Nghiên cứu thay đổi cấu trúc và đa dạng loài cây của trạng thái rừng IIIA1 tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Tài liệu nghiên cứu Thay đổi cấu trúc và đa dạng loài cây theo thời gian của trạng thái rừng iiia1 tại vườn quốc gia ba, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỘT SỐ KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Cấu trúc tổ thành

1.1.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.3. Về đa dạng loài tầng cây gỗ

1.1.4. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2. Về cấu trúc tổ thành

1.3. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.4. Về đa dạng tầng cây gỗ

1.5. Nghiên cứu về tái sinh rừng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung:

2.1.2. Mục tiêu cụ thể:

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Một số chỉ tiêu về nhân tố điều tra lâm phần

2.3.2. Xác định một số đặc điểm về cấu trúc quần xã thực vật

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.1. Kế thừa số liệu

2.4.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Một số chỉ tiêu điều tra

2.4.4. Đa dạng loài cây

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng

3.1.5.1. Diện tích các loại rừng
3.1.5.2. Trữ lượng các loại rừng

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Đánh giá chung về tình hình kinh tế, xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Một số chỉ tiêu về nhân tố điều tra lâm phần

4.2. Đặc điểm cấu trúc tổ thành

4.3. Một số quy luật kết cấu lâm phần

4.3.1. Quy luật phân bố cây theo cấp đường kính N/D1.3

4.3.2. Mối quan hệ giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (Hvn -D1.3)

4.4. Nghiên cứu tính đa dạng loài tầng cây cao

4.5. Một số đặc điểm tái sinh rừng tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Tổ thành và mật độ cây tái sinh

4.5.2. Chất lượng cây tái sinh

4.5.3. Phân bố tái sinh theo chiều cao

4.6. Đề xuất giải pháp phục hồi và phát triển rừng

4.6.1. Giải pháp về quản lý bảo vệ

4.6.2. Một số giải pháp lâm sinh

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

5.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao

5.2. Một số quy luật kết cấu lâm phần

5.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của các trạng thái rừng

5.4. Một số đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thay đổi cấu trúc và đa dạng loài cây rừng Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì có tầm quan trọng đặc biệt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học thực vật và lưu trữ nguồn gen quý hiếm. Tuy nhiên, các hoạt động của con người trong quá khứ đã làm biến đổi nhiều khu rừng nguyên thủy, ảnh hưởng tới cấu trúc và đa dạng loài. Nghiên cứu về sự thay đổi cấu trúc và đa dạng loài cây theo thời gian của trạng thái rừng IIIA1 là cực kỳ cần thiết. Trạng thái rừng này, vốn là rừng nghèo kiệt, đang trong quá trình phục hồi rừng thứ sinh, mang lại những hiểu biết quý giá về diễn thế sinh thái rừng. Phân tích này không chỉ cung cấp cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu động thái rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại Việt Nam mà còn là nền tảng để đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững. Việc theo dõi các chỉ số lâm học và đa dạng loài qua các năm giúp lượng hóa được tốc độ phục hồi, xác định các loài cây ưu thế và đánh giá hiệu quả của các quá trình tái sinh tự nhiên. Những dữ liệu này là chìa khóa cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học Ba Vì, góp phần duy trì và phát triển giá trị của khu hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì.

1.1. Vị thế của VQG Ba Vì trong bảo tồn đa dạng sinh học

Vườn quốc gia Ba Vì, dù có diện tích không lớn, lại giữ một vị trí chiến lược. Đây là nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật, tạo nên một hệ thực vật phong phú với 1209 loài bậc cao có mạch. Sự đa dạng này là tài sản quốc gia vô giá. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học Ba Vì không chỉ là nhiệm vụ của riêng vườn mà còn có ý nghĩa to lớn với cả nước. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm như Bách xanh và Thông tre. Việc nghiên cứu động thái rừng tại đây, đặc biệt là quá trình diễn thế sinh thái rừng, cung cấp mô hình thực tiễn cho các khu bảo tồn khác. Hiểu rõ sự thay đổi của thành phần loài cây gỗcấu trúc tầng tán là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái.

1.2. Giới thiệu trạng thái rừng IIIA1 và quá trình nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là trạng thái rừng IIIA1, được phân loại là rừng nghèo kiệt theo tiêu chuẩn của ngành lâm nghiệp (Thông tư 34/2009/TT-BNN&PTNT). Trạng thái này đặc trưng cho những khu vực từng bị tác động mạnh, đang trong giai đoạn phục hồi rừng thứ sinh. Nghiên cứu được tiến hành trên hai sườn Đông và Tây của núi Ba Vì, thông qua hệ thống ô tiêu chuẩn định vị. Dữ liệu được thu thập vào hai thời điểm là năm 2013 và 2017. Việc so sánh số liệu giữa hai mốc thời gian này cho phép đánh giá chính xác biến động tài nguyên rừng và tốc độ diễn thế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm đo đếm các chỉ tiêu lâm học, phân tích thành phần loài cây gỗ, và đánh giá quá trình tái sinh tự nhiên.

II. Thách thức trong việc phục hồi rừng thứ sinh IIIA1 tại Ba Vì

Quá trình phục hồi rừng thứ sinh tại Vườn quốc gia Ba Vì đối mặt với nhiều thách thức. Di sản từ các hoạt động khai thác tài nguyên và canh tác nương rẫy trong quá khứ đã để lại những khu vực rừng nghèo kiệtđất trống đồi núi trọc. Những khu vực này có điều kiện lập địa khắc nghiệt, gây khó khăn cho quá trình tái sinh tự nhiên. Diễn thế sinh thái rừng là một quá trình lâu dài và phức tạp, đòi hỏi sự ổn định của môi trường. Tuy nhiên, áp lực từ vùng đệm và những biến đổi khó lường của khí hậu vẫn là mối đe dọa. Việc thiếu vắng các loài cây gỗ quý, có giá trị kinh tế cao trong thành phần loài tái sinh cũng là một vấn đề. Hầu hết các loài cây ưu thế trong giai đoạn đầu phục hồi là các loài tiên phong, có vai trò cải tạo môi trường nhưng giá trị gỗ không cao. Do đó, việc can thiệp bằng các giải pháp lâm sinh học để định hướng diễn thế và làm giàu cho rừng là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm cấu trúc rừng và quy luật phát triển của nó.

2.1. Tác động từ con người và hiện trạng rừng nghèo kiệt

Trong quá khứ, các hoạt động sử dụng đất, khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát và đốt rừng làm nương rẫy đã làm suy giảm nghiêm trọng diện tích rừng nguyên sinh tại Ba Vì. Hậu quả là sự hình thành của những trạng thái rừng nghèo kiệt, điển hình là IIIA1. Đặc điểm cấu trúc rừng ở những khu vực này thường đơn giản, cấu trúc tầng tán không rõ ràng, và trữ lượng gỗ thấp. Theo số liệu nghiên cứu, trữ lượng rừng tại các ô tiêu chuẩn dao động từ 51,08 m³/ha đến 93,98 m³/ha (năm 2013), thấp hơn nhiều so với rừng giàu. Đây là thách thức lớn nhất cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học Ba Vì.

2.2. Quy luật diễn thế sinh thái và các khó khăn tự nhiên

Diễn thế sinh thái rừng là một quy luật tự nhiên, nhưng tốc độ của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tại trạng thái rừng IIIA1, quá trình này diễn ra chậm. Mặc dù mật độ cây tái sinh có thể cao, nhưng thành phần loài thường nghèo nàn, chủ yếu là các loài cây ưa sáng, mọc nhanh. Sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng diễn ra gay gắt, kìm hãm sự phát triển của các loài cây gỗ lớn, ưa bóng. Địa hình dốc, đất đai bị xói mòn cũng là những trở ngại tự nhiên, ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, từ đó tác động tiêu cực đến quá trình tái sinh tự nhiên và sự phát triển chung của toàn lâm phần.

III. Phương pháp đánh giá biến động cấu trúc rừng IIIA1 Ba Vì

Để đánh giá sự thay đổi của rừng theo thời gian, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp lâm sinh học tiêu chuẩn. Biến động tài nguyên rừng được lượng hóa thông qua việc so sánh các chỉ số cơ bản của lâm phần giữa năm 2013 và 2017. Các chỉ số này bao gồm mật độ cây (N/ha), đường kính trung bình, chiều cao trung bình, tổng tiết diện ngang (G/ha) và trữ lượng (M/ha). Kết quả cho thấy một xu hướng phục hồi tích cực. Ví dụ, tại sườn Đông, mật độ trung bình tăng từ khoảng 1281 cây/ha lên 1565 cây/ha. Trữ lượng trung bình cũng tăng nhẹ. Bên cạnh đó, việc phân tích đặc điểm cấu trúc rừng thông qua quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D) và chiều cao (N/H) giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc tuổi và sự phân tầng của lâm phần. Các mô hình toán học như hàm Weibull được sử dụng để mô phỏng các quy luật phân bố này, cung cấp một cái nhìn định lượng và chính xác về động thái phát triển của rừng thứ sinh, làm cơ sở cho công tác giám sát diễn biến rừng.

3.1. Phân tích thay đổi mật độ N ha và trữ lượng M ha

Số liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn cho thấy sự gia tăng rõ rệt về mật độ và trữ lượng rừng sau 4 năm. Cụ thể, tại sườn Đông, mật độ cây tăng ở tất cả các ô, ví dụ OTC 1 tăng từ 1172 cây/ha (2013) lên 1644 cây/ha (2017). Tương tự, trữ lượng cũng có sự cải thiện, OTC 1 tăng từ 58,41 m³/ha lên 82,32 m³/ha. Tại sườn Tây, xu hướng cũng tương tự dù mức độ tăng có phần thấp hơn. Sự gia tăng này là một tín hiệu đáng mừng, cho thấy quá trình tái sinh tự nhiên và sinh trưởng của cây gỗ đang diễn ra thuận lợi, góp phần vào việc phục hồi rừng thứ sinh.

3.2. Đánh giá cấu trúc rừng qua phân bố đường kính N D

Quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D) là một đặc điểm cấu trúc rừng quan trọng. Trong nghiên cứu, phân bố N/D tại hầu hết các ô tiêu chuẩn đều có dạng đường cong giảm (dạng chữ J ngược). Điều này có nghĩa là số lượng cá thể tập trung chủ yếu ở các cấp đường kính nhỏ và giảm dần ở các cấp lớn hơn. Đây là đặc điểm điển hình của rừng tái sinh không đều tuổi, nơi thế hệ cây non chiếm số lượng áp đảo. Việc sử dụng hàm Weibull để mô phỏng phân bố thực nghiệm đã cho kết quả phù hợp, chứng tỏ quy luật này có tính ổn định và có thể được dùng để dự báo sự phát triển của lâm phần trong tương lai.

IV. Cách phân tích thay đổi thành phần và đa dạng loài cây gỗ

Sự thay đổi về thành phần loài cây gỗ và mức độ đa dạng là chỉ số cốt lõi phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Để đánh giá yếu tố này, nghiên cứu đã sử dụng chỉ số giá trị tầm quan trọng (IVI) để xác định vai trò và mức độ ưu thế của từng loài trong quần xã. Kết quả cho thấy, tại sườn Đông, các loài cây ưu thế chủ yếu là Mỡ, Kháo, Chè đuôi lươn, Sau sau. Thành phần này khá ổn định trong cả hai thời điểm khảo sát. Tại sườn Tây, các loài như Sồi xanh, Thành ngạch, Chẹo đóng vai trò quan trọng. Đáng chú ý, số loài tham gia vào công thức tổ thành (có IV% > 5%) chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số loài ghi nhận được, cho thấy sự ưu thế của một vài loài tiên phong. Bên cạnh đó, đa dạng sinh học thực vật được định lượng bằng chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H')chỉ số Simpson (D). Việc phân tích các chỉ số này giúp so sánh mức độ đa dạng giữa các khu vực và theo dõi sự thay đổi qua thời gian, cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học Ba Vì.

4.1. Xác định loài ưu thế qua chỉ số giá trị tầm quan trọng IVI

Chỉ số giá trị tầm quan trọng (IVI) được tính toán dựa trên mật độ tương đối và tiết diện ngang tương đối. Loài có chỉ số IVI cao nhất là loài có vai trò sinh thái quan trọng nhất. Phân tích cho thấy, loài Mỡ (Manglietia conifera) có chỉ số IVI rất cao ở hầu hết các ô sườn Đông, ví dụ OTC 2 năm 2013 có IVI là 24,4%. Điều này khẳng định Mỡ là loài cây ưu thế điển hình trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi rừng thứ sinh tại khu vực này. Các loài này tuy chưa có giá trị kinh tế cao nhưng đóng vai trò nền tảng, tạo lập môi trường cho các loài khác phát triển.

4.2. Đo lường đa dạng sinh học bằng chỉ số Shannon Wiener và Simpson

Để đánh giá đa dạng sinh học thực vật một cách khách quan, hai chỉ số phổ biến đã được áp dụng. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') phản ánh cả sự phong phú về số lượng loài và độ đồng đều giữa các loài. Chỉ số Simpson (D) lại tập trung vào xác suất hai cá thể được chọn ngẫu nhiên thuộc cùng một loài. Việc tính toán các chỉ số này cho thấy mức độ đa dạng loài ở trạng thái rừng IIIA1 ở mức trung bình. Sự thay đổi của các chỉ số này qua 4 năm cung cấp bằng chứng về sự biến động trong cấu trúc quần xã, là một công cụ hữu ích cho việc giám sát diễn biến rừng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

V. Bí quyết đánh giá quá trình tái sinh tự nhiên của rừng Ba Vì

Quá trình tái sinh tự nhiên là tương lai của khu rừng, quyết định khả năng phục hồi và tính bền vững của hệ sinh thái. Đánh giá tái sinh là một phần không thể thiếu trong các nghiên cứu về động thái rừng. Phương pháp đánh giá bao gồm việc phân tích tổ thành và mật độ cây tái sinh dưới tán rừng thông qua các ô dạng bản. Các chỉ tiêu về chất lượng cây tái sinh (tốt, trung bình, xấu) và phân bố theo cấp chiều cao cũng được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mật độ cây tái sinh ở trạng thái rừng IIIA1 khá cao, cho thấy tiềm năng phục hồi tốt. Tuy nhiên, thành phần loài cây tái sinh chủ yếu là các loài cây gỗ tiên phong, ưa sáng. Tỷ lệ cây tái sinh có chất lượng tốt và có triển vọng chiếm tỷ lệ chưa cao. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là "bí quyết" để đề xuất các giải pháp lâm sinh học phù hợp, như giải phóng cây tái sinh mục đích khỏi sự chèn ép của cây bụi, dây leo, hoặc trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, bản địa để thúc đẩy quá trình diễn thế sinh thái rừng theo hướng tích cực.

5.1. Phân tích tổ thành và mật độ cây tái sinh dưới tán rừng

Tái sinh dưới tán rừng IIIA1 diễn ra khá mạnh mẽ. Mật độ cây tái sinh dao động lớn giữa các ô nghiên cứu, nhưng nhìn chung ở mức cao, đảm bảo khả năng thay thế lớp cây gỗ hiện tại. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là sự tương đồng giữa thành phần cây tái sinh và thành phần cây tầng trên không phải lúc nào cũng cao. Điều này cho thấy có sự dịch chuyển về tổ thành loài trong quá trình diễn thế, một số loài mới có thể sẽ xuất hiện và chiếm ưu thế trong tương lai, trong khi một số loài hiện tại có thể giảm vai trò. Đây là một quy luật quan trọng của diễn thế sinh thái rừng.

5.2. Đánh giá chất lượng và phân bố cây tái sinh theo chiều cao

Chất lượng cây tái sinh là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình tái sinh tự nhiên. Cây tái sinh được phân thành ba loại: tốt (thân thẳng, không sâu bệnh, có khả năng phát triển), trung bình và xấu. Tỷ lệ cây tốt và có triển vọng cần được chú trọng để đảm bảo chất lượng của thế hệ rừng tương lai. Bên cạnh đó, phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao thường có dạng giảm, với số lượng lớn nhất ở cấp thấp nhất (<0.5m) và giảm dần ở các cấp cao hơn. Điều này phản ánh tỷ lệ tử vong tự nhiên cao ở giai đoạn đầu đời. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh học có thể giúp cải thiện tỷ lệ sống và chất lượng của cây tái sinh.

VI. Hướng tới quản lý rừng bền vững Giải pháp cho VQG Ba Vì

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về sự thay đổi cấu trúc và đa dạng loài, việc đề xuất các giải pháp hướng tới quản lý rừng bền vững tại Vườn quốc gia Ba Vì là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa quản lý bảo vệ và kỹ thuật lâm sinh học. Về quản lý, cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ, ngăn chặn các tác động tiêu cực từ bên ngoài. Về kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp tác động có chọn lọc để thúc đẩy phục hồi rừng thứ sinh. Cụ thể, có thể phát quang dây leo, cây bụi ở những nơi có mật độ cây tái sinh mục đích cao để tạo điều kiện cho chúng phát triển. Đối với những khu vực rừng nghèo kiệt hơn, có thể áp dụng phương pháp làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, quý hiếm, phù hợp với điều kiện lập địa. Quan trọng nhất là phải thiết lập một hệ thống giám sát diễn biến rừng thường xuyên để theo dõi hiệu quả của các biện pháp can thiệp và điều chỉnh kịp thời, đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học Ba Vì.

6.1. Đề xuất giải pháp lâm sinh học thúc đẩy phục hồi rừng

Dựa trên đặc điểm cấu trúc rừng và tình hình tái sinh, các giải pháp lâm sinh học cần được ưu tiên. Thứ nhất, cần thực hiện các biện pháp nuôi dưỡng rừng bằng cách loại bỏ những cây phi mục đích, dị hình, sâu bệnh để tập trung dinh dưỡng cho các cây có triển vọng. Thứ hai, cần xúc tiến quá trình tái sinh tự nhiên bằng cách khoanh nuôi, bảo vệ những khu vực có mật độ cây tái sinh tốt. Thứ ba, đối với những nơi tái sinh kém, cần áp dụng trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị cao, góp phần làm tăng đa dạng sinh học thực vật và nâng cao giá trị của hệ sinh thái. Các giải pháp này sẽ đẩy nhanh quá trình diễn thế sinh thái rừng.

6.2. Tầm quan trọng của giám sát diễn biến rừng cho tương lai

Rừng là một hệ sinh thái luôn biến động. Do đó, giám sát diễn biến rừng là một nhiệm vụ liên tục và tối quan trọng. Việc duy trì và mở rộng hệ thống các ô định vị như trong nghiên cứu này sẽ cung cấp chuỗi dữ liệu dài hạn, giúp hiểu rõ hơn các quy luật phát triển của rừng. Thông qua giám sát, ban quản lý có thể đánh giá chính xác tác động của biến đổi khí hậu, hiệu quả của các biện pháp lâm sinh học và sự thay đổi của đa dạng sinh học thực vật. Đây là cơ sở khoa học vững chắc nhất để xây dựng các kế hoạch quản lý rừng bền vững, đảm bảo Vườn quốc gia Ba Vì mãi là một trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vƣờn quốc gia Ba Vì mặc dù có diện tích nhỏ hơn so với diện tích của nhiều Vƣờn quốc gia khác trong cả nƣớc, nhƣng Vƣờn quốc gia Ba Vì có tầm quan trọng đặc biệt trong việc bảo tồn tính đa dạng sinh vật, lƣu trữ nguồn gen quí hiếm, mà nhiều khu bảo tồn thiên nhiên và Vƣờn quốc gia khác không thể thay thế đƣợc. Nằm ở vị trí thuận lợi, nơi giao lƣu của nhiều luồng thực vật, Vƣờn quốc gia Ba Vì có hệ thực vật phong phú và đa dạng, với 1209 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 157 họ, 633 chi; và 668 loài dƣợc thảo đã đƣợc phát hiện. Vƣờn quốc gia Ba Vì còn nổi tiếng bởi các loài cây quí hiếm nhƣ: Bách xanh (Calocedrus marcrolepis), Thông tre (Podocarpus nerrifolius), Phỉ ba mũi (Cephalotaxus mannii), Sến mật (Maldhuca pasquieri), Giổi lá bạc, Quyết thân gỗ (Gymnosphaera gigantea), Bát giác liên (Dysosma pleiantha (Hance). Khu hệ động vật Ba Vì có 63 loài thú, 191 loài chim, 61 loài bò sát, 27 loài lƣỡng cƣ và 552 loài côn trùng đã đƣợc thống kê, trong đó có nhiều loài động vật có tên trong sách đỏ nhƣ: Cu li lớn, Chồn bạc má, Gấu ngựa, Cầy vằn, Cầy mực, Sơn dƣơng, Tê tê, Gà lôi trắng, v.

Đặc biệt ở đây có loài Sóc bay (Pertanriste pertanrista) - một loài biểu trƣng của Vƣờn quốc gia Ba Vì. Sự phong phú, đa dạng và quí hiếm của các giống loài ở Vƣờn quốc gia Ba Vì thực sự là tài nguyên quí giá, là tài sản của quốc gia. Tuy nhiên, các hoạt động sử dụng đất, khai thác tài nguyên, và đốt rừng làm nƣơng rẫy ở Vƣờn quốc gia Ba Vì, nhất là ở vùng đệm và ở phân khu phục hồi sinh thái trong quá khứ đã làm mất đi nhiều khu rừng nguyên thuỷ, làm ảnh hƣởng tới cấu trúc và đa dạng loài, làm biến đổi nguồn thức ăn và nơi cƣ trú của nhiều loài động thực vật vốn phụ thuộc chặt chẽ về mặt sinh thái rừng tự nhiên. Cho đến nay chƣa có một công trình nghiên cứu nào đƣợc thực hiện để tìm hiểu về sự thay đổi cấu trúc và đa dạng loài cây theo thời gian của hệ sinh thái rừng nơi đây.

Do vậy, nhằm góp phần bổ sung những hiểu biết về động 1 thái rừng thì việc nghiên cứu sự thay đổi của cấu trúc và đa dạng loài cây của các trạng thái rừng tại Vƣờn quốc gia Ba Vì là thực sự cần thiết. Xuất phát từ những vấn đề trên tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Thay đổi cấu trúc và đa dạng loài cây theo thời gian của trạng thái rừng IIIA1 tại Vườn quốc gia Ba Vì” nhằm góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho viêc nghiên cứu động thái cấu trúc rừng tự nhiên lá rộng thƣờng xanh ở Việt Nam nói chung và Vƣờn quốc gia Ba Vì nói riêng. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hiện nay, nhiều quan điểm khác nhau về cấu trúc rừng đã đƣợc đƣa ra.Theo quan điểm các nhà lâm sinh, cấu trúc rừng là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các thành phần trong hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có tƣơng đối trong một giai đoạn phát triển nhất định của tự nhiên. Cũng đặc tính sinh thái khác nhau có thể chung sống hài hòa và đạt tới sự ổn định theo quan điểm này, Phùng Ngọc Lan (1986) cho rằng: cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian.

Còn trên quanđiểm sản lƣợng, Husch(1982), cấu trúc là sự phân bố kích thƣớc của loài và cá thể trên diện tích rừng. Nhƣ vậy, có thể thấy cấu trúc lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vậtvới thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Do đó, cấu trúc phản ánh mối quan hệ giữa sinh vật với nhau và giữa sinh vật với môi trƣờng, ở đây là mối quan hệ giữa cây rừng với cây rừng và giữa cây rừng với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái.

Trên quan điểm sản lƣợng thì cấu trúc rừng phản ánh sức sản xuất của rừng theo điều kiện lập địa. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc đƣờng kính và chiều cao,… Nhìn chung, nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang định lƣợng dƣới dạng mô hình toán học nhằm khái quát hoá các quy luật của tự nhiên, chủ yếu tập trung vào nghiên cứu quyluật phân bố, tƣơng quan của một số nhân tố điều tra. Trên thế giới Các đặc trƣng về rừng nhƣ cấu trúc, sự phân chia tầng thứ cộng với việc phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần là căn cứ đề xuất biện pháp lâm 3 sinh, còn là cơ sở để xây dựng phƣơng pháp điều tra và thống kê tài nguyên rừng. Vì thế trong những nghiên cứu về rừng tự nhiên thì những vấn đề này đƣợc quan tâm nhiều hơn.

Cấu trúc tổ thành Mỗi trạng thái rừng khác nhau đều có sự khác nhau tƣơng ứng về cấu trúc tổ thành.Vì vậy công việc thiết yếu và quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc rừng là nghiên cứu cấu trúc tổ thành rừng, đặc biệt là cấu trúc tổ thành rừng tự nhiên nhiệt đới. Rừng mƣa nhiệt đới với sự đa dạng và phong phú của nó đã cuốn hút nhiều nhà khoa học nghiên cứu sâu, rộng nhƣ: Richards(1952), Catinot(1965). Các tác giả đã đi sâu vào nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới về mặt hình thái. Các tác giả đã đi sâu và biểu diễn vác cấu trúc hình thái rừng bằng phẫu diện đồ, các nhân tố cấu trúc đƣợc mô tả, phân loại theo các khái niệm: Dạng sống, tầng phiến.

Theo Richards (1952) một đặc điểm nổi bật của rừng mƣa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ.Tác giả đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mƣa thành hai loại, đó là rừng mƣa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản. Trong những điều kiện đặc biệt thì rừng mƣa đơn ƣu chỉ bao gồm vài loại cây rừng. Rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mƣa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài câu leo đủ hình dáng và kích thƣớc cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân và cành cây.

Nghiên cứu về cấu trúc rừng a) Quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) Đây là quy luật cơ bản nhất của kết cấu lâm phần.Hầu hết các tác giả đều sử dụng hàm toán học để mô phỏng cho quy luật phân bố này. Có thể điểm qua một số công trình tiêu biểu nhƣ sau: 4 Meyer (1934), sử dụng phƣơng trình toán học có dạng đƣờng cong giảm liên tục để mô tả phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính, về sau gọi là phƣơng trình Meyer hay hàm Meyer. Naslund (1936-1937) đã xác lập luật phân bố Chiarlier kiểu A để nắn phân bố số cây theo cỡ kính của các lâm phần rừng thuần loài đều tuổi (dẫn theo Phạm Ngọc Giao, 1995) Balley (1973) đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đƣờng kính loài thông theo mô hình của Schumacher và Coile (dẫn theo Bùi Văn Chúc, 1995.N sử dụng phân bố Gamma để biểu thị phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính lâm phần Thông ôn đới. Loetsch (1973), đã dùng hàm Beta còn J.Z Docouto (1992), đã dùng hàm Weibull để mô phỏng phân bố N/D khi nghiên cứu rừng nhiệt đới tại Marsanhoo – Brazin.

Ngoài ra, một số tác giả sử dụng các hàm Hyperbol, họ đƣờng cong Pearson, họ đƣờng cong Poisson, hàm Charlier kiểu B,… để mô phỏng quy luật phân bố này. b) Quy luật phân bố số cây theo chiều cao (N/HVN) Quy luật phân bố số cây theo cỡ chiều cao dùng để biểu thị quy luật kết cấu lâm phần theo chiều thẳng đứng. Phƣơng pháp kinh điển đƣợc nhiều nhà khoa học sử dụng là vẽ phẫu đồ đứng mà điển hình là công trình của Richards (1952). Có nhiều dạng hàm toán học khác nhau dùng để nắn phân bố N/HVN.Việc sử dụng hàm nào tuỳ thuộc vào kinh nghiệm của từng tác giả, phụ thuộc vào đối tƣợng nghiên cứu cụ thể.

c) Quy luật tương quan giữa đường kính ngang ngực và chiều cao vút ngọn(HVN - D1.3) Giữa chiều cao vút ngọn và đƣờng kính ngang ngực của các cây trong lâm phần luôn tồn tại mối quan hệ chặt và tuân theo quy luật: khi tuổi tăng thì 5 đƣờng kính và chiều cao tăng theo và giữa chúng tồn tại mối quan hệ theo dạng đƣờng cong. Và cùng với tuổi tăng lên thì đƣờng cong có xu hƣớng dịch chuyển lên trên Tiurin D. Ngoài ra thì độ dốc của đƣờng cong chiều cao giảm theo tuổi (Prodan, 1965). Một số tác giả đã sử dụng các hàm toán học khác nhau để biểu thị mối quan hệ này.

Có thể điểm qua một vài công trình nghiên cứu điển hình sau: Tovstolesse, DI (1930) đã lấy cấp đất làm cơ sở để nghiên cứu quan hệ HVN - D1.Mỗi cấp đất tác giả lập một đƣờng cong chiều cao bình quân ứng với mỗi cỡ đƣờng kính để có dãy tƣơng quan cho loài và cấp chiều cao. Sau đó dùng phƣơng pháp biểu đồ để nắn dãy tƣơng quan theo dạng đƣờng thẳng của Gehrhardt và Kopetxki (dẫn theo Phạm Ngọc Giao, 1995). Các tác giả Naslund, M (1929); Assmanm, E (1936); Hohenadl, W (1936); Prodan, M (1944); Meyer, H.A (1952) đã đề nghị các dạng phƣơng trình: (1.4) Pettersom, H (1955) đề xuất sử dụng phƣơng trình: (1.O (1967) đã mô phỏng quan hệ giữa chiều cao với đƣờng kính và tuổi theo dạng phƣơng trình: (1. Về đa dạng loài tầng cây gỗ Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về đa dạng hệ thực vật, đặc biệt những công trình có giá trị vào thế kỷ XIX-XX, nhƣ Thực vât chí Ấn Độ gồm 7 tập (1892), Thực vật chí Hải Nam (1972-1977), Thực vật chí Vân Nam (1997),… Tất cả các công tình đều đã nêu lên mức độ phong phú và đa 6 dạng của hệ thực vật rừng ở từng vùng nhất định.

Tiêu biểu là công tình của Tolmachop ở Liên Xô (cũ) (Nguyễn Bá Thụ,1995). Ông đã đƣa ra nhận định, một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thƣờng có tới 1500-2000 loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ