Luận văn: Đánh giá chăn nuôi bò sinh sản & ảnh hưởng thức ăn tinh sau đẻ

Luận văn đánh giá hiện trạng chăn nuôi bò sinh sản và ảnh hưởng của thức ăn tinh đến bò mẹ sau đẻ. Giải pháp cải thiện chỉ tiêu sinh sản, tăng hiệu quả.

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của thức ăn tinh đối với bò mẹ sau khi đẻ

Giai đoạn sau khi đẻ là thời kỳ quan trọng và thách thức nhất trong chu kỳ sản xuất của bò mẹ. Đây là lúc nhu cầu dinh dưỡng tăng vọt để phục vụ cho quá trình sản xuất sữa nuôi con, phục hồi tử cung và chuẩn bị cho chu kỳ sinh sản tiếp theo. Việc bổ sung thức ăn tinh cho bò mẹ sau đẻ không chỉ là một giải pháp dinh dưỡng mà còn là một chiến lược then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò. Thức ăn tinh cung cấp nguồn năng lượng và protein đậm đặc, giúp bò mẹ nhanh chóng vượt qua giai đoạn cân bằng năng lượng âm (NEB), một tình trạng phổ biến khi lượng năng lượng tiêu thụ không đáp ứng đủ nhu cầu. Theo nhiều nghiên cứu, bò cái được nuôi với khẩu phần có mức năng lượng cao sau khi đẻ sẽ động dục lại sớm hơn so với bò nuôi ở mức năng lượng thấp. Nghiên cứu của Phạm Hồng Sơn (2015) tại Bình Định cho thấy, thực trạng chăn nuôi nông hộ thường chỉ cung cấp khẩu phần bổ sung với hàm lượng protein thô rất thấp (khoảng 8,6%), không đủ đáp ứng nhu cầu của bò mẹ đang nuôi con. Điều này dẫn đến các hệ quả tiêu cực như bò mẹ sụt cân nhanh, phục hồi thể trạng bò mẹ chậm, sản lượng sữa kém, và kéo dài khoảng cách lứa đẻ. Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho bò sau sinh thông qua thức ăn tinh giúp cải thiện thể trạng điểm (BCS), tăng cường sức khỏe buồng trứng bò, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc lên giống lại sau sinh sớm và tăng tỷ lệ đậu thai ở bò.

1.1. Hiểu về giai đoạn khủng hoảng dinh dưỡng sau sinh

Thời kỳ chuyển tiếp, khoảng 3 tuần trước và sau khi đẻ, được xem là giai đoạn khủng hoảng dinh dưỡng nhất trong chu kỳ sinh sản. Bò mẹ cần năng lượng cho nhiều quá trình cùng lúc: duy trì cơ thể, phát triển bào thai ở giai đoạn cuối, sản xuất sữa đầu và phục hồi cơ quan sinh sản. Trong giai đoạn này, lượng vật chất khô ăn vào thường giảm, trong khi nhu cầu năng lượng lại tăng đột biến, dẫn đến tình trạng cân bằng năng lượng âm (NEB). Khi đó, cơ thể bò phải huy động mỡ dự trữ để bù đắp, gây sụt giảm khối lượng và thể trạng điểm (BCS). Tình trạng này nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của buồng trứng, gây ra hiện tượng chậm động dục.

1.2. Tầm quan trọng của việc phục hồi thể trạng bò mẹ

Việc phục hồi thể trạng bò mẹ sau sinh là yếu tố quyết định đến khả năng sinh sản lứa tiếp theo. Các nghiên cứu của Wiltbank và cộng sự (1964) chỉ ra rằng bò cái cần đạt một khối lượng và "điều kiện" cơ thể nhất định để có thể thụ thai. Một bò mẹ quá gầy yếu (BCS thấp) sau khi đẻ sẽ ưu tiên dinh dưỡng cho việc sản xuất sữa và duy trì sự sống, tạm thời "tắt" chức năng sinh sản. Bổ sung thức ăn đậm đặc cho bò giúp cung cấp năng lượng và protein cần thiết để bò mẹ vừa có thể sản xuất đủ sữa cho bê, vừa nhanh chóng phục hồi lại khối lượng và thể trạng, từ đó sẵn sàng cho việc lên giống lại sau sinh và đảm bảo tỷ lệ đậu thai ở bò cao hơn.

II. Thách thức sinh sản ở bò mẹ do thiếu hụt dinh dưỡng

Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng trong khẩu phần ăn cho bò nái sau sinh là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hiệu suất sinh sản thấp trong chăn nuôi nông hộ. Các vấn đề phổ biến nhất bao gồm hiện tượng chậm động dục, kéo dài khoảng cách lứa đẻ, và suy giảm tỷ lệ đậu thai ở bò. Thực tế tại các vùng chăn nuôi như Tây Giang, Bình Định cho thấy bò mẹ thường phụ thuộc vào nguồn thức ăn thô xanh chất lượng thấp và lượng thức ăn tinh bổ sung không đáng kể. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng cân bằng năng lượng âm (NEB), khiến bò mẹ không đủ năng lượng để tái khởi động chu kỳ sinh sản. Hậu quả trực tiếp là thời gian từ lúc đẻ đến khi động dục trở lại bị kéo dài, có thể lên đến vài tháng, thay vì khoảng 50-60 ngày theo tiêu chuẩn. Mỗi chu kỳ động dục bị bỏ lỡ làm tăng khoảng cách lứa đẻ thêm 21 ngày, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Hơn nữa, ngay cả khi bò có động dục lại, chất lượng trứng và môi trường tử cung cũng không được tối ưu do thiếu dinh dưỡng, dẫn đến tỷ lệ đậu thai ở bò thấp. Các bệnh lý như bệnh viêm tử cung ở bò cũng có nguy cơ xảy ra cao hơn ở những con bò có thể trạng yếu, sức đề kháng kém. Do đó, việc chăm sóc bò cái sinh sản đúng cách, đặc biệt là về mặt dinh dưỡng, là yếu tố không thể xem nhẹ.

2.1. Hiện tượng chậm động dục và khoảng cách lứa đẻ dài

Chậm động dục là tình trạng bò mẹ không có biểu hiện lên giống trong một khoảng thời gian dài sau khi đẻ (trên 60-90 ngày). Nguyên nhân chính là do thiếu hụt năng lượng, khiến cơ thể không sản xuất đủ hormone cần thiết để kích thích hoạt động của buồng trứng. Tình trạng này dẫn đến việc rút ngắn khoảng cách lứa đẻ trở nên bất khả thi. Mục tiêu lý tưởng trong quản lý sinh sản đàn bò là mỗi năm một lứa bê, tương ứng khoảng cách lứa đẻ khoảng 12-13 tháng. Tuy nhiên, các khảo sát tại nông hộ cho thấy khoảng cách này thường kéo dài đến 15-18 tháng hoặc hơn, làm giảm số lượng bê con sinh ra trong vòng đời của bò mẹ và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.

2.2. Nguy cơ suy giảm tỷ lệ đậu thai ở bò cái sau sinh

Dinh dưỡng không chỉ ảnh hưởng đến việc bò có lên giống lại sau sinh hay không, mà còn tác động lớn đến khả năng đậu thai. Một bò mẹ có thể trạng điểm (BCS) thấp sẽ có chất lượng trứng kém, sự phát triển của thể vàng bị hạn chế, và môi trường tử cung không thuận lợi cho phôi làm tổ. Điều này làm tăng tỷ lệ chết phôi sớm và giảm đáng kể tỷ lệ đậu thai ở bò. Theo Randel (1990) và Stalker và cộng sự (2006), mức dinh dưỡng trước và sau khi sinh ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mang thai. Việc không cung cấp đủ dinh dưỡng cho bò sau sinh làm giảm cơ hội thụ thai thành công, khiến người chăn nuôi phải tốn thêm chi phí cho việc phối giống lại nhiều lần.

III. Bí quyết xây dựng khẩu phần thức ăn tinh cân bằng cho bò

Để tăng sinh sản cho bò mẹ, việc xây dựng một khẩu phần thức ăn tinh cân bằng và hợp lý là giải pháp cốt lõi. Một khẩu phần hiệu quả phải đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein, khoáng và vitamin để giúp bò mẹ vượt qua giai đoạn thiếu hụt dinh dưỡng sau sinh. Nguyên tắc cơ bản là phải giải quyết được vấn đề cân bằng năng lượng âm (NEB). Điều này có thể đạt được bằng cách tăng mật độ năng lượng trong khẩu phần thông qua việc sử dụng các nguyên liệu giàu năng lượng như bột ngô, bột sắn. Theo nghiên cứu của Phạm Hồng Sơn (2015), một công thức thức ăn đậm đặc cho bò hiệu quả có thể bao gồm bột ngô, bột sắn, cám gạo và cám đậm đặc thương mại. Việc bổ sung thức ăn tinh cho bò mẹ sau đẻ cần được thực hiện ngay từ những ngày đầu và duy trì trong ít nhất 2-3 tháng. Lượng bổ sung nên được điều chỉnh dựa trên thể trạng điểm (BCS) và khối lượng của bò, thường ở mức 0.3-0.5% khối lượng cơ thể. Bên cạnh đó, việc áp dụng phương pháp cho ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TMR), nếu có điều kiện, sẽ giúp ổn định pH dạ cỏ và tối ưu hóa khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng. Một khẩu phần ăn cho bò nái được xây dựng tốt không chỉ giúp phục hồi thể trạng bò mẹ mà còn cải thiện chất lượng sữa, giúp bê con sinh trưởng tốt hơn.

3.1. Nguyên tắc cân bằng năng lượng âm NEB hiệu quả

Để đối phó với cân bằng năng lượng âm (NEB), khẩu phần cần tập trung vào việc tăng cường mật độ năng lượng. Các loại ngũ cốc như ngô, sắn là nguồn cung cấp tinh bột dễ tiêu hóa, giúp giải phóng năng lượng nhanh chóng. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên cho ăn quá nhiều tinh bột một lúc để tránh nguy cơ acidosis dạ cỏ. Việc chia nhỏ các bữa ăn tinh trong ngày (2-3 lần) là một kỹ thuật quan trọng. Mục tiêu là cung cấp một dòng năng lượng ổn định cho cơ thể, giúp bò mẹ hạn chế việc phân giải mỡ dự trữ, từ đó duy trì thể trạng điểm (BCS) và hỗ trợ sức khỏe buồng trứng bò.

3.2. Lựa chọn nguyên liệu và phối trộn thức ăn đậm đặc

Thành phần của thức ăn đậm đặc cho bò cần đa dạng để đảm bảo cân đối các chất dinh dưỡng. Công thức được đề xuất trong nghiên cứu tại Bình Định bao gồm: Cám gạo (35%), Bột ngô (24%), Bột sắn (25%), Cám đậm đặc công nghiệp (15%), Urê (0.5%) và Premix khoáng (0.5%). Sự kết hợp này cung cấp cả năng lượng (từ ngô, sắn) và protein (từ cám đậm đặc, urê). Urê là nguồn cung cấp nitơ phi protein rẻ tiền cho vi sinh vật dạ cỏ tổng hợp protein, nhưng cần được phối trộn đều và cho ăn với liều lượng chính xác để tránh ngộ độc. Cám đậm đặc công nghiệp thường chứa các axit amin thiết yếu, khoáng và vitamin, giúp hoàn thiện khẩu phần ăn cho bò nái.

IV. Kết quả nghiên cứu Bổ sung thức ăn tinh cho bò mẹ

Các bằng chứng khoa học từ thực nghiệm đã khẳng định rõ rệt hiệu quả của việc bổ sung thức ăn tinh cho bò mẹ sau đẻ. Nghiên cứu của Phạm Hồng Sơn (2015) thực hiện trên bò lai Brahman tại Tây Giang, Bình Định đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Nhóm bò được bổ sung thức ăn tinh ở mức cao hơn (0,33% khối lượng cơ thể) so với nhóm đối chứng (nuôi theo hiện trạng nông hộ ở mức 0,18%) đã cho thấy những cải thiện vượt trội về các chỉ tiêu sinh sản. Cụ thể, bò mẹ ở nhóm thí nghiệm có sự cải thiện đáng kể về khối lượng và thể trạng điểm (BCS) sau 120 ngày nuôi dưỡng. Điều này chứng tỏ khẩu phần giàu dinh dưỡng đã giúp bò nhanh chóng phục hồi thể trạng bò mẹ và bù đắp năng lượng thiếu hụt sau quá trình sinh đẻ và tiết sữa. Quan trọng hơn, ảnh hưởng tích cực này đã tác động trực tiếp đến khả năng sinh sản. Thời gian động dục trở lại của nhóm bò thí nghiệm được rút ngắn một cách có ý nghĩa thống kê, tạo tiền đề cho việc rút ngắn khoảng cách lứa đẻ. Kết quả này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò về mặt năng suất mà còn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người nông dân, thông qua việc tăng số lượng bê sản xuất trên mỗi bò mẹ hàng năm. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của dinh dưỡng cho bò sau sinh trong quản lý sinh sản đàn bò.

4.1. Cải thiện thể trạng điểm BCS và khối lượng bò mẹ

Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau 120 ngày, nhóm bò được bổ sung thức ăn tinh đã tăng khối lượng cơ thể, trong khi nhóm đối chứng có xu hướng sụt cân hoặc duy trì. Thể trạng điểm (BCS) của nhóm thí nghiệm được cải thiện rõ rệt, đạt mức lý tưởng cho việc phối giống lại. Điều này cho thấy việc cung cấp thêm năng lượng và protein đã giúp bò mẹ vừa đảm bảo sản xuất sữa nuôi con, vừa có đủ dinh dưỡng để tái tạo lại các mô dự trữ của cơ thể. Một bò mẹ có thể trạng tốt sẽ có sức khỏe buồng trứng bò tốt hơn, sẵn sàng cho một chu kỳ mang thai mới.

4.2. Rút ngắn thời gian lên giống lại và tăng tỷ lệ đậu thai

Đây là kết quả quan trọng nhất của việc can thiệp dinh dưỡng. Thời gian động dục lại sau đẻ của nhóm bò được bổ sung thức ăn tinh đã được rút ngắn đáng kể so với nhóm đối chứng. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) về chỉ tiêu này. Việc lên giống lại sau sinh sớm hơn giúp người chăn nuôi có cơ hội phối giống lại cho bò sớm, trực tiếp góp phần vào mục tiêu rút ngắn khoảng cách lứa đẻ. Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đo lường tỷ lệ đậu thai ở bò, nhưng với thể trạng tốt hơn và thời gian động dục lại sớm hơn, có thể suy luận rằng khả năng đậu thai của nhóm thí nghiệm sẽ cao hơn, phù hợp với các kết quả nghiên cứu quốc tế.

V. Hướng dẫn bổ sung vi chất để tăng cường sức khỏe sinh sản

Bên cạnh năng lượng và protein, vi chất dinh dưỡng bao gồm khoáng và vitamin đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chăm sóc bò cái sinh sản. Sự thiếu hụt các vi chất này có thể là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra các vấn đề sinh sản phức tạp, ngay cả khi khẩu phần đã đủ năng lượng. Khoáng vi lượng cho bò như Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Mangan (Mn) và Selen (Se) tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp hormone sinh sản, hoạt động của buồng trứng và sức khỏe của tử cung. Thiếu Selen và Vitamin ADE cho bò, đặc biệt là Vitamin E, có thể làm tăng nguy cơ lưu nhau và bệnh viêm tử cung ở bò. Vitamin A cần thiết cho sự duy trì và phục hồi của niêm mạc đường sinh dục, trong khi Vitamin D3 liên quan đến chuyển hóa Canxi và Phốt pho, rất quan trọng trong giai đoạn tiết sữa. Do đó, trong khẩu phần ăn cho bò nái, việc bổ sung một loại premix khoáng-vitamin chất lượng là bắt buộc. Việc này có thể thực hiện bằng cách trộn vào thức ăn đậm đặc cho bò hoặc sử dụng các sản phẩm đá liếm chuyên dụng. Cung cấp đầy đủ vi chất không chỉ giúp phục hồi thể trạng bò mẹ nhanh hơn mà còn là một biện pháp phòng bệnh hiệu quả, đảm bảo hệ thống sinh sản hoạt động trơn tru, từ đó tăng sinh sản cho bò mẹ một cách bền vững.

5.1. Vai trò của khoáng vi lượng cho bò trong phục hồi

Các khoáng vi lượng cho bò như Selen (Se) và Đồng (Cu) có vai trò chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương trong giai đoạn stress sau sinh. Kẽm (Zn) cần thiết cho sự phát triển của nang trứng và quá trình lành vết thương ở tử cung. Mangan (Mn) ảnh hưởng đến chu kỳ động dục và sự rụng trứng. Thiếu hụt những khoáng chất này, dù chỉ một lượng nhỏ, cũng có thể dẫn đến hiện tượng chậm động dục, chu kỳ không đều, hoặc giảm tỷ lệ đậu thai ở bò. Bổ sung khoáng vi lượng thông qua premix hoặc đá liếm là cách đơn giản và hiệu quả nhất để đảm bảo bò mẹ không bị thiếu hụt.

5.2. Tầm quan trọng của vitamin ADE cho bò mẹ sau đẻ

Nhóm vitamin tan trong dầu A, D, E có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản. Việc cung cấp đầy đủ vitamin ADE cho bò sau sinh giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ viêm nhiễm đường sinh dục như bệnh viêm tử cung ở bò. Vitamin E và Selen hoạt động hiệp đồng, có tác dụng giảm tỷ lệ sót nhau, một biến chứng sản khoa phổ biến. Vitamin A rất quan trọng cho sự tái tạo biểu mô tử cung, giúp tử cung nhanh chóng co hồi và sẵn sàng cho lần mang thai tiếp theo. Việc tiêm hoặc bổ sung vitamin ADE cho bò định kỳ trong giai đoạn sau đẻ là một thực hành kỹ thuật cần được khuyến khích.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp đánh giá hiện trạng chăn nuôi bò sinh sản và ảnh hưởng của bổ sung thức ăn tinh cho bò mẹ sau khi đẻ đến một số chỉ tiêu sinh sản của bò

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan địa bàn nghiên cứu 1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ở tỉnh Bình Định Vị trí địa lý Tỉnh Bình Định có tọa độ địa lý từ 103036’30” đến 1090018’15” kinh độ Đông và từ 13030’45” đến 14042’15” vĩ độ Bắc.

Nằm ở phía Đông dãy Trường Sơn, phía Bắc giáp tỉnh Quảng Ngãi, phía Nam giáp tỉnh Phú Yên, phía Tây giáp tỉnh Gia Lai, và phía Đông giáp biển Đông. Hệ thống giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không khá phát triển. Bình Định là tỉnh nằm trong qui hoạch phát triển vùng kinh tế trọng điểm của Miền Trung, có nhiều thuận lợi cho phát triển kinh tế, xã hội, giao lưu trong nước và quốc tế. Nhờ vậy mà đã tạo điều kiện cho sản phẩm chăn nuôi của Bình Định tiêu thụ dễ dàng ở các tỉnh trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ cũng như các tỉnh thành khác trong cả nước, nhất là Thành phố Hồ Chí Minh nơi có sức tiêu thụ thực phẩm (thịt, trứng, sữa) lớn nhất cả nước.

Địa hình Địa hình núi trung bình, núi thấp: Vùng này có diện tích 254.124ha, chiếm 42% diện tích tự nhiên, phân bổ ở các huyện Vân Canh (75.932ha), Vĩnh Thạnh (78.367ha), ở Tây Sơn và Hoài Ân có 36. Có độ cao trên 500m so với mặt nước biển, đại bộ phận sườn núi dốc hơn 200. Địa hình đồi gò, bát úp ở trung du: Vùng này có diện tích 157.315ha, chiếm 26% diện tích tự nhiên, phân bố ở các huyện Tây Sơn (39.500ha), Hoài Ân (35.150ha), Phù Mỹ (16.058ha), Vân Canh (7. Đồi gò ở đây có độ dốc 10 - 150, cấu tạo chủ yếu bởi đá granít.

Địa hình đồng bằng ven biển: Phân bố kéo dài theo hướng song song với bờ biển tạo nên vòng cung ôm lấy vùng trung du và vùng núi phía Tây của tỉnh. Kiểu địa hình này phổ biến ở huyện Hoài Nhơn, Phù Mỹ, Phù Cát, Tuy Phước,. vùng này có diện tích 193.619ha, chiếm 32% đất toàn tỉnh. Cát ven biển là khu vực cồn cát, lác đác gặp các hòn núi đảo sườn dốc nằm ngang trên bờ biển, tiếp sau khu vực cồn cát là những vũng trũng hàng năm được sông ngòi mang phù sa tới bồi thêm.

Dải đồng bằng Duyên hải hẹp lại bị các nhánh núi đâm ngang ra biển cắt thành những đoạn riêng biệt, mỗi đoạn có hình một tam giác châu thổ nhỏ được tạo thành bởi các sông bắt nguồn từ các dãy núi phía trong chảy ra biển. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đặc điểm đất đai Trong tổng số diện tích đất của tỉnh Bình Đinh thì nhóm đất đỏ vàng chiếm nhiều nhất với 66,41%, tiếp đến là nhóm đất xám và bạc màu, lượng đất phù sa cũng chiếm một diện tích đáng kể (bảng 1. Phân loại đất tỉnh Bình Định Tên nhóm đất Diện tích (ha) Tỷ lệ (%) Nhóm bãi cát, cồn cát và đất cát biển 13.283 2,20 Nhóm đất mặn 12.710 2,10 Nhóm đất phèn 456 0,08 Nhóm đất phù sa 63.756 10,54 Nhóm đất xám và bạc màu 70.809 11,70 Nhóm đất đen 160 0,03 Nhóm đất đỏ vàng 401.811 66,41 Nhóm đất mùn vàng đỏ trên núi 3.461 0,57 Nhóm đất thung lũng 12.875 2,13 Nhóm đất xói mòn trơ sỏi đá 3.292 0,54 Sông suối, mặt nước 22.445 3,71 Tổng diện tích tự nhiên 605.058 100 Nguồn: Niêm giám thống kê Bình Định (2013)[14]. Khí hậu, thời tiết Bình Định mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với nền nhiệt trung bình khá cao (bình quân 26,70C) và tương đối ổn định trong năm; tháng 1, 2 có nhiệt độ thấp nhất trong năm cũng bình quân từ 23,1 - 23,90C.

Số giờ nắng biến động từ 6,0 - 9,3 giờ/ngày, các tháng mùa khô đạt trị số cao: 211 - 245 giờ/tháng. Tuy không có mùa đông nhiệt độ thấp, nhưng hàng năm vẫn chịu ảnh hưởng 1 đến 2 đợt gió mùa Đông Bắc. Mưa phân bố theo mùa rõ rệt: Mùa mưa bắt đầu từ tháng 9 kết thúc tháng 12, chiếm 80 - 85% tổng lượng mưa năm; mưa lớn thường xảy ra vào tháng 10, 11 thường PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 gây ra lũ lụt làm thiệt hại rất lớn về kinh tế và ô nhiễm môi trường. Đối với các huyện miền núi mùa mưa đến sớm hơn (bắt đầu tháng 8) với lượng mưa và cường độ mưa lớn hơn vùng đồng bằng ven biển rất nhiều.

Mưa lớn kết hợp giông bão (tần suất 2 - 3 năm có 1 trận lũ lớn, 0,6 trận bão 1 năm) thường xảy ra tháng 10, 11 gây ra trên diện rộng. Mùa khô bắt đầu từ tháng 3 đến tháng 8, lượng mưa rất thấp, bằng 15 - 20% lượng mưa năm; tháng 5 - 7 khô kiệt nhất [10]. Yếu tố khí hậu tỉnh Bình Định [10] Với điều kiện về đất đai, khí hậu. kể trên khá thuận lợi cho ngành chăn nuôi phát triển, phù hợp trồng các loại cây thức ăn gia súc và các giống cỏ cao sản; đồng thời, so sánh với điều kiện sinh lý của các loại vật nuôi nhiệt đới cho thấy thích hợp cho sinh trưởng phát triển.

Tuy nhiên, khí hậu nóng kết hợp với độ ẩm cao (71 - 83%) là yếu tố tạo ra môi trường thuận lợi để các mầm bệnh phát triển và lưu trú, khi có điều kiện dễ phát sinh dịch bệnh. Thời gian chuyển từ mùa mưa sang mùa khô và mùa khô sang mùa mưa là thời điểm thời tiết giao mùa cũng dễ làm cho gia súc - gia cầm mắc bệnh nếu không được chăm sóc đúng quy trình kỹ thuật. Tổ chức hành chính Bình Định có thành phố loại I trực thuộc tỉnh (TP Quy Nhơn), một thị xã (An Nhơn), 3 huyện miền núi (An Lão, Vân Canh và Vĩnh Thạnh), 2 huyện trung du (Hoài Ân và Tây Sơn), 4 huyện đồng bằng (Hoài Nhơn, Phù Cát, Phù Mỹ và Tuy Phước). Toàn tỉnh có 159 xã, phường và thị trấn.

Trung tâm hành chính của tỉnh là Thành phố Quy Nhơn. Dân số Dân số tỉnh đang có xu hướng giảm cơ học, theo kết quả điều tra chính thức năm 2014, dân số của tỉnh là 1.600 người; trong đó: thành thị 464.700 người chiếm 30,8%, nông thôn 1.900 người, chiếm 69,2% tổng dân số. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Thảm cỏ tự nhiên Theo phân loại về đồng cỏ Việt Nam, thảm cỏ tự nhiên ở tỉnh Bình Định (kể cả thảm cỏ dưới tán rừng) được xếp vào loại đồng cỏ chân đồi, ven suối, phát triển theo mùa. Đây là đồng cỏ hòa thảo trên đất xám phù sa cổ, đất đỏ vàng trên đá granit.

Đặc điểm thảm cỏ tự nhiên được mô tả như sau: Cỏ tự nhiên mọc trên gò đồi, trên bờ ruộng, ven kênh mương, trong vườn nhà,… là hỗn hợp các loại cỏ hòa thảo như: Cỏ gà, cỏ chỉ, cỏ ống, cỏ lá tre, cỏ mật,… và rất ít cỏ họ đậu. Thành phần dinh dưỡng và chất lượng cỏ tự nhiên biến động lớn, phụ thuộc vào mùa khô hay mùa mưa, cỏ non hay già, thành phần các giống cỏ trong thảm cỏ và nơi cỏ mọc (cỏ ở chân ruộng cao hay dưới đồng trũng, ven kênh mương,…). Dọc theo các tuyến đường là loại cỏ sả dòng địa phương (Panicum maximum sp), dọc theo các kênh mương tưới, tiêu thoát nước là cỏ ống (Panicum repens). Đây là những loại cỏ có thể sử dụng làm thức ăn cho bò thịt.

Thảm cỏ dưới tán rừng và các trảng đất dốc, những nơi thường được chăn thả bò không thấy các dòng cỏ sả do chăn thả quá mức, bị gặm sát nên không đủ thời gian tái sinh. Các giống cỏ tự nhiên mọc sát mặt đất, chịu giẫm đạp và gặm sát ở các bãi chăn thả chủ yếu là: cỏ mần trầu (Eleusin indica), cỏ chỉ (Cynodon dactylon), cỏ mật (Melinus minutifora), cỏ gấu (Cyperus rodundus), cỏ lá gừng (Paspalum conjugatum), cỏ Mỹ (Pennisetum polystrachyon), cỏ lá tre (Setaria palmifolis), cỏ dẹp (Setaris cephaselata),… Tuy nhiên, các giống cỏ kể trên chỉ chiếm khoảng 20 - 35% diện tích các bãi chăn thả ngày càng bị thu hẹp, phần còn lại là các giống cỏ dại trâu bò không ăn được như: Cỏ hôi, cỏ chổi và đại đa số là cỏ tranh (Imperata cylindrica), cỏ trinh nữ (Mimosa mutica). Cỏ lá gừng và cỏ tranh khi còn non, bò có thể ăn được nhưng không ngon miệng nên chỉ ăn khi bị đói. Đầu mùa mưa, do thời tiết nóng ẩm, cỏ mọc nhiều và nhanh nhưng chẳng bao lâu đã xơ cứng, đến cuối mùa có khi phải đốt đi mới có mầm cỏ mọc lên cho gia súc ăn.

Chu kỳ sinh trưởng của cỏ quá nhanh cũng làm giảm chất lượng, nên thời kỳ cỏ ngon, đủ dinh dưỡng cho trâu bò ăn không đáng kể. Nhìn chung, đồng bãi cỏ tự nhiên chăn thả ở Bình Định phần lớn là cỏ thô, năng suất thấp (khoảng 3 ha mới đủ cỏ nuôi một đơn vị gia súc). Đồng cỏ tự nhiên ngày càng bị thu hẹp do khai thác trồng cây lâm nghiệp, cây lâu năm nên người chăn nuôi bò ngày càng phải đưa bò đi chăn thả xa hơn; ngoài ra do tập quán chăn nuôi, đa số chỉ chăn thả trên các bãi cỏ tự nhiên là chủ yếu nên khả năng tái sinh của cỏ cũng bị hạn chế. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Ngoại trừ đồng cỏ trồng cắt (cỏ voi, cỏ sả) của các trang trại và một số hộ chăn nuôi trồng cỏ trong vườn hoặc trồng xen, song do thiếu nước tưới và ít chăm sóc đúng kỹ thuật nên lượng cỏ cung cấp cho đàn bò vẫn chưa đáp ứng nhu cầu.

Hiện tại, rơm rạ, thân bắp, đậu, cỏ tự nhiên là nguồn thức ăn thô xanh chủ yếu để nuôi trâu bò, hầu hết các hộ nuôi trâu bò sử dụng cỏ tự nhiên dưới hình thức chăn thả hoặc cắt cỏ cho bò ăn, ngoài lượng cỏ tự nhiên người chăn nuôi còn trồng cỏ để cung cấp đủ thức ăn cho trâu bò. Sản xuất trồng trọt có liên quan đến chăn nuôi Diện tích gieo trồng lúa cả năm 2014 là 102.546,6 ha, năng suất 59,2 tạ/ha, sản lượng đạt 606. Với sản lượng lúa 606.647 tấn qua xay xát có thể thu được khoảng 40.000 tấn cám là nguyên liệu để chế biến thức ăn gia súc hoặc sử dụng trực tiếp cho chăn nuôi (bò, heo, gà) làm giảm được giá thành sản phẩm chăn nuôi. Mặt khác, diện tích trồng lúa cũng cung cấp nguồn rơm rạ sử dụng làm thức ăn thô xanh cho trâu bò (khoảng 500.

Hiện nay và trong giai đoạn tới đây, rơm lúa là nguồn cung cấp thức ăn thô xanh chủ yếu cho đàn trâu bò ở Bình Định. Diện tích gieo trồng ngô năm 2014 là 8.399,5 ha, năng suất 56,2 tạ/ha với sản lượng 47.168,3 tấn; diện tích gieo trồng sắn 13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ