Thực tiến áp dụng pháp luật về thẩm định giá khoản nợ xấu trong hoạt động xử lý nợ tại ngân hàng tmcp kiên long từ 2019 đến nay

Tìm hiểu thực tiễn áp dụng pháp luật về thẩm định giá khoản nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Kiên Long từ 2019 đến nay. Nghiên cứu chuyên sâu về xử lý nợ.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH GIÁ KHOẢN NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP KIÊN LONG TỪ NĂM 2019 ĐẾN NAY

1.1. Quy định pháp luật về thẩm định giá khoản nợ xấu trong hoạt động xử lý nợ tại các Ngân hàng TMCP

1.2. Khái niệm thẩm định giá

1.3. Khái niệm nợ xấu

1.4. Điều kiện để thực hiện thẩm định giá nợ xấu

1.5. Mục đích thẩm định giá nợ xấu

1.6. Quy định về chủ thể mua bán nợ xấu

1.7. Bên mua nợ

1.8. Quy định về phương pháp xác định giá mua bán nợ xấu

1.9. Phương pháp xác định giá theo giá trị sổ sách của khoản nợ xấu

1.10. Phương pháp xác định giá theo giá thị trường của khoản nợ xấu

1.11. Thực trạng xử lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP

1.12. Quy định về xử lý tài sản bảo đảm

1.13. Thực trạng xây dựng quy trình thẩm định giá khoản nợ xấu

1.14. Giới thiệu khái quát về Ngân hàng TMCP Kiên Long

1.15. Thực trạng quy định về quy trình thẩm định giá khoản nợ xấu

1.16. Phương pháp thẩm định giá và tổ chức thẩm định giá khoản nợ xấu

1.17. Thực trạng áp dụng các phương pháp về thẩm định giá khoản nợ xấu

1.18. Một số hạn chế trong công tác thẩm định giá khoản nợ xấu

1.19. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH GIÁ KHOẢN NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP KIÊN LONG

2.1. Yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện công tác thẩm định giá khoản nợ xấu tại các TCTD trong giai đoạn hiện nay

2.2. Đảm bảo sự phù hợp với các quy định của pháp luật về thẩm định giá khoản nợ xấu

2.3. Kiến nghị Bộ Tài chính cần ban hành Tiêu chuẩn hướng dẫn TĐG khoản nợ xấu nhằm tháo gỡ vướng mắc trong xác định giá khoản nợ

2.4. Kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao tiếp tục ban hành hướng dẫn áp dụng thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp về nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm, tranh chấp về quyền xử lý tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ xấu; một số quy định của pháp luật trong giải quyết các tranh chấp về xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu

2.5. Một số giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định giá khoản nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Kiên Long trong giai đoạn hiện nay

2.6. Một số giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định giá khoản nợ xấu tại các tổ chức tín dụng ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

2.7. Kết luận Chương 2

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thẩm Định Giá Nợ Xấu Tại Kienlongbank

Thẩm định giá (TĐG) là nghiệp vụ tư vấn tài chính quan trọng trong nền kinh tế thị trường. Nó xuất phát từ nhu cầu khách quan về việc xác định giá trị tài sản, giúp các bên tham gia giao dịch thỏa thuận, bảo đảm quyền lợi hợp pháp. TĐG góp phần minh bạch thị trường và thúc đẩy sự phát triển hiệu quả. Thẩm định giá viên đóng vai trò xác định giá trị tài sản một cách chính xác, độc lập, khách quan và có đạo đức nghề nghiệp. Việc TĐG đúng giá trị giúp hoạt động kinh tế hiệu quả và mang lại lợi ích cho các chủ thể. Theo Luật Giá năm 2012, TĐG là việc xác định giá trị bằng tiền của tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, phù hợp với giá thị trường tại một thời điểm nhất định, phục vụ cho mục đích nhất định. Luật Giá năm 2023 (có hiệu lực từ 01/07/2024) định nghĩa TĐG là hoạt động tư vấn xác định giá trị tài sản thẩm định tại một địa điểm, thời điểm, phục vụ mục đích nhất định do doanh nghiệp TĐG thực hiện.

1.1. Vai Trò Của Thẩm Định Giá Trong Xử Lý Nợ Xấu

Trong bối cảnh nợ xấu gia tăng, thẩm định giá nợ xấu trở nên vô cùng quan trọng. Nó cung cấp cơ sở để các ngân hàng như Kienlongbank đánh giá đúng giá trị thực của khoản nợ, từ đó đưa ra các quyết định xử lý phù hợp như bán nợ, tái cơ cấu nợ hoặc khởi kiện. Việc thẩm định giá chính xác giúp ngân hàng tối ưu hóa thu hồi vốn và giảm thiểu rủi ro tài chính. Thẩm định giá đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một thị trường mua bán nợ xấu minh bạch và hiệu quả.

1.2. Thẩm Định Giá Nợ Xấu Kiên Long Yếu Tố Ảnh Hưởng

Giá trị khoản nợ xấu chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm: giá trị tài sản đảm bảo (nếu có), tình hình tài chính của bên vay, khả năng thu hồi nợ, chi phí cơ hội, và các yếu tố pháp lý liên quan. Thẩm định giá nợ xấu cần xem xét kỹ lưỡng tất cả các yếu tố này để đưa ra kết quả chính xác và khách quan. Ngoài ra, bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách của Ngân hàng Nhà nước cũng có thể tác động đến giá trị nợ xấu.

II. Pháp Luật Về Thẩm Định Giá Khoản Nợ Xấu Cập Nhật 2024

Hoạt động thẩm định giá khoản nợ xấu chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Luật Giá (năm 2012 và 2023), các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành Luật Giá, và các tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (VSVA) là những văn bản pháp lý quan trọng nhất. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn thiếu các quy định cụ thể và chi tiết về TĐG nợ xấu. Bộ Tài chính đã ban hành 14 tiêu chuẩn TĐG tài sản nói chung nhưng chưa có tiêu chuẩn nào dành riêng cho khoản nợ xấu. Điều này gây khó khăn cho các TCTD, VAMC và doanh nghiệp TĐG khi áp dụng các tiêu chuẩn hiện hành.

2.1. Bất Cập Pháp Lý Thiếu Tiêu Chuẩn Thẩm Định Giá Nợ Xấu

Việc thiếu tiêu chuẩn riêng cho thẩm định giá nợ xấu dẫn đến nhiều bất cập. Các tổ chức phải áp dụng các tiêu chuẩn chung về thẩm định giá tài sản, điều này có thể không phù hợp với đặc thù của nợ xấu. Kết quả TĐG có thể không phản ánh đúng giá trị thực tế của khoản nợ, gây khó khăn trong việc xử lý và mua bán nợ. Do đó, cần thiết phải có tiêu chuẩn riêng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của hoạt động thẩm định giá.

2.2. Luật Pháp Về Nợ Xấu 2019 Nay Thay Đổi Quan Trọng

Giai đoạn 2019-nay chứng kiến nhiều thay đổi trong pháp luật về nợ xấu. Các quy định mới tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý nợ xấu, tăng cường quyền hạn của VAMC, và khuyến khích các tổ chức tham gia vào thị trường mua bán nợ. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm nghẽn cần được tháo gỡ để thị trường nợ xấu phát triển một cách bền vững và hiệu quả. Việc hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt để thúc đẩy hoạt động xử lý nợ xấu.

III. Thực Tiễn Áp Dụng Quy Trình Thẩm Định Giá Tại Kiên Long

Tại Ngân hàng TMCP Kiên Long (Kienlongbank), quy trình TĐG nợ xấu được thực hiện theo các bước cơ bản: thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, lựa chọn phương pháp TĐG, xác định giá trị nợ xấu, và lập báo cáo TĐG. Tuy nhiên, do thiếu hướng dẫn cụ thể, Kienlongbank phải tự xây dựng quy trình riêng, dựa trên các tiêu chuẩn chung và kinh nghiệm thực tế. Việc này có thể dẫn đến sự khác biệt trong kết quả TĐG và ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ.

3.1. Phương Pháp Thẩm Định Giá Nợ Xấu Ngân Hàng Kiên Long

Các phương pháp phổ biến mà Kienlongbank sử dụng bao gồm: phương pháp chiết khấu dòng tiền, phương pháp so sánh, và phương pháp giá trị tài sản đảm bảo. Phương pháp chiết khấu dòng tiền được sử dụng để ước tính giá trị hiện tại của các khoản thu trong tương lai từ việc thu hồi nợ. Phương pháp so sánh dựa trên việc so sánh với các giao dịch mua bán nợ tương tự trên thị trường. Phương pháp giá trị tài sản đảm bảo dựa trên việc định giá các tài sản đảm bảo cho khoản nợ, chẳng hạn như bất động sản hoặc động sản. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của từng khoản nợ.

3.2. Thẩm Định Giá Tài Sản Đảm Bảo Nợ Xấu Khó Khăn

Một trong những khó khăn lớn nhất trong TĐG nợ xấu là việc định giá tài sản đảm bảo. Tài sản đảm bảo có thể bị suy giảm giá trị do nhiều yếu tố, chẳng hạn như tình trạng xuống cấp, thị trường bất động sản biến động, hoặc các vấn đề pháp lý. Việc định giá chính xác tài sản đảm bảo đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường và kinh nghiệm chuyên môn. Do đó, Kienlongbank cần có đội ngũ chuyên gia TĐG có trình độ cao và kinh nghiệm dày dặn.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Thẩm Định Giá Nợ Xấu Tại Kienlongbank

Việc TĐG nợ xấu tại Kienlongbank đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định xử lý nợ. Tuy nhiên, hiệu quả của hoạt động này vẫn còn hạn chế do những bất cập về pháp lý và quy trình. Kết quả TĐG đôi khi không phản ánh đúng giá trị thực tế của khoản nợ, gây khó khăn trong việc bán nợ hoặc tái cơ cấu nợ. Do đó, cần có những giải pháp để nâng cao hiệu quả TĐG và cải thiện quy trình xử lý nợ.

4.1. Rủi Ro Trong Thẩm Định Giá Nợ Xấu Và Cách Giảm Thiểu

Trong quá trình TĐG nợ xấu, có nhiều rủi ro có thể xảy ra, chẳng hạn như rủi ro thông tin, rủi ro pháp lý, và rủi ro thị trường. Rủi ro thông tin liên quan đến việc thu thập thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác về khoản nợ. Rủi ro pháp lý liên quan đến các vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến khoản nợ. Rủi ro thị trường liên quan đến sự biến động của thị trường tài sản. Để giảm thiểu những rủi ro này, Kienlongbank cần có quy trình kiểm soát rủi ro chặt chẽ và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm.

4.2. Xử Lý Nợ Xấu Ngân Hàng Kiên Long Kết Quả Đạt Được

Kienlongbank đã đạt được những kết quả nhất định trong việc xử lý nợ xấu trong giai đoạn 2019-nay. Tỷ lệ nợ xấu đã giảm so với các năm trước, và ngân hàng đã thu hồi được một phần vốn từ các khoản nợ xấu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức phía trước, và Kienlongbank cần tiếp tục nỗ lực để cải thiện hiệu quả xử lý nợ và giảm thiểu rủi ro tài chính.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Thẩm Định Giá Nợ Xấu

Để nâng cao chất lượng TĐG nợ xấu tại Kienlongbank, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía cơ quan quản lý nhà nước và từ phía ngân hàng. Về phía cơ quan quản lý, cần sớm ban hành tiêu chuẩn TĐG nợ xấu, hoàn thiện khung pháp lý về xử lý nợ xấu, và tăng cường giám sát hoạt động TĐG. Về phía ngân hàng, cần xây dựng quy trình TĐG chi tiết và rõ ràng, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ chuyên gia TĐG, và tăng cường kiểm soát rủi ro.

5.1. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Thẩm Định Giá Nợ Xấu

Cần kiến nghị Bộ Tài chính ban hành Tiêu chuẩn hướng dẫn TĐG khoản nợ xấu nhằm tháo gỡ vướng mắc trong xác định giá khoản nợ. Kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao tiếp tục ban hành hướng dẫn áp dụng thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp về nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm, tranh chấp về quyền xử lý tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ xấu; một số quy định của pháp luật trong giải quyết các tranh chấp về xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu.

5.2. Tối Ưu Quy Trình Thẩm Định Giá Nợ Xấu Tại Kienlongbank

Kienlongbank cần xem xét tối ưu hoá quy trình thẩm định giá nợ xấu, đảm bảo các bước thực hiện rõ ràng, có hướng dẫn cụ thể và dễ dàng kiểm tra, giám sát. Bên cạnh đó, ngân hàng nên xây dựng một hệ thống thông tin đầy đủ, chính xác về các khoản nợ xấu, tài sản đảm bảo và các yếu tố liên quan để hỗ trợ quá trình thẩm định giá. Sử dụng công nghệ cũng có thể giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong quá trình này.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Thẩm Định Giá Nợ Xấu Kiên Long

Hoạt động thẩm định giá nợ xấu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng. Với những giải pháp đồng bộ, Kienlongbank có thể nâng cao hiệu quả TĐG, cải thiện quy trình xử lý nợ, và giảm thiểu rủi ro tài chính. Trong tương lai, TĐG nợ xấu sẽ tiếp tục phát triển và đóng góp vào sự phát triển bền vững của Kienlongbank và toàn ngành ngân hàng.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Thẩm Định Giá Khoản Nợ Xấu

Ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình thẩm định giá sẽ giúp giảm thiểu thời gian, chi phí và sai sót. Việc sử dụng các phần mềm phân tích dữ liệu, hệ thống định giá tự động và các công cụ trực tuyến có thể giúp chuyên viên thẩm định giá có được thông tin đầy đủ và chính xác hơn, từ đó đưa ra các quyết định chính xác hơn.

6.2. Đào Tạo Và Phát Triển Đội Ngũ Thẩm Định Giá Chuyên Nghiệp

Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ thẩm định giá là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng thẩm định giá nợ xấu. Các chuyên viên thẩm định giá cần được trang bị kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng phân tích dữ liệu và kinh nghiệm thực tiễn để có thể đưa ra các đánh giá chính xác và khách quan. Thường xuyên cập nhật kiến thức mới về pháp luật, kinh tế và tài chính cũng rất quan trọng.

01/05/2025
Thực tiến áp dụng pháp luật về thẩm định giá khoản nợ xấu trong hoạt động xử lý nợ tại ngân hàng tmcp kiên long từ 2019 đến nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH GIÁ KHOẢN NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP KIÊN LONG TỪ NĂM 2019 ĐẾN NAY 1. Quy định pháp luật về thẩm định giá khoản nợ xấu trong hoạt động xử lý nợ tại các Ngân hàng TMCP 1. Khái niệm thẩm định giá Thẩm định giá là một dịch vụ tư vấn tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường, xuất phát từ nhu cầu khách quan về việc xác định giá trị của tài sản; trên cơ sở đó các bên tham gia giao dịch có thể thỏa thuận với nhau về tài sản, giúp các giao dịch về tài sản thành công, bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp chính đáng của các chủ thể tham gia giao dịch và các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan khác. Thẩm định giá góp phần làm minh bạch thị trường, thúc đẩy sự phát triển hiệu quả của thị trường.

Thẩm định giá viên về giá có vai trò xác định giá trị tài sản của nhiều đối tượng chính xác, độc lập, khách quan, và có đạo đức nghề nghiệp phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Việc thẩm định giá đúng giá trị tài sản giúp cho các hoạt động kinh tế trở nên hiệu quả và mang lại lợi ích cho các chủ thể tham gia quan hệ kinh tế. Trên thế giới có rất nhiều định nghĩa về thẩm định giá. Tại Việt Nam, theo khoản 15 Điều 4 Luật số 11/2012/QH13 (Luật Giá năm 2012), định nghĩa thẩm định giá như sau: “15.

Thẩm định giá là việc cơ quan, tổ chức có chức năng thẩm định giá xác định giá trị bằng tiền của các loại tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự phù hợp với giá thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định, phục vụ cho mục đích nhất định theo tiêu chuẩn thẩm định giá.”1 Nếu theo khoản 16 Điều 4 Luật số 16/2023/QH15 (Luật Giá năm 2023) có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2024, nội hàm của thẩm định giá được hiểu là “ Thẩm định giá là hoạt động tư vấn xác định giá trị của tài sản thẩm định giá tại một địa điểm, thời điểm, phục vụ cho mục đích nhất định do doanh nghiệp thẩm định giá, hội đồng thẩm định giá thực hiện theo Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam”.2 1 Luật số 11/2012/QH13 2 Luật số 16/2023/QH15 7 Như vậy, có thể hiểu, thẩm định giá là một loại dịch vụ mà trong đó thẩm định giá viên thực hiện việc thẩm định giá trị của các loại tài sản bằng tiền so với giá trị thị trường.2 Khái niệm nợ xấu Trong nền kinh tế thị trường, sự xuất hiện của nợ xấu từ hoạt động cho vay của các TCTD ngày càng trở nên phổ biến. Đặc biệt trong những năm gần đây, khi nền kinh tế lâm vào tình trạng khủng hoảng, nợ xấu không ngừng tăng lên gây ra những tác động tiêu cực tới hoạt động của các doanh nghiệp nói chung và các TCTD nói riêng. Vì vậy, nợ xấu không phải vấn đề của riêng một TCTD hay của riêng bất kỳ quốc gia nào, ngày nay, nợ xấu là vấn đề chung của các nước có nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường. Đương nhiên, cũng không có một quốc gia, một TCTD hay một khách hàng nào mong muốn nợ xấu vì những tác động tiêu cực mà nó mang lại.

Khi nợ xấu phát sinh đồng nghĩa với một khối tài sản lớn nằm bất động tại TCTD, ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của TCTD, khách hàng vay và của cả nền kinh tế. Đối với TCTD, bên cạnh nguồn vốn không thể thu hồi gốc và lãi như thỏa thuận, TCTD còn phải sử dụng tài sản có để trích lập dự phòng rủi ro với các tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào nhóm nợ mà khoản nợ xấu đó rơi vào, từ đó làm giảm nguồn vốn khả dụng của TCTD, đồng nghĩa giảm khả năng cung ứng vốn đối với nền kinh tế. Đối với khách hàng vay, để một khoản vay của TCTD quá hạn trở thành nợ xấu có nghĩa tên của họ sẽ được đưa vào “danh sách đen” hay ở Việt Nam là Trung tâm thông tin tín dụng ngân hàng CIC, đồng nghĩa với việc họ sẽ không thể tiếp cận thêm bất kỳ nguồn vốn vay nào khác của hệ thống TCTD, làm cho tình hình tài chính “xấu” càng thêm “xấu”. Đối với nền kinh tế, nợ xấu tồn đọng từ quan hệ cho vay của TCTD đối với khách hàng như “cục máu đông” làm “tắc nghẽn dòng chảy vốn” thông qua vai trò trung gian của hệ thống TCTD, tác động tiêu cực tới mọi mặt của đời sống xã hội.

Có rất nhiều quan điểm khác nhau về nợ xấu. Quan điểm về nợ xấu khác nhau ở các quốc gia và trong một nền kinh tế dưới góc nhìn của các chủ thể khác nhau thì quan điểm về nợ xấu cũng có sự khác biệt. Nếu đứng dưới góc nhìn của các NHTM thì nợ xấu có thể hiểu là những khoản cho vay không có khả năng sinh lời hay những khoản cho vay không còn hoạt động (NPLs: non - performing loans). Trên thực tế, không có chuẩn toàn cầu để định nghĩa nợ xấu.

Nhiều quan điểm đa dạng cùng song song tồn tại. Tiêu chuẩn 8 kế toán và ngân hàng quốc tế IAS 39, thường đề cập đến khái niệm này như những khoản cho 3 vay bị tổn thất (loans being impaired) hơn là cụm từ “nợ xấu” (non- performing loans). Về khái niệm hoạt động quản lý nợ xấu, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2005) cho rằng: “Quản lý nợ xấu là quá trình xây dựng và thực thi các chiến lược, các chính sách quản lý và kinh doanh tín dụng nhằm đạt được mục tiêu an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững; trong đó tăng cường các biện pháp nhằm phòng ngừa và hạn chế sự phát sinh nợ xấu, đi kèm với các biện pháp xử lý những khoản nợ xấu đã phát sinh, từ đó nhằm tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động kinh doanh cả trong ngắn hạn và dài hạn của NHTM”3. Về cơ bản, nợ xấu theo quan điểm của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) được định nghĩa dựa trên hai yếu tố: (i): quá hạn trên 90 ngày, hoặc (ii:) khả năng trả nợ bị nghi ngờ.

Với quan điểm này, nợ xấu được tiếp cận dựa trên thời gian quá hạn trả nợ và khả năng trả nợ của khách hàng. Khả năng trả nợ ở đây có thể là khách hàng hoàn toàn không trả được nợ, hoặc việc trả nợ của khách hàng là không đầy đủ. Theo quan điểm của NHNN, tại khoản 8 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (Thông tư 11/2021/TT-NHNN) do Thống đốc NHNN ban hành Thông tư quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, nợ xấu được định nghĩa như sau: “Nợ xấu (NPL) là nợ xấu nội bảng, gồm nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 4 5”. Trong đó, phân loại nợ được quy định tại Điều 10 và Điều 11 Thông tư này.

Theo Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, phân loại nợ chủ yếu dựa theo thời gian quá hạn của các khoản nợ: Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) có thời gian quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày, nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) có thời gian quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày, nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) có thời gian quá hạn trên 360 ngày. Theo Điều 11 Thông tư 3Basel Committee on Banking Supervision (2005), International Convergence of Capital Measurement and Capital Standards (A Revised Framework). 4 Ngân hàng Nhà nước (2021), Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ban hành ngày 30/7/2021. 9 11/2021/TT-NHNN, phân loại nợ chủ yếu dựa vào khả năng trả nợ của khách hàng được cấp tín dụng: Nhóm 3 là các khoản nợ được TCTD đánh giá là có khả năng tổn thất một phần nợ gốc và lãi, nhóm 4 là các khoản nợ được TCTD đánh giá là khả năng tổn thất cao, nhóm 5 là các khoản nợ được TCTD đánh giá là không còn có khả năng thu hồi, chấp nhận mất vốn.

Trong khi đó, tiêu chuẩn phân loại nhóm nợ và xác định nợ xấu theo Nghị quyết số 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng (có hiệu lực đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2023) cũng chủ yếu dựa theo thời gian quá hạn của các khoản nợ và dựa theo khả năng trả nợ của khách hàng vay. Theo Điều 195 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định về nợ xấu như sau5: “Nợ xấu được áp dụng các quy định tại Chương này bao gồm: 1. Nợ xấu của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài bao gồm khoản nợ xấu đang hạch toán trong bảng cân đĀi kế toán theo quy định của ThĀng đĀc Ngân hàng Nhà nước, khoản nợ xấu đã sử dụng dự phòng rủi ro để xử lý nhưng chưa thu hồi được nợ và đang theo dõi ngoài bảng cân đĀi kế toán; 2. Nợ xấu mà tổ chức mua bán, xử lý nợ đã mua của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhưng chưa thu hồi được nợ.” - Khoản nợ xấu đang hạch toán trong bảng cân đối kế toán theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

- Khoản nợ xấu đã sử dụng dự phòng rủi ro để xử lý nhưng chưa thu hồi được nợ và đang theo dõi ngoài bảng cân đối kế toán. Có thể nói, dưới góc độ pháp lý, nợ xấu là tài sản cho vay khó thu hồi của TCTD thể hiện dưới dạng quyền tài sản: một loại quyền định giá được bằng tiền và có thể mua đi bán lại trên một thị trường đặc biệt - thị trường nợ xấu. Nợ xấu bắt nguồn từ một khoản tiền TCTD cấp cho khách hàng vay sử dụng trong khoảng thời hạn nhất định theo sự thỏa thuận của các bên và khi hết thời hạn này, TCTD có quyền thu hồi số tiền đã cấp nhưng gặp khó 5 Điều 195 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 10 khăn ở khâu thu hồi vốn và lãi. Giá trị của quyền tài sản này phụ thuộc vào số tiền TCTD đã cấp cho khách hàng và số lãi xác định theo lãi suất đã được thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng giữa TCTD và khách hàng.

Vì quyền tài sản này có thể chuyển giao trong các giao dịch dân sự nên TCTD hoàn toàn có thể bán cho các tổ chức, cá nhân có nhu cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ