Luận án Tiến sĩ: Thái độ chính trị của trí thức Nam Kỳ giai đoạn 1919-1939

Khám phá thái độ chính trị trí thức Nam Kỳ 1919-1939. Nghiên cứu sâu về vai trò, quan điểm chính trị của họ trong lịch sử Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2017

294
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã thái độ chính trị của tri thức Nam Kỳ 1919 1939

Luận án tiến sĩ "Thái độ chính trị của tri thức Nam Kỳ (1919 – 1939)" của tác giả Huỳnh Bá Lộc là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa quá trình hình thành và phân hóa của tầng lớp trí thức tân học tại Nam Kỳ. Giai đoạn 1919-1939 là một thời kỳ lịch sử đầy biến động, chứng kiến sự trỗi dậy của các phong trào dân tộc 1919-1939 dưới ảnh hưởng của nhiều luồng tư tưởng mới. Trong bối cảnh đó, tầng lớp trí thức Tây học ở Nam Kỳ, với sự nhạy bén chính trị và học vấn, đã đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ là những người tiếp thu văn hóa phương Tây mà còn là lực lượng tiên phong trong các cuộc đấu tranh chính trị, xã hội. Luận án tập trung phân tích các khuynh hướng chính trị trí thức Nam Kỳ, từ thỏa hiệp, cải lương đến cấp tiến, cách mạng. Nghiên cứu này làm rõ sự vận động, chuyển biến trong tư tưởng và hành động của các nhóm, cá nhân tiêu biểu, qua đó vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về đời sống chính trị sôi động tại Nam Kỳ Lục tỉnh. Việc tìm hiểu thái độ chính trị của tri thức Nam Kỳ trong giai đoạn này không chỉ có ý nghĩa về mặt lịch sử trí thức Việt Nam mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu về vai trò của trí thức đối với vận mệnh quốc gia.

1.1. Bối cảnh Nam Kỳ dưới chính sách cai trị của Pháp

Nam Kỳ, hay Cochinchina, là vùng đất chịu sự cai trị trực tiếp của Pháp từ rất sớm. Chính sách cai trị của Pháp ở Nam Kỳ đã tạo ra những biến đổi sâu sắc về kinh tế, chính trị và xã hội. Về hành chính, Pháp thiết lập một bộ máy cai trị chặt chẽ từ Thống đốc đến các Tham biện ở tỉnh, đồng thời cho phép sự tồn tại của các hội đồng như Hội đồng Quản hạt. Về kinh tế, Nam Kỳ trở thành vựa lúa và là nơi tập trung các hoạt động khai thác thuộc địa. Những thay đổi này dẫn đến sự phân hóa xã hội mạnh mẽ, hình thành các giai cấp và tầng lớp mới. Tầng lớp địa chủ trở nên giàu có, trong khi nông dân ngày càng bị bần cùng hóa. Giai cấp công nhân và tư sản dân tộc cũng dần xuất hiện. Quan trọng hơn cả là sự hình thành của đội ngũ trí thức tân học, sản phẩm của nền giáo dục Pháp-Việt. Họ là những công chức, giáo viên, nhà báo, luật sư... có điều kiện tiếp xúc với các trào lưu tư tưởng phương Tây. Môi trường chính trị ở Nam Kỳ cũng có những nét đặc thù, với sự hiện diện của một "không gian công" nhất định, cho phép các hoạt động báo chí, diễn thuyết và đảng phái chính trị công khai phát triển ở một mức độ nào đó.

1.2. Quá trình hình thành và phát triển của trí thức tân học

Đội ngũ trí thức tân học Nam Kỳ hình thành từ cuối thế kỷ XIX và phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất. Họ là những người được đào tạo trong hệ thống giáo dục Pháp-Việt hoặc du học tại Pháp. Khác với tầng lớp sĩ phu Nho học, tầng lớp trí thức Tây học có tư duy và phương pháp hoạt động mới mẻ. Họ sử dụng báo chí, diễn đàn công khai và các tổ chức chính trị để bày tỏ quan điểm. Luận án của Huỳnh Bá Lộc chỉ ra rằng, đến năm 1919, trí thức Nam Kỳ đã trở thành một lực lượng xã hội độc lập, có tiếng nói và ảnh hưởng nhất định. Họ tham gia vào nhiều lĩnh vực từ kinh tế, văn hóa đến chính trị, thể hiện vai trò tiên phong trong việc tiếp nhận và phổ biến các tư tưởng dân chủ, dân tộc. Sự phát triển về số lượng và chất lượng của đội ngũ này là tiền đề quan trọng cho sự bùng nổ của các hoạt động chính trị của trí thức Nam Kỳ trong hai thập niên tiếp theo. Đây là đối tượng chính mà các luận văn thạc sĩ lịch sử Việt Nam cần tập trung khai thác để hiểu rõ hơn về giai đoạn này.

II. Phân tích các khuynh hướng chính trị trí thức Nam Kỳ

Giai đoạn 1919-1939 chứng kiến sự phân hóa sâu sắc trong nội bộ trí thức Nam Kỳ, hình thành nên nhiều thái độ chính trị khác nhau. Luận án đã hệ thống hóa các khuynh hướng này một cách chi tiết, cho thấy sự phức tạp trong lựa chọn con đường của họ. Có nhóm lựa chọn con đường ôn hòa, cải lương, hợp tác với Pháp để đòi quyền lợi, tiêu biểu là Đảng Lập hiến của Bùi Quang Chiêu. Họ theo đuổi chủ nghĩa quốc gia cải lương, tin vào khả năng cải cách từ bên trong chế độ thuộc địa. Ngược lại, một bộ phận khác lại đi theo con đường cấp tiến, đấu tranh quyết liệt để giành độc lập dân tộc. Nguyễn An Ninh và hội kín Thanh niên Cao vọng (TNCV) là đại diện xuất sắc cho xu hướng này. Họ sử dụng báo chí Nam Kỳ đầu thế kỷ 20 như Tiếng Chuông Rè (La Cloche Fêlée)L'Annam làm vũ khí, khơi dậy tinh thần yêu nước và ý thức dân tộc. Ngoài ra, còn có những trí thức đi theo con đường cách mạng vô sản, chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác. Sự đa dạng về lập trường chính trị trí thức Sài Gòn và Nam Kỳ phản ánh sự phức tạp của bối cảnh lịch sử và quá trình tìm đường cứu nước của dân tộc.

2.1. Khuynh hướng thỏa hiệp và chủ nghĩa quốc gia cải lương

Khuynh hướng thỏa hiệp, cải lương do Bùi Quang Chiêu, Nguyễn Phan Long dẫn đầu, tập hợp trong Đảng Lập hiến. Họ là những trí thức, điền chủ lớn, có địa vị trong xã hội thuộc địa. Mục tiêu của họ không phải là lật đổ chính quyền Pháp mà là đấu tranh nghị trường để yêu cầu cải cách, mở rộng quyền tự do dân chủ và nâng cao vị thế của người Việt. Họ chủ trương theo tư tưởng Pháp-Việt đề huề, cho rằng Việt Nam có thể phát triển khi hợp tác với Pháp. Hoạt động chính của họ là tham gia vào các hội đồng thuộc địa, sử dụng báo chí (như La Tribune Indochinoise) để đưa ra các kiến nghị. Dù có những hạn chế về lập trường dân tộc, hoạt động của Đảng Lập hiến cũng góp phần tạo ra một diễn đàn chính trị công khai, nâng cao nhận thức chính trị cho một bộ phận quần chúng và gây áp lực nhất định lên chính quyền thực dân trong một số vấn đề dân sinh, dân chủ.

2.2. Khuynh hướng dân tộc cấp tiến của nhóm Nguyễn An Ninh

Đối lập với phái cải lương là khuynh hướng dân tộc cấp tiến, mà linh hồn là nhà yêu nước Nguyễn An Ninh. Sau khi du học từ Pháp trở về, ông đã có những bài diễn thuyết và bài viết gây chấn động, kêu gọi đồng bào thức tỉnh, noi gương các dân tộc khác đấu tranh giành độc lập. Ông và các đồng chí của mình đã xuất bản các tờ báo nổi tiếng như Tiếng Chuông Rè (La Cloche Fêlée)L'Annam, trực diện phê phán chính sách cai trị của Pháp ở Nam Kỳ và kêu gọi giải phóng dân tộc. Tư tưởng của Nguyễn An Ninh có ảnh hưởng sâu rộng, đặc biệt trong giới trẻ và học sinh, sinh viên. Ông chủ trương một cuộc cách mạng toàn diện cả về văn hóa và chính trị. Hoạt động chính trị của trí thức Nam Kỳ theo khuynh hướng này rất quyết liệt, không khoan nhượng, chấp nhận tù đày và hy sinh, trở thành ngọn lửa khơi nguồn cho nhiều phong trào yêu nước sôi nổi sau này.

III. Bước ngoặt trong thái độ chính trị của trí thức 1930 1939

Thập niên 1930 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong thái độ chính trị của tri thức Nam Kỳ. Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 và sự ra đời của Đảng Cộng sản Đông Dương đã tác động mạnh mẽ đến tư tưởng của họ. Nhiều trí thức bắt đầu nhận thấy sự bế tắc của con đường cải lương và cấp tiến tư sản. Chủ nghĩa Mác và con đường cách mạng vô sản bắt đầu có sức hút mạnh mẽ. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển biến rõ rệt khi nhiều trí thức yêu nước tham gia vào các tổ chức của Đảng Cộng sản hoặc các nhóm cánh tả. Phong trào Mặt trận Dân chủ (1936-1939) là đỉnh cao của sự tập hợp lực lượng, khi các trí thức thuộc nhiều khuynh hướng khác nhau cùng tham gia vào cuộc đấu tranh đòi tự do, dân chủ. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn chứng kiến sự phân hóa của trí thức Việt Nam một cách sâu sắc hơn, đặc biệt là sự rạn nứt giữa những người theo Đệ tam Quốc tế và những người theo chủ nghĩa Trotsky. Cuộc đấu tranh tư tưởng này diễn ra công khai trên mặt trận báo chí, tiêu biểu là giữa nhóm La Lutte và báo Dân Chúng, phản ánh sự trưởng thành nhưng cũng đầy phức tạp của phong trào chính trị tại Nam Kỳ.

3.1. Ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác và Đảng Cộng sản Đông Dương

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Đông Dương vào năm 1930 đã mở ra một hướng đi mới cho phong trào dân tộc 1919-1939. Với đường lối cách mạng triệt để, gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội, Đảng đã thu hút một bộ phận quan trọng trí thức Nam Kỳ và chủ nghĩa Mác bắt đầu có sự liên kết chặt chẽ. Các trí thức như Trần Văn Giàu, Nguyễn Văn Tạo, Dương Bạch Mai... sau khi du học và tiếp thu tư tưởng Mác-xít đã trở về nước, trở thành những hạt nhân lãnh đạo quan trọng. Họ tham gia vào việc tuyên truyền, tổ chức quần chúng, và lãnh đạo các cuộc đấu tranh. Thông qua các hoạt động công khai và bí mật, họ đã góp phần đưa chủ nghĩa Mác-Lênin thâm nhập sâu rộng vào các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là giai cấp công nhân và nông dân, tạo ra nền tảng vững chắc cho cách mạng Việt Nam.

3.2. Đỉnh cao và sự phân hóa trong phong trào Đông Dương Đại hội

Năm 1936, trước thắng lợi của Mặt trận Bình dân ở Pháp, một cơ hội đấu tranh công khai đã mở ra. Phong trào Đông Dương Đại hội ra đời, là một cuộc vận động chính trị rộng lớn nhằm tập hợp nguyện vọng của nhân dân để gửi tới phái đoàn của chính phủ Pháp. Phong trào quy tụ nhiều lực lượng trí thức Nam Kỳ thuộc các xu hướng chính trị khác nhau, từ những người cộng sản, Trotskyist đến các nhà dân chủ tư sản. Đây là đỉnh cao của sự đoàn kết trong cuộc đấu tranh vì các quyền dân sinh, dân chủ. Tuy nhiên, chính trong phong trào này, mâu thuẫn giữa các nhóm tư tưởng cũng bộc lộ rõ rệt, đặc biệt là giữa nhóm Stalinist (ủng hộ Đảng Cộng sản) và nhóm Trotskyist. Sự phân hóa của trí thức Việt Nam trong giai đoạn này cho thấy sự phức tạp trong việc lựa chọn đồng minh và xác định mục tiêu đấu tranh, để lại nhiều bài học cho các giai đoạn cách mạng về sau.

IV. Đánh giá vai trò lịch sử của các nhóm trí thức Nam Kỳ

Việc nghiên cứu về trí thức Cochinchina trong giai đoạn 1919-1939 cho thấy vai trò đa dạng và phức tạp của họ. Mỗi nhóm trí thức, với thái độ chính trị riêng, đều để lại những dấu ấn nhất định trong lịch sử. Nhóm cải lương của Đảng Lập hiến, dù bị hạn chế bởi lập trường giai cấp, đã có công trong việc khai mở các hình thức đấu tranh nghị trường và nâng cao dân trí. Nhóm cấp tiến của Nguyễn An Ninh có vai trò to lớn trong việc thức tỉnh tinh thần dân tộc, gieo mầm cho các tư tưởng cách mạng triệt để. Họ là những người tiên phong, không ngại hiểm nguy, hy sinh vì lý tưởng. Bộ phận trí thức đi theo chủ nghĩa Mác đã có những đóng góp quyết định trong việc xác lập con đường cứu nước đúng đắn, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, đưa cách mạng Việt Nam đến thành công. Thái độ chính trị của tri thức Nam Kỳ 1919-1939 là một minh chứng sống động cho thấy, trong những thời khắc quyết định của lịch sử, sự lựa chọn và dấn thân của tầng lớp trí thức có ảnh hưởng sâu sắc đến vận mệnh của cả dân tộc. Đây là một chủ đề quan trọng, đáng để các luận văn thạc sĩ lịch sử Việt Nam tiếp tục đào sâu.

4.1. Đóng góp và hạn chế của từng khuynh hướng chính trị

Đánh giá một cách khách quan, mỗi khuynh hướng chính trị của trí thức Nam Kỳ đều có những đóng góp và hạn chế riêng. Khuynh hướng cải lương đã bước đầu hình thành ý thức chính trị cho người dân thành thị nhưng lại xa rời quần chúng nông dân và thiếu triệt để trong mục tiêu giành độc lập. Khuynh hướng cấp tiến của Nguyễn An Ninh đã khơi dậy lòng yêu nước mạnh mẽ nhưng còn thiếu một tổ chức chặt chẽ và đường lối cụ thể để đi đến thắng lợi cuối cùng. Trong khi đó, khuynh hướng vô sản, dù đã xác định được con đường đúng đắn, cũng trải qua những giai đoạn đấu tranh nội bộ phức tạp. Việc nhận diện rõ ràng những điểm mạnh và điểm yếu này giúp hiểu đúng hơn về lịch sử trí thức Việt Nam và sự vận động của cách mạng.

4.2. Bài học về sự đoàn kết và vai trò của trí thức cách mạng

Lịch sử hoạt động chính trị của trí thức Nam Kỳ giai đoạn 1919-1939 để lại nhiều bài học quý giá. Bài học lớn nhất là về tầm quan trọng của sự đoàn kết dân tộc trên một nền tảng tư tưởng và đường lối chính trị đúng đắn. Sự phân hóa của trí thức Việt Nam cho thấy nếu không có một chính đảng tiên phong với đường lối khoa học, các phong trào yêu nước dù sôi nổi cũng khó đi đến thành công. Bên cạnh đó, lịch sử cũng khẳng định vai trò không thể thiếu của trí thức cách mạng - những người không chỉ có tri thức mà còn có lập trường kiên định, gắn bó mật thiết với nhân dân và sẵn sàng hy sinh vì sự nghiệp chung. Họ chính là cầu nối giữa lý luận cách mạng và thực tiễn đấu tranh, góp phần quyết định vào thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TRÍ THỨC VÀ VỀ THÁI ĐỘ CHÍNH TRỊ CỦA TRÍ THỨC NAM KỲ (1919 - 1939) 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Cho đến nay ở Việt Nam, có một số công trình đã tiếp cận các vấn đề chính trị, văn hóa, xã hội, tư tưởng của trí thức và có thể sắp xếp thành các nhóm sau: Nghiên cứu tổng quát về trí thức trong lịch sử Việt Nam Với công trình Người trí thức Việt Nam qua các chặng đường lịch sử (1987), tác giả Vũ Khiêu phân tích nguồn gốc hình thành trí thức, cơ sở, đặc điểm xã hội và vị thế, vai trò của tầng lớp sĩ phu - trí thức trong lịch sử. Tác giả cũng dành thời gian để phân tích cụ thể một số gương mặt trí thức Việt Nam tiêu biểu.

Trong đó, Nguyễn Đình Chiểu là người trí thức yêu nước Nam kỳ tiêu biểu cho khuynh hướng trí thức yêu nước, đấu tranh chống Pháp khi đứng trước nạn ngoại xâm. Năm 2006, tác giả Vũ Khiêu xuất bản tác phẩm Trí thức Việt Nam thời xưa tiếp tục nghiên cứu và bổ sung thông tin về trí thức Việt Nam. Với tác phẩm Trí thức Việt Nam - thực tiễn và triển vọng (1995), tác giả Phạm Tất Dong đã đi sâu nghiên cứu, phân tích các khái niệm về trí thức. Tác giả phân tích diện mạo, chức năng vị trí, vai trò của trí thức trong lịch sử Việt Nam, từ cuộc đấu tranh chống xâm lược, giành ĐLDT đến xây dựng, phát triển đất nước.

Trong tiểu mục II của chương 2 mang tên Trí thức Việt Nam thời kỳ đất nước bị Pháp đô hộ, tác giả làm rõ thái độ của trí thức Việt Nam khi đối diện với cuộc chiến chống Pháp xâm lược, phân tích những yếu tố tác động đến sự chuyển biến tư tưởng của sĩ phu Việt Nam đầu thế kỷ XX. Tác giả gọi tên và phân tích sự chuyển biến từ “khuynh hướng tư tưởng yêu nước phong kiến” 21 sang “khuynh hướng dân chủ tư sản (DCTS)” và cuối cùng là “khuynh hướng vô sản”. Năm 1998, tác giả Nguyễn Thanh Tuấn công bố công trình Một số vấn đề về trí thức Việt Nam tiếp nối các công trình khác phân tích, trình bày vị trí, bản chất xã hội, đặc trưng và ý thức hệ tư tưởng của trí thức Việt Nam. Các công trình khác như sách Một số vấn đề về trí thức Việt Nam của tác giả Nguyễn Văn Khánh, Nguyễn Quốc Bảo (2001), sách Trí thức với Đảng, Đảng với trí thức trong sự nghiệp giải phóng và xây dựng đất nước của tác giả Nguyễn Văn Khánh (chủ biên, 2004), là những công trình cung cấp nhiều tư liệu liên quan đến trí thức và những hoạt động, thái độ của họ đối với các vấn đề kinh tế, xã hội, chính trị trong quá trình tiếp xúc Đông - Tây.

Đặc biệt, trong cuốn sách xuất bản năm 2001, người ta có thể tìm thấy quá trình hình thành trí thức tân học ở Việt Nam, bên cạnh đó là sự phân hóa thái độ, lựa chọn của trí thức trong công cuộc đấu tranh GPDT (của hai khuynh hướng cách mạng tư sản (CMTS) và cách mạng vô sản (CMVS). Về giai đoạn 1919-1939 ở Nam kỳ, công trình cũng nghiên cứu một số trí thức tiêu biểu. Nguyễn Văn Khánh và Nguyễn Quốc Bảo cũng là những tác giả đã công bố nhiều công trình liên quan đến trí thức trong lịch sử dân tộc và trong sự nghiệp giải phóng cũng như xây dựng đất nước. Năm 2008, tác giả Nguyễn Đắc Hưng viết tác phẩm Trí thức Việt Nam tiến cùng thời đại bàn về nhiều vấn đề của trí thức.

Tác giả đã phân tích những khái niệm cơ bản, giải quyết những vấn đề đặt ra cho trí thức Việt Nam, trình bày thực trạng, tâm trạng, những trăn trở của trí thức và từ đó đưa ra phương hướng, giải pháp phát triển đội ngũ trí thức Việt Nam thời kỳ mới. Tác giả Trần Đức Vượng công bố tác phẩm Thực trạng và giải pháp xây dựng đội ngũ trí thức Việt Nam trong sự nghiệp đổi mới đất nước (chủ biên, 2014, được xuất bản dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học của đề tài cấp Nhà nước mang tên Xây dựng đội ngũ trí thức Việt Nam giai đoạn 2011-2020). Tác phẩm trình bày các vấn đề lý luận về trí thức dựa trên chủ nghĩa Marx - Lénine, 22 Tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, phân tích quá trình chuyển biến tư tưởng của trí thức Việt Nam khi đến với CMVS. Tác giả Trần Đức Vượng cũng đánh giá thực trạng đội ngũ trí thức trong đời sống kinh tế, chính trị, xã hội và từ đó đưa ra những dự báo phát triển của trí thức Việt Nam hiện nay.

Ngoài ra, có một số công trình là tập hợp những nghiên cứu có giá trị về các nhân vật trí thức. Trong lĩnh vực văn học sử, bộ sách hai tập Lược truyện các tác gia Việt Nam của nhóm tác giả Trần Văn Giáp, Nguyễn Tường Phượng, Nguyễn Văn Phú, Tạ Phong Châu là bộ sách có nhiều tư liệu. Người đọc có thể tìm thấy nhiều thông tin về tiểu sử của các cá nhân, hoặc các mối liên hệ của các cá nhân với nhau, với các nhóm, tổ chức chính trị, xã hội. Trong đó ở tập II, các tác giả đã giới thiệu những nhân vật từ đầu thế kỷ XX đến 1945.

Năm 1998, Trung tâm UNESCO thông tin tư liệu và lịch sử văn hóa Việt Nam tổ chức sưu tầm, tuyển chọn, biên soạn các tập sách: hai tập sách Lịch sử và văn hóa Việt Nam - những gương mặt trí thức (Nguyễn Quang Ân chủ biên) tập hợp trên 100 bài viết của nhiều tác giả, cung cấp nhiều thông tin cơ bản về các gương mặt trí thức Việt Nam, những người có nhiều đóng góp quan trọng trong lịch sử và văn hóa; sách Xu hướng đổi mới trong lịch sử Việt Nam những gương mặt tiêu biểu (tập do Phạm Đình Nhân chủ biên) đã nghiên cứu xu hướng đổi mới qua các thời kỳ lịch sử của dân tộc, giới thiệu các quan điểm duy tân và gương mặt trí thức duy tân tiêu biểu; sách Xu hướng đổi mới trong lịch sử Việt Nam - những gương mặt tiêu biểu (tập do Đinh Xuân Lâm, Nguyễn Văn Hồng chủ biên) là tập hợp các bài viết của hai tác giả bàn về trí thức và tinh thần đổi mới của các trí thức canh tân Việt Nam trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á). Năm 1999, tác giả Tạ Ngọc Liễn xuất bản công trình Chân dung văn hóa Việt Nam giới thiệu hơn 50 nhân vật sĩ phu, trí thức Việt Nam thời xưa, cung cấp nhiều thông tin và phác họa các chân dung của trí thức Việt Nam (cho 23 đến thế kỷ XIX). Tác phẩm Góp phần tìm hiểu một số nhân vật lịch sử Việt Nam của tác giả Chương Thâu (2003) là một tập hợp bài viết về hơn 40 trí thức Việt Nam trên các lĩnh vực: chính trị, xã hội, văn hóa, giáo dục, tư tưởng. Trong đó, ở Nam kỳ, tác giả giới thiệu về ba nhân vật Nguyễn Đình Chiểu, Nguyễn An Ninh, Phan Văn Trường.

Sau đó, công trình Trí thức Việt Nam xưa và nay cũng được xuất bản (2006) từ sự kết hợp giữa Trung tâm UNESCO và Hội Khoa học lịch sử Việt Nam (Nguyễn Quang Ân, Dương Trung Quốc tuyển chọn). Năm 2007, tác giả Chương Thâu cũng xuất bản sách Góp phần tìm hiểu Nho giáo - Nho sĩ - Trí thức Việt Nam trước năm 1945 bàn sâu thêm những vấn đề lý luận và phân tích đặc điểm, nhiệm vụ của trí thức trong từng hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Năm 2012, nhiều bài viết của hai tác giả Đinh Xuân Lâm, Chương Thâu lại được tập hợp xuất bản trong sách Phong trào yêu nước cách mạng đầu thế kỷ XX - nhân vật và sự kiện đã nghiên cứu, đánh giá về những đóng góp của văn thân, sĩ phu, trí thức trong phong trào yêu nước và cách mạng. Nghiên cứu về lịch sử Việt Nam cận đại có đề cập đến các lĩnh vực hoạt động của trí thức Trước hết là một số công trình như: bộ tác phẩm Sự phát triển của tư tưởng ở Việt Nam từ thế kỷ XIX đến cách mạng tháng Tám (3 tập) của tác giả Trần Văn Giàu, bộ tác phẩm Lịch sử tám mươi năm chống Pháp của Trần Huy Liệu cùng bộ Tư liệu Lịch sử Việt Nam cận đại (12 tập).

Nhóm công trình này đã dày công tham khảo, sưu tập và công bố các nguồn tài liệu khác nhau về phong trào GPDT Việt Nam nói chung và những hoạt động, thái độ của các nhóm trí thức, tổ chức chính trị, đảng phái nói riêng. Bộ tác phẩm của tác giả Trần Văn Giàu tập trung phân tích sự tiếp nhận vai trò lịch sử của con đường cách mạng DCTS ở Việt Nam mà trí thức là những người nắm vai trò quan trọng, tác giả cũng dựa trên những vấn đề về thái độ chính trị của bộ phận này để chứng minh sự thất bại hay thành công của họ trong việc lựa chọn con đường GPDT; trong khi đó, bộ tác phẩm của tác giả Trần Huy Liệu đã phân tích khuynh hướng chính trị, tiến trình phát triển của các phong trào và sự chuyển 24 biến đi lên trong sự lựa chọn đường lối, tổ chức. Thái độ chính trị của trí thức Nam kỳ được bộc lộ qua các tổ chức như: Đảng Lập hiến (ĐLH), Đảng Thanh niên (ĐTN), Việt Nam Quốc dân đảng (VN QDĐ), Tân Việt cách mạng đảng (Tân Việt), Hội Việt Nam cách mạng thanh niên (Hội VN CMTN). Điểm mạnh của hai tác giả trên là họ vừa là nhà nghiên cứu lịch sử, vừa là những chứng nhân trong các giai đoạn đấu tranh sôi nổi của trí thức Nam kỳ.

Hồi ký của hai tác giả này cũng là những khảo cứu và công bố tư liệu có thể được dùng để đối chiếu, so sánh với các nguồn tư liệu khác. Năm 1962, các tác giả Văn Phong và Nguyễn Kiến Giang công bố sách Chiến tranh thế giới lần thứ hai và cuộc vận động giải phóng dân tộc Việt Nam bàn đến các vấn đề về quá trình chuyển biến của cách mạng Việt Nam dưới tác động của cuộc CTTG, qua đó cũng cho thấy những nhận thức và hoạt động của trí thức Việt Nam trong quá trình này. Một công trình khác là sách Chủ nghĩa thực dân Pháp ở Việt Nam thực chất và huyền thoại của tác giả Nguyễn Văn Trung (1963). Dưới góc độ liên ngành lịch sử, triết học và tư tưởng, tác giả đã quan tâm đến những vấn đề thuộc tư tưởng của người Việt nói chung và trí thức Việt Nam nói riêng thời thuộc địa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ