Luận văn: Tăng trưởng kinh tế gắn với công bằng xã hội ở Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tăng trưởng kinh tế gắn với công bằng xã hội tại Hải Phòng. Phân tích thực trạng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội Hải Phòng

Hải Phòng, với vai trò là một cực tăng trưởng của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, đối mặt với bài toán kép: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (TTKT) mạnh mẽ và đồng thời đảm bảo công bằng xã hội (CBXH). Đây là hai mục tiêu vừa thống nhất, vừa mâu thuẫn, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế trong hoạch định chính sách. Tăng trưởng kinh tế được hiểu là sự gia tăng quy mô sản lượng của nền kinh tế, thường được đo bằng GDP và GDP bình quân đầu người. Một nền kinh tế tăng trưởng cao tạo ra nguồn lực vật chất dồi dào, là tiền đề để giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao đời sống người dân và thực hiện an sinh xã hội. Ngược lại, công bằng xã hội liên quan đến sự bình đẳng về cơ hội phát triển, phân phối thu nhập và tiếp cận các dịch vụ công cơ bản như y tế, giáo dục. Một xã hội công bằng sẽ tạo ra động lực lao động, ổn định chính trị và thúc đẩy phát triển bền vững. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này rất phức tạp. Tăng trưởng quá nóng có thể dẫn đến bất bình đẳng thu nhập, phân hóa giàu nghèo sâu sắc. Ngược lại, việc quá chú trọng vào bình quân chủ nghĩa có thể làm triệt tiêu động lực sáng tạo, kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Luận văn của tác giả Trương Thị Nga (2011) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho mối quan hệ này tại Hải Phòng, một thành phố cảng có nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội ở Hải Phòng không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính thực tiễn cấp bách, góp phần xây dựng một thành phố phát triển hài hòa, thịnh vượng.

1.1. Lý luận về mối quan hệ giữa kinh tế và xã hội

Lý luận kinh tế chính trị đã đưa ra nhiều quan điểm về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tếcông bằng xã hội. Mô hình chữ U ngược của Simon Kuznets cho rằng ở giai đoạn đầu của phát triển, bất bình đẳng sẽ gia tăng cùng với tăng trưởng, sau đó mới giảm dần khi nền kinh tế đạt trình độ cao hơn. Quan điểm của Karl Marx lại nhấn mạnh mâu thuẫn nội tại trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, nơi tăng trưởng tạo ra của cải nhưng sự phân phối lại làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo. Trong khi đó, các lý thuyết kinh tế hiện đại và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định sự cần thiết phải kết hợp hài hòa hai mục tiêu này. Văn kiện Đại hội Đảng X đã chỉ rõ: “Thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước và từng chính sách phát triển”. Điều này có nghĩa là tăng trưởng không phải là mục tiêu tự thân, mà phải hướng đến phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sống cho mọi người dân. Do đó, các chính sách xã hội như xóa đói giảm nghèo, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ giáo dục và y tế không chỉ là kết quả mà còn là động lực của tăng trưởng.

1.2. Vị thế chiến lược của Hải Phòng trong phát triển vùng

Hải Phòng giữ một vị trí địa lý kinh tế đặc biệt quan trọng. Thành phố là cửa chính ra biển của các tỉnh phía Bắc, là đầu mối giao thông quan trọng và là một trong ba cực tăng trưởng của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Những lợi thế này tạo điều kiện thuận lợi cho Hải Phòng phát triển mạnh mẽ các ngành kinh tế biển, công nghiệp và dịch vụ. Hệ thống cảng biển hiện đại, các khu công nghiệp (KCN) quy mô lớn và nguồn nhân lực dồi dào là những nhân tố cốt lõi thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế của thành phố luôn ở mức cao. Giai đoạn 2001-2010, GDP của Hải Phòng liên tục tăng trưởng ấn tượng, góp phần đáng kể vào sự phát triển chung của cả nước. Tuy nhiên, chính sự phát triển nhanh chóng này cũng đặt ra những thách thức lớn về mặt xã hội. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa kéo theo sự dịch chuyển lao động, thay đổi cơ cấu kinh tế và làm nảy sinh các vấn đề về môi trường, việc làm và an sinh xã hội, đòi hỏi một chiến lược quản lý đồng bộ để đảm bảo sự phát triển cân đối.

II. Thách thức trong việc kết hợp TTKT với công bằng xã hội

Mặc dù đạt được những thành tựu ấn tượng về tăng trưởng kinh tế, Hải Phòng trong giai đoạn 2001-2011 cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo công bằng xã hội. Quá trình phát triển nhanh chóng đã làm nảy sinh và khoét sâu một số mâu thuẫn xã hội. Nổi bật nhất là tình trạng phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt giữa các tầng lớp dân cư, cũng như giữa khu vực thành thị và nông thôn. Sự chênh lệch trong phân phối thu nhập không chỉ là kết quả tự nhiên của kinh tế thị trường mà còn do những bất cập trong chính sách điều tiết. Những nhóm yếu thế, người lao động có thu nhập thấp, và nông dân ở các vùng ngoại thành gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận các cơ hội phát triển. Bên cạnh đó, áp lực từ việc thu hút đầu tư và phát triển các khu công nghiệp đã dẫn đến các vấn đề về thu hồi đất đai, chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân. Nhiều người dân mất đất sản xuất nhưng chưa được đào tạo kỹ năng phù hợp để chuyển sang làm việc trong lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ. Hệ thống an sinh xã hội tuy đã được quan tâm nhưng chưa theo kịp tốc độ phát triển, chất lượng các dịch vụ công như y tế, giáo dục ở một số khu vực còn hạn chế. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững và ổn định xã hội lâu dài của thành phố. Việc nhận diện và đánh giá đúng các vấn đề này là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp hiệu quả cho bài toán tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội ở Hải Phòng.

2.1. Bất bình đẳng thu nhập và phân hóa giàu nghèo gia tăng

Một trong những hệ quả trực tiếp của tăng trưởng kinh tế nhanh là sự gia tăng bất bình đẳng trong phân phối thu nhập. Tại Hải Phòng, khoảng cách thu nhập giữa nhóm 20% dân số giàu nhất và nhóm 20% nghèo nhất có xu hướng giãn rộng. Sự chênh lệch này thể hiện rõ giữa khu vực thành thị, nơi tập trung các hoạt động công nghiệp, thương mại sầm uất, và khu vực nông thôn, nơi kinh tế chủ yếu vẫn dựa vào nông nghiệp. Người lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các ngành dịch vụ cao cấp có thu nhập cao hơn hẳn so với lao động trong nông nghiệp hay các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tình trạng này làm giảm tính công bằng trong việc hưởng thụ thành quả phát triển, tiềm ẩn nguy cơ gây bất ổn xã hội. Các công cụ đo lường như hệ số Gini hay đường cong Lorenz, mặc dù không được phân tích chi tiết trong tài liệu gốc, nhưng là những chỉ báo quan trọng để lượng hóa mức độ bất bình đẳng này. Thực tế cho thấy, nếu không có sự can thiệp hiệu quả của nhà nước, kinh tế thị trường có xu hướng làm gia tăng sự phân hóa này.

2.2. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và dịch vụ công

Tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống an sinh xã hội và các dịch vụ công của Hải Phòng. Các bệnh viện, trường học ở khu vực trung tâm trở nên quá tải, trong khi chất lượng dịch vụ ở vùng ven và nông thôn chưa được cải thiện tương xứng. Người nghèo và người có thu nhập thấp gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao. Các chính sách xã hội như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội đã được triển khai nhưng độ bao phủ và mức hỗ trợ còn hạn chế. Đặc biệt, vấn đề nhà ở cho công nhân tại các khu công nghiệp và người có thu nhập thấp tại đô thị vẫn là một bài toán nan giải. Việc phát triển kinh tế chưa đi đôi với đầu tư tương xứng cho hạ tầng xã hội đã tạo ra một sự mất cân đối, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và cơ hội phát triển của một bộ phận không nhỏ dân cư, đi ngược lại mục tiêu công bằng xã hội.

III. Phương pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Hải Phòng

Để giải quyết bài toán phát triển, Hải Phòng đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và từng bước nâng cao chất lượng tăng trưởng. Chiến lược của thành phố tập trung vào việc phát huy tối đa các lợi thế so sánh, đặc biệt là lợi thế của một thành phố cảng biển. Giai đoạn 2001-2011 chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu kinh tế, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Thành phố đã tập trung nguồn lực đầu tư vào các ngành công nghiệp mũi nhọn như đóng tàu, sản xuất thép, cơ khí, và sản xuất hàng xuất khẩu. Việc quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế hiện đại như Đình Vũ - Cát Hải đã tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn, thu hút mạnh mẽ cả vốn đầu tư trong nước và nước ngoài (FDI). Nhờ đó, giá trị sản xuất công nghiệp liên tục tăng trưởng ở mức hai con số, đóng vai trò đầu tàu cho nền kinh tế. Song song với công nghiệp, lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ cảng biển và logistics, cũng được chú trọng phát triển. Việc nâng cấp, mở rộng hệ thống cảng Hải Phòng đã nâng cao năng lực thông quan hàng hóa, khẳng định vị thế trung tâm logistics của khu vực phía Bắc. Những giải pháp này đã tạo ra nền tảng vật chất vững chắc, giúp GDP của thành phố tăng trưởng bình quân trên 11%/năm trong giai đoạn 2001-2005. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện các chính sách xã hội, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH HĐH

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế của Hải Phòng. Cơ cấu kinh tế của thành phố đã có sự thay đổi rõ rệt. Theo số liệu của Cục Thống kê Hải Phòng, tỷ trọng công nghiệp - xây dựng trong GDP đã tăng từ 28,9% năm 2000 lên 36,19% vào năm 2004. Các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn như đóng tàu, cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị điện tử được ưu tiên phát triển. Thành phố đã thu hút được nhiều dự án đầu tư lớn, hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu. Sự phát triển của công nghiệp không chỉ tạo ra giá trị sản xuất lớn mà còn kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ, tạo ra hàng vạn việc làm mới, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng trong lộ trình xây dựng Hải Phòng trở thành một thành phố công nghiệp văn minh, hiện đại.

3.2. Phát huy lợi thế kinh tế biển và dịch vụ cảng biển

Kinh tế biển là thế mạnh không thể thay thế của Hải Phòng. Thành phố đã tập trung đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống cảng biển, biến nơi đây thành cửa ngõ xuất nhập khẩu lớn nhất miền Bắc. Sản lượng hàng hóa qua cảng liên tục tăng trưởng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ logistics, vận tải, kho bãi. Ngoài ra, các lĩnh vực khác của kinh tế biển như đóng và sửa chữa tàu biển, nuôi trồng và đánh bắt thủy hải sản, du lịch biển cũng đóng góp quan trọng vào GDP của thành phố. Ngành công nghiệp đóng tàu, với các doanh nghiệp lớn như nhà máy đóng tàu Bạch Đằng, đã có những bước tiến vượt bậc, có khả năng đóng mới các tàu trọng tải lớn, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Việc khai thác hiệu quả tiềm năng từ biển không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn khẳng định vị thế chiến lược của Hải Phòng trong hội nhập kinh tế quốc tế.

IV. Giải pháp đảm bảo công bằng xã hội trong quá trình phát triển

Nhận thức rõ mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tếcông bằng xã hội, Hải Phòng đã lồng ghép các mục tiêu xã hội vào trong chiến lược phát triển chung. Thành phố đã triển khai nhiều chính sách xã hội quan trọng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của kinh tế thị trường và thu hẹp khoảng cách phát triển. Chương trình xóa đói giảm nghèo (XĐGN) được thực hiện một cách quyết liệt thông qua các chính sách hỗ trợ vốn, đào tạo nghề, tạo việc làm cho hộ nghèo. Thành phố cũng đặc biệt quan tâm đến việc phát triển hệ thống an sinh xã hội, mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và trợ cấp cho các đối tượng yếu thế. Lĩnh vực giáo dục và y tế nhận được sự đầu tư đáng kể. Nhiều trường học, cơ sở y tế được xây mới và nâng cấp, đặc biệt ở các khu vực ngoại thành và hải đảo, nhằm tạo cơ hội tiếp cận công bằng cho mọi người dân. Các chương trình nhà ở xã hội, nhà ở cho công nhân khu công nghiệp được khởi động nhằm giải quyết nhu cầu an cư cho người lao động có thu nhập thấp. Kinh nghiệm từ các địa phương như Đà Nẵng với chương trình “Thành phố 5 không” hay Thành phố Hồ Chí Minh với các quỹ hỗ trợ người nghèo đã được tham khảo và vận dụng sáng tạo. Những nỗ lực này thể hiện quyết tâm chính trị của thành phố trong việc theo đuổi một mô hình phát triển bền vững, nơi không ai bị bỏ lại phía sau. Việc giải quyết tốt các vấn đề xã hội chính là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của nhân dân và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

4.1. Thực thi chính sách xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm

Chương trình xóa đói giảm nghèo được xem là nhiệm vụ trọng tâm trong các chính sách xã hội của Hải Phòng. Thành phố đã huy động nhiều nguồn lực để hỗ trợ các hộ nghèo, cận nghèo. Các chính sách không chỉ dừng lại ở việc trợ cấp trực tiếp mà tập trung vào việc trao “cần câu” thông qua các chương trình tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội, hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi, và khuyến nông. Đồng thời, công tác đào tạo nghề và giới thiệu việc làm được đẩy mạnh, đặc biệt cho lao động nông thôn và những người trong diện bị thu hồi đất. Việc phát triển các khu công nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tạo ra một lượng lớn việc làm, là kênh thoát nghèo hiệu quả nhất. Sự kết hợp giữa chính sách của nhà nước và sự nỗ lực vươn lên của người dân đã giúp tỷ lệ hộ nghèo của thành phố giảm đáng kể qua từng năm.

4.2. Mở rộng tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục chất lượng

Đảm bảo công bằng xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản là một ưu tiên hàng đầu. Hải Phòng đã đầu tư ngân sách để xây dựng và nâng cấp mạng lưới y tế cơ sở, từ trạm y tế xã, phường đến bệnh viện quận, huyện. Chương trình cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí cho người nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi và các đối tượng chính sách khác đã giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Trong lĩnh vực giáo dục, thành phố thực hiện chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ sách vở và đồ dùng học tập cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Việc kiên cố hóa trường lớp, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đặc biệt ở các vùng khó khăn, đã góp phần thu hẹp khoảng cách về chất lượng giáo dục giữa thành thị và nông thôn. Những chính sách này trực tiếp cải thiện chỉ số phát triển con người (HDI) của thành phố, tạo nền tảng cho một thế hệ công dân khỏe mạnh và có tri thức.

V. Kết quả thực tiễn việc kết hợp TTKT và CBXH tại Hải Phòng

Giai đoạn 2001-2011 là một thập kỷ chứng kiến sự phát triển vượt bậc của Hải Phòng trên cả hai phương diện tăng trưởng kinh tếcông bằng xã hội. Những chính sách đúng đắn đã mang lại kết quả tích cực, thể hiện qua các con số thống kê và sự cải thiện đời sống người dân. Tốc độ tăng trưởng GDP của thành phố luôn duy trì ở mức cao, gấp khoảng 1,5 lần mức trung bình của cả nước. Năm 2005, GDP tăng 12% và GDP bình quân đầu người đạt 1.025 USD, vượt mục tiêu đề ra. Sự tăng trưởng này đã tạo ra nguồn lực quan trọng để tái đầu tư cho phát triển và thực hiện các chương trình an sinh xã hội. Song song với thành tựu kinh tế, các vấn đề xã hội cũng được quan tâm giải quyết. Tỷ lệ hộ nghèo giảm, hàng chục ngàn việc làm mới được tạo ra mỗi năm, chất lượng giáo dục và y tế từng bước được nâng lên. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đáng ghi nhận, việc giải quyết mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội ở Hải Phòng vẫn còn một số hạn chế. Tình trạng bất bình đẳng thu nhập chưa được khắc phục triệt để, áp lực về hạ tầng xã hội tại các khu đô thị và khu công nghiệp vẫn còn lớn. Môi trường ở một số nơi bị ảnh hưởng do quá trình công nghiệp hóa. Những tồn tại này là bài học kinh nghiệm quý báu để thành phố điều chỉnh chính sách, hướng tới một mô hình phát triển bền vững và hài hòa hơn trong tương lai.

5.1. Phân tích số liệu tăng trưởng GDP và thu nhập bình quân

Số liệu thống kê là minh chứng rõ nét nhất cho thành công về mặt kinh tế của Hải Phòng. Trong giai đoạn 2001-2005, tốc độ tăng GDP bình quân hàng năm đạt trên 11%. Cụ thể, GDP tăng từ 9,1% năm 2000 lên 10,38% năm 2001 và đạt 12,0% vào năm 2005. Tương ứng, GDP bình quân đầu người tăng từ 641,5 USD năm 2000 lên 1.025 USD vào năm 2005. Những con số ấn tượng này cho thấy hiệu quả của các chính sách thúc đẩy đầu tư, phát triển công nghiệp và dịch vụ. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, với sự đóng góp ngày càng lớn của khu vực công nghiệp và dịch vụ vào tổng sản phẩm của thành phố. Đây là nền tảng vật chất quan trọng, tạo điều kiện để Hải Phòng có thêm nguồn lực thực hiện các mục tiêu về công bằng xã hội.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và bài học kinh nghiệm quý báu

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình phát triển của Hải Phòng vẫn bộc lộ những hạn chế. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tếcông bằng xã hội có lúc, có nơi chưa thực sự hài hòa. Khoảng cách giàu nghèo giữa các nhóm dân cư và các khu vực địa lý vẫn là một thách thức lớn. Việc giải quyết việc làm và đảm bảo đời sống cho nông dân bị thu hồi đất chưa thực sự bền vững. Chất lượng tăng trưởng cần được cải thiện hơn nữa, chuyển dần từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, chú trọng yếu tố công nghệ và bảo vệ môi trường. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần có một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách kinh tế và chính sách xã hội. Tăng trưởng phải đi đôi với tiến bộ xã hội ngay trong từng bước đi, không thể “hy sinh” công bằng để chạy theo các chỉ tiêu kinh tế đơn thuần.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tăng trưởng kinh tế gắn với công bằng xã hội ở hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỐI QUAN HỆ GIỮA TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ CÔNG BẰNG XÃ HỘI 1. Một số vấn đề lý luận về tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội 1. Tăng trưởng kinh tế 1. Tăng trưởng kinh tế và một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế TTKT là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu tại mỗi quốc gia trong quá trình phát triển kinh tế, nhất là ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển.

Cùng với thời gian, quan niệm về vấn đề này ngày càng hoàn thiện hơn. Tiếp cận trong ngắn hạn, thì TTKT là sự gia tăng thu nhập hay sản lượng của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định. Tiếp cận trong dài hạn, thì TTKT là sự gia tăng quy mô sản lượng hay sự mở rộng sản lượng của một nền kinh tế qua các năm. Sự gia tăng có thể biểu hiện bằng qui mô tăng trưởng và tốc độ tăng trưởng, tức là thể hiện sự thay đổi về lượng của nền kinh tế.

Qui mô tăng trưởng phản ánh sự gia tăng lên hay giảm đi nhiều hay ít, còn tốc độ tăng trưởng được sử dụng với ý nghĩa so sánh tương đối và phản ánh sự gia tăng nhanh hay chậm của nền kinh tế giữa các năm hay các thời kỳ. Để đo lường TTKT người ta thường dùng hai chỉ số chủ yếu: tổng sản phẩm quốc nội (GDP), hoặc tổng sản phẩm quốc dân (GNP). Ngày nay, người ta thường nói tới khái niệm TTKT bền vững tức là TTKT được gắn với chất lượng tăng trưởng. TTKT bền vững là sự tăng trưởng đạt mức tương đối cao, ổn định trong thời gian tương đối dài và giải quyết tốt các vấn đề xã hội gắn với bảo vệ môi trường sinh thái.

Tuy nhiên TTKT không đồng nhất với phát triển kinh tế. Phát triển kinh tế mang nội hàm rộng hơn TTKT. Nó bao gồm TTKT cùng với những thay đổi về chất của nền kinh tế (như phúc lợi xã hội, tuổi thọ, v.v…) và những thay đổi về cơ cấu kinh tế (giảm tỷ trọng của khu vực sơ khai, tăng tỷ trọng của khu vực chế tạo và dịch vụ). Phát triển kinh tế là một quá trình hoàn thiện về mọi mặt của nền kinh tế bao gồm kinh tế, xã hội, môi trường, thể chế 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong một thời gian nhất định nhằm đảm bảo rằng GNP cao hơn đồng nghĩa với mức độ hạnh phúc hơn.

Trong lịch sử đã có nhiều lý thuyết về TTKT của các nhà kinh tế, các trường phái kinh tế. Sau đây sẽ là một số lý thuyết điển hình: * Quan điểm cổ điển về tăng trưởng kinh tế Lý thuyết cổ điển về TTKT do các nhà kinh tế chính trị học tư sản cổ điển nêu ra mà các đại diện tiêu biểu là Adam Smith và David Ricardo. - Adam Smith được coi là người sáng lập ra kinh tế chính trị học và là người đầu tiên nghiên cứu lý luận TTKT một cách có hệ thống. Trong tác phẩm “Của cải của các dân tộc”, ông đã nghiên cứu về tính chất, nguyên nhân TTKT và làm thế nào để tạo điều kiện cho kinh tế tăng trưởng.

Adam Smith coi sự gia tăng tư bản là yếu tố quyết định TTKT. Đồng thời ông cho rằng Chính phủ không có vai trò thúc đẩy TTKT. - David Ricardo kế thừa tư tưởng của Adam Smith và đặc biệt nhấn mạnh tích luỹ tư bản là nhân tố chủ yếu quyết định sự TTKT còn các chính sách của Chính phủ không có tác động quan trọng tới hoạt động của nền kinh tế. * Quan điểm của K.Marx về tăng trưởng kinh tế K.Marx coi các yếu tố tác động đến quá trình tái sản xuất là đất đai, lao động, vốn và tiến bộ kỹ thuật.

Marx đặc biệt quan tâm đến vai trò của lao động trong việc tạo ra giá trị thặng dư. Theo Marx, sức lao động đối với nhà tư bản là một loại hàng hoá đặc biệt, giá trị sử dụng của hàng hoá sức lao động không giống như giá trị sử dụng của các loại hàng hoá khác, vì nó có thể tạo ra một giá trị lớn hơn giá trị của bản thân nó, giá trị đó bằng giá trị sức lao động cộng với giá trị thặng dư. Về yếu tố kỹ thuật, Marx cho rằng tiến bộ kỹ thuật làm tăng số máy móc và dụng cụ lao động dành cho người thợ, nghĩa là cấu tạo hữu cơ tư bản có xu hướng ngày càng tăng. Do các nhà tư bản cần nhiều vốn hơn để khai thác tiến bộ kỹ thuật, để nâng cao năng suất lao động của công nhân nên các nhà tư bản phải chia giá trị thặng dư thành hai phần: một phần để tiêu dùng cho nhà tư bản, một phần để tích luỹ phát triển sản xuất.

Đó là nguyên nhân tích luỹ của CNTB. Marx bác bỏ ý kiến về “cung tạo nên cầu”, theo ông khủng hoảng kinh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tế là một giải pháp nhằm khôi phục lại thế thăng bằng đã bị rối loạn. Các chính sách kinh tế của nhà nước có ý nghĩa quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng, đặc biệt là chính sách khuyến khích nâng cao mức cầu hiện có. * Quan điểm tân cổ điển về tăng trưởng kinh tế Cuối thế kỉ 19 là thời kì đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật.

Hàng loạt các phát minh khoa học ra đời, cùng với nó nhiều nguồn tài nguyên quí được đưa vào khai thác làm cho kinh tế thế giới có bước phát triển mạnh mẽ. Sự chuyển biến này có ảnh hưởng mạnh đến các nhà kinh tế, hình thành một trường phái kinh tế mới mà ngày nay ta gọi là trường phái tân cổ điển, đứng đầu là Alfred Marshall, tác phẩm chính của ông là “Các nguyên lý của kinh tế học”, xuất bản năm 1890, do đó thời điểm này được coi như mốc đánh dấu sự ra đời của trường phái tân cổ điển. Các nhà kinh tế tân cổ điển bác bỏ quan điểm cổ điển cho rằng sản xuất trong một tình trạng nhất định đòi hỏi những tỷ lệ nhất định về lao động và vốn, họ cho rằng vốn và lao động có thể thay thế cho nhau, và trong quá trình sản xuất có thể có nhiều cách kết hợp giữa các yếu tố đầu vào. Đồng thời họ cho rằng tiến bộ khoa học kỹ thuật là yếu tố cơ bản để thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

Điểm giống với các nhà kinh tế cổ điển, các nhà kinh tế tân cổ điển cho rằng trong điều kiện thị trường cạnh tranh, khi nền kinh tế có biến động thì sự linh hoạt về giá cả và tiền công là nhân tố cơ bản khôi phục nền kinh tế về vị trí sản lượng tiềm năng với việc sử dụng hết nguồn lao động. Họ cũng cho rằng chính phủ không có vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế. * Quan điểm của J.Keynes về tăng trưởng kinh tế Vào những năm 30 của thế kỷ XX, khủng hoảng kinh tế và thất nghiệp đã diễn ra thường xuyên, nghiêm trọng. Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 - 1933 đã chứng tỏ rằng học thuyết “Tự điều tiết” nền kinh tế của các trường phái cổ điển và tân cổ điển là thiếu xác thực, lý thuyết về “Bàn tay vô hình” của A.Smith tỏ ra kém hiệu quả.

Điều này đòi hỏi các nhà kinh tế phải đưa ra các học thuyết mới phù hợp hơn. Năm 1936, sự ra đời của tác phẩm “Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ” của John Maynard Keynes (1883 - 1946) đánh dấu sự ra đời của học thuyết kinh tế mới. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Keynes đánh giá cao vai trò của tiêu dùng trong việc xác định sản lượng. Theo ông, thu nhập của các cá nhân được sử dụng cho tiêu dùng và tích luỹ.

Nhưng xu hướng chung là khi mức thu nhập tăng thì xu hướng tiêu dùng trung bình sẽ giảm, xu hướng tiết kiệm trung bình tăng. Việc giảm xu hướng tiêu dùng sẽ làm cho cầu tiêu dùng giảm. Ông cho rằng đây chính là một trong những nguyên nhân cơ bản dẫn dến sự trì trệ trong hoạt động kinh tế. Mặt khác, Keynes cũng cho rằng đầu tư đóng vai trò quyết định đến qui mô việc làm, khối lượng đầu tư phụ thuộc lãi suất cho vay và năng suất cận biên của vốn.

Keynes sử dụng lý luận về việc làm và sản lượng do cầu quyết định để giải thích mức sản lượng thấp và thất nghiệp kéo dài trong những năm 30 ở hầu hết các nước công nghiệp phương Tây, do đó lý thuyết này còn gọi là thuyết trọng cầu. Qua phân tích tổng quan về việc làm, Keynes đã đi đến kết luận: muốn thoát khỏi khủng hoảng, thất nghiệp, Nhà nước phải thực hiện điều tiết bằng các chính sách kinh tế, những chính sách này nhằm tăng cầu tiêu dùng. Ông cũng cho rằng Chính phủ có vai trò to lớn trong việc sử dụng những chính sách kinh tế: chính sách thuế, chính sách tiền tệ, lãi suất. nhằm thúc đẩy TTKT.

* Quan điểm hiện đại về tăng trưởng kinh tế Các nhà kinh tế học hiện đại ủng hộ việc xây dựng một nền kinh tế hỗn hợp, trong đó thị trường trực tiếp xác định những vấn đề cơ bản của tổ chức kinh tế, nhà nước tham gia điều tiết có mức độ nhằm hạn chế những mặt tiêu cực của thị trường. Những ý tưởng cơ bản của học thuyết này được trình bày trong tác phẩm “Kinh tế học” của P.Samuelson xuất bản năm 1948. Lý thuyết TTKT hiện đại thống nhất với cách xác định của mô hình kinh tế tân cổ điển về các yếu tố tác động đến sản xuất. Họ cho rằng tổng mức cung (Y) của nền kinh tế được xác định bởi các yếu tố đầu vào của sản xuất: lao động (L), vốn sản xuất (K), tài nguyên thiên nhiên được sử dụng (R), khoa học công nghệ (A).

Nói cách khác hàm sản xuất có dạng: Y= F (L,K,R,A ) Lý thuyết trên chọn hàm sản xuất dạng Cobb - Douglas để thể hiện tác động của các yếu tố đến TTKT: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Y  AK  L R g  a  k  l   r Trong đó: g là tốc độ tăng trưởng GDP k, l, r là tốc độ tăng trưởng các yếu tố đầu vào a là phần dư còn lại, phản ánh tác động của khoa học công nghệ. Các nhân tố của tăng trưởng kinh tế TTKT về số lượng được hiểu là sự tăng thêm về qui mô sản lượng của nền kinh tế, cho nên chính quá trình sản xuất, kinh doanh tạo nên sự TTKT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ