, trọng lượng, và các tính năng khác. Những thông số này 2 không chỉ giúp người tiêu dùng hiểu rõ về hiệu suất và tính năng của xe mà còn là cơ sở để so sánh và lựa chọn chiếc xe phù hợp với nhu cầu cá nhân. Dưới đây là hình và bảng về thông số của xe Audi Q5 2015.
Tuyến hình xe Audi Q5 2015 Thông số kỹ thuật của xe Audi Q5 2015 được thể hiện ở bảng dưới đây Bảng 1- 1 Bảng thông số kỹ thuật của xe STT Tên gọi Giá trị Đơn vị 1 Kích thước ( D x R x C ) 4.653 ( mm ) 2 Chiều dài cơ sở 2.807 ( mm ) 3 Khoảng sáng gầm xe 200 ( mm ) 4 Tải trọng toàn tải 2445 ( Kg ) 5 Dung tích xi lanh 2.0L ( Lít ) 6 Kiểu động cơ Turbocharged - TFSI, I4 – 3 DOHC Số tự động 8 cấp Tiptronic– 7 Hộp số Chế độ số thể thao 8 Công suất lớn nhất 211/4.300 ( hp/rpm ) 9 Mômen xoắn lớn nhất 258 /1.) 10 Thời gian tăng tốc từ 0 – 100km 7,2 (s) 11 Tốc độ tối đa 210 ( km/h ) 12 Loại nhiên liệu Xăng 13 Dung tích bình nhiên liệu ( Lít ) 75 14 Số cửa 05 15 Số chỗ ngồi 05 16 Ký hiệu lốp 235/60R19 02 cầu tự động ( Quattro 17 Kiểu dẫn động AWD ) 1. Tổng quan về hệ thống phanh trên xe du lịch Hệ thống phanh dùng để giảm tốc độ của ô tô cho đến khi ngừng hẳn hoặc đến một tốc độ cần thiết nào đó. Hệ thống phanh dùng để giữ ô tô đứng yên trên một độ dốc nhất định. Đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn khi lái xe.
Có nhiều yêu cầu quan trọng mà hệ thống phanh cần đáp ứng để hoạt động hiệu quả. Đầu tiên, phanh phải có khả năng phanh mạnh và nhanh chóng để giảm tốc độ của xe trong trường hợp khẩn cấp. Độ tin cậy của hệ thống phanh là quan trọng, đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách mỗi khi lái xe. Các bộ phận của hệ thống phanh cần được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để tránh sự cố không mong muốn.
Là hệ thống tạo ra áp lực dầu phanh dẫn đến các cơ cấu, tạo ra lực tác dụng nhẹ hơn và điều khiển phanh trong các trạng thái nguy hiểm. Dẫn động dầu phanh đến xi lanh bánh xe tạo ra ma sát giữa phần quay và phần không quay trong các cơ cấu phanh đặt tại các bánh xe. Gồm có cơ cấu phanh, trợ lực phanh, đẫn động phanh và hệ thống điều khiển. 4 Cơ cấu phanh: bộ phận trực tiếp tiêu hao động năng của ô tô trong quá trình phanh.
Trên ô tô hiện đang sử dụng chủ yếu là cơ cấu tạo năng lượng ma sát (sinh nhiệt) giữa phần quay và phần không quay trong các cơ cấu phanh đặt tại các bánh xe. Trợ lực phanh: hệ thống giúp người lái tác dụng vào bàn đạp phanh nhẹ hơn và tăng áp lực phanh, giúp xe có thể phanh nhẹ nhàng và êm ái. Dẫn động phanh: tập hợp các cụm chi tiết dùng để truyền năng lượng từ cơ cấu điều khiển hoặc nguồn cung cấp năng lượng (bình chứa dầu, chứa khí) đến cơ cấu phanh và điều khiển đúng năng lượng này tương ứng với các chế độ làm việc khác nhau trong quá trình phanh. Hệ thống điều khiển: hệ thống phanh có trang bị hệ thống chống khóa cứng bánh xe (ABS - Antilock Braking System), có thể tổ hợp cả hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt quay bánh xe (TCS – Traction control System) hoặc hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Program).
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD - Electronic Brake force Distribution); hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BAS (Braking Assistant System). Các hệ thống phanh điều khiển điện – thủy lực; điện từ. Cơ cấu phanh tay: được sử dụng chủ yếu để giữ xe lâu dài trên đường bằng hay đường dốc, thường được điều khiển bằng tay (phanh tay) thông qua đòn kéo. Hệ thống phanh dừng có cơ cấu phanh riêng hoặc dùng chung cơ cấu phanh của hệ thống phanh chính, hệ thống dẫn động độc lập.
Phanh tay dẫn động cơ khí: Hệ thống phanh dẫn động cơ khí (hay còn gọi là dẫn động bằng dây cáp) thường được sử dụng trên các dòng xe đời cũ. Hiện nay, kiểu dẫn động phanh này chỉ được sử dụng cho hệ thống phanh dừng, đây là yêu cầu bắt buộc đối với hệ thống phanh dừng để đảm bảo độ tin cậy và độ an toàn của hệ thống phanh dừng. Phanh tay điện tử: Đây là một dạng của hệ thống phanh, từ trường được sinh ra bởi các nam châm vĩnh cửu được sử dụng để thực hiện phanh bánh xe. Đây là hệ thống phanh không có ma sát do đó sẽ không có sự mài mòn xảy ra, bên cạnh đó, cũng không có bất kỳ áp suất nào bên trong hệ thống phanh.
Thời gian chậm tác dụng của hệ thống phanh điện từ rất ngắn do đó nó là một hệ thống phanh rất an toàn và tin cậy. Cơ cấu phanh Hệ thống phanh đĩa bao gồm một đĩa thép cố định, được gắn bằng bu-lông trên moay ơ trục bánh xe. Giữa đĩa phanh và trục bánh xe là giá đỡ, thường được gọi là caliper hoặc cùm phanh. Điều này được gắn cố định trên vỏ cầu, giữ cho nó không di động trong quá trình vận hành.
Đĩa phanh nằm giữa hai má phanh, được bố trí trên giá đỡ. Khi người lái đạp phanh, piston bên trong xy lanh thủy lực trong giá đỡ di chuyển, đẩy má phanh áp sát vào đĩa phanh. Sự ma sát giữa má phanh và đĩa tạo ra lực ngược hướng, làm chậm lại hoặc dừng lại bánh xe. Hệ thống này còn đi kèm với hệ thống dẫn động phanh bằng thủy lực, nơi chất lỏng phanh được áp dụng để chuyển động áp lực từ bàn đạp phanh đến giá đỡ và xy lanh, khởi động quá trình phanh một cách hiệu quả.
Phanh đĩa có giá đỡ cố định: Giá đỡ cố định với trục bánh xe, và trên đó đặt hai xilanh bánh xe ở cả hai phía của đĩa phanh. Mỗi xilanh chứa một pit tông, một phần của pit tông tiếp xúc chặt với má phanh, trong khi phần còn lại chịu áp lực dầu khi hệ thống phanh hoạt động. Khi người lái đạp phanh, dầu áp suất cao sẽ được đẩy qua ống dẫn, đến từng xilanh bánh xe. Áp suất này kích thích pit tông, ép má phanh chặt vào đĩa phanh, thực hiện quá trình phanh.
Khi ngừng đạp phanh, dầu từ xilanh trở về, giảm áp suất, đồng thời kết thúc quá trình phanh mà không còn áp suất dầu điều khiển. 3 Cơ cấu phanh đĩa giá đỡ cố định Phanh đĩa có giá đỡ di động: Trong cấu trúc phanh đĩa với giá đỡ di động, xilanh có khả năng di chuyển ngang theo chốt trượt cố định. Lỗ khoét trong giá đỡ di động được thiết kế để hình thành xilanh và đặt pit tông. Pit tông này trực tiếp truyền động vào má phanh tại một đầu.
Má phanh ở đầu kia được gắn trực 6 tiếp lên giá đỡ di động. Vị trí chính xác của má phanh được xác định thông qua các rãnh định vị trên giá đỡ di động hoặc sử dụng chốt trượt và lò xo giữ. Giá cố định liên kết với giá đỡ trục quay bánh xe, đồng thời chịu lực phản kháng từ phanh khi hoạt động. 4 Cơ cấu phanh đĩa giá đỡ di động Cơ cấu phanh đĩa với giá đỡ di động có khả năng di chuyển xilanh ngang theo chốt trượt khi chưa kích hoạt phanh, giảm kích thước khe hở giữa má phanh và đĩa phanh hai bên để đảm bảo sự đồng đều trong cả quá trình phanh.
Khi áp suất dầu tăng, pit tông dịch chuyển đẩy má phanh bên phải va vào đĩa phanh, đồng thời đẩy giá đỡ di động về bên phải để ép má phanh bên trái vào đĩa. Áp suất dầu tiếp tục tăng, làm má phanh gần nhau hơn và thực hiện hiệu quả quá trình phanh. Trong quá trình phanh, cơ cấu này có thể sử dụng nhiều pit tông (giá cố định) để tăng mômen phanh và đồng thời kiểm soát đồng bộ. Giá đỡ di động di chuyển và hướng dẫn trên chốt trượt dưới áp suất dầu trong khoang kín.
Khi nhả phanh, giảm áp suất dầu, phớt đàn hồi kéo pit tông trở về vị trí ban đầu. Điều này dẫn đến sự tách má phanh và đĩa phanh, với khe hở ban đầu rất nhỏ do bề mặt ma sát phẳng. Điều này không chỉ giúp giữ khe hở nhỏ, tăng độ nhạy khi phanh mà còn giảm độ đảo của đĩa phanh, tối ưu hóa hiệu suất cơ cấu phanh đĩa. Phanh guốc: (hay còn gọi là phanh tăng bua) bao gồm hai cụm má phanh (bố thắng) được gắn cố định định trên cầu xe, các má phanh được dẫn động bởi các xylanh phanh bánh xe (heo con) hoặc bằng các đòn dẫn cơ khí, một trống phanh (tăng bua) chụp bên ngoài cụm má phanh, trên trống phanh có các lỗ để gắn lên trục quay bánh xe.