Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho phường đông hương tp thanh hóa tỉnh thanh hóa bằng phần mềm microstation và famis

Chuyên khảo phân tích Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho phường đông hương tp thanh hóa tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Viện quản lý đất đai và Phát triển nông thôn

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính số

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính là một nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (HTSDĐ) không chỉ là một tài liệu pháp lý quan trọng mà còn là cơ sở dữ liệu nền tảng cho việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, và hoạch định các chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, tại các khu vực đô thị hóa nhanh như phường Đông Hương, TP. Thanh Hóa, việc có một bản đồ hiện trạng chính xác giúp các cơ quan quản lý nhà nước, như Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa, nắm bắt kịp thời những biến động, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả, bền vững. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã cho phép chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang ứng dụng công nghệ số. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như MicroStationFamis để xây dựng bản đồ địa chính dạng số và từ đó thành lập bản đồ HTSDĐ mang lại độ chính xác cao, tiết kiệm thời gian và chi phí. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của dữ liệu, tạo tiền đề xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS (Land Information System) hoàn chỉnh. Các thông tin thuộc tính đất đai như loại đất, diện tích, chủ sử dụng được cập nhật và quản lý một cách khoa học, phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm kê đất đai định kỳ theo quy định của pháp luật, điển hình là Thông tư 28/2014/TT-BTNMT.

1.1. Cơ sở khoa học và pháp lý của bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất được định nghĩa là tài liệu thể hiện sự phân bố các loại đất tại một thời điểm kiểm kê cụ thể, được lập theo từng đơn vị hành chính. Cơ sở khoa học của nó nằm ở việc phản ánh trung thực, khách quan thực trạng sử dụng đất thông qua các yếu tố nội dung và cơ sở toán học chặt chẽ. Về mặt pháp lý, việc thành lập bản đồ phải tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Đất đai 2013, Thông tư 27/2018/TT-BTNMT, và đặc biệt là quy phạm thành lập bản đồ theo Quyết định 22/2007/QĐ-BTNMT. Các văn bản này quy định rõ về tỷ lệ, hệ quy chiếu, hệ tọa độ VN-2000, và nội dung cần thể hiện, đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trên toàn quốc. Mục đích chính là cung cấp một công cụ quản lý minh bạch, làm căn cứ giải quyết tranh chấp và hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai.

1.2. Vai trò của phần mềm MicroStation và Famis trong ngành địa chính

MicroStation là một phần mềm CAD mạnh mẽ, đóng vai trò là môi trường đồ họa nền tảng để xây dựng và quản lý các đối tượng bản đồ. Nó cho phép xử lý các dữ liệu DGN với độ chính xác cao và cung cấp nhiều công cụ biên tập bản đồ chuyên nghiệp. Trong khi đó, Famis (Field Work and Cadastral Mapping Integrated Software) là hệ thống phần mềm chuyên dụng do Tổng cục Địa chính (nay là Tổng cục Quản lý Đất đai) ban hành, được thiết kế để tích hợp từ khâu đo đạc địa chính ngoại nghiệp đến hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính. Sự kết hợp giữa MicroStation và Famis tạo thành một bộ công cụ hoàn chỉnh, giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình thành lập bản đồ, từ xử lý số liệu đo, tạo vùng, xử lý topology, đến biên tập bản đồ và liên kết dữ liệu thuộc tính, đảm bảo sản phẩm cuối cùng tuân thủ đúng cấu trúc dữ liệu Famis.

II. Thách thức khi thành lập bản đồ hiện trạng đất tại Thanh Hóa

Quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại phường Đông Hương đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, dữ liệu từ bản đồ địa chính gốc có thể chứa các sai sót hoặc chưa được cập nhật kịp thời so với biến động thực tế. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra liên tục, nhiều thửa đất nông nghiệp (như LUC, CLN) được chuyển thành đất ở đô thị (ODT), nhưng chưa được chỉnh lý trên hồ sơ. Điều này đòi hỏi công tác điều tra, đối soát thực địa phải được thực hiện kỹ lưỡng. Thứ hai, việc tổng quát hóa và gộp các thửa đất nhỏ lẻ có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn là một công đoạn phức tạp, yêu cầu kỹ thuật viên phải có kinh nghiệm để đảm bảo tính chính xác về ranh giới và diện tích. Thứ ba, việc đồng bộ hóa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính là một thách thức lớn. Các thông tin như mã loại đất, đối tượng sử dụng phải được chuẩn hóa và liên kết chính xác với từng khoanh đất trên bản đồ. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình gán nhãn thửa đất hay nhập liệu đều có thể dẫn đến kết quả kiểm kê đất đai không chính xác, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống quản lý đất đai của địa phương.

2.1. Vấn đề đồng bộ hóa dữ liệu giữa bản đồ và thực địa

Sự không nhất quán giữa dữ liệu trên bản đồ địa chính dạng số và hiện trạng thực tế là thách thức lớn nhất. Nhiều trường hợp người dân tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng, xây dựng công trình trên đất nông nghiệp, hoặc các công trình công cộng mới được xây dựng nhưng chưa được cập nhật vào hồ sơ. Để giải quyết, phương pháp điều tra, đối soát thực địa là bắt buộc. Quá trình này không chỉ kiểm tra lại ranh giới, kích thước thửa đất mà còn xác minh lại loại đất thực tế đang sử dụng, đối tượng quản lý, và các yếu tố kinh tế-xã hội khác. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ kỹ thuật và chính quyền địa phương (UBND phường Đông Hương) để đảm bảo thông tin thu thập được là chính xác và khách quan nhất.

2.2. Khó khăn trong việc chuẩn hóa và xử lý dữ liệu không gian

Dữ liệu bản đồ địa chính thu thập từ nhiều nguồn khác nhau có thể không đồng nhất về cấu trúc lớp (level), màu sắc, và các thuộc tính đồ họa. Việc chuẩn hóa bản đồ theo đúng quy phạm thành lập bản đồ của Bộ Tài nguyên và Môi trường là một công việc tỉ mỉ. Các đối tượng như ranh giới, đường giao thông, thủy văn phải được đưa về đúng lớp quy định. Bên cạnh đó, xử lý topology là công đoạn quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều lỗi. Các lỗi phổ biến bao gồm hở vùng (dangle), thửa đất trùng lặp (overlap), hoặc các điểm nút không giao nhau chính xác. Việc sử dụng các công cụ như MRF Clean trong Famis để tự động phát hiện và sửa lỗi giúp giảm thiểu sai sót, đảm bảo các khoanh đất là những vùng khép kín, phục vụ cho việc tính toán diện tích và biên tập bản đồ sau này.

III. Hướng dẫn chuẩn bị dữ liệu DGN cho bản đồ hiện trạng đất

Công tác chuẩn bị là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định đến chất lượng của toàn bộ quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập và đánh giá toàn bộ tư liệu hiện có. Nguồn dữ liệu chính là file bản đồ địa chính tổng của phường Đông Hương dưới dạng dữ liệu DGN, được xây dựng trên hệ tọa độ VN-2000. Sau khi có file tổng, bước tiếp theo là loại bỏ các đối tượng không cần thiết cho bản đồ hiện trạng như số thứ tự thửa, diện tích thửa, tên chủ sử dụng. Việc này giúp bản đồ nền trở nên sạch sẽ và dễ dàng cho các thao tác xử lý sau này. Công cụ 'Select by Attributes' trong MicroStation được sử dụng để chọn và xóa các đối tượng này một cách nhanh chóng dựa trên thuộc tính lớp (level) của chúng. Tiếp theo là tạo một file chuẩn (seed file) mới. File này chứa đầy đủ các thông số toán học theo quy định của Thông tư 28/2014/TT-BTNMT, bao gồm đơn vị làm việc (mét), độ phân giải, và đặc biệt là tệp tin 'seed_vn2d.dgn' để đảm bảo tuân thủ hệ quy chiếu quốc gia. Việc thiết lập một môi trường làm việc chuẩn ngay từ đầu giúp toàn bộ quá trình biên tập bản đồsố hóa bản đồ được thống nhất và chính xác.

3.1. Quy trình thu thập và đánh giá tư liệu bản đồ địa chính

Tư liệu ban đầu là file bản đồ địa chính tổng của phường Đông Hương được thu thập từ UBND phường hoặc Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa. File này thường ở định dạng DGN. Cần tiến hành đánh giá chất lượng tư liệu, kiểm tra sự đầy đủ của các yếu tố nền địa lý, sự phù hợp của hệ tọa độ VN-2000, và mức độ cập nhật của dữ liệu so với hồ sơ địa chính. Các tài liệu đi kèm như sổ mục kê, hồ sơ đăng ký đất đai cũng được thu thập để làm cơ sở đối chiếu thông tin thuộc tính đất đai trong quá trình xử lý. Giai đoạn này đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào là đáng tin cậy, giảm thiểu sai sót cho các bước sau.

3.2. Kỹ thuật loại bỏ đối tượng thừa và tạo file làm việc chuẩn

Trong môi trường MicroStation, việc loại bỏ các đối tượng không cần thiết được thực hiện bằng công cụ 'Select by Attributes'. Bằng cách chọn các lớp (level) chứa thông tin như nhãn diện tích, số hiệu thửa, một lượng lớn dữ liệu thừa sẽ được xóa bỏ, chỉ giữ lại các yếu tố cơ bản như ranh giới thửa, giao thông, thủy văn. Sau khi có bản đồ nền địa chính, một tệp DGN mới được tạo ra từ 'seed_vn2d.dgn'. Việc này đảm bảo các thiết lập về đơn vị (Working Units) và hệ tọa độ là hoàn toàn tuân thủ quy phạm thành lập bản đồ. Đây là bước nền tảng để xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính chuẩn hóa, sẵn sàng cho các công đoạn tổng quát hóa và biên tập.

IV. Phương pháp chuẩn hóa và xử lý Topology cho bản đồ hiện trạng

Sau khi có bản đồ nền, quy trình thành lập bản đồ bước vào giai đoạn tổng quát hóa và chuẩn hóa. Tổng quát hóa là quá trình gộp các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng và cùng đối tượng quản lý thành một khoanh đất duy nhất. Thao tác này được thực hiện trong MicroStation bằng cách xóa các đường ranh giới chung. Mục đích là đơn giản hóa bản đồ, làm nổi bật sự phân bố của các loại đất chính như ODT (đất ở đô thị), LUC (đất trồng lúa), TSN (đất xây dựng trụ sở). Tiếp theo, chuẩn hóa đối tượng là công đoạn cực kỳ quan trọng, đảm bảo bản đồ tuân thủ quy phạm thành lập bản đồ theo Thông tư 28/2014/TT-BTNMT. Tất cả các đối tượng đồ họa phải được đưa về đúng lớp (level), màu sắc (color), và kiểu đường (linestyle) quy định. Ví dụ, ranh giới khoanh đất phải ở level 5, màu 0; hệ thống thủy văn ở level 22, màu 207. Cuối cùng, xử lý topology bằng các module của Famis như MRF Clean và MRF Flag là bước không thể thiếu để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Quá trình này tự động tìm và sửa các lỗi như đường không khép kín, vùng chồng lấn, tạo ra một cấu trúc dữ liệu sạch, sẵn sàng cho việc tô màu và tính toán diện tích tự động.

4.1. Kỹ thuật tổng quát hóa và gộp ranh giới thửa đất liền kề

Tổng quát hóa bản đồ là bước chuyển từ chi tiết của bản đồ địa chính sang tính khái quát của bản đồ hiện trạng. Sử dụng công cụ 'PowerSelector' và 'Delete Element' trong MicroStation, các đường ranh giới phân chia những thửa đất có cùng mã loại đất (ví dụ, hai thửa ODT cạnh nhau) sẽ được loại bỏ. Đồng thời, chỉ giữ lại một nhãn duy nhất cho vùng đất mới được gộp. Quá trình này giúp giảm mật độ thông tin, làm cho bản đồ dễ đọc và thể hiện rõ cấu trúc sử dụng đất của toàn phường. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng để không xóa nhầm ranh giới giữa các khoanh đất có mục đích sử dụng khác nhau.

4.2. Chuẩn hóa đối tượng bản đồ theo quy phạm của BTNMT

Việc chuẩn hóa là đưa toàn bộ các yếu tố trên bản đồ về một tiêu chuẩn chung. Sử dụng bộ công cụ 'Feature Collection' trong không gian làm việc 'ht_qh2', các đối tượng như ranh giới hiện trạng, đường giao thông, sông ngòi, đường địa giới hành chính được gán lại thuộc tính (level, color, style) theo đúng Phụ lục 04 của Thông tư 28/2014/TT-BTNMT. Quá trình này đảm bảo rằng sản phẩm bản đồ hiện trạng sử dụng đất dạng số có thể được tích hợp và trao đổi dễ dàng giữa các cơ quan, đơn vị, và là nền tảng cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS.

4.3. Sửa lỗi và tạo vùng tự động bằng công nghệ Topology

Topology định nghĩa mối quan hệ không gian giữa các đối tượng. Trước khi tạo vùng, bản đồ cần được kiểm tra và sửa lỗi bằng module MRF Clean. Công cụ này sẽ tự động gắn cờ (flag) tại các vị trí có lỗi như hở vùng, giao cắt thừa. Người dùng sẽ dựa vào các cờ báo lỗi này để sửa thủ công. Sau khi dữ liệu đã sạch, lệnh 'Tạo vùng' (Create Topology) sẽ được thực thi. Phần mềm sẽ tự động nhận diện các đa giác khép kín, tạo ra các vùng (shape) và gán nhãn thửa đất (hoặc khoanh đất) một cách tự động. Kết quả là một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, nơi mỗi khoanh đất là một đối tượng vùng có thể truy vấn và phân tích.

V. Bí quyết biên tập bản đồ hiện trạng đất phường Đông Hương

Biên tập là công đoạn cuối cùng để hoàn thiện sản phẩm, biến dữ liệu đồ họa thô thành một bản đồ hiện trạng hoàn chỉnh, có giá trị thông tin cao. Quá trình biên tập bản đồ được thực hiện chủ yếu trong môi trường MicroStation với sự hỗ trợ của các module chuyên dụng. Bước đầu tiên là đổ màu cho các khoanh đất theo đúng bảng màu quy định. Module Frame.ht trong Famis cung cấp chức năng tự động tô màu theo mã loại đất đã được gán trước đó, đảm bảo sự thống nhất và tuân thủ quy phạm. Sau khi tô màu, khung bản đồ được tạo tự động với đầy đủ các yếu tố như lưới tọa độ kilômét theo hệ tọa độ VN-2000, tên bản đồ, tỷ lệ, và các thông tin chú dẫn. Các yếu tố kinh tế - xã hội như trụ sở UBND, trường học, trạm y tế được chèn vào bản đồ dưới dạng các ký hiệu (cell) từ thư viện có sẵn. Bảng chú giải, biểu đồ cơ cấu sử dụng đất, và hướng bắc cũng được trình bày một cách khoa học, rõ ràng ngoài khung bản đồ. Cuối cùng, một thuyết minh bản đồ hiện trạng được soạn thảo, giải thích chi tiết về quy trình thực hiện, cơ sở pháp lý, và phân tích các số liệu kiểm kê đất đai. Sản phẩm cuối cùng không chỉ chính xác về mặt kỹ thuật mà còn có tính thẩm mỹ cao, dễ đọc, dễ khai thác.

5.1. Quy trình đổ màu và tạo khung bản đồ tự động theo quy phạm

Sau khi các vùng đã được tạo thành công, công đoạn tô màu được tiến hành. Dựa vào thông tin thuộc tính đất đai (mã loại đất) đã gán cho mỗi vùng, phần mềm sẽ tự động áp màu sắc và mẫu tô (pattern) tương ứng theo ký hiệu quy định. Ví dụ, đất ODT sẽ có màu hồng, đất LUC có ký hiệu và màu đặc trưng riêng. Tiếp theo, module Frame.ht được sử dụng để tạo khung bản đồ. Người dùng chỉ cần nhập các thông số như tỷ lệ, tên đơn vị hành chính (phường Đông Hương, TP. Thanh Hóa), hệ thống sẽ tự động tạo ra một khung bản đồ chuẩn với lưới tọa độ, chú thích trong và ngoài khung, đảm bảo tính chuyên nghiệp và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật của ngành.

5.2. Trình bày các yếu tố nội dung kinh tế xã hội và chú giải

Để tăng giá trị thông tin, các đối tượng kinh tế - xã hội quan trọng được biểu thị trên bản đồ. Sử dụng thư viện ký hiệu (Cell Library), các biểu tượng cho trường học, bệnh viện, chợ, UBND được chèn vào đúng vị trí. Tên các đối tượng địa danh như sông, hồ, đường phố lớn cũng được ghi chú rõ ràng. Phần ngoài khung là nơi trình bày các thông tin bổ trợ quan trọng. Bảng chú giải giải thích ý nghĩa của tất cả các ký hiệu, màu sắc đã sử dụng. Biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu các loại đất giúp người xem có cái nhìn tổng quan nhanh chóng. Mũi tên chỉ hướng Bắc và thước tỷ lệ là những yếu tố bắt buộc phải có để hoàn thiện một sản phẩm bản đồ chuyên nghiệp, sẵn sàng cho việc in ấn và đưa vào sử dụng trong công tác quản lý đất đai.

VI. Ứng dụng bản đồ hiện trạng trong quản lý đất đai tại Thanh Hóa

Sản phẩm cuối cùng của dự án - bản đồ hiện trạng sử dụng đất phường Đông Hương - có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Đây là tài liệu gốc, đáng tin cậy phục vụ cho công tác quản lý đất đai của chính quyền địa phương và Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa. Dựa trên bản đồ này, UBND phường có thể thực hiện công tác kiểm kê đất đai định kỳ, theo dõi chặt chẽ các biến động sử dụng đất, phát hiện kịp thời các trường hợp sử dụng sai mục đích, lấn chiếm. Bản đồ là cơ sở không thể thiếu để lập và điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hàng năm cấp huyện, đảm bảo việc phân bổ quỹ đất cho các mục tiêu phát triển kinh tế, an ninh quốc phòng, và xây dựng cơ sở hạ tầng được hợp lý và hiệu quả. Hơn nữa, việc số hóa bản đồ và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính là bước đi quan trọng hướng tới xây dựng chính quyền điện tử. Dữ liệu từ bản đồ có thể tích hợp vào hệ thống thông tin đất đai LIS, cho phép cán bộ và người dân tra cứu thông tin quy hoạch, thông tin thửa đất một cách nhanh chóng, minh bạch. Trong tương lai, việc cập nhật thường xuyên bản đồ sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố Thanh Hóa.

6.1. Phục vụ công tác thống kê kiểm kê và lập quy hoạch đất đai

Bản đồ hiện trạng là kết quả trực quan của công tác thống kê, kiểm kê đất đai. Các số liệu về diện tích của từng loại đất (nhóm đất nông nghiệp, phi nông nghiệp, chưa sử dụng) được tổng hợp chính xác từ bản đồ. Đây là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng để các nhà hoạch định chính sách phân tích, đánh giá hiệu quả sử dụng đất và xây dựng các phương án quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cho giai đoạn tiếp theo. Nó giúp trả lời các câu hỏi như: quỹ đất ở còn lại bao nhiêu, diện tích đất nông nghiệp cần bảo vệ là bao nhiêu, và vị trí nào phù hợp để phát triển các dự án công cộng.

6.2. Nền tảng xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin đất đai LIS

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính bằng công nghệ số tạo ra một bộ cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ, bao gồm cả dữ liệu không gian (hình thể, vị trí) và dữ liệu thuộc tính. Đây chính là hạt nhân để xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS ở cấp địa phương và kết nối với hệ thống toàn tỉnh. Khi được tích hợp, LIS cho phép quản lý, cập nhật, truy vấn và chia sẻ thông tin đất đai một cách hiệu quả, giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường tính minh bạch và hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý đất đai theo hướng hiện đại, chính xác và kịp thời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho phường đông hương tp thanh hóa tỉnh thanh hóa bằng phần mềm microstation và famis

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực tập tốt nghiệp vừa qua, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình của cá nhân, tập thể để tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Trƣớc tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn ban Giám hiệu nhà trƣờng, toàn thể các thầy cô giáo Viện quản lý đất đai và Phát triển nông thôn đã truyền dạy cho tôi những kiến thức cơ bản và tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới cô giáo- Ths.Nguyễn Thị Oanh đã dành nhiều thời gian trực tiếp hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu đề tài này. Qua đây tôi cũng xin cảm ơn toàn thể cán bộ UBND phƣờng Đông Hƣơng, TP Thanh H a, tỉnh Thanh H a Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, những ngƣời đã động viên và giúp đỡ tôi về tinh thần, vật chất trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Trong quá trình nghiên cứu vì nhiều lý do chủ quan, khách quan.Khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tôi rất mong nhận đƣợc sự thông cảm và đ ng g p ý kiến của các thầy, cô giáo và các bạn sinh viên. Xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 11 tháng 05 năm 2019 Sinh viên thực hiện Doãn Văn Lâm i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH ẢNH SƠ ĐỒ.TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ ản ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

3 2 1 1 Cơ sở khoa học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. 3 2 1 2 Cơ sở toán học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các yếu tố nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. 5 2 2 CƠ SỞ THỰC TIỄN CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ năm 1980 đến năm 2015. Một số phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. 11 2 3 CĂN CỨ PHÁP LÝ ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. MỘT SỐ PHẦN MỀM DÙNG ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

Phần mềm MicroStation. Phần mềm Famis. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 18 3 1 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. 18 3 3 ĐỐI TƢỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

18 3 3 1 Đối tƣợng nghiên cứu.Vật liệu nghiên cứu. 18 3 4 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 19 3 4 1 Phƣơng pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp. 19 3 4 2 Phƣơng pháp điều tra, đối soát thực địa.

19 3 4 3 Phƣơng pháp thống kê. 19 3 4 4 Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

21 4 1 1 Điều kiện tự nhiên.Điều kiện kinh tế xã hội .HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT VÀ IẾN ĐỘNG ĐẤT ĐAI PHƢỜNG Đ NG HƢƠNG GIAI ĐOẠN 2014-2017. 23 4 2 1 Hiện trạng sử dụng đất phƣờng đông hƣơng năm 2017. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT TỪ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH PHƢỜNG Đ NG HƢƠNG, TP THANH HÓA, TỈNH THANH HÓA. 32 4 3 1 Sơ đồ quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa ch nh.

Công tác chu n bị tƣ liệu thu thập thành lập bản đồ hiện trạng. Loại bỏ các đối tƣợng không cần thiết. 33 4 3 4 Tạo file chu n. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ KHOANH VẼ.

Tổng quát hóa các yếu tố nội dung. Chu n h a các đối tƣợngbản đồ. Biên tập bản đồ khoanh vẽ. BIÊN TẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

48 4 5 1 Đổ màu hiện trạng và vẽ khung. Biên tập các yếu tố kinh tế - xã hội và ghi chú. Hoàn thiện bản đồ hiện trạng. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

57 TÀI LIỆU THAM KHẢO iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Đ HTSDĐ Bản đồ hiện trạng sử dụng đất ĐĐC Bản đồ địa chính QLĐĐ Quản lý đất đai TT Thông tƣ NĐ-CP Nghị định – Chính phủ QĐ-BTNMT Quyết định của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng CT – TTg Chỉ thị thủ tƣớng chính phủ HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất TTg Thủ tƣớng BTNMT Bộ tài nguyên môi trƣờng UBND Ủy ban nhân dân v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tỷ lệ dùng để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. 4 ảng 4 1: Hiện trạng sử dụng đất phƣờng Đông Hƣơng năm 2017. 24 ảng 4 2: iến động diện t ch theo mục đ ch sử dụng năm 2017 so với năm 2014 và năm 2016.

28 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH SƠ ĐỒ Sơ đồ 2 1 Các phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. 12 Hình4 1: Sơ đồ vị tr phƣờng Đông Hƣơng, TP,Thanh H a.1: Quy trình thành lập bản đồ HTSDĐ từ bản đồ địa chính .1 : Bản đồ địa ch nh tổng phƣờng Đông Hƣơng. Bản đồ sau khi đã x a các đối tƣợng ( Bản đồ nền địa chính ). Kết quả tạo file quản lý bản đồ HTSDĐ.

Hộp thoại Select By Attributes. Thửa đất sau khi đã gộp ranh giới thửa. Hộp thoại Microsration Manager. Lựa chọn chu n hóa ranh giới hiện trạng.

Kết quả chu n h a đối tƣợng ranh giới. Lựa chọn chu n hóa thủy văn. Kết quả sau khi chu n hóa thủy văn. Kết quả chu n h a đƣờng giao thông.

Kết quả chu n h a đƣờng địa giới xã xác định. Hộp thoại Famis. Giao diện phần mềm MRF Clean .15: Hộp thoại MRF Clean. Kết quả sửa lỗi bằng MRF Flag.

Kết quả tạo Topology. 46 Hình 4 19 Đánh số thửa tự động. Hộp thoại đánh số thửa. Hộp thoại Select By Attribute.

Kết quả tách nhãn bản đồ HTSDĐ. Hộp thoại Open Color Table. Kết quả bảng màu chu n. 49 Hình 4 25 Mở FrameHT.

Thông số để tạo bản đồ HTSDĐ. Kết quả đổ màu và tạo khung. Hộp thoại Cell Library. Hình ảnh triển một số địa vật lên bản đồ.

Kết quả tạo cơ cấu sử dụng đất. Bảng chú dẫn. Kết quả tạo hƣớng chỉ Bắc .TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tài liệu quan trọng và cần thiết trong công tác lập kế hoạch và quy hoạch sử dụng đất, thiết kế và quản lý đất đai N đƣợc sử dụng nhƣ một loại bản đồ thƣờng trực làm căn cứ để giải quyết các bài toán tổng thể cần đến các thông tin hiện thời về tình hình sử dụng đất và luôn giữ một vai trò nhất định trong nguồn dữ liệu về hạ tầng cơ sở. Hiện nay trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam, kỹ thuật điện tử và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ.

Việc áp dụng công nghệ số vào lĩnh vực quản lý đất đai đ ng g p một vai trò hết sức quan trọng trong các công việc nhƣ lƣu trữ, tìm kiếm, sửa đổi, tra cứu truy cập, xử lý thông tin. Áp dụng công nghệ số cho ta khả năng phân t ch và tổng hợp thông tin bằng máy tính một cách nhanh chóng và sản xuất bản đồ c độ chính xác cao, chất lƣợng tốt, đúng quy trình, quy phạm hiện hành, đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời sử dụng, khả năng tăng năng suất lao động, giảm bớt thao tác thủ công lạc hậu trƣớc đây Cùng với sự ra đời của thông tƣ số 28/2014/TT – BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ngày 02 tháng 6 năm 2014 về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất do Bộ trƣởng Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ban hành thì việc thành lập bản đồ hiện trạng cũng đang là mối quan tâm hàng đầu đối với cơ quan đơn vị các cấp Để công tác kiểm kê đƣợc hoàn thành có hiệu quả cũng nhƣ công tác quản lý đất đai chặt chẽ, sử dụng quỹ đất hợp lý và tiết kiệm thì công tác thành lập ĐHTSDĐ là cấp thiết. Hiện nay trên địa bàn phƣờng Đông Hƣơng với diện tích rộng lớn nên việc quản lý hiệu quả sử dụng đất và thống kê các loại đất còn gặp nhiều khó khăn, nên việc thành lập ĐHTSDĐ mang ý nghĩa rất quan trọng. Xuất phát từ thực tế trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho phường Đông Hương, TP.

Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa bằng phần mềm Microstation và Famis. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ và cơ sở dữ liệu hiện trạng sử dụng đất phƣờng Đông Hƣơng, TP Thanh H a, tỉnh Thanh H a để phục vụ cho công tác quản lý sử dụng đất hiệu quả, bền vững hơn 1. Mục tiêu cụ thể - Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 cho phƣờng Đông Hƣơng , TP Thanh H a từ bản đồ địa ch nh - Thống kê diện t ch các loại đất theo mục đ ch sử dụng đất năm 2017 của P Đông Hƣơng , TP Thanh H a 1.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Phạm vi không gian : phƣờng Đông Hƣơng- TP.Thanh Hóa- tỉnh Thanh Hóa. - Phạm vi thời gian : ết quả nghiên cứu đƣợc thực hiện từ nguồn dữ liệu bản đồ địa ch nh đƣợc thành lập năm 2015 cập nhật đến năm 2017. - Phạm vi n i ung nghi n c u: Đề tài tập trung nghiên cứu về phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa ch nh Phƣờng Đông Hƣơng , TP Thanh H a , Tỉnh Thanh H a 2 PHẦN 2. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

TỔNG QUAN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT 2. Cơ sở khoa học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất 2. Khái niệm bản đồ hiện trạng sử dụng đất Bản đồ hiện trạng sử dụng đất đƣợc lập để thể hiện sự phân bố các loại đất tại thời điểm kiểm kê đất đai, đƣợc lập theo từng đơn vị hành ch nh các cấp. ộ Tài nguyên Môi trƣờng, 2014 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ