The differences of revenue expense r nbetween accounting base and tax base r nwhen calculating corporate inccome r ntax

Tìm hiểu sự khác biệt giữa cơ sở kế toán và cơ sở thuế trong tính thuế TNDN. Phân tích chi tiết để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế doanh nghiệp.

Trường đại học

University Of Economics And Law

Chuyên ngành

Accounting And Auditing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduate Thesis

2021

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGMENTS

1. CHƯƠNG 1: COMPANY OVERVIEW

1.1. Background of Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company

1.2. The business operation and organization of Tien Dat

1.3. The accounting system at Tien Dat

1.3.1. Department roles and responsibilities

1.3.2. Department job descriptions

1.3.3. Tax accounting at Tien Dat

2. CHƯƠNG 2: REVUNUE AND EXPENSE RECORD FOR CALCULATION OF CORPORATE TAX (CIT)

2.1. Revenue and expense account

2.1.1. Revenue under accounting base

2.1.2. Revenue under tax base

2.1.3. Expenses under accounting base

2.1.4. Expenses under tax base

2.2. Calculation of corporate tax

2.3. Reality of the gap in calculating CIT between accounting base and tax base

2.3.1. Temporary differences at Tien Dat

2.3.2. Permanent differences at Tien Dat

3. CHƯƠNG 3: EVALUATION & RECOMMENDATION

3.1. Remarks in operation history of Tien Dat

3.2. Examples of recalculation of CIT of Tien Dat in 2020

3.3. Examples of recalculation of temporary differences for deferred tax asset/liability of Tien Dat in 2020 and 2019

3.4. Examples of List of non-deductible expenses of Tien Dat for the month of July, 2020

Table A: Recording voucher

Table B: Delivery Bill

Table C: VAT Billing

FIGURES Figure 1 Organizing chart

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Accounting Base và Tax Base Tại Sao Quan Trọng

Trong lĩnh vực kế toán và thuế, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa accounting base (cơ sở kế toán) và tax base (cơ sở tính thuế) là vô cùng quan trọng. Accounting base tập trung vào việc trình bày trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp, tuân thủ các chuẩn mực kế toán như IFRS hoặc GAAP. Ngược lại, tax base được sử dụng để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, tuân theo luật thuế hiện hành. Sự khác biệt giữa hai cơ sở này dẫn đến sự khác biệt trong việc ghi nhận doanh thu và chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế và số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Việc nhận biết rõ ràng sự khác biệt này giúp doanh nghiệp tuân thủ luật pháp, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và đưa ra các quyết định tài chính chính xác. Theo tài liệu từ Đại học Kinh tế Luật, sự hiểu biết này còn giúp kiểm soát rủi ro và nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính.

1.1. Định Nghĩa và Mục Tiêu của Accounting Base

Accounting base, hay cơ sở kế toán, là hệ thống các nguyên tắc và quy tắc được sử dụng để ghi nhận và báo cáo các giao dịch kinh tế của một doanh nghiệp. Mục tiêu chính của accounting base là cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy và hữu ích cho các bên liên quan, bao gồm nhà đầu tư, chủ nợ, và ban quản lý. Các chuẩn mực kế toán như IFRSGAAP đóng vai trò quan trọng trong việc định hình accounting base và đảm bảo tính nhất quán và so sánh được của thông tin tài chính. Việc tuân thủ accounting base giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của mình.

1.2. Định Nghĩa và Mục Tiêu của Tax Base

Tax base, hay cơ sở tính thuế, là giá trị hoặc số lượng mà thuế được áp dụng. Trong bối cảnh thuế thu nhập doanh nghiệp, tax base thường là lợi nhuận chịu thuế, được tính toán dựa trên các quy định của luật thuế. Mục tiêu chính của tax base là xác định số tiền thuế mà doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước. Các quy định về tax base có thể khác biệt đáng kể so với các nguyên tắc kế toán, dẫn đến sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và lợi nhuận chịu thuế. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định về tax base để tuân thủ luật pháp và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình.

II. Vấn Đề Tại Sao Accounting Income Khác Với Taxable Income

Một trong những thách thức lớn nhất trong kế toán và thuế là sự khác biệt giữa accounting income (lợi nhuận kế toán) và taxable income (lợi nhuận chịu thuế). Accounting income được xác định dựa trên các chuẩn mực kế toán, trong khi taxable income được xác định dựa trên luật thuế. Sự khác biệt này phát sinh do các quy định khác nhau về ghi nhận doanh thu, chi phí và khấu hao. Việc không hiểu rõ sự khác biệt này có thể dẫn đến sai sót trong việc tính toán thuế, gây ra các vấn đề pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp. Ngoài ra, sự khác biệt giữa accounting incometaxable income còn ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch thuế và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp.

2.1. Ảnh Hưởng của Revenue Recognition Đến Sự Khác Biệt

Cách thức revenue recognition (ghi nhận doanh thu) có thể khác biệt đáng kể giữa accounting basetax base. Theo chuẩn mực kế toán, doanh thu thường được ghi nhận khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được chuyển giao cho khách hàng. Tuy nhiên, luật thuế có thể quy định các thời điểm ghi nhận doanh thu khác nhau, chẳng hạn như khi nhận được tiền thanh toán hoặc khi phát hành hóa đơn. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu, ảnh hưởng đến lợi nhuận kế toán và lợi nhuận chịu thuế trong các kỳ kế toán khác nhau. Doanh nghiệp cần phải theo dõi và điều chỉnh các khoản doanh thu để đảm bảo tuân thủ cả chuẩn mực kế toán và luật thuế.

2.2. Ảnh Hưởng của Expense Recognition Đến Sự Khác Biệt

Tương tự như doanh thu, cách thức expense recognition (ghi nhận chi phí) cũng có thể khác biệt giữa accounting basetax base. Theo chuẩn mực kế toán, chi phí thường được ghi nhận khi phát sinh hoặc khi liên quan đến doanh thu được ghi nhận. Tuy nhiên, luật thuế có thể quy định các điều kiện khác nhau để ghi nhận chi phí, chẳng hạn như yêu cầu phải có hóa đơn hợp lệ hoặc giới hạn mức chi phí được khấu trừ. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự khác biệt về thời điểm ghi nhận chi phí, ảnh hưởng đến lợi nhuận kế toán và lợi nhuận chịu thuế. Doanh nghiệp cần phải nắm vững các quy định về chi phí được khấu trừ để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình.

III. Cách Phân Biệt Temporary và Permanent Differences Hiệu Quả

Sự khác biệt giữa accounting incometaxable income có thể được phân loại thành hai loại chính: temporary differences (khác biệt tạm thời) và permanent differences (khác biệt vĩnh viễn). Temporary differences là những khác biệt sẽ tự điều chỉnh trong tương lai, chẳng hạn như do sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc chi phí. Permanent differences là những khác biệt sẽ không bao giờ tự điều chỉnh, chẳng hạn như các khoản chi phí không được khấu trừ theo luật thuế. Việc phân biệt rõ ràng hai loại khác biệt này là rất quan trọng để tính toán thuế thu nhập hoãn lại và lập kế hoạch thuế hiệu quả. Theo nghiên cứu từ Đại học Kinh tế và Luật, việc hiểu rõ bản chất của temporary differences giúp doanh nghiệp quản lý deferred tax assetsdeferred tax liabilities một cách chính xác.

3.1. Xác Định và Xử Lý Temporary Differences

Temporary differences phát sinh khi có sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc chi phí giữa accounting basetax base. Ví dụ, doanh thu có thể được ghi nhận sớm hơn theo chuẩn mực kế toán so với luật thuế, hoặc chi phí có thể được khấu trừ muộn hơn theo luật thuế so với chuẩn mực kế toán. Temporary differences tạo ra deferred tax assets (tài sản thuế hoãn lại) hoặc deferred tax liabilities (thuế thu nhập hoãn lại), tùy thuộc vào việc chúng làm tăng hoặc giảm lợi nhuận chịu thuế trong tương lai. Doanh nghiệp cần phải tính toán và ghi nhận deferred tax assetsdeferred tax liabilities để phản ánh chính xác nghĩa vụ thuế của mình.

3.2. Xác Định và Xử Lý Permanent Differences

Permanent differences là những khác biệt giữa accounting incometaxable income mà sẽ không bao giờ tự điều chỉnh trong tương lai. Ví dụ, các khoản chi phí không được khấu trừ theo luật thuế, chẳng hạn như chi phí vi phạm pháp luật, là permanent differences. Permanent differences không tạo ra deferred tax assets hoặc deferred tax liabilities, nhưng chúng ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất hiệu dụng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phải nhận biết và theo dõi permanent differences để hiểu rõ tác động của chúng đến nghĩa vụ thuế của mình.

IV. Hướng Dẫn Reconciliation Từ Book Income Đến Taxable Income

Để đảm bảo tính chính xác của việc tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp cần thực hiện book income vs taxable income reconciliation (điều chỉnh từ lợi nhuận kế toán sang lợi nhuận chịu thuế). Quá trình này bao gồm việc xác định và điều chỉnh các temporary differencespermanent differences để chuyển đổi từ accounting income sang taxable income. Một bản reconciliation chi tiết giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của mình và tránh sai sót trong quá trình kê khai thuế. Ngoài ra, reconciliation còn là một công cụ quan trọng để kiểm tra tính hợp lệ của báo cáo tài chính và báo cáo thuế.

4.1. Các Bước Thực Hiện Book Income vs Taxable Income Reconciliation

Quá trình book income vs taxable income reconciliation thường bao gồm các bước sau: (1) Bắt đầu với accounting income trước thuế. (2) Điều chỉnh cho permanent differences, chẳng hạn như các khoản chi phí không được khấu trừ. (3) Điều chỉnh cho temporary differences, bằng cách thêm hoặc trừ các khoản deferred tax assetsdeferred tax liabilities. (4) Tính toán taxable income dựa trên các điều chỉnh trên. (5) Kiểm tra lại kết quả để đảm bảo tính chính xác. Việc thực hiện các bước này một cách cẩn thận giúp doanh nghiệp tránh sai sót và đảm bảo tuân thủ luật thuế.

4.2. Tầm Quan Trọng Của Tax Planning Trong Quá Trình Reconciliation

Tax planning (lập kế hoạch thuế) đóng vai trò quan trọng trong quá trình book income vs taxable income reconciliation. Bằng cách lập kế hoạch thuế hiệu quả, doanh nghiệp có thể tận dụng các quy định của luật thuế để giảm thiểu nghĩa vụ thuế của mình một cách hợp pháp. Tax planning có thể bao gồm việc lựa chọn các phương pháp khấu hao phù hợp, tận dụng các ưu đãi thuế, và quản lý thời điểm ghi nhận doanh thu và chi phí. Tuy nhiên, tax planning cần phải tuân thủ luật pháp và không được thực hiện một cách gian lận.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Ảnh Hưởng Của IFRS GAAP Đến Tax Base

Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế như IFRSGAAP có ảnh hưởng đáng kể đến tax base của doanh nghiệp. Các chuẩn mực này quy định cách thức ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản và nợ phải trả, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận kế toán và lợi nhuận chịu thuế. Sự khác biệt giữa IFRSGAAP có thể dẫn đến sự khác biệt về tax base giữa các quốc gia khác nhau. Doanh nghiệp cần phải hiểu rõ các quy định của IFRSGAAP để tuân thủ luật pháp và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình. Các chuyên gia kế toán và thuế cần cập nhật kiến thức thường xuyên để đáp ứng những thay đổi trong các chuẩn mực và luật lệ.

5.1. So Sánh Tax Base Theo IFRS và GAAP

Mặc dù IFRSGAAP đều là các chuẩn mực kế toán được công nhận rộng rãi, chúng có những khác biệt quan trọng có thể ảnh hưởng đến tax base. Ví dụ, cách thức ghi nhận doanh thu theo IFRS có thể khác biệt so với GAAP, dẫn đến sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu và lợi nhuận kế toán. Tương tự, cách thức tính toán khấu hao và ghi nhận chi phí cũng có thể khác biệt giữa hai chuẩn mực này. Doanh nghiệp cần phải hiểu rõ những khác biệt này để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và báo cáo thuế.

5.2. Tax Compliance Đảm Bảo Tuân Thủ Các Quy Định Thuế

Tax compliance (tuân thủ thuế) là quá trình đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ tất cả các quy định của luật thuế. Tax compliance bao gồm việc lập và nộp báo cáo thuế đúng hạn, tính toán và nộp thuế đầy đủ, và tuân thủ các quy định về khấu trừ thuế. Tax compliance là một yếu tố quan trọng để duy trì uy tín của doanh nghiệp và tránh các hình phạt từ cơ quan thuế. Doanh nghiệp cần phải có một hệ thống kế toán và thuế hiệu quả để đảm bảo tax compliance.

VI. Kết Luận Tối Ưu Thuế Doanh Nghiệp Chìa Khóa Thành Công

Hiểu rõ sự khác biệt giữa accounting basetax base là chìa khóa để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Bằng cách lập kế hoạch thuế hiệu quả, quản lý temporary differencespermanent differences một cách chính xác, và tuân thủ các quy định của luật thuế, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí thuế và tăng lợi nhuận sau thuế. Trong tương lai, sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi của luật pháp sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến kế toán và thuế. Doanh nghiệp cần phải cập nhật kiến thức và kỹ năng của mình để thích ứng với những thay đổi này và duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Vai Trò Của Chuyên Gia Tax Accounting Trong Tương Lai

Chuyên gia tax accounting (kế toán thuế) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp quản lý nghĩa vụ thuế của mình. Trong tương lai, vai trò của chuyên gia tax accounting sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, do sự phức tạp của luật thuế và sự phát triển của công nghệ. Chuyên gia tax accounting cần phải có kiến thức sâu rộng về kế toán, thuế và luật pháp, cũng như kỹ năng sử dụng các công cụ và phần mềm kế toán hiện đại. Theo tài liệu từ Đại học Kinh tế và Luật, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển chuyên gia tax accounting là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.

6.2. Các Xu Hướng Mới Trong Kế Toán Thuế Doanh Nghiệp

Kế toán thuế doanh nghiệp đang trải qua nhiều thay đổi do sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi của luật pháp. Một số xu hướng mới trong kế toán thuế doanh nghiệp bao gồm: (1) Tự động hóa quy trình kế toán thuế. (2) Sử dụng dữ liệu lớn để phân tích và lập kế hoạch thuế. (3) Tăng cường tuân thủ thuế quốc tế. (4) Chú trọng đến tính bền vững và trách nhiệm xã hội trong kế toán thuế. Doanh nghiệp cần phải nắm bắt các xu hướng này để thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi và duy trì lợi thế cạnh tranh.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu không xác định được mục tiêu, đốitượng phạm vi của đề tà KLTN. Một số điểm trình bày chưa logic.Xác định rõ ràng và thuyếtphục và phạm vi của đề tài KLTN. mục tiêu, đối tượng và phạm vi của đề tài KLTN.5 Giới thiệu chung về Giới thiệu về doanh nghiệp không đầyđủ Giới thiệu về doanh nghiệp đầy đủ, nhưng một số nội dung còn sơ sàihoặc Giới thiệu về doanh nghiệp đầy đủ, thể doanh nghiệp trình bày không có chọn lọc. hiện sự am hiểu về ngành nghề,lĩnh vực hoạt động và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp 0 – 0.5 Giới thiệu về tổ chức Giới thiệu về tổ chức công tác kế toán Giới thiệu về tổ chức công tác kế toán đầy đủ, nhưng một số nội dungcòn sơ Giới thiệu về tổ chức công tác kế toán công tác kế toán không đầy đủ sài hoặc trình bày không có chọn lọc.

đầy đủ, thể hiện sự am hiểu vềtổ chức bộ máy kế toán, cách tổ chức chứng từ, sổ sách, lập BCTCcủa doanh nghiệp.5 Thực tế tại doanh Chỉ sao chép chứng từ và sổ sách sửdụng, Trình bày tương đối đầy đủ các nội Trình bày đầy đủ các nội dung cần Trình bày đầy đủ và sinh động cácnội nghiệp không có sự diễn giải thủ tục kếtoán cũng dung cần thiết về chứng từ, sổ sáchsử thiết về chứng từ, sổ sách sửdụng, dung cần thiết về chứng từ, sổsác sử như việc ghi chép của kế toán vào sổ kế dụng, thủ tục kế toán và minh hoạ việc thủ tục kế toán. dụng, thủ tục kế toán. Không có quan sát, diễn giải của ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát Trình bày đúng thực trạng, đầy đủvà Trình bày đúng thực trạng, đầy đủ và người viết. sinh tại đơn vị thực tập vào các sổ kế rõ ràng các minh họa cần thiết việc rõ ràng minh họa cần thiết việc ghi toán.

ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát nhận các nghiệp vụ kinh tế phátsinh HOĂC Tuy nhiên, vẫn còn vẫn còn một sốđiểm sinh vào sổ kế toán tại vào các sổ kế toán tại đơn vị Có trình bày chứng từ và sổ sách sử chưa logic, còn mâu thuẫn ở các nội đơn vị thực tập. dụng, thủ tục kế toán cũng như việc ghi dung diễn đạt. Tuy nhiên, vẫn còn vẫn còn mộtsố Biết giải thích rõ ràng cho những chép của kế toán vào sổ sách, nhưng Một số chứng từ, sổ sách trong phụlục điểm chưa logic; hoặc một sốnội trường hợp ghi nhận các nghiệp vụ không đầy đủ và logic, nhiều nội dung không được minh họa đầy đủ, hoặc dung chưa được diễn giải rõràng mà kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp. diễn đạt mâu thuẫn nhau.

không phù hợp với nội dung không được giải thích lído. Minh họa chứng từ, sổ sách trongphụ thực trạng tại đơn vị thực tập. Nhiềusố Minh họa chứng từ, sổ sách trongphụ lục đầy đủ, logic, phù hợp vớinội Không có minh họa chứng từ, sổ sáchkế liệu được trình bày thừa, thiếu hoặc lục tương đối đầy đủ, phù hợp với dung trình bày, phản ánh đúngthực toán có liên quan. nội dung trình bày, phản ánh đúng trạng tại đơn vị.

thực trạng tại đơn vị.0 Điểm từng phần Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm (<4) (5-6) (7-8) (9-10) Nhận xét, kiến nghị không liên quan đến Nhận xét có liên quan đến đề tài Nhận xét có liên quan đến vấn đề Nhận xét mang tính phản biện, cósự đề tài HOẶC Nhận xét, kiến nghịcòn nhưng mang tính rập khuôn. Kiến nghiên cứu cụ thể. Có sự kết nối, so kết nối so sánh giữa thực tế vàlý chung chung, chưa cụ thể. nghị còn chung chung, chưa thực tế.

sánh giữa thực trạng diễn ra ở doanh thuyết một cách logic, hoàn Nhận xét, kiến nghị Chưa biết gắn lý thuyết để biệnluận nghiệp và lý thuyết. Một số kiến nghị chỉnh. Các kiến nghị xác thực và gắn các kiến nghị. gắn liền với vấn đề cụ liền với vấn đề thực tế, khả thiđối với thể doanh nghiệp.5 Hình thức trình bày không phù hợp vớiyêu Hình thức trình bày nhìn chung phù Hình thức trình bày nhìn chung Hình thức trình bày phù hợp, khôngcó cầu chung hợp.

Bố cục phù hợp. Còn một số lỗi phù hợp. Bố cục logic. Rất ít lỗi lỗi chinhs tả và lỗi trình bày.

Bố cục Hình thức trình bày chính tả, lỗi trình bày. chính tả, lỗi trình bày. phù hợp, hài hòa giữa các phần.0 Tính sáng tạo Nội dung đề tài trùng lắp vào sao chéptừ Vấn đề nghiên cứu lặp lại, nhưng có điểm một vài điểm mới trong phương Có nhiều điểm mới trong vấn đề các nghiên cứu trước. pháp nghiên cứu hoặc cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiếtthực, sáng tạo.

nghiên cứu, phạm vi, đối tượng nghiên cứu hoặc phương pháp nghiên cứu. Cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiết thực, sáng tạo.0 Kỹ năng thuyết trình Nội dung slide không có sự chọn lọcvà Nội dung slide có sự chọn lọc, phùhợp Nội dung slide có sự chọn lọc, phù Nội dung slide có sự chọn lọc, phùhợp logic từ nội dung viết. với nội dung trình bày. Một vàiđiểm hợp với nội dung trình bày.

Có sự với nội dung trình bày. Có sự kết nối thiếu kết nối và liền mạch. kết nối và liền mạch trongtoàn bộ và dễ hiểu trong toàn bộ slide. Không thể hiện sự tự tin, không giaotiếp Tương đối tự tin, nhưng đôi lúc mấtgiao slide.

Tự tin dẫn dắt buổi thuyết trình. Giữ bằng mắt với khan giả. tiếp bằng mắt hoặc lúng túng trong diễn Thể hiện sự tự tin, nhưng đôi lúclúng giao tiếp bằng mắt tốt và ngôn ngữ cử Chỉ đọc nội dung thuyết trình từ slide đạt ý. túng trong diễn đạt ý.

Giữ giao tiếp chỉ phù hợp. hoặc tài liệu Đôi lúc đọc nội dung thuyết trình bằng mắt tốt. Cách trình bày thuyết phục với lập Trình bày nội dung thuyết trình với luận chặt chẽ và ví dụ minh họa chi lập luận tương đối chặt chẽ vàcó ví tiết, sinh động. dụ minh họa.5 Kỹ năng phản biện Không trả lời câu hỏi phản biện, khôngbảo Trả lời được câu hỏi phản biện nhưng Trả lời được câu hỏi phản biện trọn Trả lời được câu hỏi phản biện trọn vệ được ý tưởng trước câu hỏi phản biện chưa trọn vẹn, chưa thể hiệnsự am hiểu vẹn, thể hiện được sự am hiểu về vẹn, thể hiện được sự am hiểu sâuvề cảu hội đồng.

về vấn đề nghiên cứu. vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, một vấn đề nghiên cứu. vài vấn đề cần sự gợiý từ hội đồng.5 TỔNG / 10 TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION 1.

Reason to choose the topic. Subject and scope of the study .3 CHAPTER 1: COMPANY OVERVIEW .1 Background of Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company .2 The business operation and organization of Tien Dat .3 The accounting system at Tien Dat.2 Department roles and responsibilities .3 Department job descriptions .4 Tax accounting at Tien Dat .8 CHAPTER 2: REVUNUE AND EXPENSE RECORD FOR CALCULATION OF CORPORATE TAX (CIT) .1 Revenue and expense account .1 Revenue under accounting base .2 Revenue under tax base .3 Expenses under accounting base .4 Expenses under tax base .2 Calculation of corporate tax.4 Reality of the gap in calculating CIT between accounting base and tax base.1 Temporary differences at Tien Dat .2 Permanent differences at Tien Dat .36 CHAPTER 3: EVALUATION & RECOMMENDATION.1: Remarks in operation history of Tien Dat………………………….1: Examples of recalculation of CIT of Tien Dat in 2020…………………….2: Examples of recalculation of temporary differences for deferred tax asset/liability of Tien Dat in 2020 and 2019…………………………………………………………….3: Examples of List of non-deductible expenses of Tien Dat for the month of July, 2020………………………………………………………………………………37 Table A: Recording voucher………………………….………………………………45 Table B: Delivery Bill….………………46 Table C: VAT Billing.……………………………………………49 FIGURES Figure 1 Organizing chart………………………………………………………. Reason to choose the topic Corporate income tax (CIT) is an important source of revenue to ensure budget stability and helps the State to realize the redistribution of income. While the tax authority wants to collect as much tax, the enterprise is the opposite, because the way to determine the revenue and expenses of the tax agency and the enterprise is different, which is leading to a lower profit before tax taxable entry.

This discrepancy has affected the computation and preparation of CIT finalization at the end of the fiscal year and the audit procedures that apply when performing corporate income tax audits. Many businesses try to adjust their accounting records according to the tax regulations to avoid problems in preparing CIT returns and lead to changes in the audit results of CIT items. Stemming from practical requirements, this report summarizes and clarifies the concept of accounting-tax differences and its effects on tax finalization, as well as corporate income tax auditing under the practical examples collected from internship experience at Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company. Accounting-tax differences occur when the accountants and tax authorities record revenue and expenses in different ways.

Accounting revenues and expenses are recognized according to accounting standards and regimes, while tax recognizes revenues and expenses according to the Tax Law in Vietnam. Detailed instructions for determining the difference between sales and expenses are presented in Vietnam Accounting System (VAS) 17 and relevant regulations. Accordingly, spreads are divided into two categories, temporary and permanent. This situation is more common in small businesses, where the accounting staff and system are still limited.

Deductible temporary differences may constitute a deferred tax 2 asset, but as a precautionary principle, deferred tax assets are recognized only when future taxable interest is sufficient. This is noted that under the accounting base, deferred tax is used for withholding. Research purpose Researching the situation of accounting of corporate tax under two accounting concepts of accounting base and tax case at Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company. From there, they gain a deeper understanding of theory and a more realistic view of revenue and expense treatment in respect to the calculation of corporate tax under two accounting concepts.

Research objectives Under the purpose of this research, the ultimate objectives are to achieve:  Learn the rationale for revenues and expenses record under accounting base versus tax base for the calculation of corporate tax  Reflecting understanding and practical treatment for revenues and expenses under two different concepts.  Making general comments and providing measures to improve the accounting of revenues and expenses for corporate tax calculation at enterprises 4. Subject and scope of the study Object: Revenues and expenses records for the corporate tax calculation at Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company Research scope:  Research location: Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company  Research period: During the internship period 3 5. Research method  Import related documents at Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company, especially its accounting records as well as financial statement:  Methods of description and analysis  Methods of qualitative and research on accounting concepts 4 CHAPTER 1: COMPANY OVERVIEW 1.1 Background of Tien Dat Wood Technology Joint Stock Company Full name: TIEN DAT WOOD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY Abbreviation name: TIENDAT F.C Short Name: TIENDAT FUNITURE CORPORATION Charter capital: 86,000,000,000 VND (Eighty-six billion VND) Email: tiendat@dng.vn Website: www.vn Business registration license: No.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ