Thành phần và phân bố các loài cây thuốc ở khu rừng phòng hộ cấm sơn tỉnh bắc giang

Chuyên khảo phân tích Thành phần và phân bố các loài cây thuốc ở khu rừng phòng hộ cấm sơn tỉnh bắc giang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu cây thuốc của một số nước trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Việt Nam

1.3. Thực trạng phân bố các loài cây thuốc ở khu rừng phòng hộ Cấm Sơn – Bắc Giang

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kế thừa tài liệu

2.4.2. Chuẩn bị và điều tra sơ thám

2.4.3. Điều tra thành phần loài, việc khai thác, gây trồng cây thuốc tại RPH Cấm Sơn – Bắc Giang

2.4.4. Tình hình sử dụng cây thuốc tại rừng phòng hộ Cấm Sơn-Bắc Giang

2.4.5. Công tác chuẩn bị

2.4.6. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại khu Rừng đặc dụng Cấm Sơn

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ- XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện khí tượng

3.1.3. Điều kiện thủy văn

3.1.4. Thổ nhưỡng

3.1.5. Chất lượng môi trường không khí

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Tình hình di dân

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế

3.3. Đa dạng sinh học

3.3.1. Đa dạng sinh thái

3.4. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế, xã hội của xã Cấm Sơn – huyện Lục Ngạn – tỉnh Bắc Giang

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đa dạng về bậc ngành

4.1.2. Đa dạng về số lượng loài trong các họ

4.1.3. Đa dạng về bậc chi

4.1.4. Đa dạng về bộ phận sử dụng

4.1.5. Đa dạng về công dụng chữa bệnh của cây thuốc

4.1.6. Đánh giá đa dạng về sinh cảnh sống

4.1.7. Đa dạng về giá trị bảo tồn

4.2. Nghiên cứu đặc điểm phân bố của cây thuốc tại khu RPH Cấm Sơn

4.3. Thực trạng khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tình hình khai thác cây thuốc để sử dụng tại cộng đồng

4.3.2. Tình hình và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của cộng đồng Cấm Sơn

4.3.3. Các tác động ảnh hưởng đến tài nguyên cây thuốc

4.4. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại Cấm Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

4.4.1. Các giải pháp quản lý tài nguyên cây thuốc

4.4.2. Các giải pháp về chính sách, xã hội

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Kho Tàng 633 Loài Cây Thuốc Tại Rừng Cấm Sơn

Khu rừng phòng hộ Cấm Sơn thuộc tỉnh Bắc Giang là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu nguồn tài nguyên thực vật vô cùng phong phú, đặc biệt là các loài cây có giá trị y dược. Một nghiên cứu khoa học chuyên sâu đã được tiến hành để đánh giá hiện trạng, thành phần và sự phân bố của tài nguyên cây thuốc tại khu vực này. Kết quả thống kê đã xác định được sự hiện diện của 633 loài, thuộc 403 chi và 139 họ thực vật có công dụng làm thuốc. Sự đa dạng này không chỉ phản ánh giá trị to lớn của hệ sinh thái rừng Cấm Sơn mà còn cho thấy tiềm năng to lớn trong việc bảo tồn và phát triển các nguồn dược liệu quý. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa danh lục các loài cây thuốc, phân tích đặc điểm phân bố theo các dạng sinh cảnh và đai cao khác nhau, đồng thời tìm hiểu sâu về tri thức bản địa của các cộng đồng dân tộc Kinh, Nùng, Tày trong việc sử dụng cây thuốc để chữa bệnh. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý, khai thác bền vững, góp phần nâng cao đời sống người dân địa phương và bảo vệ nguồn gen dược liệu quý hiếm cho tương lai. Việc hiểu rõ về thành phần và phân bố các loài cây thuốc ở khu rừng phòng hộ Cấm Sơn không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, mở ra hướng đi mới cho ngành dược liệu Việt Nam.

1.1. Tổng quan về giá trị đa dạng sinh học tại Cấm Sơn

Khu vực Cấm Sơn, Bắc Giang, được thiên nhiên ưu đãi với địa hình đa dạng, khí hậu nhiệt đới gió mùa, tạo điều kiện lý tưởng cho một hệ thực vật phong phú phát triển. Nghiên cứu đã chỉ ra sự có mặt của 5 ngành thực vật bậc cao có mạch làm thuốc, bao gồm Quyết trần, Thông đất, Dương xỉ, Thông và Mộc lan. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối, với 129 họ và 619 loài. Điều này cho thấy tiềm năng dược liệu chính của khu vực tập trung ở nhóm thực vật có hoa. Sự phong phú về họ, chi và loài là một minh chứng rõ ràng cho giá trị đa dạng sinh học cần được bảo vệ tại rừng phòng hộ Cấm Sơn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tài nguyên cây thuốc ở Bắc Giang

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, đánh giá chính xác hiện trạng và thành phần các loài cây thuốc đang tồn tại trong khu vực. Thứ hai, tìm hiểu và ghi nhận tình hình khai thác, sử dụng và phát triển cây thuốc dựa trên tri thức bản địa của cộng đồng. Thứ ba, từ những dữ liệu thu thập được, đề xuất các giải pháp khoa học và khả thi nhằm bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc quý giá này. Các mục tiêu này hướng đến việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế cho người dân và nhiệm vụ bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài.

II. Thực Trạng Khai Thác Cây Thuốc Cấm Sơn Nguy Cơ Cạn Kiệt

Hoạt động khai thác tài nguyên cây thuốc tại rừng phòng hộ Cấm Sơn đang diễn ra dưới nhiều hình thức và đối mặt với nhiều thách thức. Người dân địa phương, với kinh nghiệm lâu đời, chủ yếu thu hái cây thuốc cho hai mục đích chính: phục vụ nhu cầu chữa bệnh trong gia đình và bán cho các thương lái, phần lớn được tiêu thụ qua biên giới. Việc khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và quản lý đã tạo ra một áp lực khổng lồ lên các quần thể thực vật tự nhiên. Nhiều loài cây thuốc có giá trị cao, đặc biệt là các loài quý hiếm, đang bị khai thác quá mức, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể. Thậm chí, một số loài đã được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Các phương thức thu hái như đào cả rễ, chặt cả cây mà không có biện pháp tái tạo làm ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phục hồi của rừng. Thêm vào đó, trình độ dân trí còn hạn chế và đời sống kinh tế khó khăn khiến người dân phụ thuộc nhiều vào nguồn lợi từ rừng, làm cho vấn đề khai thác cây thuốc càng trở nên phức tạp. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững tại Cấm Sơn.

2.1. Các hình thức khai thác và tác động đến hệ sinh thái

Việc khai thác cây thuốc tại Cấm Sơn chủ yếu diễn ra một cách thủ công và nhỏ lẻ. Người dân vào rừng thu hái các bộ phận của cây như lá, thân, rễ, vỏ cây theo kinh nghiệm. Tuy nhiên, khi việc buôn bán dược liệu trở nên phổ biến, quy mô khai thác đã tăng lên đáng kể. Các hình thức khai thác tận thu, không chừa lại cây giống để tái sinh, đặc biệt là việc đào toàn bộ rễ và củ, đã phá hủy môi trường sống và làm suy kiệt nguồn gen quý hiếm. Tác động này không chỉ giới hạn ở các loài mục tiêu mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc của thảm thực vật và hệ sinh thái rừng nói chung.

2.2. Danh sách các loài cây thuốc quý hiếm bị đe dọa

Nghiên cứu đã xác định được 9 loài cây thuốc quý hiếm tại Cấm Sơn nằm trong các danh lục bảo tồn. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), có 3 loài ở mức Nguy cấp (EN) như Biến hóa (Asarum balansa) và Bình vôi (Stephania rotunda), cùng 5 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU) như Ba gạc vòng (Rauvolfia verticillata). Đặc biệt, loài Hoàng đằng (Fibrurea tinctoria) được liệt kê trong nhóm IIA của Nghị định 32/2006/NĐ-CP, là nhóm thực vật rừng bị hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Tình trạng này đòi hỏi phải có các biện pháp giá trị bảo tồn khẩn cấp.

III. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Cây Thuốc Rừng Cấm Sơn

Để có cái nhìn toàn diện về thành phần các loài cây thuốc ở khu rừng phòng hộ Cấm Sơn, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Công tác điều tra ngoại nghiệp được tiến hành trên 4 tuyến đại diện, bao phủ các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau, từ rừng phục hồi, trảng cây bụi đến khu vực ven hồ, khe suối. Các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập để thu thập dữ liệu định lượng về cấu trúc và thành phần loài. Song song đó, phương pháp phỏng vấn sâu với 20 hộ gia đình và các thầy lang có kinh nghiệm đã giúp ghi nhận tri thức bản địa về tên gọi, công dụng, bộ phận sử dụng và cách chế biến cây thuốc. Các mẫu vật thực vật không xác định được tại thực địa đã được thu thập, xử lý và giám định tại phòng thí nghiệm. Toàn bộ dữ liệu sau đó được tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa thành một danh lục hoàn chỉnh. Cách tiếp cận này không chỉ xác định được danh tính khoa học của các loài cây thuốc mà còn làm sáng tỏ sự đa dạng trong cách sử dụng chúng, từ sự đa dạng về bộ phận dùng đến công dụng chữa bệnh phong phú của cộng đồng địa phương.

3.1. Phân loại đa dạng về bậc ngành và họ thực vật chính

Kết quả phân tích cho thấy sự đa dạng về thành phần loài cây thuốc tại Cấm Sơn là rất cao. Trong 139 họ được ghi nhận, một số họ có số lượng loài vượt trội, đóng vai trò quan trọng trong hệ thực vật dược liệu của vùng. Đứng đầu là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 37 loài, tiếp theo là họ Cúc (Asteraceae) với 35 loài. Các họ quan trọng khác bao gồm họ Đậu (Fabaceae), Bạc hà (Lamiaceae) và Cà phê (Rubiaceae). Sự chiếm ưu thế của các họ này cho thấy tính đặc trưng của hệ thực vật nhiệt đới và tiềm năng khai thác dược liệu từ các nhóm cây này.

3.2. Thống kê các bộ phận sử dụng làm thuốc phổ biến nhất

Tri thức của người dân Cấm Sơn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về giá trị sử dụng của từng bộ phận trên cây. Phân tích cho thấy lá là bộ phận sử dụng phổ biến nhất, chiếm tới 24.92% tổng lượt sử dụng. Tiếp theo là rễ và vỏ rễ (16.63%), toàn thân (15.92%), và quả (10.34%). Việc sử dụng lá và thân là một hình thức khai thác tương đối bền vững. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng rễ và củ cao cũng là một tín hiệu cảnh báo về nguy cơ tận diệt nếu không có biện pháp quản lý thu hái hợp lý.

3.3. Phân nhóm công dụng chữa bệnh của các loài cây thuốc

Các loài cây thuốc tại Cấm Sơn được sử dụng để điều trị một phổ bệnh rất rộng. Dựa trên kết quả phỏng vấn, công dụng chữa bệnh được phân thành nhiều nhóm. Nhóm bệnh về tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ) có số loài được sử dụng nhiều nhất, với 317 loài (chiếm 28.92%). Nhóm bệnh ngoài da (mụn nhọt, mẩn ngứa, ghẻ lở) đứng thứ hai với 231 loài (21.08%). Các nhóm bệnh khác như xương khớp, thận, gan, và các bệnh do thời tiết cũng được điều trị bằng nhiều loại cây thuốc khác nhau. Sự đa dạng này khẳng định vai trò không thể thiếu của y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại đây.

IV. Bản Đồ Phân Bố Các Loài Cây Thuốc Theo Sinh Cảnh Ở Cấm Sơn

Sự phân bố các loài cây thuốc tại Cấm Sơn không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố sinh thái như địa hình, độ cao, độ ẩm và loại thảm thực vật. Nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố của cây thuốc qua 9 nhóm sinh cảnh sống chính. Kết quả cho thấy, sinh cảnh rừng phục hồi là nơi có độ đa dạng cây thuốc cao nhất, với 305 loài được ghi nhận, chiếm 43.26% tổng số loài. Đây là những khu vực rừng thứ sinh đang trong quá trình tái tạo sau các tác động của con người, tạo ra nhiều tiểu khí hậu và môi trường sống thích hợp cho các loài cây dược liệu phát triển. Các sinh cảnh quan trọng khác bao gồm trảng cây bụi (97 loài), vườn nhà (78 loài), và các khu rừng trồng như Bạch đàn và Thông. Ngược lại, sinh cảnh ngập ven hồ có số loài ít nhất (12 loài) do điều kiện sống đặc thù. Phân tích phân bố theo đai cao cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở đai cao từ 40-300m, số loài cây bụi thảm tươi làm thuốc nhiều hơn, trong khi ở đai cao 300-750m, tầng cây gỗ lại đa dạng hơn. Hiểu rõ quy luật phân bố này là chìa khóa để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn và quy hoạch vùng trồng dược liệu.

4.1. Mật độ cây thuốc trong sinh cảnh rừng phục hồi và trảng cỏ

Sinh cảnh rừng phục hồi là kho dược liệu quan trọng nhất của Cấm Sơn. Sự đa dạng cao ở đây là kết quả của quá trình diễn thế sinh thái, nơi các loài tiên phong và cây ưa sáng có cơ hội phát triển mạnh mẽ. Nhiều loài cây thuốc quan trọng như Hà thủ ô, Lấu, Sim đều được tìm thấy với mật độ cao trong các khu vực này. Trong khi đó, trảng cây bụi và trảng cỏ, tuy có số loài ít hơn, lại là nơi sinh sống của các loài dược liệu đặc trưng như Cỏ lào, có khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt và đóng vai trò quan trọng trong việc chữa các bệnh thông thường.

4.2. Đặc điểm phân bố cây thuốc theo hai đai độ cao chính

Nghiên cứu về phân bố theo đai cao cho thấy sự khác biệt trong cấu trúc thảm thực vật làm thuốc. Ở đai thấp (40-300m), gần với khu dân cư và chịu nhiều tác động hơn, các loài cây bụi và dây leo làm thuốc chiếm ưu thế. Ngược lại, ở đai cao hơn (300-750m), nơi ít bị con người can thiệp, số lượng loài cây gỗ có giá trị dược liệu lại phong phú hơn. Sự thay đổi này cho thấy áp lực khai thác tập trung chủ yếu ở các vùng thấp và dễ tiếp cận. Do đó, các chương trình bảo tồn cần tập trung bảo vệ các khu vực ở đai cao, nơi còn lưu giữ nhiều nguồn gen thực vật quý giá.

V. Hướng Dẫn Giải Pháp Bảo Tồn Cây Thuốc Cấm Sơn Bền Vững

Để đảm bảo việc bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại rừng phòng hộ Cấm Sơn một cách bền vững, cần triển khai đồng bộ một hệ thống các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học từ kết quả nghiên cứu và có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Trọng tâm là phải cân bằng được ba yếu tố: bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển kinh tế - xã hội và duy trì tri thức bản địa. Các nhóm giải pháp chính bao gồm: giải pháp về tổ chức quản lý, giải pháp về chính sách xã hội và giải pháp về khoa học công nghệ. Việc tổ chức các đội tuần tra bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, xây dựng các quy ước, hương ước về khai thác tài nguyên là những bước đi cần thiết. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế thay thế, đặc biệt là các mô hình gây trồng cây thuốc có giá trị cao, sẽ giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Cuối cùng, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để đánh giá hoạt chất, xây dựng quy trình nhân giống và canh tác cho các loài cây thuốc quý hiếm, từng bước tạo ra chuỗi giá trị dược liệu bền vững cho khu vực Cấm Sơn.

5.1. Các giải pháp quản lý tài nguyên cây thuốc dựa vào cộng đồng

Trao quyền cho cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt trong công tác bảo tồn. Cần thành lập các tổ, đội quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng, giao cho họ trách nhiệm tuần tra, giám sát và báo cáo các hoạt động khai thác trái phép. Đồng thời, cần xây dựng các quy chế khai thác rõ ràng cho từng loài cây thuốc, quy định về mùa vụ, kích thước và phương pháp thu hái để đảm bảo khả năng tái sinh. Việc kết hợp tri thức bản địa với kiến thức khoa học sẽ giúp xây dựng các quy tắc quản lý hiệu quả và được người dân đồng thuận.

5.2. Giải pháp về chính sách xã hội và nâng cao nhận thức

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có những chính sách xã hội cụ thể để hỗ trợ người dân. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vốn, kỹ thuật để phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây ăn quả, và đặc biệt là xây dựng các vườn ươm, vườn trồng cây thuốc bản địa. Các chương trình truyền thông, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của tài nguyên cây thuốc, tác hại của việc khai thác cạn kiệt và lợi ích của việc bảo tồn lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong tất cả các nền văn hóa của nhân loại từ thời thƣợng cổ đến nay con ngƣời luôn coi trọng tất cả các loại cây cỏ trong rừng bởi đó chính là nguồn thuốc chủ yếu để bảo vệ sức khỏe. cây thuốc có giá trị cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của mỗi con ngƣời, bảo vệ cây thuốc không chỉ bảo vệ cuộc sống của mỗi chúng ta mà còn bảo vệ đƣợc nguồn gen quý hiếm cho thế hệ mai sau. Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới với hệ thực vật phong phú và đa dạng, nằm trong khu vực nhiệt đới nóng ẩm mƣa nhiều, là nƣớc có nguồn tài nguyên thực vật giàu có bậc nhất Đông Nam Á. Là nơi tập trung nhiều cây thuốc quý hiếm với 54 dân tộc anh em cùng sinh sống họ có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng nguồn tài nguyên thực vật.

Theo thống kê chƣa đầy đủ hiện có khoảng hơn 10.000 loài thực vật có mạch đƣợc ghi nhận cho Việt Nam, ƣớc đoán hệ thực vật bậc cao có khoảng 12 loài. Trong số này nguồn tài nguyên cây làm thuốc chiếm khoảng 30% thuộc hơn 2. tài nguyên rừng không chỉ là lá phổi xanh điều hòa khí hậu, bảo vệ sức khỏe của còn ngƣời mà còn rất nhiều tác dụng phục vụ cho đời sống của con ngƣời, nguồn thực vật đƣợc con ngƣời áp dụng trong công nghiệp chế biến ra để phục vụ cho sản xuất và sinh hoạt. Chính vì vậy nguồn tài nguyên thực vật nói chung và tài nguyên cây thuốc nói riêng cần phải chăm sóc và ảo vệ một cách sát sao hơn nữa.

Đặc biệt là ngƣời dân ở vùng cao, mỗi dân tộc có tập quán, tri thức và kinh nghiệm sử dụng, thói quen khai thác cây cỏ có từ rừng tự nhiên mang về dùng với các mục đích sử dụng khác nhau. Chính vì khai thác nhƣ vậy có thể dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên này một cách nhanh chóng, thậm chí một số loài cây có giá trị cao, quý hiếm có thể bị tuyệt chủng. Vì thế cần phải có các hoạt động bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây dƣợc liệu do chính ngƣời dân sống gần rừng thực hiện nhằm sử dụng bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc cho hiện tại và mai sau. Rừng phòng hộ Cấm Sơn là vùng khó khăn của huyện Lục Ngạn nằm cách trung tâm huyện gần 40 km về phía Đông Bắc.

Phía Đông giáp xã Tân Sơn, phía Nam giáp xã Hộ Đáp và xã Sơn Hải huyện Lục Ngạn, phía Tây giáp xã Chi Lăng, phía Bắc giáp xã Quan Sơn, huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn. Địa hình đa dạng, phức tạp, núi cao, vực sâu, cấu trúc địa chất có độ nghiêng theo hƣớng 1 Bắc Nam. Phía Tây Bắc là dãy núi cao, phía Đông Nam là hồ Cấm Sơn. Là xã đặc biệt khó khăn của huyện với tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 4.057,95 ha (trong đó: Đất lâm nghiệp là 2.

Rừng tại xã Cấm Sơn khá đa dạng và phong phú cả về tài nguyên thực vật cũng nhƣ tài nguyên cây thuốc. Tuy nhiên, chƣa có công trình khoa học nào nghiên cứu hoặc trồng thử nghiệm và bảo tồn cây thuốc tại xã Cấm Sơn, trình độ dân trí thấp, đời sống nhân dân còn gặp nhiều khó khăn, nên ngƣời dân ở đây từ những kiến thức bản địa vào rừng tìm hái cây thuốc để phục vụ cho cá nhân, một số hộ chỉ gây trồng một số loại cây thuốc thông dụng tại nhà chứ không nuôi trồng một cách quy mô và khai thác thƣờng xuyên để phục vụ lợi ích kinh tế. Để nâng cao kiến thức bản địa, sử dụng, bảo tồn và phát triển cây thuốc một cách bền vững tôi đã tiến hành làm khóa luận tốt nghiệp với để tài:” Thành phần và phân bố các loài cây thuốc ở khu Rừng phòng hộ Cấm Sơn tỉnh Bắc Giang” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tình hình nghiên cứu cây thuốc của một số nƣớc trên thế giới Từ khi xuất hiện, ra đời con ngƣời đã iết dựa vào rừng để sống, không chỉ lấy ra từ rừng lƣơng thực phẩm phục vụ cho cuộc sống hàng ngày mà còn biết lấy cây rừng làm thuốc chữa bệnh. Trải qua nhiều thế kỷ, các cộng đồng ngƣời trên khắp thế giới đã phát triển những phƣơng thuốc cổ truyền của họ, làm cho cây rừng trở nên ý nghĩa.

Không chỉ riêng nƣớc ta mà còn nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ ( Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan…). Theo WHO thì mức độ sử sụng cây thuốc ngày càng cao, ở các quốc gia đang phát triển có tới 80% dân số sử dụng thuốc dân tộc. Trung Quốc là nƣớc đông dân nhất thế giới và có nên y học dân tộc phát triển, nên trong số cây thuốc đã iết hiện nay có tới 80% số loài đƣợc sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc. Hàng năm nƣớc này tiêu thụ thới 0,7-1,0 triệu tấn dƣợc liệu sản phẩm thuốc y học dân tộc đạt giá trị hơn 1,4 tỷ USD vào năm 1986.

Tổng giá trị về thuốc có giá trị trên thị trƣờng Âu - Mỹ và Nhật Bản vào năm 1985 là hơn 43 tỷ USD. Tại các nƣớc có nền công nghiệp phát triển từ năm 1976- 1980 đã tăn từ 335 triệu USD lên 551 triệu USD. Nhật Bản, năm 19769 nhập 21.000 tấn , đến năm 1980 tăng lên 22.640 tấn dƣợc liệu tƣơng đƣơng 50 triệu USD, điều này chúng tỏ đối với các nƣớc công nghiệp phát triển thì việc sử dụng cây thuốc cho nền y học cổ truyền cũng phát triển mạnh. Đất nƣớc hoa hồng Bungari xinh đẹp đã sử dụng cây ƣu thế của mình nhƣ một thần udƣợc vì nó là vị thuốc chữa trị đƣợc nhiều bệnh, ngƣời ta dùng cả hoa, lá, rễ, để làm thuốc tan huyết ứ và phù thũng.

Ngày nay khoa học đã xác định trong cánh hoa hồng có chứa một lƣợng tanin, glucosit, tinh dầu đáng kể. Theo hai ông Y Cao và R. 3 Trƣơng Trọng Cảnh là vị thánh trong đông y vào thời Đông hán cách đây 1700 năm, ông đã nghiên cứu và viết "Thƣơng hàn tập bệnh luận" chỉ các bệnh dịch và bệnh về thời tiết nói chung và đề ra những cách chữa trị bằng thảo dƣợc. Từ những kinh nghiệm dân gian đó ngƣời ta đã nghiên cứu thành phần hóa học và tìm ra các hợp chất hóa học từ cây cỏ để chữa trị bệnh, ở đời Hán (năm 168 TCN) trong cuốn sách "Thủ hậu bị cấp phƣơng" đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ cây cỏ.

Vào thế kỷ XVI Lý thời Trần đã thống kê đƣợc 12.000 vị thuốc trong tập "Bản thảo cương mục" xuất bản năm 1595. Cách đây 3000 - 5000 năm, nhân dân ấn Độ dùng lá cây Ba chẽ (Desmodium triangulare) sao vàng sắc đặc để trị kiết lị và tiêu chảy [19]. Trong chƣơng trình điều tra cơ ản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông Nam á, Perry đã nghiên cứu và công bố hơn 1000 công trình khoa học về thực vật và dƣợc liệu đƣợc các nhà khoa học kiểm chứng (trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn) và tổng hợp thành cuốn sách về cây thuốc vùng Đông á và Đông Nam á "Medicinal Plants of East and Southeast Asia, 1985". Cùng với phƣơng thức chữa bệnh theo Y học cổ truyền, các nhà khoa học trên thế giới còn đi sâu nghiên cứu cơ chế của các hợp chất hóa học trong cây cỏ có tác dụng chữa bệnh.

Tokin, Klein, Penneys đã công nhận rằng hầu hết cây cỏ đều có tính kháng khuẩn. Tính kháng khuẩn này là do có các hợp chất nhƣ Phenolic, antoxyan, các dẫn xuất quinin, alkaloid, heterozit, saponin. Theo Anon (1982) trong vòng gần 200 năm trở lại đây có ít nhất 121 hợp chất hóa học tự nhiên con ngƣời đã iết đƣợc cấu trúc có trong cây cỏ có thể dùng làm thuốc. Ví dụ nhƣ cây Lô Hội (Aloe barbadensis) theo Gotthall (1950) đã phân lập đƣợc chất Gucosit barbaloin có tác dụng với vi khuẩn Lao ở Ngƣời và có tác dụng với Bacilus subtilic.

Lucas và Lewis (1944) đã chiết từ cây Kim ngân (Lonicera tatarica) một hoạt chất có tác dụng với các loại vi khuẩn gây bệnh tả lị mụn nhọt. Gilliver (1946) đã chiết đƣợc Berberin từ cây Hoàng Liên (Coptis tecta) có tác dụng chữa bệnh đƣờng ruột ở ngƣời và kiềm chế một số giống vi khuẩn làm hại cây cối. Schlederre (1962) cho rằng chất đó có thể chữa khỏi bệnh Bontond orient, Lebedev nhận xét rằng Berberin có tác dụng đối với tụ cầu, liên cầu, trực khuẩn, ho gà, trực khuẩn lị, thƣơng hàn và trực khuẩn lao. Trƣớc nhu cầu sủ dụng ngày càng tăng các loại thuốc có nguồn gốc thực vật đã thúc đẩy khai thác buôn bán cây thuốc và gây sức ép cho sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới.

Nhiều loài cây thuốc quý hiếm bị khai thác bừa 4 ãi và đang đứng trƣớc nguy cơ ị tuyệt chủng hoặc đã ị tuyệt chủng. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các quần thể của nhiều loài thực vật làm thuốc đang suy giảm trong tự nhiên. Raven (1987) và Ole Harmann(1988) trong vòng hơn 100 năm trở lại đây có khoảng 1.000 loài đã ị tuyệt chủng, có tới 60.000 loài gặp rủi ro hay sự tồn tại của chúng bị đe dọa vào thế kỷ tới. Trong số loài thực vật đã mất đi hoặc đang ị đe dọa gây gắt, có một tỷ lên không nhỏ là thực vật làm thuốc trong đó có khoảng 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Macoro, 61 loài ở Thái Lan,… Trên phạm vi toàn thế giới, các cộng đồng đã có nhiều nỗ lực và hành động chung nhằm bảo tồn đa dạng sinh học nói chung cũng nhƣ cây thuốc nói riêng.

Để phục vụ cho mục đích chăm sóc ảo vệ sức khỏe cho con ngƣời, cho sự phát triển của xã hội và để chống lại các bệnh nan y, thì sự kết hợp giữa Đông - Tây y, giữa y học hiện đại với y học cổ truyền của các dân tộc là điều cần thiết. Chính từ những Kinh nghiệm của y học cổ truyền đã giúp cho nhân loại khám phá ra những loài thuốc có ích trong tƣơng lai. Vì vậy, việc khai thác kết hợp với bảo tồn các loài cây thuốc là điều hết sức quan trọng. Các nƣớc trên thế giới đang hƣớng về thực hiện chƣơng trình quốc gia kết hợp sử dụng, bảo tồn và phát triển bền vững cây thuốc.

Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Việt Nam Nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật phong phú đa dạng. Trong số các loài thực vật hiện có ở Việt Nam ( khoảng 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ