Quy trình tính toán và thiết kế cầu chủ động cho xe ô tô tải cỡ nhẹ

Tìm hiểu toàn bộ thiết kế cầu chủ động xe tải nhẹ từ A-Z. Nắm vững cấu tạo, nguyên lý, vật liệu và phương pháp tính toán chính xác cho kỹ sư.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài
67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế cầu chủ động cho xe ô tô tải nhẹ

Thiết kế cầu chủ động là một hạng mục quan trọng trong ngành kỹ thuật ô tô, đặc biệt với phân khúc xe tải cỡ nhẹ. Cầu chủ động không chỉ là bộ phận cuối cùng trong hệ thống truyền lực ô tô mà còn đóng vai trò chịu tải trọng, truyền mô-men xoắn từ động cơ đến các bánh xe. Một thiết kế tối ưu giúp xe vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và đảm bảo an toàn. Đối với thị trường Việt Nam, nơi xe tải nhẹ là phương tiện vận chuyển hàng hóa phổ biến, việc nắm vững quy trình thiết kế và sản xuất cầu chủ động có ý nghĩa thực tiễn cao. Cầu chủ động phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, hiệu suất truyền động cao, kích thước nhỏ gọn và không gây tiếng ồn. Các loại cầu phổ biến bao gồm cầu cứng (solid axle), thường được sử dụng cùng hệ thống treo phụ thuộc trên xe tải do khả năng chịu tải vượt trội. Việc nghiên cứu và thiết kế dựa trên các thông số của một dòng xe cụ thể, như Hyundai Porter 150, cho phép tạo ra các sản phẩm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam, hướng tới mục tiêu nội địa hóa và thay thế linh kiện.

1.1. Vai trò và yêu cầu kỹ thuật của cầu chủ động ô tô

Cầu chủ động có nhiều công dụng chính. Nó truyền và tăng mô-men xoắn từ trục các-đăng đến bánh xe, tạo ra lực kéo để xe di chuyển. Nó cho phép hai bánh xe quay với vận tốc khác nhau khi xe vào cua nhờ bộ vi sai ô tô. Đồng thời, nó đỡ một phần trọng lượng của xe và chịu các phản lực từ mặt đường. Do đó, các yêu cầu kỹ thuật đối với cầu chủ động rất nghiêm ngặt. Thứ nhất, nó phải có tỷ số truyền cầu sau phù hợp để tối ưu hóa đặc tính động lực học và tính kinh tế nhiên liệu. Thứ hai, kết cấu phải đảm bảo độ cứng vững và độ bền cơ học cao để chịu được tải trọng nặng và các lực va đập. Thứ ba, hiệu suất làm việc phải cao, vận hành êm ái, không gây tiếng ồn. Cuối cùng, kích thước cần nhỏ gọn để đảm bảo khoảng sáng gầm xe cần thiết, một yếu tố quan trọng khi vận hành trên địa hình phức tạp.

1.2. Phân loại và cấu tạo cầu chủ động trong hệ thống truyền lực

Cầu chủ động có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa vào vị trí, có cầu trước chủ động, cầu sau chủ động hoặc tất cả các cầu đều chủ động. Dựa vào kết cấu, có loại truyền lực chính đơn (một cặp bánh răng) và truyền lực chính kép (hai cặp bánh răng). Về cấu tạo cầu chủ động điển hình, các bộ phận chính bao gồm: truyền lực chính, bộ vi sai ô tô, hai trục bán nguyệt (bán trục), và vỏ cầu (dầm cầu). Cụm truyền lực chính, thường là cặp bánh răng côn xoắn hoặc hypoid, có nhiệm vụ thay đổi hướng truyền mô-men 90 độ và tăng mô-men. Bộ vi sai ô tô, với các bánh răng hành tinh và bánh răng bán trục, phân phối mô-men đến hai bánh xe. Các bán trục truyền chuyển động quay từ vi sai đến bánh xe. Vỏ cầu bao bọc, bảo vệ các chi tiết bên trong và chịu tải trọng của xe. Mỗi bộ phận đều có vai trò riêng và phải được thiết kế đồng bộ để đảm bảo hiệu suất tổng thể.

II. Thách thức trong việc tính toán sức bền cầu xe tải nhẹ

Quá trình tính toán sức bền cầu xe là giai đoạn phức tạp và quyết định đến độ tin cậy của toàn bộ cụm chi tiết. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc xác định chính xác các chế độ tải trọng đến lựa chọn vật liệu phù hợp. Cầu xe tải nhẹ phải chịu đựng các loại lực đa dạng: trọng lượng xe và hàng hóa, lực quán tính khi tăng tốc và phanh, lực ly tâm khi vào cua, và các lực va đập từ mặt đường. Việc tính toán sai sót có thể dẫn đến phá hủy chi tiết, gây mất an toàn và tốn kém chi phí sửa chữa. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là xác định mô-men tính toán, vốn phụ thuộc vào mô-men xoắn cực đại của động cơ và giới hạn bám của lốp xe. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu chế tạo cầu xe tải phải cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành. Các loại thép hợp kim chế tạo bánh răng cần được xử lý nhiệt cẩn thận để đạt được độ cứng bề mặt cao và độ dẻo dai của lõi, đảm bảo khả năng chống mài mòn và chịu mỏi tốt.

2.1. Phân tích các chế độ tải trọng và mô men xoắn tác động

Để tính toán sức bền cầu xe chính xác, cần phân tích các chế độ tải trọng khắc nghiệt nhất. Mô-men tính toán thường được xác định dựa trên hai điều kiện: mô-men xoắn cực đại của động cơ truyền qua hộp số ở tay số thấp nhất, hoặc mô-men giới hạn bởi điều kiện bám giữa bánh xe và mặt đường. Theo tài liệu nghiên cứu, đối với xe tải 4x2, tải trọng tính toán được lấy theo giá trị nhỏ hơn giữa hai điều kiện trên để đảm bảo thiết kế an toàn và thực tế. Các lực tác dụng lên cặp bánh răng truyền lực chính (lực vòng, lực hướng tâm, lực dọc trục) phải được tính toán chi tiết. Những lực này không chỉ ảnh hưởng đến độ bền của răng mà còn là cơ sở để tính toán và lựa chọn ổ bi đỡ trục, đảm bảo cụm chi tiết vận hành ổn định.

2.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo cầu xe tải và thép hợp kim

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo cầu xe tải ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất. Đối với các chi tiết quan trọng như bánh răng, yêu cầu vật liệu có độ bền cao, chống mài mòn tốt. Tài liệu phân tích đề xuất sử dụng thép hợp kim chế tạo bánh răng như 20CrMnNiM. Loại thép này sau khi thấm cacbon và tôi trong dầu có thể đạt độ cứng bề mặt lên tới 60 HRC, trong khi lõi vẫn giữ được độ dẻo dai cần thiết để chống lại các tải trọng va đập. Đối với vỏ vi sai, gang rèn là lựa chọn phổ biến do khả năng chịu nén tốt và chi phí hợp lý. Các trục bán nguyệt (bán trục) thường được làm từ thép hợp kim có độ bền cao để chịu được mô-men xoắn lớn. Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy trình nhiệt luyện là yếu tố then chốt để đảm bảo các chi tiết đáp ứng ứng suất cho phép trong quá trình vận hành.

III. Phương pháp thiết kế truyền lực chính và bộ vi sai ô tô

Phương pháp thiết kế cụm truyền lực chính và bộ vi sai ô tô là một quy trình thiết kế cơ khí bài bản, dựa trên các công thức lý thuyết và tiêu chuẩn ngành. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào, bao gồm trọng lượng xe, công suất và mô-men động cơ, và vận tốc thiết kế. Từ đó, tỷ số truyền cầu sau (i₀) được xác định để đảm bảo xe đạt được vận tốc tối đa mong muốn. Sau khi có tỷ số truyền, các thông số hình học của cặp bánh răng truyền lực chính, như số răng, mô-đun, góc xoắn, được tính toán. Thiết kế bộ vi sai ô tô cũng tuân theo một quy trình tương tự, bắt đầu từ việc chọn số lượng bánh răng hành tinh, sau đó xác định kích thước các bánh răng dựa trên đường kính của bánh răng vành chậu. Mọi tính toán đều phải đi kèm với bước kiểm tra bền theo ứng suất uốn và ứng suất tiếp xúc để đảm bảo các chi tiết không bị phá hủy dưới tải trọng làm việc. Sơ đồ động học cầu chủ động là công cụ trực quan giúp hình dung quá trình truyền lực và tương tác giữa các bộ phận.

3.1. Xác định tỷ số truyền cầu sau và thông số bánh răng

Việc xác định tỷ số truyền cầu sau (i₀) là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tỷ số này được tính toán dựa trên vận tốc tối đa của xe, vòng quay động cơ và bán kính bánh xe. Theo tài liệu nghiên cứu trên xe Hyundai Porter 150, với vận tốc tối đa 80 km/h, tỷ số truyền được tính toán là khoảng 5,16. Từ tỷ số truyền này, số răng của bánh răng chủ động (quả dứa) và bánh răng bị động (bánh răng vành chậu) được lựa chọn. Ví dụ, chọn Z₁=7 răng và Z₂=37 răng để đạt tỷ số truyền gần với tính toán. Các thông số hình học khác như mô-đun, góc xoắn, chiều rộng răng sau đó được xác định để đảm bảo khả năng truyền tải và vận hành êm ái. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc giữa hiệu suất, độ bền và kích thước nhỏ gọn.

3.2. Tính toán thiết kế bộ vi sai ô tô và bánh răng hành tinh

Bộ vi sai ô tô cho phép các bánh xe quay với tốc độ khác nhau. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn cấu trúc (vi sai đối xứng) và số lượng bánh răng hành tinh (thường là 2 hoặc 4). Kích thước của các bánh răng bán trục và bánh răng hành tinh được xác định dựa trên đường kính của bánh răng vành chậu. Thông thường, đường kính vòng chia của bánh răng bán trục được chọn bằng khoảng 40% đường kính vòng đỉnh của bánh răng vành chậu. Sau đó, các thông số như số răng, mô-đun, góc côn chia được tính toán để đảm bảo ăn khớp chính xác. Tương tự như truyền lực chính, các bánh răng vi sai cũng phải được kiểm tra bền uốn và bền tiếp xúc để đảm bảo chúng chịu được mô-men xoắn phân phối đến các bánh xe.

3.3. Kiểm tra bền cho trục bán nguyệt bán trục và dầm cầu

Trục bán nguyệt (bán trục) có nhiệm vụ truyền mô-men từ bộ vi sai tới bánh xe. Tùy thuộc vào loại bán trục (giảm tải hoàn toàn, 3/4, 1/2), nó có thể chịu thêm các lực uốn và lực dọc trục. Quá trình tính bền bán trục tập trung vào việc chịu mô-men xoắn cực đại. Đường kính trục được xác định để đảm bảo ứng suất xoắn không vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu. Dầm cầu là bộ phận chịu tải chính, đỡ trọng lượng phần được treo của xe và các lực từ mặt đường. Việc tính toán sức bền cầu xe đối với dầm cầu được thực hiện bằng cách xem nó như một dầm chịu uốn dưới tác dụng của phản lực thẳng đứng và các lực ngang, đảm bảo độ cứng vững và an toàn tuyệt đối.

IV. Hướng dẫn quy trình thiết kế cơ khí cầu xe bằng CAD CAE

Quy trình thiết kế cơ khí hiện đại không thể thiếu sự hỗ trợ của các công cụ công nghệ cao. Việc ứng dụng phần mềm CAD/CAMmô phỏng CAE đã cách mạng hóa ngành thiết kế ô tô, giúp rút ngắn thời gian phát triển, tối ưu hóa kết cấu và nâng cao độ chính xác. Thay vì chỉ dựa vào tính toán lý thuyết, các kỹ sư có thể xây dựng mô hình 3D chi tiết của cầu chủ động, từ đó tạo ra các bản vẽ kỹ thuật cầu xe đạt chuẩn. Phần mềm SolidWorks thiết kế ô tô là một công cụ mạnh mẽ, cho phép mô hình hóa từng chi tiết như bánh răng, trục, vỏ cầu với độ chính xác cao. Quan trọng hơn, công nghệ mô phỏng CAE (Phân tích phần tử hữu hạn - FEA) cho phép dự đoán ứng suất, biến dạng và độ bền mỏi của các chi tiết ngay trên máy tính. Điều này giúp phát hiện các điểm yếu trong thiết kế và cải tiến trước khi chế tạo mẫu thử, tiết kiệm chi phí và đảm bảo sản phẩm cuối cùng tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế ô tô TCVN.

4.1. Ứng dụng phần mềm CAD CAM trong tạo bản vẽ kỹ thuật

Các phần mềm CAD/CAM như SolidWorks, CATIA, hoặc AutoCAD là công cụ nền tảng trong quy trình thiết kế cơ khí. Kỹ sư sử dụng chúng để dựng mô hình 3D cho từng bộ phận của cầu chủ động. Từ mô hình 3D, việc tạo bản vẽ kỹ thuật cầu xe 2D trở nên nhanh chóng và chính xác. Các bản vẽ này bao gồm đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật, là tài liệu cốt lõi cho quá trình gia công và lắp ráp. Việc sử dụng CAD giúp đảm bảo tính đồng bộ và khả năng lắp lẫn giữa các chi tiết, giảm thiểu sai sót trong sản xuất.

4.2. Mô phỏng CAE để tối ưu hóa độ bền và hiệu suất

Mô phỏng CAE là bước kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế. Sử dụng các phần mềm phân tích phần tử hữu hạn (FEA) như Ansys hoặc Abaqus, kỹ sư có thể áp đặt các điều kiện tải trọng và biên mô phỏng thực tế lên mô hình 3D của cầu xe. Kết quả phân tích sẽ hiển thị sự phân bố ứng suất, biến dạng và các vùng có nguy cơ hỏng hóc cao. Dựa vào đó, thiết kế có thể được điều chỉnh, ví dụ như tăng độ dày tại các vị trí chịu lực lớn hoặc thay đổi hình dạng để giảm tập trung ứng suất. Quá trình này giúp tạo ra một thiết kế nhẹ hơn, bền hơn và hiệu quả hơn so với phương pháp thiết kế truyền thống.

V. Case study Thiết kế cầu chủ động cho Hyundai Porter 150

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn được thể hiện rõ nét qua đồ án thiết kế ô tô cho xe Hyundai Porter 150. Đây là dòng xe tải nhẹ phổ biến tại Việt Nam, trở thành đối tượng nghiên cứu lý tưởng để phát triển các giải pháp nội địa hóa. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích thông số kỹ thuật của xe, bao gồm trọng lượng toàn bộ, phân bố tải trọng lên các cầu, thông số động cơ và kích thước lốp. Dựa trên các dữ liệu này, các phương án thiết kế được đề xuất và đánh giá. Phương án được chọn là "Truyền lực chính đơn – vi sai đối xứng" vì có kết cấu nhỏ gọn, dễ chế tạo, bảo dưỡng và phù hợp với yêu cầu của xe tải nhẹ. Toàn bộ quá trình tính toán chi tiết cho truyền lực chính, bộ vi sai, và trục bán nguyệt (bán trục) đều dựa trên các thông số thực tế của xe Hyundai Porter 150, đảm bảo thiết kế có tính ứng dụng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế ô tô TCVN.

5.1. Phân tích thông số và lựa chọn phương án thiết kế tối ưu

Dữ liệu đầu vào từ xe Hyundai Porter 150 rất quan trọng: trọng lượng toàn bộ 3500 kg, tải trọng phân bố lên cầu sau 2000 kg, mô-men xoắn cực đại động cơ 225 Nm. Dựa trên phân tích, ba phương án được xem xét: truyền lực chính đơn với vi sai đối xứng, truyền lực chính kép với vi sai đối xứng, và truyền lực chính đơn với vi sai cam. Sau khi so sánh ưu nhược điểm về hiệu suất, độ phức tạp, giá thành và khả năng chế tạo, phương án truyền lực chính đơn và vi sai đối xứng được lựa chọn. Đây là giải pháp cân bằng tốt nhất, đáp ứng hầu hết các tiêu chí đặt ra cho một đồ án thiết kế ô tô hướng đến tính thực tiễn.

5.2. Kết quả tính toán thiết kế dựa trên tiêu chuẩn TCVN

Kết quả tính toán cụ thể cho thấy tỷ số truyền cầu sau là 5,24, với cặp bánh răng có số răng 7/37. Các thông số hình học của bánh răng côn xoắn được xác định theo tiêu chuẩn. Vật liệu chế tạo cầu xe tải được chọn là thép hợp kim 20CrMnNiM cho bánh răng và gang rèn cho vỏ vi sai. Các bước kiểm tra bền cho thấy ứng suất sinh ra trong quá trình làm việc đều nằm trong giới hạn cho phép. Thiết kế trục bán nguyệt (bán trục) loại giảm tải hoàn toàn cũng được tính toán để chỉ chịu mô-men xoắn, tăng độ bền và độ tin cậy. Toàn bộ quy trình thiết kế và tính toán đều tham chiếu đến các tiêu chuẩn thiết kế ô tô TCVN và các tài liệu chuyên ngành, đảm bảo tính khoa học và chính xác.

VI. Bí quyết bảo dưỡng cầu xe tải và xu hướng phát triển mới

Thiết kế và chế tạo là giai đoạn khởi đầu, nhưng để cầu chủ động hoạt động bền bỉ, công tác bảo dưỡng cầu xe tải đóng vai trò quyết định. Bảo dưỡng đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ của các chi tiết mà còn đảm bảo an toàn cho người vận hành. Một trong những công việc quan trọng nhất là kiểm tra và thay thế dầu cầu ô tô định kỳ. Dầu cầu có nhiệm vụ bôi trơn, giảm ma sát, làm mát và chống ăn mòn cho các cặp bánh răng và ổ bi. Sử dụng sai loại dầu hoặc không thay dầu đúng hạn có thể gây mài mòn nhanh chóng, phát sinh tiếng ồn và dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng. Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ độ rơ của các ổ bi, siết lại các bu-lông và kiểm tra các phớt chắn dầu cũng là những hạng mục không thể bỏ qua. Trong tương lai, xu hướng phát triển công nghệ cầu chủ động sẽ tập trung vào việc sử dụng vật liệu mới nhẹ hơn, bền hơn, tối ưu hóa biên dạng răng để tăng hiệu suất truyền động và giảm tiếng ồn, cũng như tích hợp các hệ thống điện tử để kiểm soát vi sai, tăng tính cơ động và an toàn cho xe.

6.1. Quy trình bảo dưỡng cầu xe tải và thay thế dầu cầu ô tô

Quy trình bảo dưỡng cầu xe tải nên được thực hiện định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Các bước cơ bản bao gồm: nâng xe và kiểm tra rò rỉ dầu ở các vị trí phớt và gioăng. Kiểm tra mức dầu cầu ô tô và bổ sung nếu cần thiết. Quan trọng nhất là thay dầu cầu đúng hạn. Quy trình thay dầu gồm xả sạch dầu cũ khi cầu còn ấm để các cặn bẩn dễ dàng thoát ra, sau đó bơm dầu mới có cấp độ nhớt và phẩm cấp phù hợp vào cho đến khi dầu tràn ra khỏi lỗ châm. Việc kiểm tra và làm sạch lỗ thông hơi của vỏ cầu cũng rất cần thiết để tránh tạo áp suất bên trong gây hỏng phớt.

6.2. Xu hướng tương lai trong công nghệ cầu chủ động

Ngành công nghiệp ô tô đang chứng kiến nhiều thay đổi. Đối với cầu chủ động, xu hướng tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và giảm trọng lượng. Vật liệu composite và hợp kim nhôm đang được nghiên cứu để thay thế thép cho vỏ cầu, giúp giảm khối lượng không được treo và cải thiện khả năng vận hành. Công nghệ vi sai điện tử (E-LSD) và vi sai khóa điều khiển điện ngày càng phổ biến, giúp phân phối mô-men xoắn một cách thông minh và chủ động hơn, cải thiện đáng kể khả năng off-road và an toàn khi vào cua. Đối với xe điện, khái niệm cầu chủ động truyền thống có thể được thay thế bằng các động cơ điện tích hợp trực tiếp tại bánh xe, mở ra một kỷ nguyên mới cho hệ thống truyền lực ô tô.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, ngành công nghiệp ôtô nƣớc ta cũng đang có những biến chuyển và ngày càng ảnh hƣởng sâu rộng tới các lĩnh vực sản xuất, nhà nƣớc ta xem là một ngành công nghiệp mũi nhọn để thúc đẩy công cuộc xây dựng và phát triển đất nƣớc. Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kĩ thuật, các ngành kinh tế làm cho mức sống của nhân loại đƣợc nâng lên, nhu cầu đi lại, vận chuyển lại càng đƣợc quan tâm hoàn thiện không ngừng. Trong các loại phƣơng tiện giao thông hiện đang đƣợc s dụng trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam thì phƣơng tiện giao thông đƣờng bộ mà đặc biệt ôtô là loại phƣơng tiện đƣợc s dụng phổ biến nhất, do nó có nhiều ƣu điểm hơn so với các loại khác: cơ động, giá thành rẻ, nhanh gọn, (ở cự ly gần và trung bình). Để đáp ứng nhu cầu s dụng của con ngƣời thì mỗi loại xe đƣợc thiết kế phù hợp với từng ngành nghề du lịch, xây dựng, quân sự, môi trƣờng.Và hiện nay Việt Nam là một nƣớc đang phát triển, đất nƣớc với địa hình trải dài từ bắc vào nam cơ sở hạ tầng, mạng lƣới giao thông đƣờng bộ còn nhiều yếu kém do đó nhu cầu vận chuyển hàng hoá trong thành phố cũng nhƣ xuyên các tỉnh là một vấn đề khá bức xúc ảnh hƣởng nhiều đến nền kinh tế của nƣớc ta.

Vì vậy việc thiết kế ra một phƣơng tiện giao thông đƣờng bộ giải quyết đƣợc vấn đề bức xúc đó là hết sức quan trọng. Trên thực trạng đó và để hoàn thành chƣơng trình đào tạo tại trƣờng, đƣợc sự đồng ý của Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, Khoa Cơ điện và Công trình, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Thiết kế cầu chủ động cho xe ô tô tải cỡ nhẹ”. Đây là đề tài cần thiết và có tính thực tiễn cao. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Thực trạng và xu hƣớng phát triển nghành ô tô ở Việt Nam Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam là ngành sinh ra muộn, ra đời sau các nƣớc trong khu vực từ 40-50 năm. Sau quãng thời gian không phải ngắn, ngành công nghiệp ô tô Việt Nam cũng đã quy tụ đƣợc một số tập đoàn ô-tô lớn trên thế giới nhƣ Ford, Mercedes, Toyota… và cũng đã “hình thành” lên 18 doanh nghiệp (DN) FDI và 38 DN trong nƣớc tham gia sản xuất với năng lực khoảng 460 nghìn xe/năm, bao gồm đầy đủ các chủng loại xe con, xe tải, xe khách… Và ở mức độ nào đó cũng đáp ứng đủ và kịp thời nhu cầu ô-tô trong nƣớc theo mục tiêu đề ra mới chỉ về mặt số lƣợng. Ngành công nghiệp ô tô cũng đã đóng góp nguồn thu đáng kể cho ngân sách nhà nƣớc, bình quân khoảng hơn một tỷ USD/năm - chỉ tính riêng các khoản thuế và cũng đã giải quyết công ăn việc làm cho khoảng 80 nghìn lao động. Bên cạnh đó, cũng cần ghi nhận thời gian qua, ngành công nghiệp này cũng tích lũy đƣợc nhiều kinh nghiệm trong việc lắp ráp ô tô và sản xuất một số phụ tùng, linh kiện… Đây có lẽ sẽ là “tiền đề quan trọng” cho việc xây dựng và phát triển ngành sản xuất - chế tạo ô tô theo định hƣớng và quy hoạch trong tƣơng lai.

Tuy nhiên, thực tế để ngành công nghiệp ô tô phát triển theo những kế hoạch đã định quả thật cũng không phải đễ thực hiện trong một sớm một chiều. Hiện chúng ta vẫn đang loay hoay trong quy hoạch, định hƣớng và phát triển. Ngành công nghiệp ô tô cũng khẳng định sớm việc tỷ lệ nội địa hóa, nhƣng thực sự ngành sản xuất này vẫn chƣa đạt đƣợc tiêu chí đề ra. Tỷ lệ nội địa hóa vẫn thấp so với mục tiêu đề ra là 40% vào năm 2005 và 60% vào năm 2010 đối với loại xe thông dụng nhƣ xe tải, xe khách, xe con.

2 Một điều đáng ghi nhận từ sự cố gắng của Công ty CP ô tô Trƣờng Hải (Thaco) khi vƣợt khó cùng với quyết tâm để có một sản phẩm mang thƣơng hiệu Made in Vietnam thì cũng mới đạt tỷ lệ nội địa hóa bình quân từ 15 đến 18% đối với xe con và khoảng 33% đối với xe tải nhẹ. Thực tế ngành công nghiệp hỗ trợ cho ngành công nghiệp ô tô đã hình thành, nhƣng còn yếu kém. Mục tiêu Quy hoạch đặt ra tỷ lệ sản xuất trong nƣớc đối với động cơ và hộp số là 50- 90% vào năm 2010, tuy nhiên đến nay vẫn chƣa sản xuất đƣợc, mặc dù số lƣợng DN tham gia ngành công nghiệp phụ trợ này đến nay khoảng 210 DN. Nhƣng những DN này chủ yếu thuộc loại vừa và nhỏ và chỉ sản xuất đƣợc một số ít chủng loại phụ tùng đơn giản, có hàm lƣợng công nghệ thấp nhƣ gƣơng, kính, ghế ngồi, bộ dây điện, ắc quy, sản phẩm nhựa…, một số DN đầu tƣ dây chuyền dập thân, vỏ xe.

Ngoài ra, chúng ta vẫn chƣa tạo đƣợc sự hợp tác, liên kết và chuyên môn hoá giữa các DN trong việc sản xuất, lắp ráp ô tô và sản xuất phụ tùng linh kiện. Và cũng chƣa hình thành đƣợc hệ thống các nhà cung cấp nguyên vật liệu và sản xuất linh kiện quy mô lớn. Kế hoạch cho giai đoạn tới Quan điểm phát triển nhanh ngành công nghiệp ô tô đã đƣợc đề ra từ cấp cao với một số mục tiêu quan trọng nhƣ tỷ lệ nội địa hoá, thị trƣờng tiêu thụ có lẽ vẫn còn mang tính chủ quan và kỳ vọng. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn chƣa lƣờng hết khó khăn về phát triển hạ tầng giao thông, tính phức tạp và sự thất thƣờng của thị trƣờng ô-tô Việt Nam.

Bên cạnh đó, ngay cả cơ quan quản lý và DN đều chƣa nhận thức hết tầm quan trọng của ngành công nghiệp hỗ trợ, vì vậy, hành lang pháp lý và cơ chế chính sách phát triển ngành công nghiệp này nói chung và cho ngành công nghiệp ô tô nói riêng ban hành chậm. Tuy rằng, chúng ta đã có ƣu đãi một số chính sách, nhƣng tính thực thi của chính sách hạn chế, đặc biệt là tín dụng, vì việc tiếp cận và vay vốn ƣu đãi 3 khó khăn, phức tạp. Chính vì thế các DN chủ yếu quan tâm đến việc lắp ráp ô tô, đây là tƣ tƣởng ăn xổi. Ngoài ra, cũng cần phải nhìn nhận là thị trƣờng ô tô nội địa thực tế quá nhỏ bé, sản lƣợng xe sản xuất, lắp ráp trong nƣớc chỉ ở mức độ từ 100 đến 120 nghìn xe/năm với hàng trăm mẫu mã, chủng loại xe, vì vậy việc đầu tƣ hoặc kêu gọi đầu tƣ sản xuất phụ tùng, linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp ô-tô là không hấp dẫn do khó mang lại hiệu quả.

Ngay cả việc xuất khẩu phụ tùng sang các nƣớc trong khu vực, các DN đầu tƣ tại Việt Nam cũng ít có lợi thế cạnh tranh vì trong nƣớc chƣa sản xuất đƣợc phần lớn các loại nguyên, vật liệu chủ yếu. Ngoài ra, là quốc gia đi sau trong khu vực sau các nƣớc nhƣ Thái-lan, Indonesia, Malaisia, nên các Tập đoàn ô tô lớn khi đầu tƣ dự án tại Việt Nam đều đã có mạng lƣới cung ứng phụ tùng, linh kiện trong hệ thống, vì vậy, các DN Việt Nam khó tham gia vào chuỗi cung ứng phụ tùng, linh kiện toàn cầu của họ. Theo các nhà quản lý, hiện hạ tầng giao thông của Việt Nam còn yếu kém, chƣa tạo điều kiện kích cầu cho ngành công nghiệp ô tô. Trong khi đó, cơ chế chính sách thuế, phí không ổn định, dàn trải, chƣa thực sự tạo thành công cụ hữu hiệu để kích thích sự phát triển của ngành này.

Nhƣ vậy chính sách thuế, phí cao đối với ngành công nghiệp ô tô trong thời gian qua đã đẩy giá bán xe lên cao làm hạn chế sức mua và bảo hộ cho cho các DN sản xuất. Về vấn đề này, theo các chuyên gia, nếu coi đó là nguyên nhân dẫn đến hạn chế sức mua, bảo hộ lớn cho các DN sản xuất trong nƣớc thì cần phải phân tích kỹ càng mới có thể có câu trả lời xác thực. Khi Việt Nam gia nhập tổ chức Thƣơng mại thế giới (WTO), chúng ta đã thực hiện cam kết không phân biệt đối x giữa hàng sản xuất trong nƣớc và hàng nhập khẩu nên việc bảo hộ lớn các DN sản xuất trong nƣớc là không thể tồn tại. Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) chỉ mang tính chất giai đoạn lịch s và sẽ phải điều chỉnh, nhƣ thời điểm này hạ tầng giao thông còn kém, mức sống ngƣời dân chƣa cao… 4 Riêng đối với ô-tô sản xuất trong nƣớc, thì không bị ảnh hƣởng nhiều đến thuế nhập khẩu, song vẫn chịu thuế TTĐB phân theo số lƣợng chỗ ngồi và dung tích xi-lanh.

theo quy định của Luật thuế TTĐB. Còn thuế giá trị gia tăng (GTGT) chúng ta không nên đề cập nhiều vì hầu hết các sản phẩm tiêu dùng ở Việt Nam đều áp dụng thuế suất thuế GTGT là 10%. Việc áp thuế hƣớng đến khuyến khích DN tăng tỷ lệ nội địa hóa, đồng thời phát triển công nghiệp ô tô, hƣớng đến xuất khẩu… Do đó, các DN cần cố gắng tiết kiệm chi phí sản xuất kinh doanh, hạch toán đúng giá thị trƣờng. Ngƣời tiêu dùng Việt Nam vẫn đang “kỳ vọng” sau năm 2018 sẽ đƣợc mua xe giá rẻ vì thuế nhập khẩu xe ô tô nguyên chiếc sẽ giảm về 0%.

Tuy nhiên, ngƣợc lại một số ý kiến cũng cho rằng, lúc đó hầu hết các DN sản xuất và lắp ráp ô tô trong nƣớc sẽ chuyển sang thành những nhà nhập khẩu. Đánh giá về cơ hội cho ngành công nghiệp ô tô tiếp tục phát triển, theo các nhà quản lý, nếu không nhanh đến năm 2018 khi thuế nhập khẩu theo thỏa thuận ASEAN thì các DN sản xuất trong nƣớc khó có thể theo kịp đƣợc với thị trƣờng. Nếu muốn phát triển ngành công nghiệp ô tô thì phải có chính sách “đột phá”. Chính phủ quyết tâm và cũng cần quyết liệt để phát triển ngành công nghiệp ô tô.

Quan điểm và mục tiêu, cơ bản không có gì khác so với trƣớc đây, chúng ta hƣớng đến mục tiêu sản xuất phụ tùng, lắp ráp và sản xuất xe nguyên chiếc với tỷ lệ nội địa hóa hơn 50%. Trong quy hoạch giai đoạn tới, việc quan trọng là làm thế nào đạt mục tiêu đã đề ra. Chủ tịch VAMA - Tổng giám đốc Ford Việt Nam cho rằng, việc đầu tiên cần làm là có chính sách ổn định và có thể dự báo đƣợc. Tiếp đến mới là xây dựng các nhà cung ứng có thể tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ôtô Việt Nam (VAMA), doanh số tháng 12/2017 của toàn thị trƣờng đạt 27.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ