Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên "Literature in the World: A Critical Discourse Study of World Literature Pedagogy" do Elisa Cogbill-Seiders thực hiện tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Khoa học Khai phóng thuộc Đại học Nevada, Las Vegas (University of Nevada, Las Vegas - UNLV), bảo vệ thành công vào tháng 12 năm 2018 dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Denise Tillery.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN                                                |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Tác giả           | Elisa Cogbill-Seiders                                     |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Học vị            | Tiến sĩ Văn học Anh (Doctor of Philosophy in English)     |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo     | Department of English, College of Liberal Arts, UNLV      |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Thời gian bảo vệ  | Tháng 12 năm 2018                                         |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Hội đồng đánh giá | Denise Tillery (Chủ tịch), Kathryn Hausbeck Korgan,       |
|                   | Ed Nagelhout, Vincent Perez, Alicia Rico                  |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo tác giả trình bày, sự quan tâm đến văn học thế giới (world literature) trong các trường đại học tại Hoa Kỳ đã gia tăng mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây, phản ánh qua sự phát triển của giáo dục đại cương và định hướng học tập toàn cầu (global learning). Dữ liệu từ MLA International Bibliography cho thấy số lượng ấn phẩm về văn học thế giới đã tăng 50% từ năm 1990 đến năm 2009, và tiếp tục tăng 40% trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2018. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và giảng dạy văn học thế giới hiện tồn tại ba vấn đề cốt lõi:

  1. Phần lớn các công trình nghiên cứu học thuật về văn học thế giới tập trung quá mức vào khía cạnh văn bản (tính kinh điển của văn bản, sự lưu chuyển, lý thuyết dịch thuật và phân tích văn học) mà bỏ qua cách thức các thực hành nghiên cứu, giảng dạy và tranh luận học thuật thực tế sản sinh ra ngành học này (thiếu tính tự phản tư).
  2. Các nghiên cứu thường hướng đến các cân nhắc mang tính ý thức hệ thuần túy hơn là thực tiễn giảng dạy trong lớp học và thiết chế đại học.
  3. Phương pháp sư phạm văn học thế giới phụ thuộc quá nhiều vào các bằng chứng mang tính giai thoại hoặc kinh nghiệm cá nhân của từng giảng viên mà thiếu vắng khảo sát thực nghiệm trên diện rộng.

Khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết là phân tích cách thức các cộng đồng diễn ngôn học thuật tại Hoa Kỳ kiến tạo, định hình và vận hành ngành văn học thế giới thông qua các văn bản và thực hành sư phạm thực tế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là xác định cách thức các cộng đồng diễn ngôn học thuật tại Hoa Kỳ định hình văn học thế giới như một ngành học, làm rõ cách từ "thế giới" (world) trong cụm từ "văn học thế giới" được hiện thực hóa trong bối cảnh học thuật. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm được đánh số trong văn bản:

  1. Các cộng đồng diễn ngôn học thuật hiểu "văn học thế giới" (world literature) có nghĩa là gì?
  2. Các trường cao đẳng và đại học tại Hoa Kỳ định hình văn học thế giới như một ngành học như thế nào?
  3. Các giảng viên giảng dạy tại các trường cao đẳng và đại học tại Hoa Kỳ định hình văn học thế giới như một ngành học như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các văn bản và thể loại diễn ngôn cấu thành thực hành sư phạm văn học thế giới, bao gồm: tuyên bố sứ mệnh (mission statements) của các trường cao đẳng và đại học, đề cương môn học văn học thế giới (world literature syllabi) với các thành phần mô tả khóa học (course descriptions), mục tiêu học tập (course/learning objectives) và danh mục bài đọc (reading lists), cùng các sổ tay hướng dẫn kiểm định vùng (regional accreditation handbooks) và báo cáo của các tổ chức học thuật chuyên nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, được phân tầng và phân loại theo Hệ thống Phân loại Cơ sở Giáo dục Đại học Carnegie (Carnegie Classification of Institutions of Higher Education).
  • Phạm vi thời gian: Luận án khảo sát tiến trình lịch sử của giáo dục khai phóng và giáo dục đại cương từ thời kỳ thuộc địa (thế kỷ 17) qua các mốc cải cách thế kỷ 19, thế kỷ 20 cho đến các dữ liệu thực nghiệm và báo cáo giáo dục trong giai đoạn 2000–2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan đến ba trục nội dung chính: lịch sử giáo dục khai phóng/giáo dục đại cương, bước ngoặt toàn cầu hóa trong giáo dục đại học, và sự phát triển của văn học so sánh và văn học thế giới.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CÔNG TRÌNH VÀ TÁC GIẢ TIÊU BIỂU ĐƯỢC ĐIỂM LUẬN TRONG LUẬN ÁN                                  |
+---------------------------+------------------------------------+----------------------------------+
| Lĩnh vực nghiên cứu       | Tác giả & Năm công bố              | Tác phẩm / Khái niệm chính       |
+---------------------------+------------------------------------+----------------------------------+
| Giáo dục khai phóng &     | Hugh Blair (1783)                  | Lectures on rhetoric and belles  |
| Đại cương tại Hoa Kỳ      |                                    | lettres (Khái niệm "taste")      |
|                           | Báo cáo Yale (1828)                | Bồi dưỡng năng lực tư duy        |
|                           | Richard G. Moulton (1911)          | World Literature and Its Place   |
|                           |                                    | in General Culture               |
|                           | Earl McGrath (1946)                | Journal of General Education     |
|                           | Báo cáo Redbook Harvard (1945)     | General Education in a Free      |
|                           |                                    | Society (Khái niệm di sản chung) |
|                           | Steven Brint et al. (2009, 2011)   | Các mô hình giáo dục đại cương   |
+---------------------------+------------------------------------+----------------------------------+
| Toàn cầu hóa &            | Theodore Levitt (1985)             | Thuật ngữ Globalization          |
| Học tập toàn cầu          | Philip Altbach (2004, 2007)        | Đại học toàn cầu, kinh tế tri    |
|                           |                                    | thức, tiếng Anh toàn cầu         |
|                           | Kevin Hovland / AAC&U (2006, 2007) | Shared Futures, College Learning |
|                           |                                    | for the New Global Century       |
|                           | Hart Research Associates (2015)    | Khảo sát chuẩn đầu ra văn hóa    |
+---------------------------+------------------------------------+----------------------------------+
| Văn học so sánh &         | J.W. Goethe (1827)                 | Weltliteratur (Mạng lưới văn học)|
| Văn học thế giới          | Albert Guérard (1940)              | Preface to World Literature      |
|                           | Maynard Mack (1956)                | Tuyển tập Norton Anthology       |
|                           | Gayatri Spivak (2003)              | Death of a Discipline            |
|                           | David Damrosch (2003, 2009, 2014)  | What is World Literature?,       |
|                           |                                    | Viện IWL tại Harvard             |
|                           | Pascale Casanova (2004)            | La République mondiale des       |
|                           |                                    | Lettres (Không gian văn học)     |
|                           | Emily Apter (2013)                 | Against World Literature         |
+---------------------------+------------------------------------+----------------------------------+

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

  • Sự phát triển từ giáo dục khai phóng sang giáo dục đại cương: Luận án phân tích mô hình Classical liberal arts ban đầu tại Đại học Harvard dựa trên trivium (ngữ pháp, logic, tu từ học) và quadrivium (số học, hình học, âm nhạc, thiên văn học) lấy cảm hứng từ tác phẩm Republic của Plato (O'Banion; Joseph; Miller trích trong Brint et al.). Tác giả điểm lại Báo cáo Yale năm 1828 (Bastedo), Đạo luật Morrill Land Act năm 1862 (Wehlburg), hệ thống môn tự chọn của Charles Eliot năm 1869 và hệ thống phân phối của Abbott Lawrence Lowell năm 1909 tại Harvard, cùng các khóa học Contemporary Civilization tại Đại học Columbia năm 1919 và phong trào Great Books do John Erskine khởi xướng năm 1920 (Stevens). Luận án cũng trích dẫn định nghĩa 8 điểm của Earl McGrath (1946) trong số đầu tiên của tạp chí Journal of General Education và báo cáo Redbook năm 1945 của Harvard.
  • Lý thuyết toàn cầu hóa và học tập toàn cầu: Tác giả điểm lại các định nghĩa của Theodore Levitt (1985), Ủy ban châu Âu (1998), Roger Dale và Susan Robertson (2003), cùng phân tích của Philip Altbach về bốn động lực của đại học toàn cầu. Tác giả tổng hợp các báo cáo của Hiệp hội các trường Cao đẳng và Đại học Hoa Kỳ (AAC&U), bao gồm báo cáo Shared Futures của Kevin Hovland (2006) và báo cáo College Learning for the New Global Century (2007) của National Leadership Council.
  • Nghiên cứu văn học so sánh và văn học thế giới: Luận án truy nguyên từ khái niệm Weltliteratur của Johann Wolfgang von Goethe năm 1827, định nghĩa phân chia 4 nhánh nghiên cứu văn học của Albert Guérard (1940), đến việc biên soạn tuyển tập của Philo Buck (1940) tại Đại học Wisconsin và Maynard Mack (1956) với bộ Norton Anthology. Tác giả cũng xem xét các quan điểm phê phán của Ngũgĩ wa Thiong'o về vị thế trung tâm của khoa Tiếng Anh, Gayatri Spivak (2003) về sự biến mất của dịch thuật, và Emily Apter (2013) về sự thương mại hóa của văn học thế giới.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Trong khi các nghiên cứu trước đây (như Damrosch, Casanova, Saussy) chủ yếu tranh luận ở tầng mức lý thuyết trừu tượng hoặc dựa trên các bài viết chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy cá nhân (Damrosch biên tập, 2009), luận án của Cogbill-Seiders định vị mình là công trình nghiên cứu diễn ngôn thực nghiệm, khảo sát có hệ thống các văn bản thể chế từ tuyên bố sứ mệnh cấp trường đến đề cương môn học và danh mục tài liệu đọc thực tế của các giảng viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án kết hợp Phân tích Diễn ngôn Phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA) và Phân tích Thể loại (Genre Analysis):

  • Phân tích Diễn ngôn Phê phán: Dựa trên Lý thuyết Xã hội Phê phán của Max Horkheimer (Rogers; Wodak), mô hình phân tích ba cấp độ (vi mô - ngôn ngữ văn bản, trung mô - sản xuất/tiêu thụ, vĩ mô - liên diễn ngôn) của Norman Fairclough, và lý thuyết về quyền lực, sự kiểm soát nhận thức xã hội (social cognition) và tính bá quyền (hegemony) của Teun van Dijk. Tác giả cũng vận dụng luận điểm của Michel Foucault trong "The Order of Discourse" về sự kiểm soát diễn ngôn trong các thiết chế giáo dục.
  • Lý thuyết về Phát ngôn và Thể loại: Sử dụng định nghĩa về phát ngôn (utterance), thể loại sơ cấp và thể loại thứ cấp của Mikhail Bakhtin; định nghĩa về thể loại, mục đích giao tiếp và cộng đồng diễn ngôn của John Swales (1990); và khung phân tích thể loại trong bối cảnh nghề nghiệp của Vijay K. Bhatia (1993, 2004).
  • Phân tích Lập trường (Stance Analysis): Vận dụng mô hình tương tác trong diễn ngôn học thuật của Ken Hyland (2005), tập trung vào các dấu hiệu thái độ (attitude markers) để đo lường mức độ cam kết, sự chắc chắn và cảm xúc của giảng viên đối với các yêu cầu thể chế.
  • Phân tích Chủ đề (Thematic Analysis): Sử dụng quy trình phân tích chủ đề 6 bước của Virginia Braun và Victoria Clarke (2006).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THEO QUY TRÌNH 7 BƯỚC CỦA V.K. BHATIA                               |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| Bước | Tên bước thao tác                  | Nội dung thực hiện cụ thể trong luận án               |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 1    | Định vị thể loại trong ngữ cảnh    | Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy 6 năm của tác giả và   |
|      | tình huống                         | các dấu hiệu nội tại trong văn bản học thuật          |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 2    | Khảo sát tài liệu hiện có          | Phân tích các sổ tay kiểm định, sách hướng dẫn biên   |
|      |                                    | soạn đề cương, báo cáo của AAC&U, MLA                 |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 3    | Tinh chỉnh phân tích ngữ cảnh      | Xác lập "mô tả dày" (thick description) theo Clifford |
|      |                                    | Geertz; xác định người viết, người đọc, truyền thống  |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 4    | Lựa chọn và giới hạn ngữ liệu      | Phân nhóm ngữ liệu theo Hệ thống phân loại Carnegie   |
|      | (Corpus)                           | và các tổ chức kiểm định vùng tại Hoa Kỳ              |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 5    | Khảo cứu bối cảnh thiết chế        | Xác định các quy ước thể chế của cộng đồng hành chính |
|      |                                    | (Hiệu trưởng, Trưởng khoa) và cộng đồng giáo dục      |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 6    | Phân tích ngôn ngữ học 3 cấp độ    | Cấp độ từ vựng - ngữ pháp; cấp độ mẫu hình văn bản;   |
|      |                                    | cấp độ diễn giải cấu trúc (các "Move" theo Swales)    |
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| 7    | Kiểm chứng qua chuyên gia          | Sử dụng chuyên môn thực tế của tác giả trong vai trò  |
|      |                                    | giảng viên và trợ lý điều phối viên giáo dục đại cương|
+------+------------------------------------+-------------------------------------------------------+

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Ngữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  1. Tập dữ liệu 1 (Dataset 1): Tuyên bố sứ mệnh thu thập từ các trường cao đẳng và đại học đại diện cho các nhóm phân loại Carnegie và các tổ chức kiểm định vùng tại Hoa Kỳ, cùng các siêu văn bản mạng xã hội hiển thị trên trang sứ mệnh.
  2. Tập dữ liệu 2 (Dataset 2): Đề cương môn học văn học thế giới thu thập từ các giảng viên tại các trường thuộc Tập dữ liệu 1 thông qua thư yêu cầu gửi trực tiếp (Syllabus Request Letter).
  3. Tài liệu quy chuẩn: Các sổ tay kiểm định vùng (Regional Accreditation Handbooks) và danh mục các tổ chức học thuật chuyên nghiệp (Professional Academic Organizations).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 giới thiệu tổng quan đề tài, xác lập mục đích nghiên cứu và ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm. Tác giả trình bày bức tranh lịch sử chi tiết về sự chuyển dịch của giáo dục đại học Hoa Kỳ từ mô hình giáo dục khai phóng kinh điển tại Harvard sang hệ thống tự chọn và phân phối đại cương, sự xuất hiện của các phong trào Great Books, và sự chuyển dịch của môn văn học thế giới từ các khoa Văn học so sánh sang các khoa Tiếng Anh. Chương này cũng phân định mối liên hệ giữa toàn cầu hóa, học tập toàn cầu và sự mở rộng của chương trình văn học thế giới.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 trình bày chi tiết về phương pháp luận và cơ sở lý thuyết. Tác giả phân tích ba vấn đề then chốt trong nghiên cứu văn học thế giới hiện nay: tập trung quá mức vào văn bản, thiên về ý thức hệ trừu tượng, và phụ thuộc vào bằng chứng giai thoại. Chương này thiết lập cơ sở phân tích diễn ngôn phê phán dựa trên Fairclough và van Dijk, kết hợp phương pháp phân tích thể loại 7 bước của Bhatia và khung phân tích của Swales. Tác giả cũng phân định hai cộng đồng diễn ngôn chính: "cộng đồng diễn ngôn hành chính" (administrative discourse community bao gồm hiệu trưởng, trưởng khoa, tổ chức kiểm định) và "cộng đồng diễn ngôn giáo dục" (educational discourse community bao gồm giảng viên cơ hữu, giảng viên bán thời gian, trợ giảng).

Chapter 3: A Thematic Analysis of U.S. College and University Mission Statements

Chương 3 tiến hành phân tích thể loại và phân tích chủ đề đối với các tuyên bố sứ mệnh của các trường cao đẳng và đại học tại Hoa Kỳ bằng phương pháp của Braun và Clarke (2006). Tác giả thiết lập các quy ước thể loại của tuyên bố sứ mệnh và chỉ ra rằng diễn ngôn về "học tập toàn cầu" (global learning) chiếm ưu thế vượt trội. Phân tích xác định ba chủ đề chính lặp lại xuyên suốt các văn bản:

  • Chủ đề Cộng đồng (Community Theme): Nhấn mạnh sự đa dạng, hòa nhập và kết nối văn hóa.
  • Chủ đề Kinh tế (Economy Theme): Nhấn mạnh việc chuẩn bị kỹ năng làm việc cho sinh viên trong nền kinh tế tri thức toàn cầu.
  • Chủ đề Phục vụ (Service Theme): Định vị trách nhiệm xã hội và sự gắn kết với địa phương cũng như quốc tế.

Chương này cũng phân tích sự phân bổ của các trường theo hệ thống Carnegie, các cơ quan kiểm định vùng và sự tích hợp của các siêu văn bản mạng xã hội (social media hypertext) trên trang sứ mệnh của các trường đại học.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC BẢNG VÀ HÌNH VẼ NỀN TẢNG TRONG CHƯƠNG 3 (THEO MỤC LỤC VĂN BẢN)                                |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Ký hiệu trong văn bản| Tên bảng / hình vẽ                                                         |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Table 1              | Carnegie Foundation Classifications and Descriptions                       |
| Table 2              | Original Dataset and Corrected Dataset                                     |
| Table 3              | Regional Accrediting Bodies and Schools Represented                        |
| Table 4              | Social Media Hypertext on Mission Statement Pages                          |
| Figure 1             | Community Theme                                                            |
| Figure 2             | Economy Theme                                                              |
| Figure 3             | Service Theme                                                              |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+

Chapter 4: A Stance Analysis of World Literature Syllabi

Chương 4 nghiên cứu các đề cương môn học văn học thế giới thu thập được từ các trường đại học đã khảo sát ở Chương 3. Tác giả thực hiện phân tích thể loại trên phần mô tả khóa học (course descriptions) và mục tiêu học tập (course/learning objectives), kết hợp khung phân tích lập trường của Ken Hyland để nhận diện các dấu hiệu thái độ (attitude markers). Kết quả chỉ ra rằng giảng viên thể hiện các phản ứng đa dạng đối với diễn ngôn học tập toàn cầu của thể chế: tái tạo (replicate), kháng cự (resist), hoặc lật đổ (subvert). Chương 4 phân tích sự phân bổ của đề cương nhận được và các hướng dẫn biên soạn đề cương theo các phân nhóm phân loại Carnegie và danh mục khoa/phòng ban phụ trách.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC BẢNG VÀ HÌNH VẼ VỀ ĐỀ CƯƠNG TRONG CHƯƠNG 4 (THEO MỤC LỤC VĂN BẢN)                             |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Ký hiệu trong văn bản| Tên bảng / hình vẽ                                                         |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Table 5              | Detailed Examples of Attitude Markers                                      |
| Table 6              | Received Syllabi Across Carnegie Classification                            |
| Table 7              | Received Correspondence Across Carnegie Classification                     |
| Table 8              | Syllabus Guideline Distribution According Carnegie Classification          |
| Table 9              | Received Syllabi Across Departmental Category                              |
| Table 10             | Carnegie Classification System Abbreviations                               |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+

Chapter 5: A Critical Discourse Analysis of Pedagogical Canons: World Literature Reading Lists

Chương 5 tiếp tục phân tích tập hợp đề cương môn học nhưng tập trung vào danh mục bài đọc (reading lists). Vận dụng khung phân tích thể loại của Swales/Bhatia và khung phân tích thương mại hóa diễn ngôn công của Fairclough, tác giả xem xét cách thức các danh mục bài đọc hình thành nên "kinh điển sư phạm" (pedagogical canons) và "kinh điển tưởng tượng" (imaginary canons). Chương này tổng hợp dữ liệu danh mục bài đọc (Dataset 2) theo quốc gia xuất xứ của tác phẩm (Organized According to Nation - Figure 4) và theo thể loại văn học (Organized by Genre - Figure 5), đồng thời đối chiếu sự phân bổ đề cương theo phân loại Carnegie (Table 11) và danh mục khoa (Table 12). Kết quả chứng minh rằng diễn ngôn sư phạm và thị trường xuất bản tuyển tập có ảnh hưởng chi phối trực tiếp lên các văn bản văn học thế giới được lựa chọn giảng dạy.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

  1. Về mặt lý luận: Luận án thiết lập một khung phân tích liên ngành, kết hợp Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) với Phân tích Thể loại (Genre Analysis) và Phân tích Lập trường (Stance Analysis) để giải mã các thực hành sư phạm văn học; chỉ rõ mối liên hệ giữa trật tự diễn ngôn quyền lực cấp thiết chế và các thực hành văn bản ở cấp độ lớp học.
  2. Về mặt thực tiễn: Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm về cách các trường đại học Hoa Kỳ cấu trúc hóa môn học văn học thế giới thông qua các yêu cầu giáo dục đại cương và học tập toàn cầu; minh chứng bằng dữ liệu cụ thể về sự phân bổ của danh mục bài đọc theo quốc gia, thể loại và sự phụ thuộc vào các tuyển tập thương mại.
  3. Làm rõ tính phái sinh của kinh điển sư phạm: Luận án chứng minh rằng "kinh điển văn học thế giới" trong giảng dạy đại học không phải là một tập hợp trung tính thuần túy mang tính thẩm mỹ, mà là sản phẩm được kiến tạo bởi các trật tự diễn ngôn hành chính, yêu cầu kiểm định và sự định hình của thị trường xuất bản giáo trình.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Tác giả khuyến nghị thực hành sư phạm (pedagogical praxis) cần được đưa vào xem xét nghiêm túc và thấu đáo hơn trong cả quá trình thiết kế khóa học và khi xem xét các quy ước thể loại văn học.
  • Giảng viên và các nhà biên soạn chương trình cần có sự phản tư phê phán đối với việc tiếp nhận thụ động các danh mục bài đọc từ các bộ tuyển tập thương mại sẵn có (như Norton Anthology), tránh việc giản lược tính đa dạng toàn cầu vào các khuôn mẫu phương Tây hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh các trường cao đẳng và đại học tại Hoa Kỳ được phân loại theo hệ thống Carnegie.
  • Dữ liệu tập trung vào các văn bản công khai và tài liệu giảng dạy bằng tiếng Anh (tuyên bố sứ mệnh, đề cương, danh mục bài đọc), chưa trực tiếp quan sát tương tác trực tiếp trong lớp học thực tế hoặc phỏng vấn sâu sinh viên.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán mang tính diễn giải theo bối cảnh cụ thể của các cộng đồng học thuật được khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở giáo dục đại học bên ngoài Hoa Kỳ để so sánh các mô hình sư phạm văn học thế giới xuyên quốc gia.
  • Nghiên cứu thực nghiệm bổ sung thông qua quan sát lớp học (classroom observation) và phỏng vấn người học để đánh giá cách sinh viên tiếp nhận và tương tác với các kinh điển sư phạm.
  • Khảo sát sâu hơn về vai trò của các nhà xuất bản giáo trình thương mại trong việc định hình các danh mục văn học thế giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Văn học Anh, Văn học so sánh: Luận án cung cấp phương pháp luận phân tích diễn ngôn phê phán để nghiên cứu thể chế văn học, chỉ ra cách tiếp cận vượt ra khỏi việc phân tích văn bản thuần túy để nghiên cứu các thực hành sư phạm và thể chế.
  • Đối với giảng viên đại học: Chương 4 và Chương 5 là tài liệu tham khảo giá trị trong việc thiết kế đề cương môn học, xây dựng mục tiêu học tập và lựa chọn danh mục bài đọc có tính phản tư, nhận thức rõ các áp lực diễn ngôn từ thể chế và các bộ tuyển tập thương mại.
  • Đối với các nhà quản lý giáo dục và cán bộ phát triển chương trình đại cương: Chương 3 cung cấp góc nhìn rõ ràng về cách các tuyên bố sứ mệnh và tiêu chuẩn kiểm định định hình cấu trúc chương trình đào tạo và học tập toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba vấn đề lớn trong các nghiên cứu và giảng dạy văn học thế giới mà luận án chỉ ra là gì?

Tác giả xác định ba vấn đề trong Chương 2:

  • Các nghiên cứu tập trung quá mức vào khía cạnh văn bản (tính kinh điển, dịch thuật, lưu chuyển) mà thiếu tự phản tư về cách các hoạt động học thuật sản sinh ra ngành học.
  • Nghiên cứu thiên về các tranh luận ý thức hệ trừu tượng thay vì giải quyết các vấn đề thực tiễn trong lớp học.
  • Phương pháp sư phạm phụ thuộc quá nhiều vào bằng chứng giai thoại và kinh nghiệm cá nhân của giảng viên mà thiếu khảo sát thực nghiệm quy mô.

2. Tuyên bố sứ mệnh của các trường đại học Mỹ trong Chương 3 bị chi phối bởi những chủ đề nào?

Phân tích chủ đề theo phương pháp Braun và Clarke (2006) trong Chương 3 xác định rằng các tuyên bố sứ mệnh bị chi phối mạnh mẽ bởi diễn ngôn học tập toàn cầu (global learning), cụ thể hóa qua ba chủ đề chính:

  • Cộng đồng (Community): Tôn vinh tính đa dạng và sự hòa nhập văn hóa.
  • Kinh tế (Economy): Chuẩn bị cho người học tham gia vào lực lượng lao động và nền kinh tế tri thức toàn cầu.
  • Phục vụ (Service): Cam kết trách nhiệm xã hội và phục vụ cộng đồng địa phương cũng như quốc tế.

3. Phương pháp phân tích lập trường (Stance Analysis) của Ken Hyland được áp dụng như thế nào trong Chương 4?

Tác giả sử dụng mô hình của Ken Hyland để khảo sát các dấu hiệu thái độ (attitude markers) trong phần mô tả khóa học và mục tiêu học tập của đề cương. Qua đó, tác giả đo lường mức độ chắc chắn, cam kết hoặc khoảng cách của giảng viên đối với các yêu cầu thể chế, chỉ ra cách giảng viên lựa chọn tái tạo, phản kháng hoặc lật đổ các diễn ngôn học tập toàn cầu do nhà trường áp đặt.

4. Khái niệm "kinh điển sư phạm" (Pedagogical Canons) trong Chương 5 được hình thành như thế nào?

"Kinh điển sư phạm" được hình thành thông qua danh mục bài đọc trong đề cương môn học. Đây là kết quả của sự chi phối từ trật tự diễn ngôn thể chế, cấu trúc các môn học đại cương, và đặc biệt là sự chi phối của thị trường xuất bản tuyển tập thương mại (tiêu biểu như Norton Anthology), dẫn đến việc lựa chọn và phân bổ văn bản theo các khuôn mẫu thể loại và quốc gia nhất định.

5. Số liệu khảo sát của Hart Research Associates (2015) trong luận án chỉ ra điều gì về học tập toàn cầu?

Số liệu khảo sát năm 2015 của Hart Research Associates đối với các cơ sở giáo dục thành viên của AAC&U cho thấy:

  • 76% trường có chuẩn đầu ra cụ thể về "kiến thức về các nền văn hóa thế giới toàn cầu" (knowledge of global world cultures).
  • 68% trường có chuẩn đầu ra về "kỹ năng và năng lực liên văn hóa" (intercultural skills and abilities).
  • 41% trường yêu cầu "kiến thức về các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh" (knowledge of languages other than English).

Kết luận

Luận án của Elisa Cogbill-Seiders là công trình nghiên cứu sử dụng Phân tích Diễn ngôn Phê phán và Phân tích Thể loại để làm rõ cách thức ngành học văn học thế giới được kiến tạo trong hệ thống giáo dục đại học Hoa Kỳ. Thông qua việc phân tích chuỗi văn bản từ tuyên bố sứ mệnh của các trường đại học, tiêu chuẩn kiểm định vùng đến đề cương môn học và danh mục bài đọc thực tế, tác giả chứng minh rằng thực hành sư phạm và trật tự diễn ngôn thể chế có ảnh hưởng mang tính quyết định đến việc lựa chọn và định hình kinh điển văn học thế giới. Công trình khẳng định sự cần thiết phải đưa thực hành sư phạm vào trung tâm của các nghiên cứu lý thuyết văn học và thiết kế chương trình đào tạo đại học.