Đồ Án: Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc 2 Nồi Xuôi Chiều NaNO3 - Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án nghiên cứu môn học đề tài thiết kế hệ thống cô đặc 2 nồi xuôi chiều không lấy hơi phụ có phòng đốt ngoài thẳng, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

73
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về sản phẩm NaNO3

1.2. Sơ lược về quá trình cô đặc

1.3. Sơ đồ - Mô tả dây chuyền sản xuất

1.3.1. Bản vẽ sơ đồ dây chuyền sản xuất

1.3.2. Nguyên lý làm việc của hệ thống

2. PHẦN 2: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH

2.1. Tính toán lượng hơi thứ bốc ra khỏi hệ thống (W)

2.2. Tính toán lượng hơi thứ bốc ra ở mỗi nồi

2.3. Tính nồng độ cuối của dung dịch trong mỗi nồi

2.4. Tính chênh lệch áp suất chung của hệ thống (∆P)

2.5. Xác định áp suất, nhiệt độ hơi đốt cho mỗi nồi

2.6. Tính nhiệt độ ti’ (oC), áp suất hơi thứ p’i (at) ra khỏi từng nồi

2.7. Tính tổn thất nhiệt độ cho từng nồi

2.7.1. Tính tổn thất nhiệt độ do áp suất thủy tĩnh tăng cao ∆i’’

2.7.2. Tính tổn thất nhiệt độ do nồng độ ∆i’

2.7.3. Tổn thất nhiệt độ do trở lực đường ống ∆i’’’

2.8. Tính tổng tổn thất nhiệt độ của hệ thống

2.9. Tính hiệu số nhiệt độ hữu ích của hệ thống

2.10. Thiết lập phương trình cân bằng nhiệt để tính lượng hơi đốt D và lượng hơi thứ Wi ở từng nồi

2.10.1. Sơ đồ cân bằng nhiệt lượng

2.10.2. Tính nhiệt dung riêng của dung dịch NaNO3. Các thông số của nước ngưng

2.10.3. Lập phương trình cân bằng nhiệt lượng

2.11. Tính hệ số cấp nhiệt, nhiệt lượng trung bình từng nồi

2.11.1. Tính hệ số cấp nhiệt α1 khi ngưng tụ hơi

2.11.2. Tính nhiệt tải riêng về phía hơi ngưng tụ

2.11.3. Tính hệ số cấp nhiệt α2 từ bề mặt đốt đến chất lỏng sôi

2.11.4. Tính nhiệt tải riêng về phía dung dịch

2.11.5. So sánh q1i và q2i

2.12. Xác định hệ số truyền nhiệt của từng nồi

2.13. Tính hiệu số nhiệt độ hữu ích từng nồi

2.14. So sánh ∆Ti* và ∆Ti

2.15. Tính bề mặt truyền nhiệt F

3. PHẦN 3: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ

3.1. Buồng đốt nồi cô đặc

3.1.1. Xác định số ống trong buồng đốt

3.1.2. Xác định đường kính trong của buồng đốt

3.1.3. Xác định chiều dày phòng đốt

3.1.4. Tính chiều dày lưới đỡ ống

3.1.5. Tính chiều dày đáy phòng đốt

3.1.6. Tra bích lắp đáy và thân, số bulông cần thiết để lắp ghép

3.2. Thể tích phòng bốc hơi. Chiều cao phòng bốc hơi:

3.2.1. Chiều dày phòng bốc hơi

3.2.2. Chiều dày nắp buồng bốc

3.2.3. Tra bích để lắp nắp vào thân buồng bốc

3.3. Tính một số chi tiết khác

3.3.1. Tính đường kính các ống nối dẫn hơi, dung dịch vào và ra

3.3.2. Tính tai treo và chân đỡ

3.3.3. Chọn kính quan sát

3.4. Tính bề dày lớp cách nhiệt

4. PHẦN 4: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

4.1. Tính thiết bị ngưng tụ Baromet

4.1.1. Tính lượng nước lạnh Gn cần thiết để ngưng tụ

4.1.2. Tính đường kính trong Dtr của thiết bị ngưng tụ

4.1.3. Tính kích thước tấm ngăn

4.1.4. Tính chiều cao thiết bị ngưng tụ

4.1.5. Tính kích thước ống Baromet. Tính lượng hơi và khí không ngưng

4.2. Tính toán bơm chân không

4.3. Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu

4.3.1. Nhiệt lượng trao đổi (Q)

4.3.2. Hiệu số nhiệt độ hữu ích

4.3.3. Bề mặt truyền nhiệt

4.3.4. Số ống truyền nhiệt

4.3.5. Đường kính trong của thiết bị đun nóng

4.3.6. Tính vận tốc và chia ngăn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nền Tảng Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc NaNO3 cho Đồ Án Môn Học

Việc thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 là một phần thiết yếu trong chương trình đồ án môn học về kỹ thuật hóa học, giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Đồ án này không chỉ yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý cô đặc mà còn đòi hỏi khả năng tính toán nhiệt, truyền nhiệt, và cân bằng vật chất cho một quy trình công nghiệp cụ thể. Mục tiêu là phát triển một giải pháp kỹ thuật toàn diện, từ thiết kế quy trình công nghệ đến lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị và đảm bảo an toàn vận hành.

1.1. NaNO3 và Tầm Quan Trọng trong Công Nghiệp Hóa Chất

Natri Nitrat (NaNO3) là một hợp chất vô cơ quan trọng với nhiều ứng dụng NaNO3 trong các ngành công nghiệp. Muối natri nitrat này thường ở dạng tinh thể không màu, có khả năng tan tốt trong nước và hoạt động như một chất điện ly mạnh. Trong ngành hóa học vô cơ, NaNO3 được sử dụng rộng rãi để điều chế axit nitric, sản xuất phân đạm, làm thành phần trong công nghiệp thủy tinh, luyện kim, và thậm chí là thuốc nổ đen. Sự ổn định nhiệt và tính chất hóa lý NaNO3 đặc trưng làm cho quá trình sản xuất NaNO3 đòi hỏi các công nghệ xử lý hiệu quả, trong đó cô đặc dung dịch NaNO3 đóng vai trò then chốt để đạt được nồng độ mong muốn cho các ứng dụng tiếp theo. Việc nắm vững các đặc điểm này là cơ sở để tiến hành thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 một cách tối ưu. [Tài liệu gốc, trang 2]

1.2. Tổng Quan về Công Nghệ Cô Đặc và Hệ Thống Cô Đặc NaNO3

Công nghệ cô đặc là quá trình làm tăng nồng độ chất hòa tan trong dung dịch bằng cách loại bỏ một phần dung môi (thường là nước) dưới dạng hơi. Quá trình này được thực hiện ở nhiệt độ sôi, nơi dung môi được tách ra dưới dạng hơi thứ, còn chất hòa tan được giữ lại. Các đặc điểm quan trọng cần lưu ý khi thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 bao gồm sự thay đổi của các tính chất hóa lý dung dịch (như hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng, độ nhớt) khi nồng độ tăng. Các hệ thống có thể là thiết bị cô đặc một nồi hoặc thiết bị cô đặc nhiều hiệu ứng, hoạt động liên tục hoặc gián đoạn, và có thể diễn ra trong chân không để giảm nhiệt độ sôi, tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt. Việc lựa chọn loại hình công nghệ cô đặc phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống. [Tài liệu gốc, trang 2-3]

II. Các Thách Thức và Nguyên Lý Cốt Lõi trong Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc

Quá trình thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 không chỉ đơn thuần là áp dụng các công thức tính toán. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về các yếu tố vật lý, hóa học và kỹ thuật ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Từ việc lựa chọn cấu hình hệ thống đến việc quản lý tổn thất nhiệt độ, mỗi quyết định đều tác động lớn đến hiệu quả tổng thể. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa hiệu suất năng lượng, chi phí đầu tư, và yêu cầu chất lượng sản phẩm cuối cùng, đặc biệt khi làm việc với dung dịch NaNO3 có tính chất biến đổi theo nồng độ và nhiệt độ.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Hiệu Suất Cô Đặc

Hiệu suất của hệ thống cô đặc NaNO3 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Đầu tiên, nồng độ dung dịch NaNO3 tăng lên trong quá trình cô đặc làm thay đổi đáng kể các tính chất hóa lý như độ nhớt, khối lượng riêng và hệ số dẫn nhiệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến truyền nhiệttruyền khối trong thiết bị. Thứ hai, áp suất làm việc (đặc biệt là cô đặc chân không) quyết định nhiệt độ sôi và hiệu số nhiệt độ hữu ích. Thứ ba, sự hình thành cặn bám trên bề mặt bộ trao đổi nhiệt có thể làm giảm hiệu suất truyền nhiệt. Việc lựa chọn thiết bị cô đặc nhiều hiệu ứng (ví dụ, hai nồi xuôi chiều) là một giải pháp kinh tế để tận dụng hơi thứ nhằm giảm tiêu thụ năng lượng. Hiểu rõ các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa quy trình và đạt được hiệu suất mong muốn cho đồ án môn học thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3.

2.2. Nguyên Lý Cô Đặc Đa Hiệu và Ưu Nhược Điểm

Nguyên lý cô đặc nhiều nồi dựa trên việc sử dụng hơi thứ từ nồi trước làm hơi đốt cho nồi sau, mang lại hiệu quả kinh tế cao về sử dụng nhiệt. Trong hệ thống cô đặc hai nồi xuôi chiều, dung dịch và hơi đốt đi cùng chiều. Ưu điểm nổi bật là dung dịch tự di chuyển giữa các nồi nhờ chênh lệch áp suất, và nhiệt độ sôi của nồi trước cao hơn nồi sau, dẫn đến hiện tượng tự bốc hơi. Tuy nhiên, nhược điểm là nhiệt độ dung dịch giảm dần trong khi nồng độ dung dịch NaNO3 lại tăng, khiến độ nhớt tăng nhanh và hệ số truyền nhiệt giảm từ nồi đầu đến nồi cuối. Ngoài ra, dung dịch đi vào nồi đầu thường có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi, đòi hỏi gia nhiệt sơ bộ và tiêu tốn thêm hơi đốt. [Tài liệu gốc, trang 3]

III. Hướng Dẫn Tính Toán Kỹ Thuật Chi Tiết cho Thiết Bị Cô Đặc NaNO3

Phần tính toán kỹ thuật thiết bị chính là xương sống của mọi đồ án môn học về thiết kế hệ thống cô đặc. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc áp dụng các nguyên lý kỹ thuật hóa học để xác định các thông số hoạt động và kích thước thiết bị. Từ cân bằng vật chất đến cân bằng năng lượng và các loại tổn thất nhiệt độ, mỗi bước tính toán nhiệt đều quan trọng để đảm bảo hệ thống cô đặc NaNO3 hoạt động hiệu quả và an toàn. Việc này đặt nền móng cho việc lựa chọn và cấu tạo các thành phần của hệ thống.

3.1. Cân Bằng Vật Chất và Cân Bằng Năng Lượng Nền Tảng Tính Toán

Cân bằng vật chấtcân bằng năng lượng là hai nguyên tắc cơ bản không thể thiếu khi thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3. Bước đầu tiên là tính toán lượng hơi thứ bốc ra khỏi hệ thống (W) dựa trên năng suất và nồng độ đầu, cuối của dung dịch NaNO3 [Tài liệu gốc, trang 7]. Sau đó, lượng hơi thứ bốc ra ở mỗi nồi (W1, W2) được xác định, cùng với nồng độ cuối của dung dịch trong mỗi nồi. Về cân bằng năng lượng, việc thiết lập phương trình cân bằng nhiệt lượng cho từng nồi là cần thiết để tính lượng hơi đốt (D) và lượng hơi thứ (Wi). Các thông số như nhiệt dung riêng của dung dịch NaNO3 và nước ngưng cũng phải được tính toán nhiệt chính xác để đảm bảo hiệu suất năng lượng của toàn bộ hệ thống. [Tài liệu gốc, trang 14-16]

3.2. Đánh Giá Tổn Thất Nhiệt Độ và Hệ Số Truyền Nhiệt

Trong thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3, việc tính toán tổn thất nhiệt độ là yếu tố then chốt để xác định hiệu quả sử dụng nhiệt. Các loại tổn thất chính bao gồm tổn thất nhiệt độ do nồng độ (∆i’) tăng cao, tổn thất nhiệt độ do áp suất thủy tĩnh (∆i’’) tăng cao (đặc biệt quan trọng trong các nồi có chiều cao lớn), và tổn thất nhiệt độ do trở lực đường ống (∆i’’’) [Tài liệu gốc, trang 10-12]. Tổng các tổn thất này sẽ ảnh hưởng đến hiệu số nhiệt độ hữu ích của hệ thống. Sau đó, cần tính hệ số cấp nhiệt α1 khi ngưng tụ hơihệ số cấp nhiệt α2 từ bề mặt đốt đến chất lỏng sôi. Các hệ số này, cùng với nhiệt tải riêng, là cơ sở để xác định hệ số truyền nhiệt (Ki) của từng nồi. Việc đánh giá chính xác các tổn thất và hệ số truyền nhiệt giúp tối ưu hóa thiết kế bề mặt truyền nhiệt và hiệu suất tổng thể của hệ thống.

3.3. Tính Toán Bề Mặt Truyền Nhiệt và Các Thông Số Khác

Sau khi xác định được các thông số nhiệt động và hệ số truyền nhiệt cho từng nồi, bước tiếp theo là tính toán bề mặt truyền nhiệt (F). Đây là thông số quan trọng để định cỡ thiết kế nồi cô đặc. Phương pháp phân phối hiệu số nhiệt độ hữu ích theo điều kiện bề mặt truyền nhiệt các nồi bằng nhau và nhỏ nhất thường được áp dụng [Tài liệu gốc, trang 25]. Ngoài ra, cần xác định áp suất và nhiệt độ hơi đốt cho mỗi nồi, tính nhiệt độ hơi thứ ra khỏi từng nồi, và các thông số khác liên quan đến quá trình truyền nhiệttruyền khối. Các tính toán kỹ thuật này phải được thực hiện một cách tỉ mỉ, có kiểm tra sai số để đảm bảo độ tin cậy của thiết kế, là yếu tố không thể thiếu trong đồ án môn học thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Khí và Lựa Chọn Thiết Bị Phụ Trợ Hiệu Quả

Bên cạnh các tính toán kỹ thuật về quá trình, thiết kế cơ khí là một phần không thể tách rời của đồ án môn học thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3. Nó bao gồm việc xác định kích thước, hình dạng và vật liệu chế tạo thiết bị chính và phụ, đảm bảo độ bền vững, an toàn và khả năng vận hành lâu dài. Việc lựa chọn các thiết bị phụ trợ như thiết bị ngưng tụ, bơm chân không cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống. Mỗi quyết định thiết kế cơ khí đều có ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả của hệ thống.

4.1. Thiết Kế Buồng Đốt Buồng Bốc Hơi và Vật Liệu Chống Ăn Mòn

Trong phần tính toán cơ khí, việc thiết kế buồng đốt nồi cô đặc và buồng bốc hơi là trọng tâm. Cần xác định số ống trong buồng đốtđường kính trong của buồng đốt dựa trên bề mặt truyền nhiệt đã tính toán [Tài liệu gốc, trang 27]. Tiếp theo, chiều dày phòng đốtchiều dày lưới đỡ ống cần được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo chịu được áp suất và ứng suất làm việc. Đối với dung dịch NaNO3, việc lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị có khả năng chống ăn mòn là cực kỳ quan trọng để kéo dài tuổi thọ thiết bị. Thép 12MX thường được sử dụng do có độ bền kéo và chảy tốt [Tài liệu gốc, trang 28]. Chiều dày đáy phòng đốtchiều dày nắp buồng bốc cũng phải được tính toán và kiểm tra ứng suất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn vận hành.

4.2. Lựa Chọn và Tính Toán Thiết Bị Ngưng Tụ Bơm Chân Không

Các thiết bị phụ đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ hoạt động của hệ thống cô đặc NaNO3. Thiết bị ngưng tụ Baromet được sử dụng để ngưng tụ hơi thứ thoát ra từ nồi cuối, giúp duy trì áp suất thấp trong hệ thống (đặc biệt quan trọng cho cô đặc chân không). Việc tính toán lượng nước lạnh cần thiết để ngưng tụ và kích thước của thiết bị ngưng tụ là bắt buộc [Tài liệu gốc, trang 54]. Bơm chân không là một thiết bị quan trọng khác, có nhiệm vụ hút khí không ngưng và duy trì độ chân không cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cô đặc. Ngoài ra, thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu cũng được tính toán để đun nóng sơ bộ dung dịch đầu vào, giúp giảm lượng hơi đốt tiêu thụ cho nồi đầu, góp phần tối ưu hóa năng lượng cho toàn bộ hệ thống.

4.3. Các Chi Tiết Cơ Khí và Bản Vẽ Kỹ Thuật Đồ Án Môn Học

Để hoàn thiện một đồ án môn học chất lượng, việc thiết kế chi tiết các bộ phận cơ khí nhỏ nhưng quan trọng cũng cần được chú trọng. Điều này bao gồm tính đường kính các ống nối dẫn hơi, dung dịch vào và ra, đảm bảo vận tốc dòng chảy phù hợp và giảm thiểu trở lực [Tài liệu gốc, trang 37]. Ngoài ra, việc tính toán tai treo và chân đỡ để đảm bảo khả năng chịu tải của thiết bị khi chứa đầy dung dịch trong quá trình vận hành và thử thủy lực là cần thiết. Cuối cùng, một phần không thể thiếu của đồ án môn học là việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Các bản vẽ này (gồm bản vẽ dây chuyền công nghệ và bản vẽ lắp thiết bị chính) cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, thể hiện rõ ràng cấu trúc và kích thước của từng bộ phận, là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn thiết kế.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tối Ưu Hóa Quy Trình Cô Đặc NaNO3

Việc thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 trong khuôn khổ đồ án môn học không chỉ dừng lại ở các tính toán kỹ thuật mà còn hướng tới ứng dụng thực tiễn và khả năng tối ưu hóa quy trình. Một hệ thống hiệu quả cần đạt được mục tiêu về năng suất, chất lượng sản phẩm, đồng thời phải đảm bảo tính kinh tế và an toàn vận hành. Các nghiên cứu và thiết kế trong lĩnh vực này luôn tìm cách cải thiện hiệu suất năng lượng, giảm chi phí và nâng cao khả năng tự động hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành kỹ thuật hóa học.

5.1. Tối Ưu Hóa Năng Lượng và Phân Tích Kinh Tế Kỹ Thuật

Tối ưu hóa quy trình là mục tiêu hàng đầu trong thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3. Đối với thiết bị cô đặc nhiều hiệu ứng, việc sử dụng hơi thứ làm hơi đốt cho các nồi tiếp theo là một biện pháp hiệu quả để tối ưu hóa năng lượng. Các phương pháp khác bao gồm tái nén hơi, sử dụng cô đặc chân không để giảm nhiệt độ sôi và tăng hiệu số nhiệt độ hữu ích. Đồng thời, phân tích kinh tế kỹ thuật là cần thiết để đánh giá tính khả thi của dự án. Phân tích này bao gồm ước tính chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành (năng lượng, bảo trì) và lợi nhuận tiềm năng. Các phần mềm mô phỏng hóa học như Aspen Plus hoặc ProII có thể được sử dụng để mô phỏng và dự đoán hiệu suất của hệ thống, hỗ trợ việc ra quyết định tối ưu hóa quy trình trước khi đi vào triển khai thực tế.

5.2. An Toàn Vận Hành và Ứng Dụng Đa Dạng của NaNO3

An toàn vận hành là yếu tố không thể bỏ qua trong thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3. Các biện pháp an toàn cần được tích hợp từ giai đoạn thiết kế, bao gồm lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị chống ăn mòn phù hợp, hệ thống điều khiển tự động, van an toàn, và quy trình vận hành tiêu chuẩn. Việc xử lý sự cố và bảo trì định kỳ cũng là một phần của kế hoạch an toàn vận hành. Ngoài ra, cần nhấn mạnh lại ứng dụng NaNO3 đa dạng trong các ngành công nghiệp. Từ phân bón, thuốc nổ đến ngành thực phẩm (chất bảo quản), thủy tinh và xử lý nước, NaNO3 là một hợp chất quan trọng. Việc cô đặc dung dịch NaNO3 hiệu quả không chỉ phục vụ cho sản xuất NaNO3 mà còn góp phần vào sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp khác, thể hiện tầm quan trọng của các đồ án môn học như thế này trong việc đào tạo kỹ sư kỹ thuật hóa học.

VI. Kết Luận Tầm Nhìn Phát Triển Công Nghệ Cô Đặc NaNO3 trong Tương Lai

Thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 là một thách thức kỹ thuật phức tạp nhưng đầy ý nghĩa trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học. Đồ án môn học này không chỉ củng cố kiến thức về nguyên lý cô đặctính toán kỹ thuật mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành, tư duy giải quyết vấn đề. Từ việc lựa chọn thiết bị cô đặc nhiều hiệu ứng đến việc áp dụng cô đặc chân không, mỗi quyết định đều hướng tới mục tiêu hiệu quả và bền vững. Tương lai của công nghệ cô đặc sẽ tiếp tục chứng kiến những cải tiến mạnh mẽ về hiệu suất năng lượng và tích hợp công nghệ số, mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành hóa chất.

6.1. Tổng Kết Các Yếu Tố Thành Công của Đồ Án Môn Học

Để một đồ án môn học thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 thành công, cần tổng hợp nhiều yếu tố. Đầu tiên là sự hiểu biết vững chắc về tính chất hóa lý NaNO3nguyên lý cô đặc. Kế đến là khả năng thực hiện tính toán cân bằng vật chất, cân bằng năng lượngtính toán nhiệt một cách chính xác. Việc lựa chọn loại hình công nghệ cô đặc (ví dụ, thiết bị cô đặc hai nồi xuôi chiều) và vật liệu chế tạo thiết bị chống ăn mòn phù hợp là then chốt. Cuối cùng, khả năng trình bày bản vẽ kỹ thuật rõ ràng và phân tích kinh tế kỹ thuật để đánh giá tính khả thi của dự án sẽ giúp đồ án đạt được kết quả cao nhất, trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết của một kỹ sư hóa học.

6.2. Hướng Phát Triển và Cải Tiến Công Nghệ Cô Đặc

Tương lai của công nghệ cô đặc hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt trong việc tối ưu hóa quy trình và tích hợp công nghệ thông minh. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng sâu rộng hơn các phần mềm mô phỏng hóa học như Aspen Plus hoặc ProII để dự đoán và tối ưu hóa hệ thống trong điều kiện vận hành khác nhau. Việc phát triển các vật liệu chế tạo thiết bị mới, bền hơn và chống ăn mòn tốt hơn sẽ giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hơn nữa, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để kiểm soát và điều khiển hệ thống cô đặc NaNO3 theo thời gian thực có thể nâng cao hiệu suất năng lượng và độ chính xác của quá trình. Những cải tiến này sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của ngành kỹ thuật hóa học và các ứng dụng NaNO3 trong tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Để trở thành một kỹ sư kỹ thuật hóa học, học phần “Đồ án Quá trình và thiết bị Công nghiệp hóa học – thực phẩm” đã giúp em bước đầu làm quen với công việc của một kỹ sư kỹ thuật hóa học là thiết kế, sản xuất thiết bị phục vụ nhiệm vụ sản xuất. Bộ môn “Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học” cung cấp những kiến thức cần thiết cho sinh viên đặc biệt là kỹ sư máy hóa chất, giúp sinh viên hiểu và có khả năng vận hành các thiết bị máy móc trong công nghiệp sản xuất có liên quan. Đây là nền tảng căn bản, là cơ sở để các kỹ sư hiểu sâu hơn và nghiên cứu sản xuất các máy móc hiện đại hơn trên thế giới nhất là trong thời đại mà máy móc phát triển như vũ bão hiện nay. Trong phạm vi “Đồ án môn học – Nhiệm vụ thiết kế hệ thống cô đặc hai nồi xôi chiều thiết bị có phòng đốt ngoài thẳng dùng để cô đặc dung dịch NaNO3” đề cập đến việc tính toán và thiết kế những thiết bị chính, phụ và tính cơ khí của hệ thống.

Để hoàn thành đồ án này em đã nhận được sự giúp đỡ rất lớn từ phía thầy cô, gia đình và bạn bè. Đặc biệt em xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến giảng viên hướng dẫn TS. Cao Thị Mai Duyên đã giúp đỡ em tận tình để hoàn thành đồ án này. Do thời gian và kiến thức còn hạn chế nên đồ án không tránh khỏi thiếu sót, em rất mong nhận được ý kiến và sự góp ý của các thầy cô để đồ án được hoàn thiện hơn.

Em xin chân thành cảm ơn! SVTH: NGUYỄN THẮNG 1 download by : skknchat@gmail.com Đồ án QT & TB CN Hóa học và Thực phẩm GVHD: TS. CAO THỊ MAI DUYÊN PHẦN 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về sản phẩm NaNO3 a, Tính chất vật lý - Natri Nitrat thường ở dạng tinh thể không màu, khối lượng riêng 2,265 g/𝑐𝑚3 , có nhiệt độ nóng chảy là 𝑡𝑛𝑐 = 312℃. - Natri Nitrat tan trong nước, là chất điện li mạnh - Để ngoài không khí chúng bị chảy do hấp thụ hơi nước trong không khí - NaN𝑂3 kha bền với nhiệt (chúng có thể thăng hoa trong chân không ở 380-500 ℃ ).

b, Tính chất hóa học - Ở nhiệt độ cao NaN𝑂3 là chất oxi hóa mạnh - Khi bị đun nóng NaN𝑂3 bị phân hủy tạo thành muối Nitrit và oxi 𝑡° 2NaN𝑂3 → 2NaN𝑂2 + 𝑂2 - Phản ứng với Cu trong môi trương Axit: 2N𝑂3 − + 3𝐶𝑢 + 8𝐻 + → 3𝐶𝑢2+ + 2NO + 4𝐻2 𝑂 c, Ứng dụng - Trong thiên nhiên, chủ yếu được khai thác ở ChiLe nên được gọi là sanpet Chi Lê - Dùng để điều chế axit nitric, phân đạm, dùng trong công nghiệp thủy tinh, luyện kim, độ tinh khiết 99,3 %, dùng trong thí nghiệm công nghiệp, dân dụng - Dùng làm thuốc nổ đen 1. Sơ lược về quá trình cô đặc a, Quá trình cô đặc Quá trình cô đặc là quá trình làm đậm đặc dung dịch bằng việc đun sôi. Đặc điểm của quá trình này là dung môi được tách ra khỏi dung dịch ở dạng hơi, chất hoà tan được giữ lại trong dung dịch, do đó, nồng độ của dung dịch sẽ tăng lên. Khi bay hơi, nhiệt độ của dung dịch sẽ thấp hơn nhiệt độ sôi, áp suất hơi của dung môi trên mặt dung dịch lớn hơn áp suất riêng phần của nó ở khoảng trống trên mặt thoáng dung dịch nhưng nhỏ hơn áp suất chung.Trạng thái bay hơi có thể xảy ra ở các nhiệt độ khác nhau và nhiệt độ càng tăng thì tốc độ bay hơi càng lớn, còn sự bốc hơi (ở trạng thái sôi) diễn ra ngay cả trong lòng dung dịch( tạo thành bọt) khi áp suất hơi của dung môi SVTH: NGUYỄN THẮNG 2 download by : skknchat@gmail.com Đồ án QT & TB CN Hóa học và Thực phẩm GVHD: TS.

CAO THỊ MAI DUYÊN bằng áp suất chung trên mặt thoáng , trạng thái sôi chỉ có ở nhiệt độ xác định ứng với áp suất chung và nồng độ của dung dịch đã cho. Trong quá trình cô đặc, nồng độ của dung dịch tăng lên, do đó mà một số tính chất của dung dịch cũng sẽ thay đổi. Điều này có ảnh hưởng đến quá trình tính toán, cấu tạo vá vận hành của thiết bị cô đặc. Khi nồng độ tăng, hệ số dẫn nhiệt 𝜆, nhiệt dung riêng C, hệ số cấp nhiệt 𝛼 của dung dịch sẽ giảm.

Ngược lại, khối lượng riêng 𝜌, độ nhớt 𝜈, tổn thất do nồng độ Δ’ sẽ tăng. Đồng thời khi tăng nồng độ sẽ tăng điều kiện tạo thành cặn bám trên bề mặt truyền nhiệt, những tính chất đó sẽ làm giảm bề mặt truyền nhiệt của thiết bị. Hơi của dung môi được tách ra trong quá trình cô đặc gọi là hơi thứ, hơi thứ ở nhiệt độ cao có thể dùng để đun nóng một thiết bị khác, nếu dùng hơi thứ để đun nóng cho một thiết bị ngoài hệ thống thì ta gọi đó là hơi phụ. Quá trình cô đặc có thể tiến hành trong thiết bị cô đặc một nồi hoặc nhiều nồi, làm việc liên tục hoặc gián đoạn.

Quá trình cô đặc có thể được thực hiện ở các áp suất khác nhau tuỳ theo yêu cầu kĩ thuật, khi làm việc ở áp suất thường thì có thể dùng thiết bị hở, khi làm việc ở áp suất thấp thì dùng thiết bị kín cô đặc trong chân không vì có ưu điểm là có thể giảm được bề mặt truyền nhiệt (khi áp suất giảm thì nhiệt độ sôi của dung dịch giảm dẩn đến hiệu số nhiệt độ giữa hơi đốt và dung dịch tăng). b, Cô đặc nhiều nồi Cô đặc nhiều nồi là quá trình sử dụng hơi thứ thay cho hơi đốt, do đó nó có ý nghĩa kinh tế cao về sử dụng nhiệt. Nguyên tắc của quá trình cô đặc nhiều nồi có thể tóm tắt như sau: Ở nồi thứ nhất, dung dịch được đun nóng bằng hơi đốt, hơi thứ của nồi này đưa vào đun nồi thứ hai, hơi thứ nồi hai đưa vào đun nồi ba.hơi thứ nồi cuối cùng đi vào thiết bị ngưng tụ. Dung dịch đi vào lần lượt từ nồi nọ sang nồi kia, qua mỗi nồi đều bốc hơi môt phần, nồng độ dần tăng lên.

Điều kiện cần thiết để truyền nhiệt trong các nồi là phải có chênh lệch nhiệt độ giữa hơi đốt và dung dịch sôi, hay nói cách khác là chênh lệch áp suất giữa hơi đốt và hơi thứ trong các nồi, nghĩa là áp suất làm việc trong các nồi phải giảm dần vì hơi thứ của nồi trước là hơi đốt của nồi sau.Thông thường nồi đầu làm việc ở áp suất dư, còn nồi cuối làm việc ở áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Trong các loại hệ thống cô đặc nhiều nồi thì hệ thống cô đặc nhiều nồi xuôi chiều được sử dụng nhiều hơn cả. SVTH: NGUYỄN THẮNG 3 download by : skknchat@gmail.com Đồ án QT & TB CN Hóa học và Thực phẩm GVHD: TS. CAO THỊ MAI DUYÊN Ưu điểm của loại này là dung dịch tự di chuyển từ nồi trước sang nồi sau nhờ sự chênh lệch áp suất giữa các nồi, nhiệt độ sôi của nồi trước lớn hơn nồi sau, do đó dung dịch đi vào mỗi nồi (trừ nồi đầu) đều có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ sôi, kết quả là dung dịch được làm lạnh đi, lượng nhiệt này sẽ làm bốc hơi thêm một phần nước làm quá trình tự bốc hơi.

Nhược điểm: nhiệt độ dung dịch ở các nồi sau thấp dần nhưng nồng độ của dung dịch lại tăng dần làm cho độ nhớt của dung dịch tăng nhanh, kết quả hệ số truyền nhiệt sẽ giảm đi từ nồi đầu đến nồi cuối. Hơn nữa, dung dịch đi vào nồi đầu có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi nên cần phải tốn thêm một lượng hơi đốt để đun nóng dung dịch. Trong công nghệ hoá chất và thực phẩm, Cô đặc là quá trình làm bay hơi một phần dung môi của dung dịch chứa chất tan không bay hơi. ở nhiệt độ sôi; với mục đích: + Làm tăng nồng độ của chất hoà tan trong dung dịch + Tách các chất hoà tan ở dạng rắn (kết tinh) + Tách dung môi ở dạng nguyên chất.

Sơ đồ - Mô tả dây chuyền sản xuất 1. Bản vẽ sơ đồ dây chuyền sản xuất (Bản vẽ tay A4 đính kèm) Chú thích: 1. Thùng chứa dung dịch đầu 2, 2’. Thùng cao vị 4.

Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu 6, 6’. Buồng đốt của nồi cô đặc 7, 7’. Buồng bốc hơi của nồi cô đặc 8. Thiết bị ngưng tụ baromet 9.

Thiết bị thu hồi bọt 10. Thùng chứa nước 11. Thùng chứa sản phẩm 12. Bơm chân không SVTH: NGUYỄN THẮNG 4 download by : skknchat@gmail.com Đồ án QT & TB CN Hóa học và Thực phẩm GVHD: TS.

CAO THỊ MAI DUYÊN 1. Nguyên lý làm việc của hệ thống - Dung dịch chứa trong thùng chứa được bơm (2) đưa lên thùng cao vị có chảy tràn để ổn định lưu lượng. Dung dịch sau nồi 1 đạt nồng độ 𝑥1 sẽ sang nồi 2 nhờ chênh lệch áp suất. Sau nồi 2 dung dịch đạt nồng độ cuối và sẽ làm lạnh bằng thiết bị làm lạnh (16) sau đó đẩy vào thùng chứa sản phẩm (15) - Hơi thứ ở nồi 1 (6) được làm hơi đốt cho nồi 2 (7) vì nhiệt độ lớn hơn nhiệt độ sôi dung dịch nồi 2 (7).

Hơi thứ nồi 2 (7) đi vào thiết bị ngưng tụ Baromet. Hơi được ngưng tụ thành lỏng và tự chảy xuống thùng chứa khí không ngưng có lẫn bọt qua cơ cấu tách bọt, bọt sẽ được đi xuống thùng chứa, khí không ngưng đi ra ngoài nhờ bơm (11). Hệ thống cô đặc xuôi chiều (hơi đốt và dung dịch đi cùng chiều với nhau từ nồi nọ sang nồi kia) được dùng khá phổ biến trong công nghiệp hóa chất. Nhiệt độ sôi của nồi trước lớn hơn nồi sau, do đó, dung dịch đi vào mỗi nồi (trừ nồi đầu) đều có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ sôi, kết quả là dung dịch sẽ được làm lạnh đi và lượng nhiệt này sẽ làm bốc hơi thêm một lượng nước gọi là quá trình tự bốc hơi.

Nhưng khi dung dịch vào nồi đầu có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi của dung dịch, thì cần phải đun nóng dung dịch do đó tiêu tốn thêm một lượng hơi đốt. Vì vậy, khi cô đặc xuôi chiều, dung dịch trước khi vào nồi nấu đầu cần được đun nóng sơ bộ bằng hơi phụ hoặc nước ngưng tụ. Nhược điểm của cô đặc xuôi chiều là nhiệt độ của dung dịch ở các nồi sau thấp dần, nhưng nồng độ của dung dịch tăng dần làm cho độ nhớt của dung dịch tăng nhanh, kết quả là hệ số truyền nhiệt sẽ giảm từ nồi đầu đến nồi cuối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ