Đồ án: Than hoạt tính từ bã đậu nành xử lý kháng sinh trong nước

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu than hoạt tính từ bã đậu nành, ứng dụng xử lý kháng sinh trong nước. Giải pháp tiềm năng, hiệu quả, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Bối cảnh và động lực

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH

2.1. Chất gây ô nhiễm mới nổi (EC) - dư lượng dược phẩm

2.2. Tổng quan về thuốc kháng sinh

2.3. Các tác động có hại của dư lượng dược phẩm

2.4. Tổng quan về tetracyclin

2.5. Than hoạt tính có nguồn gốc từ bã đậu nành

2.6. Cơ chế hấp phụ

2.7. Tổng quan về than hoạt tính

2.8. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính gốc đậu nành

3. CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP

3.1. Tổng hợp vật liệu

3.2. Đặc tính vật liệu

3.3. Thiết lập thí nghiệm hấp phụ và giải hấp phụ

3.4. Nghiên cứu hấp phụ theo mẻ

3.5. Giải hấp và tái sử dụng SAC

3.6. Đẳng nhiệt của các mô hình hấp phụ

3.7. Hàm sai số

3.8. Tính chất cơ bản của vật liệu

3.9. Ảnh hưởng của tỷ lệ KOH:SB và nhiệt độ nung đến SAC cuối cùng

3.10. Các đặc tính kết cấu và hình thái

3.11. Phân tích phổ hồng ngoại – FTIR

3.12. Hiệu suất của quá trình hấp phụ

3.13. Ảnh hưởng của pH dung dịch và cường độ ion

3.14. Đường đẳng nhiệt hấp phụ

3.15. Nhiệt động lực học hấp phụ

3.16. Thí nghiệm môi trường nước khác nhau

3.17. Giải hấp và tái sử dụng SAC

3.18. Cơ chế hấp phụ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Khám phá than hoạt tính từ bã đậu nành xử lý kháng sinh

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý bền vững và hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu. Một hướng đi đầy hứa hẹn là tận dụng phế phẩm nông nghiệp để tạo ra các vật liệu có giá trị cao. Than hoạt tính từ bã đậu nành nổi lên như một giải pháp đột phá, đặc biệt trong việc xử lý dư lượng kháng sinh trong nước. Bã đậu nành, hay còn gọi là okara, là sản phẩm phụ dồi dào từ ngành công nghiệp sản xuất đậu phụ và sữa đậu nành. Thay vì bị loại bỏ như rác thải, gây lãng phí và ô nhiễm, bã đậu nành có thể được tái chế thành vật liệu hấp phụ giá rẻ với hiệu suất cao. Nghiên cứu của Lữ Thị Ngọc Trâm và cộng sự tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã chứng minh tiềm năng to lớn này. Quá trình biến đổi bã đậu nành thành than hoạt tính không chỉ giải quyết vấn đề rác thải nông nghiệp mà còn tạo ra một sản phẩm có khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm nguy hiểm như Tetracycline (TCH) ra khỏi môi trường nước. Đây được xem là một giải pháp xử lý nước thải bền vững, góp phần bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, chi phí thấp này mở ra một chương mới cho ngành công nghệ vật liệu và xử lý môi trường, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn thực thụ.

1.1. Giới thiệu vật liệu hấp phụ từ phế phẩm nông nghiệp

Việc chuyển hóa phế phẩm nông nghiệp thành các vật liệu hấp phụ tiên tiến là một xu hướng tất yếu của khoa học vật liệu hiện đại. Các nguồn sinh khối như trấu, bã mía, vỏ dừa, và đặc biệt là bã đậu nành, chứa hàm lượng carbon cao và cấu trúc sợi tự nhiên. Những đặc điểm này khiến chúng trở thành tiền chất lý tưởng để tổng hợp vật liệu carbon xốp. Thông qua các quá trình như nhiệt phân và hoạt hóa, cấu trúc bên trong của phế phẩm được biến đổi, tạo ra một mạng lưới mao quản phức tạp với diện tích bề mặt riêng cực lớn. Chính cấu trúc này mang lại khả năng hấp phụ vượt trội, cho phép giữ lại các phân tử ô nhiễm trên bề mặt vật liệu. So với than hoạt tính thương mại sản xuất từ than đá, việc sử dụng phế phẩm nông nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thân thiện hơn với môi trường, giảm thiểu lượng khí thải carbon và tận dụng tối đa nguồn tài nguyên tái tạo.

1.2. Tái chế bã đậu nành okara Ý nghĩa và tiềm năng lớn

Bã đậu nành (okara) là một phụ phẩm giàu dinh dưỡng nhưng thường bị coi là chất thải trong ngành công nghiệp thực phẩm. Mỗi năm, hàng triệu tấn okara được thải ra môi trường, gây áp lực lên các bãi chôn lấp và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm. Việc tái chế bã đậu nành thành than hoạt tính mang lại ý nghĩa kép. Về mặt kinh tế, nó biến một sản phẩm có giá trị thấp thành một vật liệu hấp phụ giá rẻ với ứng dụng rộng rãi, tạo ra giá trị gia tăng. Về mặt môi trường, nó giảm thiểu lượng chất thải rắn, ngăn ngừa ô nhiễm đất và nước, đồng thời cung cấp một công cụ hiệu quả để làm sạch các nguồn nước bị ô nhiễm. Nghiên cứu cho thấy, carbon hoạt tính từ bã đậu có những đặc tính ưu việt, tương đương và thậm chí vượt trội hơn một số loại than hoạt tính thương mại, mở ra tiềm năng ứng dụng không chỉ trong xử lý nước mà còn trong lọc không khí, y tế và các ngành công nghiệp khác.

II. Nguy cơ ô nhiễm dược phẩm trong nước và thách thức lớn

Vấn đề ô nhiễm dược phẩm trong nước đang trở thành một thách thức môi trường toàn cầu. Dược phẩm, đặc biệt là kháng sinh, sau khi sử dụng trong y tế và chăn nuôi, không được chuyển hóa hoàn toàn và bị thải ra môi trường qua hệ thống nước thải. Sự hiện diện của các hợp chất này, dù ở nồng độ rất nhỏ, cũng gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng. Chúng có thể phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái thủy sinh, ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật, tảo và các loài động vật bậc cao hơn. Mối đe dọa lớn nhất là sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh (ARB) và gen kháng kháng sinh (ARG). Khi liên tục tiếp xúc với dư lượng kháng sinh, vi khuẩn trong môi trường có thể tiến hóa, trở nên kháng lại các loại thuốc điều trị, gây ra nguy cơ khủng hoảng y tế công cộng. Việc loại bỏ các dư lượng kháng sinh này khỏi nước thải bằng các phương pháp xử lý thông thường gặp nhiều khó khăn do chúng có cấu trúc hóa học bền vững. Do đó, việc nghiên cứu các công nghệ xử lý tiên tiến, hiệu quả và chi phí thấp như sử dụng than hoạt tính từ bã đậu nành là vô cùng cấp thiết để bảo vệ nguồn nước và sức khỏe con người.

2.1. Dư lượng kháng sinh Chất gây ô nhiễm mới nổi EC

Dư lượng kháng sinh được xếp vào nhóm "Chất gây ô nhiễm mới nổi" (Emerging Contaminants - ECs) do sự gia tăng trong việc sử dụng và sự thiếu hụt các quy định quản lý chặt chẽ. Theo nghiên cứu, một tỷ lệ đáng kể kháng sinh (từ 50-80%) được bài tiết ra ngoài ở dạng hoạt tính. Các nguồn phát thải chính bao gồm nước thải từ bệnh viện, các cơ sở sản xuất dược phẩm, và đặc biệt là từ các trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và nuôi trồng thủy sản. Nước thải từ các trang trại chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã được ghi nhận chứa nồng độ tetracycline cao (275 ng/L). Sự tồn tại dai dẳng của các hợp chất này trong môi trường nước mặt và nước ngầm đặt ra một bài toán khó cho các nhà máy xử lý nước, đòi hỏi các giải pháp can thiệp hiệu quả hơn.

2.2. Tác động của Tetracycline và Ciprofloxacin lên hệ sinh thái

Tetracycline (TCH) và Ciprofloxacin là hai trong số những loại kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất và cũng được phát hiện nhiều nhất trong môi trường nước. Sự hiện diện của Tetracycline có mối tương quan trực tiếp với sự gia tăng của vi khuẩn kháng tetracycline. Tác động của chúng không chỉ dừng lại ở vi khuẩn. Nghiên cứu cho thấy kháng sinh có thể gây độc cho tảo (EC50 dao động từ 0,1 đến 1 mg/L), vốn là sinh vật sản xuất chính trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Sự suy giảm số lượng tảo có thể gây ra hiệu ứng tầng, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. Hơn nữa, dư lượng kháng sinh có thể tích tụ sinh học trong các mô của cá và các sinh vật khác, tiềm ẩn nguy cơ xâm nhập vào chuỗi thức ăn của con người. Việc hấp phụ tetracyclinehấp phụ ciprofloxacin bằng các vật liệu hiệu quả là chìa khóa để giảm thiểu những rủi ro này.

III. Phương pháp tổng hợp than hoạt tính từ bã đậu nành tối ưu

Quá trình tổng hợp than hoạt tính từ bã đậu nành là một quy trình kỹ thuật chính xác, kết hợp giữa nhiệt phân và hoạt hóa hóa học để tạo ra vật liệu có cấu trúc xốp và khả năng hấp phụ vượt trội. Bã đậu nành thô sau khi thu thập sẽ được sấy khô và nghiền nhỏ. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhiệt phân sinh khối. Trong môi trường yếm khí, bã đậu nành được nung ở nhiệt độ cao (khoảng 500°C) để loại bỏ các chất hữu cơ dễ bay hơi và tạo ra than sinh học (biochar) có khung carbon cơ bản. Tuy nhiên, than sinh học này có độ xốp và diện tích bề mặt còn hạn chế. Để nâng cao hiệu quả, bước tiếp theo là phương pháp hoạt hóa hóa học. Than sinh học được ngâm tẩm với một chất hoạt hóa mạnh, phổ biến nhất là Kali hydroxit (KOH). Hỗn hợp này sau đó tiếp tục được nung ở nhiệt độ cao hơn (600-900°C). Dưới tác động của nhiệt độ và chất hoạt hóa, các phản ứng hóa học phức tạp xảy ra, ăn mòn cấu trúc carbon và tạo ra một hệ thống vi mao quản, trung mao quản và đại mao quản dày đặc. Quá trình này giúp tăng diện tích bề mặt riêng lên một cách đột biến, từ đó tối đa hóa khả năng hấp phụ kháng sinh của vật liệu cuối cùng.

3.1. Quy trình nhiệt phân sinh khối bã đậu nành chi tiết

Quy trình nhiệt phân sinh khối bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu. Bã đậu nành được sấy khô hoàn toàn ở 105°C trong 24 giờ để loại bỏ độ ẩm, sau đó được sàng để có kích thước đồng nhất. Nguyên liệu khô (ký hiệu SC) được đưa vào lò nung. Quá trình nung diễn ra trong điều kiện kỵ khí (không có oxy) ở nhiệt độ 500°C trong khoảng 2 giờ. Mục đích của quá trình này là carbon hóa vật liệu, phá vỡ các liên kết phức tạp của cellulose, hemicellulose và lignin, giải phóng các hợp chất bay hơi và để lại một bộ khung carbon rắn gọi là than sinh học (ký hiệu SB). Than sinh học này là tiền chất cho giai đoạn hoạt hóa tiếp theo. Chất lượng của than sinh học phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian nung, yếu tố quyết định đến cấu trúc ban đầu của vật liệu.

3.2. Kỹ thuật hoạt hóa hóa học bằng KOH hiệu quả nhất

Hoạt hóa bằng KOH là phương pháp được lựa chọn trong nghiên cứu vì khả năng tạo ra vật liệu có độ xốp rất cao. Than sinh học (SB) được trộn với dung dịch KOH theo một tỷ lệ khối lượng nhất định (ví dụ 1:4). Hỗn hợp sau đó được sấy khô và tiếp tục nung kỵ khí ở nhiệt độ cao, từ 800-900°C. Ở nhiệt độ này, KOH phản ứng mạnh với carbon theo các phương trình như 6KOH + 2C → 2K + 3H2 + 2K2CO3. Các sản phẩm khí (H2, CO) thoát ra tạo ra các lỗ rỗng, trong khi các nguyên tử Kali kim loại xen kẽ vào mạng lưới carbon, làm giãn nở các lớp carbon và phát triển thêm hệ thống mao quản. Kết quả là tạo ra than hoạt tính (SAC) với cấu trúc mao quản phát triển và diện tích bề mặt cực lớn. Phương pháp này hiệu quả hơn hoạt hóa bằng H3PO4 trong việc tạo ra các vi mao quản, rất phù hợp để hấp phụ các phân tử nhỏ như kháng sinh.

IV. Đánh giá khả năng hấp phụ Tetracycline của than hoạt tính

Hiệu quả của than hoạt tính từ bã đậu nành được đánh giá trực tiếp qua khả năng hấp phụ tetracycline (TCH) trong dung dịch nước. Các thí nghiệm trong phòng đã chứng minh hiệu suất vượt trội của vật liệu này. Kết quả nghiên cứu của Lữ Thị Ngọc Trâm cho thấy, vật liệu SAC (Soybean curd Activated Carbon) có khả năng hấp phụ tối đa (Qmax) đối với TCH lên đến 1235 mg/g. Đây là một con số cực kỳ ấn tượng, cao hơn đáng kể so với nhiều loại than hoạt tính thương mại và các vật liệu sinh học khác được báo cáo. Quá trình hấp phụ đạt trạng thái cân bằng nhanh chóng, chỉ sau khoảng 3 giờ. Một điểm đáng chú ý là hiệu quả hấp phụ gần như không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi pH của dung dịch trong khoảng rộng (từ 2-10) và cường độ ion, cho thấy vật liệu có tính ổn định và ứng dụng cao trong các điều kiện nước thải thực tế phức tạp. Các phân tích sâu hơn về động học hấp phụđẳng nhiệt hấp phụ giúp làm sáng tỏ cơ chế hấp phụ kháng sinh diễn ra trên bề mặt vật liệu, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn.

4.1. Phân tích diện tích bề mặt riêng BET và độ xốp

Đặc tính cấu trúc là yếu tố quyết định khả năng hấp phụ của vật liệu. Phân tích BET (Brunauer-Emmett-Teller) cho thấy diện tích bề mặt riêng của than hoạt tính từ bã đậu nành (SAC) đạt giá trị kỷ lục là 3306 m²/g. Con số này lớn hơn rất nhiều so với than không hoạt hóa (SNC) chỉ 161 m²/g và vượt trội so với nhiều loại than hoạt tính từ các nguồn sinh khối khác. Tổng thể tích lỗ rỗng cũng rất lớn, đạt 2.307 cm³/g. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy bề mặt SAC có hình thái không đồng nhất, gồ ghề với vô số lỗ xốp được tạo ra bởi quá trình hoạt hóa bằng KOH. Cấu trúc mao quản của than hoạt tính phát triển mạnh mẽ này chính là chìa khóa tạo ra vô số vị trí hoạt động để các phân tử kháng sinh có thể bám vào, giải thích cho hiệu suất hấp phụ phi thường của vật liệu.

4.2. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich

Để hiểu rõ hơn về quá trình tương tác giữa kháng sinh và bề mặt than hoạt tính, các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ đã được áp dụng. Dữ liệu thực nghiệm được phân tích theo mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuirđẳng nhiệt hấp phụ Freundlich. Mô hình Langmuir giả định rằng sự hấp phụ diễn ra trên một bề mặt đồng nhất và tạo thành một lớp đơn phân tử. Từ mô hình này, khả năng hấp phụ tối đa (Qmax) được tính toán là 1235 mg/g. Mô hình Freundlich mô tả sự hấp phụ trên bề mặt không đồng nhất. Kết quả cho thấy mô hình Redlich-Peterson, một mô hình kết hợp cả Langmuir và Freundlich, mô tả phù hợp nhất với dữ liệu thực nghiệm. Điều này cho thấy cơ chế hấp phụ kháng sinh là một quá trình phức tạp, có thể bao gồm cả tương tác vật lý và hóa học trên một bề mặt có nhiều loại vị trí hấp phụ khác nhau.

V. Triển vọng ứng dụng và tương lai của vật liệu carbon xốp

Sự thành công trong việc tổng hợp than hoạt tính từ bã đậu nành để xử lý dư lượng kháng sinh mở ra một chương mới đầy hứa hẹn cho công nghệ xử lý môi trường. Với hiệu suất hấp phụ vượt trội, chi phí sản xuất thấp và nguồn gốc bền vững, vật liệu này có tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là trong các hệ thống xử lý nước thải tại các bệnh viện, nhà máy dược phẩm và trang trại chăn nuôi – những nơi có nồng độ kháng sinh cao. Nó có thể được sử dụng trong các cột lọc hấp phụ hoặc bổ sung vào các bể xử lý sinh học để tăng cường hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Ngoài ra, tính linh hoạt của vật liệu carbon xốp còn cho phép nó được biến tính hoặc kết hợp với các hạt nano khác để tạo ra vật liệu composite đa chức năng, không chỉ hấp phụ mà còn có khả năng xúc tác quang phân hủy chất ô nhiễm. Tương lai của giải pháp xử lý nước thải bền vững phụ thuộc vào việc phát triển và nhân rộng các công nghệ như thế này, biến chất thải thành tài nguyên và bảo vệ môi trường một cách toàn diện.

5.1. So sánh hiệu quả với các vật liệu hấp phụ giá rẻ khác

Khi đặt lên bàn cân với các vật liệu hấp phụ giá rẻ khác như zeolite, đất sét hay than sinh học thông thường, than hoạt tính từ bã đậu nành thể hiện sự vượt trội rõ rệt. Khả năng hấp phụ tetracycline (1235 mg/g) của nó cao hơn nhiều lần so với than cốc (627 mg/g), lignin (931 mg/g) hay thậm chí là than hoạt tính thương mại (471.33 mg/g). Sự ưu việt này đến từ diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp cực lớn được tạo ra nhờ phương pháp hoạt hóa bằng KOH. Mặc dù quy trình tổng hợp đòi hỏi kỹ thuật cao hơn một chút so với việc chỉ nhiệt phân đơn thuần, nhưng hiệu quả mang lại hoàn toàn xứng đáng. Chi phí nguyên liệu đầu vào gần như bằng không đã khiến nó trở thành một lựa chọn cực kỳ cạnh tranh, đặc biệt là cho các ứng dụng quy mô lớn tại các nước đang phát triển.

5.2. Hướng phát triển và tiềm năng thương mại hóa sản phẩm

Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí năng lượng và hóa chất, đồng thời nghiên cứu khả năng tái sinh và tái sử dụng vật liệu sau khi bão hòa. Các thí nghiệm cho thấy vật liệu có thể được giải hấp và tái sử dụng qua nhiều chu trình, duy trì hiệu quả xử lý. Bên cạnh xử lý dư lượng kháng sinh, vật liệu này còn có thể được thử nghiệm để loại bỏ các chất ô nhiễm khác như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm công nghiệp, và kim loại nặng. Tiềm năng thương mại hóa là rất lớn. Các doanh nghiệp có thể xây dựng các nhà máy sản xuất carbon hoạt tính từ bã đậu ngay tại các vùng có ngành công nghiệp đậu nành phát triển. Sản phẩm không chỉ phục vụ thị trường xử lý nước trong nước mà còn có thể xuất khẩu, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh và bền vững.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Bối cảnh và động lực Dư lượng dược phẩm được xem là chất gây ô nhiễm mới nổi (EC) trong các thủy vực vì thuốc được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới cho sức khỏe con người và thú y [1] và do đó, gây ra các mối đe dọa có hại cho môi trường nước [2]. Thuốc kháng sinh được sử dụng thường xuyên và đóng góp một tỷ trọng đáng kể trong lượng thuốc tiêu thụ của cả người và vật nuôi, theo ước tính được ghi nhận ở châu Âu có khoảng 5393 tấn, chiếm gần 97% lượng thuốc dùng để sản xuất thịt [3]. Do lạm dụng, xử lý không đúng quy trình và quá liều lượng, dư lượng của chúng được phát hiện rộng rãi trong nhiều nguồn nước mặt khác nhau, có thể gây tác động tiêu cực lớn 2 đến nhiều mặt trong cuộc sống của chúng ta.

Ví dụ, mối tương quan có ý nghĩa (R = 0,83, p <0,05) được quan sát thấy giữa nồng độ tetracycline (TCH) trong nước thải và số lượng vi khuẩn kháng kháng sinh (ARB), trong trường hợp này là vi khuẩn kháng tetracycline [4]. Nếu những chủng vi khuẩn này xâm nhập vào cơ thể người, nó có thể gây ra các mối đe dọa nghiêm trọng bằng cách hạn chế hiệu quả của các loại thuốc kê đơn [5]. Vì vậy, loại bỏ chất ô nhiễm có hại này là rất quan trọng để ngăn ngừa các tác động xấu. Để giải quyết vấn đề này, nhiều phương pháp và quy trình khác nhau đã được nghiên cứu và phát triển để loại bỏ TCH, từ các quá trình thông thường như hấp phụ [6, 7, 8].

Sử dụng than hoạt tính làm chất hấp phụ để loại bỏ dư lượng kháng sinh trong nước là phương pháp có chi phí thấp, sử dụng nguyên liệu phụ thân thiện với môi trường và điều kiện vận hành đơn giản. Chất hấp phụ được sử dụng trong nghiên cứu này được tổng hợp từ bã đậu nành, một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất đậu phụ, thông qua sự kết hợp của các phương pháp hoạt hóa vật lý và hóa học. Dựa trên diện tích bề mặt cao (151.5 2 m /g) được ghi nhận theo các nghiên cứu trước đó, AC có nguồn gốc từ bã đậu nành đã cho thấy tiềm năng đầy hứa hẹn được sử dụng làm vật liệu hỗ trợ của composite [9,10]. Để kết luận, chúng tôi đang hướng tới việc tổng hợp một vật liệu rẻ tiền và thân thiện với môi trường có nguồn gốc từ bã đậu nành vật liệu trước đây có thể đóng vai trò là chất 2 hấp phụ trong quá trình hấp phụ, và vật liệu sau là chất xúc tác tham gia vào quá trình oxy hóa phản ứng để phân hủy hoàn toàn TCH.

Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu là: - Xác định điều kiện tối ưu (KOH: tỷ lệ than sinh học và nhiệt độ nhiệt phân) để tổng hợp chất hấp phụ từ bã đậu nành để loại bỏ TCH trong dung dịch nước. - Khảo sát các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ, bao gồm pH dung dịch, thời gian tiếp xúc, nồng độ và nhiệt độ ban đầu của chất hấp phụ. 3 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH 2. Chất gây ô nhiễm mới nổi (EC) - dư lượng dược phẩm Dược phẩm (trong nghiên cứu này còn được gọi là dược phẩm, thuốc chữa bệnh, thuốc chữa bệnh) đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích khác nhau như chẩn đoán điều trị, chữa bệnh, phòng ngừa các vấn đề sức khỏe cho cả con người và sinh vật, kể cả động vật trong chăn nuôi và cây trồng trong nông nghiệp.

Đối với con người, có một số phân loại để phân biệt các sản phẩm y tế dựa trên công dụng y tế, đó là (i) các tác nhân dược lực học ảnh hưởng đến các chức năng sinh lý bên trong cơ thể (thuốc giảm đau, thuốc an thần, thuốc hạ sốt và chống đau, và thuốc chống dị ứng; thuốc tim mạch, adrenergic và chất cholinergic; thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton và chất thúc đẩy, v.), (ii) thuốc điều trị nhiễm trùng (sulfonamid, kháng sinh, kháng khuẩn, thuốc kháng vi-rút và thuốc chống nấm, v.), (iii) thuốc chuyên dụng cho trung ương tác nhân hệ thần kinh (thuốc gây mê, thuốc chống trầm cảm, thuốc thôi miên, v.), và (iv) thuốc bổ sung (vitamin, khoáng chất, thực vật và thực phẩm chức năng, v. Thuốc được tổng hợp để chống lại các nguồn đe dọa đến sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta hoặc để giảm bớt sự đau đớn và khó chịu mà chúng ta có thể phải đối mặt. Do tính chất quan trọng trong mục đích sử dụng, chất lượng của thuốc phải được phê duyệt bao gồm các đặc tính liên quan nhất định để đảm bảo tạo ra được các lợi ích về sức khỏe. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), việc xem xét và kiểm tra kỹ lưỡng phải được thực hiện để xác nhận chất lượng của bất kỳ loại thuốc mới nào, đảm bảo sự nhất quán giữa các đặc tính an toàn và hiệu quả cũng như hoạt động của chúng trên cơ thể sống.

Các sản phẩm y tế cuối cùng cần phải duy trì cấu trúc và đảm bảo tính ổn định của các thành phần dược hoạt tính [12], và cung cấp thêm lượng dược chất cần thiết trong phạm vi tham chiếu của hành vi rửa trôi hoặc phân hủy ở các điều kiện khác nhau [13]. Điều này có thể dẫn đến sự tồn tại của chúng khi vô tình xuất hiện trong môi trường nước và đất. 4 Hơn nữa, ngành công nghiệp dược phẩm toàn cầu không ngừng tăng trưởng do nhu cầu cao về thuốc cũng góp phần gây ra rủi ro cho hệ sinh thái. Như Kanton và nhóm của ông đã phát hiện ra trong nghiên cứu, từ năm 1999–2000 đến 2011–2012, tỷ lệ người lớn sử dụng thuốc theo đơn được ghi nhận đã tăng từ khoảng 51% lên 59% [1].

Và với công nghệ tiên tiến trong sản xuất dược phẩm, số lượng các hợp chất có hoạt tính cao này được dự đoán sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Điều này làm dấy lên lo ngại về các tác động độc hại tiềm tàng đối với các sinh vật sống khi chúng không được các đối tượng mục tiêu hấp thụ hoàn toàn và xâm nhập vào môi trường. Trong số các EC này, thuốc giảm đau, chống viêm, chống động kinh và kháng sinh được coi là những chất khó phân hủy, ngay cả ở một nồng độ nhỏ, và có thể gây rủi ro cao cho hệ sinh thái và sức khỏe con người [14]. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ thấp của dư lượng dược phẩm trong các thủy vực không có tác dụng độc cấp tính [15], nhưng việc tiếp xúc liên tục với các hợp chất này có thể tích tụ và dẫn đến ảnh hưởng lâu dài đến tính bền vững và dân số.

của các sinh vật dưới nước [5, 14]. Tổng quan về thuốc kháng sinh Thuốc kháng sinh là tác nhân nhằm tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các vi sinh vật không mong muốn, bao gồm vi khuẩn, vi rút và nấm đối với người và vật nuôi. Đối với con người, kháng sinh được sử dụng chỉ được chuyển hóa một phần trong cơ thể, do đó một phần đáng kể trong số đó (dao động từ 50-80%) được bài tiết vào hệ sinh thái qua phân và nước tiểu [15, 17]. Trong nước thải bệnh viện và thành phố trong trường hợp được xử lý kém sẽ có chứa các EC này, là một số nguồn chính tạo ra ô nhiễm kháng sinh trong hệ sinh thái [18,19].1 Dữ liệu phân phối thuốc kháng vi khuẩn ở Hoa Kỳ năm 2009-2018 được điều chỉnh từ [20].

Ngoài ra, trong sản xuất thủy sản, người nuôi tiếp tục trộn kháng sinh vào thức ăn sau đó cho vào nước để ngăn ngừa và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm nhằm nâng cao sản lượng trong nuôi trồng thủy sản [21,22,23]. Lượng kháng sinh quá mức trong nước có thể lây lan. Hơn nữa, như thể hiện trong Hình 2.1, tiêu thụ thuốc kháng sinh ở động vật sản xuất thực phẩm ở Hoa Kỳ đã tăng 9% từ năm 2017 đến năm 2018, cụ thể là tetracycline, đại diện cho khối lượng lớn nhất trong tất cả các loại kháng sinh, đã tăng 12% trong giai đoạn đó. Do cộng đồng vi sinh vật trong nước thường xuyên tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm này, vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh có thể phát triển và chuyển các gen kháng thuốc sang thế hệ tiếp theo và làm giảm hiệu quả của các loại thuốc kê đơn 2.

Các tác động có hại của dư lượng dược phẩm Mặc dù đóng vai trò thiết yếu trong thế giới hiện đại của chúng ta, dược phẩm cũng đóng góp đáng kể vào sản xuất nông nghiệp do các chất tồn dư. Ban đầu, dư lượng thuốc có thể gây ô nhiễm bất kỳ nguồn nào mà chúng tiếp xúc. Trong các nguồn nước tự nhiên của Việt Nam như kênh rạch và hồ đô thị, có rất nhiều nồng độ kháng sinh trung bình từ 6 dưới 100 ng/L đến hơn 1000 ng/L, tùy thuộc vào các loại kháng sinh khác nhau và tính năng của thủy vực [24]. Nước chảy ra từ các hoạt động nông nghiệp như chăn nuôi gia súc, trồng rau, nuôi trồng thủy sản có thể là một nguồn đáng kể gây ra vấn đề này, đặc biệt là khi người nông dân Việt Nam dường như chưa hiểu hết những rủi ro nghiêm trọng của việc lạm dụng các sản phẩm dược phẩm đó.

Kết quả cho thấy nước thải từ các trang trại chăn nuôi chứa nồng độ tetracycline cao (275 ng/L), đặc biệt là gần các trang trại chăn nuôi lợn [25]. Bã thuốc là chất gây ô nhiễm môi trường nước, không chỉ chất lượng nguồn nước như đại dương, sông hồ mà cả sinh vật sống phụ thuộc sâu vào môi trường sống ở đó cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2002 chỉ ra rằng kháng sinh trong nước, với giá trị một nửa nồng độ hiệu quả tối đa (EC50) dưới 0,1 mg/L, cực kỳ độc đối với vi sinh vật và rất độc đối với tảo (EC50 dao động từ 0,1 đến 1 mg/L) [26]. Tác động nghiêm trọng của sự hiện diện của thuốc kháng sinh ảnh hưởng trực tiếp đến động vật có xương sống tiêu thụ tảo; tuy nhiên, tảo là nhà sản xuất chính cho lưới thức ăn thủy sản.

Do đó, sự suy giảm số lượng loài của nguồn cung cấp thực phẩm và năng lượng tối cao này có thể gây ảnh hưởng không chỉ đến sinh vật biển mà còn cả con người do giảm lượng cá cung cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ