Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế du lịch (mã số 9310110), thuộc ngành Quản lý kinh tế của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thu Phương, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Trương Hoàng (năm 2022). Đề tài tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa thái độ đối với nghề nghiệp và ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Thái độ đối với nghề nghiệp (TĐNN) là yếu tố tâm lý có vai trò quan trọng trong việc dự đoán hành vi, định hướng nghề nghiệp và sự hài lòng trong công việc (Ajzen, 1980, 1993; Kusluvan & Kusluvan, 2000; Richardson, 2012). Phần lớn các công trình trước đây tập trung vào thế hệ Y (Gen Y) với kết quả cho thấy thái độ đối với ngành khách sạn còn tiêu cực do đặc thù lương thấp, áp lực và ít cơ hội phát triển (Koko & Guerier, 1994; Baron và cộng sự, 2007). Khi thế hệ Z (những người sinh năm 1996–2010) chuẩn bị trở thành lực lượng lao động chính, những đặc tính riêng biệt của thế hệ này cùng với sự thay đổi giá trị nghề nghiệp đòi hỏi phải có nghiên cứu cập nhật về cấu trúc thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc.
- Về mặt thực tiễn: Trước đại dịch Covid-19, du lịch Việt Nam đóng góp gần 10% vào GDP cả nước (VNAT, 2019), quy mô cơ sở lưu trú đạt 28.000 buồng và tốc độ tăng trưởng cơ sở lưu trú đạt 15–20%/năm (VNAT, 2018; UNWTO, 2019). Lực lượng lao động trực tiếp trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú và ăn uống năm 2019 đạt khoảng 3 triệu người, chiếm hơn 5% tổng lực lượng lao động quốc gia (GSO, 2020). Tuy nhiên, hệ thống đào tạo chuyên ngành chỉ đáp ứng khoảng 60% nhu cầu nhân lực (VNAT, 2017). Tác động của dịch bệnh đã dẫn đến làn sóng dịch chuyển lao động sang các ngành khác, tạo ra sự thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng. Trong khi đó, thế hệ Z được dự báo sẽ chiếm 25% lực lượng lao động Việt Nam vào năm 2025 (Nielsen, 2018).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu chung là làm rõ nội hàm, thang đo lường của TĐNN trong lĩnh vực khách sạn và đánh giá ảnh hưởng của TĐNN đến ý định làm việc (YĐLV) của thế hệ Z tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định nội hàm TĐNN trong lĩnh vực khách sạn, hệ thống và phát triển thang đo lường TĐNN, từ đó khám phá TĐNN trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam.
- Xác định ảnh hưởng của yếu tố TĐNN tới YĐLV trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam.
- Xác định ảnh hưởng của các biến nhân khẩu học đến YĐLV trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi thứ nhất: TĐNN trong lĩnh vực khách sạn có nội hàm là gì và được đo lường như thế nào?
- Câu hỏi thứ hai: TĐNN có ảnh hưởng như thế nào đến YĐLV trong lĩnh vực khách sạn?
- Câu hỏi thứ ba: Các biến nhân khẩu học có tác động như thế nào đến YĐLV trong lĩnh vực khách sạn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của TĐNN tới YĐLV trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam; đối tượng khảo sát và phỏng vấn là học sinh trung học phổ thông và sinh viên đang theo học khối ngành du lịch, khách sạn.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Việt Nam, tập trung vào đối tượng học sinh THPT và sinh viên ngành du lịch - khách sạn tại các cơ sở đào tạo.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 5/2019, giai đoạn điều tra thu thập dữ liệu chính thức diễn ra vào tháng 11–12 trong bối cảnh thị trường chịu tác động của dịch bệnh và quá trình phục hồi kinh tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc trong ngành dịch vụ - khách sạn qua các mốc thời gian và bối cảnh địa lý khác nhau.
| STT |
Tác giả & Năm |
Bối cảnh |
Phương pháp |
Phát hiện chính |
| 1 |
Kusluvan & Kusluvan (2000) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Định tính & Định lượng |
Sinh viên có nhận định tiêu cực về nghề khách sạn (lương thấp, áp lực, địa vị xã hội thấp); 42% không cảm thấy hạnh phúc khi chọn nghề. |
| 2 |
Aksu & Koksal (2005) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Định lượng |
Nhận định tích cực về bản chất công việc và sự ủng hộ xã hội; đánh giá tiêu cực về thu nhập, điều kiện làm việc và thăng tiến. |
| 3 |
Barron và cộng sự (2007) |
Anh |
Định tính (phỏng vấn nhóm) |
Thái độ tiêu cực về giờ làm việc và tiền lương; đánh giá tích cực về môi trường đa văn hóa. Một nhóm sinh viên hoàn toàn không có ý định làm nghề. |
| 4 |
Blomme (2007) |
Hà Lan |
Định lượng |
2/3 sinh viên năm thứ nhất có YĐLV trong ngành, tỷ lệ này tăng lên 83% ở sinh viên năm cuối. |
| 5 |
Richardson (2009, 2010, 2012) |
Úc |
Định lượng |
Sinh viên quốc tế có nhận định tích cực hơn sinh viên bản địa; kinh nghiệm làm việc thực tế có xu hướng tác động tiêu cực đến thái độ và ý định theo nghề. |
| 6 |
Kilic và cộng sự (2014) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Định lượng |
Sự phù hợp cá nhân - công việc là yếu tố tác động mạnh nhất đến TĐNN, tiếp theo là bản chất công việc, điều kiện làm việc, thăng tiến và thu nhập. |
| 7 |
Kim và cộng sự (2016) |
Hàn Quốc, Đài Loan, Hong Kong |
Định lượng |
53,4% sinh viên có ý định làm việc trong ngành; có sự khác biệt giữa các vùng lãnh thổ (Hong Kong thấp nhất với 7,4% chọn làm việc tại khách sạn, Hàn Quốc và Đài Loan là 14,5%). |
| 8 |
Goh & Lee (2018) |
Úc |
Định tính |
Thế hệ Z có nhiều nhận định tích cực về sự năng động, thú vị của công việc; thu nhập thấp không phải là yếu tố cản trở lớn nhất như ở thế hệ Y. |
| 9 |
Le và cộng sự (2018) |
Việt Nam |
Định tính (phỏng vấn sâu) |
Trải nghiệm thực tập tại khách sạn tác động tiêu cực đến hình ảnh nghề nghiệp do sinh viên thiếu chuẩn bị thực tế và cam kết nghề nghiệp chưa cao. |
| 10 |
Amissah và cộng sự (2019) |
Ghana |
Định lượng |
Nhận thức về môi trường làm việc còn tiêu cực; sinh viên có kinh nghiệm thực tế lại có ý định theo nghề cao hơn; nữ giới có nhận định tích cực hơn nam giới. |
| 11 |
Rosyidi và cộng sự (2021) |
Indonesia |
Định lượng |
Bản chất công việc là thành phần quan trọng nhất; tỷ lệ có YĐLV giảm từ 90,5% xuống 81,5% khi đại dịch Covid-19 bùng phát. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Thiếu vắng nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển và chuyển đổi: Phần lớn nghiên cứu trước đây thực hiện tại các thị trường phát triển (Mỹ, Anh, Úc), nơi có hệ thống hướng nghiệp định hình rõ nét. Nghiên cứu tại nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam còn rất hạn chế.
- Sự dịch chuyển thế hệ nghiên cứu: Các công trình giai đoạn 2000–2015 tập trung khảo sát thế hệ Y. Luận án chuyển trọng tâm sang thế hệ Z – nhóm lao động có đặc tính gắn bó mật thiết với công nghệ, chú trọng sự linh hoạt và trải nghiệm cá nhân.
- Sự không thống nhất trong cấu trúc thang đo TĐNN: Các nghiên cứu trước sử dụng số lượng thành phần khác nhau (từ đơn chiều của Airey & Frontistis, 1997 đến 9 chiều của Kusluvan & Kusluvan, 2000). Luận án bổ sung và kiểm chứng các nhân tố mới phản ánh bối cảnh hiện đại như rủi ro nghề nghiệp và tính linh hoạt của công việc.
- Tác động chưa đồng nhất của các biến nhân khẩu học: Các biến như giới tính, bậc học, địa chỉ thường trú, người thân làm việc trong ngành được đưa vào kiểm định đồng bộ trong bối cảnh giáo dục và xã hội Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án kế thừa và kết hợp các lý thuyết nền tảng trong tâm lý học và quản trị hành vi:
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Được lựa chọn làm khung phân tích trung tâm. Theo TPB, ý định hành vi (YĐHV) là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, chịu sự chi phối của ba nhân tố: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi. Luận án đi sâu phân tích nhánh thái độ đối với nghề nghiệp như yếu tố dự báo then chốt đối với ý định làm việc.
- Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Cung cấp cơ sở giải thích hành vi có ý thức của cá nhân dựa trên sự cân nhắc kết quả và niềm tin chuẩn tắc.
- Lý thuyết nhận thức xã hội nghề nghiệp (SCCT - Lent và cộng sự, 1994; Chuang & Jenkins, 2010): Hỗ trợ lý giải niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) và kỳ vọng kết quả ảnh hưởng đến sở thích nghề nghiệp.
- Lý thuyết cơ sở công việc (Hackman & Oldham, 1967; Siu và cộng sự, 2012): Phân tích sự tương tác giữa đặc điểm công việc và phản ứng tâm lý của người lao động.
- Lý thuyết kiến tạo xã hội: Giải thích sự hình thành nhận thức và thái độ của cá nhân dưới sự tương tác với môi trường văn hóa, kinh tế - xã hội cụ thể.
Về mặt khái niệm, tác giả định nghĩa TĐNN theo quan điểm ba thành phần thống nhất (Rosenberg và cộng sự, 1960; Kusluvan & Kusluvan, 2000):
- Nhận thức: Niềm tin, quan điểm, thông tin và hiểu biết về nghề khách sạn.
- Cảm xúc: Cảm giác yêu thích, hứng thú hoặc không hài lòng đối với nghề.
- Xu hướng hành vi: Khuynh hướng hành động, phản ứng và mức độ sẵn sàng tham gia thị trường lao động khách sạn.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua 2 cuộc phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với sinh viên ngành du lịch - khách sạn nhằm khám phá, sàng lọc, điều chỉnh câu chữ và bổ sung các chỉ báo đo lường mới cho phù hợp với ngôn ngữ và nhận thức của thế hệ Z tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm rút trích và xác định cấu trúc các nhân tố thái độ và biến phụ thuộc ý định làm việc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mức độ tác động của các thành phần TĐNN đến YĐLV.
- Kiểm định tham số (Independent Samples T-test và One-way ANOVA) để xác định sự khác biệt về YĐLV theo các biến nhân khẩu học.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT), Tổng cục Thống kê (GSO), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), các báo cáo khảo sát thế hệ của Nielsen và các công trình khoa học trong và ngoài nước.
- Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu định tính từ 2 đợt thảo luận nhóm sinh viên; dữ liệu định lượng thu thập qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với học sinh THPT và sinh viên ngành du lịch - khách sạn trên phạm vi toàn quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thái độ, nghề nghiệp, TĐNN và ý định làm việc trong ngành khách sạn. Tác giả phân tích các mô hình đo lường TĐNN từ thang đo đơn chiều của Airey & Frontistis (1997) đến mô hình 9 thành phần của Kusluvan & Kusluvan (2000).
Chương này phân tích sâu các đặc trưng nhân khẩu - tâm lý của thế hệ Z: là thế hệ sinh ra trong thời kỳ bùng nổ internet (digital natives), coi trọng tính thực tế, tự chủ, có xu hướng khởi nghiệp sớm, mong muốn môi trường làm việc linh hoạt nhưng kỳ vọng thăng tiến nhanh và có phần thiếu kiên nhẫn hơn các thế hệ trước (Chillakuri, 2020; Schawbel, 2016; Lanier, 2017). Tác giả tổng hợp 30 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới và tại Việt Nam, chỉ ra các khoảng trống tri thức và xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến gồm các giả thuyết về mối quan hệ giữa các khía cạnh thái độ nghề nghiệp với ý định làm việc.
Chương 2: Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu qua hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Tác giả thiết kế hệ thống thang đo ban đầu kế thừa từ các công trình quốc tế (Kusluvan & Kusluvan, 2000; Aksu & Koksal, 2005; Richardson, 2010; Wen, 2018):
- Thang đo Bản chất công việc (BCCV)
- Thang đo Địa vị xã hội (DVXH)
- Thang đo Sự phù hợp cá nhân - công việc (CNCV)
- Thang đo Điều kiện làm việc (DKLV)
- Thang đo Thu nhập và đãi ngộ (TNDN)
- Thang đo Cơ hội thăng tiến (CHTT)
- Thang đo Đồng nghiệp và Đội ngũ quản lý (DNQL)
- Thang đo Con đường nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân (CDNN)
- Thang đo Ý định làm việc (YĐLV)
Tác giả xây dựng kịch bản thảo luận nhóm, danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu và cấu trúc bảng hỏi khảo sát định lượng sử dụng thang đo Likert 5 điểm, đồng thời xác lập quy trình làm sạch và xử lý dữ liệu bằng phần mềm thống kê.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu định tính và điều chỉnh mô hình nghiên cứu
Chương 3 trình bày kết quả làm việc với 2 nhóm sinh viên chuyên ngành du lịch - khách sạn để điều chỉnh mô hình và thang đo. Những hiệu chỉnh quan trọng bao gồm:
- Tách biến Bản chất công việc: Tách nhân tố BCCV thành hai khía cạnh độc lập là Ưu điểm của nghề nghiệp (UDNN) (công việc năng động, giao tiếp đa văn hóa, môi trường hiện đại) và Nhược điểm của nghề nghiệp (NDNN) (áp lực thời gian, làm việc ca kíp, cường độ lao động cao).
- Gộp và chuẩn hóa các nhân tố quản trị: Thống nhất thang đo Đồng nghiệp và đội ngũ quản lý (DNQL) phản ánh môi trường tương tác nội bộ tại khách sạn.
- Bổ sung các nhân tố mới đặc thù: Bổ sung thang đo Rủi ro của nghề nghiệp (RRNN) (sự thiếu ổn định việc làm do khủng hoảng, dịch bệnh) và Sự linh hoạt của nghề nghiệp (LH) (khả năng chuyển đổi vị trí, tính cơ động nghề nghiệp).
- Hoàn thiện thang đo: Xác lập bảng hỏi chính thức với các thang đo đã được Việt hóa, bổ sung chỉ báo mới và điều chỉnh mô hình nghiên cứu lý thuyết trước khi khảo sát diện rộng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu chính thức
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ tập dữ liệu khảo sát chính thức:
- Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (phân bố theo giới tính, bậc học THPT/Đại học - Cao đẳng, vùng miền, chuyên ngành đào tạo, kinh nghiệm làm việc).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện kiểm định riêng biệt cho 12 thang đo thành phần gồm: Ưu điểm của nghề nghiệp, Nhược điểm của nghề nghiệp, Địa vị xã hội, Thu nhập và đãi ngộ, Điều kiện làm việc, Cơ hội thăng tiến, Đồng nghiệp và đội ngũ quản lý, Con đường nghề nghiệp và phát triển cá nhân, Rủi ro của nghề nghiệp, Sự linh hoạt của nghề nghiệp, Sự phù hợp cá nhân - công việc, và Ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn. Toàn bộ các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy (Alpha > 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng > 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's test khẳng định tính thích hợp của dữ liệu; các biến quan sát hội tụ vào các nhân tố chính xác, tổng phương sai trích đạt yêu cầu.
- Hồi quy tuyến tính bội: Xác định hệ số tác động và mức ý nghĩa thống kê của các nhân tố thái độ đối với biến phụ thuộc YĐLV. Các nhân tố như Ưu điểm nghề nghiệp, Cơ hội thăng tiến, Sự phù hợp cá nhân - công việc, Con đường phát triển cá nhân có tác động tích cực; các nhân tố Nhược điểm nghề nghiệp và Rủi ro nghề nghiệp thể hiện tác động ngược chiều đến ý định làm việc.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Phân tích T-test và ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ sẵn sàng làm việc trong ngành khách sạn giữa các nhóm giới tính, bậc học và tình trạng có người thân làm trong ngành.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và một số kiến nghị đề xuất
Chương 5 đối chiếu kết quả định lượng của luận án với các công trình quốc tế. Tác giả thảo luận về xu hướng đánh giá của Gen Z Việt Nam: đánh giá cao các giá trị trải nghiệm, môi trường giao tiếp hiện đại nhưng rất nhạy cảm với rủi ro thị trường và tính cân bằng cuộc sống. Từ kết quả nghiên cứu, chương này đề xuất hai nhóm giải pháp lớn nhằm xây dựng thái độ tích cực và gia tăng ý định làm việc của thế hệ Z trong ngành khách sạn tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các hạn chế nghiên cứu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Bổ sung và hiệu chỉnh thang đo TĐNN trong bối cảnh mới: Luận án đã phát triển hệ thống thang đo TĐNN dành riêng cho thế hệ Z tại một quốc gia đang phát triển và có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Luận án tách nhân tố bản chất công việc truyền thống thành hai khía cạnh riêng biệt (Ưu điểm nghề nghiệp và Nhược điểm nghề nghiệp), đồng thời bổ sung hai nhân tố mới là Rủi ro nghề nghiệp (RRNN) và Sự linh hoạt nghề nghiệp (LH).
- Kiểm chứng thực nghiệm mô hình TPB mở rộng: Khẳng định giá trị ứng dụng của Lý thuyết hành vi có kế hoạch trong việc dự báo ý định nghề nghiệp của thế hệ Z, làm rõ vai trò đa chiều của thái độ đối với các khía cạnh công việc cụ thể thay vì tiếp cận thái độ đơn chiều.
- Làm rõ tác động của yếu tố nhân khẩu học: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong ý định lựa chọn nghề khách sạn giữa học sinh phổ thông và sinh viên chuyên ngành, giữa các nhóm giới tính và mức độ tiếp cận thông tin nghề nghiệp từ gia đình.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp kiến nghị
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước về du lịch:
- Xây dựng chiến lược truyền thông quốc gia về hình ảnh nghề nghiệp du lịch - khách sạn theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, khắc phục định kiến xã hội về địa vị nghề nghiệp.
- Hoàn thiện khung chính sách bảo trợ và an sinh nghề nghiệp nhằm giảm thiểu nhận thức về rủi ro nghề nghiệp trong các giai đoạn khủng hoảng hoặc dịch bệnh.
- Đối với các cơ sở đào tạo (Đại học, Cao đẳng, THPT):
- Đổi mới hoạt động hướng nghiệp tại các trường phổ thông, cung cấp thông tin đa chiều và thực tế về ngành khách sạn.
- Cải tiến chương trình đào tạo chuyên ngành theo hướng tăng cường trải nghiệm thực tế sớm, trang bị kỹ năng mềm và quản trị cảm xúc cho sinh viên thế hệ Z.
- Tái cấu trúc kỳ thực tập nhằm giảm thiểu cú sốc thực tế và tác động tiêu cực của môi trường lao động ban đầu đến ý định gắn bó nghề.
- Đối với doanh nghiệp kinh doanh khách sạn:
- Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch và rút ngắn thời gian đánh giá định kỳ để đáp ứng mong muốn phát triển nhanh của Gen Z.
- Cải thiện chế độ đãi ngộ phi tài chính, thiết kế môi trường làm việc linh hoạt, thúc đẩy văn hóa hợp tác giữa quản lý và nhân viên.
- Tăng cường các biện pháp an toàn lao động và cam kết bảo đảm việc làm để hạn chế tâm lý lo ngại rủi ro nghề nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế của luận án
- Phạm vi mẫu khảo sát: Mặc dù mẫu khảo sát bao gồm học sinh THPT và sinh viên du lịch - khách sạn, quy mô mẫu và địa bàn thu thập dữ liệu có thể chưa bao phủ đồng đều mọi vùng kinh tế du lịch trọng điểm trên toàn quốc.
- Bối cảnh thu thập dữ liệu: Quá trình điều tra dữ liệu diễn ra trong giai đoạn thị trường du lịch và khách sạn chịu tác động sâu sắc bởi đại dịch Covid-19, điều này có thể làm gia tăng mức độ nhạy cảm của người trả lời đối với nhân tố rủi ro nghề nghiệp so với điều kiện vận hành thông thường.
- Phương pháp thu thập thông tin: Việc sử dụng phương pháp tự đánh giá qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến và trực tiếp có thể tồn tại sai lệch xã hội mong muốn (social desirability bias).
Các hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khảo sát dọc (longitudinal study) theo dõi quá trình chuyển đổi từ ý định làm việc khi còn ngồi trên ghế nhà trường thành hành vi gia nhập thị trường lao động thực tế và cam kết nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa thế hệ Z tại Việt Nam và thế hệ Z tại các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á có điều kiện phát triển du lịch tương đồng.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như trí tuệ cảm xúc (EQ), sự hỗ trợ từ gia đình hoặc năng lực tự nhận thức vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, phương pháp hiệu chỉnh thang đo quốc tế vào bối cảnh Việt Nam, cùng hệ thống tổng quan tài liệu về hành vi nghề nghiệp.
- Giảng viên và nhà quản lý đào tạo ngành du lịch - khách sạn: Sử dụng các phát hiện về nhận thức và kỳ vọng của Gen Z để thiết kế lại khung chương trình đào tạo, xây dựng nội dung hướng nghiệp và điều chỉnh phương pháp tổ chức thực tập doanh nghiệp.
- Nhà quản trị nhân sự và giám đốc điều hành khách sạn: Tham khảo hệ thống giải pháp về tạo động lực, thiết kế lộ trình công danh và cải thiện môi trường làm việc nhằm thu hút và giữ chân nguồn nhân lực trẻ.
- Cơ quan hoạch định chính sách du lịch: Cung cấp căn cứ thực tiễn để xây dựng đề án phát triển nguồn nhân lực du lịch quốc gia giai đoạn thích ứng sau khủng hoảng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế hệ Z theo khung thời gian nào?
Luận án căn cứ vào các nghiên cứu của Cooman & Dries (2012), Randstad (2017) và Goh & Lee (2018) để xác định thế hệ Z là nhóm cá nhân sinh ra trong giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2010.
2. Thang đo thái độ đối với nghề nghiệp trong luận án được kế thừa và phát triển từ những công trình nào?
Hệ thống thang đo được kế thừa từ thang đo 9 thành phần của Kusluvan & Kusluvan (2000), cùng các nghiên cứu hiệu chỉnh của Aksu & Koksal (2005), Richardson (2010), Wan và cộng sự (2014) và Wen (2018). Qua nghiên cứu định tính, tác giả đã bổ sung thêm hai nhân tố mới là Rủi ro của nghề nghiệp (RRNN) và Sự linh hoạt của nghề nghiệp (LH), đồng thời tách nhân tố Bản chất công việc thành Ưu điểm và Nhược điểm.
3. Khung lý thuyết nền tảng chính được luận án sử dụng để giải thích ý định làm việc là gì?
Khung lý thuyết trung tâm là Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp với Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết nhận thức xã hội nghề nghiệp (SCCT - Chuang & Jenkins, 2010) và Lý thuyết kiến tạo xã hội.
4. Đối tượng tham gia khảo sát trong nghiên cứu này gồm những ai?
Đối tượng khảo sát bao gồm hai nhóm chính thuộc thế hệ Z tại Việt Nam: học sinh trung học phổ thông (đối tượng chuẩn bị chọn ngành nghề) và sinh viên đang theo học chuyên ngành du lịch - khách sạn tại các trường đại học, cao đẳng (đối tượng chuẩn bị gia nhập thị trường lao động).
5. Những yếu tố nào cấu thành thái độ nghề nghiệp có ảnh hưởng đến ý định làm việc của Gen Z trong ngành khách sạn?
Ý định làm việc của thế hệ Z chịu tác động tổng hòa từ các nhóm yếu tố: Ưu điểm của nghề nghiệp, Nhược điểm của nghề nghiệp, Địa vị xã hội, Thu nhập và đãi ngộ, Điều kiện làm việc, Cơ hội thăng tiến, Đồng nghiệp và đội ngũ quản lý, Con đường nghề nghiệp và phát triển cá nhân, Sự phù hợp cá nhân - công việc, Sự linh hoạt nghề nghiệp và Rủi ro nghề nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Thu Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm chứng thực nghiệm mô hình ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong ngành khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ cấu trúc đa chiều của thái độ nghề nghiệp, bổ sung các khía cạnh phản ánh thực tiễn bối cảnh kinh tế chuyển đổi và tác động sau dịch bệnh như tính linh hoạt và rủi ro nghề nghiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm và giải pháp khoa học nhằm hỗ trợ các cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp khách sạn trong công tác hoạch định chính sách, phát triển chương trình đào tạo và thu hút hiệu quả nguồn nhân lực trẻ tại Việt Nam.