Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa toàn cầu đang thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu sử dụng các thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh. Theo các dự báo nhân khẩu học, đến năm 2050 sẽ có gần 70% dân số thế giới sinh sống tại các đô thị. Tuy nhiên, ngành kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí đang đối mặt với thách thức môi trường lớn do việc phát thải các môi chất làm suy giảm tầng ôzôn (CFC, HCFC) và các chất gây hiệu ứng nhà kính (HFC). Kể từ Nghị định thư Montreal năm 1987, cộng đồng quốc tế đã áp đặt lộ trình kiểm soát, loại trừ các môi chất có chỉ số làm suy giảm tầng ôzôn (ODP > 0) và khuyến khích chuyển dịch sang các chất môi chất có ODP = 0 cùng chỉ số tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) thấp.
Trong nhóm các môi chất tự nhiên, carbon dioxide ($CO_2$ - R744) được đánh giá là môi chất thay thế bền vững do sở hữu các đặc tính thân thiện với môi trường (ODP = 0, GWP = 1), không cháy nổ, không mùi, giá thành thấp và sẵn có trong tự nhiên. Mặc dù vậy, $CO_2$ có điểm tới hạn tương đối thấp (áp suất tới hạn 72,9 atm và nhiệt độ tới hạn 31,1 °C), đòi hỏi hệ thống lạnh phải vận hành ở mức áp suất rất cao hoặc chuyển dịch giữa chu trình dưới tới hạn (subcritical) và xuyên tới hạn (transcritical). Tại Việt Nam, các nghiên cứu chế tạo và đánh giá thực nghiệm thiết bị trao đổi nhiệt, đặc biệt là thiết bị ngưng tụ/làm mát khí cho môi chất $CO_2$ trong hệ thống điều hòa không khí, còn tương đối hạn chế và chưa có nhiều dữ liệu đo đạc cụ thể.
Đồ án tốt nghiệp xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Tính toán chọn thiết bị cho hệ thống lạnh sử dụng môi chất $CO_2$.
- Nghiên cứu, thiết kế và lắp đặt thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất $CO_2$.
- Vận hành thực nghiệm, thu thập thông số kỹ thuật (áp suất, nhiệt độ tại các điểm nút) và đánh giá khả năng giải nhiệt của thiết bị ngưng tụ trong hai chế độ: trên tới hạn và dưới tới hạn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Thiết bị ngưng tụ dạng ống lồng ống giải nhiệt bằng nước cho hệ thống lạnh một cấp và toàn bộ cụm mô hình điều hòa không khí sử dụng môi chất $CO_2$ (R744).
- Phạm vi và giới hạn thực nghiệm:
- Không gian thực hiện: Phòng thí nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thiết bị nén: Máy nén piston kín chuyên dụng cho $CO_2$, công suất định mức 550 W (nguồn điện 220 V, 50 Hz).
- Cụm trao đổi nhiệt: Thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống giải nhiệt bằng nước tuần hoàn; dàn bay hơi (dàn lạnh) thông thường; cụm quạt hơi nước công suất 130 W đóng vai trò tháp giải nhiệt.
- Giới hạn thông số khảo sát: Nhiệt độ và áp suất tại 4 điểm nút chu trình ($P_1 - P_4$, $T_1 - T_4$), nhiệt độ nước vào và ra khỏi dàn ngưng ($T_5$, $T_6$), độ chênh lệch nhiệt độ truyền nhiệt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động lực học kỹ thuật và khoa học truyền nhiệt:
- Nguyên lý truyền nhiệt: Phân tích ba phương thức truyền nhiệt cơ bản phục vụ tính toán trao đổi nhiệt:
- Dẫn nhiệt: Dựa trên định luật Fourier thông qua hệ số dẫn nhiệt của vật liệu ống đồng.
- Tỏa nhiệt đối lưu: Tính toán theo định luật làm nguội của Newton:
$$Q = \alpha F (t_w - t_f)$$
Trong đó $\alpha$ là hệ số tỏa nhiệt đối lưu ($W/m^2 \cdot K$), $F$ là diện tích bề mặt truyền nhiệt ($m^2$), $t_w$ và $t_f$ lần lượt là nhiệt độ bề mặt vách và nhiệt độ dòng chất lỏng/môi chất.
- Trao đổi nhiệt bức xạ: Thiết lập trên cơ sở định luật Stefan-Boltzmann với bức xạ vật đen và công thức tính cho hệ hai vật trao đổi qua hệ số góc chiếu xạ $\phi_{12}$.
- Chu trình nhiệt động: Áp dụng chu trình lạnh một cấp sử dụng van tiết lưu thực hiện hành trình khô (máy nén hút hơi bão hòa khô hoặc hơi quá nhiệt):
- Quá trình 1-2: Nén đoạn nhiệt đẳng entropy tại máy nén, công nén lý thuyết $l = h_2 - h_1$.
- Quá trình 2-3: Thải nhiệt tại thiết bị ngưng tụ (hoặc làm mát khí), nhiệt lượng nhả ra $q_k = h_2 - h_3$.
- Quá trình 3-4: Tiết lưu đẳng enthalpy qua van tiết lưu ($h_3 = h_4$).
- Quá trình 4-1: Nhận nhiệt bay hơi đẳng áp, đẳng nhiệt tại dàn lạnh, năng suất lạnh $q_0 = h_1 - h_4$.
- Hệ số làm lạnh: $\epsilon = \frac{q_0}{l} = \frac{h_1 - h_4}{h_2 - h_1}$.
- Đặc tính pha của môi chất $CO_2$: Khảo sát giản đồ trạng thái với điểm tới hạn ($72,9\text{ atm}$, $31,1\ ^\circ\text{C}$) và điểm ba thể ($5,11\text{ atm}$, $-56,6\ ^\circ\text{C}$). Nghiên cứu khai thác đặc tính thăng hoa của đá khô ($CO_2$ thể rắn ở $-78,9\ ^\circ\text{C}$ dưới áp suất khí quyển) để nạp môi chất tinh khiết vào hệ thống kín.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp đánh giá tài liệu: Tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu quốc tế (Rodrigo Llopis, Aranguren, Mazyar Karampour, Baheta, Ying) và trong nước (Đặng Thành Trung, Võ Kim Hằng, Nguyễn Trọng Hiếu) về chu trình $CO_2$ siêu tới hạn, thiết bị trao đổi nhiệt vi kênh và quá lạnh.
- Phương pháp tính toán nhiệt động: Xác định các thông số trạng thái tại các điểm nút của chu trình làm việc.
- Phương pháp thực nghiệm trực tiếp: Lắp ráp mô hình thực tế, điều khiển áp suất vận hành qua van tiết lưu tay, đo đạc trực tiếp các thông số nhiệt độ, áp suất bằng hệ thống cảm biến chuyên dụng tại các mốc thời gian ổn định.
Thiết kế và triển khai hệ thống thực nghiệm
Hệ thống điều hòa không khí thực nghiệm sử dụng môi chất $CO_2$ được thiết kế và chế tạo với cấu tạo cơ khí và sơ đồ đo lường chuyên biệt nhằm đáp ứng điều kiện làm việc ở áp suất cao.
| Thiết bị / Thành phần |
Thông số kỹ thuật / Quy cách chế tạo |
Chức năng trong hệ thống |
| Ống trong dàn ngưng |
Ống đồng đường kính ngoài 5 mm, chiều dài 23 m |
Dẫn dòng môi chất $CO_2$ áp suất cao tỏa nhiệt |
| Ống ngoài dàn ngưng |
Ống nhựa PU đường kính 12 mm x 8 mm, chiều dài 23 m |
Dẫn dòng nước giải nhiệt chảy bao bọc bên ngoài ống đồng |
| Kết cấu dàn ngưng |
Uốn quấn dạng lò xo tròn, kết nối tee nhanh |
Tối ưu không gian lắp đặt, tạo dòng chảy ngược chiều song song |
| Máy nén |
Piston kín hãng SADEN, model SRCACA, công suất 550 W |
Hút hơi $CO_2$ hạ áp và nén lên áp suất cao (chạy điện 220 V/50 Hz) |
| Cụm bơm tuần hoàn |
Ghép nối tiếp 2 bơm chìm: Bơm 1 (105 W, $H = 5\text{ m}$, $5000\text{ l/h}$); Bơm 2 (150 W, $H = 4,5\text{ m}$, $3900\text{ l/h}$) |
Tăng áp lực và cột áp dòng nước tuần hoàn giải nhiệt |
| Thiết bị làm mát nước |
Quạt hơi nước (cooling pad) công suất 130 W |
Làm mát nước hồi từ dàn ngưng trước khi bơm tuần hoàn lại |
| Bình nạp đá khô |
Vỏ phin lọc trụ ($L = 28\text{ cm}$, $\Phi = 18\text{ cm}$), 2 mặt bích $\Phi = 20\text{ cm}$, 10 bu-lông M16, chịu áp 3,5 MPa |
Chứa đá khô thăng hoa tạo áp suất nạp $CO_2$ tinh khiết |
| Thiết bị đo nhiệt độ |
4 đầu dò DS-1 (dải đo $-50 \div 70\ ^\circ\text{C}$, sai số $\pm 1\ ^\circ\text{C}$); Cảm biến Extech 421509 loại K (dải $-20 \div 250\ ^\circ\text{C}$, $\pm 0,75%$) |
Đo nhiệt độ tại 4 điểm nút chu trình và nhiệt độ nước vào/ra dàn ngưng |
| Thiết bị đo áp suất |
4 đồng hồ cơ nối qua các đoạn ống mao dài 2 m trích tín hiệu |
Đo áp suất hút ($P_1$), áp suất đẩy ($P_2$), trước ($P_3$) và sau van tiết lưu ($P_4$) |
Quy trình nạp môi chất $CO_2$ từ đá khô vào hệ thống gồm 6 bước:
- Kiểm tra độ kín của các van khóa và đồng hồ áp suất trên bình nạp.
- Đập nhỏ đá khô thành từng khối kích thước nhỏ và nạp vào lòng bình chứa.
- Siết chặt 10 bu-lông của mặt bích đáy bình, quan sát đồng hồ đo và chờ khoảng 15–20 phút để đá khô thăng hoa tự nhiên, nâng áp suất bình đạt mức $45\text{ kg/cm}^2$.
- Song song với quá trình tăng áp trong bình, tiến hành hút chân không toàn bộ hệ thống lạnh trong thời gian 20–25 phút.
- Kết nối dây nạp chịu áp cao vào van nạp hệ thống, thực hiện thao tác đuổi khí đoạn dây nối, sau đó mở ty van cho dòng hơi $CO_2$ tinh khiết đi vào chu trình.
- Khi hệ thống đạt đủ lượng nạp yêu cầu, khóa chặt van 3 ngã và tiến hành xả bỏ toàn bộ lượng khí dư trong bình nạp nhằm phòng tránh sự cố nổ do quá áp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan đề tài
Chương này phân tích tính cấp thiết của việc tìm kiếm môi chất thay thế trong bối cảnh các quy định quốc tế về bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe. Tác giả tổng hợp các công trình khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước về chu trình $CO_2$. Các nghiên cứu của Llopis (tăng 12–22% hiệu quả bằng bộ quá lạnh), Aranguren (tăng 11,3% COP khi dùng mô-đun nhiệt điện), Karampour (phân tích hệ thống transcritical tích hợp), Gulloa (hệ thống $CO_2$ tiết kiệm năng lượng 3–37,1% so với R404A tại châu Âu) và Baheta (COP đạt 3,24 ở 10 MPa) khẳng định tiềm năng ứng dụng của $CO_2$. Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu của Đặng Thành Trung và cộng sự đã công bố kết quả COP đạt 4,97 khi có quá lạnh ở áp suất 77 bar trên dàn bay hơi kênh mini. Từ các cơ sở trên, chương xác lập mục tiêu thiết kế và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ ống lồng ống để làm rõ hiệu quả giải nhiệt của nước đối với $CO_2$.
Chương 2. Cơ sở truyền nhiệt và môi chất CO2
Nội dung chương trình bày nền tảng lý thuyết truyền nhiệt bao gồm dẫn nhiệt (Fourier), đối lưu tự nhiên và cưỡng bức (Newton), trao đổi nhiệt bức xạ (Stefan-Boltzmann). Phần tính chất môi chất cung cấp thông số nhiệt động của $CO_2$ (R744): khối lượng phân tử 44,01 g/mol, nhiệt độ tới hạn 31,1 °C, áp suất tới hạn 72,9 atm, nồng độ khí quyển khoảng 380 ppm. Chương phân tích nguyên lý thăng hoa của đá khô ở $-78,9\ ^\circ\text{C}$ và giải thích lý do lựa chọn đá khô để nạp gas nhằm giải quyết nhược điểm lẫn tạp chất của $CO_2$ thương mại (chỉ đạt 98–99%). Cuối cùng, chương thiết lập hệ phương trình tính toán cho chu trình lạnh một cấp sử dụng van tiết lưu thực hiện hành trình khô (công nén, nhiệt lượng ngưng tụ, nhiệt lượng bay hơi và hệ số làm lạnh $\epsilon$).
Chương 3. Tính toán lý thuyết
Chương này thực hiện các bước tính toán thông số nhiệt động của chu trình máy lạnh $CO_2$, xác định phụ tải nhiệt yêu cầu của hệ thống điều hòa không khí và tính toán sơ bộ diện tích bề mặt truyền nhiệt cần thiết cho thiết bị trao đổi nhiệt, làm cơ sở lựa chọn chiều dài ống đồng và các thiết bị phụ trợ cho mô hình thực nghiệm.
Chương 4. Thiết kế thực nghiệm
Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình chế tạo mô hình thực tế và thiết lập hệ thống đo. Thiết bị ngưng tụ được chế tạo từ 23 m ống đồng đường kính 5 mm lồng bên trong 23 m ống nhựa PU kích thước 12 mm x 8 mm, uốn thành dạng xoắn ốc. Nước làm mát được cấp từ quạt hơi nước công suất 130 W thông qua 2 bơm ghép nối tiếp (105 W và 150 W) để đạt cột áp đẩy qua khe hẹp giữa hai ống. Nhóm nghiên cứu thiết kế bình nạp đá khô chịu áp 3,5 MPa gia công từ phin lọc có 2 mặt bích liên kết bu-lông M16. Vị trí 4 đồng hồ đo áp suất ($P_1 - P_4$) và các cảm biến nhiệt độ ($T_1 - T_6$ gồm đầu dò DS-1 và cặp nhiệt ngẫu Extech 421509 loại K) được bố trí chi tiết tại các điểm nút chu trình và đường nước vào/ra.
Chương 5. Kết quả thực nghiệm và nhận xét
Chương trình bày quy trình vận hành thực nghiệm 3 giai đoạn (chuẩn bị, vận hành điều chỉnh van tiết lưu giữ áp suất 72–73 bar, ngắt hệ thống) và phân tích các số liệu thu được trong hai đợt đo: chế độ trên tới hạn (ngày 27–28/12/2022) và chế độ dưới tới hạn (ngày 05–06/01/2023). Các biểu đồ và bảng dữ liệu phản ánh chi tiết sự biến thiên của nhiệt độ đầu đẩy máy nén ($T_2$), nhiệt độ trước van tiết lưu ($T_3$), nhiệt độ nước giải nhiệt ra ($T_6$) và độ chênh nhiệt độ giữa môi chất và nước làm mát.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu thập được các số liệu vận hành thực tế tại hai vùng thông số làm việc của hệ thống:
| Thông số đo đạc / Chỉ số so sánh |
Vận hành trên tới hạn (28/12/2022) |
Vận hành dưới tới hạn (06/01/2023) |
Mức độ chênh lệch |
| Áp suất hút ($P_1$) |
$32\text{ kg/cm}^2$ |
$34\text{ kg/cm}^2$ |
$2\text{ kg/cm}^2$ |
| Áp suất nén đầu đẩy ($P_2$) |
$76\text{ kg/cm}^2$ |
$72\text{ kg/cm}^2$ |
$4\text{ kg/cm}^2$ |
| Áp suất trước tiết lưu ($P_3$) |
$\sim 75\text{ kg/cm}^2$ |
$\sim 70\text{ kg/cm}^2$ |
$\sim 5\text{ kg/cm}^2$ |
| Nhiệt độ trung bình đầu đẩy ($T_2$) |
$92,12\ ^\circ\text{C}$ |
$\sim 83\ ^\circ\text{C}$ |
Chênh lệch trung bình gần $10\ ^\circ\text{C}$ (lớn nhất $21\ ^\circ\text{C}$) |
| Nhiệt độ trước van tiết lưu ($T_3$) |
Giảm dần từ mức $25\ ^\circ\text{C}$ xuống thấp hơn |
Tăng dần từ mức $25\ ^\circ\text{C}$ lên cao hơn |
Chênh lệch lớn nhất đạt $1,6\ ^\circ\text{C}$ |
| Nhiệt độ nước ra giải nhiệt ($T_6$) |
Trung bình $36,7\ ^\circ\text{C}$ |
Trung bình $37,4\ ^\circ\text{C}$ |
Chênh lệch lớn nhất đạt $1,5\ ^\circ\text{C}$ |
Các kết quả phân tích cụ thể:
- Nhiệt độ môi chất sau giải nhiệt: Khi môi chất đi vào dàn ngưng ở trạng thái trên tới hạn (áp suất đẩy $76\text{ kg/cm}^2$), nhiệt độ môi chất ra khỏi dàn ngưng (trước van tiết lưu) thấp hơn so với khi vận hành ở trạng thái dưới tới hạn ($72\text{ kg/cm}^2$).
- Độ chênh nhiệt độ trao đổi: Ở trạng thái trên tới hạn, nhiệt độ đầu đẩy máy nén rất cao ($92,12\ ^\circ\text{C}$, thời điểm cao nhất chênh lệch đến $21\ ^\circ\text{C}$ so với dưới tới hạn), tạo ra độ chênh nhiệt độ ban đầu lớn giữa môi chất và nước làm mát, thúc đẩy quá trình truyền nhiệt đối lưu cưỡng bức diễn ra nhanh hơn trong thiết bị ngưng tụ dạng ống lồng ống.
- Nhiệt độ nước làm mát: Nhiệt độ nước sau khi giải nhiệt ở trạng thái dưới tới hạn ($37,4\ ^\circ\text{C}$) cao hơn so với trạng thái trên tới hạn ($36,7\ ^\circ\text{C}$), phản ánh các đặc tính thay đổi pha và tỏa nhiệt đặc thù của $CO_2$ ở hai vùng trạng thái khác nhau.
Đóng góp của đồ án:
- Chế tạo thành công mô hình thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống kích thước nhỏ gọn (quấn xoắn lò xo, dài 23 m) hoạt động an toàn dưới áp suất cao của môi chất $CO_2$ (trên $76\text{ kg/cm}^2$).
- Đề xuất và thử nghiệm thành công giải pháp kỹ thuật nạp môi chất bằng đá khô ($CO_2$ rắn) thông qua bình phin lọc tự chế chịu áp lực cao, giúp giải quyết trở ngại về độ tinh khiết môi chất tại thị trường nội địa mà không cần hệ thống nạp khí nén đắt tiền.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đối chiếu trực tiếp giữa hai chế độ trên tới hạn và dưới tới hạn đối với thiết bị ngưng tụ ống lồng ống sử dụng nước làm mát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Việc điều chỉnh và duy trì áp suất hệ thống hoàn toàn dựa vào van tiết lưu thao tác bằng tay, gây khó khăn cho việc duy trì điểm làm việc tối ưu liên tục và hạn chế độ chính xác khi chuyển đổi chế độ.
- Hệ thống sử dụng quạt hơi nước gia dụng để thay thế tháp giải nhiệt công nghiệp, dẫn đến nhiệt độ nước giải nhiệt cấp vào dàn ngưng bị phụ thuộc nhiều vào độ ẩm và nhiệt độ của môi trường xung quanh phòng thí nghiệm.
- Công suất máy nén tương đối nhỏ (550 W), các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô mô hình trong phạm vi hẹp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thay thế van tiết lưu tay bằng van tiết lưu điện tử (EEV) kết hợp thuật toán điều khiển tự động hoặc nghiên cứu ứng dụng vòi phun ejector để thu hồi công giãn nở.
- Nghiên cứu đo đạc chuyên sâu về hệ số truyền nhiệt đối lưu cục bộ của $CO_2$ bên trong ống đồng đường kính nhỏ (5 mm) ở điều kiện dòng chảy hai pha và dòng chất lỏng siêu tới hạn.
- Tối ưu hóa cấu trúc cơ khí của dàn ngưng: khảo sát các bước xoắn của lò xo, kiểm tra độ sụt áp của dòng nước trong khe hẹp ống PU và nâng công suất hệ thống để tiệm cận các ứng dụng điều hòa không khí dân dụng thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Lạnh và Điều hòa không khí: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong các học phần Máy và thiết bị lạnh, Truyền nhiệt, hoặc đồ án chuyên ngành liên quan đến môi chất lạnh tự nhiên.
- Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) hệ thống HVAC: Tham khảo giải pháp thiết kế cơ khí và kết cấu ống lồng ống chịu áp lực cao, các lưu ý về độ kín và phương pháp ghép bơm tăng cột áp giải nhiệt.
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm: Tham khảo quy trình chế tạo bình chịu áp và phương pháp thực nghiệm nạp môi chất tinh khiết an toàn bằng đá khô dạng khối.
Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm bản vẽ sơ đồ bố trí cảm biến đo đạc 4 điểm nút chu trình, bảng quy cách thông số thiết bị ngưng tụ ống lồng ống (Chương 4) và các bảng dữ liệu đo nhiệt độ - áp suất thực tế giữa hai chế độ trên/dưới tới hạn (Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả lại sử dụng đá khô để nạp gas vào hệ thống thay vì dùng bình khí $CO_2$ thương mại?
$CO_2$ thương mại trên thị trường hiện nay chủ yếu có hai dạng: loại dùng cho phòng cháy chữa cháy có lẫn nhiều tạp chất (thường có mùi lạ), và loại $CO_2$ tinh khiết dùng cho thực phẩm/y tế nhưng độ tinh khiết tối đa chỉ đạt khoảng 98–99%. Để đảm bảo độ tinh khiết cao nhất cho hệ thống lạnh và hạn chế các khí không ngưng gây tăng áp bất thường, nhóm đã chế tạo bình kín chịu áp cao để chuyển hóa đá khô ($CO_2$ rắn nguyên chất ở $-78,9\ ^\circ\text{C}$) thành hơi $CO_2$ có áp lực ($45\text{ kg/cm}^2$) trước khi nạp vào chu trình.
2. Kích thước và thông số chế tạo của thiết bị ngưng tụ ống lồng ống trong đồ án như thế nào?
Thiết bị ngưng tụ được chế tạo từ một đoạn ống đồng có đường kính ngoài 5 mm, chiều dài 23 m lồng bên trong một đoạn ống nhựa PU kích thước 12 mm x 8 mm (chiều dài tương ứng 23 m). Cụm ống lồng ống này được uốn thành dạng lò xo để giảm không gian lắp đặt, sử dụng tee nối nhanh để kết nối với đường nước tuần hoàn, môi chất $CO_2$ chảy trong ống đồng và nước làm mát chảy trong không gian hình vành khăn của ống nhựa theo chiều ngược nhau.
3. Tại sao hệ thống cần sử dụng cụm hai bơm ghép nối tiếp cho đường nước giải nhiệt?
Do khe hở giữa mặt ngoài ống đồng (đường kính 5 mm) và mặt trong ống nhựa PU (đường kính trong 8 mm) tương đối hẹp trong khi chiều dài đường ống lên đến 23 m, trở lực thủy lực của dòng nước rất lớn. Nhóm thực nghiệm đã ghép nối tiếp hai bơm chìm (bơm 1 công suất 105 W, cột áp 5 m và bơm 2 công suất 150 W, cột áp 4,5 m) nhằm mục đích tăng tổng cột áp, đảm bảo lưu lượng nước giải nhiệt tuần hoàn liên tục qua dàn ngưng.
4. Sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai chế độ vận hành trên tới hạn và dưới tới hạn thể hiện như thế nào qua thực nghiệm?
Khi vận hành ở chế độ trên tới hạn (áp suất đầu đẩy $76\text{ kg/cm}^2$), nhiệt độ đầu đẩy máy nén trung bình đạt $92,12\ ^\circ\text{C}$, cao hơn khoảng $10\ ^\circ\text{C}$ so với chế độ dưới tới hạn (trung bình khoảng $83\ ^\circ\text{C}$, chênh lệch tức thời lớn nhất là $21\ ^\circ\text{C}$). Sau khi đi qua thiết bị ngưng tụ, nhiệt độ môi chất trước van tiết lưu ở trạng thái trên tới hạn thấp hơn và có xu hướng giảm dần từ $25\ ^\circ\text{C}$, trong khi ở trạng thái dưới tới hạn nhiệt độ lại có xu hướng tăng từ $25\ ^\circ\text{C}$ trở lên.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc tính toán, chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình hệ thống điều hòa không khí sử dụng môi chất tự nhiên $CO_2$ với thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống uốn lò xo dài 23 m. Nghiên cứu giải quyết được vấn đề nạp môi chất tinh khiết thông qua bình xử lý thăng hoa đá khô chịu áp 3,5 MPa và làm chủ quy trình vận hành hệ thống ở mức áp suất cao trên $76\text{ kg/cm}^2$. Các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận thiết bị ngưng tụ ống lồng ống giải nhiệt bằng nước có khả năng hạ nhiệt độ môi chất $CO_2$ hiệu quả trước khi qua van tiết lưu, cung cấp cơ sở kỹ thuật thực tiễn cho các nghiên cứu ứng dụng môi chất lạnh thân thiện môi trường tại Việt Nam.