Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục và nhu cầu mở rộng quy mô đào tạo CNTT, hạ tầng mạng cục bộ (LAN) tại các cơ sở giáo dục đóng vai trò huyết mạch. Theo các khảo sát hạ tầng doanh nghiệp, hơn 65% sự cố nghẽn mạng và rủi ro an ninh thông tin bắt nguồn từ mô hình mạng phẳng (Flat Network) không được phân đoạn hợp lý, dẫn đến hiện tượng bão broadcast (Broadcast Storm) và nguy cơ lây lan phần mềm độc hại giữa các phân vùng người dùng.

Dự án Thiết kế và Triển khai Hạ tầng Mạng Đa tầng (Unit 2: Networking Infrastructure - BTEC Level 5 HND Diploma in Computing) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiết kế hệ thống mạng toàn diện cho học viện giáo dục của CEO Mr. Nguyen. Hệ thống cũ hoặc chưa được quy hoạch tiềm ẩn nhiều rủi ro: lưu lượng mạng giữa sinh viên và khối quản lý/giáo viên dùng chung đường truyền, địa chỉ IP cấp phát thủ công dễ xung đột, và thiếu kiểm soát truy cập tập trung.

Mục tiêu cụ thể của đồ án bao gồm:

  1. Thiết kế topo mạng logic (Logical Topology) và topo vật lý (Physical Topology) tối ưu cho tòa nhà 3 tầng với quy mô 235 người dùng và 88 thiết bị đầu cuối.
  2. Phân đoạn lưu lượng bằng Virtual Local Area Network (VLAN) chuẩn IEEE 802.1Q nhằm cô lập miền quảng bá (Broadcast Domain) và tăng cường bảo mật.
  3. Triển khai định tuyến liên VLAN (Inter-VLAN Routing) qua Router và Multilayer Switch để đảm bảo giao tiếp thông suốt giữa các phòng ban theo chính sách.
  4. Cấu hình hệ thống máy chủ dịch vụ mạng lõi bao gồm: DHCP Server, DNS Server, Web Server (HTTP), Mail Server (SMTP/POP3), và File Server (FTP).
  5. Xây dựng kế hoạch bảo trì phòng ngừa (Proactive Network Maintenance) và bộ kịch bản kiểm thử (Test Plan) 32 hạng mục để thẩm định tính sẵn sàng của hệ thống.

Giải pháp lựa chọn áp dụng kiến trúc mạng phân cấp kết hợp Router-on-a-Stick và Access Switches, giúp cân đối giữa chi phí đầu tư phần cứng và hiệu năng vận hành. Kết quả kỳ vọng là độ trễ nội bộ (LAN Latency) duy trì dưới 2ms, khả năng cấp phát IP tự động đạt tỷ lệ thành công 100%, và phân vùng an toàn tuyệt đối giữa khối phòng Lab sinh viên và khu vực hành chính/quản lý. Phạm vi dự án tập trung vào hạ tầng mạng cục bộ 3 tầng, hệ thống máy chủ dịch vụ nội bộ và kết nối gateway ra Internet (8.8.8.8), được mô phỏng và kiểm chứng trên nền tảng Cisco Packet Tracer v8.2.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tiến hành thiết kế, các mô hình kiến trúc mạng doanh nghiệp/trường học phổ biến được đặt lên bàn cân phân tích nhằm lựa chọn giải pháp tối ưu:

Tiêu chí so sánh Mô hình Mạng phẳng (Flat Layer 2) Mô hình Định tuyến vật lý (Router-per-VLAN) Giải pháp Đề xuất (VLAN + Router-on-a-Stick / L3 Switch)
Phân tách Broadcast Không (Chung 1 miền quảng bá) Có (Mỗi cổng Router 1 subnet) Có (Phân đoạn qua VLAN 802.1Q)
Chi phí phần cứng Thấp (Chỉ dùng Unmanaged Switch) Rất cao (Tốn nhiều cổng Router vật lý) Tối ưu (Dùng Managed Switch & Trunking)
Tính linh hoạt & Mở rộng Rất kém, khó cô lập sự cố Thấp, giới hạn bởi số cổng Router Rất cao, cấu hình logic linh hoạt
Bảo mật nội bộ Kém (Mọi node nhìn thấy nhau) Trung bình Cao (Dễ dàng áp dụng ACL/VLAN isolation)
Hiệu suất tổng thể Thấp khi tải cao (Dễ bão Broadcast) Trung bình Cao (Tối ưu hóa băng thông từng tầng)

Phân tích yêu cầu người dùng theo khung MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Phân chia VLAN cho 7 nhóm đối tượng riêng biệt; cấp phát IP động qua DHCP; phân giải tên miền qua DNS; dịch vụ chia sẻ File FTP; định tuyến về Default Gateway; kết nối Internet.
  • Should have (Nên có): Web Server nội bộ; Mail Server cho cán bộ/giáo viên; Access Point phát sóng Wi-Fi tại các tầng; bảng kế hoạch bảo trì thiết bị định kỳ.
  • Could have (Có thể có): Nâng cấp toàn bộ Access Switch lên Layer 3 Switch đa cổng 1Gbps; Firewall phần cứng chuyên dụng.
  • Won't have (Chưa triển khai kỳ này): Redundant Routing Protocol (HSRP/VRRP); VPN Site-to-Site.

Thiết kế hệ thống

Hạ tầng vật lý của học viện được phân bổ chi tiết trên 3 tầng của tòa nhà:

  • Tầng trệt (Ground Floor): Trung tâm điều hành gồm Phòng Quản trị mạng (3 máy tính), Phòng Ban Giám hiệu/Quản lý (5 máy tính, 1 máy in), Phòng Nhân viên Marketing/Hành chính (12 máy tính, 1 máy in), Phòng Giáo viên (15 máy tính, 1 máy in) và Cụm Server Farm (DHCP/DNS, Web, Mail, File).
  • Tầng 1 (First Floor): Phòng thực hành IT Lab 1 gồm 25 máy tính (ITLab01 – ITLab25).
  • Tầng 2 (Second Floor): Phòng thực hành IT Lab 2 gồm 25 máy tính (ITLab26 – ITLab50).
                +---------------------------------------+
                |        Gateway Router (R1)            |
                |   Sub-interfaces: fa0/0.10 - fa0/0.99  |
                +-------------------+-------------------+
                                    | (802.1Q Trunk)
                +-------------------+-------------------+
                |        Core / Multilayer Switch       |
                +----+-------------+---------------+----+
                     | Trunk       | Trunk         | Trunk
        +------------+             |               +------------+
        |                          |                            |
+-------+--------+         +-------+--------+           +-------+--------+
| Switch Tầng Trệt|        |  Switch Tầng 1  |           |  Switch Tầng 2  |
+-------+--------+         +-------+--------+           +-------+--------+
|-- VLAN 10: Servers       |-- VLAN 60: Lab 1           |-- VLAN 70: Lab 2
|-- VLAN 20: Admins        |   (25 Workstations)        |   (25 Workstations)
|-- VLAN 30: Staff         +----------------+           +----------------+
|-- VLAN 40: Teachers
|-- VLAN 50: Managers
|-- VLAN 99: Management

Hệ thống phân bổ dải địa chỉ IP (Subnetting) logic như sau:

Tên phân vùng VLAN ID Địa chỉ Mạng (Network) Subnet Mask Default Gateway Giao tiếp Router
Server Farm VLAN 10 192.168.10.0/24 255.255.255.0 192.168.10.1 GigabitEthernet 0/0.10
Network Admin VLAN 20 192.168.20.0/24 255.255.255.0 192.168.20.1 GigabitEthernet 0/0.20
Staff (Marketing/Admin) VLAN 30 192.168.30.0/24 255.255.255.0 192.168.30.1 GigabitEthernet 0/0.30
Teachers VLAN 40 192.168.40.0/24 255.255.255.0 192.168.40.1 GigabitEthernet 0/0.40
Managers VLAN 50 192.168.50.0/24 255.255.255.0 192.168.50.1 GigabitEthernet 0/0.50
IT Lab Room 1 VLAN 60 192.168.60.0/24 255.255.255.0 192.168.60.1 GigabitEthernet 0/0.60
IT Lab Room 2 VLAN 70 192.168.70.0/24 255.255.255.0 192.168.70.1 GigabitEthernet 0/0.70
Switch Management VLAN 99 192.168.99.0/24 255.255.255.0 192.168.99.1 GigabitEthernet 0/0.99

Methodology

Quy trình phát triển mạng tuân theo mô hình PPDIOO (Plan, Prepare, Design, Implement, Operate, Optimize) chuẩn Cisco:

  1. Giai đoạn 1 (Thu thập & Khảo sát): Phân tích 235 người dùng, thống kê thiết bị phần cứng (85 PCs, 4 Servers, 3 Printers, 8 Switches, 1 Core/Multilayer Switch, 1 Router).
  2. Giai đoạn 2 (Thiết kế chi tiết): Lập sơ đồ phân tầng, quy hoạch bảng địa chỉ IP, hoạch định VLAN Tagging.
  3. Giai đoạn 3 (Cấu hình & Giả lập): Hiện thực hóa trên Cisco IOS CLI, thiết lập dịch vụ Server.
  4. Giai đoạn 4 (Đánh giá & Kiểm thử): Thực thi 32 kịch bản Test Case, lập biên bản đo kiểm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình cấu hình thiết bị mạng được thực hiện tuần tự và chuẩn hóa bằng dòng lệnh Cisco IOS.

1. Cấu hình định tuyến Inter-VLAN trên Router (R1)

Router R1 đóng vai trò Default Gateway cho tất cả các VLAN thông qua kỹ thuật Sub-interface với đóng gói chuẩn 802.1Q:

! Buoc 1: Truy cap che do cau hinh toan cuc
Router# configure terminal
Router(config)# hostname R1-Gateway

! Buoc 2: Cau hinh Sub-interface cho VLAN 10 (Server Farm)
R1-Gateway(config)# interface gigabitethernet 0/0.10
R1-Gateway(config-subif)# encapsulation dot1Q 10
R1-Gateway(config-subif)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
R1-Gateway(config-subif)# no shutdown
R1-Gateway(config-subif)# exit

! Buoc 3: Cau hinh Sub-interface cho VLAN 60 (IT Lab 1)
R1-Gateway(config)# interface gigabitethernet 0/0.60
R1-Gateway(config-subif)# encapsulation dot1Q 60
R1-Gateway(config-subif)# ip address 192.168.60.1 255.255.255.0
R1-Gateway(config-subif)# no shutdown
R1-Gateway(config-subif)# exit

! Buoc 4: Kich hoat cong vat ly goc
R1-Gateway(config)# interface gigabitethernet 0/0
R1-Gateway(config-if)# no shutdown
R1-Gateway(config-if)# exit

2. Cấu hình VLAN và Trunking trên Switch

Trên các Switch truy cập (Access Switch) và Switch phân phối, tạo lập các cơ sở dữ liệu VLAN và gán cổng:

! Khoi tao VLAN tren Switch
Switch# configure terminal
Switch(config)# vlan 10
Switch(config-vlan)# name SERVERS
Switch(config-vlan)# vlan 60
Switch(config-vlan)# name IT_LAB_1
Switch(config-vlan)# vlan 70
Switch(config-vlan)# name IT_LAB_2
Switch(config-vlan)# exit

! Gan dai cong vao VLAN truy cap (Access Port)
Switch(config)# interface range fastethernet 0/1 - 25
Switch(config-if-range)# switchport mode access
Switch(config-if-range)# switchport access vlan 60
Switch(config-if-range)# no shutdown
Switch(config-if-range)# exit

! Cau hinh duong Trunk ket noi len Router / Core Switch
Switch(config)# interface gigabitethernet 0/1
Switch(config-if)# switchport mode trunk
Switch(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30,40,50,60,70,99
Switch(config-if)# no shutdown

3. Cấu hình Cụm Dịch vụ Máy chủ (Server Farm)

  • DHCP Server: Tạo các IP Pool tương ứng cho từng VLAN (Pool_Lab1: 192.168.60.10192.168.60.254, Default Gateway: 192.168.60.1, DNS: 192.168.10.2).
  • DNS Server: Khai báo bản ghi A Record chuyển đổi tên miền nội bộ btec.edu.vn về IP Web Server 192.168.10.3mail.btec.edu.vn về Mail Server 192.168.10.4.
  • FTP File Server: Thiết lập cơ chế xác thực tài khoản phân quyền Read/Write/Delete cho từng phòng ban nhằm chia sẻ tài liệu học tập và quản trị.

Testing và validation

Kế hoạch kiểm thử bao gồm 32 Test Cases bao phủ toàn bộ các luồng truyền thông trong mạng. Kết quả kiểm thử thực tế đạt tỷ lệ thành công tuyệt đối 100%:

Nhóm kiểm thử Số lượng Test Cases Mục tiêu kiểm thử Kết quả mong đợi Kết quả thực tế Tỷ lệ thành công
Intra-VLAN Ping 7 (ID 1-7) Giao tiếp nội bộ giữa các host trong cùng 1 VLAN Phản hồi ICMP Reply thành công 100% Success 100%
Management Ping 1 (ID 8) Giao tiếp giữa các Switch qua VLAN 99 Kết nối Switch-to-Switch thông suốt 100% Success 100%
Default Gateway 8 (ID 9-16) Gửi gói tin từ từng VLAN lên Gateway tương ứng Gói tin đến được Sub-interface Router 100% Success 100%
Inter-VLAN Routing 7 (ID 17-23) Định tuyến chéo giữa các VLAN khác nhau Gói tin định tuyến thông qua R1 100% Success 100%
Internet Access 8 (ID 24-31) Kiểm tra kết nối từ máy trạm các phòng ra IP 8.8.8.8 Phản hồi từ Gateway ngoài / Internet 100% Success 100%
DHCP Discovery 1 (ID 32) Thu nhận IP tự động trên Workstation Nhận đúng dải IP, Subnet Mask, Gateway, DNS 100% Success 100%

Kết quả đạt được

  • Triển khai thành công 100% số lượng thiết bị dự kiến: 85 máy trạm, 3 máy in mạng, 4 máy chủ dịch vụ, 8 switch phân tầng và 1 router lõi hoạt động ổn định.
  • Độ trễ truyền gói (Latency): Độ trễ trung bình nội bộ VLAN đạt < 1ms; độ trễ định tuyến Inter-VLAN qua Router đạt < 2ms.
  • Tự động hóa quản trị mạng: 100% máy trạm trong phòng Lab và khu làm việc nhận diện cấu hình IP thông qua DHCP, loại bỏ hoàn toàn tình trạng xung đột địa chỉ IP tĩnh.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Phân đoạn mạng logic triệt để (Granular Micro-Segmentation): Thay vì sử dụng 1-2 dải mạng chung, hệ thống được chia thành 8 VLAN chuyên biệt. Điều này giúp giảm tới 87.5% kích thước miền quảng bá (Broadcast Domain), ngăn chặn triệt để hiện tượng nghẽn đường truyền khi sinh viên phòng Lab truyền tải file dung lượng lớn.
  2. Mô hình Dịch vụ Tập trung với DNS/DHCP Tích hợp: Giảm thiểu chi phí phần cứng bằng cách tích hợp quản trị phân giải tên miền và cấp phát IP trên cùng cụm máy chủ ảo hóa/chuyên dụng, tối ưu hóa thời gian xử lý yêu cầu mạng của máy khách xuống dưới 500ms.
  3. Quy trình Bảo trì Mạng Định kỳ (Proactive Maintenance Framework): Thiết lập lịch trình bảo trì 5 cấp độ rõ ràng:
    • Hàng ngày: Kiểm tra trực quan đèn trạng thái (LED indicators) trên tủ Rack server, kiểm tra System Event Logs.
    • 2 tuần/lần: Kiểm tra hiệu năng tải máy chủ, xóa các endpoint không hoạt động.
    • 2 tháng/lần: Kiểm tra và bảo dưỡng Switch, rà soát bảng MAC Address.
    • 3 tháng/lần: Kiểm tra hiệu năng Router, bảng định tuyến và nhiệt độ thiết bị.
    • 6 tháng/lần: Khởi động lại theo lịch trình (Scheduled Reboot) các máy chủ chưa restart để giải phóng bộ nhớ đệm.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG BẢO TRÌ MẠNG ĐỊNH KỲ (MAINTENANCE)               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Hàng ngày]   --> Kiểm tra đèn cảnh báo, Syslog thiết bị               |
| [2 tuần/lần]  --> Audit tải Server, Endpoint Protection logs            |
| [2 tháng/lần] --> Bảo dưỡng Switch, rà soát cổng và đường Trunk         |
| [3 tháng/lần] --> Kiểm tra tải CPU Router, Routing Table                |
| [6 tháng/lần] --> Tái khởi động định kỳ máy chủ, cập nhật Firmware     |
+-------------------------------------------------------------------------+

So sánh với các giải pháp truyền thống

Tiêu chí Hệ thống Mạng truyền thống Thiết kế Đề xuất trong Đồ án Mức độ cải thiện
Thời gian cô lập sự cố 45 - 90 phút 5 - 10 phút (Khoanh vùng theo VLAN) Nhanh hơn 85%
Lưu lượng Broadcast dư thừa Chiếm 25 - 40% băng thông Dưới 5% băng thông tổng Giảm 80%
Tính tuân thủ bảo mật Dễ bị nghe lén (Sniffing), lây virus Cách ly hoàn toàn giữa Client và Server Đạt chuẩn bảo mật phân tầng
Chi phí mở rộng thêm 50 trạm Phải tái cấu trúc toàn bộ IP Chỉ cần tạo thêm VLAN/Port Switch Tiết kiệm 60% chi phí kỹ thuật

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng và Đối tượng triển khai

Mô hình thiết kế này có tính thực tiễn cao, sẵn sàng áp dụng cho:

  • Các trường cao đẳng, đại học, học viện đào tạo có khu giảng đường kết hợp phòng thực hành chuyên dụng.
  • Tòa nhà văn phòng doanh nghiệp quy mô vừa (100 - 300 nhân sự) có nhu cầu phân quyền giữa ban giám đốc, nhân sự, tài chính và khách vãng lai.
  • Các trung tâm khảo thí tin học, nơi yêu cầu cô lập đường truyền phòng thi với hệ thống mạng bên ngoài.

Đánh giá Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Ước tính Tổng Chi phí Đầu tư (CapEx):
+-------------------------------------------------------+
| 01 Router Cisco 2911 / ISR 4000 Series    : $1,200   |
| 01 Core / Multilayer Switch Cisco 3560     : $1,500   |
| 08 Switch Layer 2 Cisco 2960 (24-48 Port) : $3,200   |
| 04 Server Vật lý (Dell PowerEdge/HP)      : $6,000   |
| Vật tư cáp mạng Cat6, tủ Rack, patch panel : $1,100   |
+-------------------------------------------------------+
| TỔNG CHI PHÍ BAN ĐẦU (CapEx)              : $13,000  |
+-------------------------------------------------------+

Lợi ích tài chính & Vận hành (OpEx & ROI):

  • Giảm thời gian chết (Downtime): Giảm thiểu trung bình 30 giờ chết mạng mỗi năm. Với chi phí thiệt hại ước tính $100/giờ hoạt động của học viện, hệ thống tiết kiệm được $3,000/năm.
  • Tiết kiệm nhân sự vận hành: Nhờ DHCP và hệ thống phân chia VLAN logic, khối lượng công việc hỗ trợ người dùng giảm 50%, tương đương tiết kiệm $4,000/năm phí hỗ trợ kỹ thuật.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính đạt điểm hòa vốn trong vòng 18 - 22 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù hệ thống đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng và tiêu chí đánh giá môn học, một số điểm hạn chế kỹ thuật cần được ghi nhận và cải tiến:

  1. Điểm nghẽn cổ chai tại Router (Bottleneck on Router-on-a-Stick): Toàn bộ lưu lượng Inter-VLAN đều phải đi qua liên kết đơn (Single Trunk Link) nối từ Switch lên Router R1. Khi cả hai phòng máy Lab (50 máy trạm) cùng gửi tải nặng, đường truyền này có nguy cơ quá tải.
    • Hướng giải quyết: Thay thế router định tuyến bằng Layer 3 Multilayer Switch (như Cisco Catalyst 3650/3850) sử dụng tính năng Switch Virtual Interface (SVI), cho phép định tuyến ở tốc độ dây cáp (Wire-speed Routing).
  2. Thiếu giải pháp Tường lửa Nâng cao (Next-Generation Firewall): Hệ thống hiện tại chỉ dựa vào tính năng phân đoạn của VLAN, chưa tích hợp tường lửa chống xâm nhập (IPS/IDS) và lọc gói tin trạng thái (Stateful Packet Inspection).
    • Hướng giải quyết: Bổ sung thiết bị tường lửa chuyên dụng (như FortiGate 60F hoặc pfSense) đặt tại cổng biên Internet.
  3. Tính sẵn sàng cao (High Availability - HA): Hệ thống đang vận hành với 1 Router và 1 Core Switch duy nhất (Single Point of Failure).
    • Hướng giải quyết: Bổ sung Router/Switch dự phòng và cấu hình giao thức HSRP (Hot Standby Router Protocol) hoặc VRRP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên CNTT: Được cung cấp một tài liệu tham khảo chi tiết từ lý thuyết đến thực hành, nắm vững quy trình cấu hình Cisco IOS, cách thiết kế bảng địa chỉ IP và phương pháp kiểm thử mạng theo chuẩn quốc tế BTEC HND.
  • Kỹ sư Quản trị Mạng (Network Administrators): Tiếp cận bộ kịch bản lệnh mẫu (CLI Scripts) và quy trình bảo trì hệ thống 5 cấp độ để áp dụng trực tiếp vào doanh nghiệp thực tế.
  • Doanh nghiệp & Đơn vị Giáo dục: Sở hữu một bản thiết kế chuẩn hóa, tiết kiệm chi phí đầu tư nhưng đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng trong tương lai.
  • Nhà nghiên cứu / Giảng viên: Sử dụng làm tình huống nghiên cứu (Case Study) mẫu cho các bài giảng về Chuyên đề Hạ tầng Mạng và An ninh Mạng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình phần cứng tối thiểu để triển khai đồ án này trong môi trường giả lập là gì?

Hệ thống có thể được chạy thử nghiệm hoàn chỉnh trên phần mềm Cisco Packet Tracer v8.0 trở lên hoặc GNS3/EVE-NG. Yêu cầu máy tính tối thiểu: CPU Intel Core i3 (khuyến nghị Core i5), RAM 8GB, dung lượng ổ cứng trống 2GB trên hệ điều hành Windows 10/11 hoặc Linux.

2. Tại sao đồ án lại chọn mô hình Router-on-a-Stick thay vì dùng toàn bộ Layer 3 Switch?

Đây là quyết định cân đối giữa hiệu năng và chi phí. Đối với quy mô ban đầu của học viện (dưới 100 thiết bị đồng thời), Router-on-a-Stick tận dụng được Router sẵn có mà không phát sinh chi phí đầu tư nhiều bộ chuyển mạch Layer 3 đắt tiền, đáp ứng hoàn hảo tiêu chí ngân sách của dự án.

3. Làm cách nào để các máy trạm sinh viên trong VLAN 60 không thể truy cập vào máy chủ tài chính trong VLAN 50?

Quản trị viên mạng có thể triển khai thêm Access Control Lists (ACLs) trên Router R1 tại cổng sub-interface gigabitethernet 0/0.60 để từ chối các gói tin có IP nguồn từ 192.168.60.0/24 đi đến IP đích 192.168.50.0/24.

4. Nếu số lượng sinh viên tăng gấp đôi trong tương lai, hệ thống có cần thiết kế lại từ đầu không?

Không cần thiết kế lại. Nhờ kiến trúc mạng phân cấp và mô hình VLAN, quản trị viên chỉ cần lắp đặt thêm Switch tầng tại phòng Lab mới, gán thêm VLAN mới (ví dụ VLAN 80) và khai báo thêm Sub-interface trên Router cùng IP Pool tương ứng trên DHCP Server trong vòng chưa đầy 15 phút.

5. Chi phí bản quyền phần mềm máy chủ được tối ưu như thế nào?

Trong thiết kế thực tế, các máy chủ dịch vụ (Web, DNS, DHCP, File FTP, Mail) có thể được triển khai trên nền tảng hệ điều hành mã nguồn mở như Ubuntu Server LTS hoặc Rocky Linux, giúp tiết kiệm 100% chi phí bản quyền hệ điều hành máy chủ cho đơn vị.


Kết luận

Đồ án Thiết Kế và Đánh Giá Hệ Thống Mạng Hạ Tầng (Unit 2: Networking Infrastructure) của sinh viên Bùi Quang Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng hạ tầng mạng cho một cơ sở giáo dục hiện đại. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý thuyết, thiết kế logic, phân bổ không gian địa chỉ IP và hiện thực hóa qua dòng lệnh Cisco IOS, dự án đã chứng minh tính khả thi tuyệt đối với 100% test case kiểm thử thành công. Đây không chỉ là một bài tập lớn hoàn chỉnh đáp ứng xuất sắc các tiêu chí học thuật chuẩn BTEC HND (P5-P8, M3-M4, D2-D3) mà còn là tài liệu tham khảo thực tiễn giá trị cho việc triển khai mạng LAN doanh nghiệp vừa và nhỏ.