Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông cá nhân, đặc biệt là ô tô. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), chỉ tính riêng 10 tháng đầu năm 2013, doanh số của Toyota Việt Nam đạt xấp xỉ 26.400 xe (chiếm 34,7% thị phần VAMA), và sau 18 năm thành lập đã có gần 250.000 xe xuất xưởng. Sự phát triển này dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng đô thị tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các bãi đỗ xe hiện hữu mới chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu thực tế, 70% còn lại tập trung tại các bãi giữ xe tự phát, lấn chiếm lòng đường, vỉa hè và ngõ ngách, gây ùn tắc giao thông nghiêm trọng. Việc nghiên cứu các giải pháp đỗ xe tự động dạng tháp đứng là yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa diện tích đất đô thị.

Đề tài đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo, điều khiển hệ thống bãi giữ xe ô tô tự động" do nhóm sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu, phân tích các dạng hệ thống giữ xe ô tô tự động trên thế giới và thực trạng tại Việt Nam.
  2. Thiết kế toàn bộ kết cấu khung cơ khí, cơ cấu nâng hạ và cơ cấu lấy/gửi xe dạng xoay hình trụ.
  3. Tính toán động học, động lực học và lựa chọn công suất động cơ, bộ truyền động, ổ bi và dẫn hướng tuyến tính.
  4. Thiết kế mạch điều khiển, lựa chọn thiết bị phần cứng gồm PLC Siemens S7-200, vi điều khiển Arduino Uno, bộ điều khiển động cơ AC Servo Mitsubishi, các mạch công suất và khối quẹt thẻ từ RFID.
  5. Xây dựng thuật toán điều khiển tự động (Auto), điều khiển bằng tay (Manual) và thiết kế giao diện giám sát HMI/SCADA trên phần mềm WinCC qua kết nối OPC.
  6. Chế tạo mô hình thực nghiệm và vận hành thử nghiệm chu trình gửi/lấy xe tự động.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống bãi đỗ xe ô tô tự động dạng tháp trụ tròn xoay quanh trục đứng (tham chiếu mô hình Autostadt tại Wolfsburg, Đức).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thực hiện trong thời gian 15 tuần với nguồn kinh phí giới hạn. Thiết kế lý thuyết mô hình hình trụ gồm 3 tầng với 15 ngăn/tầng (tổng dung lượng lý thuyết 44 vị trí đỗ: tầng 1 gồm 14 ngăn chứa và 1 ngăn vào/ra; tầng 2 và 3 mỗi tầng 15 ngăn). Mô hình chế tạo thực nghiệm thu nhỏ triển khai 6 ngăn đỗ hoạt động thực tế (tầng 1: 3 ngăn đỗ + 1 ngăn bắt đầu; tầng 2: 2 ngăn đỗ; tầng 3: 1 ngăn đỗ) để mô phỏng và kiểm chứng nguyên lý hoạt động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên việc phân loại và đánh giá các hệ thống bãi đỗ xe cơ giới hóa hiện có trên thế giới:

  • Bãi giữ xe xếp chồng (Auto Stacker): Kết hợp giữa băng chuyền và cơ cấu nâng tịnh tiến dạng hình hộp, phù hợp diện tích hẹp dài nhưng số lượng xe hạn chế.
  • Bãi giữ xe nhiều tầng tự lái: Người lái tự điều khiển xe qua ram dốc, sức chứa lớn nhưng chiếm diện tích giao thông nội bộ và gây ô nhiễm khí thải.
  • Bãi giữ xe hoàn toàn tự động (Automated Car Parking System): Phương tiện được tiếp nhận tại buồng đón và chuyển vào vị trí đỗ bằng hệ thống nâng - xoay tự động, tối ưu hóa không gian và bảo đảm an toàn.

Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh kỹ thuật: Lập bảng tiêu chí đánh giá ưu nhược điểm của các dạng hình học (hình hộp chữ nhật, hình trụ tròn, dạng đu quay, dạng xoắn ốc), các cơ cấu lấy xe (cuốn pallet, tay kẹp bánh xe, cơ cấu thanh lược) và các bộ truyền động cơ khí (bánh răng - thanh răng, xích, trục vít - bánh vít, đai răng).
  • Phương pháp tính toán cơ học máy: Ứng dụng lý thuyết nguyên lý - chi tiết máy, cơ học kỹ thuật để tính toán lực ma sát ($F_{ms}$), mômen xoắn, vận tốc góc, vận tốc dài và công suất dẫn động trục chính, cơ cấu nâng, cơ cấu di chuyển pallet. Tính toán thông số hình học và độ bền bộ truyền đai răng ($m = 2$, kiểm nghiệm lực vòng và lực căng tác dụng lên trục).
  • Phương pháp thiết kế và mô phỏng: Sử dụng phần mềm SolidWorks để thiết kế 3D toàn bộ kết cấu cơ khí; sử dụng phần mềm OrCAD và Proteus để vẽ sơ đồ nguyên lý và mô phỏng mạch điện tử.
  • Phương pháp tích hợp điều khiển: Lập trình điều khiển logic khả trình trên PLC Siemens S7-200 (sử dụng phần mềm Step 7-Micro/WIN), lập trình vi điều khiển Arduino Uno (ngôn ngữ C/C++) để giao tiếp đầu đọc thẻ RFID, phối ghép truyền thông SCADA qua phần mềm trung gian PC Access OPC 1.0 và thiết kế giao diện vận hành trên WinCC.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Kiến trúc cơ khí và cơ cấu chấp hành

Hệ thống được thiết kế theo dạng hình trụ tròn với trục xoay đặt ở trung tâm, kết hợp cơ cấu nâng hạ tịnh tiến dọc theo trục chính và cụm tay lấy xe gắn pallet:

Cụm cơ cấu Phương án lựa chọn Thông số kỹ thuật / Thiết bị
Biên dạng ngoài Dạng hình trụ tròn Bố trí 3 tầng đỗ bao quanh trục trung tâm
Cơ cấu nâng hạ Trục xoay ở giữa kết hợp thanh trượt Động cơ AC Servo 100W, thanh trượt dẫn hướng TBI Motion
Cơ cấu lấy xe Cơ cấu cuốn pallet Động cơ DC hộp số 30W truyền động qua cặp mặt ma sát nhám
Cơ cấu đẩy pallet Dẫn hướng ray trượt tịnh tiến Động cơ DC hộp số 15W qua bộ truyền đai răng
Bộ truyền trục chính Đai răng kết hợp hộp giảm tốc Tỷ số truyền giảm tốc 1/6, động cơ AC Servo 100W
Bộ truyền nâng hạ Dây đai răng Mô đun $m = 2$, số răng $Z_1 = Z_2 = 15$, bước đai $p = 6,28\text{ mm}$, chiều dài đai $l_đ = 226,1\text{ mm}$
Đỡ trục chính Ổ bi đỡ chặn tiếp xúc Đường kính trong $d = 6\text{ mm}$, đường kính ngoài $D = 18\text{ mm}$, bề dày $B = 6\text{ mm}$, khối lượng $0,013\text{ kg}$

Cấu trúc hệ thống điều khiển và truyền thông

Hệ thống điều khiển được phân tầng xử lý và kết nối phần cứng đồng bộ:

Khối chức năng Phần cứng / Thiết bị Vai trò và nhiệm vụ kỹ thuật
Bộ điều khiển trung tâm PLC Siemens S7-200 (Series 22X CPU) Xử lý logic chu trình gửi/lấy xe, xuất xung điều khiển vị trí AC Servo, quản lý khóa liên động an toàn
Khối vi điều khiển phụ Arduino Uno (Atmel AVR ATmega328 8-bit) Quản lý khối quẹt thẻ từ RFID, mã hóa tín hiệu nhận dạng thẻ gửi/lấy xe
Khối truyền động Servo Động cơ AC Servo & Driver Mitsubishi MR-J-10A Điều khiển chính xác vị trí góc quay trục chính ($n = 24 - 48\text{ vòng/phút}$) và hành trình nâng hạ ($V = 0,32\text{ m/s}$)
Mạch giao tiếp trung gian Mạch đệm Open-Collector, Mạch đảo chiều DC, Mạch chuyển tín hiệu 8 sang 3 Cách ly quang, phối hợp mức điện áp logic, đảo chiều động cơ DC kéo/cuốn pallet và tối ưu hóa số lượng kênh vào/ra PLC
Khối giám sát SCADA Phần mềm Siemens WinCC & PC Access OPC 1.0 Cung cấp giao diện HMI hiển thị trạng thái từng vị trí đỗ, chế độ vận hành Manual/Auto và giám sát chu trình theo thời gian thực

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ phương tiện cá nhân tại Việt Nam và sự khan hiếm trầm trọng quỹ đất dành cho giao thông tĩnh. Tác giả xác định rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đặt ra mục tiêu xây dựng một mô hình bãi giữ xe tự động dạng hình trụ 3 tầng có sức chứa lý thuyết 44 vị trí đỗ và chế tạo mô hình thực tế 6 ngăn đỗ phục vụ học tập, nghiên cứu. Chương 1 cũng phân chia cấu trúc đề tài thành 3 mảng chuyên môn: Cơ khí (khung thép, bộ truyền đai răng, cơ cấu cuốn pallet), Điện (động cơ AC Servo, động cơ DC hộp số, mạch quét thẻ từ, cảm biến), và Điều khiển (lập trình PLC S7-200 và giao diện WinCC).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng quan các mô hình bãi giữ xe cơ giới hóa trên thế giới. Nội dung đi sâu phân tích 3 nhóm giải pháp chính: bãi đỗ xe kiểu xếp tầng (Auto Stacker), hệ thống đỗ xe nhiều tầng tự lái qua đường dốc (như tại sân bay Hamburg), và mô hình bãi đỗ xe tháp đứng hoàn toàn tự động (điển hình là tháp đôi Autostadt của Volkswagen tại Wolfsburg, Đức). Tác giả làm rõ các ưu điểm vượt trội của hệ thống tự động hoàn toàn về mặt tiết kiệm quỹ đất, rút ngắn thời gian gửi/lấy xe xuống còn vài phút, giảm thiểu khí thải độc hại và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài sản.

Chương 3: Phương hướng và các giải pháp

Chương 3 trình bày các phân tích so sánh kỹ thuật thông qua 5 bảng tiêu chí lựa chọn:

  • Biên dạng ngoài: Chọn hình trụ tròn do tối ưu số lượng động cơ lấy xe, kết cấu vững chắc, phù hợp diện tích xây dựng dạng tháp.
  • Cơ cấu nâng: Chọn phương án hình trụ tròn với trục xoay ở giữa thanh trượt vì tiết kiệm năng lượng, giảm số lượng động cơ và tạo được hai cửa vào/ra riêng biệt.
  • Cơ cấu lấy xe: Chọn cơ cấu cuốn pallet nhờ tính ổn định cao, khả năng tiếp nhận nhiều kích thước xe khác nhau so với dạng tay kẹp hay dạng thanh lược so le.
  • Bộ truyền nâng hạ và xoay: Chọn bộ truyền đai răng nhờ ưu điểm làm việc êm, không gây trượt hình học, tỷ số truyền ổn định, không đòi hỏi bôi trơn định kỳ và giá thành chế tạo hợp lý hơn so với bộ truyền bánh răng - thanh răng, xích hoặc trục vít - bánh vít.

Chương 4: Tính toán, thiết kế cơ khí

Chương 4 thực hiện tính toán chi tiết các thông số động học và động lực học:

  • Vận tốc quay trục chính được tính toán dựa trên thời gian chuyển giữa hai ngăn kế tiếp ($1\text{ s} - 0,5\text{ s}$ tương ứng góc quay $24^\circ$), qua bộ giảm tốc $1/6$, xác định phạm vi tốc độ quay $[n] = 24 - 48\text{ vòng/phút}$. Vận tốc di chuyển nâng hạ được chọn $[V] = 0,32\text{ m/s}$.
  • Tính toán công suất dẫn động dựa trên công thức $P_{ct} = \frac{P_t}{\eta}$, trong đó xác định lực ma sát ổ bi $F_{ms1} = 10\text{ N}$, lực ma sát khung $F_{ms2} = 40\text{ N}$, trọng lực nâng $P = 40\text{ N}$. Kết quả tính toán dẫn đến lựa chọn: Động cơ AC Servo 100W cho trục quay chính, Động cơ AC Servo 100W cho trục nâng hạ, Động cơ DC hộp số 15W cho cơ cấu trượt pallet, và Động cơ DC hộp số 30W cho cơ cấu cuốn pallet.
  • Tính toán bộ truyền đai răng: Xác định mô đun đai $m = 2$, chọn số răng đĩa đai dẫn và bị dẫn $Z_1 = Z_2 = 15$ răng ($i_đ = 1$), khoảng cách trục tính toán với chiều dài đai tiêu chuẩn $l_đ = 226,1\text{ mm}$. Đường kính vòng chia $d_1 = d_2 = 30\text{ mm}$, lực vòng $F_t = 53\text{ N}$, lực tác dụng lên trục $F_r = 8\text{ N}$, kiểm nghiệm tải trọng riêng thỏa mãn điều kiện bền $q < [q]$.
  • Lựa chọn cụm thanh trượt dẫn hướng TBI Motion Linear Guide và cụm ổ bi đỡ chặn tiếp xúc kích thước $6 \times 18 \times 6\text{ mm}$ (khối lượng $0,013\text{ kg}$).

Chương 5: Phương pháp và thuật toán điều khiển hệ thống

Chương 5 thuyết minh cấu trúc phần cứng, phần mềm và thuật toán điều khiển:

  • Phân tích cấu trúc phần cứng PLC S7-200 (CPU, bộ nhớ RAM/ROM/EEPROM, khối I/O cách ly quang, cổng truyền thông giao tiếp).
  • Giới thiệu phần mềm giám sát SCADA WinCC (gói Runtime RT, Complete RC) và vai trò của phần mềm trung gian PC Access OPC 1.0 trong việc kết nối các biến tag quá trình giữa PLC S7-200 và giao diện điều khiển máy tính.
  • Cấu hình vi điều khiển Arduino Uno (chip ATmega328, 14 chân Digital I/O, 6 kênh PWM, chu trình quét setup() và loop()) kết nối với module đọc thẻ từ RFID để nhận dạng mã thẻ xe.
  • Cấu hình động cơ AC Servo Mitsubishi kết nối Driver MR-J-10A: Thiết lập thông số điều khiển vị trí, sơ đồ nhận xung kiểu Open-Collector transistor và phản hồi xung encoder.
  • Thiết kế các mạch phần cứng chuyên dụng: Sơ đồ nguyên lý mạch đệm Open-Collector, mạch cầu H đảo chiều động cơ DC hộp số, mạch mã hóa tín hiệu 8 sang 3 nhằm tiết kiệm cổng ngõ vào cho PLC.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật: Thuật toán điều khiển chế độ bằng tay (Manual), chế độ tự động (Auto), cùng các chương trình con phục vụ chu trình gửi xe và lấy xe chi tiết cho từng tầng đỗ.

Chương 6: Thực nghiệm, đánh giá

Chương 6 trình bày kết quả gia công, lắp ráp và chạy thử nghiệm hệ thống:

  • Chế tạo và lắp ráp hoàn chỉnh các bo mạch phần cứng: Bo mạch đệm, bo mạch đảo chiều, bo mạch chuyển đổi tín hiệu số.
  • Đấu nối dây dẫn, định vị các khối điều khiển, biến áp nguồn, driver servo và PLC bên trong tủ điện điều khiển.
  • Thiết kế 3 màn hình giao diện WinCC: Giao diện tổng quan hệ thống, giao diện điều khiển vận hành thủ công và giao diện giám sát chu trình tự động thời gian thực.
  • Đánh giá khả năng hoạt động của mô hình: Cơ cấu nâng hạ và xoay định vị chính xác vị trí các ngăn đỗ, cơ cấu cuốn pallet đưa xe vào/ra ổn định, hệ thống nhận diện thẻ từ và cập nhật trạng thái ô đỗ lên giao diện WinCC chính xác.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các nội dung nghiên cứu và chế tạo thực nghiệm với các kết quả cụ thể:

  • Lựa chọn giải pháp kỹ thuật hợp lý: Thiết kế mô hình bãi đỗ xe dạng tháp trụ tròn xoay trung tâm với cơ cấu cuốn pallet ma sát, tối ưu hóa kích thước và số lượng động cơ so với các kết cấu truyền thống.
  • Tính toán và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống cơ khí: Xác định chính xác các thông số động học ($n = 24 - 48\text{ vòng/phút}$, $V = 0,32\text{ m/s}$) và động lực học, lựa chọn đúng dải công suất động cơ (2 động cơ AC Servo 100W, 2 động cơ DC hộp số 15W và 30W), tính toán thiết kế bộ truyền đai răng $m = 2$ và hệ dẫn hướng ray trượt TBI Motion.
  • Chế tạo thành công mô hình phần cứng và tủ điện điều khiển: Tích hợp thành công PLC Siemens S7-200, vi điều khiển Arduino Uno, đầu đọc thẻ RFID, Driver Mitsubishi MR-J-10A cùng hệ thống mạch đệm và mạch công suất đảo chiều.
  • Xây dựng hệ thống phần mềm điều khiển và giám sát hoàn chỉnh: Lập trình thuật toán điều khiển tự động chu trình gửi/lấy xe, thiết lập liên kết truyền thông qua PC Access OPC 1.0 và xây dựng giao diện điều khiển, giám sát SCADA WinCC trực quan trên máy tính.
  • Giá trị mô hình thực nghiệm: Chế tạo thành công mô hình 3 tầng với 6 ngăn đỗ thực nghiệm hoạt động tin cậy, thể hiện chính xác nguyên lý vận hành của một bãi giữ xe ô tô tự động quy mô lớn trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (dựa trên phạm vi và nội dung văn bản):

  • Do giới hạn về thời gian thực hiện (15 tuần) và nguồn kinh phí nghiên cứu, mô hình thực nghiệm mới chỉ gia công và lắp đặt 6 ngăn chứa xe thay vì toàn bộ 44 ngăn chứa theo thiết kế lý thuyết 3 tầng.
  • Mô hình dừng lại ở mức độ mô phỏng nguyên lý trên tải trọng mô hình nhỏ, chưa tính toán và thử nghiệm trên tải trọng xe ô tô thật với các điều kiện chịu lực và độ võng cơ khí quy mô công nghiệp.
  • Chưa tích hợp đầy đủ hệ thống cảm biến an toàn công nghiệp chuyên sâu (cảm biến phát hiện người trong vùng nâng, cảm biến chống va chạm đa điểm, hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động).

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Mở rộng gia công hoàn chỉnh toàn bộ 44 ngăn chứa xe trên cả 3 tầng của mô hình tháp đỗ.
  • Nghiên cứu nâng cấp thuật toán điều khiển tối ưu hóa đường đi khi có nhiều yêu cầu gửi/lấy xe đồng thời nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi.
  • Nâng cấp phần cứng điều khiển lên các dòng PLC thế hệ mới (như S7-1200/S7-1500) kết nối mạng truyền thông Ethernet công nghiệp (Profinet) và tích hợp cơ sở dữ liệu quản lý thông tin xe, tính phí gửi xe tự động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo máy, Tự động hóa và Kỹ thuật Điều khiển:

  • Tham khảo về phương pháp tính toán cơ khí (Chương 4): Các bước tính toán lực ma sát, xác định công suất động cơ servo/DC, quy trình thiết kế và kiểm nghiệm bộ truyền đai răng theo tiêu chuẩn chi tiết máy.
  • Tham khảo về giải pháp tích hợp điều khiển đa vi xử lý (Chương 5): Kỹ thuật kết nối phối hợp giữa PLC công nghiệp (S7-200) và vi điều khiển mã nguồn mở (Arduino Uno), phương pháp điều khiển động cơ AC Servo qua phát xung và giải pháp kết nối SCADA WinCC thông qua máy chủ PC Access OPC.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình bãi giữ xe có quy mô thiết kế lý thuyết và quy mô chế tạo thực tế khác nhau như thế nào?
Theo tính toán thiết kế lý thuyết, mô hình tháp hình trụ gồm 3 tầng, mỗi tầng có 15 vị trí (tổng cộng 44 ngăn chứa xe và 1 ngăn cửa vào/ra tại tầng 1). Tuy nhiên, do giới hạn về chi phí và thời gian thực hiện trong 15 tuần, nhóm tác giả chỉ chế tạo thực tế 6 ngăn đỗ (tầng 1 gồm 3 ngăn đỗ và 1 ngăn bắt đầu, tầng 2 có 2 ngăn đỗ, tầng 3 có 1 ngăn đỗ) để mô phỏng toàn bộ chu trình hoạt động.

2. Hệ thống sử dụng những loại động cơ nào và công suất được tính toán là bao nhiêu?
Hệ thống sử dụng tổng cộng 4 động cơ gồm: 01 động cơ AC Servo 1 pha công suất 100W dẫn động cơ cấu quay trục chính; 01 động cơ AC Servo 1 pha công suất 100W dẫn động cơ cấu nâng hạ tịnh tiến; 01 động cơ DC hộp số công suất 15W điều khiển di chuyển ra/vào pallet; và 01 động cơ DC hộp số công suất 30W điều khiển cơ cấu cuốn xe trên pallet.

3. Bộ truyền động đai răng được thiết kế với các thông số kỹ thuật nào?
Bộ truyền đai răng được thiết kế với mô đun $m = 2$, bước đai $p = 6,28\text{ mm}$, số răng đĩa đai dẫn và bị dẫn bằng nhau $Z_1 = Z_2 = 15$ răng (tỷ số truyền $i_đ = 1$), đường kính vòng chia $d_1 = d_2 = 30\text{ mm}$, chiều dài đai tiêu chuẩn $l_đ = 226,1\text{ mm}$, lực vòng $F_t = 53\text{ N}$ và lực tác dụng lên trục $F_r = 8\text{ N}$.

4. Phần mềm SCADA WinCC kết nối và thu thập dữ liệu từ PLC S7-200 bằng cách nào?
Do WinCC phiên bản sử dụng không hỗ trợ driver kết nối trực tiếp với PLC S7-200, nhóm tác giả đã sử dụng phần mềm trung gian Siemens S7-200 PC Access (phiên bản 1.0) đóng vai trò là một OPC Server để đọc/ghi các biến tag từ PLC S7-200 và cung cấp dữ liệu cho ứng dụng WinCC SCADA hiển thị và điều khiển.

5. Vi điều khiển Arduino Uno và động cơ AC Servo Mitsubishi được cấu hình làm nhiệm vụ gì?
Arduino Uno (sử dụng chip ATmega328) đảm nhiệm việc đọc và xử lý tín hiệu từ module quẹt thẻ từ RFID để định danh xe gửi/lấy, sau đó truyền tín hiệu mã hóa sang PLC. Động cơ AC Servo kết hợp bộ điều khiển Mitsubishi MR-J-10A nhận xung điều khiển dạng Open-Collector từ PLC để điều khiển chính xác vị trí góc quay trục chính và vị trí dừng tầng nâng hạ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo, điều khiển hệ thống bãi giữ xe ô tô tự động" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tích hợp liên ngành cơ khí, điện tử và điều khiển tự động phục vụ nhu cầu đỗ xe thông minh tại các đô thị. Nhóm tác giả đã hoàn thiện tính toán động học, động lực học, lựa chọn tối ưu các cụm cơ cấu chấp hành và chế tạo thành công mô hình tháp trụ xoay 3 tầng. Hệ thống điều khiển kết hợp giữa PLC S7-200, vi điều khiển Arduino Uno, động cơ AC Servo Mitsubishi và phần mềm giám sát WinCC SCADA vận hành ổn định, chứng minh tính khả thi của giải pháp kỹ thuật trong thực tiễn.