Luận án: Tạo dòng bông (G. hirsutum L.) kháng Glufosinate & Glyphosate

Luận án tiến sĩ tạo dòng bông chuyển gen chống chịu thuốc trừ cỏ glufosinate và glyphosate, trình bày chi tiết quy trình, phương pháp và kết quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ Glufosinate

Việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ Glufosinate, Glyphosate là một bước tiến đột phá trong công nghệ sinh học nông nghiệp. Cây bông (Gossypium hirsutum L.) là cây trồng công nghiệp quan trọng, cung cấp sợi cho ngành dệt may toàn cầu. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng bông thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự cạnh tranh của cỏ dại. Cỏ dại không chỉ cạnh tranh dinh dưỡng, nước và ánh sáng mà còn là nơi trú ẩn của sâu bệnh hại. Biện pháp hóa học sử dụng thuốc trừ cỏ được xem là hiệu quả nhất, nhưng các loại thuốc phổ rộng như GlufosinateGlyphosate có thể gây hại cho chính cây bông. Do đó, việc phát triển các giống bông có khả năng chống chịu với các hoạt chất này là mục tiêu cấp thiết. Công nghệ chuyển gen mở ra một hướng đi mới, cho phép đưa các gen kháng thuốc chuyên biệt vào bộ gen của cây bông. Cụ thể, gen bar mã hóa enzyme phosphinothricin acetyltransferase (PAT) có khả năng vô hiệu hóa hoạt chất Glufosinate. Tương tự, gen EPSPS (5-enolpyruvylshikimate-3-phosphate synthase) phiên bản kháng có nguồn gốc từ vi khuẩn giúp cây trồng chống chịu hiệu quả với Glyphosate. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhã (2021) tập trung vào việc ứng dụng kỹ thuật chuyển gen qua trung gian Agrobacterium tumefaciens để tạo ra các dòng bông mang hai gen này. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra cây chuyển gen, mà còn phải đảm bảo các dòng này có mức độ kháng cao, ổn định qua các thế hệ và không bị ảnh hưởng tiêu cực đến các đặc tính nông học quan trọng khác. Thành công của hướng nghiên cứu này sẽ cung cấp nguồn vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình chọn tạo giống bông trong nước, góp phần giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận cho nông dân và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, ứng dụng công nghệ cao.

1.1. Tầm quan trọng của cây bông trong nông nghiệp hiện đại

Cây bông, đặc biệt là loài Gossypium hirsutum L., chiếm khoảng 90% sản lượng bông toàn cầu. Đây không chỉ là nguồn cung cấp sợi tự nhiên chính cho ngành dệt may mà còn cung cấp dầu hạt và khô dầu làm thức ăn chăn nuôi. Tại Việt Nam, ngành dệt may phát triển mạnh mẽ, nhưng nguồn cung bông nội địa chỉ đáp ứng dưới 1% nhu cầu, dẫn đến phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Việc nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất bông trong nước là một yêu cầu chiến lược. Một trong những rào cản lớn nhất chính là quản lý cỏ dại. Việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ sẽ giúp giải quyết bài toán này, giảm công lao động, tối ưu hóa chi phí và tăng sức cạnh tranh cho bông Việt Nam.

1.2. Giải pháp công nghệ sinh học cho ngành trồng bông

Công nghệ sinh học, đặc biệt là kỹ thuật chuyển gen, đã và đang cách mạng hóa ngành nông nghiệp. Đối với cây bông, việc áp dụng công nghệ này để tạo ra các giống bông biến đổi gen mang các tính trạng ưu việt như kháng sâu và chống chịu thuốc trừ cỏ đã được chứng minh hiệu quả trên toàn cầu. Các giống bông chuyển gen không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ Glufosinate, Glyphosate là một ứng dụng tiêu biểu, cho phép nông dân sử dụng thuốc trừ cỏ phổ rộng một cách hiệu quả để làm sạch ruộng đồng mà không làm tổn hại đến cây trồng chính.

II. Thách thức kiểm soát cỏ dại và vai trò cây bông chuyển gen

Kiểm soát cỏ dại là một trong ba chiến lược quan trọng nhất trong canh tác bông, bên cạnh bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh trực tiếp của cỏ dại, làm giảm năng suất bông từ 30% đến 50%, thậm chí mất trắng nếu không được kiểm soát kịp thời. Các biện pháp thủ công như làm cỏ bằng tay tốn nhiều công sức và chi phí, đặc biệt không khả thi trên các trang trại quy mô lớn. Biện pháp hóa học dù hiệu quả nhưng lại gặp nhiều hạn chế. Việc sử dụng thuốc trừ cỏ chọn lọc thường không diệt được hết các loại cỏ. Ngược lại, thuốc trừ cỏ phổ rộng như GlyphosateGlufosinate lại có nguy cơ gây ngộ độc cho cây bông, làm cây sinh trưởng còi cọc, vàng lá và giảm năng suất. Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng khi phun thuốc không đúng kỹ thuật hoặc gặp điều kiện thời tiết bất lợi. Để giải quyết mâu thuẫn này, việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ bằng công nghệ gen được xem là giải pháp tối ưu. Cây bông chuyển gen mang gen bar hoặc gen EPSPS có thể tồn tại và phát triển bình thường ngay cả khi được xử lý bằng Glufosinate hoặc Glyphosate ở liều lượng khuyến cáo. Điều này cho phép nông dân quản lý cỏ dại một cách toàn diện và linh hoạt hơn. Họ có thể phun thuốc trừ cỏ ở giai đoạn muộn hơn mà không sợ ảnh hưởng đến cây trồng. Giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, giảm công lao động mà còn thúc đẩy các hệ thống canh tác bền vững như không làm đất hoặc làm đất tối thiểu, góp phần bảo vệ cấu trúc đất và hệ vi sinh vật có lợi.

2.1. Tác động tiêu cực của cỏ dại đến năng suất cây bông

Cỏ dại là đối thủ cạnh tranh chính của cây bông trong giai đoạn đầu sinh trưởng. Chúng cạnh tranh gay gắt về nước, dinh dưỡng và ánh sáng, khiến cây bông non phát triển chậm, yếu ớt. Hơn nữa, cỏ dại còn là ký chủ phụ cho nhiều loại sâu bệnh nguy hiểm, tạo điều kiện cho dịch hại bùng phát. Thiệt hại do cỏ dại gây ra không chỉ là sự sụt giảm trực tiếp về năng suất mà còn làm tăng chi phí phòng trừ sâu bệnh và giảm chất lượng xơ bông. Nếu không có biện pháp quản lý hiệu quả, cỏ dại có thể trở thành yếu tố giới hạn chính trong sản xuất bông.

2.2. Hạn chế của thuốc trừ cỏ Glufosinate và Glyphosate

Mặc dù GlufosinateGlyphosate là hai loại thuốc trừ cỏ phổ rộng rất hiệu quả, cơ chế tác động không chọn lọc của chúng là một hạn chế lớn. Glyphosate ức chế enzyme EPSPS, một enzyme quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp axit amin thơm ở thực vật. Glufosinate ức chế enzyme glutamine synthetase, gây tích tụ amoniac và làm chết tế bào thực vật. Do cả cây trồng và cỏ dại đều có các con đường sinh hóa này, việc phun thuốc trực tiếp lên ruộng bông không chuyển gen sẽ gây hại nghiêm trọng. Điều này đòi hỏi kỹ thuật phun phải cực kỳ chính xác, tránh để thuốc tiếp xúc với cây bông, gây khó khăn và tăng rủi ro cho người nông dân.

III. Phương pháp chuyển gen EPSPS và bar qua Agrobacterium

Phương pháp chuyển gen qua trung gian Agrobacterium tumefaciens là kỹ thuật hiệu quả và phổ biến nhất để tạo cây trồng biến đổi gen, đặc biệt là cây bông. Vi khuẩn A. tumefaciens có khả năng tự nhiên chuyển một đoạn DNA (gọi là T-DNA) của nó vào bộ gen của tế bào thực vật. Các nhà khoa học đã lợi dụng cơ chế này bằng cách thay thế các gen gây bệnh trong T-DNA bằng các gen mong muốn. Trong nghiên cứu này, các gen mục tiêu là gen bar (kháng Glufosinate) và gen EPSPS (kháng Glyphosate). Quá trình bắt đầu bằng việc tái cấu trúc các vector chuyển gen. Các cấu trúc gen PNOS-bar-TNOSP35S-EPSPS-TNOS được chèn vào các vector biểu hiện thực vật như pCB301:nptIIpCAMBIA1300:hpt. Các vector tái tổ hợp này sau đó được biến nạp vào chủng vi khuẩn A. tumefaciens C58/PGV2260. Bước tiếp theo là lây nhiễm vi khuẩn mang gen vào các mẫu mô thực vật. Nghiên cứu đã sử dụng mẫu thân mầm và lá mầm từ giống bông Coker310 và dòng có khả năng tái sinh cao Coker310FR. Quá trình lây nhiễm và đồng nuôi cấy được tối ưu hóa về các yếu tố như mật độ vi khuẩn, thời gian lây nhiễm, nhiệt độ và thời gian đồng nuôi cấy. Kết quả tối ưu đạt được khi lây nhiễm vi khuẩn ở mật độ OD600 là 0,75 trong 10 phút và đồng nuôi cấy trong 64 giờ ở 22°C. Sau giai đoạn đồng nuôi cấy, các mẫu mô được chuyển sang môi trường chọn lọc để loại bỏ các tế bào không mang gen chuyển và tiêu diệt vi khuẩn còn sót lại, khởi đầu cho quá trình tái sinh cây hoàn chỉnh.

3.1. Vai trò của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens được mệnh danh là “kỹ sư di truyền tự nhiên”. Khả năng chuyển T-DNA một cách chính xác vào bộ gen thực vật làm cho nó trở thành công cụ đắc lực trong công nghệ sinh học nông nghiệp. So với các phương pháp chuyển gen trực tiếp như bắn gen, phương pháp này có ưu điểm là số bản sao gen chuyển vào thường thấp và ổn định hơn, giảm thiểu các đột biến không mong muốn và đảm bảo sự di truyền ổn định của tính trạng qua các thế hệ con cháu. Việc sử dụng A. tumefaciens đòi hỏi quy trình vô trùng nghiêm ngặt nhưng mang lại hiệu quả cao.

3.2. Gen EPSPS và gen bar Cơ chế kháng thuốc trừ cỏ

Gen bar, được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces hygroscopicus, mã hóa enzyme PAT. Enzyme này xúc tác phản ứng acetyl hóa hoạt chất phosphinothricin (thành phần chính của Glufosinate), biến nó thành một hợp chất không độc đối với cây trồng. Trong khi đó, gen CP4 EPSPS, phân lập từ chủng vi khuẩn đất Agrobacterium sp. CP4, là một phiên bản của enzyme EPSPS không bị ức chế bởi Glyphosate. Khi được biểu hiện trong cây bông, gen này tạo ra một con đường thay thế, cho phép cây tiếp tục tổng hợp các axit amin thiết yếu ngay cả khi có sự hiện diện của thuốc trừ cỏ, từ đó giúp cây sống sót và phát triển.

IV. Quy trình tái sinh và chọn lọc dòng bông chuyển gen tối ưu

Quá trình tái sinh cây bông từ tế bào chuyển gen là một khâu kỹ thuật phức tạp và mang tính quyết định đến thành công của việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ. Hiệu quả tái sinh ở cây bông phụ thuộc rất nhiều vào kiểu gen. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng giống Coker310 và đặc biệt là dòng Coker310FR (được chọn lọc qua 3 thế hệ tái sinh liên tục) có khả năng tái sinh vượt trội. Dòng Coker310FR có tỷ lệ mô sẹo phát sinh phôi lên tới 95,6%, một con số rất cao. Quá trình bắt đầu từ việc cảm ứng tạo mô sẹo từ các mẫu lá mầm và thân mầm đã được chuyển gen. Các mô sẹo này sau đó được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc chứa kháng sinh (Kanamycin hoặc Hygromycin) để loại bỏ các tế bào không được chuyển gen. Những mô sẹo sống sót và phát triển sẽ được chuyển sang môi trường phát sinh phôi soma. Các phôi soma sau đó được nuôi lớn và cho nảy mầm thành cây con hoàn chỉnh trên môi trường tái sinh. Toàn bộ quá trình đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về thành phần môi trường, đặc biệt là các chất điều hòa sinh trưởng như 2,4-D, kinetin, NAA. Một trong những phát hiện quan trọng là sự tương tác giữa loại mẫu cấy, giống và tác nhân chọn lọc ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tái sinh. Ví dụ, việc chuyển vector pCAMBIA1300:bar vào mẫu lá mầm của dòng Coker310FR cho hiệu quả cao nhất, với tỷ lệ tái sinh 15,8 cây/mẫu và 76% số cây mang gen chuyển. Quá trình chọn lọc không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm mà còn tiếp tục ở các thế hệ sau (T0, T1, T2) để đánh giá sự ổn định di truyền và mức độ biểu hiện của gen chuyển.

4.1. Kỹ thuật tạo phôi soma từ giống bông Coker310FR

Phát sinh phôi soma (somatic embryogenesis) là quá trình hình thành phôi từ tế bào sinh dưỡng, không qua thụ tinh. Đây là con đường tái sinh chính trong chuyển gen cây bông. Việc chọn lọc thành công dòng Coker310FR với khả năng tái sinh cao là một đóng góp mới và quan trọng của luận án. Dòng này giúp tăng tối đa khả năng tạo phôi từ mô sẹo, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả thu nhận cây chuyển gen. Quy trình này khắc phục được một trong những rào cản lớn nhất trong công tác chuyển gen ở các giống bông khác vốn rất khó tái sinh.

4.2. Sàng lọc và đánh giá cây chuyển gen thế hệ T0

Sau khi tái sinh thành công, các cây con (thế hệ T0) được sàng lọc ban đầu bằng các thử nghiệm sinh học phân tử như PCR để xác nhận sự hiện diện của gen bar hoặc gen EPSPS. Những cây dương tính với PCR sau đó được chuyển ra nhà lưới để trồng và đánh giá các đặc điểm hình thái. Bước tiếp theo là phun thử thuốc trừ cỏ Glufosinate hoặc Glyphosate ở nồng độ thấp để kiểm tra mức độ biểu hiện của gen kháng. Những cây thể hiện tính kháng rõ rệt, sinh trưởng bình thường và hữu thụ sẽ được chọn lọc để thu hạt, tạo ra thế hệ T1 cho các đánh giá sâu hơn.

V. Kết quả tạo dòng bông T2 kháng Glufosinate thành công

Kết quả của nghiên cứu đã chứng minh sự thành công trong việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ Glufosinate ở mức độ cao và ổn định. Qua nhiều vòng sàng lọc và đánh giá từ thế hệ T0 đến T2, luận án đã chọn lọc được 5 dòng triển vọng mang gen bar, bao gồm B1, B9, B18, BF8, và BF17. Các dòng này đều mang một bản sao (single copy) của gen chuyển, một đặc điểm lý tưởng giúp cho việc di truyền tính trạng ổn định và tuân theo quy luật Mendel. Phân tích phiên mã xác nhận rằng gen chuyển hoạt động tốt trong các dòng này. Đặc biệt, hai dòng B9BF17 thể hiện khả năng chống chịu vượt trội với thuốc trừ cỏ Glufosinate ở liều lượng 0,6 kg a.i/ha, cao gấp đôi liều lượng khuyến cáo thông thường. Điều này chứng tỏ mức độ kháng rất cao, đáp ứng được yêu cầu thực tế sản xuất. Một điểm quan trọng khác là các đánh giá về đặc điểm nông sinh học. Kết quả cho thấy các dòng bông chuyển gen T2 này không có sự khác biệt đáng kể về hình thái, thời gian sinh trưởng, năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh hại chính so với giống bông nền Coker310 không chuyển gen. Điều này khẳng định rằng việc chèn gen không gây ra những ảnh hưởng phụ tiêu cực. Đối với việc tạo dòng bông kháng Glyphosate, nghiên cứu cũng đã chọn được 5 dòng mang gen EPSPS (E7, E8, E19, EF14, EF25) có biểu hiện gen chuyển, tuy nhiên mức độ chống chịu chỉ ở mức trung bình, chưa đạt mức kháng cao như mong muốn. Dù vậy, những kết quả này vẫn là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu cải tiến tiếp theo.

5.1. Phân tích phân tử xác nhận sự ổn định của gen chuyển

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, các dòng bông chuyển gen đã được phân tích bằng nhiều kỹ thuật sinh học phân tử. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được sử dụng để khẳng định sự tồn tại của các gen bar, EPSPS, và các gen chỉ thị chọn lọc như nptII, hpt. Các kỹ thuật phức tạp hơn như Southern blot được tiến hành để xác định số lượng bản sao gen chèn vào bộ gen. Kết quả cho thấy các dòng ưu tú như B9BF17 chỉ mang một bản sao duy nhất, giúp cho việc dự đoán sự phân ly tính trạng ở thế hệ sau trở nên dễ dàng và chính xác.

5.2. Đánh giá di truyền và đặc điểm nông học của dòng T2

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích sự di truyền tính kháng thuốc ở thế hệ T2 của hai dòng B9 và BF17. Kết quả cho thấy tỷ lệ cây kháng và cây mẫn cảm phân ly theo đúng quy luật Mendel (tỷ lệ 3:1), khẳng định tính trạng kháng thuốc được kiểm soát bởi một gen trội đơn và di truyền ổn định. Về mặt nông học, các chỉ tiêu về chiều cao cây, số cành quả, khối lượng quả, năng suất và chất lượng xơ của các dòng chuyển gen đều tương đương với giống gốc Coker310. Điều này là cực kỳ quan trọng, đảm bảo rằng giống mới không chỉ kháng thuốc trừ cỏ mà còn giữ được các đặc tính tốt của giống nền.

VI. Tiềm năng và tương lai của bông kháng thuốc trừ cỏ tại VN

Thành công trong việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ Glufosinate, Glyphosate mở ra một chương mới đầy tiềm năng cho ngành sản xuất bông tại Việt Nam. Kết quả của luận án không chỉ mang ý nghĩa khoa học sâu sắc mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Việc tạo ra các dòng bông T2 như B9BF17 với khả năng kháng Glufosinate cao, ổn định và không làm thay đổi các đặc tính nông học tốt là một thành tựu quan trọng. Các dòng này là nguồn vật liệu khởi đầu vô giá cho các chương trình chọn tạo giống bông thương mại, giúp Việt Nam từng bước tự chủ về giống cây trồng công nghệ cao. Trong tương lai, việc đưa các giống bông này vào sản xuất sẽ giúp nông dân giải quyết triệt để bài toán quản lý cỏ dại, giảm chi phí nhân công, giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng, từ đó hạ giá thành sản phẩm và tăng lợi nhuận. Hơn nữa, việc sử dụng hiệu quả các loại thuốc trừ cỏ phổ rộng còn tạo điều kiện áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến, bảo vệ môi trường đất và nước. Hướng đi tiếp theo là tiếp tục cải tiến quy trình để nâng cao mức độ kháng Glyphosate trong các dòng mang gen EPSPS. Đồng thời, có thể kết hợp (stacking) gen kháng thuốc trừ cỏ với các gen khác như gen kháng sâu (gen Bt) để tạo ra các giống bông đa tính trạng, đáp ứng toàn diện hơn các yêu cầu của sản xuất. Sự phát triển của lĩnh vực này sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực, góp phần phục hồi và phát triển bền vững ngành trồng bông Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của các dòng bông mới

Về mặt khoa học, nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu chi tiết về quy trình tái sinh, tối ưu hóa chuyển gen và đánh giá cây bông biến đổi gen trong điều kiện Việt Nam. Về thực tiễn, các dòng B9 và BF17 có thể được sử dụng trực tiếp trong các chương trình lai tạo hồi giao (backcrossing) với các giống bông ưu tú của Việt Nam để chuyển tính trạng kháng thuốc trừ cỏ vào các giống có nền di truyền tốt, thích nghi với điều kiện địa phương. Điều này sẽ rút ngắn đáng kể thời gian tạo ra giống mới so với các phương pháp truyền thống.

6.2. Hướng phát triển giống bông biến đổi gen trong tương lai

Tương lai của công nghệ sinh học nông nghiệp nằm ở việc tạo ra các cây trồng mang nhiều tính trạng kết hợp. Bên cạnh việc tạo dòng bông kháng thuốc trừ cỏ, các nhà khoa học có thể tích hợp thêm các gen cải thiện chất lượng xơ (dài hơn, bền hơn), gen chịu hạn, chịu mặn để đối phó với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các công nghệ chỉnh sửa gen thế hệ mới như CRISPR/Cas9 cũng sẽ mở ra những cơ hội to lớn để tạo ra các giống bông ưu việt một cách nhanh chóng và chính xác hơn, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ tạo dòng bông gossypium hirsutum l chống chịu thuốc trừ cỏ glufosinate và glyphosate bằng kỹ thuật chuyển gen qua trung gian agrobacterium tumefaciens

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Sơ lược về cây bông Cây bông (Gossypium sp.) thuộc chi Bông (Gossypium), họ Cẩm Quỳ (Malvaceae). Chi Bông có 45-50 loài, trong đó, 40-45 loài nhị bội (2n = 2x = 26) và 5 loài tứ bội (2n = 4x = 52).) thuộc nhóm tứ bội, còn được gọi là bông Mexico, là loài bông được trồng rộng rãi nhất trên thế giới, chiếm khoảng 90% sản lượng bông toàn cầu (USDA, 2019). Bông Luồi có nguồn gốc từ Mexico, Tây Ấn, Bắc Nam Mỹ, Trung Mỹ và có thể cả vùng nhiệt đới Florida (Wendel, 1992). bao gồm một số giống với độ dài xơ khác nhau và có có khả năng chịu thâm canh.

Bên cạnh lấy sợi, bông Luồi và bông Hải Đảo (G.) là hai loài chính được sử dụng để sản xuất dầu hạt bông (USDA, 2019).2 Thực trạng sản xuất và tiêu thụ bông trên thế giới Theo ICAC (2018), trong niên vụ 2018/2019, sản lượng bông toàn cầu đạt 26,3 triệu tấn bông xơ. Các nước sản xuất bông chính, chiếm 90% sản lượng toàn cầu là Ấn Độ, Trung Quốc, Mỹ, Braxin, Pakistan, Tây Phi, Thổ Nhĩ Kỳ, Úc và Uzbekistan. Đáng chú ý, trong niên vụ này có sự gia tăng sản lượng của Braxin và Tây Phi (ICAC, 2018). Hai nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc và Ấn Độ chiếm khoảng 50% sản lượng và năm nhà sản xuất hàng đầu chiếm hơn 75% sản lượng bông toàn cầu.

Hiện tại, Ấn Độ là nhà sản xuất bông lớn nhất thế giới, việc sử dụng hạt giống biến đổi gen và sự dồi dào của lao động giá rẻ đã làm giảm chi phí sản xuất bông và tăng sản lượng nội địa, kết hợp với việc giảm sản lượng bông của Trung Quốc, cho phép Ấn Độ dẫn đầu sản xuất. Hoa Kỳ là nhà sản xuất bông lớn thứ ba trên toàn cầu. Sản lượng bông của Hoa Kỳ giảm đáng kể từ năm 2005 đến 2008 do thời tiết khắc nghiệt và bị cạnh tranh 5 bởi các loại cây trồng khác, đặc biệt là ngô và đậu nành. Tuy nhiên, kể từ năm 2015, sản lượng bông của Hoa Kỳ đã tăng trở lại, do giá bông thuận lợi so với các loại cây trồng khác và nhu cầu bông tăng cao trên toàn cầu đã khuyến khích nông dân tăng sản lượng (USDA, 2019).

Trước năm 2014, Trung Quốc là nhà nhập khẩu bông nhiều nhất thế giới. Dệt may là ngành sản xuất chủ lực trong phát triển kinh tế kể từ khi nước này gia nhập WTO năm 2001. Từ năm 2010, chính phủ Trung Quốc xây dựng các kho dự trữ bông chiến lược để bảo vệ ngành dệt may của họ. Trung Quốc loại bỏ dự trữ bông vào năm 2014, nên mức nhập khẩu hiện nay tương đương với các nước khác (USDA, 2019).

Tính đến 2018, Bangladesh dẫn đầu thế giới về nhập khẩu bông, tiếp theo là Việt Nam và Trung Quốc (FAO, 2018). Hoa Kỳ là nước dẫn đầu về xuất khẩu toàn cầu, chiếm khoảng 38% thị trường xuất khẩu sợi bông thô. Năm nhà xuất khẩu hàng đầu khác cộng lại vẫn thấp hơn so với Hoa Kỳ trên thị trường toàn cầu. Mặc dù vậy, mức xuất khẩu bông đã thay đổi theo thời gian.

Năm 2011, do giá cả tăng cao, khuyến khích sản xuất trong nước làm cho mức xuất khẩu của Ấn Độ gần như vượt qua Hoa Kỳ. Mặt khác, nhu cầu từ Trung Quốc cũng thúc đẩy Ấn Độ xuất khẩu trong năm 2013. Trong niên vụ 2016/17, mức xuất khẩu bông của Hoa Kỳ đã tăng trở lại. Sự thay đổi này được tạo ra bởi việc sử dụng giống chất lượng cao, cùng với việc giảm sản lượng từ các nhà sản xuất khác mà chủ yếu là Ấn Độ và Brazil.

Mức xuất khẩu của Hoa Kỳ mạnh bền vững kể từ đó (USDA, 2019). Tóm lại: Trên toàn cầu, sản xuất và tiêu thụ bông có thể thay đổi, nhưng xu hướng tăng trưởng dài hạn vẫn tiếp tục. Các yếu tố chính thúc đẩy sự tăng trưởng cung cầu về bông bao gồm việc tạo giống mới bằng công nghệ sinh học, tăng cơ giới hóa trang trại, tăng trưởng dân số và tăng trưởng kinh tế.3 Cây trồng biến đổi gen chống chịu thuốc trừ cỏ 1.1 Cây trồng biến đổi gen chống chịu thuốc trừ cỏ Chống chịu thuốc trừ cỏ là tính trạng chiếm ưu thế đối với cây trồng biến đổi gen hiện nay và sẽ còn như vậy trong tương lai. Cây trồng biến đổi gen chống chịu 6 thuốc trừ cỏ phổ rộng Glyphosate và Glufosinate lần đầu tiên được trồng thương mại vào năm 1996 (James, 2019) và cây trồng biến đổi gen chống chịu thuốc trừ cỏ khác đang được phát triển (Green, 2014), hoặc đã có trên thị trường, với nhiều tính trạng chống chịu thuốc ngày càng tăng và nhiều tính trạng được kết hợp trong một loại cây trồng (USDA, 2015).

Tính đến năm 2008, gần 90% loại cây trồng biến đổi gen được trồng trên toàn thế giới là chống chịu Glyphosate (Duke, 2014). Trong khi nhiều loài cây trồng biến đổi gen đã được thử nghiệm trên đồng ruộng, chỉ có bốn loài được trồng rộng rãi từ cuối những năm 1990 là đậu nành, ngô, bông và cải dầu (Brookes và Barfoot, 2015). Năm 2013, trong số 175,2 triệu ha diện tích cây trồng BĐG toàn cầu, khoảng 57% (99,4 triệu ha) được trồng bằng các giống HR và 27% (47 triệu ha) với các cây có đặc tính kép HR/IR (vừa chống chịu thuốc cỏ vừa chống chịu sâu) (James, 2013). Do đó, 84% diện tích là cây trồng BĐG mang gen HR (146,4 triệu ha).

Đậu tương HR là cây trồng biến đổi gen và được trồng chủ yếu ở Bắc và Nam Mỹ, chiếm khoảng 80% diện tích đậu tương toàn cầu và 46% tổng diện tích cây trồng BĐG (Brookes và Barfoot, 2015). Đối với ngô BĐG và bông BĐG, các đặc điểm HR thường được kết hợp với IR. Ở Mỹ, các loại cây trồng HR như cỏ linh lăng, củ cải đường, cỏ thảm (bentgrass) và lúa đã được điều chỉnh quy định khi thương mại hóa hoặc đang chờ xử lý để bãi bỏ quy định (USDA, 2015). Tính trạng biến đổi đơn gen chống chịu thuốc trừ cỏ trên cây đậu nành, cải dầu, ngô, cỏ linh lăng và bông hiện vẫn giữ ngôi vị thống trị với 47% diện tích canh tác toàn cầu (James, 2018).

Ba nước là Mỹ, Brazil và Argentina trồng nhiều cây trồng BĐG nhất, chiếm 77% tổng diện tích cây BĐG toàn cầu tính theo quốc gia và chiếm 94% diện tích cho 3 loại cây trồng chính là đậu nành, ngô và bông. Phân chia theo tính trạng thì 85% là chống chịu thuốc trừ cỏ, bao gồm đơn tính trạng và đa tính trạng kết hợp chống chịu thuốc trừ cỏ và kháng sâu (Bonny, 2016). Do tác động của cỏ dại chống chịu thuốc trừ cỏ, các nhà khoa học nghiên cứu về cỏ dại và các công ty hạt giống BĐG đã khuyến khích nông dân áp dụng các biện 7 pháp quản lý cỏ dại tốt hơn. Ngoài ra, giải pháp mà các công ty đưa ra là chuyển hướng sang cây trồng BĐG có tính chống chịu khác với Glyphosate (hoặc một loại thuốc trừ cỏ khác) được kết hợp với nhau với một hoặc hai tính trạng HR như khả năng chịu 2,4- D, Dicamba, Glufosinate,.

Mục đích là để đối phó với vấn đề cỏ dại chống chịu Glyphosate trong khi tiếp tục sử dụng cây trồng HR (Green và Owen, 2011). Khi cỏ dại chống chịu Glyphosate đã bắt đầu phát triển và lan rộng, hướng ứng dụng Công nghệ sinh học được theo đuổi. Vì vậy, các công ty CNSH nông nghiệp vẫn đang tìm cách bổ sung các đặc điểm chống chịu thuốc trừ cỏ mới và kết hợp chúng lại, thay vì giảm dần mối quan hệ với các loại tính trạng này. Các đặc điểm HR mới xuất hiện sinh lợi hơn hiện tại và chắc chắn hơn cho tương lai gần.

Các loại tính trạng khác liên quan đến chất lượng thực phẩm, khả năng chịu hạn, năng lượng sinh học, hóa học và đa chất, đang được phát triển và được cho là làn sóng tiếp theo của công nghệ sinh học nông nghiệp (Bonny, 2016). Các công ty cũng đang đầu tư vào các ứng dụng công nghệ sinh học khác như thuốc trừ sâu sinh học, cũng như các công cụ để nông dân thu thập và phân tích dữ liệu để canh tác chính xác. Do đó, cây trồng HR có thể vẫn được sử dụng một thời gian khá dài nữa, trong khi các sản phẩm hoặc dịch vụ tiếp theo đang được phát triển. Ý nghĩa của bông chuyển gen chống chịu thuốc trừ cỏ Theo ISAAA lợi thế của trồng cây bông chống chịu thuốc trừ cỏ nói riêng và cây trồng chống chịu thuốc trừ cỏ khác nói chung là: (i) kiểm soát cỏ dại rất tốt, do đó, năng suất cây trồng cao hơn; (ii) linh hoạt kiểm soát cỏ dại ở giai đoạn cuối vụ; (iii) giảm sử dụng nhiên liệu, vì ít phải phun thuốc trừ cỏ; (iv) giảm nén chặt đất, vì ít phải đi lại trên mặt đất để phun thuốc; (v) sử dụng các hoá chất có độc tính thấp, nên tồn dư độc trong đất không đáng kể; và (vi) có thể sử dụng các hệ thống canh tác không làm đất hoặc làm đất tối thiểu, đem lại lợi ích cho kết cấu đất và các vi sinh vật đất (James, 2017).

Một nghiên cứu được tiến hành bởi Hiệp hội Đậu nành Mỹ (ASA) về số lần làm đất ở các nông trại đậu nành cho thấy rằng, có số lượng đáng kể nông dân chấp nhận biện pháp kỹ thuật “không làm đất” hoặc “làm đất tối thiểu” sau khi trồng giống đậu 8 nành chịu thuốc trừ cỏ. Phương pháp quản lý cỏ dại đơn giản này đã tiết kiệm được trên 234 triệu gallon nhiên liệu và khoảng 247 triệu tấn lớp đất mặt không bị xáo trộn (James, 2017).2 Cây bông biến đổi gen chống chịu thuốc trừ cỏ Cây bông chuyển gen được trồng thương mại lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1996, chủ yếu ở Mỹ, với diện tích chỉ khoảng 0,8 triệu ha (James, 2019). Từ đó đến nay, diện tích trồng bông chuyển gen của thế giới liên tục tăng nhanh. Thống kê trong năm 2015, diện tích trồng bông chuyển gen toàn cầu khoảng 25,1 triệu ha chiếm 68% tổng diện tích.

Các nước đang trồng nhiều bông chuyển gen là Ấn Độ (11,6 triệu ha), Trung Quốc (3,9 triệu ha), Mỹ (3,7 triệu ha) và Pakistan (2,9 triệu ha) (James, 2017). Theo tính trạng, có 2 loại bông chuyển gen là bông kháng sâu (insect resistant cotton) và bông chống chịu thuốc trừ cỏ (herbicide resistant cotton); theo sự hiện diện của gen chuyển, có 3 loại bông chuyển gen là bông kháng sâu, bông chống chịu thuốc trừ cỏ và bông vừa kháng sâu vừa chống chịu thuốc trừ cỏ (tính kháng kết hợp). Hiện trên thế giới có 27 giống bông chuyển gen (Event ID) được đăng ký bản quyền sử dụng (CERA, 2015), thuộc 3 nhóm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ