Luận án tiến sỹ ngành quản lý kinh tế ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế thệ z tại việt nam

Luận án tiến sỹ nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

257
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

1.1. Về mặt lý luận

1.2. Về mặt thực tiễn

2. Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

3. Phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phạm vi nghiên cứu

4. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn

1.1.1. Khái niệm thái độ

1.1.2. Khái niệm nghề nghiệp

1.1.3. Khái niệm thái độ nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn

1.1.4. Đo lường thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn

1.2. Ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

1.2.1. Khái niệm ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

1.2.2. Các yếu tố tác động đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

1.3. Cơ sở lý thuyết ảnh hưởng của TĐNN đến YĐLV trong lĩnh vực khách sạn

1.3.1. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA)

1.3.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)

1.4. Khái niệm và đặc điểm của thế hệ Z

1.4.1. Khái niệm thế hệ Z

1.4.2. Đặc điểm của thế hệ Z

1.5. Tổng quan các nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

1.6. Khoảng trống nghiên cứu

1.7. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

1.7.1. Căn cứ xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

1.7.2. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.1.1. Thang đo thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn

2.1.2. Thang đo lường ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

2.1.3. Đặc điểm nhân khẩu học của thế hệ Z

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

2.2.3. Nghiên cứu định lượng

2.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH VÀ ĐIỀU CHỈNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin về đối tượng tham gia phỏng vấn nhóm

3.2. Điều chỉnh các thang đo trong mô hình nghiên cứu

3.2.1. Thang đo lường bản chất công việc (BCCV)

3.2.2. Thang đo lường địa vị xã hội (ĐVXH)

3.2.3. Thang đo lường điều kiện làm việc

3.2.4. Thang đo lường thu nhập và đãi ngộ

3.2.5. Thang đo lường cơ hội thăng tiến

3.2.6. Thang đo lường đồng nghiệp và đội ngũ quản lý

3.2.7. Thang đo lường con đường nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân

3.2.8. Thang đo sự phù hợp cá nhân - công việc (CNCV)

3.2.9. Thang đo lường rủi ro của nghề nghiệp

3.2.10. Thang đo lường sự linh hoạt của nghề nghiệp

3.3. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức

4.1.1. Thế hệ Z tại Việt Nam

4.1.2. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích Cronbach Alpha

4.2.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Ưu điểm của nghề nghiệp”

4.2.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Địa vị xã hội”

4.2.3. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Thu nhập và đãi ngộ”

4.2.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Điều kiện làm việc”

4.2.5. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Cơ hội thăng tiến”

4.2.6. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Đồng nghiệp và đội ngũ quản lý”

4.2.7. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Con đường nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân”

4.2.8. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Rủi ro của nghề nghiệp”

4.2.9. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Sự linh hoạt của nghề nghiệp”

4.2.10. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Sự phù hợp cá nhân – công việc”

4.2.11. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Nhược điểm của nghề nghiệp”

4.2.12. Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn”

4.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá thang đo thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn

4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá đối với biến phụ thuộc

4.4. Kết quả phân tích ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z

4.4.1. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh

4.4.2. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu

4.5. Kiểm định sự khác biệt về ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của các nhóm đối tượng khác nhau

4.6. Đánh giá thái độ đối với nghề nghiệp và ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT

5.1. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5.1.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

5.1.2. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5.1.3. Những đóng góp mới của luận án

5.2. Một số đề xuất và khuyến nghị

5.2.1. Một số đề xuất nhằm xây dựng thái độ tích cực về nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z

5.2.2. Một số đề xuất nhằm tăng ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và một số gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Các hạn chế của nghiên cứu

5.3.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1 - BẢNG HỎI ĐIỀU TRA KHẢO SÁT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thái Độ Nghề Nghiệp Gen Z Trong Khách Sạn

Nghiên cứu về thái độ nghề nghiệp là yếu tố then chốt để dự đoán hành vi, định hướng nghề nghiệp và sự hài lòng công việc. Thái độ làm việc của Gen Z trong ngành khách sạn được xem là một thuộc tính phức hợp, thể hiện qua ý thức, tính cách, động cơ và tình cảm đối với công việc. Các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến thái độ này, bao gồm đặc thù nghề nghiệp, môi trường sống, môi trường làm việc và sự khác biệt thế hệ. Trong lĩnh vực khách sạn, thái độ nghề nghiệp bao gồm nhận thức, cảm xúc và xu hướng hành vi. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá những thay đổi trong thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh biến động nhanh chóng của ngành.

1.1. Khái niệm và cấu trúc của thái độ nghề nghiệp

Thái độ nghề nghiệp là một trạng thái tâm lý phức tạp, bao gồm nhận thức, cảm xúc và xu hướng hành vi đối với một nghề nghiệp cụ thể. Theo Fishbien & Ajzen (1993), ba thành phần này có thể tách biệt, trong khi các nghiên cứu khác lại xem chúng là một thể thống nhất. Mỗi thành phần chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài, như đặc thù nghề nghiệp và môi trường làm việc. Sự hài lòng trong công việc của Gen Z ngành khách sạn cũng chịu ảnh hưởng bởi thái độ này.

1.2. Ảnh hưởng của thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc

Thái độ nghề nghiệp có ảnh hưởng lớn đến ý định lựa chọn nghề nghiệp, khả năng thành công, sự hài lòng và cam kết của người lao động. Ý định làm việc được xem là yếu tố được dự đoán mạnh mẽ bởi thái độ nghề nghiệp, đặc biệt ở giới trẻ. Nghiên cứu này sẽ làm rõ hơn về động lực làm việc của Gen Z trong lĩnh vực khách sạn.

II. Thách Thức Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Gen Z Ngành Khách Sạn

Ngành du lịch và khách sạn Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhưng đối mặt với thách thức lớn về nguồn nhân lực. Các trường đào tạo chuyên ngành chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu của ngành. Đại dịch Covid-19 đã làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nhân lực, khi nhiều lao động chuyển sang các ngành nghề khác. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý cần có chiến lược dự báo nhu cầu, xây dựng chương trình đào tạo và tăng cường giáo dục định hướng nghề nghiệp cho thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để giải quyết vấn đề này.

2.1. Tăng trưởng ngành du lịch và khách sạn tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng du lịch nhanh nhất thế giới. Du lịch đóng góp đáng kể vào GDP của cả nước. Số lượng cơ sở lưu trú du lịch tăng nhanh, với sự tham gia của nhiều tập đoàn khách sạn lớn trong và ngoài nước. Tuy nhiên, sự phát triển này tạo ra áp lực lớn lên nguồn nhân lực.

2.2. Tình trạng thiếu hụt nhân lực và tác động của Covid 19

Nhu cầu nhân lực trong ngành khách sạn ngày càng tăng, nhưng các trường đào tạo không đáp ứng đủ. Đại dịch Covid-19 đã khiến nhiều lao động chuyển sang ngành khác, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh của ngành. Cần có giải pháp để thu hút và giữ chân nhân viên Gen Z trong khách sạn.

2.3. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thái độ và ý định làm việc

Nghiên cứu về thái độ và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam là rất quan trọng để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của lực lượng lao động trẻ. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý xây dựng chính sách phù hợp để thu hút, đào tạo và giữ chân nhân tài, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thái Độ Gen Z Với Nghề Khách Sạn

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn nhóm giúp khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên và người lao động trẻ. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thang đo

Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert để đo lường thái độ đối với nghề nghiệp và ý định làm việc. Thang đo được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các câu hỏi về đặc điểm nhân khẩu học của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam cũng được thu thập.

3.2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn nhóm với sinh viên chuyên ngành khách sạn. Các câu hỏi tập trung vào nhận thức, cảm xúc và xu hướng hành vi của họ đối với nghề nghiệp. Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung để xác định các chủ đề chính.

3.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên và người lao động trẻ. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

IV. Kết Quả Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Làm Việc Của Gen Z

Kết quả nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam, bao gồm bản chất công việc, địa vị xã hội, điều kiện làm việc, thu nhập và đãi ngộ, cơ hội thăng tiến, đồng nghiệp và đội ngũ quản lý, con đường nghề nghiệp, sự phù hợp cá nhân - công việc, rủi ro và sự linh hoạt của nghề nghiệp. Các yếu tố này có tác động khác nhau đến các nhóm đối tượng khác nhau. Nghiên cứu cũng đánh giá thái độ đối với nghề nghiệp và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam.

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức

Mẫu nghiên cứu bao gồm sinh viên và người lao động trẻ thuộc thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam. Các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc được thống kê để mô tả mẫu nghiên cứu.

4.2. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích Cronbach Alpha

Phân tích Cronbach Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Các thang đo có độ tin cậy cao được giữ lại để phân tích tiếp theo. Các thang đo có độ tin cậy thấp được điều chỉnh hoặc loại bỏ.

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhân tố tiềm ẩn trong thang đo thái độ đối với nghề nghiệp. Các nhân tố được xác định giúp đơn giản hóa mô hình nghiên cứu và hiểu rõ hơn về cấu trúc của thái độ nghề nghiệp.

V. Giải Pháp Xây Dựng Thái Độ Tích Cực Cho Gen Z Ngành KS

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để xây dựng thái độ tích cực về nghề nghiệp và tăng ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam. Các giải pháp bao gồm cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường cơ hội đào tạo và phát triển, xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, tạo cơ hội thăng tiến và tăng cường sự phù hợp giữa cá nhân và công việc. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Đề xuất xây dựng thái độ tích cực về nghề nghiệp

Để xây dựng thái độ tích cực về nghề nghiệp, cần cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường cơ hội đào tạo và phát triển, xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực và tạo cơ hội thăng tiến. Các nhà quản lý cần lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của nhân viên Gen Z trong khách sạn.

5.2. Đề xuất tăng ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn

Để tăng ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn, cần tăng cường sự phù hợp giữa cá nhân và công việc, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự linh hoạt của nghề nghiệp. Các nhà quản lý cần tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn và cung cấp các chính sách đãi ngộ cạnh tranh.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế về phạm vi và phương pháp. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để kiểm chứng kết quả. Cần có thêm nghiên cứu về quản lý nhân sự Gen Z trong ngành khách sạn.

VI. Tương Lai Xu Hướng Việc Làm Của Gen Z Trong Ngành Dịch Vụ

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng việc làm của Gen Z trong ngành dịch vụ, đặc biệt là lĩnh vực khách sạn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp để thu hút, đào tạo và giữ chân nhân tài, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc nghiên cứu thái độ và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam.

6.1. Đóng góp mới của luận án

Luận án này đóng góp vào việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình. Các chỉ báo mới được phát triển từ luận án có thể được sử dụng trong các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng bởi các nhà quản lý khách sạn, các nhà hoạch định chính sách và các trường đào tạo để xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp. Nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc nghiên cứu thái độ và ý định làm việc của thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam.

6.3. Tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu về Gen Z

Việc tiếp tục nghiên cứu về thế hệ Z và ngành khách sạn Việt Nam là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của lực lượng lao động trẻ. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào các khía cạnh khác nhau của vấn đề và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để kiểm chứng kết quả.

08/06/2025
Luận án tiến sỹ ngành quản lý kinh tế ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế thệ z tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn 1.1 Khái niệm thái độ Mặc dù có lịch sử nghiên cứu lâu dài nhưng không có sự thống nhất trong việc đưa ra khái niệm về thái độ. Zanna và Rempel (1988) đã đưa ra khái niệm “Thái độ là sự phân loại đối tượng kích thích theo một chiều đánh giá dựa trên thông tin về nhận thức, cảm xúc và/hoặc liên quan đến các xu hướng hành vi hoặc hành vi trong quá khứ” (Zanna và Rempel, 1988). Qua khái niệm của Zanna và Rempel có thể thấy, thái độ được cấu thành bởi yếu tố về nhận thức, cảm xúc và có thể thêm yếu tố về xu hướng hành vi. Eagly và Chaiken (1992) cho rằng “Thái độ là xu hướng tâm lý được thể hiện bằng cách đánh giá một đối tượng cụ thể với một số mức độ ưu thích hoặc không ưu thích”.

Ở khái niệm này, Eagly và Chaiken nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc của thái độ mà chưa chỉ rõ các yếu tố cấu thành nên thái độ của một cá nhân. Arnold và cộng sự (1995) chỉ ra rằng “Thái độ phản ánh xu hướng của một cá nhân đối với cảm nhận, suy nghĩ hoặc hành xử theo cách tích cực hoặc tiêu cực đối với đối tượng của thái độ”. Khái niệm này cho thấy, thái độ được biểu hiện qua phản ánh mang tính chất tiêu cực hoặc tích cực trong suy nghĩ hoặc hành xử đối với một đối tượng cụ thể. Tuy vậy, khái niệm này chưa phân biệt rõ thái độ của một cá nhân sẽ bao gồm hay không bao gồm yếu tố về hành vi.

Kind và cộng sự (2007) đã đưa ra khái niệm “Thái độ là niềm tin và cảm xúc cá nhân hướng tới một đối tượng”. Trong định nghĩa này, yếu tố về nhận thức không được đề cập tới, thái độ chỉ được cấu thành bởi niềm tin và cảm xúc của cá nhân. Barmby và cộng sự (2008) cho rằng “Thái độ là những cảm xúc của một người về đối tượng, dựa trên kiến thức và niềm tin của họ về đối tượng đó” (Barmby và cộng sự, 2008). Khái niệm này nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc của thái độ dựa trên những hiểu biết của mỗi người về đối tượng của thái độ.

Như vậy, theo định nghĩa này, yếu tố về nhận thức (kiến thức và niềm tin) không là thành phần cấu thành nên thái độ mà là yếu tố có trước, quyết định thái độ ở sau. Kotler và cộng sự (2018) đã đưa ra khái niệm “Thái độ là những đánh giá, cảm xúc và khuynh hướng ưa thích hoặc không ưa thích của một cá nhân đối với một đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể”. Theo định nghĩa này, thái độ sẽ bao gồm 3 thành phần: đánh giá hay nhận thức, cảm xúc và khuynh hướng đối với một đối tượng cụ thể. 9 Qua các khái niệm trên cho thấy, mỗi nhà nghiên cứu có cách tiếp cận khác nhau về thái độ.

Từ các định nghĩa và khái niệm về thái độ của các nghiên cứu trước, có thể hiểu Thái độ là một cấu tạo tâm lý có ý thức và mang bản chất xã hội, là sự đánh giá của mỗi cá nhân, có sự lâu dài và ổn định, thể hiện sự sẵn sàng phản ứng theo khuynh hướng nhất định đối với một đối tượng cụ thể nào đó, được thực hiện thông qua nhận thức, cảm xúc và xu hướng thực hiện hành vi trong một tình huống cụ thể. Cấu trúc của thái độ bao hàm các mặt nhận thức, cảm xúc và/hoặc xu hướng hành vi (Ajzen, 2001; Crano & Prislin, 2006; Reid, 2006), cụ thể như sau: Nhận thức: yếu tố nhận thức bao gồm những quan điểm, kiến thức, hiểu biết, sự đánh giá của cá nhân về đối tượng nhất định. Cảm xúc: yếu tố cảm xúc là cảm nhận của một người về một đối tượng nhất định, bao gồm việc thích hay không thích đối tượng của thái độ, có liên quan đến việc cảm thấy thỏa mãn hay cảm thấy không thỏa mãn những nhu cầu tinh thần hay vật chất của mỗi cá nhân. Xu hướng thực hiện hành vi: yếu tố xu hướng thực hiện hành vi là những biểu hiện ra bên ngoài hay nói cách khác là xu hướng hành động của cá nhân đối với đối tượng của thái độ.

Mặc dù nhiều nghiên cứu chỉ ra cấu trúc của thái độ gồm ba thành phần tuy nhiên các nhà nghiên cứu có sự nhìn nhận và quan điểm khác nhau đối với mối quan hệ giữa ba thành phần trong cấu trúc của thái độ. Quan điểm thứ nhất cho rằng, ba thành phần của thái độ là riêng biệt. Đây là quan điểm cho rằng ba thành phần cấu thành thái độ bao gồm: nhận thức, cảm xúc và xu hướng thực hiện hành vi được thể hiện một cách riêng biệt, có thể không liên quan đến nhau. Quan điểm thứ hai cho rằng, ba thành phần trong cấu trúc của thái độ là thống nhất: Quan điểm cho rằng ba thành nhận thức, cảm xúc và xu hướng thực hiện hành vi được thể hiện mang tính thống nhất cao và không có sự tách biệt rõ ràng.

Đại diện cho quan điểm thứ hai này là nhà tâm lý học MJ. Qua việc tìm hiểu và nghiên cứu các quan điểm, nhận thức về quan hệ giữa các thành phần về nhận thức, cảm xúc và xu hướng thực hiện hành vi trong cấu trúc của thái độ, tác giả nghiên cứu về thái độ trên quan điểm cho rằng quan điểm ba thành phần thống nhất bởi trên thực tế, khó có thể tách biệt được các khía cạnh khác nhau của thái độ.2 Khái niệm nghề nghiệp Hoạt động nghề nghiệp là một hoạt động lao động đặc trưng của con người. Nghề nghiệp là một phạm trù mang tính chất xã hội - lịch sử. Nó xuất hiện khi có sự phân 10 công lao động trong xã hội.

Cùng với sự phát triển của xã hội loài người, sự phân lao động ngày càng đa dạng. Tuy vậy, sự phát triển của các ngành nghề trong xã hội phụ thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia. Nhiều nhà nghiên cứu khác nhau đã đưa ra các khái niệm về nghề nghiệp. Riley và Ladkin (1994) cho rằng “Nghề nghiệp là tập hợp các công việc có liên quan đến nhau qua thời gian”.

Theo khái niệm này, Rilay và Ladkin (1994) chỉ ra rằng, một người nếu làm các công việc có liên quan đến nhau thì người đó có nghề nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, định nghĩa này chưa nêu rõ là tập hợp công việc theo chiều ngang hay dọc, nói một cách khác là tập hợp các công việc khác nhau trong cùng một lĩnh vực hay tập hợp các vị trí khác nhau trong nấc thang thăng tiến ở lĩnh vực đó. Sullivan and Baruch’s (2009) đưa ra khái niệm: “Nghề nghiệp bao gồm tập hợp các công việc của một cá nhân và những trải nghiệm khác có liên quan đến công việc ở cả bên trong và bên ngoài tổ chức”. Định nghĩa của Sullivian và Baruch’s có điểm khác biệt so với định nghĩa của Riley và Ladkin (1994).

Sự khác biệt được nhắc đến là những trải nghiệm có liên quan đến công việc ở cả bên trong và bên ngoài tổ chức. Như vậy, nghề nghiệp không chỉ đơn thuần là tập hợp các công việc mà còn là sự trải nghiệm trên các khía cạnh khác nhau liên quan đến công việc của một cá nhân. Richardson & Butler (2012) trong nghiên cứu của mình đã cho rằng “Nghề nghiệp là chuỗi kinh nghiệm và trải nghiệm của mỗi cá nhân theo thời gian”. Theo định nghĩa này, nghề nghiệp bao gồm chuỗi kinh nghiệm và trải nghiệm của mỗi cá nhân theo thời gian, tuy nhiên, trong định nghĩa không chỉ rõ, các kinh nghiệm và trải nghiệm này có thuộc cùng một lĩnh vực hay không.

Thái Thị Khánh Chi, 2007 cho rằng “Nghề nghiệp là một dạng xác định của hoạt động lao động với những yêu cầu về kiến thức và kỹ năng phù hợp đòi hỏi ở người lao động, để có khả năng thực hiện phải qua đào tạo hoặc tích lũy trong công tác”. Định nghĩa này cho thấy, nghề nghiệp là một hoạt động lao động gắn với yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cụ thể. Tuy vậy, khái niệm này không nói rõ rằng, các kiến thức và kỹ năng phù hợp có yêu cầu trong một lĩnh vực cụ thể hay không. Trong nghiên cứu của mình, Dương Hải Lâm (2012) đã định nghĩa “Nghề nghiệp là một thuật ngữ dùng để chỉ một hình thức lao động trong xã hội theo sự phân công lao động mà con người sử dụng sức lao động của mình để tạo ra sản phẩm vật chất, tinh thần đóng góp cho xã hội.

Qua hoạt động nghề nghiệp mà duy trì, phát triển đời sống cá nhân. Định nghĩa do Dương Hải Lâm có nét tương đồng so với định nghĩa được tác giả Thái Thị Khánh Chi đưa ra. Nhưng định nghĩa này có 11 làm rõ thêm khía cạnh thông qua hoạt động nghề nghiệp để duy trì, phát triển đời sống của một cá nhân. Như vậy, qua các khái niệm được các nhà nghiên cứu đưa ra, có thể hiểu “Nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn là tập hợp các công việc của một cá nhân trong lĩnh vực khách sạn và những trải nghiệm khác có liên quan đến công việc ở cả bên trong và bên ngoài môi trường làm việc.

Qua hoạt động nghề nghiệp mà duy trì, phát triển đời sống cá nhân”. Lĩnh vực khách sạn bao gồm các dịch vụ lưu trú, ăn uống và giải trí liên quan đến hoạt động du lịch (Barrows & Bosselman, 1999).3 Khái niệm thái độ nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn TĐNN là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, đặc biệt là các nhà nghiên cứu phương Tây. Thái độ được coi yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đến hành vi của một cá nhân (Ajzen, 1993). TĐNN có tác động lớn đến tiến trình hành vi trong quá trình lựa chọn nghề nghiệp cũng như ảnh hưởng đến khả năng thành công và sự hài lòng đối với công việc của người lao động (De Vos & Soens, 2008).

Trong nghiên cứu về TĐNN trong lĩnh vực du lịch của sinh viên tại Thổ Nhĩ kỳ, Kusluvan và Kusluvan (2000) đã đưa ra khái niệm “Thái độ đối với nghề nghiệp trong ngành du lịch là tổng hòa của các yếu tố nhận thức, cảm xúc và/hoặc xu hướng hành vi về các khía cạnh của công việc trong ngành du lịch cũng như các ý định làm việc hoặc cam kết với ngành” (Kusluvan & Kusluvan, 2000). Đây cũng là khái niệm được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu sau này, như trong các nghiên cứu của Richardson (2008, 2009, 2010, 2012), nghiên cứu của Wang (2014), nghiên cứu của Wen (2018)… về TĐNN trong lĩnh vực khách sạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thái Độ Nghề Nghiệp và Ý Định Làm Việc của Thế Hệ Z trong Lĩnh Vực Khách Sạn tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà thế hệ Z tiếp cận nghề nghiệp trong ngành khách sạn. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ làm việc của họ, từ động lực cá nhân đến môi trường làm việc. Một trong những điểm nổi bật là sự quan tâm của thế hệ này đối với sự phát triển nghề nghiệp và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Đối với độc giả, tài liệu không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tâm lý và nhu cầu của thế hệ Z mà còn cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà quản lý trong việc xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn và hiệu quả. Để mở rộng thêm kiến thức về cách nâng cao động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z, bạn có thể tham khảo tài liệu Giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên thế hệ z tại công ty tnhh công nghiệp t a việt nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu hơn về các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất làm việc của thế hệ Z trong môi trường doanh nghiệp.