Luận văn: Một số vấn đề về Tập đoàn kinh tế Nhà nước ở Việt Nam (ĐH Quốc Gia HN)

Bài viết phân tích thực trạng tập đoàn kinh tế Nhà nước ở Việt Nam. Nhận diện vấn đề, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2002

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của Tập đoàn kinh tế Nhà nước Việt Nam

Sự ra đời và phát triển của các Tập đoàn kinh tế Nhà nước (TĐKTNN) tại Việt Nam là một bước đi chiến lược, phản ánh xu thế tất yếu của quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Trong bối cảnh các công ty xuyên quốc gia (TNCs) ngày càng chi phối nền kinh tế thế giới, việc xây dựng các tổ chức kinh tế mạnh của Nhà nước trở thành yêu cầu cấp thiết để thực hiện công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Quá trình này được khởi xướng chính thức bởi Quyết định 91/TTg ngày 07/3/1994 của Thủ tướng Chính phủ, đặt nền móng cho việc sắp xếp lại các doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) theo mô hình tập đoàn. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra những “quả đấm thép”, những trụ cột kinh tế đủ sức mạnh làm đối trọng trong các quan hệ kinh tế quốc tế, bảo vệ và phát triển thị trường nội địa. Các TĐKTNN được kỳ vọng sẽ phát huy sức mạnh tổng hợp từ sự liên kết về vốn, công nghệ, thị trường và quản trị, khắc phục tình trạng hoạt động manh mún, rời rạc của các DNNN đơn lẻ. Về lý luận, mô hình tập đoàn kinh tế là hình thức tổ chức kinh tế bậc cao, hình thành từ quá trình tích tụ và tập trung sản xuất, có khả năng cạnh tranh vượt trội nhờ quy mô lớn và sự liên kết chặt chẽ giữa các đơn vị thành viên. Việc áp dụng mô hình này tại Việt Nam, đặc biệt trong khu vực kinh tế nhà nước, là một nỗ lực nhằm tạo ra các đầu tàu dẫn dắt các ngành, lĩnh vực quan trọng, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và thực hiện các mục tiêu chính trị - xã hội. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực mới mẻ đối với Việt Nam, đòi hỏi quá trình vừa học hỏi kinh nghiệm quốc tế, vừa rút kinh nghiệm từ thực tiễn để hoàn thiện.

1.1. Quá trình hình thành theo chủ trương của Đảng và Nhà nước

Chủ trương hình thành các Tập đoàn kinh tế Nhà nước bắt nguồn từ yêu cầu đổi mới, sắp xếp lại khu vực doanh nghiệp Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Văn kiện Quyết định 91/TTg được xem là cột mốc pháp lý quan trọng, mở đường cho sự ra đời của các Tổng công ty quy mô lớn, hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Các Tổng công ty này, hay còn gọi là Tổng công ty 91, được thành lập trên cơ sở các doanh nghiệp lớn làm nòng cốt, liên kết với các doanh nghiệp khác có quan hệ về vốn, công nghệ, và thị trường. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về tên gọi mà còn là sự chuyển đổi về cơ cấu tổ chức và phương thức quản lý, hướng tới việc tạo ra các thực thể kinh tế mạnh, có sự liên kết hữu cơ về lợi ích và chiến lược phát triển chung. Mục đích là để các tập đoàn này đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân.

1.2. Mục tiêu trở thành quả đấm thép cho nền kinh tế quốc dân

Mục tiêu chiến lược của việc xây dựng các TĐKTNN là tạo ra những đơn vị kinh tế có quy mô lớn, đủ sức mạnh để cạnh tranh và hợp tác trên trường quốc tế. Khái niệm “quả đấm thép” được sử dụng để nhấn mạnh vai trò tiên phong, chủ lực của các tập đoàn này trong việc thực hiện các nhiệm vụ kinh tế trọng yếu, tham gia vào các dự án lớn và tạo đối trọng với các tập đoàn kinh tế nước ngoài. Theo luận văn của Phan Minh Tuấn (2002), các tập đoàn này phải là trụ cột để “tạo sự liên kết kinh tế, gắn bó lợi ích và thị trường”. Sự kỳ vọng này đặt ra yêu cầu các TĐKTNN phải có năng lực tài chính vững mạnh, công nghệ hiện đại, quản trị tiên tiến và khả năng chi phối các lĩnh vực kinh tế then chốt, từ đó góp phần đảm bảo an ninh kinh tế và thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế một cách chủ động và hiệu quả.

II. Phân tích 3 thách thức lớn của Tập đoàn kinh tế Nhà nước

Mặc dù được thành lập với nhiều kỳ vọng, các Tập đoàn kinh tế Nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn đầu phải đối mặt với không ít vấn đề và hạn chế. Những thách thức này xuất phát từ cả yếu tố nội tại trong mô hình tổ chức, cơ chế vận hành lẫn bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp cải cách phù hợp, giúp các tập đoàn thực sự phát huy vai trò đầu tàu của mình. Theo phân tích trong tài liệu gốc, một trong những hạn chế lớn nhất là các TĐKTNN “chưa thực sự là một thực thể kinh tế thống nhất, chưa phát huy sức mạnh tổng hợp toàn Tập đoàn”. Điều này cho thấy sự liên kết giữa công ty mẹ và các công ty con còn lỏng lẻo, chủ yếu mang tính hành chính thay vì gắn kết chặt chẽ về mặt kinh tế và tài chính. Hậu quả là sức mạnh tổng hợp từ quy mô lớn không được phát huy, và mỗi doanh nghiệp thành viên vẫn hoạt động một cách tương đối độc lập, rời rạc. Thêm vào đó, cơ chế quản lý và điều hành còn nhiều bất cập, chưa theo kịp các chuẩn mực của kinh tế thị trường. Quyền tự chủ của doanh nghiệp chưa được đảm bảo, trong khi vai trò của công ty mẹ trong việc định hướng chiến lược và điều phối nguồn lực còn mờ nhạt. Những yếu kém này làm giảm sút năng lực cạnh tranh của toàn tập đoàn, đặc biệt khi phải đối đầu với các đối thủ quốc tế dày dạn kinh nghiệm trong bối cảnh toàn cầu hóa.

2.1. Thực trạng thiếu liên kết và sức mạnh tổng hợp trong tập đoàn

Vấn đề cốt lõi mà các TĐKTNN gặp phải là sự thiếu vắng một cơ chế liên kết kinh tế thực sự. Thay vì hoạt động như một thể thống nhất, các doanh nghiệp thành viên thường có xu hướng chỉ quan tâm đến lợi ích cục bộ. Mối quan hệ giữa công ty mẹcông ty con nhiều khi chỉ dừng lại ở mệnh lệnh hành chính, không dựa trên sự chi phối về vốn và lợi ích kinh tế. Luận văn chỉ rõ tình trạng “rời rạc của các doanh nghiệp thành viên” chưa được khắc phục. Điều này dẫn đến việc không thể tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực chung như vốn, công nghệ, nhân lực và thị trường. Sức mạnh tổng hợp, vốn là lợi thế lớn nhất của mô hình tập đoàn, đã không được phát huy, làm giảm hiệu quả hoạt động chung.

2.2. Hạn chế trong cơ chế tổ chức và điều hành chưa phù hợp

Cơ chế tổ chức và điều hành của nhiều Tập đoàn kinh tế Nhà nước vẫn còn mang nặng dấu ấn của cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Vai trò của công ty mẹ chưa được xác định rõ ràng: vừa phải thực hiện chức năng quản lý hành chính của nhà nước, vừa phải hoạt động như một doanh nghiệp kinh doanh thuần túy. Sự chồng chéo này làm suy yếu vai trò điều hành chiến lược và phân bổ vốn. Các quyết định đầu tư, kinh doanh đôi khi bị chi phối bởi các yếu tố phi thị trường. Bên cạnh đó, quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các doanh nghiệp thành viên chưa được đề cao, làm giảm tính năng động, sáng tạo. Việc thiếu một cơ cấu quản trị hiện đại, minh bạch là rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của các tập đoàn.

2.3. Năng lực cạnh tranh yếu kém trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Mục tiêu trở thành “đối trọng trong quan hệ kinh tế quốc tế” của các TĐKTNN gặp nhiều thách thức do năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Các yếu kém về quản trị, công nghệ lạc hậu, và sự thiếu liên kết nội bộ đã làm giảm sức mạnh của các tập đoàn khi vươn ra thị trường thế giới. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, các tập đoàn phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các công ty đa quốc gia có tiềm lực tài chính hùng mạnh và kinh nghiệm quản lý dày dạn. Việc không phát huy được lợi thế quy mô đã khiến nhiều TĐKTNN gặp khó khăn trong việc chiếm lĩnh thị phần, đổi mới công nghệ và xây dựng thương hiệu trên trường quốc tế. Đây là một bài toán lớn cần có lời giải cấp bách.

III. Giải pháp hoàn thiện mô hình Tập đoàn kinh tế mẹ con

Để các Tập đoàn kinh tế Nhà nước thực sự trở thành những thực thể kinh tế mạnh, việc hoàn thiện mô hình tổ chức, đặc biệt là quan hệ công ty mẹ - công ty con, là giải pháp mang tính nền tảng. Mô hình này cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của kinh tế thị trường, trong đó mối liên kết kinh tế và tài chính phải đóng vai trò chủ đạo thay vì mệnh lệnh hành chính. Trọng tâm của giải pháp này là xác lập rõ ràng và mạnh mẽ vai trò của công ty mẹ như một trung tâm đầu não về tài chính, chiến lược và công nghệ. Công ty mẹ không trực tiếp kinh doanh sản xuất mà tập trung vào việc đầu tư vốn vào các công ty con, qua đó thực hiện quyền chi phối, kiểm soát và định hướng chiến lược phát triển chung cho toàn tập đoàn. Quyền lực của công ty mẹ phải được thể chế hóa thông qua tỷ lệ sở hữu vốn cổ phần, cho phép công ty mẹ có quyền quyết định các vấn đề quan trọng như nhân sự cấp cao, kế hoạch đầu tư, và phân phối lợi nhuận tại các công ty con. Song song với việc củng cố vai trò của công ty mẹ, cần phải trao quyền tự chủ kinh doanh đầy đủ cho các doanh nghiệp thành viên. Các công ty con phải được hoạt động như những pháp nhân độc lập, tự chủ, tự chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh của mình. Mối quan hệ giữa các đơn vị trong tập đoàn phải dựa trên hợp đồng kinh tế và lợi ích chung, thúc đẩy sự hợp tác và chuyên môn hóa để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

3.1. Xác lập rõ quyền sở hữu và vai trò chiến lược của công ty mẹ

Giải pháp cơ bản là chuyển đổi mối quan hệ trong TĐKTNN từ hành chính sang quan hệ sở hữu vốn. Công ty mẹ phải là nhà đầu tư tài chính, nắm giữ cổ phần chi phối tại các công ty con. Vai trò của công ty mẹ không phải là can thiệp vào hoạt động tác nghiệp hàng ngày mà là hoạch định chiến lược chung, điều phối vốn cho các dự án hiệu quả nhất, và thực hiện chức năng giám sát tài chính. Điều này đòi hỏi phải có một cơ cấu tổ chức quản lý rõ ràng, trong đó Hội đồng quản trị của công ty mẹ có đủ thẩm quyền để đưa ra các quyết định chiến lược cho toàn bộ hệ thống. Sự chi phối về tài chính sẽ là sợi dây liên kết kinh tế bền chặt nhất, đảm bảo các doanh nghiệp thành viên hoạt động vì mục tiêu chung của tập đoàn.

3.2. Tăng cường quyền tự chủ kinh doanh cho các doanh nghiệp thành viên

Để phát huy tính năng động và sáng tạo, các doanh nghiệp thành viên (công ty con) cần được trao quyền tự chủ tối đa trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Các đơn vị này phải được tự quyết định về kế hoạch sản xuất, chính sách giá cả, lựa chọn thị trường và đối tác trên cơ sở tuân thủ chiến lược chung của Tập đoàn kinh tế Nhà nước. Việc xóa bỏ cơ chế “xin-cho” và sự can thiệp hành chính không cần thiết sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh ngay trong nội bộ tập đoàn. Khi được tự chủ, các công ty con sẽ có động lực để tối đa hóa hiệu quả, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, từ đó đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của toàn hệ thống.

IV. Phương pháp đổi mới vai trò quản lý của Nhà nước hiệu quả

Sự thành công của các Tập đoàn kinh tế Nhà nước không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc nội tại mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ vai trò quản lý của Nhà nước. Đổi mới vai trò này là một giải pháp then chốt, đòi hỏi sự chuyển đổi từ can thiệp trực tiếp, vi mô sang kiến tạo môi trường và định hướng chiến lược. Nhà nước cần thực hiện đúng chức năng của người chủ sở hữu vốn tại các tập đoàn, đồng thời tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, bình đẳng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Thay vì can thiệp vào các quyết định kinh doanh cụ thể, Chính phủ nên tập trung vào việc xây dựng chiến lược phát triển ngành, quy hoạch tổng thể và ban hành các chính sách vĩ mô để hỗ trợ các TĐKTNN phát triển đúng hướng. Điều này bao gồm việc tạo lập một môi trường pháp lý ổn định, dự báo được, giảm thiểu rủi ro cho hoạt động đầu tư dài hạn. Hơn nữa, Nhà nước cần đóng vai trò là “bà đỡ” thông qua các chính sách hỗ trợ có chọn lọc, chẳng hạn như cung cấp tín dụng ưu đãi cho các dự án công nghệ cao, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, và tạo điều kiện cho các tập đoàn tiếp cận thị trường quốc tế. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước như Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi Chính phủ có vai trò định hướng và hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của các tập đoàn (Zaibatsu, Chaebol), là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này phải có điều kiện và mục tiêu rõ ràng, tránh tạo ra sự ỷ lại và độc quyền thiếu cạnh tranh.

4.1. Xây dựng môi trường pháp lý minh bạch và công bằng

Một trong những vai trò quan trọng nhất của Nhà nước là xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế. Cần có một khung pháp lý rõ ràng về tổ chức và hoạt động của mô hình Tập đoàn kinh tế Nhà nước, xác định cụ thể quyền và nghĩa vụ của công ty mẹ, công ty con, cũng như quyền của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu. Môi trường pháp lý phải đảm bảo sự cạnh tranh bình đẳng giữa TĐKTNN với các thành phần kinh tế khác, chống độc quyền và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Sự minh bạch trong quản lý, đặc biệt là quản lý tài chính và đầu tư tại các tập đoàn, cần được luật hóa và giám sát chặt chẽ để ngăn chặn tham nhũng, lãng phí.

4.2. Chính sách hỗ trợ vốn và công nghệ có chọn lọc mục tiêu rõ ràng

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể để thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung vốn, giúp các TĐKTNN lớn mạnh. Các chính sách này có thể bao gồm việc thành lập các quỹ đầu tư phát triển, cung cấp các khoản tín dụng dài hạn với lãi suất ưu đãi cho các ngành công nghiệp mũi nhọn. Tuy nhiên, sự hỗ trợ phải mang tính chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh, có khả năng tạo ra sự lan tỏa công nghệ và dẫn dắt nền kinh tế. Cần tránh hỗ trợ dàn trải, bao cấp cho các doanh nghiệp làm ăn thua lỗ. Chính sách hỗ trợ phải gắn liền với các yêu cầu về hiệu quả, đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh, đảm bảo nguồn lực của Nhà nước được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

V. Hướng đi từ kinh nghiệm quốc tế cho Tập đoàn kinh tế VN

Việc nghiên cứu kinh nghiệm hình thành và phát triển các tập đoàn kinh tế trên thế giới là bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình xây dựng và hoàn thiện mô hình Tập đoàn kinh tế Nhà nước. Các mô hình thành công như Chaebol của Hàn Quốc hay Zaibatsu của Nhật Bản đều cho thấy vai trò quyết định của một chiến lược phát triển đúng đắn, sự kết hợp hài hòa giữa doanh nghiệp và sự hỗ trợ của Chính phủ. Từ kinh nghiệm quốc tế, hướng đi cho các TĐKTNN của Việt Nam cần tập trung vào một số định hướng chính. Thứ nhất, cần xác định rõ ngành nghề kinh doanh cốt lõi và tập trung nguồn lực để phát triển các lĩnh vực này trở thành mũi nhọn, có khả năng cạnh tranh quốc tế. Chiến lược đa dạng hóa ngành nghề cần được thực hiện một cách thận trọng, tránh đầu tư dàn trải ra ngoài lĩnh vực chính, gây phân tán nguồn lực và rủi ro tài chính. Thứ hai, phải đặc biệt chú trọng đến nghiên cứu và phát triển (R&D) và ứng dụng khoa học công nghệ mới. Đây là yếu tố sống còn để nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các tập đoàn cần xây dựng chiến lược công nghệ dài hạn, hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và các đối tác nước ngoài để chuyển giao và làm chủ công nghệ hiện đại. Cuối cùng, việc phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi các tập đoàn phải xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh, hệ thống quản trị minh bạch và có trách nhiệm xã hội.

5.1. Bài học từ mô hình Chaebol Hàn Quốc và Zaibatsu Nhật Bản

Mô hình Chaebol Hàn Quốc cho thấy tầm quan trọng của sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Chính phủ trong giai đoạn đầu thông qua tín dụng, ưu đãi thuế và định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, bài học rút ra là cần tránh sự phụ thuộc quá mức vào vốn vay và sự bành trướng quá nhanh, có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính. Trong khi đó, mô hình Zaibatsu Nhật Bản lại nổi bật với sự liên kết chặt chẽ xung quanh một ngân hàng trung tâm và văn hóa doanh nghiệp đề cao lòng trung thành và sự cống hiến. Việt Nam có thể học hỏi cách thức xây dựng liên kết tài chính vững chắc và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ mô hình này. Cả hai mô hình đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vươn ra thị trường toàn cầu ngay từ sớm.

5.2. Định hướng phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các Tập đoàn kinh tế Nhà nước không thể chỉ dựa vào thị trường nội địa. Hướng đi tất yếu là phải xây dựng chiến lược kinh doanh toàn cầu, chủ động tham gia vào chuỗi giá trị quốc tế. Điều này đòi hỏi các tập đoàn phải nâng cao tiêu chuẩn quản trị theo thông lệ quốc tế, cải thiện năng lực marketing và xây dựng thương hiệu. Phát triển bền vững cũng bao gồm việc hài hòa lợi ích kinh tế với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Một TĐKTNN phát triển bền vững phải là một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có đóng góp tích cực cho ngân sách, tạo nhiều việc làm và được xã hội công nhận.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ một số vấn đề về tập đoàn kinh tế nhà nước ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẬP ĐOÀN KINH TẾ Trong thời đại mở rộng nhanh chóng của quá trình toàn cầu hoá kinh tế như hiện nay, tất cả các quốc gia đều bị cuốn hút vào hệ thống phân công lao động quốc tế. Việc tổ chức các hoạt động sản xuất kinh doanh theo các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt tổ chức các công ty theo các mẫu hình có hiệu quả như kiểu công ty mẹ - công ty con đang được cả giới lý luận và hoạt động thực tiễn quan tâm. Để hiểu rõ hơn vấn đề này, sự phân tích được bắt đầu từ nhận diện chúng qua khái niệm. Khái niệm về Tập đoàn kinh tế.

TĐKT xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi CNTB chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền. Cho đến nay, các TĐKT trên thế giới tồn tại dưới nhiều hình thức kinh doanh theo kiểu các nhóm công ty xí nghiệp lớn hoạt động trên phạm vi quốc gia hoặc xuyên quốc gia. Chúng là những công ty mạnh về tài chính với doanh số hàng năm từ vài trăm triệu đến vài trăm tỷ USD. Các tập đoàn này có nhiều chi nhánh, gồm các công ty con, cháu, và có thể hoạt động trong một hoặc nhiều lĩnh vực ngành nghề đa dạng.

Tuỳ từng quốc gia và giai đoạn lịch sử mà chúng được gọi bằng những tên khác nhau như: Cartel, Syndicat, Trust, Consortium, Group, Cambinate, Holding company, Concern, Conglomerate. Ở Hàn Quốc, người ta gọi chúng là các Chaebol, ở Nhật Bản thường gọi là Zaibatsu hay Keiretsu; ở Trung Quốc gọi là các Tập đoàn doanh nghiệp, ở Đài Loan lại gọi là Jituanque, vv. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ đó khái niệm về TĐKT cho đến nay cũng còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau, dưới đây xin nêu một số quan điểm chủ yếu: - Quan điểm thứ nhất: Theo một số nhà nghiên cứu kinh tế thì, “TĐKT hay Tập đoàn kinh doanh (Group of Companies) là một tổ hợp các công ty độc lập về mặt pháp lý nhưng tạo lập thành một tập đoàn gồm một công ty mẹ và một hay nhiều công ty con hoặc chi nhánh góp vốn cổ phần, chịu sự kiểm soát của công ty mẹ vì công ty mẹ chiếm hơn một phần hai vốn cổ phần” [51]. - Quan điểm thứ hai: TĐKT là một nhóm (tập đoàn) các công ty trong đó có một công ty mẹ có quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp các công ty trong nhóm “trong cơ cấu nhóm như vậy, các công ty con có thể trở thành Holding Company trong tập đoàn, có thể tự thực hiện các hoạt động, hoặc thông thường hơn nó chỉ hoạt động như là phương tiện sở hữu cổ phần trong tập đoàn các công ty, trong đó tập đoàn cũng như toàn bộ hoạt động đều có tính quốc tịch (Nationality) vì nhiều mục đích khác nhau (như kiểm tra, giám sát của chính phủ) và để đánh thuế theo những hoạt động mà chúng chịu trách nhiệm” [15, 20].

- Quan điểm thứ ba cho rằng: Tập đoàn là pháp nhân kinh tế do Nhà nước thành lập gồm nhiều DNTV, có quan hệ với nhau về sản xuất kinh doanh, dịch vụ và tài chính trên quy mô lớn [38]. - Quan điểm thứ tư: “ Tập đoàn là sự tập hợp tạm thời của các xí nghiệp độc lập, các tổ chức và các chính phủ, hợp lại với nhau để tập trung các tài nguyên và kỹ thuật của mình để đảm trách một công trình nhất định như một chương trình xây dựng lớn hoặc sản xuất máy bay” [34]. - Quan điểm thứ năm: TĐKT là một thực thể kinh tế thực hiện sự liên kết kinh tế giữa các thành viên là các DN có quan hệ với nhau về công nghệ và lợi 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ích được gọi bằng các tên khác nhau như: Hiệp hội, LHXN, tổng công ty theo mô hình tập đoàn, Tập đoàn kinh doanh, Tập đoàn kinh tế Nhà nước. - Quan điểm thứ sáu: Một số nhà kinh tế và một số DN ở nước ta quan niệm như sau: “.

Tập đoàn các DN - thường gọi là TĐKT hay TĐKD, là một hình thức tổ chức kinh tế chỉ hình thành và tồn tại trong các nền kinh tế thị trường. Nó là một loại hình tổ chức kinh tế cổ phần được hình thành trong quá trình tạo liên kết, liên hợp hoá của nhiều công ty, xí nghiệp của nhiều chủ sở hữu khác nhau, hoạt động kinh doanh chuyên ngành hoặc đa ngành, thực hiện tập trung hoá tư bản, đẩy mạnh phân công chuyên môn hoá và đầu tư theo chiều sâu, nhanh chóng đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh để giành lợi nhuận siêu ngạch từ lợi thế hoặc độc quyền” [37]. Từ đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX, khi mô hình kế hoạch hoá tập trung kiểu quan liêu bao cấp sụp đổ ở Đông Âu và Liên Xô (cũ), các nước XHCN đều tiến hành đổi mới kinh tế theo hướng xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, hình thức kinh doanh kiểu Tập đoàn ra đời: "Đó là một kiểu liên hợp các DN do một số pháp nhân thành lập và có cơ cấu tổ chức bao gồm một công ty mẹ và các công ty con được thành lập trên cơ sở một DN lớn làm nòng cốt và kết hợp một số DN khác có quan hệ góp vốn và quan hệ trong quá trình sản xuất, kỹ thuật, hợp đồng, vv. Như vậy, cho đến nay, vẫn chưa có định nghĩa thống nhất về TĐKT.

Có nhiều nguyên nhân, nhưng cơ bản là do có những sự khác nhau về phương thức hình thành, nguyên tắc tổ chức, và tư cách pháp nhân của TĐKT. Có Tập đoàn được thành lập trên cơ sở như một hình thức tổ chức kinh tế lỏng lẻo, các công ty thành viên ký kết các thoả thuận liên kết kinh tế với nhau lập thành một tổ chức, trong đó có một công ty mẹ chi phối chiến lược chung của Tập đoàn, nhưng các 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành viên vẫn giữ nguyên tính độc lập kinh doanh của mình; Có loại hình Tập đoàn hình thành trên cơ sở sáp nhập thành một tổ chức thống nhất hoạt động theo những nguyên tắc cứng như một pháp nhân kinh tế; Có loại hình Tập đoàn hình thành trên cơ sở các thành viên thoả thuận thành lập một công ty tài chính riêng, công ty này đóng vai trò như một công ty mẹ chỉ đạo, chi phối hoạt động của các công ty thành viên. Về tư cách pháp nhân của Tập đoàn, có quan điểm cho rằng, TĐKT là pháp nhân kinh tế do Nhà nước thành lập gồm nhiều đơn vị thành viên, nhưng "ở nhiều nước, TĐKT không phải là một định chế pháp lý, tuy nó bao gồm nhiều doanh nghiệp khác nhau, có mối quan hệ về khế ước với nhau, hoạt động trong một hoặc nhiều ngành khác nhau, trên một hay nhiều nước. Điều đó có nghĩa TĐKT là một cơ cấu tổ chức, một loại hình tổ chức kinh tế" [33].

Mặc dù còn nhiều ý kiến khác nhau, song, từ những quan điểm trên đây ta có thể rút ra một số nét đặc trưng điển hình của TĐKT: Đó là một loại hình doanh nghiệp có quy mô lớn, kinh doanh chuyên ngành hoặc đa ngành được hình thành và phát triển trên cơ sở những liên kết của nhiều doanh nghiệp, hoạt động trên phạm vi quốc gia hoặc xuyên quốc gia v. Tuy nhiên, mỗi quan điểm trên đây chỉ đề cập đến một hay một số mặt của TĐKT, nó chưa phản ánh đầy đủ nội hàm TĐKT về cấu trúc tổ chức, quy mô, phạm vi hoạt động, phương thức hoạt động nên chưa làm nổi bật các đặc trưng điển hình của TĐKT. Từ phân tích trên có thể đi đến khái quát sau: TĐKT là một tổ hợp các liên kết pháp nhân kinh doanh thông qua nhiều mô hình và phương thức hoạt động khác nhau nhằm phát triển khoa học công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng lợi thế về tập trung sản xuất và tính chất độc quyền trong khuôn khổ pháp luật. Nó hoạt động ở một hay nhiều ngành khác nhau trong phạm vi một nước hoặc nhiều nước, 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong đó có "công ty mẹ" nắm quyền lãnh đạo, chi phối hoạt động của các "công ty con" về mặt tài chính và chiến lược phát triển.

Khái quát này đã phản ánh được những đặc trưng cơ bản của TĐKT: Về quy mô, TĐKT phải là một tập hợp những công ty mạnh có vốn lớn, nhiều công nhân, trình độ năng lực sản xuất kinh doanh cao; Về phạm vi hoạt động, nó có thể là ở một nước (phạm vi quốc gia) hay vượt khỏi phạm vi một nước( xuyên quốc gia - phạm vi quốc tế); Về chức năng ngành nghề, nó có thể kinh doanh chuyên sâu một ngành hoặc đa ngành; Về cơ cấu tổ chức, TĐKT phải là một tổ hợp bao gồm công ty mẹ và các công ty con, cháu, chi nhánh tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Ngày nay, dưới tác động mạnh mẽ của khoa học, kỹ thuật làm cho lực lượng sản xuất biến đổi nhanh chóng, trình độ quốc tế hoá đời sống kinh tế ngày càng cao, nên ở các nước có nhiều con đường hình thành các TĐKT: có thể từ các công ty tư bản độc quyền, công ty tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc các công ty thuộc sở hữu Nhà nước. Các TĐKT, từ chỗ làm chủ thị trường quốc gia và khu vực đã vươn ra thị trường thế giới để hình thành các công ty xuyên quốc gia, đó cũng là một xu thế phổ biến trong điều kiện quốc tế hoá đời sống ngày càng được đẩy mạnh. Các TĐKT mặc dù có những đặc thù do bối cảnh kinh tế và đặc điểm từng quốc gia hay chế độ xã hội, song chúng vẫn có những đặc trưng chung mang "dấu ấn của thời đại” nhất định.

Hình thức tổ chức và các đặc trƣng chủ yếu của TĐKT. Hình thức tổ chức của TĐKT. Hiện nay trên thế giới, các TĐKT phát triển hết sức đa dạng, phong phú, việc xác định các hình thức tổ chức của TĐKT cũng dựa vào nhiều tiêu chí khác 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Căn cứ vào phương thức hình thành và các nguyên tắc tổ chức có thể khái quát thành 2 loại hình tổ chức cơ bản sau: Hình thức thứ nhất: Bao gồm những TĐKT được thành lập và tổ chức theo nguyên tắc "kết hợp chặt chẽ trong một tổ chức kinh tế" hay còn gọi là các Tập đoàn "cứng".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ