Tạo Động Lực Làm Việc Cho Nhân Viên Tại Công Ty Cổ Phần BON

Khám phá luận văn về động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần Bon, thành phố Hà Nội, giúp nâng cao hiệu suất và sự hài lòng.

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.6. Giả thuyết nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu

0.8. Kết cấu khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Khái niệm động lực làm việc

1.1.2. Khái niệm tạo động lực làm việc

1.1.3. Một số khái niệm liên quan

1.2. Một số học thuyết về tạo động lực

1.2.1. Học thuyết nhu cầu của Maslow

1.2.2. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg

1.2.3. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vrom

1.3. Nội dung cơ bản của tạo động lực làm việc trong doanh nghiệp

1.3.1. Xác định mục tiêu tạo động lực làm việc

1.3.2. Xác định nhu cầu của nhân viên

1.3.3. Thiết kế và thực hiện các biện pháp nhằm thỏa mãn nhu cầu của nhân viên

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực cho nhân viên

1.4.1. Các yếu tố thuộc về môi trường bên trong

1.4.2. Các yếu tố thuộc về môi trường bên ngoài

1.5. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực cho nhân viên trong doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN BON

2.1. Giới thiệu tổng quan về đơn vị thực tập

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Đặc điểm nguồn nhân lực của công ty cổ phần BON

2.2. Thực trạng về tạo động lực cho nhân viên làm việc tại công ty cổ phần BON

2.2.1. Xác định mục tiêu tạo động lực tại công ty cổ phần BON

2.2.2. Xác định nhu cầu của nhân viên tại công ty cổ phần BON

2.2.3. Kết quả tạo động lực

2.2.4. Đánh giá chung về thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên làm việc tại công ty cổ phần BON

2.2.4.1. Những mặt đã đạt được
2.2.4.2. Những mặt hạn chế
2.2.4.3. Nguyên nhân của những mặt hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC

3.1. Mục tiêu, phương hướng của công ty về tạo động lực cho nhân viên trong giai đoạn 2018 - 2020

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực

3.2.1. Xác định lại công tác xây dựng nhu cầu của nhân viên

3.2.2. Giảm chi phí tạo động lực

3.2.3. Đẩy mạnh tạo động lực lao động thông qua lương, thưởng

3.2.4. Tạo động lực thông qua phụ cấp, phúc lợi và dịch vụ

3.2.5. Tạo động lực thông qua khuyến khích tinh thần

3.3. Một số khuyến nghị

3.3.1. Đối với lãnh đạo công ty

3.3.2. Đối với nhân viên

3.3.3. Đối với Nhà nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Lực Làm Việc Cho Nhân Viên Cty BON

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, động lực làm việc của nhân viên trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức, đặc biệt là các công ty cổ phần như BON. Theo Sochiro Honda, "Nguồn nhân lực luôn là tài sản quý giá nhất của tổ chức". Việc tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó nhân viên cảm thấy được thúc đẩy, khuyến khíchgắn kết không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc mà còn góp phần xây dựng một văn hóa công ty vững mạnh. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của việc tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần BON, từ việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng các giải pháp thực tiễn.

1.1. Định Nghĩa Động Lực Làm Việc và Tầm Quan Trọng

Động lực làm việc được định nghĩa là sự khát khao, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu, kết quả nào đó. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần làm việc, năng suất và sự gắn kết của nhân viên với công ty. Khi nhân viênđộng lực, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển chung của công ty cổ phần BON.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Động Lực Làm Việc Tại BON

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên, bao gồm cả yếu tố bên trong (như nhu cầu cá nhân, giá trị nghề nghiệp) và yếu tố bên ngoài (như môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ, cơ hội phát triển nghề nghiệp). Tại công ty cổ phần BON, việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp tạo động lực phù hợp và hiệu quả. Các yếu tố này có thể kể đến như: lương thưởng, phúc lợi, cơ hội đào tạo, sự ghi nhậnkhen thưởng.

II. Thách Thức Trong Tạo Động Lực Cho Nhân Viên Tại BON

Mặc dù công ty cổ phần BON đã có những nỗ lực nhất định trong việc tạo động lực làm việc cho nhân viên, vẫn còn tồn tại một số thách thức cần giải quyết. Theo tài liệu nghiên cứu, "công tác tạo động lực của công ty vẫn còn tồn tại một số bất cập cần tháo gỡ, cải thiện và nâng cao". Những thách thức này có thể bao gồm sự chưa hài lòng về chế độ lương, môi trường làm việc chưa thực sự lý tưởng, hoặc thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Việc nhận diện và giải quyết những thách thức này là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực tại BON.

2.1. Vấn Đề Về Chính Sách Đãi Ngộ và Lương Thưởng

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc tạo động lực cho nhân viên là sự chưa hài lòng về chính sách đãi ngộlương thưởng. Theo khảo sát nội bộ, một số nhân viên cảm thấy mức lương hiện tại chưa tương xứng với công sức và đóng góp của họ. Điều này có thể dẫn đến sự giảm sút tinh thần làm việchiệu suất làm việc. Cần có sự điều chỉnh và cải thiện trong chính sách lương thưởng để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh.

2.2. Môi Trường Làm Việc và Văn Hóa Công Ty Cần Cải Thiện

Môi trường làm việcvăn hóa công ty cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên. Nếu môi trường làm việc căng thẳng, thiếu sự hỗ trợ và văn hóa công ty không khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, nhân viên sẽ cảm thấy chán nản và mất động lực. Việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, thân thiện và một văn hóa công ty mạnh mẽ là rất cần thiết.

2.3. Thiếu Cơ Hội Phát Triển Nghề Nghiệp và Đào Tạo

Sự thiếu hụt cơ hội phát triển nghề nghiệpđào tạo cũng là một yếu tố làm giảm động lực của nhân viên. Nhân viên cần thấy rằng họ có cơ hội học hỏi, nâng cao kỹ năng và thăng tiến trong công ty. Nếu không có những cơ hội này, họ sẽ cảm thấy bị trì trệ và mất hứng thú với công việc. Công ty cổ phần BON cần đầu tư hơn vào việc cung cấp các chương trình đào tạophát triển nghề nghiệp cho nhân viên.

III. Giải Pháp Tạo Động Lực Hiệu Quả Cho Nhân Viên Tại BON

Để giải quyết những thách thức trên và nâng cao động lực làm việc cho nhân viên, công ty cổ phần BON cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này cần tập trung vào việc cải thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc tích cực, cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp và tăng cường sự gắn kết của nhân viên với công ty. Dưới đây là một số giải pháp cụ thể:

3.1. Cải Thiện Chính Sách Lương Thưởng và Phúc Lợi

Việc cải thiện chính sách lương thưởngphúc lợi là một trong những giải pháp quan trọng nhất để tạo động lực cho nhân viên. Công ty cổ phần BON cần xem xét điều chỉnh mức lương để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng, đồng thời cung cấp các khoản thưởng hấp dẫn dựa trên hiệu suất làm việc. Ngoài ra, việc cung cấp các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, trợ cấp đi lại, ăn trưa cũng sẽ giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm và động viên.

3.2. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Tích Cực và Hỗ Trợ

Xây dựng một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ là một yếu tố then chốt để tạo động lực cho nhân viên. Công ty cổ phần BON cần tạo ra một không gian làm việc thoải mái, thân thiện và khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên. Việc tổ chức các hoạt động gắn kết đội nhóm, tạo điều kiện cho nhân viên giao lưu và chia sẻ cũng sẽ giúp cải thiện tinh thần làm việcđộng lực.

3.3. Cung Cấp Cơ Hội Phát Triển Nghề Nghiệp và Đào Tạo

Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệpđào tạo là một cách hiệu quả để tạo động lực cho nhân viên. Công ty cổ phần BON cần xây dựng các chương trình đào tạo đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng vị trí và cấp bậc. Đồng thời, việc tạo ra lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng cũng sẽ giúp nhân viên thấy được tương lai của mình trong công ty và có thêm động lực để phấn đấu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Động Lực

Nghiên cứu về tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần BON không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cần được ứng dụng thực tiễn và đánh giá kết quả một cách khách quan. Việc triển khai các giải pháp tạo động lực cần đi kèm với việc theo dõi, đo lường và đánh giá hiệu quả để có những điều chỉnh phù hợp. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và biện pháp tạo động lực hiệu quả hơn trong tương lai.

4.1. Đo Lường và Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Tạo Động Lực

Để đánh giá hiệu quả của các biện pháp tạo động lực, công ty cổ phần BON cần thiết lập các chỉ số đo lường cụ thể, chẳng hạn như mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ gắn kết, hiệu suất làm việc và tỷ lệ giữ chân nhân viên. Việc thu thập thông tin thông qua khảo sát, phỏng vấn và đánh giá hiệu quả công việc sẽ giúp công ty có cái nhìn toàn diện về tình hình động lực của nhân viên.

4.2. Điều Chỉnh và Cải Tiến Liên Tục Các Giải Pháp Tạo Động Lực

Dựa trên kết quả đánh giá, công ty cổ phần BON cần điều chỉnh và cải tiến liên tục các giải pháp tạo động lực để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Việc lắng nghe ý kiến phản hồi từ nhân viên và sẵn sàng thay đổi để đáp ứng nhu cầu của họ là rất quan trọng. Tạo động lực là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo.

V. Kết Luận Tạo Động Lực Đầu Tư Cho Tương Lai Của BON

Tạo động lực làm việc cho nhân viên là một yếu tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững của công ty cổ phần BON. Việc đầu tư vào tạo động lực không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc mà còn góp phần xây dựng một văn hóa công ty mạnh mẽ, thu hút và giữ chân nhân viên tài năng. Trong tương lai, công ty cổ phần BON cần tiếp tục nỗ lực để hoàn thiện các chính sách và biện pháp tạo động lực, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó mọi nhân viên đều cảm thấy được thúc đẩy, khuyến khíchgắn kết.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Lãnh Đạo Trong Tạo Động Lực

Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên. Lãnh đạo cần có khả năng truyền cảm hứng, động viênthúc đẩy nhân viên đạt được mục tiêu chung của công ty. Việc xây dựng một phong cách lãnh đạo dân chủ, cởi mở và tôn trọng ý kiến của nhân viên sẽ giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và động viên.

5.2. Văn Hóa Công Ty Nền Tảng Của Động Lực Làm Việc

Văn hóa công ty là nền tảng của động lực làm việc. Một văn hóa công ty mạnh mẽ, đề cao giá trị của sự sáng tạo, đổi mới và hợp tác sẽ giúp nhân viên cảm thấy tự hào và gắn kết với công ty. Việc xây dựng và duy trì một văn hóa công ty tích cực là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các thành viên.

05/06/2025
Luận văn tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần bon thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm động lực làm việc Năm 1973 Maier & Lawler đã đưa ra mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân như sau: Kết quả thực hiện công việc = khả năng + động lực Như vậy để đạt được kết quả thực hiện công việc tốt cần phải quan tâm tới động lực và nâng cao khả năng của mỗi người. Muốn làm được điều đó ta cần phải biết: Động lực làm việc là gì? - “Động lực được hiểu là sự khát khao, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu, kết quả nào đó” [1,134].

- “Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu suất cao” [2,85]. Dù hiểu theo cách nào thì ta đều thấy động lực kích thích, hỗ trợ người lao động đạt được mục tiêu với năng suất và hiệu quả cao. Tại các công ty, các nhà quản lý vẫn luôn tìm hiểu các biện pháp nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động. Cả người sử dụng lao động và người lao động đều mong muốn có thể đẩy nhanh năng suất mà vẫn đảm bảo được chất lượng công việc.

Khi có động lực thúc đẩy người lao động làm việc, mong muốn đó sẽ nhanh chóng trở thành hiện thực. Khái niệm tạo động lực làm việc - “Tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc” [2,8]. Hay “Tạo động lực lao động là hệ thống các biện pháp, chính sách, cách ứng xử của tổ chức tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hài lòng hơn với công việc và nỗ lực phấn đấu để đạt được các mục tiêu của bản thân và tổ chức” [3,145]. Qua hai cách hiểu trên, ta có thể thấy tạo động lực làm việc là những chính sách, biện pháp, thủ thuật, cách ứng xử hay các hoạt động có tính chất khuyến khích, cổ động, động viên nhằm tác động vào nhu cầu của người lao động để tạo nên sự chuyển biến tích cực trong hành vi của họ hướng theo những mục tiêu mà tổ chức mong muốn.

Để người lao động hăng say làm việc, phát huy tính sáng tạo và bật ra được mọi khả năng tiềm ẩn của mình, các nhà quản lý phải biết quan tâm, nghiên cứu các vấn đề, nhu cầu, mong muốn của họ và từ đó đề ra các biện pháp phù hợp như hỗ trợ, đáp ứng một phần hay đáp ứng hoàn toàn nhu cầu nào đó của người lao động. Để người lao động không chỉ yên tâm làm việc mà còn có động lực hoàn thành công việc với hiệu suất và chất lượng cao. Một số khái niệm liên quan * Khái niệm nhân viên: Nhân viên đều là các lao động làm công ăn lương, họ thường là các lao động trí thức, họ khác với các lao động phổ thông như công nhân, tá điền. Theo Từ điển mở Wiktionary: Nhân viên là người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, phân biệt với thủ trưởng cơ quan, tổ chức đó và là ngạch cán bộ thấp nhất.

6 * Khái niệm động cơ: “Động cơ lao động của người lao động xuất phát từ việc mong muốn thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu cơ bản của người lao động như: nhu cầu ăn, ở, đi lại, phát triển, được tôn trọng. * Khái niệm thúc đẩy: Theo từ điển Việt - Việt: Thúc đẩy là kích thích, tạo điều kiện, động lực cho hoạt động phát triển mạnh hơn theo một hướng nhất định nào đó thường là hướng tích cực. * Khái niệm nhu cầu: “Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển” [2,88]. Nhu cầu của con người luôn luôn biến đổi.

Mỗi người có những địa vị khác nhau trong xã hội lại có các nhu cầu khác Nhu cầu chưa được thỏa mãn tạo ra tâm lý căng thẳng, khiến con người phải tìm cách để đáp ứng. Người lao động cũng như vậy, họ bị thúc đẩy bởi trạng thái mong muốn, mong muốn càng lớn thì nỗ lực càng cao. * Khái niệm lợi ích: “Lợi ích là mức độ đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần do công việc đó tạo ra” [3,143]. Theo quan niệm trên thì lợi ích được hiểu là thành quả mà người lao động nhận được bằng vật chất hay tinh thần thông qua bản thân khi họ tham gia sản xuất hoặc các hoạt động khác trong tổ chức cũng như trong xã hội.

Một số học thuyết về tạo động lực 1. Học thuyết nhu cầu của Maslow Thạc sĩ tâm lí Nguyễn Công Vinh – Trưởng ban cố vấn chiến lược Trung tâm đào tạo Hồn Việt từng chia sẻ : “Mọi thứ trên đời này đều có thể được giải thích bởi thang nhu cầu Maslow. Từ những học thuyết như “cây 7 gậy, củ cà rốt” cho đến hành vi của mỗi người trong cuộc sống cũng xuất phát từ thang nhu cầu này”. Vậy học thuyết nhu cầu Maslow là gì? Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow được xem là thuyết về tâm lý có giá trị nhất trong hệ thống lý thuyết tâm lý mà tầm ảnh hưởng của nó được thừa nhận và ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống.

Ông nhấn mạnh rằng trong mỗi con người bao giờ cũng tồn tại một hệ thống phức tạp gồm 5 nhóm nhu cầu, thứ tự từ thấp tới cao: Nhu cầu về sinh lý, nhu cầu về an toàn, nhu cầu về xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện. Dưới đây là mô hình tháp nhu cầu theo từng cấp bậc của Maslow: (Nguồn: Giáo trình Quản trị nguông nhân lực) * Nhu cầu sinh lý: Ở vị trí thấp nhất trong hệ thống, đây là những nhu cầu mà con người luôn cố gắng để thỏa mãn trước tiên như: ăn, uống, ngủ, không khí để thở, tình dục hay các nhu cầu cơ bản làm cho con người tồn tại. Khi cấp nhu cầu này chưa được thỏa mãn, thì sẽ không xuất hiện các nhu cầu ở cấp bậc cao hơn. Ban đầu chúng ta có nhu cầu được ăn no, mặc ấm; khi đã thỏa mãn sẽ xuất hiện nhu cầu ăn ngon mặc đẹp và sẽ có những mong muốn còn cao hơn nữa.

Vì vậy, khi con người ban sức lao động, họ cần thiết nhận được mức lương đủ để nuôi sống bản thân, thỏa mãn các nhu cầu cơ bản nhất. 8 Đây chính là lý do khiến Nhà nước ban hành mức lương cơ sở và mức lương tối thiểu vùng phù hợp với từng thời kỳ. * Nhu cầu an toàn: Đây là nhu cầu sẽ xuất hiện tiếp theo khi nhu cầu sinh lý được thỏa mãn. Ở mức nhu cầu này con người sẽ có những phản ứng lại với những dấu hiệu nguy hiểm, có nguy cơ đe dọa đến bản thân.

Họ cần sự bảo vệ, an toàn trước những sự đe dọa, mối nguy hiểm về vật chất hay tinh thần. Đó là sự mong muốn sống một cuộc sống ổn định, một xã hội hòa bình. Đây cũng là lý do xuất hiện hệ thống pháp luật hay đội ngũ công an, cảnh sát trong cuộc sống của chúng ta. Vì đảm bảo an toàn thân thể, an toàn tinh thần, người lao động đã không ngừng đòi hỏi người sử dụng phải xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh với các hệ thống an toàn như an toàn thông tin, phòng chống cháy nổ, hay việc cung cấp các trang thiết bị an toàn lao động: khẩu trang, mũ, áo bảo hộ, giày.

* Nhu cầu xã hội: Khi đã thỏa mãn các nhu cầu sinh lý, được an toàn thì ngay lập tức nảy sinh cấp độ tiếp theo của nhu cầu. Đây sẽ là một nhu cầu về tinh thần. Khi con người mong muốn được gắn bó với tổ chức hay một phần trong tổ chức nào đó hay mong muốn về tình cảm thì đấy chính là nhu cầu xã hội. Đó sẽ là mối quan hệ trong gia đình, trường lớp, công ty, bạn bè hay một cộng đồng.

Bởi vì thế mà ngày nay, các công ty thường xuyên tổ chức các sự kiện, các buổi liên hoan hay du lịch. nhằm tạo điều kiện giao lưu, tiếp xúc tình cảm, nâng cao tinh thần đoàn kết, gắn kết mọi thành viên của tổ chức lại với nhau. * Nhu cầu được tôn trọng: Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu thừa nhận. Đây là nhu cầu được người khác quý mến, nể trọng trong tổ chức, xã hội.

Nhu cầu này bao gồm cả việc cần hay mong muốn có được giá trị cao cả của tự động hoặc kích thích và tôn trọng của người khác. Maslow đã chia ra làm hai loại: Các loại mong muốn về sức mạnh, sự đạt được, lòng tin đối với mọi người, đối với độc lập, tự do. Loại có mong muốn về thanh danh, uy tín, 9 địa vị, thống trị, được chú ý, thể hiện mình. Khi con người đã không phải lo đến ăn mặc, an toàn với một công việc ổn định, họ lại muốn có sức mạnh, có quyền thế địa vị để được thống trị với sự tôn trọng từ mọi người.

* Nhu cầu tự hoàn thiện mình: Đây là nhu cầu đỉnh của thang Maslow, nhu cầu được thể hiện bản thân, được khẳng định mình trong cuộc sống hay sống và làm việc theo đam mê và cống hiến hết mình cho nhân loại, cho một cộng đồng. Việc làm của họ dựa trên chân lý, sự hiểu biết, thông thái và sự từng trải. Theo Maslow chỉ có một tỉ lệ nhỏ dân số đạt được mức độ này. Đó là những vĩ nhân như nhà bác học Albert Einstein, Thomas Alva Edison.

Trong mỗi con người chúng ta đều tồn tại cả 5 nhu cầu này, song nhu cầu chủ lực sẽ quyết định đến tính cách và hành vi của chúng ta. Ở mỗi giai đoạn khác nhau chúng ta sẽ có những nhu cầu chủ lực khác nhau. Thực tế cho thấy, không phải lúc nào thang chia cấp độ nhu cầu của Maslow đều đúng. Ngày nay người ta sẵn sàng mặc đẹp thay vì mặc ấm, ăn ngon hơn là ăn no.

Họ để ý đến nhu cầu xã hội, nhu cầu tôn trọng hơn cả nhu cầu sinh lý cơ bản. Nhưng về nguyên tắc các nhu cầu thấp hơn được thỏa mãn trước khi được khuyến khích thỏa mãn các nhu cầu ở bậc cao hơn. Qua đây, các nhà quả lý phải biết chú ý, quan tâm từng nhân viên của mình bởi nhu cầu của mỗi người là khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tạo Động Lực Làm Việc Cho Nhân Viên Tại Công Ty Cổ Phần BON" cung cấp những chiến lược và phương pháp hiệu quả để nâng cao động lực làm việc của nhân viên trong môi trường doanh nghiệp. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển cá nhân. Bằng cách áp dụng các biện pháp như khen thưởng, đào tạo và phát triển nghề nghiệp, công ty có thể không chỉ tăng cường hiệu suất làm việc mà còn giữ chân nhân tài.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị nhân lực, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố hồ chí minh, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nhân lực trong lĩnh vực ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại bệnh viện đa khoa hùng vương tỉnh phú thọ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp quản lý nhân lực trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, tài liệu Tiểu luận trí tuệ văn hóa và kết quả công việc của nhân viên vai trò của điều chỉnh văn hóa và cam kết làm việc sẽ mang đến cái nhìn về ảnh hưởng của văn hóa đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của quản trị nhân lực.