Luận văn thạc sĩ the challenges of implementing the national proficiency standards with ethnic minority students an exploratory study at tay bac university

Luận văn thạc sĩ phân tích the challenges of implementing the national proficiency standards with ethnic minority students an, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Tây Bắc University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2016

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thực Hiện Chuẩn Năng Lực Cho SV Dân Tộc

Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Điều này đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là năng lực cạnh tranh sinh viên, khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo. Dự án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 (Project 2020) ra đời nhằm nâng cao trình độ tiếng Anh cho người Việt. Khung Chuẩn năng lực quốc gia (KNLNNVN), được xây dựng dựa trên CEFR, là một nỗ lực chuẩn hóa việc dạy và học ngoại ngữ trên cả nước. Tuy nhiên, việc áp dụng KNLNNVN, đặc biệt đối với sinh viên dân tộc thiểu số tại các trường như Trường Đại học Tây Bắc, còn gặp nhiều khó khăn. Bài viết này sẽ đi sâu vào những thách thức thực hiện chuẩn năng lực này, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chuẩn Năng Lực Quốc Gia KNLNNVN

KNLNNVN đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo đại học, tạo ra nguồn nhân lực có khả năng cạnh tranh quốc tế. Chuẩn này thống nhất các tiêu chí đánh giá năng lực ngoại ngữ, giúp các trường đại học xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và công nhận bằng cấp giữa các quốc gia. Theo TS. Vũ Thị Tú Anh, KNLNNVN không bắt buộc nhưng là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và giáo dục.

1.2. Bối Cảnh Giáo Dục Tiếng Anh Cho Sinh Viên DTTS

Giáo dục tiếng Anh ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Tuy nhiên, sự chênh lệch về điều kiện học tập giữa các vùng miền vẫn còn lớn. Sinh viên dân tộc thiểu số thường gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận với tiếng Anh do nhiều yếu tố khác nhau như rào cản ngôn ngữ, điều kiện kinh tế gia đình khó khăn, và chất lượng giáo dục chưa cao. Việc thực hiện KNLNNVN cần xem xét đến những đặc thù này để đảm bảo bình đẳng giáo dục.

II. Vấn Đề Khó Khăn SV Dân Tộc Đạt Chuẩn Năng Lực

Sinh viên dân tộc thiểu số tại Trường Đại học Tây Bắc phải đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình học tiếng Anh và đáp ứng yêu cầu của Chuẩn năng lực quốc gia. Những khó khăn này xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm trình độ tiếng Anh đầu vào thấp, thiếu động lực học tập, phương pháp học tập chưa hiệu quả, và sự khác biệt về văn hóa dân tộc. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Ân chỉ ra rằng, nhiều sinh viên DTTS gặp khó khăn trong việc đạt được chuẩn đầu ra tiếng Anh theo KNLNNVN. Cần có những giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề này.

2.1. Rào Cản Ngôn Ngữ Tam Ngữ Cản Trở Việc Học Tiếng Anh

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sinh viên dân tộc thiểu sốrào cản ngôn ngữ. Nhiều sinh viên phải sử dụng ba ngôn ngữ: tiếng mẹ đẻ, tiếng phổ thông và tiếng Anh. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp thu và sử dụng tiếng Anh. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp và từ vựng giữa các ngôn ngữ cũng tạo ra những thách thức đáng kể. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Ân chỉ ra rằng, đây là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng học tiếng Anh của sinh viên DTTS.

2.2. Thiếu Hụt Nền Tảng Tiếng Anh Và Phương Pháp Học Tập

Nhiều sinh viên dân tộc thiểu số có nền tảng tiếng Anh yếu khi bắt đầu học đại học. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc theo kịp chương trình học. Bên cạnh đó, phương pháp học tập chưa hiệu quả cũng là một vấn đề. Nhiều sinh viên vẫn áp dụng phương pháp học thuộc lòng truyền thống, thay vì tập trung vào phát triển kỹ năng mềm sinh viên và khả năng giao tiếp thực tế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng kiến thức đã học vào thực tế.

III. Cách Tiếp Cận Giải Pháp Hỗ Trợ SV DTTS Đạt Chuẩn

Để giúp sinh viên dân tộc thiểu số vượt qua những khó khăn và đạt được Chuẩn năng lực quốc gia, cần có một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm việc điều chỉnh chương trình đào tạo, tăng cường hỗ trợ học tập, và tạo động lực cho sinh viên. Các trường đại học cần xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với trình độ và đặc điểm của sinh viên DTTS. Cần có các lớp học phụ đạo, các buổi tư vấn học tập, và các hoạt động ngoại khóa để giúp sinh viên nâng cao trình độ tiếng Anh và phát triển các kỹ năng cần thiết. Đồng thời, cần tạo môi trường học tập thân thiện và cởi mở, khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động học tập và giao tiếp.

3.1. Điều Chỉnh Chương Trình Đào Tạo Phù Hợp Đặc Thù

Chương trình đào tạo cần được điều chỉnh để phù hợp với trình độ và đặc điểm của sinh viên dân tộc thiểu số. Nên bắt đầu từ những kiến thức cơ bản, sau đó dần dần nâng cao trình độ. Nên sử dụng các tài liệu học tập có nội dung gần gũi với văn hóa dân tộc và cuộc sống của sinh viên. Điều này sẽ giúp sinh viên cảm thấy hứng thú hơn với việc học và dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.

3.2. Tăng Cường Hỗ Trợ Học Tập Và Tư Vấn Cho Sinh Viên

Cần tăng cường hỗ trợ học tập và tư vấn cho sinh viên dân tộc thiểu số. Các trường đại học nên tổ chức các lớp học phụ đạo, các buổi tư vấn học tập, và các hoạt động ngoại khóa để giúp sinh viên nâng cao trình độ tiếng Anh và phát triển các kỹ năng cần thiết. Cần có đội ngũ giảng viên và tư vấn viên có kinh nghiệm và am hiểu về văn hóa dân tộc để có thể hỗ trợ sinh viên một cách tốt nhất.

3.3. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Thân Thiện Cởi Mở

Tạo môi trường học tập thân thiện và cởi mở, khuyến khích sinh viên dân tộc thiểu số tham gia vào các hoạt động học tập và giao tiếp. Cần tạo điều kiện để sinh viên được thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc của mình. Điều này sẽ giúp sinh viên cảm thấy tự tin hơn và có động lực học tập hơn.

IV. Bí Quyết Thành Công Nâng Cao Động Lực Học Tiếng Anh

Động lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong việc học tiếng Anh của sinh viên dân tộc thiểu số. Cần tạo động lực cho sinh viên bằng cách cho họ thấy được tầm quan trọng của tiếng Anh đối với tương lai của họ. Nên tổ chức các buổi nói chuyện, các buổi hội thảo, và các hoạt động ngoại khóa để giới thiệu về cơ hội việc làm và học tập ở nước ngoài. Cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên đặt ra mục tiêu và nỗ lực để đạt được mục tiêu đó. Cần chú trọng phát triển kỹ năng mềm sinh viên để sinh viên có thể tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế.

4.1. Kết Nối Tiếng Anh Với Cơ Hội Việc Làm Và Tương Lai

Cho sinh viên dân tộc thiểu số thấy được tầm quan trọng của tiếng Anh đối với tương lai của họ. Giới thiệu về cơ hội việc làm và học tập ở nước ngoài. Tổ chức các buổi nói chuyện, các buổi hội thảo với những người thành công nhờ tiếng Anh. Điều này sẽ giúp sinh viên có thêm động lực để học tiếng Anh.

4.2. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Tích Cực Và Khuyến Khích

Tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên dân tộc thiểu số đặt ra mục tiêu và nỗ lực để đạt được mục tiêu đó. Tạo điều kiện để sinh viên được tham gia vào các hoạt động học tập và giao tiếp. Khen ngợi và động viên sinh viên khi họ đạt được thành tích tốt.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Tại Đại Học Tây Bắc

Nghiên cứu của Nguyễn Đức Ân tại Trường Đại học Tây Bắc đã chỉ ra những thách thức cụ thể mà sinh viên dân tộc thiểu số phải đối mặt trong việc đạt được Chuẩn năng lực quốc gia. Nghiên cứu này đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, sinh viên DTTS gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp thu và sử dụng tiếng Anh, do nhiều yếu tố khác nhau như trình độ tiếng Anh đầu vào thấp, thiếu động lực học tập, phương pháp học tập chưa hiệu quả, và sự khác biệt về văn hóa dân tộc. Nghiên cứu này đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể để cải thiện tình hình học tập tiếng Anh của sinh viên DTTS tại Trường Đại học Tây Bắc.

5.1. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Về Trình Độ SV Dân Tộc

Nghiên cứu của Nguyễn Đức Ân đã phân tích trình độ tiếng Anh của sinh viên dân tộc thiểu số tại Trường Đại học Tây Bắc. Kết quả cho thấy rằng, trình độ tiếng Anh của sinh viên DTTS còn thấp so với yêu cầu của Chuẩn năng lực quốc gia. Nhiều sinh viên chưa đạt được trình độ A2 theo KNLNNVN. Cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao trình độ tiếng Anh của sinh viên DTTS.

5.2. Khuyến Nghị Cải Thiện Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Nguyễn Đức Ân đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể để cải thiện tình hình học tập tiếng Anh của sinh viên dân tộc thiểu số tại Trường Đại học Tây Bắc. Các khuyến nghị này bao gồm việc điều chỉnh chương trình đào tạo, tăng cường hỗ trợ học tập, tạo động lực cho sinh viên, và xây dựng môi trường học tập thân thiện và cởi mở.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Giáo Dục SV Dân Tộc

Việc thực hiện Chuẩn năng lực quốc gia cho sinh viên dân tộc thiểu số tại Trường Đại học Tây Bắc là một thách thức lớn, nhưng cũng là một cơ hội để nâng cao chất lượng đào tạo đại học và tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường đại học, các cơ quan quản lý giáo dục, và cộng đồng. Cần có những chính sách hỗ trợ học tập phù hợp và hiệu quả. Cần có sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy và học tập. Cần có sự quan tâm và chia sẻ của toàn xã hội. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể tạo ra một tương lai tươi sáng hơn cho sinh viên dân tộc thiểu số.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chính Sách Hỗ Trợ Sinh Viên DTTS

Chính sách hỗ trợ sinh viên dân tộc thiểu số đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên vượt qua những khó khăn và đạt được thành công trong học tập. Cần có những chính sách hỗ trợ học tập, hỗ trợ tài chính, và hỗ trợ tinh thần phù hợp và hiệu quả. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên những nghiên cứu và khảo sát thực tế, để đảm bảo rằng chúng đáp ứng được nhu cầu của sinh viên.

6.2. Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy Và Nâng Cao Chất Lượng

Cần có sự đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Phương pháp giảng dạy cần được điều chỉnh để phù hợp với trình độ và đặc điểm của sinh viên dân tộc thiểu số. Giảng viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để có thể hỗ trợ sinh viên một cách tốt nhất. Cần có sự đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập của sinh viên.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ the challenges of implementing the national proficiency standards with ethnic minority students an exploratory study at tay bac university

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES  NGUYỄN ĐỨC ÂN THE CHALLENGES OF IMPLEMENTING THE NATIONAL PROFICIENCY STANDARDS WITH ETHNIC MINORITY STUDENTS: AN EXPLORATORY STUDY AT TAY BAC UNIVERSITY Những thách thức trong việc áp dụng khung năng lực chuẩn quốc gia cho sinh viên dân tộc thiểu số: Nghiên cứu tại trường Đại học Tây Bắc M. COMBINED PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Hanoi – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES  NGUYỄN ĐỨC ÂN THE CHALLENGES OF IMPLEMENTING THE NATIONAL PROFICIENCY STANDARDS WITH ETHNIC MINORITY STUDENTS: AN EXPLORATORY STUDY AT TAY BAC UNIVERSITY Những thách thức trong việc áp dụng khung năng lực chuẩn quốc gia cho sinh viên dân tộc thiểu số: Nghiên cứu tại trường Đại học Tây Bắc M. COMBINED PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Supervisor: Assoc. Lê Văn Canh Hanoi - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I hereby certify that the thesis entitled “The challenges of implementing the national proficiency standards to ethnic minority students: an exploratory study at Tay Bac University” is entirely my own research work and has not been taken from the work of others save and to the extent that such work has been cited and acknowledged within the text of my work.

Hanoi, 2016 Nguyễn Đức Ân i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to show my deepest gratitude to Associate Professor Le Van Canh, my supervisor, who supported and encouraged me generously throughout my research. I do appreciate his rigorous and meticulous working attitude as well as his academic professionalism. During the process of conducting the current study, he gave me many sound suggestions and comments, which helped a great deal in working out the final thesis. Without his illuminating instruction, I could not have gone this far.

Secondly, I would like to acknowledge the support of the staff at the Training Bureau who gave me generous access to the reports and particularly of the Dean, Vice-Dean and Group Leaders of the Faculty of Foreign Languages, who provided me with related legal documents. Thirdly, my heart-felt thanks go to all the participants who contributed data to this study. Without their enthusiastic participation and outstanding cooperation, this thesis would not have been completed. I wish them the very best on their English learning and teaching paths.

Last but not least, I would like to extend my gratitude and deepest love to all my family members; especially my dearest parents, my husband and my elder sister, who always encourage me with all their love, understanding and accompanying. Besides, I would like to thank all my dear friends at Son La who have given me considerable assistance and kindly encouragement. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT Stepping into the new century, Vietnam has been facing more and more opportunities and challenges than ever before in the global and regional competitive environments. English, the widely used international language, has been regarded as the powerful tool for national sustainable development and personal success.

The National Project 2020 launched by the Government is an attempt to achieve an obvious advance in labor force‟s English language competence by 2020. The common language framework CEFR-V, which allows the standardization in the field of English education nationwide, was introduced to ensure the consistency for measuring learners‟ proficiency-and-progress of English language and the quality of the educational outcomes. However, its implementation is just at the early stage but a hot issue and a matter of argument among policy makers, managers and educators in the field of foreign language education for its various complicate challenges faced by its target users. By providing a picture of the current complex English learning situations of minority students in such an ethnically diverse university like Tay Bac University, this study aims at pointing out what formidable challenges those students are facing in achieving the outcome standard by exploring factors affecting English language education, and how realistic in implementing the mandated level of English proficiency to students of ethnic minorities.

The research was accomplished by using data from the placement test and questionnaires of 159 students of five majors, and from the interviews of 2 lecturers who were involved with student participants. Analysis of the survey allowed for purposeful selection of 7 students for the focus group interview to fully investigate the research problem. Results indicated the minority students‟ prominent difficulties including their tri-language barrier, low English background level, negative attitudes, low learning motivations, poor-and-inflexible learning strategies, inactiveness and over-anxiety in English learning; difficult curriculum and strange textbook; teacher behavior; and iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com inadequate time. The revealed findings cast serious doubt on the outcome standard attainment of the target users - the minority students at TBU.

I propose in the conclusion some recommendations to enhance minority students‟ English language learning and outcome achievement by selecting more appropriate materials and textbooks to better suit the local students‟ needs and levels; as well as boosting up their positive attitudes on English language learning and attainment. Especially, I emphasize the roles of policy makers in adjusting their great expectations for outcome standard achievement by minority students with a more realistic viewpoint of their actual levels of English and attention to their voices. iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.university TABLE OF CONTENT DECLARATION………………………………………………………………. ii ABSTRACT…………………………………………………………………… iii TABLE OF CONTENT……………………………………………………….

v LIST OF TABLES……………………………………………………………. viii LIST OF CHARTS……………………………………………………………. ix LIST OF ABBREVIATIONS…………………………………………………. Background to the study……………………………………………….

English education in Vietnam……………………………………. CEFR-V standards/ National standards on foreign language proficiency or six-level proficiency framework…………………………. Basic information about ethnic minorities in North-west 5 Vietnam. English education for ethnic minorities in North-west Vietnam….

English education for minorities at Tay Bac University………… 8 1. Aims of the study………………………………………………………. Organization of the thesis……………………………………………… 10 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW……………………………………. Second language acquisition………………………………………….

Influence of proficiency in L1 and L2 on the acquisition of L3…… 13 2. Factors affecting L2 acquisition………………………………………. Mandated outcome standard to CEFR-V for tertiary level…………… 23 CHAPTER III: METHODOLOGY…………………………………………… 26 v (LUAN.university TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Description of the subjects…………………………………………….

Data collection instruments…………………………………………… 28 3. Semi-structure questionnaire ……………………………………. Validity and reliability………………………………………………. Data analysis…………………………………………………………… 33 CHAPTER IV: RESULTS…………………………………………………….

Background information of the questionnaire participants……………. The implementation of CEFR-V at TBU……………………………… 38 4. Current situation of English language learning of ethnic minority students at TBU ……………………………………………………………. Minority students‟ English proficiency level……………………… 41 4.

Minority students‟ attitudes towards English language learning… 43 4. Minority students‟ motivations in English language learning……. Minority students‟ English learning strategies…………………… 49 4. Challenges faced by minority students in achieving the outcome standard…………………………………………………………………….

Tri-language barrier……………………………………………. Attitudes to the achievement of outcome standard to CEFR-V…. Curriculum and textbook………………………………………….university TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Limitations of the study……………………………………………….

Further research suggestions…………………………………………. Student questionnaire ………………………………………… I Appendix 2. Interview guide for students…………………………………. Interview guide for teachers ………………………………… VIII Appendix 4.

Detailed description of levels A2 and B1 to CEFR-V ……… IX vii (LUAN.university TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.university LIST OF TABLES Table 1.1 The 6 levels to CEFR-V.2 Number of students at TBU in terms of minority groups…….1 Student age and ethnicity……………………………………… 35 Table 4.2 Results of student‟ evaluation of their language use at home… 37 Table 4.3 Students‟ English placement test scores……………………… 41 Table 4.4 Students‟ self-assessment of English language competence… 42 Table 4.5 Students‟ results regarding the importance of English in future job……………………………………………………………… 44 Table 4.6 Students‟ results regarding their attitudes towards English learning………………………………………………………… 45 Table 4.7 Student motivation toward learning English………………….8 Total time that minority students weekly spend on learning English………………………………………………………….9 Students‟ English learning strategies………………………….10 Students‟ frequently used learning methods at home………….11 Students‟ evaluation on the effect of Vietnamese proficiency on English……………………………………………………… 55 Table 4.12 Students‟ preference in teachers‟ in-class language use……….13 B1 level to CEFR-V: respondents‟ self-assessment grid……… 59 Table 4.14 Students‟ results on teacher‟s language skill coverage in class.15 Students‟ general evaluation on the current English curriculum 64 Table 4.16 Students‟ evaluation on the difficult part in the current curriculum…………………………………………………….17 Students‟ difficulties in learning English……………………… 66 viii (LUAN.university TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.university LIST OF CHARTS Chart 4.1 Place of students‟ secondary education……………………… 36 Chart 4.2 Student English year-set program…………………………… 36 Chart 4.3 Student Vietnamese proficiency level……………………….4 Students‟ preferences of language use in life and future job… 43 Diagram 4.1 TBU‟s itinerary to achieve the standardization phase 2016-2020 …………………………………………………… 40 ix (LUAN.university TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.university LIST OF ABBREVIATIONS CEFR Common European Framework of Reference CEFR -V Vietnamese version of CEFR ELE English language education FL Foreign language L1 First language L2 Second language L3 Third language LLS Language learning strategies MOET Ministry of Education and Training TBU Tay Bac University WTC Willingness to communicate x (LUAN.university TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.university CHAPTER I: INTRODUCTION 1. Background to the study 1. English education in Vietnam Vietnam has a complex history of language policies toward English. Before 1986, English was taught in Vietnam but not as widely as French, Russia or Chinese.

In the period 1986-2002, English was introduced as a compulsory subject at upper secondary level and as an elective subject at lower secondary school nation-wide. However, English language education (ELE) during this time was mainly grammar-based, and research on language teaching and learning was inadequate. Following Vietnam‟s economic reform and open-door policy to reintegrate to the world at the beginning of the 21st century, ELE was more valued. With the national project of new curriculum and new textbooks launched by the Vietnamese Ministry of Education and Training (MOET) in 2002, English was a compulsory subject at both lower and upper secondary levels and an elective subject at primary level.

Stepping into the new century, Vietnam has been facing more and more opportunities and challenges than ever before in the global and regional competitive environments. With Vietnam‟s entry into World Trade Organization and freer movement of labor very soon due to the ASEAN community, English, the widely used international language, has been regarded as a powerful tool for both national sustainable development and personal success; ability in English could well become more important. At the national level, ELE has been viewed as the gatekeeper for national industrialization, modernization, development and international-and- regional integration. As for individuals, proficiency in English is seen as a key to a host of opportunities: to enter and graduate from university; to go abroad for further education; to secure desirable jobs in public and private sectors, foreign-invested companies or joint ventures; and to be eligible for promotion to higher professional ranks.

The fast process of globalization, the strongest external force for English language teaching and learning, particularly in the ten recent years, has made it (LUAN.university 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.university difficult for Vietnam to maintain the existing low standards in its teaching and value. Instead, the country has expressed a resurgent interest in English and witnessed a so-called “English Fever” (Johnson, 2009), in which countless Vietnamese people have been showing their unprecedented enthusiasm in learning English, considerable national and individual endeavors and resources have been invested in ELE. Attempts to fully embrace English were officially announced when Vietnamese Prime Minister issued Decision 1400/QD-TTg on September 30, 2008 on approving and launching the 10-year National Plan called Vietnam‟s National Foreign Language Project 2020 (Project 2020) which highly emphasizes English education and teacher professional development in the Period of 2008- 2020‟ (worth 9.378 billion VND or 5 billion USD). To the Decision, English is proclaimed to be a compulsory foreign language (FL) subject for all students nationwide from primary schools onward in an attempt to achieve an obvious advance in labor force‟s English language competence by 2015.

By 2020, most English non-majored graduates are able to attain level three on Vietnam‟s English proficiency scale to which they have good understanding of English language and communicate successfully in basic situations.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thách Thức Trong Việc Thực Hiện Chuẩn Năng Lực Quốc Gia Cho Sinh Viên Dân Tộc Thiểu Số Tại Trường Đại Học Tây Bắc" đề cập đến những khó khăn mà sinh viên dân tộc thiểu số gặp phải trong quá trình thực hiện các chuẩn năng lực quốc gia. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn năng lực, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giáo dục cho nhóm sinh viên này. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ những thách thức này không chỉ giúp cải thiện chương trình giảng dạy mà còn tạo ra môi trường học tập tốt hơn cho sinh viên dân tộc thiểu số.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến giáo dục và quản lý trong bối cảnh hiện nay, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn quản lý thực hiện bộ quy tắc ứng xử của giáo viên các trường trung học cơ sở huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa, nơi bàn về quy tắc ứng xử trong giáo dục. Ngoài ra, tài liệu Báo cáo nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học nâng cao hiệu quả chấp hành kỷ luật học đường của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỷ luật học đường, một yếu tố quan trọng trong việc hình thành năng lực cho sinh viên. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo ở nước ta trong giai đoạn hiện nay, để có cái nhìn tổng quan về quản lý giáo dục trong bối cảnh hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích về giáo dục và quản lý trong lĩnh vực này.