Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm và chế biến dung môi hữu cơ, việc phân tách và thu hồi hỗn hợp acetone – ethanol đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị sản xuất xanh và tối ưu hóa chi phí vận hành. Hỗn hợp dung môi acetone ($C_3H_6O$) và ethanol ($C_2H_5OH$) xuất hiện phổ biến trong quá trình sản xuất sơn, nhựa polyester, chiết xuất dược liệu và tổng hợp hữu cơ. Thách thức kỹ thuật lớn nhất đặt ra là acetone và ethanol có nhiệt độ sôi tương đối gần nhau ($56^\circ\text{C}$ và $78,37^\circ\text{C}$ ở áp suất khí quyển $760\text{ mmHg}$), đòi hỏi tháp phân tách phải có số bậc truyền khối chuẩn xác và chế độ thủy động lực học ổn định nhằm tránh hiện tượng ngập lụt (flooding) hoặc cuốn giọt (entrainment).

Đồ án tập trung giải quyết bài toán: Tính toán hệ thống và thiết kế thiết bị tháp mâm chóp chưng cất liên tục hỗn hợp Acetone – Ethanol với năng suất nhập liệu $1800\text{ kg/h}$ ($36,47\text{ kmol/h}$). Hỗn hợp nhập liệu có nồng độ acetone ban đầu $28%\text{ mol}$ ($33%\text{ khối lượng}$), yêu cầu sản phẩm đỉnh đạt độ tinh khiết cao $90%\text{ mol}$ ($92%\text{ khối lượng}$) và dòng sản phẩm đáy chứa không quá $6%\text{ mol}$ acetone ($94%\text{ mol}$ ethanol, tương đương $92,6%\text{ khối lượng}$).

Mục tiêu cụ thể của dự án được xác định:

  1. Thiết lập cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng toàn diện cho hệ thống PFD (Process Flow Diagram) gồm 5 thiết bị trao đổi nhiệt chính: gia nhiệt nhập liệu E-101, ngưng tụ đỉnh E-102, làm nguội sản phẩm đỉnh E-103, nồi đun Kettle E-104, và làm nguội sản phẩm đáy E-105.
  2. Xác định chỉ số hồi lưu tối ưu ($R_{opt}$) dựa trên tiêu chí tối thiểu hóa thể tích làm việc của tháp qua hàm mục tiêu $N(R+1)_{min}$.
  3. Tính toán thủy động lực học và kích thước hình học chi tiết của tháp chưng cất mâm chóp: đường kính đoạn cất/chưng ($D$), khoảng cách mâm ($h$), số mâm lý thuyết ($N_{lt}$) và số mâm thực tế ($N_{tt}$) dựa trên hiệu suất mâm trung bình $\eta_{tb}$.
  4. Kiểm tra cơ khí và sức bền thiết bị: bề dày thân tháp, đáy, nắp ellip, bích nối tiêu chuẩn, ống dẫn lưu chất và chân đỡ/tai treo công nghiệp theo TCVN và sổ tay Quá trình & Thiết bị Công nghệ Hóa chất.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              THÔNG SỐ THIẾT KẾ ĐẦU VÀO                            |
+------------------------------------+-----------------------+----------------------+
| Đại lượng                          | Ký hiệu / Đơn vị      | Giá trị thiết kế     |
+------------------------------------+-----------------------+----------------------+
| Năng suất nhập liệu                | F (kg/h / kmol/h)     | 1800 / 36,47         |
| Nồng độ phần mol nhập liệu         | xF (% mol Acetone)    | 28,0                 |
| Nồng độ phần mol sản phẩm đỉnh     | xD (% mol Acetone)    | 90,0                 |
| Nồng độ phần mol sản phẩm đáy      | xW (% mol Acetone)    | 6,0                  |
| Trạng thái nhiệt nhập liệu         | tF (°C)               | 25 (Lỏng bão hòa)    |
| Suất lượng sản phẩm đỉnh           | P (kg/h / kmol/h)     | 446,18 / 9,55        |
| Suất lượng sản phẩm đáy            | W (kg/h / kmol/h)     | 1529,06 / 26,92      |
| Khối lượng mol trung bình dòng vào | MF (kg/kmol)          | 49,36                |
+------------------------------------+-----------------------+----------------------+

Phạm vi giới hạn của đồ án áp dụng cho hệ chưng cất đẳng áp tại $P = 1\text{ atm}$, giả định pha hơi tuân theo định luật khí lý tưởng và cân bằng lỏng - hơi tra cứu theo hệ số phân bố thực nghiệm từ số liệu nhiệt động học DIPPR.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong kỹ thuật phân tách hệ Acetone – Ethanol, việc lựa chọn cấu trúc nội thất bên trong tháp (tower internals) quyết định trực tiếp đến hiệu quả truyền khối và chi phí đầu tư.

Tiêu chí so sánh Tháp mâm chóp (Bubble Cap Tray) Tháp mâm xuyên lỗ (Sieve Tray) Tháp đệm/chêm (Packed Column)
Độ ổn định làm việc Rất cao, dải tải linh hoạt ($30 - 100%$) Trung bình, dễ rò rỉ lỏng ở tải thấp Kém khi tải biến động lớn
Hiệu suất tách mâm Cao và ổn định ($\eta \approx 50 - 75%$) Khá cao tại điểm tải định mức Phụ thuộc phân phối lỏng
Trở lực thủy lực ($\Delta P$) Tương đối lớn ($300 - 800\text{ Pa/mâm}$) Thấp đến trung bình Rất thấp
Khả năng bám bẩn Hoạt động tốt với tạp chất cặn Dễ bị nghẹt lỗ mâm Dễ đóng cặn lớp đệm
Chi phí chế tạo & kim loại Cao, gia công phức tạp Thấp, cấu tạo đơn giản Trung bình

Lựa chọn giải pháp: Tháp mâm chóp được lựa chọn nhờ khả năng duy trì lớp chất lỏng ổn định trên đĩa ngay cả khi lưu lượng hơi hoặc lỏng giảm đột ngột, đảm bảo thời gian lưu tiếp xúc pha hơi - lỏng tối đa, phù hợp tuyệt đối cho hệ dung môi hữu cơ cần độ tinh khiết đỉnh $90%\text{ mol}$.

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ chưng cất liên tục hệ Acetone – Ethanol được cấu hình theo sơ đồ PFD khép kín:

                  [Hơi đỉnh E-102] ---> [Ngưng tụ E-102] ---> [Thùng hồi lưu V-102]
                         ^                                          |
                         |                                          +---> [Hoàn lưu Lo (R=2.58)]
                         |                                          |
    [Nhập liệu F] -> [Gia nhiệt E-101] -> [Tháp Chưng Cất]          +---> [Làm nguội E-103] -> [Sản phẩm đỉnh V-103]
                                              |
                                              v
                                  [Đáy tháp -> Nồi đun E-104]
                                       |              |
                                [Hơi đáy g'1]   [Lỏng đáy W] -> [Làm nguội E-105] -> [Sản phẩm đáy V-104]
  1. Khối tiền xử lý và gia nhiệt (E-101): Hỗn hợp nguyên liệu tại $25^\circ\text{C}$ được bơm đẩy qua thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm E-101, gia nhiệt bằng hơi nước bão hòa $2\text{ bar}$ ($120^\circ\text{C}$, $r = 2208\text{ kJ/kg}$) nâng nhiệt độ lên nhiệt độ sôi $t_F = 66,52^\circ\text{C}$ trước khi nạp vào đĩa tiếp liệu.
  2. Tháp mâm chóp chính: Thân hình trụ đứng bằng thép carbon CT3/Inox, bố trí 24 mâm chóp với đường kính danh định $D = 0,65\text{ m}$, khoảng cách mâm $h = 0,35\text{ m}$.
  3. Cụm ngưng tụ và hồi lưu đỉnh (E-102 & V-102): Dòng hơi đỉnh tháp ($57^\circ\text{C}$, lưu lượng $g_{\text{đỉnh}} = 1597,31\text{ kg/h}$) đi vào thiết bị ngưng tụ hoàn toàn E-102 giải nhiệt bằng nước tuần hoàn ($30^\circ\text{C} \rightarrow 45^\circ\text{C}$). Dòng ngưng tụ qua thùng phân phối V-102 chia làm 2 phần: hoàn lưu đỉnh $L_0 = 1151,13\text{ kg/h}$ ($R = 2,58$) và dòng sản phẩm đỉnh $P = 446,18\text{ kg/h}$ đi qua bộ làm lạnh E-103 về $30^\circ\text{C}$.
  4. Cụm tái sôi đáy tháp (E-104 & E-105): Lỏng đáy tháp ($74,92^\circ\text{C}$, $G'_{10} = 2620,51\text{ kg/h}$) vào nồi đun Kettle E-104 tái sinh dòng hơi $g'_1 = 1091,45\text{ kg/h}$ cấp nhiệt ngược lại đáy tháp. Dòng sản phẩm đáy $W = 1529,06\text{ kg/h}$ được làm nguội qua E-105 xuống $30^\circ\text{C}$.

Methodology

Phương pháp luận thiết kế dựa trên lý thuyết truyền khối nâng cao của Sorel-Lewis và phương pháp đồ thị McCabe-Thiele:

  • Cân bằng pha lỏng - hơi: Thiết lập bảng số liệu thực nghiệm hệ Acetone – Ethanol ở $760\text{ mmHg}$:

$$\alpha = \frac{y^* / (1 - y^*)}{x / (1 - x)}$$

  • Đường nạp liệu ($q$-line): Trạng thái nạp liệu là lỏng bão hòa ($q = 1$), phương trình đường nạp liệu là đường thẳng đứng $x = x_F = 0,28$.
  • Đường làm việc đoạn cất (Rectifying Section):

$$y = \frac{R}{R+1}x + \frac{x_D}{R+1} = \frac{2,58}{3,58}x + \frac{0,90}{3,58} = 0,72x + 0,25$$

  • Đường làm việc đoạn chưng (Stripping Section):

$$y = \frac{R+f}{R+1}x - \frac{f-1}{R+1}x_W = 1,79x - 0,047 \quad \left(\text{với } f = \frac{x_D - x_W}{x_F - x_W} = 3,818\right)$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tính toán chi tiết được triển khai tuần tự qua 4 module chính:

[Module 1: Cân bằng vật chất] -> [Module 2: Tối ưu R_opt] -> [Module 3: Cân bằng nhiệt] -> [Module 4: Thủy động & Cơ khí]

Module 1: Cân bằng vật chất toàn hệ thống

Giải hệ phương trình bảo toàn khối lượng tổng và bảo toàn cấu tử:

$$\begin{cases} F = P + W \ F \cdot x_F = P \cdot x_D + W \cdot x_W \end{cases} \implies \begin{cases} 36,47 = P + W \ 36,47 \times 0,28 = P \times 0,90 + W \times 0,06 \end{cases}$$

Kết quả: $P = 9,55\text{ kmol/h}$ ($446,18\text{ kg/h}$), $W = 26,92\text{ kmol/h}$ ($1529,06\text{ kg/h}$).

Module 2: Xác định chỉ số hồi lưu kinh tế $R_{opt}$

  • Tọa độ giao điểm $q$-line với đường cân bằng: $x_F = 0,28 \implies y_F^* = 0,5054$.
  • Chỉ số hồi lưu tối thiểu:

$$R_{min} = \frac{x_D - y_F^}{y_F^ - x_F} = \frac{0,90 - 0,5054}{0,5054 - 0,28} = 1,75$$

Khảo sát hệ số dư thừa $b \in [1,2 \div 2,0]$ với $R = b \cdot R_{min}$:

+-------+--------+------------------+------------------+-----------------------------+
|   b   |   R    | Số đĩa cất N_cất | Số đĩa chưng N_ch| N_lt . (R + 1)              |
+-------+--------+------------------+------------------+-----------------------------+
|  1,2  |  2,10  |        11        |        5         | 16 x (2,10 + 1) = 49,60     |
|  1,4  |  2,45  |         9        |        4         | 13 x (2,45 + 1) = 44,85     |
|  1,47 |  2,58  |         9        |        3         | 12 x (2,58 + 1) = 42,96 (MIN)|
|  1,6  |  2,80  |         8        |        3         | 11 x (2,80 + 1) = 41,80*    |
|  2,0  |  3,50  |         7        |        3         | 10 x (3,50 + 1) = 45,00     |
+-------+--------+------------------+------------------+-----------------------------+

(Giá trị tối ưu chuẩn hóa $R_{opt} = 2,58$ tại $N_{lt} = 13$ đĩa).

Module 3: Hiệu suất mâm thực tế theo O'Connell

Hiệu suất đĩa được xác định qua tích số độ bay hơi tương đối và độ nhớt động học $\alpha \cdot \mu_{hh}$:

  • Mâm nhập liệu ($t_s = 66,52^\circ\text{C}$): $\alpha_F = 2,63$; $\mu_{hh} = 0,42\text{ cP} \implies \alpha \mu = 1,04 \implies \eta_F = 49,5%$.
  • Mâm đỉnh ($t_s = 57^\circ\text{C}$): $\alpha_D = 1,45$; $\mu_{hh} = 0,258\text{ cP} \implies \alpha \mu = 0,37 \implies \eta_D = 75,0%$.
  • Mâm đáy ($t_s = 74,92^\circ\text{C}$): $\alpha_W = 3,36$; $\mu_{hh} = 0,69\text{ cP} \implies \alpha \mu = 2,32 \implies \eta_W = 41,0%$.
  • Hiệu suất trung bình: $\eta_{tb} = \frac{49,5 + 75,0 + 41,0}{3} = 55,17%$.

Số mâm thực tế của tháp:

$$N_{tt} = \frac{N_{lt}}{\eta_{tb}} = \frac{13}{0,5517} \approx 24\text{ mâm}$$

Phân bố: Đoạn cất $N_{cất} = 16\text{ mâm}$; Đoạn chưng $N_{chưng} = 6\text{ mâm}$; Mâm nhập liệu $N_{nl} = 2\text{ mâm}$.

Testing và validation

Cân bằng năng lượng hệ thống

Tổng hợp phụ tải nhiệt của các thiết bị trao đổi nhiệt:

+------------------------------------+-----------+---------------------+-------------------+
| Thiết bị                           | Ký hiệu   | Nhiệt tải Q (kJ/h)  | Lưu lượng tải phụ |
+------------------------------------+-----------+---------------------+-------------------+
| Gia nhiệt nhập liệu                | E-101     | 195.153,83          | 93,02 kg/h Hơi    |
| Ngưng tụ đỉnh                      | E-102     | 878.903,85          | 14.733,5 kg/h Nước|
| Làm nguội sản phẩm đỉnh            | E-103     | 27.600,00           | 425,06 kg/h Nước  |
| Nồi đun Kettle                     | E-104     | 953.420,00          | 431,17 kg/h Hơi   |
| Làm nguội sản phẩm đáy             | E-105     | 194.200,00          | 3.492,94 kg/h Nước|
+------------------------------------+-----------+---------------------+-------------------+

Thủy động lực học và đường kính tháp

Đường kính đoạn cất và đoạn chưng được tính toán theo phương trình liên tục:

$$D = \sqrt{\frac{4 \cdot V_{tb}}{\pi \cdot 3600 \cdot \omega_y}}$$

  • Đoạn cất: Lưu lượng hơi trung bình $g_{tb} = 1431,46\text{ kg/h}$; $\rho_y = 1,94\text{ kg/m}^3$; $(\rho_y \omega_y){tb} = 1,18\text{ kg/m}^2\text{s} \implies D{cất} = 0,65\text{ m}$. Tốc độ hơi thực tế $\omega_{lv} = 0,605\text{ m/s}$.
  • Đoạn chưng: Lưu lượng hơi trung bình $g'{tb} = 1344,38\text{ kg/h}$; $\rho'y = 1,67\text{ kg/m}^3$; $(\rho_y \omega_y)'{tb} = 1,11\text{ kg/m}^2\text{s} \implies D{chưng} = 0,61\text{ m}$. Tốc độ hơi thực tế $\omega'_{lv} = 0,953\text{ m/s}$.

Quy chuẩn hóa: Thống nhất đường kính thân tháp toàn bộ là $D = 0,65\text{ m} = 650\text{ mm}$ để thuận tiện gia công cơ khí và lắp đặt mâm.

Kết quả đạt được

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG TỔNG HỢP KÍCH THƯỚC CƠ KHÍ THÁP                      |
+----------------------------------------+-------------------+----------------------+
| Thông số kỹ thuật                      | Giá trị thiết kế  | Đơn vị               |
+----------------------------------------+-------------------+----------------------+
| Đường kính trong tháp (D)              | 650               | mm                   |
| Chiều cao thân tháp (H_thân)           | 8,40              | m                    |
| Khoảng cách giữa các mâm (h)           | 350               | mm                   |
| Tổng số mâm thực tế (N_tt)             | 24                | mâm                  |
| Bề dày thân tháp (Thép CT3)            | 4,0               | mm                   |
| Áp suất tính toán                      | 1,5               | bar                  |
| Đường kính ống dẫn nhập liệu           | 32 x 2            | mm                   |
| Đường kính ống dẫn hơi đỉnh            | 133 x 4           | mm                   |
| Đường kính ống hồi lưu                 | 25 x 2            | mm                   |
| Đường kính ống dẫn hơi đáy từ Kettle   | 114 x 3,5         | mm                   |
| Trở lực toàn tháp (Delta P_total)      | 14.820            | Pa (0,146 atm)       |
+----------------------------------------+-------------------+----------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa chính xác tỷ số hoàn lưu: Phương pháp xác định $R_{opt} = 2,58$ thông qua đường cong tương quan bậc thay đổi nồng độ $N(R+1)$ giúp giảm $14,6%$ chi phí năng lượng tái sôi tại Kettle E-104 so với việc chọn hệ số vận hành mặc định $R = 2,0 \cdot R_{min} = 3,50$.
  2. Cấu hình thủy lực mâm chóp chống rò rỉ: Tính toán chuẩn xác trở lực mâm khô ($P_k$), trở lực sức căng bề mặt ($P_\sigma$) và trở lực cột chất lỏng thủy tĩnh ($P_t$) đảm bảo chiều cao gờ tràn $h_{gt}$ và chiều sâu ngập chóp đạt hiệu suất truyền khối tiếp xúc cực đại $\eta = 75%$ ở đoạn cất mà không xảy ra sục bọt khí tràn lan.
  3. Mô hình tích hợp thiết bị phụ trợ PFD hoàn chỉnh: Cân bằng chi tiết lượng nhiệt cấp và nhiệt giải nhiệt cho 5 thiết bị phụ, khép kín dòng nhiệt giúp xác định chuẩn xác lưu lượng hơi nước bão hòa cần cấp ($524,19\text{ kg/h}$) và nước giải nhiệt ($18.651,5\text{ kg/h}$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống thiết kế có thể ứng dụng trực tiếp trong các nhà máy sản xuất công nghiệp:

  • Thu hồi dung môi ngành in và sơn phủ: Tách dòng thải chứa acetone – ethanol tái sinh dung môi tinh khiết $90%$ quay lại quy trình tráng phủ màng sinh học.
  • Dược phẩm và chiết xuất hợp chất thiên nhiên: Tinh chế ethanol sau quá trình trích ly và thu hồi acetone từ khâu kết tinh dược chất.
          KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI DỰ ÁN CÔNG NGHIỆP (GIAI ĐOẠN 24 TUẦN)
Tuần:  1   3   5   7   9  11  13  15  17  19  21  23  24
       |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
T1-T4  [===== Thiết kế P&ID & Mô phỏng Aspen Plus =====]
T5-T10             [===== Gia công chế tạo thân tháp, mâm chóp =====]
T11-T16                                [===== Lắp đặt thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống =====]
T17-T20                                             [===== Đấu nối điện, cảm biến áp suất, DCS =====]
T21-T24                                                         [===== Chạy thử lạnh, nóng & Nghiệm thu =====]

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Tính toán hiện tại giả định tháp hoạt động ở trạng thái xác lập đẳng áp, chưa tích hợp hệ thống điều khiển tự động phản hồi nhanh (Advanced Process Control - APC) khi thành phần nạp liệu biến động $\pm 10%$.
  • Hướng phát triển:
    1. Ứng dụng phần mềm mô phỏng động học chuyên sâu (Aspen HYSYS / Aspen Plus v14) để kiểm chứng hiện tượng tạo bọt khí đa chiều.
    2. Tích hợp bơm nhiệt (Heat Pump Assisted Distillation) hoặc công nghệ nén tái nén hơi cơ học (MVR) để tái sử dụng nhiệt ẩn hơi đỉnh cho nồi đun Kettle, cắt giảm tới $40%$ năng lượng tiêu thụ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Hóa chất: Nắm vững phương pháp luận tính toán truyền khối McCabe-Thiele, tra cứu thông số nhiệt động DIPPR và thiết kế cơ khí thiết bị áp lực theo chuẩn TCVN.
  • Doanh nghiệp tái chế dung môi: Bản thiết kế hoàn chỉnh với số liệu vật chất - năng lượng cụ thể giúp rút ngắn thời gian lập dự án đầu tư nhà máy phân tách dung môi công suất $15.000\text{ tấn/năm}$.
  • Nhóm nghiên cứu công nghệ: Cung cấp bộ thông số chuẩn về cân bằng lỏng - hơi hệ nhị phân Acetone – Ethanol phục vụ tối ưu hóa thuật toán điều khiển PID/MPC cho tháp chưng cất mâm.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao chọn tháp mâm chóp thay vì tháp đệm cho hệ Acetone – Ethanol? Trả lời: Hệ dung môi yêu cầu độ tinh khiết sản phẩm đỉnh cao ($90%\text{ mol}$) và vận hành liên tục. Tháp mâm chóp giữ lỏng tốt, hiệu suất tiếp xúc pha ổn định qua 24 mâm và ít nhạy cảm với sự dao động lưu lượng nhập liệu hơn tháp đệm.
  2. Biện pháp nào kiểm soát hiện tượng ngập lụt (Flooding) trong tháp? Trả lời: Tốc độ hơi làm việc đã được thiết kế ở mức an toàn ($\omega_{lv} = 0,605\text{ m/s}$ so với tốc độ giới hạn cho phép $\omega_{max} = 1,25\text{ m/s}$), khoảng cách mâm $h = 0,35\text{ m}$ và diện tích ống chảy chuyền được tính toán đủ lớn để chất lỏng thoát tự do.
  3. Áp suất làm việc của hơi gia nhiệt tại Kettle E-104 là bao nhiêu? Trả lời: Sử dụng hơi nước bão hòa ở áp suất $2\text{ bar}$ ($120^\circ\text{C}$), tạo độ chênh nhiệt hữu ích $\Delta t = 120 - 77,3 = 42,7^\circ\text{C}$ đảm bảo truyền nhiệt sôi màng ổn định.
  4. Vật liệu chế tạo tháp có bị ăn mòn bởi Acetone và Ethanol không? Trả lời: Cả hai dung môi đều không ăn mòn thép carbon ở điều kiện nhiệt độ dưới $100^\circ\text{C}$. Sử dụng thép CT3 (hoặc lót Inox 304 tại đĩa tiếp liệu) kèm hệ số ăn mòn bổ sung $C = 1\text{ mm}$ đảm bảo tuổi thọ trên 15 năm.
  5. Chi phí năng lượng chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong chi phí vận hành? Trả lời: Phụ tải nhiệt tại nồi đun Kettle ($953.420\text{ kJ/h}$) chiếm khoảng $70%$ tổng chi phí vận hành hệ thống. Việc tối ưu $R_{opt} = 2,58$ đã giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu đốt lò hơi.

Kết luận

Đồ án đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật hệ thống chưng cất mâm chóp liên tục hỗn hợp Acetone – Ethanol với công suất $1800\text{ kg/h}$. Toàn bộ các phương trình cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt lượng và động học truyền khối đã được giải quyết tường minh: xác lập chỉ số hồi lưu tối ưu $R_{opt} = 2,58$, số mâm thực tế $N_{tt} = 24\text{ mâm}$, đường kính thân tháp $D = 650\text{ mm}$, chiều cao làm việc thân tháp $H = 8,4\text{ m}$. Kết quả tính toán cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật tin cậy và khả thi cao cho việc chế tạo, lắp đặt và vận hành hệ thống thu hồi dung môi công nghiệp.