Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn Anh mang tên Reimagining the Brontës: (Post)Feminist Middlebrow Adaptations and Representations of Feminine Creative Genius, 1996–2011 do nghiên cứu sinh Catherine Paula Han thực hiện tại Trường Tiếng Anh, Giao tiếp và Triết học (ENCAP), Đại học Cardiff (Cardiff University) vào năm 2015, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Ann Heilmann và Tiến sĩ Iris Kleinecke-Bates.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong văn hóa đại chúng đương đại, gia đình Brontë—đặc biệt là ba chị em Charlotte, Emily và Anne Brontë—đã trở thành biểu tượng gắn liền với khái niệm về trí tưởng tượng sáng tạo và thiên tài nữ giới. Danh tiếng của họ đã chuyển dịch trong tâm thức tập thể từ bình diện lịch sử sang bình diện huyền thoại (Brontë myth). Đồng thời, các tác phẩm văn học của họ, tiêu biểu là Jane Eyre (1847) của Charlotte Brontë và The Tenant of Wildfell Hall (1848) của Anne Brontë, liên tục được tái diễn giải qua nhiều phương tiện truyền thông.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:

  • Các công trình học thuật trước đây thường tách biệt giữa việc nghiên cứu tiểu sử mang tính huyền thoại của chị em nhà Brontë (biomythology) và việc nghiên cứu đời sau của các tác phẩm chuyển thể (afterlife/adaptation studies), chưa có sự kết hợp chặt chẽ để chỉ ra cách hai yếu tố này tương tác và định hình lẫn nhau.
  • Các nghiên cứu hiện có về sự tiếp nhận văn hóa thường tập trung vào hai cực: văn hóa hàn lâm/tinh hoa (highbrow) hoặc văn hóa đại chúng đại trà (mass culture/lowbrow), mà bỏ qua không gian văn hóa "trung cấp" (middlebrow culture)—một địa hạt văn hóa mang tính nữ rõ rệt và giữ vai trò cốt lõi trong việc truyền bá các ý niệm nữ quyền.
  • Nghiên cứu về đời sau của các tác phẩm nhà Brontë phần lớn ưu tiên Jane Eyre và Wuthering Heights, dẫn đến sự sao lãng học thuật đối với Anne Brontë cũng như tiểu thuyết The Tenant of Wildfell Hall.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ cách thức văn hóa middlebrow đương đại kiến tạo và tiếp nhận khái niệm "trí tưởng tượng sáng tạo nữ" (feminine creative imagination) thông qua việc khảo sát các hình tượng nhà Brontë và các tác phẩm chuyển thể từ tiểu thuyết của họ trong giai đoạn 1996–2011, dưới tác động của phê bình nữ quyền làn sóng thứ hai và chủ nghĩa hậu nữ quyền (postfeminism).

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra trong văn bản:

  1. Phê bình văn học nữ quyền làn sóng thứ hai (tiêu biểu là công trình của Sandra M. Gilbert và Susan Gubar) đã định hình cách văn hóa đương đại quan niệm về trí tưởng tượng sáng tạo của nhà Brontë nói riêng và trí tưởng tượng sáng tạo nữ giới nói chung như thế nào?
  2. Tại sao Charlotte Brontë và tác phẩm Jane Eyre lại có vị thế văn hóa và mức độ phổ biến vượt trội hơn hẳn so với Anne Brontë và tác phẩm The Tenant of Wildfell Hall?
  3. Mức độ khác biệt về vị thế văn hóa của hai tác giả và hai tác phẩm này phản ánh sự đối lập như thế nào trong cách quan niệm về thiên tài sáng tạo nữ (sự sáng tạo nội tâm mang tính lãng mạn của Jane Eyre đối lập với hoạt động nghệ thuật nghề nghiệp mang tính hiện thực của Helen Huntingdon)?
  4. Các tiểu thuyết Tân Victoria (neo-Victorian fiction) và các bản chuyển thể nghe nhìn đương đại thể hiện mối quan hệ giữa sự trao quyền cá nhân của người phụ nữ và sự giải phóng tập thể của nữ quyền như thế nào trong bối cảnh văn hóa hậu nữ quyền?
  5. Khái niệm "middlebrow" có còn giá trị phân tích trong thời kỳ hậu hiện đại khi các ranh giới văn hóa được cho là đang bị xóa nhòa hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biểu hiện văn hóa về cuộc đời Charlotte Brontë, Anne Brontë; các tiểu thuyết Tân Victoria tái hiện nhà Brontë; các bản chuyển thể điện ảnh, truyền hình và phát thanh của tiểu thuyết Jane Eyre và The Tenant of Wildfell Hall.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm khảo sát là các tác phẩm phái sinh và chuyển thể được phát hành trong giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2011; đồng thời đối chiếu lịch sử tiếp nhận từ thế kỷ 19 (thời kỳ Victoria) qua thế kỷ 20 (chủ nghĩa hiện đại, nữ quyền làn sóng thứ hai) đến đầu thế kỷ 21.
  • Phạm vi không gian tư liệu: Vương quốc Anh và không gian văn hóa Anh ngữ. Luận án chủ động loại trừ các tác phẩm thơ, tác phẩm thời niên thiếu (juvenilia), Wuthering Heights của Emily Brontë, Agnes Grey, Shirley, Villette và The Professor để tập trung chuyên sâu vào hai trục văn bản Jane Eyre và The Tenant of Wildfell Hall.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận có hệ thống các nhánh nghiên cứu tiền nhiệm:

Các hướng nghiên cứu chính được điểm duyệt

  1. Nghiên cứu về huyền thoại tiểu sử nhà Brontë (Brontë biomythology):

    • Khởi đầu từ bài viết của Walter R. Cunliffe (1950) về The Brontës in Other People’s Books.
    • Công trình nền tảng The Brontë Myth (2001) và bài tổng kết (2014) của Lucasta Miller, phân tích cách thức tiểu sử ba chị em bị biến đổi thành huyền thoại từ thời Elizabeth Gaskell đến cuối thập niên 1990.
    • Các nghiên cứu của Patsy Stoneman (2002, 2014) về sự xuất hiện của nhà Brontë trong văn học thiếu nhi, văn hóa đại chúng và 25 tiểu thuyết tiểu sử xuất bản từ năm 1956 đến 2010.
    • Các nghiên cứu về sự tiếp nhận quốc tế và liên văn hóa như bài viết của Màrta Minier (kịch bản Brontë-K tại Hungary) hay tập tiểu luận The Brontë Sisters in Other Wor(l)ds (2014) do Shouhua Qi và Jacqueline Padgett biên tập.
  2. Nghiên cứu chuyển thể và đời sau của tiểu thuyết (Brontë Transformations):

    • Công trình cột mốc Brontë Transformations: The Cultural Dissemination of Jane Eyre and Wuthering Heights (1996) của Patsy Stoneman khảo sát các tác phẩm phái sinh từ 1848 đến 1997.
    • Nghiên cứu văn học so sánh của John Seelye (Jane Eyre’s American Daughters, 2005), Heta Pyrhönen (Bluebeard Gothic, 2010), Carl Plasa (2014) về cấu trúc truyện kể và ảnh hưởng xuyên Đại Tây Dương của Jane Eyre.
    • Tuyển tập A Breath of Fresh Eyre (2007) do Margarete Rubik và Elke Mettinger-Schartmann biên tập, khảo sát các hình thức chuyển thể đa phương tiện (kịch, opera, vũ kịch, điện ảnh).
    • Nghiên cứu về lịch sử phê bình và chuyển thể truyền hình của Cora Kaplan (Victoriana, 2007) và Rebecca White (2008).
  3. Nghiên cứu về Anne Brontë và The Tenant of Wildfell Hall:

    • Các khảo cứu về sự phục hồi danh tiếng học thuật của Anne Brontë bởi Marion Shaw (1994), Stevie Davies (2000) và Marianne Thormählen (2014).
    • Các phân tích liên văn bản giữa Anne Brontë với Charlotte và Emily Brontë của Edward Chitham (1983), Jill Matus (2002) và Caroline Franklin (2013).
  4. Nghiên cứu về văn hóa Middlebrow:

    • Các định nghĩa mang tính phê phán của Dwight Macdonald (1962) và John Guillory (1995) xem middlebrow là sự điều đình thiếu bản sắc giữa văn hóa tinh hoa và văn hóa đại chúng.
    • Các công trình tái định vị giá trị của Janice Radway (1997), Nicola Humble (The Feminine Middlebrow Novel, 2001), Erica Brown (2013) và Beth Driscoll (The New Literary Middlebrow, 2014), khẳng định middlebrow là một không gian văn hóa có tính nhất quán, gắn chặt với độc giả nữ và đóng vai trò diễn đàn cho các vấn đề giới.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa nghiên cứu chuyển thể, lý thuyết middlebrow và phê bình nữ quyền. Luận án thiết lập công trình chuyên sâu đầu tiên khảo sát cách thức văn hóa middlebrow đương đại kết hợp huyền thoại tác giả với văn bản tiểu thuyết để tái cấu trúc quan niệm về "thiên tài sáng tạo nữ", đồng thời đưa Anne Brontë và The Tenant of Wildfell Hall ra khỏi vùng bị lãng quên trong nghiên cứu chuyển thể đa phương tiện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

  • Lý thuyết về Thiên tài Lãng mạn và Giới (Romantic Genius and Gender): Dựa trên các luận điểm của Christine Battersby (Gender and Genius: Towards a Feminist Aesthetics, 1989), Anne K. Mellor (Romanticism and Gender, 1993) và David Higgins (2005). Khung lý thuyết này chỉ ra rằng chủ nghĩa Lãng mạn (Wordsworth, Keats, Shelley, Byron) đã tước đoạt các phẩm chất cảm xúc vốn bị coi là nữ tính (trực giác, cảm xúc, tính nhạy cảm) để gán cho người nghệ sĩ nam giới, đồng thời phủ nhận khả năng sở hữu thiên tài ở phụ nữ.
  • Lý thuyết Tác quyền thời Victoria: Tiếp thu phân tích của Linda Peterson (Becoming a Woman of Letters, 2009), Richard Salmon (The Formation of the Victorian Literary Profession, 2013) và Carol Bock (1988) về xung đột giữa thiên tài lãng mạn cá nhân hóa và trách nhiệm gia đình/xã hội của nhà văn nữ thời Victoria, được phản ánh qua The Life of Charlotte Brontë (1857) của Elizabeth Gaskell.
  • Phê bình Nữ quyền làn sóng thứ hai và Lý thuyết Tác giả: Dựa trên công trình kinh điển The Madwoman in the Attic (1979) của Sandra M. Gilbert và Susan Gubar, kết hợp với các tranh luận về "Cái chết của tác giả" của Roland Barthes (1967), lý thuyết giải cấu trúc giới của Judith Butler (Gender Trouble, 1990), cùng các đánh giá của Toril Moi (2008), Mary Eagleton (2005) và Nancy K. Miller (1982).
  • Lý thuyết Văn hóa Middlebrow và Hậu nữ quyền: Vận dụng khung phân tích về văn hóa trung cấp của Nicola Humble và Beth Driscoll; kết hợp khái niệm chủ nghĩa hậu nữ quyền (postfeminism) theo định nghĩa của Yvonne Tasker và Diane Negra (Interrogating Postfeminism, 2007) cùng Imelda Whelehan (2005).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy trong nghiên cứu văn học và truyền thông:

  • Phương pháp phân tích văn bản (Textual Analysis): Đọc sâu, mổ xẻ cấu trúc tự sự, hình tượng nhân vật và biểu tượng nghệ thuật trong các văn bản tiểu thuyết thế kỷ 19 và tiểu thuyết Tân Victoria.
  • Phương pháp phân tích liên văn bản và liên phương tiện (Intertextual and Intermedial Analysis): Khảo sát sự dịch chuyển biểu tượng giữa văn bản viết, hội họa, trang phục, phim truyện, phim truyền hình và kịch truyền thanh.
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử - văn hóa: Phân tích bối cảnh sản xuất văn hóa, sự phát triển của hệ thống phát thanh truyền hình công cộng (đặc biệt là BBC) và ngành công nghiệp xuất bản.
  • Phương pháp nghiên cứu lưu trữ (Archival Research): Khai thác các tài liệu gốc, thư từ và biên bản sản xuất tại Viện Phim Anh (British Film Institute - BFI), Trung tâm Lưu trữ Văn bản BBC (BBC Written Archives) và Bảo tàng Tòa mục sư Brontë (Brontë Parsonage Museum).

Nguồn ngữ liệu nghiên cứu

Loại hình tư liệu Tác phẩm / Nguồn dữ liệu Tác giả / Đạo diễn / Cơ quan phát hành Năm phát hành
Văn bản gốc thế kỷ 19 Jane Eyre
The Tenant of Wildfell Hall
The Life of Charlotte Brontë
Charlotte Brontë
Anne Brontë
Elizabeth Gaskell
1847
1848
1857
Tiểu thuyết Tân Victoria The Brontë Project
Becoming Jane Eyre
Daphne
Charlotte
Jennifer Vandever
Sheila Kohler
Justine Picardie
D.
2005
2009
2008
—
Chuyển thể Jane Eyre Jane Eyre (Điện ảnh)
Jane Eyre (Phim truyền hình)
Jane Eyre (Phim truyền hình ngắn tập)
Jane Eyre (Điện ảnh)
Franco Zeffirelli
ITV (Robert Young)
BBC (Susanna White)
Cary Fukunaga
1996
1997
2006
2011
Chuyển thể Wildfell Hall The Tenant of Wildfell Hall (Truyền hình)
The Tenant of Wildfell Hall (Truyền hình)
The Tenant of Wildfell Hall (Kịch phát thanh)
BBC
BBC (Mike Barker)
BBC Radio 4
1968/69
1996
2011
Tư liệu lưu trữ Thư từ Christopher Fry, hồ sơ sản xuất truyền hình, tranh gốc và tư liệu ảnh BFI, BBC Written Archives, Brontë Parsonage Museum, NPG 1833–2011

Nội dung chính theo từng chương

Dẫn nhập: Cơ sở lý luận về thiên tài và tính sáng tạo nữ

Phần Dẫn nhập thiết lập nền tảng lý thuyết bằng cách truy vết nguồn gốc khái niệm thiên tài từ thời kỳ Lãng mạn sang thời kỳ Victoria và thế kỷ 20.

  • Thiên tài Lãng mạn và sự chi phối nam quyền: Luận án phân tích cách thức các thi sĩ nam (Wordsworth, Coleridge, Keats, Shelley, Byron) định nghĩa thiên tài như một sức mạnh trực giác nguyên sơ, tự phát. Trong khi đó, các phẩm chất này bị tước đoạt khỏi nữ giới. Charlotte Brontë khi viết lời tựa "Biographical Notice of Ellis and Acton Bell" (1850) đã buộc phải sử dụng các khuôn mẫu Lãng mạn này để bảo vệ các em gái, mô tả Emily như một thiên tài mang tính nam, lưỡng tính (androgynous) và Anne như một phụ nữ đức hạnh, sùng đạo nhưng thiếu đi sức mạnh độc đáo.
  • Sự dung hòa thời Victoria: Elizabeth Gaskell trong cuốn tiểu sử năm 1857 đã cố gắng phi giới tính hóa thiên tài của Charlotte Brontë, chia tách cuộc đời bà thành hai dòng chảy song song: người phụ nữ nội trợ chuẩn mực và tác giả mang thiên tài được Chúa ban tặng, nhằm tránh các định kiến xã hội.
  • Nữ quyền thế kỷ 20 và sự giải cấu trúc tác giả: Luận án đối chiếu nỗ lực của Gilbert và Gubar trong việc tìm kiếm tiếng nói sáng tạo nữ với lý thuyết "Cái chết của tác giả" của Barthes và giải cấu trúc của Butler, qua đó chỉ ra nghịch lý rằng văn hóa đại chúng và middlebrow vẫn tiếp tục khao khát tìm kiếm cội nguồn tiểu sử của người nghệ sĩ.

Chương 1: Gia đình Brontë và văn hóa Middlebrow (Chapter 1: The Brontës and Middlebrow Culture)

Chương 1 bảo vệ tính hợp lệ và giá trị phân tích của khái niệm "middlebrow" trong thời kỳ đương đại.

  • Sự tồn tại của các ranh giới văn hóa: Thông qua việc phân tích tiểu thuyết hài hước The Brontë Project (2005) của Jennifer Vandever, tác giả chứng minh rằng bất chấp các tuyên bố của chủ nghĩa hậu hiện đại về việc ranh giới thẩm mỹ bị xóa nhòa, các thang bậc văn hóa vẫn tồn tại mãnh liệt. Nhân vật chính Sara Frost đứng giữa hai cực: học thuật hàn lâm lý thuyết rỗng tuếch (highbrow) và giới làm phim Hollywood thương mại thực dụng (lowbrow), đại diện cho vị thế của một độc giả middlebrow trân trọng văn bản kinh điển.
  • Bản chất của Middlebrow: Dựa trên luận điểm của Radway, Humble và Driscoll, chương này xác lập middlebrow như một không gian trung gian có tổ chức, phục vụ nhu cầu tiếp cận văn hóa cao cấp của tầng lớp trung lưu và gắn bó mật thiết với độc giả nữ.
  • Vai trò của BBC và phim chuyển thể trang phục (Costume Drama): Luận án phân tích truyền thống chuyển thể văn học của BBC như một biểu hiện tiêu biểu của văn hóa middlebrow quốc gia, kết hợp giữa mục tiêu giáo dục văn hóa và giải trí thương mại.

Chương 2: Khoái cảm đọc và trí tưởng tượng sáng tạo nữ: Các biểu hiện Tân Victoria về Charlotte Brontë (Chapter 2: Readerly Pleasure and the Feminine Creative Imagination: Neo-Victorian Representations of Charlotte Brontë)

Chương 2 tập trung khảo sát ba tiểu thuyết Tân Victoria: Becoming Jane Eyre (2009) của Sheila Kohler, Daphne (2008) của Justine Picardie và Charlotte của D.

  • Ảnh hưởng của phê bình nữ quyền làn sóng thứ hai: Luận án chứng minh các tiểu thuyết này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ công trình The Madwoman in the Attic, tái hiện Charlotte Brontë như một hình mẫu đấu tranh giành quyền năng viết lách trong xã hội gia trưởng.
  • Sự hòa trộn giữa cuộc đời và tác phẩm: Các tác giả Tân Victoria cố tình lồng ghép các tình tiết trong đời thực của Charlotte (như mối tình đơn phương với Constantin Heger tại Brussels hay việc chăm sóc cha mù lòa) với các biến cố của nhân vật Jane Eyre.
  • Thẩm mỹ middlebrow nữ tính: Việc hư cấu hóa cuộc đời Charlotte cho phép các tác giả nữ đương đại phản ánh chính những lo âu nghề nghiệp và khát vọng sáng tạo của bản thân, thiết lập một mạng lưới liên văn bản gắn kết các thế hệ người đọc nữ.

Chương 3: Jane Eyre trên màn ảnh: Những khoái cảm hậu nữ quyền và trí tưởng tượng sáng tạo nữ (Chapter 3: Jane Eyre on Screen: Postfeminist Pleasures and the Feminine Creative Imagination)

Chương 3 so sánh bốn bản chuyển thể nghe nhìn của Jane Eyre trong giai đoạn 1996–2011:

  • Bản phim điện ảnh năm 1996 của Franco Zeffirelli: Tác phẩm làm nổi bật sự trao quyền và tước quyền sáng tạo (Creative [Dis]Empowerment), tập trung vào các bức tranh màu nước của Jane nhưng hạn chế tính tự chủ cấp tiến của nhân vật để phục vụ thẩm mỹ điện ảnh lãng mạn.
  • Bản phim truyền hình năm 1997 của ITV: Khắc họa chủ nghĩa cá nhân mang màu sắc hậu nữ quyền (Postfeminist Individualism), nơi năng lực sáng tạo của Jane được gắn liền với sự tự khẳng định vị thế cá nhân hơn là phê phán cấu trúc xã hội.
  • Bản phim truyền hình ngắn tập năm 2006 của BBC (Đạo diễn Susanna White): Khai thác sâu sắc thế giới nội tâm và trí tưởng tượng thị giác của Jane từ thời thơ ấu (qua sách tranh minh họa Voyages and Travels Illustrated và sổ phác thảo) đến khi trưởng thành. Tuy nhiên, kết phim lại chọn giải pháp "rút lui sáng tạo" (Creative Retreat) vào không gian gia đình êm ấm.
  • Bản phim điện ảnh năm 2011 của Cary Fukunaga: Tái hiện khoái cảm sáng tạo (Creative Pleasures) qua phong cách Gothic u tối, sử dụng trang phục và ngôn ngữ hình ảnh để định vị Jane như một cá nhân nghệ sĩ tự ý thức.
  • Vai trò của trang phục (Costuming): Luận án phân tích trang phục như một nguồn khoái cảm thị giác mang tính nữ, đồng thời là phương tiện truyền tải các thông điệp giới phức tạp, phản ánh sự pha trộn giữa nữ quyền và sự hoài niệm hậu nữ quyền.

Chương 4: Anne vô danh và Người thuê lâu đài Wildfell: Sự bên lề hóa văn hóa và tái khám phá nữ quyền (Chapter 4: Anonymous Anne and The Tenant of Wildfell Hall: Cultural Marginalisation and Feminist Rediscovery)

Chương 4 khảo sát sự bất công lịch sử đối với Anne Brontë và quá trình phục hồi danh tiếng cho bà qua các bản chuyển thể The Tenant of Wildfell Hall:

  • Sự bên lề hóa và căn nguyên: Luận điểm của Charlotte Brontë năm 1850 đã định hình định kiến rằng Anne là người yếu thế nhất. Bên cạnh đó, quan niệm về thiên tài sáng tạo trong tiểu thuyết của Anne hoàn toàn đối lập với Charlotte: Helen Huntingdon là một họa sĩ chuyên nghiệp, vẽ tranh hiện thực để kiếm sống và bảo vệ con trai, không dựa vào cảm hứng thần bí nội tâm.
  • Bản chuyển thể truyền hình năm 1996 của BBC: Tái định vị Helen Huntingdon (Tara Fitzgerald thủ vai) như một biểu tượng nữ quyền trực diện, làm nổi bật hành động vẽ tranh như một hành vi lao động kinh tế và tự giải phóng chính trị. Bản phim thiết lập các mối liên hệ thị giác với các phim nghệ thuật nữ quyền đương đại (như The Piano của Jane Campion).
  • Bản kịch phát thanh năm 2011 của BBC: Khai thác cấu trúc tự sự đa tầng (thư từ và nhật ký), nhấn mạnh tiếng nói độc lập và sự can đảm đạo đức của Anne Brontë trong việc phơi bày nạn bạo lực gia đình và nghiện ngập.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật

  1. Kết hợp hai nhánh nghiên cứu độc lập: Luận án là công trình học thuật đầu tiên tích hợp một cách hệ thống giữa nghiên cứu về huyền thoại tiểu sử nhà Brontë (Brontë biomythology) và nghiên cứu các tác phẩm chuyển thể đa phương tiện (film/TV/radio adaptation studies), chứng minh rằng các chuyển thể màn ảnh liên tục sử dụng tiểu sử tác giả như một nguồn cảm hứng trực tiếp để diễn giải tác phẩm văn học.
  2. Khôi phục và xác lập giá trị phân tích của khái niệm Middlebrow: Công trình chứng minh rằng "middlebrow" không phải là một thuật ngữ miệt thị lỗi thời mà là một công cụ lý thuyết hiệu quả để nghiên cứu cách văn hóa đại chúng tiếp nhận, biến đổi và phổ biến các tư tưởng nữ quyền hàn lâm đến công chúng rộng rãi.
  3. Giải mã sự khác biệt văn hóa giữa Charlotte và Anne Brontë: Luận án chỉ ra rằng sự chênh lệch về danh tiếng giữa hai tác giả bắt nguồn từ chính mô hình thẩm mỹ mà họ theo đuổi: văn hóa phương Tây tôn sùng mô hình "thiên tài Lãng mạn cá nhân hóa" của Charlotte/Jane Eyre hơn là mô hình "lao động nghệ thuật nghề nghiệp/hiện thực" của Anne/Helen Huntingdon.
  4. Đưa Anne Brontë vào bản đồ nghiên cứu chuyển thể: Lần đầu tiên, The Tenant of Wildfell Hall và các bản chuyển thể nghe nhìn của nó được phân tích chuyên sâu và toàn diện ngang hàng với Jane Eyre.

Kiến nghị và gợi mở thực tiễn

  • Đề xuất các nhà nghiên cứu chuyển thể văn học cần chú ý thích đáng đến yếu tố trang phục, thiết kế mỹ thuật và tư liệu lưu trữ sản xuất phát thanh/truyền hình như các nguồn tạo nghĩa quan trọng.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục đánh giá lại vị thế của các tác giả nữ bị che khuất trong lịch sử văn học thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi tác giả và văn bản: Luận án tập trung chuyên biệt vào Charlotte và Anne Brontë; lược bỏ Emily Brontë (Wuthering Heights), tác phẩm thơ, văn tài liệu thời niên thiếu và các tiểu thuyết khác (Villette, Shirley, Agnes Grey) do giới hạn dung lượng và trọng tâm nghiên cứu về nghệ sĩ nữ.
  • Giới hạn thời gian và địa hạt: Ngữ liệu chuyển thể được giới hạn trong khung 1996–2011 và chủ yếu trong phạm vi các sản phẩm nghe nhìn/văn học Anh ngữ, chưa mở rộng ra toàn bộ các hình thức chuyển thể toàn cầu ngoài phương Tây.

Hướng nghiên cứu tiếp nối

  • Mở rộng phân tích sang các bộ phim tiểu sử và chuyển thể truyền hình mới được công bố sau năm 2011 (như dự án To Walk Invisible: The Brontë Sisters của biên kịch Sally Wainwright được BBC công bố năm 2015).
  • Áp dụng khung phân tích middlebrow và thiên tài sáng tạo nữ vào các tác phẩm của các tác giả nữ Victoria khác như George Eliot hoặc Elizabeth Gaskell.
  • Khảo sát sự tiếp nhận của độc giả và khán giả thực tế trên các nền tảng số đương đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Văn học Anh, Văn học Victoria: Tham khảo khung phân tích về lịch sử tiếp nhận tiểu thuyết thế kỷ 19, tiểu sử học và lý thuyết tác quyền nữ.
  • Nhà nghiên cứu Chuyển thể và Điện ảnh - Truyền hình (Adaptation & Media Studies): Cung cấp phương pháp phân tích liên phương tiện xuất sắc, đặc biệt là kỹ thuật mổ xẻ vai trò của trang phục, thiết kế thị giác và lịch sử sản xuất của đài BBC.
  • Học giả chuyên ngành Giới và Phê bình Nữ quyền: Cung cấp tư liệu phong phú về sự chuyển biến từ nữ quyền làn sóng thứ hai sang chủ nghĩa hậu nữ quyền trong văn hóa đại chúng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "văn hóa Middlebrow" như thế nào và tại sao khái niệm này lại quan trọng?

Luận án định nghĩa middlebrow là phân khúc văn hóa đại chúng có xu hướng tiếp cận, điều đình và phổ biến các giá trị của văn hóa tinh hoa (high culture) tới công chúng trung lưu. Khái niệm này mang tính nữ rõ nét và giữ vai trò sống còn vì nó đóng vai trò trung gian chuyển tải các tư tưởng phê bình nữ quyền hàn lâm vào đời sống xã hội thông qua các hình thức tiếp cận dễ hiểu như tiểu thuyết Tân Victoria và phim truyền hình cổ trang.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa "thiên tài sáng tạo" của Jane Eyre và Helen Huntingdon là gì?

  • Jane Eyre (Charlotte Brontë): Thể hiện mô hình thiên tài Lãng mạn nội tâm hóa; các bức tranh màu nước của cô bắt nguồn từ "con mắt tâm linh" và cảm hứng tự phát, bí ẩn, khẳng định tính độc bản và bản ngã cá nhân.
  • Helen Huntingdon (Anne Brontë trong The Tenant of Wildfell Hall): Thể hiện mô hình người nghệ sĩ nghề nghiệp; cô vẽ tranh hiện thực dựa trên quan sát ngoại giới, làm việc chăm chỉ nhằm mục đích thương mại để tự chủ tài chính và nuôi con, gắn liền với trách nhiệm đạo đức và xã hội.

3. Tại sao Elizabeth Gaskell lại miêu tả thiên tài của Charlotte Brontë là "phi giới tính" (ungendered) trong cuốn tiểu sử năm 1857?

Gaskell cố tình xây dựng tài năng của Charlotte như một món quà thiên bẩm do Chúa ban tặng (không mang tính nam hay tính nữ) để bảo vệ bà trước các công kích xã hội thời Victoria (vốn quy chụp rằng phụ nữ viết tiểu thuyết nồng nàn đam mê là suy đồi đạo đức), đồng thời nhấn mạnh rằng Charlotte không bao giờ để việc viết lách ảnh hưởng đến nghĩa vụ nội trợ của một người phụ nữ.

4. Bốn bản chuyển thể màn ảnh của Jane Eyre (1996–2011) thể hiện yếu tố hậu nữ quyền như thế nào?

Các bản phim thể hiện hậu nữ quyền qua việc tôn vinh sự tự chủ, khoái cảm thị giác và cá tính cá nhân của Jane, nhưng đồng thời làm giảm bớt các phê phán mang tính cấu trúc đối với chế độ gia trưởng. Các bản phim thường sử dụng trang phục lộng lẫy và cái kết quay trở về không gian gia đình lãng mạn êm ấm (tiêu biểu như bản BBC 2006), phản ánh xu hướng xem nữ quyền như một thành tựu cá nhân đã hoàn tất trong quá khứ.

5. Luận án sử dụng những nguồn tư liệu lưu trữ nào?

Nghiên cứu sinh Catherine Paula Han đã trực tiếp thực hiện nghiên cứu lưu trữ tại Viện Phim Anh (BFI), Trung tâm Lưu trữ Văn bản của Đài BBC (BBC Written Archives) và Bảo tàng Tòa mục sư Brontë (Brontë Parsonage Museum) ở Haworth, bao gồm các hồ sơ sản xuất phim, thư từ của nhà biên kịch Christopher Fry và các tranh ảnh chân dung lịch sử.


Kết luận

Luận án của Catherine Paula Han đã làm sáng tỏ cách thức văn hóa middlebrow đương đại (1996–2011) tái hiện cuộc đời và tác phẩm của chị em nhà Brontë như những khuôn mẫu cốt lõi cho trí tưởng tượng sáng tạo nữ. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các tiểu thuyết Tân Victoria và các bản chuyển thể nghe nhìn của Jane Eyre cùng The Tenant of Wildfell Hall, công trình chứng minh sự gắn kết chặt chẽ giữa huyền thoại tác giả, di sản phê bình nữ quyền làn sóng thứ hai và chủ nghĩa hậu nữ quyền. Luận án khẳng định giá trị bền vững của khái niệm middlebrow trong việc phân tích các nỗ lực văn hóa nhằm điều đình xung đột giữa khát vọng giải phóng cá nhân của người phụ nữ và cuộc đấu tranh bình đẳng mang tính tập thể.