Thi Công Phần Ngầm: Hướng Dẫn Chi Tiết và Biện Pháp Thi Công

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích  thiết kế tổng mặt bằng xây dựng thi công tầng hầm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

hướng dẫn

2023

73
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thi Công Phần Ngầm Nền Tảng Kỹ Thuật Cốt Lõi

Thi công phần ngầm là giai đoạn khởi đầu, quyết định đến sự ổn định và tuổi thọ của toàn bộ công trình. Đây là tập hợp các công việc xây dựng được thực hiện dưới cốt 0.00, bao gồm đào đất, thi công móng, tầng hầm và các kết cấu chịu lực dưới mặt đất. Tầm quan trọng của hạng mục này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong mọi khâu, từ khảo sát đến nghiệm thu. Một kết cấu phần ngầm vững chắc phải được thiết kế và thi công dựa trên các dữ liệu chính xác về điều kiện địa chất, thủy văn tại khu vực xây dựng. Trước khi bắt đầu bất kỳ hoạt động đào đất nào, việc khảo sát địa chất là yêu cầu bắt buộc. Kết quả khảo sát cung cấp thông tin về các lớp đất, chỉ tiêu cơ lý, và đặc biệt là sự hiện diện của mực nước ngầm, từ đó đưa ra biện pháp thi công tầng hầm phù hợp. Các nhà thầu thi công phần ngầm chuyên nghiệp luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thi công phần ngầm như TCVN 4447:2012 (Công tác đất), TCVN 4055:2012 (Tổ chức thi công) và TCVN 5308:1991 (Quy phạm kỹ thuật an toàn xây dựng). Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn là cơ sở pháp lý cho công tác giám sát thi côngnghiệm thu công trình ngầm. Quy trình thi công điển hình bắt đầu bằng việc chuẩn bị mặt bằng, định vị tim trục, sau đó tiến hành các công tác chính như thi công cọc, đào đất, gia cố hố đào và xây dựng các cấu kiện bê tông cốt thép. Mỗi bước đều phải được lên kế hoạch chi tiết và có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đội nhóm để đảm bảo tiến độ và chất lượng.

1.1. Vai trò của khảo sát địa chất trong thiết kế phần ngầm

Công tác khảo sát địa chất là bước không thể thiếu, cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc thiết kế biện pháp thi công. Báo cáo địa chất chi tiết sẽ mô tả các lớp đất, chiều dày, các chỉ tiêu cơ lý như dung trọng, góc ma sát trong, lực dính và mực nước ngầm. Dựa vào các thông số này, kỹ sư sẽ lựa chọn loại móng phù hợp (móng cọc, móng băng, hay móng bè) và tính toán chiều sâu chôn móng để đảm bảo khả năng chịu tải và hạn chế lún. Ví dụ, với nền đất yếu, phương án cọc khoan nhồi hoặc cọc ép ly tâm thường được ưu tiên để truyền tải trọng xuống lớp đất tốt hơn bên dưới.

1.2. Các tiêu chuẩn thi công phần ngầm quan trọng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, hệ thống tiêu chuẩn thi công phần ngầm đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động xây dựng. Một số tiêu chuẩn cốt lõi bao gồm: TCVN 4447:2012 quy định về thi công và nghiệm thu công tác đất; TCVN 9361:2012 về công tác nền móng; TCVN 5308:1991 về quy phạm kỹ thuật an toàn lao động xây dựng. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp nhà thầu kiểm soát chất lượng, mà còn là căn cứ để thực hiện công tác giám sát thi côngnghiệm thu công trình ngầm, đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho toàn bộ dự án.

II. Top Thách Thức Lớn Nhất Khi Thi Công Hố Móng Sâu Hiện Nay

Việc thi công hố móng sâu trong các đô thị lớn luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là nguy cơ sạt lở hố đào, có thể gây thiệt hại về người và tài sản, ảnh hưởng đến các công trình lân cận. Nguyên nhân chính thường do áp lực đất và nước ngầm tác động lên thành hố đào không được gia cố vững chắc. Thách thức thứ hai là quản lý mực nước ngầm. Việc hạ mực nước ngầm không đúng kỹ thuật có thể gây ra hiện tượng lún sụt cho các công trình xung quanh. Do đó, cần áp dụng các biện pháp như hệ thống giếng khoan (deepwell) hoặc kim hút (wellpoint) một cách cẩn trọng. Bên cạnh đó, điều kiện mặt bằng chật hẹp, giao thông phức tạp cũng gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư, máy móc và đất thải. Vấn đề an toàn lao động xây dựng cũng được đặt lên hàng đầu, đòi hỏi các biện pháp che chắn, rào cản, hệ thống cảnh báo và quy trình làm việc nghiêm ngặt. Việc quan trắc lún và chuyển vị của hố đào và các công trình lân cận phải được thực hiện liên tục để sớm phát hiện các dấu hiệu bất thường và có phương án xử lý kịp thời. Những thách thức này đòi hỏi nhà thầu thi công phần ngầm phải có kinh nghiệm, năng lực thiết bị và đội ngũ kỹ sư trình độ cao để lập biện pháp thi công tối ưu và an toàn.

2.1. Rủi ro sạt lở hố đào và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Hiện tượng sạt lở hố đào là một trong những rủi ro nguy hiểm nhất. Để phòng ngừa, các biện pháp gia cố thành vách hố đào phải được tính toán kỹ lưỡng. Các giải pháp phổ biến bao gồm sử dụng tường vây barrette, cừ larsen, hoặc tường cọc xi măng đất. Kết hợp với đó là hệ giằng chống (shoring system) bằng thép hình (strut) hoặc neo trong đất (anchor) để tăng cường sự ổn định. Việc lựa chọn biện pháp phụ thuộc vào độ sâu hố đào, đặc điểm địa chất và khoảng cách đến các công trình lân cận.

2.2. Kỹ thuật hạ mực nước ngầm và kiểm soát tác động môi trường

Việc hạ mực nước ngầm là công tác bắt buộc khi đáy hố đào nằm dưới mực nước ngầm tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc khô ráo và giảm áp lực nước lên thành và đáy hố đào. Tuy nhiên, việc hạ mực nước ngầm có thể gây lún đất nền khu vực xung quanh. Do đó, quá trình này cần được thiết kế, thi công và giám sát chặt chẽ. Hệ thống quan trắc lún và chuyển vị phải được lắp đặt để theo dõi ảnh hưởng và điều chỉnh tốc độ bơm hút cho phù hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và các công trình lân cận.

III. Phương Pháp Thi Công Phần Ngầm Từ Đào Đất Đến Gia Cố Móng

Lựa chọn phương pháp thi công phần ngầm phụ thuộc vào quy mô dự án, điều kiện địa chất và mặt bằng. Quá trình này thường bắt đầu với công tác đào đất hố móng. Máy đào gầu nghịch thường được sử dụng cho các hố đào sâu, kết hợp với ô tô vận chuyển đất thải ra khỏi công trường. Song song với việc đào đất là các biện pháp gia cố thành hố đào. Đối với các hố móng sâu và yếu, tường vây barrette hoặc tường cọc vây bằng cọc khoan nhồi là giải pháp hiệu quả. Với các hố đào nông hơn hoặc trong điều kiện cho phép, cừ larsen là một lựa chọn kinh tế và thi công nhanh. Sau khi thành hố đào được bảo vệ, hệ giằng chống (shoring system) được lắp đặt theo từng cấp độ đào đất để đảm bảo ổn định. Hệ thống này có thể là các thanh chống thép hình (struts) hoặc neo trong đất (ground anchors). Tiếp theo là giai đoạn thi công móng. Tùy theo thiết kế, các loại móng như móng cọc, móng băng, móng bè sẽ được triển khai. Công tác thi công bê tông cốt thép cho đài móng, giằng móng đòi hỏi kỹ thuật cao, từ việc gia công lắp dựng cốt thép đến đổ và bảo dưỡng bê tông. Cuối cùng, công tác chống thấm tầng hầm là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo công trình không bị ảnh hưởng bởi nước ngầm, sử dụng các vật liệu như màng chống thấm, hóa chất thẩm thấu hoặc bê tông chống thấm.

3.1. Quy trình đào đất hố móng và lựa chọn máy móc phù hợp

Quy trình đào đất hố móng thường được chia thành nhiều đợt. Đợt đầu tiên đào đến cao trình lắp đặt tầng giằng chống thứ nhất. Sau khi lắp đặt hệ giằng, máy móc tiếp tục đào đến các cao trình tiếp theo. Việc lựa chọn máy đào (thường là máy đào gầu nghịch) và ô tô vận chuyển phải dựa trên tính toán khối lượng đất cần đào và năng suất của thiết bị để đảm bảo tiến độ. Cần có kế hoạch tổ chức giao thông trong công trường để máy móc di chuyển hiệu quả và an toàn.

3.2. So sánh các hệ thống gia cố Cừ Larsen và Tường vây Barrette

Cừ Larsen là các tấm thép được đóng hoặc rung hạ xuống đất để tạo thành một bức tường liên tục, có ưu điểm là thi công nhanh, có thể tái sử dụng. Tuy nhiên, nó hạn chế về chiều sâu và khả năng chống thấm. Ngược lại, tường vây Barrette là các cấu kiện bê tông cốt thép được thi công bằng công nghệ cọc barrette, tạo thành một hệ tường vây kiên cố, có khả năng chịu lực lớn và chống thấm tốt, phù hợp cho các tầng hầm rất sâu. Lựa chọn giữa hai giải pháp này phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.

IV. Các Biện Pháp Thi Công Tầng Hầm Phổ Biến Top Down Bottom Up

Hiện nay, có ba biện pháp thi công tầng hầm chính được áp dụng rộng rãi, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phổ biến nhất là phương pháp truyền thống Bottom-up construction (thi công từ dưới lên). Với phương pháp này, nhà thầu sẽ đào đất hố móng đến đáy tầng hầm cuối cùng, sau đó thi công phần móng, sàn, cột, vách của các tầng hầm lần lượt từ dưới lên trên. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, quen thuộc, không đòi hỏi kỹ thuật quá phức tạp. Tuy nhiên, nó cần không gian rộng cho hố đào mở và thời gian thi công phần ngầm kéo dài. Ngược lại, phương pháp Top-down construction method (thi công từ trên xuống) ngày càng được ưa chuộng tại các khu vực đô thị chật hẹp. Quy trình bắt đầu bằng việc thi công tường vây và cọc chịu lực (kingpost), sau đó thi công sàn tầng trệt. Từ đây, việc thi công phần thân và phần ngầm được tiến hành đồng thời: đào đất dưới sàn và thi công các tầng hầm bên dưới, trong khi các tầng nổi được xây dựng lên trên. Phương pháp này giúp rút ngắn tổng tiến độ, giảm ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Ngoài ra, còn có phương pháp lai Semi Top-down, kết hợp cả hai kỹ thuật trên để tối ưu hóa tiến độ và chi phí cho từng điều kiện cụ thể.

4.1. Phân tích phương pháp thi công Bottom up truyền thống

Phương pháp Bottom-up construction yêu cầu đào đất hố móng toàn bộ trước khi bắt đầu xây dựng. Điều này đòi hỏi một hệ thống gia cố thành hố đào rất chắc chắn, thường là cừ larsen kết hợp hệ giằng chống (shoring system). Sau khi đào xong, công tác thi công kết cấu phần ngầm diễn ra trong một không gian mở, thuận lợi cho việc vận chuyển vật liệu và giám sát. Tuy nhiên, phương pháp này chiếm dụng mặt bằng lớn và tổng thời gian thi công dự án thường dài hơn do phải hoàn thành toàn bộ phần ngầm mới có thể thi công phần thân.

4.2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp Top down construction

Phương pháp Top-down construction method là giải pháp tối ưu cho các công trình có tầng hầm sâu trong đô thị. Bằng cách thi công sàn tầng trệt trước, mặt bằng công trường được tái lập sớm, giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông và môi trường. Các tấm sàn tầng hầm được thi công ngay trên mặt đất rồi hạ dần xuống hoặc đổ tại chỗ, đóng vai trò như các tầng giằng chống vĩnh cửu cho tường vây, giúp tiết kiệm chi phí cho hệ giằng chống (shoring system) tạm thời. Quan trọng nhất, việc thi công đồng thời phần ngầm và phần thân giúp rút ngắn đáng kể tổng tiến độ dự án.

V. Bí Quyết Giám Sát và Nghiệm Thu Công Trình Ngầm Hiệu Quả

Chất lượng của công trình ngầm phụ thuộc rất lớn vào công tác giám sát và nghiệm thu. Giám sát thi công phải được thực hiện một cách liên tục và toàn diện trong suốt quá trình, không chỉ bởi nhà thầu thi công phần ngầm mà còn bởi đơn vị tư vấn giám sát độc lập và chủ đầu tư. Nội dung giám sát bao gồm kiểm tra vật liệu đầu vào (cốt thép, bê tông, vật liệu chống thấm), theo dõi quy trình thi công có tuân thủ thiết kế và tiêu chuẩn hay không, và đặc biệt là công tác an toàn lao động xây dựng. Một phần không thể thiếu của giám sát là quan trắc lún và chuyển vị. Các mốc quan trắc được lắp đặt trên tường vây, hệ giằng chống và các công trình lân cận để theo dõi biến dạng theo thời gian thực. Dữ liệu này giúp cảnh báo sớm các nguy cơ tiềm ẩn như sạt lở hố đào. Công tác nghiệm thu công trình ngầm được thực hiện theo từng giai đoạn: nghiệm thu cốt thép trước khi đổ bê tông, nghiệm thu chất lượng bê tông sau khi đủ tuổi, nghiệm thu công tác chống thấm... Mỗi hạng mục chỉ được chuyển sang giai đoạn tiếp theo khi đã hoàn thành nghiệm thu. Hồ sơ nghiệm thu phải đầy đủ, minh bạch, là cơ sở pháp lý để đưa công trình vào sử dụng và phục vụ công tác bảo trì sau này.

5.1. Tầm quan trọng của quan trắc lún và chuyển vị liên tục

Hệ thống quan trắc lún và chuyển vị là 'đôi mắt' của kỹ sư tại hiện trường. Bằng cách sử dụng các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tử, máy thủy bình, và các cảm biến, hệ thống này cung cấp số liệu chính xác về sự thay đổi vị trí của các kết cấu. Việc phân tích dữ liệu quan trắc giúp đánh giá mức độ ổn định của hố đào, sự ảnh hưởng đến các công trình xung quanh và kiểm chứng lại các giả thiết trong quá trình thiết kế. Đây là công cụ không thể thiếu để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5.2. Quy trình nghiệm thu công trình ngầm theo tiêu chuẩn

Quy trình nghiệm thu công trình ngầm phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật và tiêu chuẩn thi công phần ngầm. Việc nghiệm thu được tiến hành tại hiện trường, bao gồm kiểm tra kích thước hình học, chất lượng vật liệu, độ kín khít của ván khuôn, và kết quả thí nghiệm cường độ bê tông cốt thép. Biên bản nghiệm thu phải có chữ ký của các bên liên quan: nhà thầu, tư vấn giám sát và chủ đầu tư. Hoàn thành công tác nghiệm thu là sự xác nhận rằng hạng mục công trình đã đạt yêu cầu về chất lượng và an toàn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN 3: THI CÔNG GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN : LÊ HỒNG HÀ SINH VIÊN THỰC HIỆN : NGUYỄN XUÂN NAM LỚP : 63XD6 MSSV : 147063 NHIỆM VỤ:  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀO ĐẤT  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP ĐẬP ĐẦU CỌC  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀI , GIẰNG MÓNG  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP LẤP ĐẤT TÔN NỀN  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG TẦNG HẦM  LẬP TỔNG TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN NGẦM, SỬ DỤNG SƠ ĐỒ XIÊN  THIẾT KẾ TỔNG MẶT BẰNG XÂY DỰNG THI CÔNG TẦNG HẦM BẢN VẼ:  TC-01: BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀO ĐẤT;  TC-02: BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀI, GIẰNG MÓNG  TC-03: BIỆN PHÁP THI CÔNG TẦNG HẦM  TC-04:TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN NGẦM  TC-05:TỔNG MẶT BẰNG THI CÔNG PHẦN NGẦM MỤC LỤC PHẦN 3: THI CÔNG. 2 DANH MỤC HÌNH VẼ.5 DANH MỤC BẢNG BIỂU. ĐẶC ĐIỂM CỦA CÔNG TRÌNH .1 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH.2 KIẾN TRÚC CỦA CÔNG TRÌNH.1 Giải pháp mặt bằng:.2 Giải pháp mặt đứng.3 Giải pháp về giao thông nội bộ.3 KẾT CẤU CỦA CÔNG TRÌNH.4 ĐIỀU KIỆN ĐỊA CHẤT THỦY VĂN. CÁC CÔNG TÁC CHUẨN BỊ.1 CHUẨN BỊ MẶT BẰNG THI CÔNG.1 Giải phóng mặt bằng.2 Định vị công trình.2 CHUẨN BỊ NHÂN LỰC, VẬT TƯ THI CÔNG.1 Máy móc, phương tiên thi công.2 Nguồn cung ứng vật tư.3 Nguồn nhân công.3 CHUẨN BỊ VĂN PHÒNG BAN CHỈ HUY CÔNG TRƯỜNG VÀ KHO BÃI.

THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM.1 DANH MỤC CÔNG VIỆC.2 THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC.1 Phương án thi công cọc.1 Chọn phương án thi công cọc.2 Tính toán khối lượng thi công cọc.3 Tính toán chi tiết phương án thi công cọc.1 Chọn máy ép cọc:.2 Tính toán năng suất máy ép cọc.4 Sơ đồ ép cọc trong một đài móng.5 Sơ đồ di chuyển của máy ép cọc trên công trường.6 Chuẩn bị mặt bằng thi công.7 Yêu cầu kĩ thuật trước khi ép cọc.8 Tiến hành ép cọc.1 Tiến hành ép đoạn cọc C1:.2 Tiến hành ép các đoạn cọc C2:.3 Tiến hành ép cọc dẫn:.4 Kiểm tra chất lượng trong quá trình thi công và sự cố có thể xảy ra.9 Công tác nghiệm thu thi công cọc.10 An toàn và vệ sinh lao động.3 THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀO ĐẤT.1 Phân tích và lựa chọn phương án.2 Lựa chọn phương án và thiết kế hố đào.3 Tính toán thể tích đào đất.1 Thể tích đất đào bằng máy đợt 1.2 Thể tích đào đất đợt 2:.1 Thể tích đào đất thủ công ở đợt 2:.2 Thể tích đất được đào bằng máy ở đợt 2:.4 Chọn máy thi công đất.1 Chọn máy đào đất.2 Chọn ô tô vận chuyển đất.5 Tổ chức thi công đào đất.1 Biện pháp đào đất.2 3 Tính số ca máy.3 Tính lượng nhân công đào đất.4 An toàn lao động khi thi công đất.4 CÔNG TÁC PHÁ ĐẦU CỌC.1 Chọn phương án thi công.2 Tổ chức thi công phá đầu cọc.5 BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM.1 Lựa chọn phương án thi công.1 Công tác giác móng:.2 Công tác bê tông lót đài, giằng:.3 Công tác cốt thép:.5 Công tác bê tông:.6 Bảo dưỡng bê tông:.8 Đổ và đầm bê tông:.9 Bảo dưỡng bê tông.2 Công tác bê tông đài và giằng móng.1 Công tác bê tông lót đài giằng móng.2 Máy trộn bê tông.3 Kỹ thuật thi công bê tông lót.2 Công tác cốt thép đài và giằng móng.1 Các yêu cầu kỹ thuật.2 Bảo quản cốt thép.3 Gia công cốt thép.4 Lắp dựng cốt thép.5 Kiểm tra công tác cốt thép bao gồm các phần việc sau.6 Nghiệm thu cốt thép.3 Công tác ván khuôn đài móng và giằng móng.1 Vật liệu sử dụng.2 Trình tự ghép cốp pha móng như sau.3 Tính toán đà ngang cốp pha móng.4 Cốp pha giằng móng.4 Công tác bê tông đài móng, giằng móng.1 Khối lượng công tác bê tông.2 Chọn máy thi công bê tông.3 Biện pháp thi công nền tầng hầm.4 Thi công cột tầng hầm.1 Công tác ván khuôn cột tầng hầm.1 Tải trọng tính toán.2 Kiểm tra khoảng cách gông cột.3 Khối lượng ván khuôn cột tầng hầm.2 Khối lượng cốt thép cột tầng hầm.3 Khối lượng bê tông cột tầng hầm.5 Thi công dầm sàn cốt 0.1 Tổ hợp ván khuôn.2 Kiểm tra ổn định ván khuôn.1 Tổ hợp ván khuôn.2 Kiểm tra ổn định ván khuôn.3 Thi công cốt thép dầm.4 Thi công cốt thép sàn.5 Công tác bê tông dầm, sàn.73 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Trụ địa chất.1 Mặt bằng bố trí cọc.Máy ép cọc ROBOT Thủy Lực 180 Tấn – ZYJ160B SUNWARD.Sơ đồ ép cọc trong đài.Sơ đồ di chuyển của máy ép cọc trên công trường. Hố đào lần 1. Các hố móng đơn được đào thủ công. Thể tích đất được đào thủ công trên một móng đơn.

Hố đào đợt 2. hình dạng ván khuôn. hình dạng cốp pha góc. Hình dạng nẹp ngang, thanh chống, thanh văng.

Cốp pha đài móng. Sơ đồ tải trọng tác dụng lên đà ngang. Cốp pha giằng móng. Sơ đồ tải trọng tác dụng lên ván khuôn.

Sơ đồ tính ván khuôn đáy dầm. tải trọng tác dụng lên xà gồ. Sơ đồ tải trọng tác dụng lên xà gồ dọc. Sơ đồ tính toán ván khuôn thành dầm.

Sơ đồ tính xà gồ lớp trên. Sơ đồ tính xà gồ lớp dưới.79 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Bảng kết quả thăm dò địa chất các lớp đất dưới công trình.Bảng chỉ tiêu cơ lý của lớp đất dưới công trình. Bảng tính toán khối lượng thi công cọc.

Bảng tính khối lượng bê tông lót móng, đài giằng. Bảng tính khối lượng công tác cốt thép đài, giằng móng.Bảng nhân công công tác cốt thép đài, giằng móng.Bảng thông số kỹ thuật ván khuôn.Bảngchọn ván khuôn cho từng móng.Bảng khối lượng ván khuôn đài, giằng móng.Bảng nhân công công tác tháo vàn khuôn đài, giằng móng.bảng công tác bê tông đài , giằng móng.Bảng công tác bê tông đài, giằng móng. Thông số máy bơm HSA 2100 HP. Bảng công tác bê tông sàn hầm.

Bảng khối lượng ván khuôn cột tầng hầm. Bảng khối lượng lao động lắp ván khuôn cột tầng hầm. Bảng khối lượng lao động tháo ván khuôn cột tầng hầm. Bảng thống kê khối lượng lao động cốt thép cột tầng hầm.

Bảng thống kê khối lượng lao động đổ bê tông. Bảng độ cao và tải trọng cho phép. Bảng thống kê ván khuôn ô sàn nhịp 2-3. Bảng thống kê khối lượng ván khuôn tầng hầm.

Công tác lắp ván khuôn. Công tác tháo ván khuôn. Bảng khối lượng công tác cốt thép. Bảng khối lượng công tác lắp dựng cốt thép.

Bảng khối lượng công tác bê tông. Bảng khối lượng nhân công công tác bê tông.75 NHIỆM VỤ:  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀO ĐẤT  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP ĐẬP ĐẦU CỌC  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀI , GIẰNG MÓNG  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP LẤP ĐẤT TÔN NỀN  THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG TẦNG HẦM  LẬP TỔNG TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN NGẦM, SỬ DỤNG SƠ ĐỒ XIÊN  THIẾT KẾ TỔNG MẶT BẰNG XÂY DỰNG THI CÔNG TẦNG HẦM BẢN VẼ:  TC-01: BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC LY TÂM VÀ ĐÀO ĐẤT;  TC-02: BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐÀI, GIẰNG MÓNG  TC-03: BIỆN PHÁP THI CÔNG TẦNG HẦM  TC-04:TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN NGẦM  TC-05:TỔNG MẶT BẰNG THI CÔNG PHẦN NGẦM CÁC TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG 1. TCVN 4055-2012: Công trình xây dựng. Tổ chức thi công.

TCXD 4473-2012: Máy xây dựng – Máy làm đất. Thuật ngữ và định nghĩa. TCVN 4447-2012: Công tác đất. Thi công và nghiệm thu 4.

TCVN 1651-2008 : Thép cốt bê tông và lưới thép hàn 5. TCVN 6260-2009 : Xi măng Pooc Lăng hỗn hợp – Yêu cầu kỹ thuật 6. TCVN 7570-2006 : Cốt liệu bê tông và vữa – Yêu cầu kỹ thuật 7.TCVN 4506-2012: Nước trộn bê tông và vừa – Yêu cầu kỹ thuật 8. TCVN 9398-2012 : Công tác trắc địa trong xây dựng công trình - Yêu cầu chung 9.

TCXD 5308-1991 : Quy phạm kỹ thuật an toàn xây dựng 10. Định mức 1776 CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Sách “Kỹ thuật thi công xây dựng (tập 1: Công tác đất, cọc và thi công bê tông tại chỗ)” - Pgs. Nguyễn Đình Thám, Ts.

Trần Hồng Hải, Ths. Cao Thế Trực. Sách “Lập kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo thi công” - Ts. Nguyễn Đình Thám, Ths.

Nguyễn Ngọc Thanh. Sách “Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng” - Ts. Trịnh Quốc Thắng. Và một số tài liệu tham khảo khác.

ĐẶC ĐIỂM CỦA CÔNG TRÌNH VÀ ĐIỀU KIỆN THI CÔNG 1.1 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH - Tên công trình: Nhà hiệu bộ trường cao đẳng tài nguyên và môi trường tỉnh Hải Dương - Địa điểm xây dựng: Công trình được xây dựng trong Khu đô thị Nam Nam Định, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định. Công trình nằm ở phía Đông – Bắc của khu đô thị, phía Nam giáp với đường vành đai, phía Tây giáp đường giao thông đi vào trung tâm, phía Đông – Bắc là khu đất chưa xây dựng nằm trong diê n tích quy hoạch. Địa điểm công trình gần đường giao thông, xa khu dân cư trung tâm và nằm trong v¡ng quy hoạch xây dựng nên rất thuận lợi cho việc thi công xây dựng công trình. - Quy mô và kích thước công trình: + Công trình gồm 10 tầng nổi và 1 tầng ngầm + Có kích thước là: chiều dài 52,7 m, chiều rông 18,6 m, chiều cao 39,6 m + Diện tích mỗi sàn là: 980,22m2, bước côt 7,2 m 1.2 KIẾN TRÚC CỦA CÔNG TRÌNH 1.1 Giải pháp mặt bằng: Măt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhât Tầng 1: 49,22 m x 19,82 m Tầng điển hình và tầng mái: 49,22 m x 19,82 m Măt bằng công trình đối xứng qua trục giữa.

Mă t bằng kiến tr¢c có sự thay đổi theo phương chiều dài tạo cho các phòng có các măt tiếp x¢c nhiều nhất với thiên nhiên. Công trình gồm 9 tầng + tầng mái + tầng ngầm. - Tầng ngầm gồm chỗ để xe, tầng kĩ thuât để chứa các thiết bị điên, gas, nước. - Tầng 1 gồm sảnh dẫn lối vào, các dịch vụ, ban quản lý khu thu gom rác thải - Các tầng từ tầng 2 đến tầng 10 khu chung cư.

Mỗi tầng có tổng công 8 căn hô - Tầng mái có lớp chống nóng, chống thấm, chứa bể nước và lắp đăt mô t số phương tiên kỹ thuât khác 1.2 Giải pháp mặt đứng - Mă t đứng thể hiên phần kiến tr¢c bên ngoài và là bộ mặt của công trình. Măt đứng được trang trí trang nh¥, hiên đại với hê thống cửa kính khung nhôm tại cầu thang bô, với các căn hô có hê thống ban công và cửa sổ mở ra không gian rông tạo cảm giác thoáng mát, làm tăng tiên nghi tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Giữa các căn hô và các phòng trong môt că n hô được ngăn chia bằng tường xây, trát vữa xi măng hai măt và lăn sơn nước theo chỉ dẫn kỹ thuâ t, ban công có hê thống lan can sắt sơn tĩnh điên chống gỉ. - Hình thức kiến tr¢c công trình mạch lạc r¦ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ